Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữ vai trò là một trong những động lực then chốt thúc đẩy sự tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại các quốc gia đang phát triển. Kể từ công cuộc Đổi mới năm 1986 và việc ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 (được sửa đổi bổ sung qua các năm 1990, 1992, 1996, 2000, 2005 và 2014), Việt Nam đã đạt được nhiều bước tiến trong việc huy động nguồn lực quốc tế. Theo thống kê, giai đoạn từ 1988 đến năm 2014, tổng vốn đăng ký vào Việt Nam đạt khoảng 291 tỷ USD với vốn thực hiện đạt 124 tỷ USD, hỗ trợ mở rộng xuất khẩu, chuyển giao tri thức quản trị và giải quyết việc làm.

Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu và nội địa trong giai đoạn 2006–2011 chứng kiến nhiều chuyển biến lớn: sự kiện Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, cùng sự dịch chuyển chuỗi cung ứng quốc tế. Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường tiếp cận dữ liệu ở cấp độ vĩ mô quốc gia hoặc bỏ qua các yếu tố đặc thù về không gian địa lý giữa các địa phương. Khóa luận "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2006-2011" của tác giả Phan Thị Hà (Khoa Thống kê, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống này bằng phân tích kinh tế lượng trên dữ liệu mảng cấp tỉnh.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung:
    • (i) Xác định các nhân tố và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến khả năng thu hút dòng vốn FDI tại Việt Nam.
    • (ii) Đề xuất hệ thống giải pháp, chính sách phù hợp nhằm thúc đẩy thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
    • (iii) Nâng cao hiệu quả và phát huy vai trò của dòng vốn FDI đối với nền kinh tế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • (1) Đánh giá thực trạng phân bổ dòng vốn FDI vào Việt Nam theo ngành và theo 6 vùng kinh tế trong giai đoạn 2006–2011.
    • (2) Xây dựng mô hình kinh tế lượng và lựa chọn phương pháp ước lượng phù hợp trên dữ liệu mảng cấp tỉnh (63 tỉnh/thành phố).
    • (3) Đề xuất các hàm ý chính sách và kiến nghị thực tiễn nhằm ổn định và duy trì tính bền vững của dòng vốn FDI.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các địa phương của Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2006–2011 (thu thập dữ liệu quan sát ở các mốc năm 2006, 2007, 2008, 2009, 2010, 2011 phục vụ ước lượng mô hình trễ).
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và các trường phái lý thuyết kinh tế quốc tế:

  • Định nghĩa FDI: Tiếp cận theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 1996) với ngưỡng sở hữu tối thiểu 10% cổ phần/quyền biểu quyết; định nghĩa của WTO (1996) về quyền kiểm soát tài sản của công ty mẹ đối với công ty liên kết; và các quy định của Luật Đầu tư Việt Nam (2014) về tỷ lệ góp vốn tối thiểu 30% vốn pháp định.
  • Lý thuyết Vòng đời sản phẩm (Product Life Cycle Theory - Vernon, 1966): Phân tích 4 giai đoạn phát triển của sản phẩm (Giới thiệu, Phát triển, Chín muồi, Suy giảm) dẫn đến sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư từ các nước phát triển sang các nước đang phát triển nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.
  • Lý thuyết Động cơ của các công ty đa quốc gia (MNCs - Blonigen et al., 2007): Phân loại 4 hình thức thâm nhập thị trường gồm FDI theo chiều ngang (Horizontal FDI - Markusen, 1984), FDI theo động cơ vùng (Platform export FDI), FDI theo chiều dọc (Vertical FDI - Helpman, 1984) và FDI theo chiều dọc phức tạp (Vertical-complex FDI - Davies, 2005).
  • Khung phân tích OLI / Eclectic Paradigm (Dunning, 1977, 1993, 2000): Xác lập quyết định đầu tư dựa trên ba lợi thế căn bản: Lợi thế sở hữu (Ownership Advantages), Lợi thế vị trí (Location Advantages) và Lợi thế nội bộ hóa (Internalization Advantages).
  • Lý thuyết Kinh tế cụm (Agglomeration Economies - Marshall, 1890, 1920): Sự lan tỏa tri thức (knowledge spillover), sự tập trung nguồn lao động lành nghề và chuỗi cung ứng đầu vào tại các khu vực tập trung công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình thực nghiệm

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp thống kê mô tả kết hợp kinh tế lượng phân tích dữ liệu mảng (Panel Data). Cấu trúc dữ liệu thu thập gồm 63 đơn vị chéo (tỉnh/thành phố) quan sát qua 3 chu kỳ thời gian ($t \in {2007, 2009, 2011}$), tạo ra mẫu nghiên cứu gồm $N \times T = 63 \times 3 = 189$ quan sát. Để khắc phục độ trễ của chính sách và tác động đón đầu đầu tư, các biến độc lập được lấy trễ 1 thời kỳ ($t-1 \in {2006, 2008, 2010}$).

Phương trình hồi quy tổng quát có dạng: $$\text{Ln_FDI}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{Ln_GDP}{i(t-1)} + \beta_2 \text{Ln_Stu}{i(t-1)} + \beta_3 \text{Ln_Inc}{i(t-1)} + \beta_4 \text{FDI_Ente}{i(t-1)} + \beta_5 \text{Ln_Pop}{i(t-1)} + \beta_6 \text{Quan_Goo}{i(t-1)} + \beta_7 \text{Ln_Pas}{i(t-1)} + \beta_8 \text{PCI}{i(t-1)} + u_i + \varepsilon{it}$$

Tên biến Ký hiệu Ý nghĩa kinh tế Nguồn dữ liệu Kỳ vọng dấu
Logarit vốn FDI $\text{Ln_FDI}$ Biến phụ thuộc: Vốn FDI đăng ký cấp tỉnh (Triệu USD) Niên giám thống kê (2007, 2009, 2011) N/A
Quy mô thị trường $\text{Ln_GDP}$ Logarit tổng sản phẩm trên địa bàn (Tỷ VND) Cục Thống kê các tỉnh/thành phố $(+)$
Chất lượng nhân lực $\text{Ln_Stu}$ Logarit số sinh viên đại học, cao đẳng đang theo học Website Tổng cục Thống kê $(-)$
Chi phí lao động $\text{Ln_Inc}$ Logarit thu nhập bình quân lao động DN ngoài nhà nước Sách chuyên khảo Tổng cục Thống kê $(+)$
Kinh tế quy mô/quần tụ $\text{FDI_Ente}$ Số lượng doanh nghiệp FDI đang hoạt động Sách chuyên khảo Tổng cục Thống kê $(+)$
Quy mô dân số $\text{Ln_Pop}$ Logarit tổng dân số cấp tỉnh Website Tổng cục Thống kê $(-)$
Hạ tầng hàng hóa $\text{Quan_Goo}$ Khối lượng hàng hóa vận chuyển (Triệu tấn) Website Tổng cục Thống kê $(+)$
Hạ tầng hành khách $\text{Ln_Pas}$ Logarit số lượt hành khách vận chuyển Website Tổng cục Thống kê $(+)$
Chất lượng thể chế $\text{PCI}$ Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh VCCI & USAID $(+)$

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về đầu tư trực tiếp nước ngoài

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về FDI, bao gồm các hình thức tổ chức sản xuất kinh doanh theo luật định và thông lệ quốc tế:

  • Phân loại hình thức FDI:
    • Theo tỷ lệ sở hữu vốn: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (tỷ trọng tăng từ 79,2% năm 2006 lên 86,66% năm 2015, tương ứng 1.831/2.120 dự án); Doanh nghiệp liên doanh (năm 2015 chiếm 12,88% số dự án và 12,45% tổng vốn đăng ký); Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC - năm 2015 chiếm 0,61% số dự án và 0,14% vốn); Các hình thức đối tác công tư như Hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao (BT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO) có 3 dự án đăng ký năm 2015 với quy mô 2.772,4 triệu USD.
    • Theo phương thức và tính chất: Phân tách rõ giữa đầu tư mới (Greenfield) và mua lại - sáp nhập (M&A), cũng như liên kết hàng ngang và liên kết hàng dọc.
  • Tác động hai mặt của FDI:
    • Mặt tích cực: Thúc đẩy chuyển giao công nghệ (giai đoạn từ năm 1999 có 951 hợp đồng công nghệ được chuyển giao tại Việt Nam, trong đó khối FDI chiếm 605 hợp đồng, đạt tỷ lệ 63,6%), nâng cao kỹ năng lao động nội địa và gia tăng sức ép cạnh tranh buộc doanh nghiệp bản địa đổi mới.
    • Mặt tiêu cực: Nguy cơ nhập khẩu công nghệ lạc hậu gây ô nhiễm môi trường; lấn át thị phần và đẩy doanh nghiệp nội địa đến bờ vực phá sản; bẫy phụ thuộc vào lao động giá rẻ gia công; tình trạng gian lận chuyển giá (transfer pricing) thông qua kê khai chi phí đầu vào nội bộ để trốn thuế; gia tăng áp lực thâm hụt cán cân thanh toán và gây mất cân đối cơ sở hạ tầng giữa các vùng.
  • Tổng quan nhóm nhân tố tác động: Đánh giá ảnh hưởng của các nhân tố chính sách (lạm phát, tỷ giá, độ mở thương mại, nguồn vốn ODA), nhân tố kinh tế (quy mô GDP, tăng trưởng, giá nhân công, vốn con người) và khoảng cách địa lý.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 2006-2011

Chương 2 tập trung vào hai mảng nội dung chính: đánh giá thực trạng dòng vốn FDI tại Việt Nam và kiểm định mô hình định lượng.

1. Thực trạng thu hút FDI giai đoạn 2006–2011

  • Phân bổ theo vùng kinh tế: Dòng vốn tập trung cao độ tại các vùng có lợi thế địa kinh tế vượt trội như Đông Nam Bộ, Đồng bằng sông Hồng, và Bắc Trung Bộ & Duyên hải miền Trung. Riêng Đông Nam Bộ sở hữu 4/5 địa phương đứng đầu cả nước về FDI (TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu, Đồng Nai, Bình Dương).
  • Phân bổ theo ngành kinh tế: Cơ cấu phân bổ lệch mạnh về công nghiệp chế biến, chế tạo và dịch vụ; khu vực nông nghiệp thu hút dòng vốn rất hạn chế (chiếm tỷ trọng bình quân dưới 1% tổng vốn đăng ký trong cả giai đoạn).
  • Phân bổ theo đối tác đầu tư: Các nhà đầu tư đến từ châu Á giữ vai trò áp đảo. Năm 2006, Hàn Quốc dẫn đầu với 3.106,5 triệu USD (chiếm 25,88%), Nhật Bản đạt 1.490,4 triệu USD (chiếm 12,4%), tiếp sau là Singapore và Đài Loan. Tính đến lũy kế 31/12/2017, Hàn Quốc giữ vị trí thứ nhất với 57.861,7 triệu USD (6.549 dự án) và Nhật Bản đứng thứ hai với 49.307,3 triệu USD (3.607 dự án).
Vùng kinh tế Vốn FDI 2006 (Tr. USD) Vốn FDI 2007 (Tr. USD) Vốn FDI 2008 (Tr. USD) Vốn FDI 2009 (Tr. USD) Vốn FDI 2010 (Tr. USD) Vốn FDI 2011 (Tr. USD)
Đồng bằng sông Hồng 3.272,5 6.485,2 5.336,3 1.421,3 3.830,5 6.030,9
Trung du & miền núi phía Bắc 315,7 608,9 216,9 158,9 644,3 496,2
Bắc Trung Bộ & DH miền Trung 1.558,4 3.685,9 32.957,0 6.811,4 7.246,7 1.372,3
Tây Nguyên 16,8 142,6 150,5 100,4 94,5 12,4
Đông Nam Bộ 6.396,0 8.501,0 21.515,8 14.006,0 6.248,6 6.581,5
Đồng bằng sông Cửu Long 337,8 1.742,9 3.818,6 213,8 1.821,5 1.037,8

2. Kết quả phân tích kinh tế lượng

  • Thống kê mô tả dữ liệu nghiên cứu:
Biến số Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất
$\text{Ln_FDI}$ 161 3,828 2,281 -1,61 11,57
$\text{Ln_GDP}$ 189 9,622 0,987 7,10 13,00
$\text{Ln_Stu}$ 184 8,733 1,590 4,88 13,41
$\text{Ln_Inc}$ 189 6,688 0,428 5,61 7,91
$\text{FDI_Ente}$ 185 92,400 283,810 1,00 2.066,00
$\text{Ln_Pop}$ 189 6,858 0,761 4,61 8,90
$\text{Quan_Goo}$ 189 7,111 9,281 0,17 71,45
$\text{Ln_Pas}$ 189 2,294 1,326 -0,69 6,47
$\text{PCI}$ 189 54,585 7,290 36,39 76,23
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định Hausman cho giá trị thống kê $\chi^2(8) = 27,0006$ với $p\text{-value} \le 0,05$, dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết $H_0$ (phần dư không tương quan với biến độc lập). Kết quả khẳng định mô hình tác động cố định (FEM) là phương pháp ước lượng phù hợp hơn so với mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và OLS gộp.
  • Độ phù hợp của mô hình: Thống kê $F(8, 146) = 16,05$ ($p < 0,01$), hệ số xác định $R^2 = 0,2919$, cho thấy các biến độc lập giải thích được 29,19% sự biến thiên của vốn FDI đăng ký giữa các tỉnh thành.
  • Kiểm định khuyết tật: Hệ số VIF trung bình đạt 2,72 (tất cả các biến đều có VIF $< 10$, biến lớn nhất là $\text{Ln_GDP}$ đạt 5,48), xác nhận mô hình không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Kết quả ước lượng mô hình Fixed Effects Model (FEM) trên phần mềm Stata 13 thể hiện mức độ tác động của các nhân tố như sau:

  1. Quy mô kinh tế địa phương ($\text{Ln_GDP}$): Tác động dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% ($p = 0,000$). Quy mô thị trường mở rộng là động lực hàng đầu thu hút các nhà đầu tư nước ngoài tìm kiếm thị trường nội địa.
  2. Chi phí/Thu nhập lao động ($\text{Ln_Inc}$): Tác động dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số ước lượng = 2,003; $p = 0,003$). Mức tiền lương cao phản ánh năng suất lao động tốt và hiệu quả sản xuất kinh doanh thuận lợi của doanh nghiệp ngoài nhà nước tại địa phương.
  3. Cơ sở hạ tầng hàng hóa ($\text{Quan_Goo}$): Khối lượng hàng hóa vận chuyển tác động dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số = 0,001; $p = 0,001$), minh chứng vai trò của năng lực logistics trong việc giảm chi phí giao dịch.
  4. Năng lực điều hành kinh tế cấp tỉnh ($\text{PCI}$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 5% ($p = 0,000$). Cải cách hành chính, tính minh bạch và chất lượng thể chế cấp tỉnh thúc đẩy trực tiếp dòng vốn FDI.
  5. Chất lượng nguồn nhân lực ($\text{Ln_Stu}$): Mang hệ số âm (-0,006) có ý nghĩa ở mức 1% ($p = 0,000$). Điều này phản ánh thực tế giai đoạn 2006–2011, dòng vốn FDI vào Việt Nam tập trung chủ yếu vào các ngành thâm dụng lao động giản đơn (dệt may, da giày, gia công lắp ráp), do đó các tỉnh có tỷ lệ lao động tham gia học đại học/cao đẳng cao làm giảm nguồn cung lao động phổ thông giá rẻ phục vụ các dự án này.
  6. Quy mô dân số ($\text{Ln_Pop}$) và Hạ tầng hành khách ($\text{Ln_Pas}$): Cả hai biến đều có hệ số âm mang ý nghĩa thống kê ($\text{Ln_Pop}$ ở mức 5% với hệ số -0,011; $\text{Ln_Pas}$ ở mức 1% với hệ số -0,006). Dân số đông và lượng hành khách lớn tạo sức ép tiêu cực lên hạ tầng giao thông đô thị và chi phí sinh hoạt địa phương.
  7. Quy mô quần tụ doanh nghiệp ($\text{FDI_Ente}$): Hệ số hồi quy không đạt ý nghĩa thống kê ở các mức 1%, 5% và 10% ($p = 0,847$).

Hệ thống giải pháp đề xuất

  • Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính tại các địa phương, nâng cao tính minh bạch và điểm số PCI.
  • Đầu tư hoàn thiện hệ thống kết cấu hạ tầng giao thông, mạng lưới cảng biển và dịch vụ logistics vận tải hàng hóa.
  • Tái cơ cấu chiến lược thu hút FDI theo hướng chọn lọc công nghệ cao, nâng cao tiêu chuẩn bảo vệ môi trường nhằm tránh trở thành điểm tiếp nhận công nghệ cũ, lạc hậu.
  • Quy hoạch phát triển nguồn nhân lực gắn kết với nhu cầu chuyển dịch từ gia công sang chế tạo công nghệ cao.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2006–2011 với 3 chu kỳ quan sát gián đoạn (2007, 2009, 2011 tương ứng với biến trễ 2006, 2008, 2010), chưa phản ánh toàn diện các biến động chính sách trong các giai đoạn sau khi Luật Đầu tư 2014 có hiệu lực.
  • Hạn chế về biến số đại diện: Biến chất lượng lao động chỉ được đo lường thông qua số lượng sinh viên đại học/cao đẳng do thiếu chuỗi số liệu tỷ lệ lao động qua đào tạo cấp tỉnh tại thời điểm 2006; biến đo lường thể chế mới chỉ khai thác chỉ số PCI tổng hợp mà chưa bóc tách 10 chỉ số thành phần.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng chuỗi dữ liệu mảng liên tục theo thời gian, kết hợp các mô hình kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) để kiểm soát sự tương tác lan tỏa dòng vốn giữa các tỉnh lân cận.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Thống kê, Kinh tế học ứng dụng, Kinh tế quốc tế: Tài liệu là mẫu hình chi tiết về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh: từ tổng quan cơ sở lý thuyết, thu thập và xử lý số liệu cấp tỉnh, đến quy trình lựa chọn mô hình qua kiểm định Hausman và kiểm tra khuyết tật đa cộng tuyến (VIF).
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách địa phương: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của việc cải thiện chỉ số PCI và phát triển hạ tầng logistics vận chuyển hàng hóa trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh thu hút FDI.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lựa chọn mô hình Tác động cố định (FEM) thay vì Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM)?

Khóa luận đã thực hiện kiểm định Hausman để kiểm tra sự tương quan giữa phần sai số riêng biệt của từng địa phương ($u_i$) với các biến độc lập. Kết quả kiểm định cho giá trị $\chi^2(8) = 27,0006$ với $p\text{-value} = 0,05$. Do $p\text{-value} \le 0,05$, giả thuyết $H_0$ bị bác bỏ, khẳng định tồn tại mối tương quan giữa đặc điểm riêng cố định của tỉnh và các biến giải thích. Do đó, mô hình FEM là lựa chọn phù hợp về mặt thống kê.

2. Vì sao biến số lượng sinh viên đại học, cao đẳng ($\text{Ln_Stu}$) lại mang hệ số âm trong mô hình?

Trong giai đoạn 2006–2011, các dự án FDI đầu tư vào Việt Nam chủ yếu là các ngành thâm dụng lao động giản đơn (gia công may mặc, giày da, lắp ráp linh kiện cơ bản). Khi tỷ lệ dân số theo học đại học và cao đẳng tại địa phương gia tăng, quy mô lực lượng lao động phổ thông trực tiếp sẵn sàng làm việc tại các nhà máy bị sụt giảm, dẫn đến hệ số ước lượng mang dấu âm (-0,006) ở mức ý nghĩa 1%.

3. Vốn FDI đăng ký tại Việt Nam phân bổ theo đối tác quốc tế như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?

Dòng vốn FDI chủ yếu đến từ các quốc gia châu Á. Năm 2006, Hàn Quốc là nhà đầu tư lớn nhất với 3.106,5 triệu USD (chiếm 25,88% tổng vốn đăng ký), Nhật Bản đứng thứ hai với 1.490,4 triệu USD (chiếm 12,4%). Lũy kế đến ngày 31/12/2017, Hàn Quốc tiếp tục dẫn đầu với 57.861,7 triệu USD (6.549 dự án) và Nhật Bản giữ vị trí thứ hai với 49.307,3 triệu USD (3.607 dự án).

4. Kết quả kiểm định đa cộng tuyến của mô hình hồi quy ra sao?

Khóa luận sử dụng hệ số phóng đại phương sai (VIF) để kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến. Kết quả tính toán cho thấy hệ số VIF trung bình của mô hình là 2,72; trong đó biến có hệ số VIF cao nhất là $\text{Ln_GDP}$ (5,48). Do tất cả các hệ số VIF đều nhỏ hơn ngưỡng 10, mô hình FEM được kết luận không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và đánh giá toàn diện bức tranh FDI tại Việt Nam giai đoạn 2006–2011. Bằng việc ứng dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu mảng tác động cố định (FEM) trên 63 tỉnh/thành phố, nghiên cứu đã chứng minh vai trò thúc đẩy của quy mô thị trường ($\text{Ln_GDP}$), mức thu nhập lao động ($\text{Ln_Inc}$), hạ tầng vận tải hàng hóa ($\text{Quan_Goo}$) và năng lực cạnh tranh cấp tỉnh ($\text{PCI}$) đối với thu hút FDI. Các kết quả định lượng này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác hoạch định chính sách phát triển kinh tế và thu hút nguồn vốn quốc tế tại các địa phương.