Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và sự tham gia sâu rộng của Việt Nam vào các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đã mở ra cơ hội mở rộng thị trường và thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, ngành chế biến và xuất khẩu thủy sản cũng đối mặt với những rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và trách nhiệm giải trình môi trường. Trong hệ thống quản trị hiện đại, báo cáo tài chính (BCTC) là phương tiện cốt lõi nhằm giải quyết tình trạng bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và các bên liên quan. Theo Cục Quản lý chất lượng nông lâm sản và thủy sản: "Tính đến hết năm 2020, Việt Nam có 798 doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu (DN CBTSXK)". Mặc dù giữ vị thế kinh tế mũi nhọn, chất lượng thông tin (CLTT) trên BCTC của nhóm doanh nghiệp này còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế, thiếu tính so sánh, thiếu minh bạch về các khoản mục chi phí tài nguyên và chưa phản ánh đầy đủ thông tin phi tài chính.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực tế: phần lớn các công trình nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tập trung vào các công ty niêm yết nói chung (Nguyễn Trọng Nguyên, 2015; Trần Thị Phương Mai, 2020; Mai Thị Hoa, 2020) hoặc khu vực xây lắp (Đào Thị Nhung, 2020), dệt may (Nguyễn Hoàng Huyền Thanh, 2021), thủy lợi (Hoàng Thị Mai Lan, 2021). Chưa có công trình nào đánh giá toàn diện CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021 trong bối cảnh kép: thực hiện Đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) của Bộ Tài chính và nghĩa vụ công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT) phục vụ phát triển bền vững.
Luận án của nghiên cứu sinh Lê Thị Loan (Học viện Tài chính, 2023) với đề tài "Chất lượng thông tin trên báo cáo tài chính của các doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam" giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu (RQs):
- RQ1: Thực trạng CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam hiện nay đạt mức độ nào theo các thuộc tính định tính chuẩn mực?
- RQ2: Những nhân tố nào tác động và mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam?
- RQ3: Những giải pháp và điều kiện thực thi nào cần được triển khai để nâng cao CLTT trên BCTC của các DN CBTSXK Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập bao gồm:
- H1: Năng lực của nhân viên kế toán có tác động thuận chiều (+) đến CLTT trên BCTC.
- H2: Hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) có tác động thuận chiều (+) đến CLTT trên BCTC.
- H3: Sự hỗ trợ của nhà quản trị có tác động thuận chiều (+) đến CLTT trên BCTC.
- H4: Mức độ ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) có tác động thuận chiều (+) đến CLTT trên BCTC.
- H5: Định hướng vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) có tác động thuận chiều (+) đến CLTT trên BCTC.
- H6: Mức độ công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT) có tác động thuận chiều (+) đến CLTT trên BCTC.
Nghiên cứu tích hợp hệ thống lý thuyết nền tảng gồm Lý thuyết đại diện (Agency Theory), Lý thuyết bất cân xứng thông tin (Information Asymmetry Theory), Lý thuyết hữu ích của thông tin cho việc ra quyết định (Decision Usefulness Theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) và Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory). Luận án được thực hiện trên mẫu khảo sát chuyên sâu đa đối tượng (bên trong và bên ngoài doanh nghiệp) thu thập từ tháng 11/2021 đến tháng 3/2022, kết hợp phân tích thực chứng hệ thống BCTC riêng và hợp nhất của các DN CBTSXK Việt Nam giai đoạn 2019 - 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về CLTT trên BCTC cho thấy sự phân hóa rõ rệt thành bốn trường phái tiếp cận đo lường chính:
Trường phái thứ nhất đo lường CLTT thông qua chất lượng lợi nhuận (Earnings Quality) và hành vi quản trị lợi nhuận dồn tích (Accruals Management). Đại diện tiêu biểu là Healy và Wahlen (1999), Dechow và cộng sự (1995), Van Tendeloo và Vanstraelen (2005). Healy và Wahlen (1999) nhấn mạnh rằng quản trị lợi nhuận xảy ra khi nhà quản lý sử dụng xét đoán trong lập báo cáo để làm sai lệch bức tranh kinh tế thực tế. Tuy nhiên, Beest và cộng sự (2009) phê phán phương pháp này vì chỉ tập trung vào cấu phần dồn tích ngắn hạn trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh mà bỏ qua các thông tin phi tài chính và toàn bộ hệ thống thuyết minh BCTC.
Trường phái thứ hai tiếp cận thông qua phản ứng của thị trường vốn (Value Relevance / Market Reaction), tiêu biểu bởi Barth và cộng sự (2001, 2008), Nichols và Wahlen (2004). Cách tiếp cận này đo lường mức độ tương quan giữa lợi nhuận kế toán và biến động giá cổ phiếu. Hạn chế mang tính bản chất là mô hình này bất khả thi đối với các doanh nghiệp chưa niêm yết, đồng thời giá thị trường tại các thị trường cận biên/mới nổi thường xuyên bị nhiễu bởi tâm lý bầy đàn và hành vi đầu cơ.
Trường phái thứ ba đo lường dựa trên các sự kiện công bố cụ thể trong báo cáo thường niên như cơ chế quản trị công ty, ý kiến kiểm toán hay việc trình bày lại BCTC (Gearemynck & Willekens, 2003; Leuz, 2003; Cohen, 2004). Phương pháp này mang tính rời rạc và không phản ánh cấu trúc chất lượng tổng thể.
Trường phái thứ tư — nền tảng được luận án kế thừa — là đo lường CLTT dựa trên hệ thống thuộc tính chất lượng (Qualitative Characteristics Framework). Xuất phát từ nghiên cứu kinh điển của Jonas và Blanchet (2000), khung đo lường này được hoàn thiện đột phá bởi Beest và cộng sự (2009) thông qua việc lượng hóa 21 chỉ báo thuộc tính theo hướng dẫn của FASB và IASB (2008). Tại Việt Nam, hướng tiếp cận thuộc tính được tiếp nối bởi Phạm Quốc Thuần (2016), Đào Thị Nhung (2020), và Trần Thị Phương Mai (2020).
Về các nhân tố tác động, trên bình diện quốc tế, Hongjiang Xu và cộng sự (2003) tại Australia đã xác định vai trò của yếu tố con người, hệ thống CNTT và môi trường pháp lý; Nunuy Nur Afiah và Dien Noviany Rahmatika (2014) tại Indonesia chứng minh năng lực tổ chức và KSNB có tác động trực tiếp đến CLTT; Rapina (2014) khẳng định cam kết của nhà quản trị và văn hóa tổ chức là tiền đề quyết định chất lượng hệ thống thông tin kế toán.
Luận án định vị vị trí khoa học bằng việc kết nối các thuộc tính chất lượng định tính của IASB (2018) với đặc thù kinh tế - kỹ thuật của ngành chế biến thủy sản xuất khẩu: chu kỳ sản xuất gắn liền sinh học, hàng tồn kho biến động lớn, rủi ro tỷ giá và lãi suất cao, cùng áp lực bức thiết về trách nhiệm xã hội và môi trường sinh thái.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên độ giải thích của các lý thuyết kinh tế - kế toán trong bối cảnh thị trường chuyển đổi:
Mở rộng Lý thuyết Đại diện (Jensen & Meckling, 1976) và Lý thuyết Bất cân xứng Thông tin (Akerlof, 1970): Nghiên cứu chứng minh rằng trong các DN CBTSXK Việt Nam, bất cân xứng thông tin không chỉ diễn ra giữa cổ đông và ban điều hành, mà còn diễn ra gay gắt giữa doanh nghiệp với các đối tác thương mại quốc tế và các định chế tài chính xanh. Việc nâng cao các thuộc tính thông tin (đặc biệt là tính kiểm chứng và tính so sánh) đóng vai trò như cơ chế giám sát giúp giảm thiểu chi phí đại diện và chi phí vốn vay.
Phát triển Lý thuyết Hữu ích của Thông tin cho việc ra quyết định (Staubus, 1961): Luận án khẳng định quan điểm của Kahn và Strong (1998): "Khoảng cách giữa thông tin yêu cầu và thông tin mong đợi càng nhỏ thì CLTT trên BCTC càng cao". Tính hữu ích không chỉ giới hạn ở các dòng tiền quá khứ mà phụ thuộc chặt chẽ vào năng lực dự báo rủi ro tài chính (độ nhạy lãi suất, biến động tỷ giá ngoại tệ) và tính minh bạch của các cam kết môi trường tương lai.
Bổ sung Lý thuyết Các bên liên quan (Freeman, 1984) và Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973; Ross, 1977): Luận án xác lập một luận điểm mới: trong ngành thủy sản, việc chủ động công bố thông tin kế toán môi trường trên BCTC là tín hiệu tin cậy cao phát đi thị trường, giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản kỹ thuật của EVFTA/CPTPP, tạo lập lợi thế cạnh tranh bền vững thay vì chỉ xem đó là gánh nặng chi phí tuân thủ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều giữa 6 nhân tố tiền đề và biến phụ thuộc CLTT trên BCTC được cấu trúc theo Khung khái niệm của IASB (2018), được kiểm soát bởi các biến: Quy mô doanh nghiệp, Tình trạng niêm yết chứng khoán và Hoạt động kiểm toán độc lập.
+-------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG |
| |
| [X1] Năng lực nhân viên kế toán (Kiến thức, kỹ năng, đạo đức nghề) |
| [X2] Kiểm soát nội bộ (Môi trường, kiểm soát, thông tin & giám sát) |
| [X3] Sự hỗ trợ của nhà quản trị (Đầu tư nguồn lực, tầm nhìn, cam kết) |
| [X4] Ứng dụng CNTT trong kế toán (Phần mềm ERP, tích hợp dữ liệu) |
| [X5] Vận dụng chuẩn mực quốc tế (Định hướng IAS/IFRS, giá trị hợp lý) |
| [X6] Công bố thông tin KTMT (Tài sản, nợ phải trả, chi phí môi trường)|
+------------------------------------+------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------------------+
| BIẾN PHỤ THUỘC: CHẤT LƯỢNG THÔNG TIN |
| |
| * Thuộc tính cơ bản: |
| - Tính Thích hợp (Relevance) |
| - Trình bày Trung thực (Faithful Representation) |
| |
| * Thuộc tính bổ sung: |
| - Khả năng So sánh (Comparability) |
| - Khả năng Kiểm chứng (Verifiability) |
| - Tính Kịp thời (Timeliness) |
| - Tính Dễ hiểu (Understandability) |
+------------------------------------+------------------------------------+
^
|
+------------------------------------+------------------------------------+
| BIẾN KIỂM SOÁT |
| [C1] Quy mô DN (Lớn vs Vừa) |
| [C2] Tình trạng niêm yết (Niêm yết vs Chưa niêm yết) |
| [C3] Kiểm toán độc lập (Có kiểm toán vs Không kiểm toán) |
+-------------------------------------------------------------------------+
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình: Áp dụng đối với các doanh nghiệp hoạt động trong chuỗi chế biến và xuất khẩu thủy sản tại Việt Nam, chịu sự chi phối trực tiếp của Luật Kế toán Việt Nam số 14/VBHN-VPQH, Hệ thống chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS 21) và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng thế giới quan thực chứng (positivist research paradigm) kết hợp thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design).
Giai đoạn định tính: Tác giả tiến hành phân tích văn bản quy phạm pháp luật (Luật Kế toán 2015, VAS, IFRS), tổng hợp y văn, kết hợp phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm chuyên gia (giảng viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán tại các trường đại học, chuyên gia kiểm soát nội bộ, Giám đốc tài chính/Kế toán trưởng tại các DN CBTSXK) nhằm hiệu chỉnh thang đo sơ bộ, xác lập tính giá trị nội dung (content validity) cho các biến quan sát.
Giai đoạn định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc chuẩn hóa sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý / Rất thấp đến 5: Rất đồng ý / Rất cao).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu kết hợp phân tầng và ngẫu nhiên thuận tiện. Đối tượng khảo sát được thiết kế đa chiều nhằm loại bỏ thiên lệch đơn nguồn (single-source bias):
- Đối tượng bên trong doanh nghiệp (nhóm lập và kiểm soát): Giám đốc/Phó Giám đốc, Giám đốc tài chính (CFO), Trưởng Ban kiểm soát, Trưởng phòng KSNB, Kế toán trưởng và nhân viên kế toán tổng hợp.
- Đối tượng bên ngoài doanh nghiệp (nhóm sử dụng thông tin): Cán bộ thanh tra/quản lý cơ quan Thuế, cán bộ thẩm định tín dụng ngân hàng thương mại trực tiếp quản lý hồ sơ DN thủy sản, các chuyên gia phân tích và nhà đầu tư tài chính.
Quy trình bảo đảm độ tin cậy và giá trị:
- Tam giác đạc dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp số liệu điều tra bảng hỏi với việc thu thập và phân tích trực tiếp BCTC riêng lẻ và hợp nhất giai đoạn 2019 - 2021 của các doanh nghiệp điển hình (như Công ty CP Thủy sản Sóc Trăng, Công ty CP Tập đoàn Thủy sản Minh Phú, Công ty CP Nam Việt, Công ty CP Vĩnh Hoàn, Công ty CP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước, Công ty CP XNK Thủy sản Miền Trung...).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) kiểm tra tính giá trị hội tụ (convergent validity) và giá trị phân biệt (discriminant validity) với phép trích Principal Axis Factoring / Principal Components và phép xoay Varimax (Kaiser, 1958).
Data và phân tích
Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên nền tảng phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0.
Quy trình phân tích kinh tế lượng:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính toán giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn (Standard Deviation), phân bố tần số theo loại hình doanh nghiệp (Công ty Cổ phần, Công ty TNHH, Doanh nghiệp tư nhân), quy mô vốn, vị trí công tác, trình độ chuyên môn và kinh nghiệm làm việc.
- Đánh giá độ tin cậy và kiểm định EFA: Kiểm định KMO and Bartlett’s Test đạt chuẩn ($0.5 < \text{KMO} < 1$, sig Bartlett’s $< 0.05$), tổng phương sai trích (Cumulative %) $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối quan hệ tuyến tính ban đầu giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, loại trừ sớm các nguy cơ vi phạm giả định.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression - OLS): Ước lượng mức độ tác động của các nhân tố, đánh giá hệ số xác định hiệu chỉnh ($R^2$ điều chỉnh), kiểm định $F$ trong phân tích phương sai (ANOVA) ở mức ý nghĩa $p < 0.05$.
- Kiểm tra các khuyết tật của mô hình: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng Hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF, yêu cầu $\text{VIF} < 2$); kiểm định hiện tượng tự tương quan (Durbin-Watson); kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư.
- Kiểm định sai biệt (Independent Samples T-Test và One-way ANOVA): Đo lường sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về CLTT trên BCTC theo quy mô doanh nghiệp, tình trạng niêm yết trên thị trường chứng khoán (HOSE, HNX vs chưa niêm yết) và sự tham gia của kiểm toán độc lập.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả thực nghiệm của luận án cung cấp những bằng chứng thực chứng quan trọng:
Thứ nhất, tồn tại sự bất cân xứng giữa nhóm thuộc tính bổ sung và nhóm thuộc tính cơ bản. Đánh giá thực trạng cho thấy điểm giá trị trung bình (GTTB) của các thuộc tính bổ sung (khả năng so sánh, khả năng kiểm chứng, tính kịp thời, tính dễ hiểu) đạt mức cao hơn so với các thuộc tính chất lượng cơ bản (tính thích hợp và tính trung thực). Điều này phản ánh thực trạng các DN CBTSXK tuân thủ hình thức biểu mẫu quy định của VAS tương đối tốt, song mức độ phản ánh trung thực bản chất kinh tế và tính thích hợp cho việc ra quyết định đầu tư/tín dụng vẫn còn hạn chế.
Thứ hai, xác lập mô hình 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$) đến CLTT trên BCTC. Mức độ tác động được lượng hóa cụ thể thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa:
- Năng lực của nhân viên kế toán: Tác động cùng chiều mạnh nhất. Đạo đức nghề nghiệp, sự am hiểu chuẩn mực và kỹ năng xử lý các nghiệp vụ kế toán phức tạp là nhân tố nền tảng.
- Kiểm soát nội bộ (KSNB): Môi trường kiểm soát chặt chẽ và hoạt động giám sát hữu hiệu giúp ngăn chặn đáng kể các sai sót và gian lận kế toán.
- Ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác kế toán: Việc triển khai các hệ thống phần mềm kế toán tiên tiến, tích hợp ERP giúp rút ngắn thời gian xử lý dữ liệu và gia tăng tính kịp thời.
- Sự hỗ trợ của nhà quản trị: Cam kết nguồn lực tài chính, đầu tư cho đào tạo và định hướng minh bạch hóa thông tin từ Ban Giám đốc tạo môi trường thuận lợi cho việc nâng cao CLTT.
- Định hướng vận dụng chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS): Doanh nghiệp tiếp cận sớm với IFRS (đặc biệt là nguyên tắc giá trị hợp lý - Fair Value) có chất lượng thông tin vượt trội về tính thích hợp.
- Công bố thông tin kế toán môi trường (KTMT): Đây là phát hiện đột phá mới nhất của luận án. Nhân tố KTMT tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến CLTT, khẳng định rằng việc nhận diện, ghi nhận và thuyết minh các chỉ tiêu tài sản môi trường, nợ phải trả môi trường và chi phí xử lý nước thải/chất thải làm gia tăng tính đầy đủ và minh bạch của BCTC.
Thứ ba, kết quả kiểm định T-test và ANOVA khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về CLTT:
- Nhóm doanh nghiệp niêm yết trên TTCK có CLTT trên BCTC cao hơn rõ rệt so với nhóm doanh nghiệp chưa niêm yết ($p < 0.01$), do chịu áp lực giám sát từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và cổ đông đại chúng.
- Nhóm doanh nghiệp được kiểm toán bởi các công ty kiểm toán độc lập uy tín thể hiện CLTT trung thực và đáng tin cậy hơn so với nhóm không kiểm toán hoặc kiểm toán chất lượng thấp.
- Nhóm doanh nghiệp quy mô lớn có sự vượt trội về mức độ ứng dụng CNTT và năng lực nhân viên kế toán so với doanh nghiệp quy mô vừa.
Thứ tư, chỉ ra những hạn chế điển hình trên BCTC thực tế: Phân tích tài liệu minh chứng cho thấy nhiều DN CBTSXK chưa thực hiện phân tích độ nhạy của lãi suất và rủi ro ngoại tệ; việc lập báo cáo bộ phận (theo dòng sản phẩm tôm, cá tra, mực hoặc theo thị trường xuất khẩu Mỹ, EU, Nhật Bản) còn sơ sài; chưa có sự phân định và trình bày riêng biệt các khoản mục chi phí môi trường trên thuyết minh BCTC.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Luận án bổ sung vào kho tàng khoa học kế toán Việt Nam bằng chứng thực nghiệm về mối liên hệ hữu cơ giữa công bố thông tin phát triển bền vững (kế toán môi trường) và chất lượng BCTC truyền thống, mở rộng khung lý thuyết thuộc tính chất lượng của IASB trong ngành nông - thủy sản xuất khẩu.
Về mặt phương pháp luận: Thiết lập bộ công cụ thang đo chuẩn hóa đo lường CLTT BCTC và các nhân tố ảnh hưởng đặc thù cho các doanh nghiệp xuất khẩu, có thể tái lập và vận dụng cho các phân ngành chế biến nông sản, dệt may, da giày.
Về mặt thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
- Tái cấu trúc quy trình kiểm soát nội bộ: Thiết lập các thủ tục kiểm soát tự động đối với chu trình mua nguyên liệu, quản lý định mức tiêu hao nguyên vật liệu chế biến và xuất kho thành phẩm.
- Đổi mới công tác đào tạo nhân sự kế toán: Chuyển dịch trọng tâm đào tạo từ tuân thủ hóa đơn chứng từ sang kỹ năng xét đoán chuyên môn, đo lường giá trị hợp lý và ngoại ngữ chuyên ngành phục vụ lập BCTC theo IFRS.
- Thiết lập hệ thống kế toán môi trường: Mở các tài khoản chi tiết theo dõi riêng biệt chi phí môi trường (chi phí vận hành trạm xử lý nước thải, phí bảo vệ môi trường, chi phí kiểm nghiệm hóa chất, chứng nhận ASC/BAP/MSC) và ghi nhận nghĩa vụ nợ môi trường tiềm tàng.
Về mặt chính sách quản lý nhà nước:
- Bộ Tài chính: Đẩy nhanh lộ trình ban hành Chuẩn mực báo cáo tài chính Việt Nam (VFRS) tương thích hoàn toàn với IFRS; ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết về ghi nhận và trình bày thông tin kế toán môi trường trong doanh nghiệp sản xuất.
- Cơ quan Thuế và Hải quan: Xây dựng cơ chế khuyến khích, ưu tiên phân luồng hải quan đối với các doanh nghiệp có BCTC minh bạch, được kiểm toán độc lập và áp dụng IFRS.
- Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP): Xây dựng cẩm nang hướng dẫn kế toán môi trường chuyên ngành và tổ chức các chương trình cập nhật kiến thức IFRS định kỳ cho các hội viên.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế mang tính học thuật:
Về giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Do điều kiện dịch bệnh và tính bảo mật của doanh nghiệp, kích thước mẫu khảo sát chủ yếu tập trung tại các vùng chế biến thủy sản trọng điểm (Đồng bằng sông Cửu Long, Duyên hải Nam Trung Bộ), chưa bao quát toàn bộ 100% các đơn vị CBTSXK trên cả nước.
Về phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu khảo sát dựa trên bảng hỏi sơ cấp vẫn có thể chịu ảnh hưởng nhất định từ cảm nhận chủ quan của người trả lời (perceptual bias), mặc dù đã được khắc phục một phần thông qua kỹ thuật đối chiếu chéo BCTC thứ cấp.
Về phương pháp phân tích: Luận án sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS đa biến trên phần mềm SPSS 20.0 để kiểm tra các tác động trực tiếp, chưa khai thác mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích sâu các biến trung gian (mediating variables) hoặc biến điều tiết (moderating variables) như áp lực cạnh tranh quốc tế hay văn hóa doanh nghiệp.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang phân tích dữ liệu bảng (panel data) dài hạn (5-10 năm) kết hợp đo lường định lượng mức độ dồn tích bất thường (Discretionary Accruals - mô hình modified Jones, Kothari et al.) với dữ liệu khảo sát thuộc tính.
- Ứng dụng mô hình PLS-SEM và CB-SEM để kiểm định các mối quan hệ đa tầng, phân tích vai trò trung gian của Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và vai trò điều tiết của Cơ chế quản trị công ty (Corporate Governance).
- Đánh giá tác động của công nghệ chuỗi khối (Blockchain) và Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc bảo đảm tính bất biến, tính kiểm chứng và tính kịp thời của thông tin tài chính - môi trường trong chuỗi cung ứng thủy sản.
Tác động và ảnh hưởng
Học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chất lượng cao cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán và Tài chính doanh nghiệp tại Học viện Tài chính và các trường khối kinh tế. Các kết quả nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới về kế toán bền vững (Sustainability Accounting) tại Việt Nam.
Ngành công nghiệp thủy sản: Cung cấp khung năng lực tự đánh giá CLTT cho gần 800 DN CBTSXK, trực tiếp hỗ trợ các doanh nghiệp nâng cao mức độ tín nhiệm tín dụng, hạ thấp chi phí huy động vốn và đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm định của các quỹ đầu tư xanh quốc tế.
Chính sách vĩ mô: Cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho Bộ Tài chính trong việc hoàn thiện khung pháp lý VFRS, đồng thời hỗ trợ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn trong việc giám sát chuỗi cung ứng thủy sản bền vững theo cam kết tại COP26.
Xã hội và môi trường: Thúc đẩy các doanh nghiệp thủy sản minh bạch hóa chi phí xử lý môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước mặt tại các lưu vực sông Mekong, bảo vệ hệ sinh thái biển và bảo đảm sinh kế lâu dài cho cộng đồng ngư dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận hệ thống thang đo thuộc tính IASB (2018) được bản địa hóa và quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn mực trong lĩnh vực kế toán tài chính.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cấp cao: Kế thừa mô hình tích hợp giữa kế toán tài chính và kế toán môi trường để phát triển các đề tài khoa học cấp Bộ, cấp Nhà nước.
- Ban Giám đốc và Giám đốc tài chính (CFO) các DN thủy sản: Sở hữu cẩm nang giải pháp toàn diện để nâng cấp hệ thống kiểm soát nội bộ, số hóa quy trình kế toán và chuẩn bị lộ trình chuyển đổi IFRS.
- Cơ quan hoạch định chính sách và Quản lý ngành: Có cơ sở dữ liệu thực chứng để ban hành các quy chế công bố thông tin kế toán đặc thù cho các ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công biến số "Công bố thông tin kế toán môi trường" vào Khung thuộc tính chất lượng thông tin BCTC của IASB (2018), mở rộng Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory). Luận án chứng minh rằng trong ngành chế biến thủy sản xuất khẩu, việc công bố thông tin môi trường không phải là hoạt động mang tính hình thức mà là thành tố cốt lõi trực tiếp gia tăng tính thích hợp (Relevance) và tính trung thực (Faithful Representation) của BCTC.
2. Điểm mới về phương pháp luận khi so sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Jonas và Blanchet (2000) (chỉ dừng lại ở thảo luận định tính và xây dựng thang đo 5 thuộc tính thuần túy) và Beest và cộng sự (2009) (áp dụng 21 chỉ số định lượng trên BCTC của các công ty niêm yết tại Mỹ, Anh, Hà Lan), luận án đã tiến hành: (i) Mở rộng đối tượng khảo sát sang cả doanh nghiệp chưa niêm yết tại một quốc gia đang phát triển; (ii) Sử dụng tam giác đạc dữ liệu kết hợp khảo sát nhận thức đa chiều (kết hợp cả nhóm lập báo cáo bên trong và nhóm sử dụng thông tin bên ngoài như cơ quan Thuế, Ngân hàng) với việc phân tích trực tiếp BCTC thực tế; (iii) Bổ sung nhóm chỉ báo phản ánh rủi ro thị trường và trách nhiệm sinh thái đặc thù của chuỗi cung ứng nông - thủy sản.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng số liệu đi kèm?
Phát hiện bất ngờ nhất là điểm đánh giá thực trạng các thuộc tính bổ sung (khả năng so sánh, kiểm chứng, kịp thời, dễ hiểu) lại đạt mức cao hơn các thuộc tính cơ bản (thích hợp và trung thực). Bằng chứng thực tế cho thấy các doanh nghiệp tuân thủ rất nghiêm ngặt mẫu biểu quy chuẩn do VAS quy định (tạo cảm giác dễ hiểu và có thể so sánh về mặt hình thức), tuy nhiên nội dung thuyết minh chi tiết về bản chất giao dịch, các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc niên độ, và phân tích rủi ro biến động giá trị hợp lý lại bị lược bỏ hoặc trình bày mờ nhạt, làm suy giảm tính trung thực và giá trị dự báo của thông tin.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình thiết kế bảng hỏi, cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ cho từng biến độc lập và biến phụ thuộc, tiêu chí lựa chọn mẫu phân tầng, quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha, hệ số tải EFA, các bảng ma trận xoay và phương trình hồi quy đa biến trên SPSS 20.0, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng tái lập mô hình trên các đối tượng doanh nghiệp xuất khẩu khác.
5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (i) Xây dựng mô hình chỉ số chất lượng báo cáo tích hợp (Integrated Reporting Quality Index - IRQI) kết hợp dữ liệu tài chính, môi trường, xã hội và quản trị (ESG); (ii) Thiết lập cơ sở dữ liệu lớn (Big Data) theo dõi tác động của việc áp dụng bắt buộc IFRS tại Việt Nam sau năm 2025 đối với chất lượng thông tin kế toán và chi phí vốn của các doanh nghiệp xuất khẩu.
Kết luận
Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lê Thị Loan mang lại những giá trị khoa học và thực tiễn vững chắc:
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về CLTT trên BCTC dựa trên sự dung hòa giữa chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và thông lệ kế toán quốc tế (IAS/IFRS), khẳng định bản chất cốt lõi của BCTC như quy định tại VAS 21: "BCTC phản ánh một cấu trúc chặt chẽ tình hình tài chính, kết quả kinh doanh của một doanh nghiệp. Mục đích của BCTC là cung cấp các thông tin về tình hình tài chính, tình hình kinh doanh và các luồng tiền của một doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu hữu ích cho số đông những người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế".
- Xây dựng và kiểm định thành công thang đo CLTT trên BCTC phù hợp với đặc thù kinh tế - kỹ thuật của ngành chế biến thủy sản xuất khẩu Việt Nam dựa trên 6 thuộc tính định tính chuẩn mực của IASB.
- Nhận diện và lượng hóa mức độ tác động của 6 nhân tố trọng yếu: Năng lực nhân viên kế toán, Kiểm soát nội bộ, Ứng dụng CNTT, Sự hỗ trợ của nhà quản trị, Định hướng vận dụng chuẩn mực quốc tế và Công bố thông tin kế toán môi trường.
- Chứng minh thực chứng sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về CLTT trên BCTC giữa các nhóm doanh nghiệp phân theo quy mô, tình trạng niêm yết chứng khoán và cơ chế kiểm toán độc lập.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ nâng cấp kiểm soát nội bộ, chuyển đổi số kế toán, đào tạo nhân lực, xây dựng hệ thống kế toán môi trường cho đến các kiến nghị chính sách đối với Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế và VASEP.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu khoa học chuyên sâu mới: Kế toán tài chính xanh (Green Financial Accounting), Báo cáo tích hợp ESG trong chuỗi giá trị nông nghiệp, và Tác động kinh tế của chuyển đổi IFRS tại các thị trường mới nổi.