Đánh Giá Sự Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Trong Ngăn Ngừa Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát

Đánh giá sự tuân thủ điều trị tăng huyết áp nhằm ngăn ngừa đột quỵ thiếu máu não tại tỉnh Sóc Trăng, cung cấp thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Chuyên ngành

Thần Kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN TUÂN THỦ

1.2. ĐỊNH NGHĨA TUÂN THỦ

1.3. CÁC LÍ DO KHÔNG TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC

1.4. PHƯƠNG PHÁP ĐO TÍNH TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC

1.5. THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ SỰ TUÂN THỦ CỦA MORISKY - 8 MỤC

1.6. ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ TUÂN THỦ DÙNG THUỐC

1.7. TĂNG HUYẾT ÁP VÀ ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO TÁI PHÁT

1.7.1. Định nghĩa tăng huyết áp và đột quỵ thiếu máu não

1.7.2. Định nghĩa và phân độ tăng huyết áp

PHỤ LỤC

A1. BẢNG THU THẬP SỐ LIỆU

A2. DANH SÁCH BỆNH NHÂN TRONG NGHIÊN CỨU

A3. GIẤY CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

A4. THANG ĐIỂM NIHSS

A5. THANG ĐIỂM HÔN MÊ GLASGOW

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Sóc Trăng

Đột quỵ vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là tăng huyết áp, đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa thứ phát sau đột quỵ. Nghiên cứu cho thấy điều trị thuốc hạ huyết áp làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát đột quỵ, tàn phế và tử vong do tim mạch. Tuy nhiên, tuân thủ điều trị tăng huyết áp vẫn là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và gánh nặng bệnh tật. Tại Việt Nam, đặc biệt là ở các tỉnh như Sóc Trăng, nơi có điều kiện kinh tế xã hội còn khó khăn và trình độ dân trí chưa cao, việc đánh giá và cải thiện tuân thủ điều trị là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá sự tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân sau đột quỵ thiếu máu não tại Sóc Trăng, nhằm tìm ra các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất các giải pháp can thiệp hiệu quả. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tăng cường tuân thủ điều trị có thể mang lại hiệu quả lớn hơn bất kỳ cải tiến y tế chuyên biệt nào.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp

Tuân thủ điều trị tăng huyết áp là yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu điều trị và giảm nguy cơ biến chứng. WHO định nghĩa tuân thủ là mức độ người bệnh thực hiện đúng các khuyến cáo về sử dụng thuốc, thay đổi chế độ ăn và lối sống. Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt có nguy cơ mắc các biến cố tim mạch thấp hơn đáng kể so với nhóm không tuân thủ. Việc cải thiện tuân thủ điều trị không chỉ giúp kiểm soát huyết áp mà còn giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí chăm sóc sức khỏe. Một nghiên cứu trên 18.000 bệnh nhân tăng huyết áp cho thấy giảm 38% nguy cơ biến cố tim mạch ở nhóm tuân thủ tốt (tỉ lệ ngày dùng thuốc ≥ 80%) so với nhóm tuân thủ kém (số ngày dùng thuốc ≤ 40%) [105].

1.2. Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Việt Nam

Tại Việt Nam, tuân thủ điều trị tăng huyết áp vẫn còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị ở mức thấp, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết áp và phòng ngừa biến chứng. Nghiên cứu của Nguyễn Xuân Phúc và cộng sự (2011) tại Hà Nội cho thấy chỉ có 44,8% đối tượng nghiên cứu tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh và cộng sự (2013) ghi nhận tỷ lệ này là 69,4%. Sự khác biệt này cho thấy sự phức tạp của vấn đề và sự cần thiết của các nghiên cứu chuyên sâu hơn để đánh giá và cải thiện tuân thủ điều trị.

II. Thách Thức Trong Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Sau Đột Quỵ

Việc tuân thủ điều trị tăng huyết áp sau đột quỵ thiếu máu não gặp nhiều thách thức do các yếu tố liên quan đến bệnh nhân, bệnh tật và hệ thống y tế. Bệnh nhân sau đột quỵ thường gặp các vấn đề về nhận thức, vận động và tâm lý, ảnh hưởng đến khả năng tự chăm sóc và tuân thủ điều trị. Các yếu tố như chi phí thuốc, tác dụng phụ của thuốc và sự phức tạp của phác đồ điều trị cũng góp phần làm giảm tuân thủ. Ngoài ra, sự thiếu hụt thông tin và hỗ trợ từ nhân viên y tế cũng là một rào cản lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị ở bệnh nhân sau đột quỵ tại Sóc Trăng, nhằm đưa ra các giải pháp can thiệp phù hợp.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ Điều Trị

WHO phân loại các lý do không tuân thủ điều trị thành 5 nhóm lớn: yếu tố kinh tế xã hội, yếu tố liên quan đến điều trị, yếu tố liên quan đến bệnh nhân, yếu tố liên quan đến hệ thống y tế và yếu tố liên quan đến đột quỵ. Các yếu tố kinh tế xã hội như tỷ lệ biết chữ thấp, chi phí thuốc cao và hỗ trợ xã hội kém có thể làm giảm tuân thủ. Các yếu tố liên quan đến điều trị như tác dụng phụ của thuốc, số lượng thuốc và số lần dùng thuốc cũng ảnh hưởng đến tuân thủ. Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân như tuổi tác, nhận thức và niềm tin về thuốc cũng đóng vai trò quan trọng.

2.2. Tác Động Của Đột Quỵ Đến Khả Năng Tuân Thủ Điều Trị

Đột quỵ có thể gây ra các di chứng về vận động, nhận thức và tâm lý, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Suy giảm nhận thức có thể khiến bệnh nhân quên uống thuốc hoặc không hiểu rõ hướng dẫn sử dụng. Các vấn đề về vận động có thể gây khó khăn trong việc mua thuốc và thực hiện các hoạt động tự chăm sóc. Các vấn đề tâm lý như trầm cảm và lo âu cũng có thể làm giảm động lực tuân thủ điều trị. Do đó, việc đánh giá toàn diện các yếu tố này là cần thiết để xây dựng các kế hoạch can thiệp phù hợp.

III. Phương Pháp Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Hiệu Quả

Đánh giá tuân thủ điều trị là bước quan trọng để xác định các vấn đề và xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả. Có nhiều phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị, bao gồm phương pháp chủ quan và khách quan. Phương pháp chủ quan dựa trên báo cáo của bệnh nhân hoặc nhân viên y tế, trong khi phương pháp khách quan sử dụng các công cụ đo lường như đếm số viên thuốc, theo dõi điện tử và xét nghiệm sinh hóa. Thang điểm Morisky-8 là một công cụ chủ quan phổ biến được sử dụng để đánh giá tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Nghiên cứu này sử dụng thang điểm Morisky-8 để đánh giá tuân thủ điều trị ở bệnh nhân sau đột quỵ tại Sóc Trăng.

3.1. Thang Điểm Morisky 8 Công Cụ Đánh Giá Tuân Thủ

Thang điểm Morisky-8 là một công cụ tự báo cáo gồm 8 câu hỏi được thiết kế để đánh giá tuân thủ điều trị ở bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính. Thang điểm này tập trung vào các hành vi sử dụng thuốc, đặc biệt là liên quan đến việc không sử dụng do quên, bất tiện hoặc cảm thấy tốt hơn. Thang điểm Morisky-8 đã được chứng minh là có giá trị và độ tin cậy cao trong việc đánh giá tuân thủ điều trị tăng huyết áp. Điểm số từ thang điểm này có thể giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ điều trị và cần được can thiệp.

3.2. Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Các Phương Pháp Đánh Giá

Mỗi phương pháp đánh giá tuân thủ điều trị đều có ưu điểm và hạn chế riêng. Phương pháp chủ quan dễ thực hiện và chi phí thấp, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi sự thiên vị của bệnh nhân. Phương pháp khách quan chính xác hơn, nhưng tốn kém và khó thực hiện hơn. Do đó, việc kết hợp các phương pháp khác nhau có thể giúp cải thiện độ chính xác của việc đánh giá tuân thủ điều trị. Trong nghiên cứu này, thang điểm Morisky-8 được sử dụng kết hợp với việc thu thập thông tin về các yếu tố liên quan đến bệnh nhân, bệnh tật và hệ thống y tế để có cái nhìn toàn diện về tuân thủ điều trị.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Tuân Thủ Và Yếu Tố Ảnh Hưởng Tại Sóc Trăng

Nghiên cứu này tiến hành tại Sóc Trăng nhằm xác định tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân sau đột quỵ thiếu máu não và các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị còn thấp, cho thấy sự cần thiết của các biện pháp can thiệp để cải thiện tình hình. Các yếu tố như tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế và hỗ trợ xã hội có liên quan đến tuân thủ điều trị. Ngoài ra, các yếu tố liên quan đến bệnh tật như mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, số lượng thuốc và tác dụng phụ của thuốc cũng ảnh hưởng đến tuân thủ.

4.1. Tỷ Lệ Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Thực Tế

Dựa trên thang điểm Morisky-8, nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở mức thấp. Điều này cho thấy một bộ phận lớn bệnh nhân sau đột quỵ không thực hiện đúng các khuyến cáo về sử dụng thuốc, ảnh hưởng đến hiệu quả kiểm soát huyết áp và phòng ngừa tái phát đột quỵ. Tỷ lệ này cần được cải thiện thông qua các biện pháp can thiệp toàn diện.

4.2. Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tuân Thủ

Phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố như tuổi tác, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế và hỗ trợ xã hội có liên quan đến tuân thủ điều trị. Bệnh nhân lớn tuổi, trình độ học vấn thấp, kinh tế khó khăn và thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng có nguy cơ không tuân thủ điều trị cao hơn. Các yếu tố liên quan đến bệnh tật như mức độ nghiêm trọng của đột quỵ, số lượng thuốc và tác dụng phụ của thuốc cũng ảnh hưởng đến tuân thủ.

V. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Tại Sóc Trăng

Để cải thiện tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân sau đột quỵ tại Sóc Trăng, cần có các biện pháp can thiệp toàn diện, tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ. Các biện pháp này bao gồm giáo dục sức khỏe, tư vấn cá nhân, hỗ trợ tài chính và tăng cường sự phối hợp giữa bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế. Ngoài ra, việc đơn giản hóa phác đồ điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ của thuốc cũng có thể giúp cải thiện tuân thủ.

5.1. Giáo Dục Sức Khỏe Và Tư Vấn Cá Nhân

Giáo dục sức khỏe là một biện pháp quan trọng để nâng cao nhận thức của bệnh nhân về tăng huyết áp, đột quỵ và tầm quan trọng của tuân thủ điều trị. Tư vấn cá nhân giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh tật của mình và các biện pháp tự chăm sóc. Các buổi giáo dục và tư vấn nên được thực hiện bởi các chuyên gia y tế có kinh nghiệm và sử dụng các phương pháp truyền thông phù hợp với trình độ dân trí của người dân Sóc Trăng.

5.2. Hỗ Trợ Tài Chính Và Tăng Cường Hợp Tác

Hỗ trợ tài chính có thể giúp bệnh nhân giảm bớt gánh nặng chi phí thuốc men và các dịch vụ y tế khác. Tăng cường sự phối hợp giữa bệnh nhân, gia đình và nhân viên y tế giúp tạo ra một môi trường hỗ trợ, khuyến khích bệnh nhân tuân thủ điều trị. Các chương trình hỗ trợ nên được thiết kế phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của người dân Sóc Trăng và có sự tham gia của các tổ chức xã hội và cộng đồng.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đột Quỵ Tại Sóc Trăng

Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng quan trọng về tình hình tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân sau đột quỵ thiếu máu não tại Sóc Trăng. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tuân thủ còn thấp và có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ. Các biện pháp can thiệp toàn diện cần được triển khai để cải thiện tình hình và giảm nguy cơ tái phát đột quỵ. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để nâng cao tuân thủ điều trị.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tuân thủ điều trị tăng huyết áp ở bệnh nhân sau đột quỵ tại Sóc Trăng và các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết của các biện pháp can thiệp để cải thiện tình hình và giảm nguy cơ tái phát đột quỵ.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Trong Tương Lai

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp và tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để nâng cao tuân thủ điều trị. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về gánh nặng kinh tế của đột quỵ và hiệu quả của các chương trình phòng ngừa đột quỵ tại Sóc Trăng.

07/06/2025
Đánh giá sự tuân thủ điều trị tăng huyết áp trong ngăn ngừa đột quỵ thiếu máu não trong tái phát tại tỉnh sóc trăng 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cho đến nay dù có nhiều tiến bộ đáng kể trong chẩn đoán và điều trị, đột quỵ vẫn là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất gây tử vong trên toàn thế giới [56]. Vì thế việc gia tăng nguy cơ đột quỵ và các biến cố xảy ra sau đột quỵ có liên quan đến việc gia tăng gánh nặng cho chính bệnh nhân (BN), ngƣời thân, hệ thống chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là ở các nƣớc có thu nhập thấp và trung bình [56],[114]. Một tổng quan hệ thống và phân tích hồi quy tổng hợp của các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên cho thấy việc điều trị thuốc hạ HA làm giảm nguy cơ tái phát đột quỵ (RR = 0,73, 95% CI = 0,62 - 0,87, p < 0,001), tàn phế hoặc tử vong do đột quỵ (RR = 0,71; 95% CI = 0,59 - 0,85, p < 0,001), tử vong do nguyên nhân tim mạch (RR = 0,85; 95% CI = 0,75 - 0,96, p < 0,01) [75]. Tuân thủ sử dụng thuốc là mối quan tâm ngày càng tăng đối với bác sĩ và các hệ thống chăm sóc sức khỏe vì có bằng chứng cho rằng việc không tuân thủ sử dụng thuốc ngày càng phổ biến (33% - 69%) và gây kết cục xấu (tái phát, tử vong, tăng chi phí điều trị) [118].

Có nhiều nghiên cứu trƣớc đây đánh giá mối liên quan giữa tuân thủ thuốc hạ HA và nguy cơ đột quỵ [162], [92]. Riêng trong phòng ngừa thứ phát, thì vai trò của việc tuân thủ thuốc hạ HA và tái phát đột quỵ, biến cố mạch máu kết hợp, tử vong) chƣa thực hiện nhiều. Ở Việt Nam, tính đến hiện tại, hầu nhƣ chƣa có đề tài nào về đánh giá tính tuân thủ điều trị THA sau đột quỵ thiếu máu não. Tuy nhiên có một số.

nghiên cứu về tuân thủ điều trị THA. Chẳng hạn nhƣ kết quả nghiên cứu của tác giả Nguyễn Xuân Phúc và Cs năm 2011 tại 4 phƣờng của thành phố Hà Nội cho thấy chỉ có 44,8% đối tƣợng nghiên cứu đạt về tuân thủ điều trị THA [7]. Riêng tác giả Nguyễn Thị Mỹ Hạnh và Cs năm 2013 cho thấy tỉ lệ tuân thủ sử dụng thuốc của BN THA là 69,4% [1]. Sóc Trăng là tỉnh thuộc đồng bằng sông Cửu Long có ba đồng bào dân tộc Kinh, Hoa, Khmer cùng chung sống, đời sống còn khó khăn.

Đặc biệt trình độ dân trí của một số bộ phận ngƣời dân chƣa cao, nhất là ở những vùng sâu, vùng xa. Qua quá trình công tác tại bệnh viện, chúng tôi nhận thấy BN bị đột quỵ sau khi xuất viện chủ yếu tập trung vào hồi phục chức năng mà ít quan tâm đến việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây tái phát đột quỵ, đặc biệt là yếu tố nguy cơ THA. Chính vì điều này, việc tiến hành nghiên cứu đề tài ―Đánh giá sự tuân thủ điều trị THA trong ngăn ngừa đột quỵ thiếu máu não tái phát tại tỉnh Sóc Trăng‖ là cần thiết. Qua đó chúng ta sẽ có thể đề ra đƣợc những biện pháp cải thiện tính tuân thủ điều trị THA ở những BN đột quỵ thiếu máu não trong dự phòng tái phát đột quỵ, làm giảm gánh nặng về kinh tế, xã hội do đột quỵ gây ra.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Mục tiêu tổng quát Đánh giá sự tuân thủ điều trị THA trong ngăn ngừa đột quỵ thiếu máu não tái phát tại tỉnh Sóc Trăng Mục tiêu cụ thể 1. Xác định tỉ lệ tuân thủ thuốc hạ huyết áp ở những bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp có tăng huyết áp và các yếu tố ảnh hƣởng đến tuân thủ. Xác định tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp có tăng huyết áp theo thời gian (3 tháng, 6 tháng, 1 năm) và các yếu tố ảnh hƣởng đến tái phát. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

TUÂN THỦ SỬ DỤNG THUỐC VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TUÂN THỦ Việc tuân thủ sử dụng thuốc là một phần quan trọng trong việc chăm sóc BN và là điều không thể thiếu đƣợc để đạt đƣợc các mục tiêu lâm sàng. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) báo cáo năm 2003 về tuân thủ sử dụng thuốc, nói rằng "Tăng hiệu quả các biện pháp can thiệp về tuân thủ có thể có tác động lớn đến sức khỏe của ngƣời dân hơn bất cứ cải tiến nào trong điều trị y tế chuyên biệt‖ [36]. Ngƣợc lại, không tuân thủ điều trị dẫn đến kết cục lâm sàng xấu, gia tăng tỉ lệ mắc bệnh, tỉ lệ tử vong và chi phí chăm sóc y tế không cần thiết [33]. Định nghĩa tuân thủ - WHO định nghĩa tuân thủ (adherence) là ―mức độ hành vi của ngƣời bệnh trong việc thực hiện đúng các khuyến cáo đã đƣợc thống nhất giữa họ và nhân viên y tế về việc sử dụng thuốc, thay đổi chế độ ăn và/hoặc thay đổi lối sống‖ [36].

Nó bao gồm việc bắt đầu điều trị, thực hiện đầy đủ chế độ đƣợc kê toa và ngƣng điều trị bằng thuốc [151]. - Định nghĩa này nhấn mạnh việc BN nên đƣợc tích cực tham gia cùng với nhân viên y tế trong việc chăm sóc sức khỏe của chính họ. Từ đó, nhân viên y tế có thể tối ƣu hóa việc sử dụng thuốc trên từng cá thể và đồng thời giúp cải thiện tính tuân thủ, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm chi phí cho BN. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trên những BN mắc các bệnh mạn tính và có lộ trình điều trị kéo dài nhƣ bệnh THA [36].

- Tuân thủ sử dụng thuốc kém đƣợc xác định là nguyên nhân chính của sự thất bại trong kiểm soát THA [36]. Trong một nghiên cứu tiến hành trên 18.000 BN THA mới đƣợc chẩn đoán, theo dõi trung bình 4,6 năm, kết quả cho thấy giảm 38% nguy cơ biến cố tim mạch (p = 0,032) ở nhóm BN tuân thủ tốt (tỉ lệ ngày dùng thuốc ≥ 80%) so với nhóm BN tuân thủ kém (số ngày dùng thuốc ≤ 40%) [105]. Tƣơng tự, nghiên cứu Dragomir A. và Cs cũng kết luận những BN tuân thủ kém (số ngày dùng thuốc < 80%) sẽ dễ mắc các bệnh nhƣ bệnh mạch vành, đột quỵ hoặc suy thận mạn trong thời gian theo dõi 3 năm [49].

Do đó, cải thiện tuân thủ sử dụng thuốc là tối quan trọng để BN đạt đƣợc và duy trì đƣợc sự kiểm soát HA, về lâu dài giảm tình trạng bệnh tật và tử vong do bệnh tim mạch và cải thiện chất lƣợng cuộc sống cũng nhƣ giảm chi phí chăm sóc sức khỏe [49],[105]. - Một số nghiên cứu phân loại không tuân thủ hoặc là nguyên phát hoặc là thứ phát. + Không tuân thủ ―nguyên phát‖: tần số mà BN thất bại với việc uống hết thuốc đƣợc kê toa khi các loại thuốc mới bắt đầu nhƣ vậy nó có liên quan đến việc uống hết thuốc và sự bắt đầu điều trị bằng thuốc [55]. + Không tuân thủ ―thứ phát‖: các thuốc uống đang đƣợc sử dụng không giống nhƣ kê toa khi thuốc trong toa còn đầy đủ.

Điều này không chỉ ảnh hƣởng đến kết quả lâm sàng mà còn ảnh hƣởng đến kết quả tài chính của hệ thống y tế [136]. Các lí do không tuân thủ sử dụng thuốc Các lí do tuân thủ sử dụng thuốc kém thƣờng là đa yếu tố mà cần phải đƣợc hiểu trƣớc khi can thiệp, có thể đƣợc thiết kế để cải thiện sự tuân thủ sử dụng thuốc [33]. WHO phân loại các lí do không tuân thủ sử dụng thuốc thành 5 nhóm lớn [36], [68]:. * Các yếu tố liên quan đến kinh tế xã hội Tỷ lệ biết chữ thấp; chi phí thuốc cao; hỗ trợ xã hội kém * Các yếu tố liên quan đến điều trị  Mất chức năng vận động, suy giảm chức năng nhận thức, chất lƣợng sống tệ, tâm trạng kém, hút thuốc lá và nghiện rƣợu.

 Sự tồn tại bệnh lý kết hợp (THA, đái tháo đƣờng (ĐTĐ), rối loạn lipid máu, bệnh lí động mạch vành, nhồi máu cơ tim, rung nhĩ) cùng thời điểm đột quỵ làm tuân thủ điều trị kém đi.  Các yếu tố liên quan đến việc kê đơn gồm hiểu lí do sử dụng thuốc, biết thời gian điều trị, điều trị nhƣ trƣớc với cùng một nhóm thuốc, kê đơn và giáo dục tại bệnh viện lúc xuất viện giúp cải thiện tính tuân thủ.  Các yếu tố liên quan đến thuốc gồm chi phí, số lƣợng và số lần sử dụng thuốc cũng làm giảm sự tuân thủ sử dụng thuốc. * Các yếu tố liên quan đến bệnh nhân Tuổi trẻ, nhận thức kém về thuốc thì tuân thủ sử dụng thuốc kém hơn.

Mặt khác, khi BN có niềm tin tích cực về thuốc và nhận thức đƣợc hậu quả của việc không dùng thuốc theo toa dẫn đến việc tăng cƣờng sự tuân thủ sử dụng thuốc. * Các yếu tố liên quan đến hệ thống y tế hoặc đội ngũ chăm sóc y tế (HCT - Health Care Team)  Yếu tố liên quan đến nhân viên y tế: ví dụ chuyên khoa thần kinh (bệnh viện chƣa có chuyên khoa này, thầy thuốc không đƣợc cập nhật thƣờng xuyên và liên tục kiến thức khoa thần kinh).  Yếu tố liên quan mối quan hệ nhân viên y tế - bệnh nhân gồm rào cản ngôn ngữ, tin tƣởng kém, nhận thức sự phân biệt đối xử, chăm sóc không liên tục, thông tin không liên tục đầy đủ về thuốc đƣợc kê đơn.  Yếu tố liên quan đến cơ sở y tế gồm cơ sở điều trị, ví dụ nhƣ đơn vị đột quỵ, bệnh viện đại học, quy mô bệnh viện, bảo hiểm y tế làm cải thiện tính tuân thủ sử dụng thuốc.

* Các yếu tố liên quan đến đột quỵ  Chậm trễ trong đánh giá khởi phát đột quỵ, triệu chứng stress sau chấn thƣơng PTSD (symptoms of Post - Traumatic Stress Disorder), đột quỵ nặng, tiền sử đột quỵ trƣớc đó, thời gian từ lúc khởi phát đột quỵ là các yếu tố dự đoán sự không tuân thủ.  Phân loại đột quỵ là các yếu tố tiên lƣợng khác của sự không tuân thủ: đột quỵ thiếu máu não so với TIA, thuyên tắc từ tim và xuất huyết não. Tuy nhiên, các yếu tố nhƣ suy giảm nhận thức, tàn phế và chất lƣợng cuộc sống kém cũng là các yếu tố liên quan đến đột quỵ. Hiểu đƣợc đây là sự không tuân thủ nguyên phát (bắt đầu của điều trị bằng thuốc) hoặc thứ phát (thực hiện đầy đủ chế độ theo kê toa) và những yếu tố đã dẫn đến nó, chúng ta sẽ có một sự can thiệp thích hợp để cải thiện hành vi sử dụng thuốc của mỗi BN.

Do đó, việc đo sự tuân thủ thì quan trọng đối với cả các nhà nghiên cứu và các bác sĩ lâm sàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Tuân Thủ Điều Trị Tăng Huyết Áp Để Ngăn Ngừa Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát Tại Sóc Trăng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị tăng huyết áp tại tỉnh Sóc Trăng, nhằm ngăn ngừa đột quỵ thiếu máu não tái phát. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị trong việc giảm thiểu nguy cơ đột quỵ, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ của bệnh nhân. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách cải thiện việc điều trị và quản lý bệnh tăng huyết áp, từ đó nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá sự tuân thủ điều trị tăng huyết áp trong ngăn ngừa đột quỵ thiếu máu não tái phát tại tỉnh sóc trăng, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về nghiên cứu này. Ngoài ra, tài liệu Trần thị thu hương phân tích các vấn đề liên quan đến hành vi sử dụng thuốc đái tháo đường típ 2 của bệnh nhân điều trị ngoại trú tại khoa khám bệnh trung tâm y tế thành phố bắc kạn cũng có thể mang lại những thông tin bổ ích về hành vi sử dụng thuốc trong điều trị bệnh. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Kiến thức thực hành về tuân thủ điều trị của người bệnh tăng huyết áp và một số yếu tố liên quan tại khoa khám bệnh bệnh viện bạch mai năm 2020 2021, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị tại một cơ sở y tế lớn. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề tuân thủ điều trị trong quản lý bệnh tăng huyết áp.