Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng trưởng kinh tế luôn là mục tiêu cốt lõi trong chiến lược phát triển của mọi quốc gia, đặc biệt là các nền kinh tế đang chuyển đổi và hội nhập sâu rộng như Việt Nam. Kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986, Việt Nam đã chuyển đổi thành công từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có sự quản lý của Nhà nước. Giai đoạn 2000–2020 ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ với tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đạt 5–7%/năm, đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập trung bình từ năm 2007.

Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều biến động kinh tế vĩ mô phức tạp dưới tác động từ các cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu (2008), khủng hoảng nợ công châu Âu (2010), biến động tỷ giá năm 2015 và đại dịch Covid-19 (2019–2020). Việc nhận diện, đo lường và đánh giá chính xác tác động của các công cụ chính sách vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế là cơ sở thực tiễn để xây dựng môi trường vĩ mô ổn định.

Đề tài "Tác động của các biến số vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2020" do sinh viên Nguyễn Thị Kim Anh thực hiện (Khoa Kinh tế học, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; người hướng dẫn: PGS. Nguyễn Việt Hùng) xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá ảnh hưởng ngắn hạn và dài hạn của các biến số vĩ mô gồm lạm phát, lãi suất cho vay, tỷ giá hối đoái và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến GDP thực bình quân đầu người hàng quý tại Việt Nam trong giai đoạn 2000–2020.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm thiết lập cơ sở lý thuyết và khung phân tích.
    • Thứ hai, phân tích thực trạng diễn biến tăng trưởng kinh tế và các biến số vĩ mô của Việt Nam giai đoạn 2000–2020.
    • Thứ ba, xây dựng mô hình định lượng xác định mức độ, chiều hướng và độ trễ tác động của các biến vĩ mô đến GDP thực bình quân đầu người.
    • Thứ tư, đề xuất các khuyến nghị chính sách tạo lập môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các biến số kinh tế vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế.
  • Phạm vi không gian: Nền kinh tế Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Từ Quý I/2000 đến Quý IV/2020 (84 quan sát theo tần suất quý). Giai đoạn này được lựa chọn vì dữ liệu thống kê theo quý của Việt Nam bắt đầu được thu thập đầy đủ từ năm 2000, đồng thời đây là thời kỳ kinh tế Việt Nam có sự phát triển vượt bậc đan xen nhiều cú sốc vĩ mô toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết tăng trưởng kinh tế kinh điển và hiện đại:

  • Mô hình Harrod - Domar (1939, 1946): Xây dựng trên tư tưởng kinh tế học Keynes trọng cầu với hàm sản xuất $Y = f(K, L, R)$. Mô hình nhấn mạnh tích lũy vốn và tiết kiệm là động lực chính của tăng trưởng kinh tế thông qua hệ số $ICOR$ ($k = \Delta K / \Delta Y$).
  • Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển của Robert Solow (1957): Đưa yếu tố tiến bộ công nghệ ($T$) vào hàm sản xuất cùng vốn ($K$) và lao động ($L$). Solow chỉ ra quy luật năng suất cận biên giảm dần của vốn, theo đó tích lũy vốn chỉ thúc đẩy tăng trưởng trong thời kỳ quá độ; tăng trưởng dài hạn phụ thuộc vào tiến bộ công nghệ. Mô hình giải thích hiện tượng hội tụ kinh tế giữa các quốc gia.
  • Lý thuyết tăng trưởng nội sinh (giữa thập niên 1980): Khắc phục hạn chế của lý thuyết tân cổ điển bằng cách nội sinh hóa công nghệ và tri thức. Vốn được mở rộng bao gồm vốn con người (human capital) với năng suất cận biên không giảm, khẳng định vai trò của chính phủ và đầu tư R&D trong việc duy trì tăng trưởng dài hạn.
  • Đồng thuận Washington (Washington Consensus): Khung chính sách do IMF, World Bank và Bộ Tài chính Mỹ đề xuất, tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô, tự do hóa thương mại, mở cửa thu hút FDI và khuyến khích khu vực tư nhân.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình định lượng

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính (phân tích, so sánh, thống kê mô tả) và phương pháp định lượng chuỗi thời gian:

  • Kiểm định tính dừng: Sử dụng kiểm định nghiệm đơn vị tăng cường Augmented Dickey-Fuller (ADF) dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC).
  • Mô hình tự hồi quy phân phối trễ (ARDL): Được lựa chọn vì cho phép phân tích mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập ở các độ trễ khác nhau, phù hợp với chuỗi thời gian tích hợp bậc 1 [$I(1)$] hoặc hỗn hợp [$I(0)$ và $I(1)$].
  • Kiểm định chẩn đoán sau ước lượng: Kiểm định tự tương quan sai số Breusch-Godfrey LM test, kiểm định phương sai sai số thay đổi ARCH test.
  • Kiểm định đồng liên kết: Kiểm định đường bao (Bounds Testing / F-Bounds test) để kiểm tra sự tồn tại của mối quan hệ dài hạn giữa các biến.
  • Mô hình hiệu chỉnh sai số (ECM): Ước lượng tốc độ điều chỉnh và các hệ số tác động ngắn hạn.

Mô tả biến và nguồn dữ liệu

Tên biến Ký hiệu Đơn vị tính Cách tính và biến đổi Nguồn dữ liệu
GDP bình quân đầu người LGDP Triệu đồng/người GDP thực hàng quý chia cho dân số cuối kỳ; lấy logarit tự nhiên: $\text{LGDP} = \ln(\text{GDP})$ Tổng cục Thống kê
Chỉ số giá tiêu dùng LCPI Chỉ số Lấy logarit tự nhiên: $\text{LCPI} = \ln(\text{CPI})$ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Lãi suất cho vay LINT %/năm Giữ nguyên tỷ lệ % theo quý Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Tỷ giá hối đoái song phương thực LEXT VND/USD Tỷ giá danh nghĩa điều chỉnh theo tỷ lệ $\text{CPI}{\text{US}} / \text{CPI}{\text{VN}}$; lấy logarit: $\text{LEXT} = \ln(\text{EXT})$ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài LFDI Tỷ USD Vốn FDI đăng ký vào Việt Nam hàng quý; lấy logarit: $\text{LFDI} = \ln(\text{FDI})$ Tổng cục Thống kê

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Samuel & Mill (2013) tại Ghana xác định mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến vĩ mô và GDP bình quân đầu người bằng phương pháp Johansen; Ullah & Rauf (2013) tại các nước châu Á chỉ ra FDI và tiết kiệm thúc đẩy tăng trưởng; Mbulawa (2015) tại Botswana sử dụng mô hình VECM/VAR cho thấy FDI và kiểm soát lạm phát ở mức 3–6% là động lực chính; Chowdhury và cộng sự (2019) tại Bangladesh chứng minh các biến vĩ mô giải thích 75,6% sự biến thiên của GDP; Abueid (2020) nghiên cứu khu vực Trung Đông.
  • Nghiên cứu trong nước: Ngan (2013) xác định ngưỡng lạm phát tối ưu cho Việt Nam là 5–7%/năm; Ngoc (2019) dùng mô hình ARDL chỉ ra lạm phát có tác động tiêu cực và bất đối xứng dài hạn; Anwar (2010) phát hiện mối liên hệ hai chiều giữa FDI và tăng trưởng kinh tế cấp tỉnh; các nghiên cứu của tác giả trong nước về tỷ giá (2019) và hệ thống ngân hàng (2020).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Đa phần các đề tài trong nước chỉ đánh giá riêng lẻ từng biến số (hoặc chỉ FDI, hoặc chỉ lạm phát). Tác giả xác định sự cần thiết phải phân tích đồng thời một tổ hợp biến vĩ mô bằng phương pháp ARDL để đo lường cấu trúc độ trễ và sự phân tách giữa tác động tức thời và tác động dài hạn trong suốt chu kỳ 2000–2020.

Chương 2: Thực trạng kinh tế Việt Nam 2000-2020

Tác giả phân tích dữ liệu kinh tế Việt Nam qua 4 giai đoạn phát triển:

  • Giai đoạn 2001–2005: Tăng trưởng bình quân đạt 7,51%/năm; kim ngạch xuất khẩu năm 2005 đạt 36,71 tỷ USD (gấp đôi năm 2001).
  • Giai đoạn 2006–2010: Tăng trưởng bình quân đạt 7,0%/năm. Năm 2007 trở thành nước có thu nhập trung bình. Năm 2008 thu hút lượng FDI đăng ký kỷ lục (xấp xỉ 150 tỷ USD cả năm, riêng Quý II/2008 đạt 25,46 tỷ USD), dù chịu ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu vẫn đạt tăng trưởng trên 5%.
  • Giai đoạn 2011–2015: Tăng trưởng bình quân đạt 5,91%/năm; năm 2015 tăng trưởng phục hồi đạt 6,68%; GDP bình quân đầu người đạt 2.581 USD (tăng 1,2 lần so với năm 2011); xuất siêu bắt đầu từ năm 2012; lạm phát năm 2015 giảm xuống mức thấp kỷ lục 0,6%.
  • Giai đoạn 2016–2020: Tăng trưởng bình quân đạt khoảng 6%/năm. Năm 2020, dù chịu ảnh hưởng của Covid-19 và bão lũ miền Trung, tăng trưởng vẫn đạt 2,94% (thuộc nhóm cao nhất thế giới). Đến cuối năm 2020, quy mô GDP đạt 322,8 tỷ USD, GDP bình quân đầu người theo giá so sánh 2015 đạt 3.316 USD (gấp gần 3 lần năm 2000).
Thực trạng các biến số vĩ mô cụ thể:
- Lạm phát: Biến động mạnh, đỉnh điểm đạt 27,75% (Quý III/2008) và 22,53% (Quý III/2011), sau đó ổn định ở mức một con số giai đoạn 2012–2020.
- Lãi suất cho vay: Từng đạt đỉnh 20,1% (Quý III/2008) và 18,02% (Quý II/2011), sau đó giảm dần và duy trì ở mức 6–7% giai đoạn 2014–2020.
- Tỷ giá hối đoái thực: Biến động giảm trong giai đoạn 2007–2011 do dòng ngoại tệ FDI/ODA đổ vào lớn, sau đó được điều hành ổn định từ năm 2012.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này thiết lập quy trình nghiên cứu định lượng:

  1. Thiết lập phương trình tổng quát: $\text{GDP} = f(\text{INF}, \text{INT}, \text{EXR}, \text{FDI})$.
  2. Đưa ra 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$: Lạm phát tác động mạnh đến tăng trưởng; $H_2$: Lãi suất tác động tiêu cực đến tăng trưởng; $H_3$: FDI thúc đẩy tăng trưởng dài hạn nhưng tác động chậm ở giai đoạn đầu; $H_4$: Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng mạnh đến tăng trưởng qua kênh xuất nhập khẩu).
  3. Thiết lập dạng hàm toán học ARDL tổng quát với độ trễ $p$ của biến phụ thuộc và $q_j$ của các biến giải thích.
  4. Quy trình 4 bước kiểm định: Kiểm định nghiệm đơn vị ADF $\rightarrow$ Xác định độ trễ tối ưu qua AIC/SIC $\rightarrow$ Kiểm định khuyết tật mô hình (tự tương quan, phương sai thay đổi) $\rightarrow$ Kiểm định đường bao Bounds Test tìm mối liên kết dài hạn.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

  • Kiểm định nghiệm đơn vị ADF: Tất cả các chuỗi số liệu gốc (LGDP, LCPI, LINT, LEXT, LFDI) đều không dừng ở mức ý nghĩa 10%, nhưng chuỗi sai phân bậc 1 ($D$) của tất cả các biến đều dừng ở mức ý nghĩa 1% ($p\text{-value} = 0.0000$). Tất cả các chuỗi đều tích hợp bậc 1 [$I(1)$].
  • Lựa chọn mô hình: Theo tiêu chuẩn AIC, mô hình tối ưu được xác định là $\text{ARDL}(1, 5, 2, 4, 5)$.
  • Kiểm định khuyết tật:
    • Kiểm định tự tương quan Breusch-Godfrey LM: Thống kê $F = 1.1130$ với $p\text{-value} > 0.1$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ (không có tự tương quan).
    • Kiểm định phương sai thay đổi ARCH: Thống kê $F = 1.2990$ với $p\text{-value} > 0.1$, chấp nhận giả thuyết $H_0$ (phương sai sai số đồng nhất).
  • Kiểm định đường bao (F-Bounds Test): Giá trị $F\text{-statistic} = 153.3235$, vượt xa giá trị tới hạn chặn trên tại mức ý nghĩa 1%, bác bỏ giả thuyết $H_0$, khẳng định tồn tại mối quan hệ đồng tích hợp dài hạn giữa các biến.
Biến số Hệ số dài hạn Sai số chuẩn Thống kê t Ý nghĩa thống kê
LOG(CPI) +1.1198 - - Có ý nghĩa thống kê (5%)
LOG(INT) -0.0302 - - Không có ý nghĩa thống kê trong dài hạn
LOG(FDI) +0.0960 - - Có ý nghĩa thống kê (5%)
LOG(EXT) +1.6521 - - Có ý nghĩa thống kê (5%)
Hệ số chặn -22.0740 - - -
  • Phương trình hiệu chỉnh sai số dạng dài hạn: $$\text{EC} = \text{LOG(GDP)} - \left[1.1198 \cdot \text{LOG(CPI)} - 0.0302 \cdot \text{LOG(INT)} + 0.0960 \cdot \text{LOG(FDI)} + 1.6521 \cdot \text{LOG(EXT)} - 22.0740\right]$$

  • Động thái ngắn hạn và cấu trúc trễ:

    • Lạm phát (CPI): Tác động tích cực sau 3 quý (+4.14%) và 5 quý, nhưng chuyển sang tác động tiêu cực sau 4 quý (-2.98%).
    • Lãi suất (INT): Tác động ngược chiều, không tác động ngay tại quý xảy ra cú sốc mà làm giảm GDP bình quân đầu người 0.32% ở quý thứ 2.
    • FDI: Tác động cùng chiều ngay trong quý nhận đầu tư (+0.02%) và đạt mức cao nhất sau 2 quý (+0.09%).
    • Tỷ giá thực (EXT): Tác động dương ngay trong quý đầu (+1.33%) và sau 5 quý (+2.39%), nhưng tác động âm sau 4 quý (-3.41%) do giá nguyên liệu đầu vào nhập khẩu tăng vọt (chiếm hơn 1/3 chi phí sản xuất).

Chương 5: Đề xuất kiến nghị

  • Bối cảnh phát triển mới: Phục hồi hậu Covid-19, xung đột Nga - Ukraine đẩy giá năng lượng và lương thực tăng cao, chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu, Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển dịch năng lượng xanh.
  • Mục tiêu phát triển đến năm 2030 của Việt Nam: Tăng trưởng GDP bình quân ~7%/năm; đóng góp của TFP vào tăng trưởng trên 50%; năng suất lao động tăng >6.5%/năm; công nghiệp chế biến, chế tạo và kinh tế số đều chiếm 30% GDP; GDP bình quân đầu người đạt khoảng 7.500 USD.
  • 3 nhóm khuyến nghị chính sách của tác giả:
    1. Ổn định mức lạm phát mục tiêu: Ngân hàng Nhà nước cần kiểm soát cung tiền thận trọng, tránh nới lỏng quá mức nhằm ngăn ngừa rủi ro lạm phát đảo chiều gây suy giảm tăng trưởng ở các chu kỳ sau.
    2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn FDI: Tăng cường kiểm soát chống gian lận, hỗ trợ chuyển giao công nghệ cho doanh nghiệp nội địa, nâng cao chất lượng lao động để tối ưu hóa tác động lan tỏa của dòng vốn FDI.
    3. Điều hành tỷ giá linh hoạt và chủ động: Duy trì mức tỷ giá thực cạnh tranh nhằm khuyến khích xuất khẩu nhưng phải kiểm soát tốc độ mất giá của đồng nội tệ để hạn chế cú sốc giá nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào và kiểm soát nợ nước ngoài.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu lượng hóa chi tiết mức độ tác động của các biến vĩ mô đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam:

  1. Xác nhận sự tồn tại của mối quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa GDP thực bình quân đầu người với CPI, FDI và tỷ giá thực.
  2. Chứng minh các biến số vĩ mô tác động đến tăng trưởng có độ trễ và tính chất phi tuyến/đảo chiều theo thời gian (đặc biệt là lạm phát và tỷ giá thực giữa các quý ngắn hạn).
  3. Lãi suất cho vay có tác động tiêu cực trong ngắn hạn (độ trễ 2 quý) thông qua kênh chi phí vốn đầu tư, nhưng không có bằng chứng thống kê về tác động dài hạn.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Khắc phục hạn chế của các công trình đi trước tại Việt Nam vốn chỉ xem xét đơn lẻ từng biến số hoặc dùng dữ liệu năm có số lượng quan sát nhỏ. Bằng việc sử dụng dữ liệu quý (84 quan sát) và mô hình $\text{ARDL}(1, 5, 2, 4, 5)$, đề tài mô tả được quỹ đạo truyền dẫn chính sách qua từng quý.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ các cơ quan quản lý (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Kế hoạch & Đầu tư) trong việc phối hợp chính sách tiền tệ, chính sách tỷ giá và thu hút đầu tư nước ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định nghiên cứu chưa bao quát được toàn bộ các biến số vĩ mô quan trọng khác do hạn chế về thời gian, kỹ năng và nguồn số liệu đồng nhất theo quý (như chi tiêu chính phủ, cán cân thương mại chi tiết, tỷ lệ thất nghiệp quý trong suốt 20 năm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng mô hình bằng cách bổ sung các biến chính sách tài khóa, kiểm tra tính bất đối xứng của các cú sốc vĩ mô (mô hình NARDL) hoặc áp dụng mô hình vectơ hiệu chỉnh sai số cấu trúc (S-VECM).

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo chuyên khảo dành cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế học, Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế: Tham khảo cách thức vận dụng các lý thuyết tăng trưởng (Harrod-Domar, Solow, Nội sinh) vào thực tiễn kinh tế vĩ mô Việt Nam.
  • Người nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình chạy và đọc kết quả mô hình ARDL/ECM trên phần mềm kinh tế lượng với dữ liệu chuỗi thời gian hàng quý (kiểm định ADF, kiểm định LM, kiểm định ARCH, F-Bounds Test).

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình kinh tế lượng tối ưu được lựa chọn trong nghiên cứu là gì?

Mô hình được lựa chọn là $\text{ARDL}(1, 5, 2, 4, 5)$ dựa trên tiêu chuẩn thông tin Akaike (AIC), tương ứng với độ trễ 1 của biến phụ thuộc LGDP, độ trễ 5 của LCPI, độ trễ 2 của LINT, độ trễ 4 của LFDI và độ trễ 5 của LEXT.

2. Tác động của lạm phát đến tăng trưởng kinh tế Việt Nam diễn ra như thế nào theo thời gian?

Trong ngắn hạn, lạm phát có tác động kích thích tăng trưởng sau 3 quý (+4.14%) nhưng chuyển sang tác động tiêu cực sau 4 quý (-2.98%). Trong dài hạn, kiểm định cho thấy mối quan hệ đồng biến (+1.1198%) ở mức ý nghĩa 5%, cho thấy lạm phát ở mức vừa phải đi kèm với mở rộng kinh tế nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu không kiểm soát cung tiền.

3. Tại sao tỷ giá hối đoái thực lại có tác động tiêu cực đến tăng trưởng ở quý thứ 4 sau cú sốc?

Vì cơ cấu sản xuất của Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên vật liệu nhập khẩu (chiếm hơn 1/3 tổng chi phí nguyên vật liệu). Khi tỷ giá tăng (đồng nội tệ giảm giá), chi phí nhập khẩu nguyên vật liệu đầu vào tăng mạnh, gây áp lực chi phí đẩy và gián đoạn hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp sau 4 quý.

4. Kết quả kiểm định đường bao (Bounds Testing) cho biết điều gì?

Kiểm định F-Bounds test cho giá trị $F\text{-statistic} = 153.3235$, lớn hơn giá trị tới hạn tại mọi mức ý nghĩa (1%, 5%, 10%), bác bỏ giả thuyết $H_0$ và khẳng định tồn tại mối quan hệ đồng tích hợp (liên kết cân bằng dài hạn) giữa GDP bình quân đầu người và các biến số vĩ mô trong mô hình.

5. Biến lãi suất cho vay có tác động dài hạn đến tăng trưởng kinh tế hay không?

Trong ngắn hạn, lãi suất cho vay làm giảm GDP bình quân đầu người 0.32% sau 2 quý do làm tăng chi phí vốn vay của doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong dài hạn, kết quả ước lượng mô hình ARDL không tìm thấy bằng chứng có ý nghĩa thống kê về tác động của lãi suất đến tăng trưởng.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực nghiệm toàn diện tác động của các biến số vĩ mô đối với tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000–2020. Thông qua mô hình $\text{ARDL}(1, 5, 2, 4, 5)$ với 84 quan sát quý, nghiên cứu chứng minh FDI và tỷ giá thực đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng dài hạn, trong khi lạm phát và tỷ giá có sự đảo chiều tác động phức tạp theo từng độ trễ ngắn hạn. Kết quả định lượng này cung cấp cơ sở khoa học thực chứng để Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ xây dựng các chính sách điều hành tiền tệ, lãi suất và tỷ giá linh hoạt nhằm bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.