Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới Trong Điều Trị Viêm Xoang Hàm Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Đánh giá hiệu quả phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt trong điều trị viêm xoang hàm từ 5, mang lại thông tin hữu ích cho bệnh nhân.

Chuyên ngành

Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2020

121
16
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu ứng dụng mũi xoang

1.2. Chức năng sinh lý xoang hàm

1.3. Cơ chế bệnh sinh của xoang hàm

1.4. Giải phẫu bệnh

1.5. Chẩn đoán và điều trị viêm xoang hàm

1.6. Biến chứng phẫu thuật nội soi xoang hàm

1.7. Một số công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về phẫu thuật nội soi khe dưới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Thiết kế nghiên cứu

2.4. Phương pháp tiến hành

2.5. Các thang điểm đánh giá

2.6. Thu thập số liệu

2.7. Xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dịch tễ học

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước phẫu thuật

3.3. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật

3.4. Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật

3.5. Đặc điểm về phương pháp phẫu thuật xoang hàm

3.6. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật

3.7. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật NSMX theo SNOT - 22

3.8. Đánh giá kết quả phẫu thuật

3.9. Đặc điểm biến chứng sau phẫu thuật

3.10. Đánh giá hài lòng sau phẫu thuật

3.11. Tương quan giữa các yếu tố và tỉ lệ cải thiện theo SNOT - 22

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dịch tễ học

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trước phẫu thuật

4.3. Đặc điểm lâm sàng trước phẫu thuật

4.4. Đặc điểm cận lâm sàng trước phẫu thuật

4.5. Đặc điểm về phương pháp phẫu thuật xoang hàm

4.6. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật

4.7. Đánh giá kết quả sau phẫu thuật NSMX theo SNOT - 22

4.8. Đánh giá kết quả phẫu thuật

4.9. Đặc điểm biến chứng sau phẫu thuật

4.10. Đánh giá hài lòng sau phẫu thuật

4.11. Tương quan giữa các yếu tố và tỉ lệ cải thiện theo SNOT - 22

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Nội Soi Viêm Xoang Hàm Chợ Rẫy

Viêm mũi xoang là bệnh lý Tai Mũi Họng phổ biến, ảnh hưởng đến 13-16% dân số. Trong đó, viêm xoang hàm chiếm tỷ lệ cao nhất. Phẫu thuật nội soi mũi xoang (NSMX) được xem là giải pháp tối ưu khi điều trị nội khoa thất bại. Mục tiêu phẫu thuật không chỉ loại bỏ bệnh tích mà còn cần theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái phát. Tại Bệnh viện Chợ Rẫy, nhiều phương pháp phẫu thuật được áp dụng, bao gồm Caldwell-Luc, NSMX mở khe giữa, trocar khe dưới, mở khe dưới, cắt vách mũi xoang, hoặc kết hợp nhiều phương pháp. Sự phát triển của phẫu thuật nội soi mũi xoang giúp loại bỏ bệnh tích, bảo tồn cấu trúc. Tuy nhiên, vẫn còn tỷ lệ thất bại hoặc tái phát sau phẫu thuật. Tắc lỗ thông xoang hàm là một trong những nguyên nhân chính, chiếm tỷ lệ cao theo nhiều nghiên cứu. Vì vậy, đánh giá toàn diện lòng xoang hàm trong và sau phẫu thuật là rất quan trọng. Phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt được kỳ vọng khắc phục các hạn chế này, mang lại kết quả tốt hơn cho người bệnh.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang

Phẫu thuật nội soi mũi xoang đóng vai trò quan trọng trong điều trị viêm xoang khi các phương pháp điều trị nội khoa không còn hiệu quả. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ tiếp cận và loại bỏ các bệnh tích trong xoang một cách chính xác, đồng thời bảo tồn tối đa các cấu trúc giải phẫu quan trọng của mũi xoang. Điều này giúp cải thiện chức năng thông khí và dẫn lưu của xoang, giảm nguy cơ tái phát bệnh. Kinh nghiệm phẫu thuật nội soi xoang cho thấy việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với từng trường hợp cụ thể là yếu tố then chốt để đạt được kết quả điều trị tốt nhất.

1.2. Các Phương Pháp Phẫu Thuật Viêm Xoang Hàm Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp phẫu thuật được sử dụng để điều trị viêm xoang hàm, bao gồm phẫu thuật Caldwell-Luc, phẫu thuật nội soi mũi xoang mở khe giữa, trocar khe dưới, mở khe dưới và cắt vách mũi xoang. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể của từng bệnh nhân. So sánh các phương pháp phẫu thuật viêm xoang hàm cho thấy phẫu thuật nội soi mũi xoang có nhiều ưu điểm hơn so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt là về tính xâm lấn tối thiểu và khả năng bảo tồn cấu trúc.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Viêm Xoang Hàm Bệnh Viện Chợ Rẫy

Mặc dù phẫu thuật nội soi mũi xoang đã đạt được nhiều tiến bộ, vẫn còn những thách thức trong điều trị viêm xoang hàm. Tỷ lệ thất bại hoặc tái phát sau phẫu thuật vẫn còn, chủ yếu do tắc lỗ thông xoang hàm hoặc bỏ sót bệnh tích. Nội soi qua khe giữa khó quan sát toàn diện lòng xoang hàm. CT Scan tốn kém và phát hiện muộn. Tái phát thường dẫn đến phẫu thuật lại. Theo nghiên cứu của GS Phạm Kiên Hữu, tắc lỗ thông xoang hàm chiếm tỷ lệ cao (79.6%). Nguyễn Mai Phương Trang ghi nhận tỷ lệ bỏ sót bệnh tích nấm là 10%. Bệnh viện Chợ Rẫy luôn nỗ lực tìm kiếm các giải pháp để khắc phục những hạn chế này, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tỷ lệ tái phát cho bệnh nhân.

2.1. Nguyên Nhân Gây Tái Phát Viêm Xoang Hàm Sau Phẫu Thuật

Tái phát viêm xoang hàm sau phẫu thuật là một vấn đề đáng quan ngại, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các nguyên nhân chính gây tái phát bao gồm tắc lỗ thông xoang hàm, bỏ sót bệnh tích trong xoang, nhiễm trùng sau phẫu thuật và các yếu tố liên quan đến cơ địa của bệnh nhân. Tái phát viêm xoang hàm đòi hỏi phải có phương pháp chẩn đoán và điều trị toàn diện để giải quyết triệt để các nguyên nhân gây bệnh.

2.2. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Chẩn Đoán Viêm Xoang Hàm

Các phương pháp chẩn đoán viêm xoang hàm hiện nay, như nội soi mũi xoang và CT Scan, có những hạn chế nhất định. Nội soi mũi xoang qua khe giữa khó quan sát toàn diện lòng xoang hàm, trong khi CT Scan có thể tốn kém và phát hiện muộn các bệnh tích nhỏ. Chẩn đoán viêm xoang hàm cần kết hợp nhiều phương pháp khác nhau để có được đánh giá chính xác và toàn diện về tình trạng bệnh lý.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới Giải Pháp Tối Ưu

Phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt được kỳ vọng khắc phục các hạn chế trên. Phương pháp này giúp kiểm soát tốt các góc mù của xoang hàm, lấy sạch bệnh tích, chăm sóc và theo dõi hậu phẫu tốt hơn. Nếu tái phát, có thể nội soi kiểm tra và chăm sóc qua khe dưới dễ dàng, hạn chế chụp CT Scan hay phẫu thuật lại. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Tố Trinh tại Bệnh viện Chợ Rẫy đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt trong điều trị viêm xoang hàm từ tháng 5/2019 đến tháng 5/2020.

3.1. Ưu Điểm Của Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới Có Tạo Vạt

Ưu điểm của phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt bao gồm khả năng tiếp cận và kiểm soát tốt các góc mù của xoang hàm, giúp lấy sạch bệnh tích một cách triệt để. Phương pháp này cũng cho phép chăm sóc và theo dõi hậu phẫu tốt hơn, giảm nguy cơ tái phát bệnh. Ngoài ra, phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt có thể giúp hạn chế việc chụp CT Scan và phẫu thuật lại.

3.2. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt bao gồm các bước: chích tê niêm mạc vách mũi xoang, tạo vạt niêm mạc vách mũi xoang, mở cửa sổ xương vách mũi xoang tạo lỗ mở khe dưới, loại bỏ bệnh tích lòng xoang hàm qua lỗ mở khe dưới và lót vạt niêm mạc vách mũi xoang hướng vào lòng xoang hàm. Kỹ thuật này đòi hỏi bác sĩ phẫu thuật phải có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3.3. Chỉ Định Và Chống Chỉ Định Của Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới

Phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt được chỉ định cho các trường hợp viêm xoang hàm mạn tính không đáp ứng với điều trị nội khoa, có bệnh tích phức tạp trong xoang hoặc có nguy cơ tái phát cao. Chống chỉ định của phẫu thuật này bao gồm các trường hợp viêm xoang cấp tính, bệnh nhân có các bệnh lý toàn thân nặng hoặc có rối loạn đông máu. Chỉ định và chống chỉ định của phẫu thuật nội soi khe dưới cần được đánh giá cẩn thận trước khi quyết định phẫu thuật.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới Tại Chợ Rẫy

Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy đánh giá kết quả sau phẫu thuật dựa trên các tiêu chí: đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, kết quả nội soi, CT Scan, và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Các thang điểm đánh giá bao gồm SNOT-22 (Sino-Nasal Outcome Test-22) và hệ thống điểm Lund-Kennedy, Lund-Mackay. Kết quả cho thấy phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt cải thiện đáng kể các triệu chứng viêm xoang hàm, giảm mức độ nặng của bệnh tích và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần theo dõi lâu dài để đánh giá hiệu quả bền vững và tỷ lệ tái phát.

4.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Viêm Xoang Hàm

Để đánh giá kết quả phẫu thuật viêm xoang hàm một cách khách quan và toàn diện, cần sử dụng các tiêu chí đánh giá phù hợp. Các tiêu chí này bao gồm đánh giá triệu chứng lâm sàng, kết quả nội soi mũi xoang, kết quả CT Scan và mức độ hài lòng của bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả điều trị cần được thực hiện trước và sau phẫu thuật để so sánh và đánh giá sự cải thiện.

4.2. Thang Điểm SNOT 22 Trong Đánh Giá Chất Lượng Cuộc Sống

Thang điểm SNOT-22 (Sino-Nasal Outcome Test-22) là một công cụ hữu ích để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân viêm xoang. Thang điểm này bao gồm 22 câu hỏi liên quan đến các triệu chứng và ảnh hưởng của viêm xoang đến các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả điều trị bằng thang điểm SNOT-22 giúp đánh giá sự cải thiện về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau phẫu thuật.

4.3. Hệ Thống Điểm Lund Kennedy Và Lund Mackay

Hệ thống điểm Lund-Kennedy được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của các dấu hiệu trên nội soi mũi xoang, trong khi hệ thống điểm Lund-Mackay được sử dụng để đánh giá mức độ nặng của các xoang trên CT Scan. Đánh giá hiệu quả điều trị bằng hệ thống điểm Lund-Kennedy và Lund-Mackay giúp đánh giá sự cải thiện về mặt giải phẫu của mũi xoang sau phẫu thuật.

V. Biến Chứng Và Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Hàm

Mặc dù phẫu thuật nội soi mũi xoang là một thủ thuật an toàn, vẫn có thể xảy ra một số biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cấu trúc xung quanh. Chăm sóc sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ biến chứng và đảm bảo kết quả tốt nhất. Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về vệ sinh mũi xoang, sử dụng thuốc và tái khám định kỳ. Bệnh viện Chợ Rẫy cung cấp dịch vụ chăm sóc sau phẫu thuật toàn diện để hỗ trợ bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và hiệu quả.

5.1. Các Biến Chứng Có Thể Xảy Ra Sau Phẫu Thuật Nội Soi Xoang

Biến chứng phẫu thuật nội soi xoang có thể bao gồm chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương các cấu trúc xung quanh như mắt và não. Tuy nhiên, các biến chứng này thường hiếm gặp và có thể được kiểm soát bằng các biện pháp phòng ngừa và điều trị thích hợp. Bác sĩ phẫu thuật cần có kinh nghiệm và kỹ năng chuyên môn cao để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

5.2. Hướng Dẫn Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang

Chăm sóc sau phẫu thuật nội soi xoang đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất. Bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ về vệ sinh mũi xoang, sử dụng thuốc và tái khám định kỳ. Vệ sinh mũi xoang bằng nước muối sinh lý giúp loại bỏ các chất tiết và giảm nguy cơ nhiễm trùng. Sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ giúp kiểm soát các triệu chứng và ngăn ngừa tái phát.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Phẫu Thuật Nội Soi Xoang Hàm

Phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt là một phương pháp hiệu quả trong điều trị viêm xoang hàm, giúp cải thiện triệu chứng, giảm mức độ nặng của bệnh tích và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp khác. Trong tương lai, phẫu thuật nội soi mũi xoang sẽ tiếp tục phát triển với các kỹ thuật tiên tiến hơn, mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

6.1. Tổng Kết Về Hiệu Quả Của Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới

Phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt là một phương pháp hiệu quả trong điều trị viêm xoang hàm, giúp cải thiện triệu chứng, giảm mức độ nặng của bệnh tích và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Kết quả phẫu thuật cho thấy phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt là về khả năng tiếp cận và kiểm soát các góc mù của xoang hàm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Phát Triển Trong Tương Lai

Trong tương lai, phẫu thuật nội soi mũi xoang sẽ tiếp tục phát triển với các kỹ thuật tiên tiến hơn, như sử dụng robot hỗ trợ phẫu thuật và các vật liệu sinh học để tái tạo niêm mạc xoang. Nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực này sẽ mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân viêm xoang hàm.

07/06/2025
Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi khe dưới có tạo vạt trong điều trị viêm xoang hàm từ 5

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Sơ lược giải phẫu ứng dụng mũi xoang 1. Giải phẫu hốc mũi:[11], [14] Hốc mũi là hai ống dẹt nằm song song với nhau ở giữa mặt. Hai ống ngăn cách với nhau bởi vách ngăn.

Hốc mũi thông với bên ngoài qua tiền đình mũi và lỗ mũi trước, thông với vòm họng qua cửa mũi sau. Hốc mũi gồm có 4 thành: thành trên (trần hốc mũi), thành dưới (sàn hốc mũi), thành trong (vách ngăn mũi), thành ngoài (vách mũi xoang). Thành trên (trần hốc mũi): là một rãnh hẹp, cong xuống dưới chia làm 3 đoạn từ trước ra sau, đoạn trán mũi: tạo bởi xương chính mũi và gai mũi xương trán, đoạn sàng tạo bởi mảnh thủng của xương sàng và đoạn bướm tạo bởi phần trước của thân xương bướm. Trong đó liên quan trực tiếp giữa hốc mũi và hệ thống xoang là đoạn giữa, đoạn này gồm mảnh thủng của xương sàng phía trong và phần ngang xương trán ở phía ngoài tạo thành trần các xoang sàng.

Thành dưới (sàn hốc mũi): ở phía trước được tạo thành do các mỏm xương hàm trên, còn phần sau do mảnh ngang xương khẩu cái. Thành trong (vách ngăn mũi): phía sau là phần xương gồm mảnh thẳng xương sàng và xương lá mía, phía trước là phần sụn gồm sụn vách ngăn mũi và trụ trong sụn cánh mũi lớn, phía trước dưới da và phần màng. Giữa xương lá mía và sụn tứ giác có một đường khớp chạy từ trước ra sau và từ dưới lên trên. Đường khớp này hay bị biến dạng và gây ra vẹo, mào, gai vách ngăn mũi.

Thành ngoài (vách mũi xoang): có cấu tạo phức tạp hơn bao gồm mặt trong của xương hàm trên, mảnh đứng xương khẩu cái, cánh trong của chân bướm, phía trên có xương lệ và khối xương sàng. Vách mũi xoang không bằng phẳng do sự hiện diện của ba cuốn mũi nằm song song từ trước ra sau: cuốn mũi trên, cuốn mũi giữa, cuốn mũi dưới. Mỗi cuốn mũi được cấu tạo bởi một xương cuốn mũi và lớp niêm mạc dày. Xương cuốn thông thường đi từ dưới lên trên bao gồm: xương cuốn dưới, xương cuốn giữa và xương cuốn trên.

Đôi khi có xương cuốn thứ tư gọi là cuốn Santorini nằm ở trên xương cuốn trên. Khe mũi là những khe rãnh được tạo bởi các cuốn mũi với vách mũi xoang, tên gọi tương ứng với cuốn mũi bao gồm khe mũi dưới, khe mũi giữa và khe mũi trên.  Khe mũi dưới: là khoảng hẹp nằm giữa cuốn mũi dưới và vách mũi xoang; có giới hạn dưới là sàn hốc mũi; phía trước - trên có lỗ đổ của ống lệ mũi, nằm phía sau lỗ mũi trước 3cm; phía sau trên là nơi tiếp nối của mỏm hàm xương cuốn dưới và xương khẩu cái.  Khe mũi giữa: là khoảng hẹp giữa cuốn mũi giữa và vách mũi xoang.

Khe mũi giữa có các cấu trúc giải phẫu quan trọng đó là mỏm móc, thóp mũi, khe bán nguyệt, phễu sàng, bóng sàng, phức hợp lỗ thông xoang.  Mỏm móc: Mỏm móc là một mảnh xương mỏng, hình liềm, có 2 phần là phần đứng và phần ngang; phía trước bám vào thành bên mũi; phía trong tự do, có hình lõm, song song với mặt trước bóng sàng; phía dưới bám vào cuốn mũi dưới và xương khẩu cái; phía trên bám vào các cấu trúc sau: type A (bám vào xương giấy: 52%, thành sau trong Agger nasi: 18,5%, xương giấy và chỗ tiếp nối cuốn giữa - mảnh sàng: 17,5%, chỗ tiếp nối cuốn giữa -mảnh sàng : 7%); type B1 ( bám vào sàn sọ: 3,6%); type B2 (bám vào cuốn giữa:1,4%). Mỏm móc Type A Mỏm móc Type B1 Mỏm móc Type B2 Hình 1.1: Các vị trí bám của mỏm móc [8] Mỏm móc bảo vệ lỗ thông tự nhiên của xoang hàm khỏi tác động của luồng không khí hít vào bằng cách hình thành một hành lang giống như một khe hẹp gọi là phễu sàng. Một số ít trường hợp không có mỏm móc hoặc mỏm móc không phát triển.

Chân bám phía trên của mỏm móc quyết định hình thái của đường dẫn lưu xoang trán qua ngách trán hoặc đổ trực tiếp vào khe mũi giữa hoặc vào phễu sàng, ngoài mỏm móc.  Thóp mũi (Fontanelle): Thóp mũi là vùng trên vách mũi xoang, chỉ có niêm mạc, không có xương. Thóp mũi nằm trên thành trong của xoang hàm bao gồm thóp trước (trước dưới mỏm móc) và thóp sau (sau trên mỏm móc). Các lỗ xoang hàm phụ nếu có thường nằm ở các thóp, sẽ tạo hiện tượng dẫn lưu vòng.2: Lỗ thông xoang hàm phụ  Khe bán nguyệt Khe bán nguyệt dưới là một khe lõm giới hạn giữa bờ tự do của mỏm móc đến mặt trước bóng sàng.

Khe bán nguyệt dưới là đường dẫn vào phễu sàng và lỗ thông xoang hàm. Khe bán nguyệt trên là khe hẹp nằm giữa mặt ngoài của cuốn mũi giữa và mặt trên của bóng sàng. Khe bán nguyệt trên dẫn đến vùng ngách trán ở phía trên.  Phễu sàng Phễu sàng là khoang nằm giữa khe bán nguyệt dưới và phần trên thành xoang hàm, phía trong là mỏm móc và phía ngoài là xương giấy, phía trên có dạng chữ V ngược với đầu phễu sàng bít kín, phía dưới tiếp xúc trực tiếp với mặt trước của bóng sàng và đổ trực tiếp vào khe bán nguyệt dưới.

 Bóng sàng Theo Kennedy, bóng sàng là một trong những tế bào sàng trước lớn nhất và thường hiện diện trong mê đạo sàng. Nó nằm ở khe mũi giữa ngay sau mỏm móc và trước mảnh nền cuốn mũi giữa. Bóng sàng dựa trên xương giấy và lồi vào khe mũi giữa, phía trên bóng sàng có thể phát triển đến sàn sọ và tạo nên giới hạn sau của ngách trán. Khoảng 8% bệnh nhân không có bóng sàng.

* Phức hợp lỗ thông xoang Phức hợp lỗ thông xoang là một vùng hẹp nằm trong khe mũi giữa gồm cuốn mũi giữa nằm bên trong, các khe và ngách của lỗ thông xoang hàm nằm bên ngoài; là nơi tập trung các đường dẫn lưu và thông khí của các xoang trước (xoang trán, xoang sàng trước, xoang hàm). Phức hợp lỗ thông xoang bị tắc nghẽn sẽ gây phù nề, sung huyết, ứ đọng dịch nhầy và nhiễm trùng; ban đầu là viêm mũi xoang cấp nhưng nếu điều trị không triệt để sẽ dẫn đến viêm mũi xoang mạn tính.3: Phức hợp lỗ thông xoang [Nguồn: Kennedy DW, 2001].  Khe mũi trên: giới hạn bởi cuốn mũi giữa ở phía ngoài và cuốn mũi trên ở phía trong, trong khe này thường có 2 lỗ: lỗ đổ ra của xoang sàng sau nằm ở phần trước, lỗ thông xoang bướm nằm ở phần sau.4: Thiết đồ đứng dọc qua vách mũi xoang (Nguồn: Dĩa CD-ROM giải phẫu vách mũi xoang ứng dụng trong phẫu thuật nội soi mũi xoang – PGS. Đặng Xuân Hùng) 1.

Giải phẫu xoang hàm:[9], [11] Xoang hàm còn được gọi là hang Highmore, phát triển bên trong thân của xương hàm trên. Đây là xoang có kích thước lớn nhất (trung bình là 15ml) và là xoang duy nhất hoàn chỉnh lúc trẻ chào đời. Xoang hàm phát triển từ tháng thứ 3 của thai kỳ, lúc đầu chỉ là một rãnh nhỏ thông với rãnh sàng. Rãnh nhỏ này phát triển song song với hệ thống răng, dần dần ăn sâu vào xương hàm trên.

Lúc mới sinh cấu trúc này chứa đầy dịch, trước 4 - 5 tháng tuổi xoang hàm vẫn chưa thấy trên phim X-quang. Sự tăng trưởng của xoang hàm qua hai giai đoạn: 0 - 3 tuổi và 7 - 13 tuổi. Ba năm đầu tiên sau sinh là giai đoạn mở rộng của xoang hàm, khi trẻ. 4 tuổi bắt đầu thấy được hình ảnh của xoang trên phim X-quang.

Khi trẻ được 6 tuổi thì xoang hàm phát triển đầy đủ như xoang của người trưởng thành.5: Xoang hàm, lỗ thông xoang hàm tự nhiên, các cấu trúc liên quan [9] Xoang hàm là một hốc rỗng hình tháp gồm một đáy, một đỉnh và 3 mặt: - Đáy xoang hàm giáp ranh với hốc mũi tạo nên thành ngoài hốc mũi (vách mũi xoang). 3/4 trước liên quan đến khe mũi dưới, 1/4 sau liên quan đến khe mũi giữa và ở đây có lỗ thông xoang hàm tự nhiên vào hốc mũi qua khe mũi giữa. Lỗ thông này nằm cao hơn đáy xoang khoảng 15mm nên vai trò dẫn lưu tự nhiên cũng không thuận lợi lắm, đó cũng là điều kiện gây viêm xoang. Ngoài ra có thể có lỗ thông xoang phụ thường nằm ở các thóp mũi.

- Đỉnh xoang hàm nằm trong xương gò má, ở phía ngoài. - Ba mặt:  Mặt trên: tương ứng với sàn ổ mắt, ở mặt này có rãnh dưới ổ mắt chứa thần kinh dưới ổ mắt. Có thể làm tổn thương thần kinh này khi thao tác. phẫu thuật ở xoang hàm.

Khi vỡ mặt này có thể cơ và các mô trong ổ mắt thoát vị vào xoang hàm gây kẹt nhãn cầu và song thị.  Mặt trước: tương ứng với xương gò má, có 2 cấu trúc quan trọng là hố nanh và lỗ dưới ổ mắt. Hố nanh là nơi mở vào xoang hàm trong phẫu thuật Caldwell - Luc.  Mặt sau: là thành ngăn cách giữa xoang hàm và hố chân bướm hàm.

Chức năng sinh lý xoang hàm:[8], [9], [10], [11], [14] Chức năng sinh lý của xoang hàm bao gồm: chức năng thông khí và chức năng dẫn lưu - Chức năng thông khí: khi ta hít vào, không khí chủ yếu qua khe mũi dưới và lọt vào các xoang tạo ra sự trao đổi khí giữa mũi và các xoang. - Chức năng dẫn lưu của xoang hàm: nhằm tống ra các chất tiết bình thường cũng như bệnh lý của lỗ thông xoang. Do vị trí của lỗ thông xoang cao hơn đáy xoang hàm nên cơ chế dẫn lưu không thể thuần túy là hiện tượng vật lý mà chủ yếu do cơ chế sinh học đó là nhờ hoạt động các lông chuyển của niêm mạc xoang.6: Chiều lưu chuyển của niêm dịch trong xoang hàm [2]. Sinh lý của niêm mạc xoang hàm: niêm mạc xoang hàm là loại biểu mô trụ giả tầng có lông chuyển gồm các tế bào trụ có lông chuyển xen kẽ là những tế bào đáy và tế bào đài theo tỉ lệ một tế bào đài trên năm tế bào trụ có lông chuyển.

Tế bào đáy có vai trò sinh sản ra các tế bào của biểu mô, còn tế bào đài có vai trò tiết nhầy tạo nên lớp đặc (gel) và có số lượng thay đổi tùy tình trạng viêm nhiễm tại biểu mô. Phía dưới lớp biểu mô là lớp đệm thuộc loại mô liên kết thưa có chứa các tuyến nhầy có vai trò tiết ra lớp loãng (sol), là môi trường hoạt động của các lông chuyển. Độ dày của mỗi lớp là 5-6µ. Trong dịch nhầy sinh lý có Enzyme Lysozyme có thể phá hủy vi khuẩn, IgA, IgG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Khe Dưới Trong Điều Trị Viêm Xoang Hàm Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị viêm xoang hàm. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá kết quả phẫu thuật mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của quy trình. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức phẫu thuật, thời gian hồi phục, và những lợi ích mà phương pháp này mang lại so với các phương pháp điều trị truyền thống.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp, nơi khám phá ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh về máu. Ngoài ra, tài liệu Luận án nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi một lỗ trong điều trị u trung thất cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu về Nghiên cứu ứng dụng và đánh giá kết quả của phẫu thuật nội soi đặt catheter ổ bụng để lọc màng bụng trong điều trị suy thận giai đoạn cuối 1, một nghiên cứu khác về ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong y học.