Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới", chuyên ngành Kinh tế phát triển (mã số 9310105), do nghiên cứu sinh Bùi Kiều Anh thực hiện tại Viện Chiến lược phát triển (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Quang Thái vào năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Kể từ khi Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 được ban hành, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã trở thành một bộ phận cấu thành của nền kinh tế Việt Nam, đóng góp vào tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thu ngân sách, việc làm và xuất khẩu. Lũy kế từ năm 1988 đến năm 2022, cả nước đã thu hút 36.278 dự án FDI từ 140 quốc gia và vùng lãnh thổ với tổng vốn đăng ký đạt 438,69 tỷ USD và vốn thực hiện đạt gần 274 tỷ USD. Riêng năm 2022, vốn FDI thực hiện đạt 27,72 tỷ USD, đóng góp khoảng 13,5% GDP, 74,3% kim ngạch xuất khẩu, 13,2% thu ngân sách nhà nước và giải quyết việc làm cho gần 5 triệu lao động.
Tuy nhiên, thực tiễn thu hút FDI tại Việt Nam bộc lộ nhiều hạn chế: chất lượng dòng vốn chưa cao, hàm lượng công nghệ chuyển giao còn thấp, chưa thu hút được nhiều công nghệ nguồn; mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa còn lỏng lẻo; giá trị gia tăng tạo ra trong nước chưa tương xứng; vẫn còn các hiện tượng chuyển giá, trốn thuế và vi phạm quy định về bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, tình hình quốc tế và trong nước xuất hiện những yếu tố mới có tác động đa chiều tới hoạt động đầu tư toàn cầu, bao gồm: cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) và sự hình thành kinh tế số; biến đổi khí hậu; cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung; xung đột Nga - Ukraine và sự tái định hình địa kinh tế, địa chính trị; hậu quả của đại dịch COVID-19; cùng định hướng phát triển quốc gia được xác định trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu hiện nay là thiếu các công trình đánh giá toàn diện hoạt động FDI tại Việt Nam đặt dưới tác động đồng thời của các biến động mới trên thế giới, cũng như sự thiếu vắng một hệ thống tiêu chuẩn, tiêu chí cụ thể để sàng lọc và đánh giá hiệu quả dòng vốn FDI trong bối cảnh mới.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu, tổng kết cơ sở lý luận và thực tiễn nhằm làm rõ lý thuyết về FDI; lựa chọn hệ thống tiêu chuẩn đánh giá nhằm chọn lọc nguồn vốn FDI hiệu quả, phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam trong bối cảnh mới; từ đó đề xuất quan điểm và giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút FDI phục vụ phát triển bền vững.
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành 3 nhóm cụ thể:
- Về lý luận và kinh nghiệm quốc tế: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI và bối cảnh mới; làm rõ vai trò của FDI đối với bên đầu tư và bên nhận đầu tư; phân tích 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng và xây dựng 4 nhóm tiêu chuẩn đánh giá FDI; tổng hợp kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc, Thái Lan, Singapore để rút ra bài học cho Việt Nam; hệ thống hóa quan điểm, chính sách FDI của Việt Nam qua các thời kỳ.
- Về thực trạng: Phân tích thực trạng thu hút và đóng góp của FDI đối với nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2010–2022 dựa trên hệ thống tiêu chuẩn đã xác lập; chỉ ra các hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
- Về định hướng và giải pháp: Xác định bối cảnh mới tác động đến FDI; xây dựng 5 quan điểm và đề xuất 6 nhóm giải pháp thu hút FDI vào Việt Nam đến năm 2030.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 3 nhóm câu hỏi nghiên cứu:
- Về lý luận và kinh nghiệm quốc tế: Những nội dung lý luận cơ bản về FDI (khái niệm, nhân tố ảnh hưởng, tiêu chuẩn đánh giá, chính sách) là gì? Bối cảnh mới được hiểu như thế nào? Kinh nghiệm quốc tế về FDI mang lại những bài học gì cho Việt Nam?
- Về thực trạng thu hút vốn FDI: Thực trạng thu hút FDI ở Việt Nam giai đoạn 2010–2022 diễn ra như thế nào xét theo kết quả đạt được, vai trò đóng góp, những hạn chế và nguyên nhân hạn chế?
- Về định hướng và giải pháp: Bối cảnh mới đặt ra những vấn đề gì đối với phát triển kinh tế và thu hút FDI? Cần thực hiện những định hướng và giải pháp nào để thu hút FDI hiệu quả trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam đặt trong bối cảnh mới (CMCN 4.0, kinh tế số, biến đổi khí hậu, cạnh tranh địa kinh tế, đại dịch COVID-19, định hướng Đại hội XIII của Đảng).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào khía cạnh lý luận và thực tiễn thu hút FDI (khía cạnh sử dụng vốn chỉ đề cập ở những điểm có liên quan trực tiếp); các nhân tố ảnh hưởng; hệ thống tiêu chuẩn đánh giá và chính sách thu hút vốn FDI.
- Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam; có mở rộng khảo cứu kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc, Thái Lan, Singapore và xu hướng FDI toàn cầu.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng tập trung đánh giá giai đoạn 2010–2022 (có liên hệ giai đoạn 1988–2010); các đề xuất định hướng và giải pháp có tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan các nhóm công trình nghiên cứu theo 4 chủ đề chính:
| Nhóm chủ đề nghiên cứu |
Các tác giả, công trình và tổ chức tiêu biểu được tổng quan |
Nội dung chính được kế thừa và phân tích |
| Nhận thức, lý thuyết và khung pháp luật về FDI |
IMF (1993), OECD (2008), WTO (2002), WB (2005), UNCTAD (2007); Dinkar Nayak & Rahul N. Choudhury (2014); Luật Đầu tư nước ngoài (1987, 1990, 1992, 1996, 2000), Luật Đầu tư chung (2005, 2014, 2020). |
Khái niệm chuẩn mực về FDI (ngưỡng 10% quyền biểu quyết, quan hệ quản lý dài hạn); phân loại các trường phái lý thuyết FDI từ thị trường hoàn hảo, không hoàn hảo đến đầu tư từ các nước đang phát triển; lịch sử 8 lần ban hành và sửa đổi luật đầu tư tại Việt Nam. |
| Nhân tố ảnh hưởng, tác động kinh tế - xã hội của FDI |
Ourvashi Bissoon (2011); Raeskyesa và cộng sự (2020); WEF (2013); Cao Thị Hồng Vinh (2017); Hoàng Mạnh Hùng (2018); Phan Hữu Thắng (2018); Dương Văn An (2018); Lê Quốc Hội (2023); Nguyễn Đình Liêm (2015); Nguyễn Quang Thái, Bùi Kiều Anh, Bùi Trinh (2019). |
Tác động của ổn định thể chế, lạm phát, GDP đến FDI; mô hình PVAR chỉ ra quan hệ nhân quả hai chiều giữa FDI và tăng trưởng kinh tế; đánh giá tính hai mặt của FDI, thực trạng chuyển giá, hạn chế về lan tỏa công nghệ và vấn đề chia sẻ lợi ích với khu vực trong nước. |
| Kinh nghiệm quốc tế về thu hút FDI |
Phạm Thị Hồng Hạnh (2020); Nguyễn Kim Bảo (2000); Đoàn Vân Hà (2018, 2019); Nguyễn Thu Hạnh (2010); Nguyễn Thường Lạng & Vũ Khánh Thịnh (2020); Phan Thị Thùy Trâm (2010); Nguyễn Quang Hồng (2009); Võ Thị Vân Khánh (2016). |
Bài học phát triển thể chế của Trung Quốc; chính sách thu hút FDI vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) của Singapore và Châu Âu; kinh nghiệm quản lý khu công nghiệp của Thái Lan; lan tỏa công nghệ ngành điện tử tại Malaysia. |
| Bối cảnh mới và chính sách FDI giai đoạn mới |
Klaus Schwab (2016, 2018); Erik Brynjolfsson & Andrew McAfee; WEF (2020); CSIRO & Bộ KH&CN (2019); Nguyễn Chí Dũng (2018); Nguyễn Đông Phong (2020); Hội Bảo vệ TN&MT VN (2018); Lê Việt Anh & Trần Minh Huế (2021); Nguyễn Thế Vinh (2018); Thái Văn Long (2018); Phạm Văn Thiện (2019); Lê Thế Mẫu (2020); OECD (2022); WB (2016, 2022); Nguyễn Viết Thông (2020); Bùi Xuân Nhàn & Lê Như Quỳnh (2020); Trần Quốc Toản (2019); Nghị quyết 50-NQ/TW (2019), Nghị quyết 52-NQ/TW (2019), Văn kiện Đại hội XIII của Đảng (2021). |
Phân tích 5 xu hướng bối cảnh mới: chuyển đổi số và kinh tế số, biến đổi khí hậu - tăng trưởng xanh, đứt gãy chuỗi cung ứng do xung đột địa chính trị, tác động của COVID-19 và khát vọng phát triển quốc gia; các định hướng thể chế FDI thế hệ mới. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy phần lớn các nghiên cứu trước đây đánh giá FDI chủ yếu dựa trên các chỉ tiêu quy mô kinh tế đơn thuần trong điều kiện môi trường kinh doanh thông thường. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống:
- Xác lập hệ thống hóa lý luận về FDI gắn liền với 5 đặc trưng của "bối cảnh mới".
- Xây dựng và vận dụng khung tiêu chuẩn đánh giá FDI toàn diện trên 4 khía cạnh (kết quả hoạt động, kinh tế, xã hội, môi trường) để đo lường thực trạng giai đoạn 2010–2022 tại Việt Nam.
- Đề xuất các quan điểm và giải pháp chính sách FDI có chọn lọc, thích ứng với những biến động cấu trúc của kinh tế toàn cầu và mục tiêu phát triển của Việt Nam đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm
- Khái niệm đầu tư: Dẫn chiếu theo Paul Samuelson và William Nordhaus (1989), đầu tư là sự hy sinh tiêu dùng ở hiện tại nhằm thu về các kết quả tiêu dùng hoặc năng lực sản xuất lớn hơn trong tương lai, mang thuộc tính rủi ro và đòi hỏi tinh thần kinh doanh (entrepreneurship).
- Khái niệm FDI: Luận án tổng hợp định nghĩa chuẩn mực từ IMF (1993), OECD (2008), WB, WTO (2002) và UNCTAD (2007). Theo đó, FDI là khoản đầu tư quốc tế thể hiện mối quan hệ, lợi ích và sự quản lý lâu dài của nhà đầu tư nước ngoài tại doanh nghiệp tiếp nhận đầu tư, với ngưỡng nắm giữ tối thiểu 10% cổ phần hoặc quyền biểu quyết.
- Khung phân tích nghiên cứu: Được cấu trúc thành 4 khối liên hoàn:
- Khối 1: Tổng quan công trình nghiên cứu, xác định khoảng trống và định hướng nghiên cứu.
- Khối 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn (xác định 6 nhân tố ảnh hưởng, 4 nhóm tiêu chuẩn đánh giá và kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc, Thái Lan, Singapore).
- Khối 3: Đánh giá thực trạng FDI tại Việt Nam (kết quả, đóng góp, hạn chế và nguyên nhân).
- Khối 4: Đề xuất 5 quan điểm và 6 nhóm giải pháp thu hút FDI trong bối cảnh mới.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tổng quan nghiên cứu --> Xác định khoảng trống và định hướng nghiên cứu |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Cơ sở lý luận & thực tiễn: |
| - 6 Nhân tố ảnh hưởng: Thể chế; Vĩ mô; Nhân lực; Hạ tầng; KHCN & Số; Tự nhiên|
| - 4 Nhóm tiêu chuẩn đánh giá: Kết quả FDI; Kinh tế; Xã hội; Môi trường |
| - Kinh nghiệm quốc tế: Trung Quốc, Thái Lan, Singapore |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Thực trạng thu hút FDI ở Việt Nam (2010 - 2022): |
| - Kết quả đạt được & Đóng góp kinh tế - xã hội |
| - Hạn chế và nguyên nhân hạn chế |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4. Quan điểm và giải pháp trong bối cảnh mới: |
| - Tác động của bối cảnh mới (CMCN 4.0, Địa chính trị, Khí hậu, Đại hội XIII)|
| - 5 Quan điểm thu hút FDI + 6 Nhóm giải pháp thực thi |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng kết hợp các cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu định tính và phân tích dữ liệu thống kê mô tả:
- Cách tiếp cận: Tiếp cận hệ thống (xem FDI là phân hệ trong tổng vốn đầu tư phát triển toàn xã hội); tiếp cận thực tiễn; tiếp cận theo quan điểm lãnh thổ (tương quan vùng và quốc tế); tiếp cận lịch sử (phân kỳ các giai đoạn phát triển).
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn công bố chính thức: Tổng cục Thống kê (TCTK), Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư), Báo cáo Đầu tư Thế giới (WIR) của UNCTAD, Ngân hàng Thế giới (WB), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), OECD và các văn kiện, nghị quyết của Đảng, Nhà nước.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm bảng tính Excel để làm sạch, phân tổ thống kê dữ liệu theo ngành, hình thức đầu tư, địa phương, đối tác; sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp lập bảng biểu, đồ thị để phản ánh biến động qua chuỗi thời gian 2010–2022; phương pháp so sánh tương quan giữa Việt Nam với các nước ASEAN và thế giới.
- Phương pháp phân tích chính sách: Đánh giá các văn bản quy phạm pháp luật, cơ chế ưu đãi đầu tư, kết hợp phương pháp diễn giải và quy nạp để rút ra các kết luận khoa học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến luận án
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến FDI và bối cảnh mới. Tác giả phân tích các lý thuyết thương mại và đầu tư quốc tế của Nayak và Choudhury (2014); các nghiên cứu định lượng về nhân tố ảnh hưởng của Bissoon (2011) và Raeskyesa (2020); các báo cáo WIR của UNCTAD qua 3 giai đoạn (1991–2000: trọng tâm TNCs; 2001–2010: mở rộng ngành hạ tầng, dịch vụ, R&D; 2011–2022: thể chế và phục hồi bền vững). Chương này cũng điểm lại tiến trình 8 lần xây dựng, sửa đổi luật pháp đầu tư tại Việt Nam từ năm 1987 đến Luật Đầu tư năm 2020 (số 61/2020/QH14). Tác giả làm rõ 5 yếu tố cấu thành bối cảnh mới gồm: CMCN 4.0 (Schwab, 2018; Nghị quyết 52-NQ/TW); biến đổi khí hậu; căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và xung đột Nga - Ukraine (báo cáo OECD 2022, WB 2022 dự báo thương mại toàn cầu giảm 1%, GDP giảm 0,7%); đại dịch COVID-19; và khát vọng phát triển quốc gia theo Báo cáo Việt Nam 2035 cùng Văn kiện Đại hội XIII. Từ đó, chương xác lập khoảng trống về việc đánh giá FDI đa chiều trong bối cảnh mới.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đầu tư trực tiếp nước ngoài gắn với bối cảnh quốc tế và trong nước
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của FDI, phân biệt giữa đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp, phân tích vai trò của FDI đối với bên đi đầu tư và bên tiếp nhận đầu tư. Tác giả thiết lập hệ thống 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến thu hút FDI:
- Hệ thống chính trị và thể chế.
- Môi trường kinh tế vĩ mô.
- Chất lượng nguồn nhân lực.
- Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ.
- Trình độ khoa học công nghệ và chuyển đổi số.
- Lợi thế tĩnh về điều kiện tự nhiên và tài nguyên.
Đồng thời, chương 2 xây dựng hệ thống tiêu chuẩn đánh giá FDI gồm 4 nhóm:
- Tiêu chuẩn kết quả hoạt động: Quy mô vốn đăng ký và thực hiện, quy mô bình quân dự án, cơ cấu vốn theo ngành, địa bàn và đối tác.
- Tiêu chuẩn đóng góp kinh tế: Tăng trưởng GDP, chuyển dịch cơ cấu ngành, thu ngân sách nhà nước, tổng đầu tư toàn xã hội, chuyển giao công nghệ.
- Tiêu chuẩn đóng góp xã hội: Giải quyết việc làm, tiền lương, trách nhiệm xã hội, mức độ liên kết kinh tế với doanh nghiệp trong nước.
- Tiêu chuẩn môi trường: Mức độ phát thải, công nghệ sạch, việc tuân thủ quy chuẩn sinh thái.
Phần kinh nghiệm quốc tế khảo cứu quá trình thu hút FDI của Trung Quốc (chính sách mở cửa từng bước, điều chỉnh chính sách xuất khẩu và nâng cao chất lượng thể chế), Thái Lan (chính sách ưu đãi khu công nghiệp của Ủy ban Đầu tư Thái Lan - BOI) và Singapore (phát triển môi trường kinh doanh minh bạch, thu hút FDI vào hoạt động R&D và chuỗi giá trị công nghệ cao), từ đó rút ra các bài học về hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực hấp thụ và phát triển hạ tầng cho Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam
Chương 3 phân tích bức tranh kinh tế vĩ mô Việt Nam giai đoạn 2010–2022 và đánh giá thực trạng thu hút FDI theo các nhóm tiêu chuẩn đã xác lập:
| Nhóm chỉ tiêu đánh giá |
Thực trạng ghi nhận giai đoạn 2010–2022 |
Hạn chế và tồn tại phát hiện |
| Quy mô và dòng vốn |
Lũy kế 1988–2022: 36.278 dự án, 438,69 tỷ USD vốn đăng ký, gần 274 tỷ USD vốn thực hiện. Năm 2022: thực hiện đạt 27,72 tỷ USD. |
Tỷ lệ vốn thực hiện trên vốn đăng ký còn khoảng cách; nhiều dự án đăng ký quy mô nhỏ, tiến độ giải ngân không đồng đều giữa các năm. |
| Cơ cấu ngành và lãnh thổ |
Vốn tập trung cao nhất vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo; phân bố địa lý tập trung chủ yếu tại vùng Đồng bằng sông Hồng và vùng Đông Nam Bộ. |
Tỷ trọng FDI vào nông, lâm, thủy sản và các vùng miền núi, trung du còn rất thấp; mất cân đối phát triển liên vùng. |
| Đối tác đầu tư |
Các đối tác hàng đầu gồm: Hàn Quốc, Singapore, Nhật Bản, Đài Loan, Trung Quốc... |
Nguồn vốn từ các quốc gia sở hữu công nghệ nguồn hàng đầu (như Hoa Kỳ, EU) chiếm tỷ trọng chưa tương xứng với tiềm năng. |
| Đóng góp kinh tế - xã hội |
Năm 2022, khu vực FDI đóng góp 13,5% GDP, 74,3% tổng kim ngạch xuất khẩu, 13,2% thu ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho khoảng 5 triệu lao động. |
Hiệu ứng lan tỏa công nghệ thấp; mối liên kết dọc giữa FDI và doanh nghiệp nội địa yếu; giá trị gia tăng nội địa trong hàng xuất khẩu thấp. |
| Xã hội và môi trường |
Tạo việc làm công nghiệp quy mô lớn, hỗ trợ nâng cao thu nhập lao động trực tiếp. |
Thu nhập lao động FDI chỉ nhỉnh hơn khu vực tư nhân trong nước; xuất hiện tình trạng chuyển giá, trốn thuế; một số dự án gây ô nhiễm môi trường. |
Chương 3 chỉ ra các nguyên nhân hạn chế gồm: khung khổ pháp lý và chính sách ưu đãi dàn trải; công tác thẩm định và giám sát dự án chưa chặt chẽ; chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật cao và công nghiệp hỗ trợ trong nước chưa đáp ứng yêu cầu chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chương 4: Quan điểm, giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới
Chương 4 phân tích tác động trực tiếp của các biến số bối cảnh mới (CMCN 4.0, căng thẳng địa kinh tế, dịch bệnh, cam kết biến đổi khí hậu) đối với xu hướng tái định hình dòng vốn FDI quốc tế. Tác giả luận giải 5 quan điểm thu hút FDI:
- Thu hút FDI phải bảo đảm phù hợp với đổi mới mô hình tăng trưởng, định hướng cơ cấu lại nền kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững.
- Thu hút FDI trên cơ sở hợp tác, cạnh tranh lành mạnh và bảo đảm hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người lao động.
- Thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch, có giá trị gia tăng cao, tác động lan tỏa và kết nối chuỗi giá trị toàn cầu.
- Đa dạng hóa đối tác, hình thức đầu tư; chú trọng an sinh xã hội, bảo vệ môi trường và bảo đảm quốc phòng, an ninh.
- Thu hút FDI phải có sự quản lý thống nhất của Nhà nước, sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp và sự giám sát của xã hội.
Dựa trên các quan điểm đó, chương 4 đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp thực thi đến năm 2030:
- Hoàn thiện thể chế, chính sách: Rà soát, điều chỉnh luật pháp phù hợp chuẩn mực quốc tế, chuyển ưu đãi dựa trên thuế sang ưu đãi hỗ trợ hạ tầng và chi phí R&D; cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết 50-NQ/TW.
- Nâng cao chất lượng tăng trưởng: Gắn thu hút FDI với chương trình phục hồi kinh tế và hiện đại hóa kết cấu hạ tầng giao thông, logistics, hạ tầng số.
- Thúc đẩy chuyển giao công nghệ: Xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật ngăn chặn công nghệ lạc hậu; khuyến khích doanh nghiệp FDI thành lập trung tâm R&D tại Việt Nam.
- Tăng cường liên kết kinh tế: Phát triển công nghiệp hỗ trợ trong nước, ban hành cơ chế hỗ trợ doanh nghiệp nội địa nâng chuẩn tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn đa quốc gia.
- Phát triển nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội: Đào tạo kỹ năng số và kỹ thuật công nghệ cao cho lao động; hoàn thiện thiết chế bảo vệ quyền lợi người lao động và giám sát trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.
- Bảo vệ môi trường: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình đánh giá tác động môi trường ngay từ khâu cấp phép; từ chối các dự án tiêu tốn năng lượng và có nguy cơ phát thải cao.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và học thuật
- Luận án hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về đầu tư và FDI đặt trong các điều kiện biến động của bối cảnh mới (CMCN 4.0, chuyển đổi số, xung đột địa kinh tế, biến đổi khí hậu).
- Luận án phân tích vai trò của FDI trên cả hai góc độ (bên đầu tư và bên nhận đầu tư); hệ thống hóa 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng toàn diện đến việc thu hút vốn FDI.
- Xác lập khung 4 nhóm tiêu chuẩn đánh giá hoạt động FDI (kết quả hoạt động, đóng góp kinh tế, đóng góp xã hội, đóng góp môi trường), bổ sung cơ sở khoa học cho công tác phân tích và lựa chọn dự án đầu tư nước ngoài tại các nước đang phát triển.
Đóng góp về thực tiễn
- Luận án tổng kết thực tiễn kinh nghiệm thu hút FDI của Trung Quốc, Thái Lan và Singapore, chắt lọc các bài học kinh nghiệm về thể chế, phát triển R&D và quản lý khu công nghiệp phù hợp với Việt Nam.
- Cung cấp bức tranh phân tích thực trạng thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010–2022 thông qua các số liệu thống kê chính thức, chỉ rõ những thành tựu về quy mô, xuất khẩu, việc làm và đóng góp ngân sách, đồng thời lượng hóa các điểm nghẽn về chuyển giao công nghệ, chuyển giá và liên kết nội địa.
- Đề xuất 5 quan điểm định hướng và 6 nhóm giải pháp chính sách đồng bộ nhằm thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới có chọn lọc, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước đến năm 2030 theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh thu hút vốn FDI, khía cạnh quản lý sử dụng vốn và vận hành chi tiết của doanh nghiệp sau đầu tư chỉ được xem xét ở mức độ khái quát liên quan.
- Dữ liệu nghiên cứu thực trạng phân tích tập trung trong giai đoạn 2010–2022, do đó các tác động dài hạn hơn của các biến động địa chính trị và công nghệ phát sinh sau năm 2022 chưa được bao quát toàn bộ trong chuỗi số liệu định lượng.
- Các phân tích kinh nghiệm quốc tế tập trung vào 3 quốc gia châu Á (Trung Quốc, Thái Lan, Singapore), chưa mở rộng khảo sát sâu các mô hình thu hút FDI tại các khối liên minh kinh tế khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu sâu về cơ chế quản trị và vận hành sử dụng dòng vốn FDI sau cấp phép, đặc biệt là các hành vi tài chính vi mô như chuyển giá và tái đầu tư lợi nhuận.
- Đánh giá thực nghiệm sâu hơn bằng mô hình kinh tế lượng về mức độ tác động của thuế tối thiểu toàn cầu và chính sách FDI kỹ thuật số (Digital FDI) đối với dòng vốn đầu tư vào Việt Nam trong các năm tiếp theo.
- Tiếp tục khảo sát, lượng hóa các tiêu chí thuộc Bộ chỉ tiêu đánh giá hiệu quả đầu tư nước ngoài khi được các cơ quan quản lý nhà nước áp dụng vào thực tế các địa phương.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát, sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về đầu tư, xây dựng bộ tiêu chí thẩm định dự án FDI có chọn lọc, và hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư trong bối cảnh thực thi các FTA thế hệ mới.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế: Cung cấp nguồn tài liệu tham khảo có hệ thống về khung lý thuyết FDI, hệ thống tiêu chuẩn đánh giá đa chiều và phương pháp phân tích thực trạng kết hợp giữa tiếp cận hệ thống và phân tổ thống kê mô tả.
- Doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề: Hỗ trợ nhận diện rõ nét bức tranh phân bố FDI theo ngành, vùng và đối tác, giúp các doanh nghiệp trong nước xây dựng chiến lược liên kết kinh tế và tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn xuyên quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
1. Giai đoạn 1988–2022, Việt Nam đã thu hút được tổng quy mô vốn FDI đăng ký và thực hiện là bao nhiêu?
Theo số liệu của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) được luận án trích dẫn, từ năm 1988 đến năm 2022, 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam đã tiếp nhận 36.278 dự án FDI của 140 quốc gia và vùng lãnh thổ, với tổng vốn đăng ký đạt 438,69 tỷ USD và tổng vốn thực hiện đạt gần 274 tỷ USD.
2. Năm 2022, khu vực FDI đóng góp cụ thể như thế nào vào các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô của Việt Nam?
Năm 2022, dòng vốn FDI thực hiện tại Việt Nam đạt 27,72 tỷ USD. Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đóng góp khoảng 13,5% GDP, chiếm 74,3% tổng kim ngạch xuất khẩu, đóng góp 13,2% nguồn thu ngân sách nhà nước và tạo việc làm cho khoảng 5 triệu lao động.
3. Luận án xác định các nhân tố nào ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài?
Luận án xác định 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến FDI: (1) Hệ thống chính trị và thể chế; (2) Môi trường kinh tế vĩ mô; (3) Chất lượng nguồn nhân lực; (4) Cơ sở hạ tầng; (5) Khoa học công nghệ và chuyển đổi số; (6) Lợi thế tĩnh về điều kiện tự nhiên.
4. Bối cảnh mới tác động đến hoạt động FDI trong luận án được cấu thành từ những yếu tố chủ yếu nào?
Bối cảnh mới trong luận án được giới hạn qua 5 yếu tố chính: (1) Cuộc CMCN 4.0 và sự hình thành kinh tế số; (2) Biến đổi khí hậu và yêu cầu tăng trưởng xanh; (3) Cạnh tranh thương mại Mỹ - Trung, xung đột Nga - Ukraine và xu hướng địa chính trị mới; (4) Tác động của đại dịch COVID-19; (5) Tầm nhìn và khát vọng phát triển của Việt Nam nêu trong Văn kiện Đại hội XIII của Đảng.
5. Luận án đề xuất những nhóm giải pháp nào để thu hút FDI tại Việt Nam đến năm 2030?
Luận án đề xuất 6 nhóm giải pháp: (1) Hoàn thiện thể chế, chính sách về FDI; (2) Nâng cao chất lượng tăng trưởng, phục hồi kinh tế; (3) Thúc đẩy chuyển giao công nghệ; (4) Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước; (5) Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và trách nhiệm xã hội; (6) Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
Kết luận
Luận án "Đầu tư trực tiếp nước ngoài ở Việt Nam trong bối cảnh mới" của tác giả Bùi Kiều Anh là công trình nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực tiễn hoạt động thu hút FDI tại Việt Nam giai đoạn 2010–2022. Công trình đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng, xác lập khung 4 nhóm tiêu chuẩn đánh giá FDI và phân tích đa chiều những đóng góp kinh tế - xã hội cùng các hạn chế nội tại của dòng vốn này. Đặt trong bối cảnh CMCN 4.0, chuyển đổi số và các biến động địa kinh tế toàn cầu, luận án đã đề xuất 5 quan điểm định hướng và 6 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thu hút FDI có chọn lọc, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và gắn kết khu vực FDI với mục tiêu phát triển bền vững của Việt Nam đến năm 2030.