Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng trên thị trường đồ uống có cồn, các doanh nghiệp sản xuất bia không chỉ đối mặt với sự cạnh tranh từ các thương hiệu nội địa mà còn từ nhiều tập đoàn đa quốc gia. Tại Việt Nam, sản lượng tiêu thụ bia năm 2016 đạt gần 3,8 tỷ lít, đứng thứ 3 tại khu vực châu Á (sau Trung Quốc và Nhật Bản). Đối với địa bàn miền Trung và đặc biệt là thành phố Huế, Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam giữ vai trò then chốt với sự gia tăng thị phần toàn quốc từ 7,1% lên 10,8% và thị phần miền Trung từ 46% lên 54% trong giai đoạn 2012–2016 sau khi thâu tóm hoàn toàn Công ty Bia Huế.
Tuy nhiên, trước sự thâm nhập của nhiều thương hiệu đối thủ như Sabeco, Habeco, Heineken cùng các sản phẩm cạnh tranh trực tiếp (Saigon, 333, Larue), việc tối ưu hóa hệ thống phân phối cho dòng sản phẩm bia cao cấp Huda Gold trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm tránh tình trạng "đầy kho nhưng rỗng túi" và đảm bảo đưa sản phẩm đến đúng đối tượng tiêu dùng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động của hệ thống kênh phân phối bia Huda Gold của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động phân phối.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học về kênh phân phối, cấu trúc, dòng chảy và công tác quản lý kênh phân phối.
- Phân tích, đánh giá thực trạng tổ chức và vận hành hệ thống kênh phân phối bia Huda Gold trên địa bàn thành phố Huế thông qua khảo sát đại lý và người tiêu dùng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản lý các dòng chảy, chính sách đãi ngộ và đánh giá thành viên kênh.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng hệ thống kênh phân phối bia Huda Gold của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế đang vận hành như thế nào và có những điểm hạn chế gì?
- Những giải pháp cụ thể nào cần được áp dụng để nâng cao hiệu quả quản trị và phát triển hệ thống kênh phân phối bia Huda Gold trong thời gian tới?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kênh phân phối sản phẩm bia Huda Gold của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động thiết kế, tổ chức, vận hành dòng chảy và quản trị kênh phân phối sản phẩm bia Huda Gold.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam, các đại lý cấp 1, đại lý dưới cấp 1, điểm bán lẻ và người tiêu dùng tại 27 phường thuộc địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2012–2015; số liệu sơ cấp được thực hiện qua các đợt khảo sát từ tháng 12/2015 đến tháng 5/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên khung lý thuyết quản trị marketing và kênh phân phối của Philip Kotler & Gary Armstrong (2001), kết hợp lý thuyết về hệ thống marketing liên kết dọc (Vertical Marketing System - VMS) gồm các dạng: VMS tập đoàn, VMS hợp đồng và VMS được quản lý. Tác giả vận dụng mô hình 10 dòng chảy cơ bản trong kênh phân phối (dòng chuyển quyền sở hữu, dòng vận động vật chất, dòng thanh toán, dòng xúc tiến, dòng thông tin, dòng đặt hàng, dòng chia sẻ rủi ro, dòng tài chính, dòng thu hồi - tái sử dụng bao gói) và quy trình quản trị kênh (tuyển chọn, khuyến khích, đánh giá thành viên).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng qua hai giai đoạn:
| Nhóm đối tượng |
Tổng thể |
Kỹ thuật chọn mẫu |
Cỡ mẫu tính toán |
Cỡ mẫu thực tế thu thập |
| Đại lý cấp 1 |
30 đại lý |
Điều tra toàn bộ |
30 |
30 phiếu |
| Đại lý dưới cấp 1 & Điểm bán |
~5.000 cơ sở |
Chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng (29 nhóm tại 27 phường) |
$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = 99$ (với kỳ vọng trả lời $r = 76% \Rightarrow 130$) |
130 phiếu hợp lệ (phát ra 135) |
| Người tiêu dùng |
Người dùng bia tại Huế |
Chọn mẫu thuận tiện tại 20 điểm "Phố Bia" và điểm bán lẻ |
$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot q}{e^2} = 99$ (với kỳ vọng trả lời $r = 76% \Rightarrow 130$) |
130 phiếu hợp lệ (phát ra 135) |
Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo nội bộ của các phòng ban (Kinh doanh, Nhân sự, Marketing, Kế toán) thuộc Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam, Niên giám thống kê thành phố Huế năm 2015 và báo cáo của tổ chức Kirin Beer University Report.
Phương pháp phân tích số liệu bao gồm:
- Thống kê mô tả (tần số, tần suất, giá trị trung bình) để phân loại đặc tính mẫu.
- Thống kê so sánh nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng chỉ tiêu kinh doanh và nguồn lực qua các năm (2013–2015).
- Kiểm định thống kê suy diễn: Kiểm định tham số One Sample T-Test (so sánh giá trị trung bình với giá trị kiểm định ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$), Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định Levene về tính đồng nhất của phương sai.
- Kiểm định phi tham số: Kiểm định tính phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov và kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm mẫu bằng Kruskal-Wallis.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận về kênh phân phối, phân tích bản chất kênh phân phối là mạng lưới liên kết giữa các tổ chức độc lập nhằm đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Tác giả làm rõ vai trò của trung gian phân phối trong việc giảm thiểu số lượng tiếp xúc giao dịch, điều hòa mâu thuẫn giữa sản xuất quy mô lớn với nhu cầu tiêu dùng nhỏ lẻ, và san sẻ rủi ro thị trường.
Bên cạnh lý thuyết cấu trúc kênh (chiều dài, chiều rộng, hình thức phân phối độc quyền - chọn lọc - rộng rãi) và các hành vi trong kênh (hợp tác, cạnh tranh ngang/dọc, xung đột kênh), chương này phân tích các bài học thực tiễn từ thất bại của các nhãn hàng bia tại thị trường Việt Nam:
- Bia Sư Tử Trắng: Chiến dịch ra mắt "Giờ gầm đã điểm" cuối năm 2013 tạo tiếng vang ban đầu nhưng nhanh chóng suy giảm do hệ thống phân phối không đủ sức duy trì sự hiện diện tại các điểm bán lẻ.
- Bia Laser (Tân Hiệp Phát): Đưa ra sản phẩm bia tươi đóng chai cao cấp với ngân sách tiếp thị lớn nhưng thất bại do không thâm nhập được vào các điểm bán ẩm thực ("beer garden"), bị đối thủ Tiger vô hiệu hóa qua các điều khoản hợp đồng phân phối độc quyền.
- Bia Foster's: Định vị thông điệp "bia phong cách Úc" không phù hợp thị hiếu tiêu dùng nội địa và gặp bất cập khi chọn đối tác liên doanh là các nhà máy bia địa phương chuyên dòng sản phẩm bình dân.
- Bia Zorok (liên doanh Vinamilk - SABMiller): Thất bại do chiến lược phân phối sai lầm khi phụ thuộc vào hệ thống kênh bán lẻ ngành sữa vốn không tương thích với thói quen tiêu dùng bia.
Chương này cũng tổng thuật các công trình nghiên cứu tiền nhiệm về kênh phân phối của các tác giả Nguyễn Hoài Nam (2008), Nguyễn Thanh Tùng (2010), Trần Thị Hải Triều (2007), Nguyễn Thị Diệu Phương (2008) và nghiên cứu của Hoàng Việt Hạnh Nguyên (2013) về sản phẩm bia Huda truyền thống, qua đó chỉ ra khoảng trống nghiên cứu đối với dòng bia Huda Gold.
Chương 2: Đánh giá thực trạng hệ thống kênh phân phối bia Huda Gold của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế
Chương 2 trình bày quá trình phát triển của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam từ tiền thân là Nhà máy Bia Huế thành lập ngày 20/10/1990 (vốn ban đầu 2,4 triệu USD, công suất 3 triệu lít/năm) đến khi trở thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thuộc Tập đoàn Carlsberg (Đan Mạch) vào cuối năm 2011. Công ty sở hữu Nhà máy Bia Phú Bài với công suất nâng dần từ 150 triệu lít/năm (2008) lên 200 triệu lít/năm (2010), 350 triệu lít/năm (2015), và dây chuyền bia lon số 4 nhập khẩu từ Đức trị giá 6,4 triệu Euro vào đầu năm 2016.
Tác giả phân tích biến động nhân sự và tài chính của công ty giai đoạn 2013–2015:
| Chỉ tiêu |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Biến động 2014/2013 (%) |
Biến động 2015/2014 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
585 |
375 |
278 |
-35,90 |
-26,00 |
| - Lao động Nam |
463 |
277 |
211 |
-40,20 |
-24,00 |
| - Lao động Nữ |
122 |
98 |
67 |
-19,70 |
-32,00 |
| - Trình độ Đại học & trên ĐH |
221 |
122 |
128 |
-44,80 |
+5,00 |
| - Trình độ Cao đẳng, Trung cấp |
177 |
109 |
78 |
-38,40 |
-28,00 |
| - Lao động phổ thông |
187 |
144 |
72 |
-23,00 |
-50,00 |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
1.678.811 |
1.973.746 |
2.313.944 |
+20,79 |
+19,85 |
| - Tài sản ngắn hạn (triệu đồng) |
621.406 |
Số liệu BC |
Số liệu BC |
Tăng dần |
Tăng dần |
| - Tài sản dài hạn (triệu đồng) |
797.811 |
Số liệu BC |
Số liệu BC |
Tăng dần |
Tăng dần |
| Tổng nguồn vốn (triệu đồng) |
1.678.811 |
1.973.746 |
2.313.944 |
+20,79 |
+19,85 |
| - Nợ phải trả (triệu đồng) |
650.314 |
Số liệu BC |
Số liệu BC |
Tăng nhẹ |
Tăng nhẹ |
| - Vốn chủ sở hữu (triệu đồng) |
768.497 |
Số liệu BC |
Số liệu BC |
Ổn định |
Ổn định |
Ghi chú: Số lao động giảm mạnh năm 2014 do tách thành hai đơn vị (sản xuất và thương mại), năm 2015 giảm do đóng cửa cơ sở Phú Thượng và tự động hóa dây chuyền sản xuất.
Phần đánh giá chuyên sâu phản ánh thực trạng tổ chức kênh phân phối bia Huda Gold:
- Cấu trúc kênh: Vận hành mạng lưới gồm 30 đại lý cấp 1 liên kết với khoảng 5.000 đại lý dưới cấp 1 và điểm bán lẻ trên 27 phường.
- Vận hành dòng chảy: Phân tích thực trạng hợp đồng mua bán, mức chiết khấu, tỷ lệ hoa hồng, tỷ lệ hao hụt vỏ két, hỗ trợ cước vận chuyển, phương thức thanh toán trả chậm và theo dõi công nợ vỏ két giữa các cấp đại lý.
- Kết quả khảo sát định lượng: Đánh giá của 30 đại lý cấp 1, 130 đại lý dưới cấp 1/điểm bán và 130 người tiêu dùng qua kiểm định T-Test và ANOVA cho thấy sự không đồng đều trong mức độ hài lòng về chính sách chiết khấu, thời gian giao nhận hàng, công tác hỗ trợ vật phẩm trưng bày (POSM), và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhãn hiệu bia khác trong vòng 3 tháng gần nhất.
Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam
Trên cơ sở định hướng phát triển thị phần và sản lượng tiêu thụ của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh:
- Hoàn thiện tổ chức hệ thống kênh: Rà soát lại mật độ mạng lưới đại lý cấp 1 và điểm bán tại từng phường nhằm giảm thiểu tình trạng cạnh tranh nội bộ; chuẩn hóa tiêu chuẩn tuyển chọn thành viên kênh dựa trên năng lực tài chính, kho bãi và uy tín thương mại.
- Quản lý hiệu quả các dòng chảy trong kênh: Tối ưu hóa dòng vận động vật chất và dòng đặt hàng thông qua việc ứng dụng công nghệ thông tin; cải tiến dòng thu hồi và quản lý vỏ chai - két nhựa; hoàn thiện quy trình tín dụng và chính sách thanh toán công nợ.
- Hoàn thiện chính sách khuyến khích và hỗ trợ thành viên kênh: Điều chỉnh linh hoạt tỷ lệ chiết khấu theo doanh số, nâng cao mức hỗ trợ phương tiện vận chuyển, tăng cường cung cấp vật dụng quảng cáo (POSM) và hỗ trợ đội ngũ tiếp thị/đại sứ thương hiệu (BA) tại các điểm bán trọng điểm.
- Chuẩn hóa công tác kiểm tra và đánh giá thành viên kênh: Thiết lập bộ tiêu chí định lượng đánh giá định kỳ theo tháng/quý về mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh số, khả năng mở rộng độ bao phủ thị trường và mức độ tuân thủ chính sách giá của công ty.
Kết quả và đóng góp
Văn bản khóa luận đã làm rõ các kết quả thực nghiệm và đóng góp cụ thể:
- Lập bảng tổng hợp và phân tích thực trạng nguồn nhân lực, tình hình tài chính (tổng tài sản tăng từ 1.678.811 triệu đồng năm 2013 lên 2.313.944 triệu đồng năm 2015, tương ứng tốc độ tăng 20,79% và 19,85%) và công suất sản xuất của Carlsberg Việt Nam.
- Khảo sát và xử lý thành công dữ liệu từ 30 đại lý cấp 1, 130 đại lý dưới cấp 1/điểm bán lẻ và 130 người tiêu dùng tại 27 phường trên địa bàn thành phố Huế bằng các phương pháp kiểm định thống kê One Sample T-Test, One-way ANOVA, Kolmogorov-Smirnov và Kruskal-Wallis.
- Chỉ ra các điểm nghẽn trong hoạt động phân phối bia Huda Gold liên quan đến chính sách nợ vỏ két, xung đột giá giữa các điểm bán và mức độ phủ sóng vật phẩm hỗ trợ bán hàng POSM.
- Khác với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào dòng sản phẩm Huda truyền thống (như đề tài của Hoàng Việt Hạnh Nguyên năm 2013) hoặc các ngành hàng vật liệu, dược phẩm, khóa luận này là công trình đầu tiên phân tích chuyên sâu về hệ thống phân phối của dòng sản phẩm cao cấp Huda Gold tại thị trường trọng điểm Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế nhất định:
- Dữ liệu thứ cấp nội bộ của công ty chỉ được tiếp cận đến hết năm 2015 do yêu cầu bảo mật thông tin kinh doanh của doanh nghiệp đối với số liệu năm 2016.
- Phạm vi khảo sát sơ cấp tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế trong khoảng thời gian từ tháng 12/2015 đến tháng 5/2016, chưa mở rộng ra các huyện, thị xã lân cận thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên phạm vi toàn khu vực miền Trung và phân tích sâu hơn về hành vi tiêu dùng của các nhóm khách hàng theo từng phân khúc thu nhập khác nhau.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị Thương mại khi thực hiện các nghiên cứu về thiết kế, vận hành và đánh giá hệ thống kênh phân phối trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Khóa luận cung cấp khung phương pháp luận chi tiết về việc tính toán kích thước mẫu điều tra phân tầng cho mạng lưới đại lý và quy trình xử lý dữ liệu khảo sát bằng các công cụ kiểm định thống kê. Đồng thời, các phân tích về cơ cấu tổ chức, quy trình sản xuất và dữ liệu tài chính tại Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam là tài liệu thực tế giá trị cho các nhà quản lý bán hàng tham khảo khi xây dựng chính sách phân phối sản phẩm bia.
Câu hỏi thường gặp
1. Ai là tác giả và người hướng dẫn khoa học của khóa luận này?
Khóa luận do sinh viên Ngô Nguyễn Hoàng Vũ thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Thạc sĩ Nguyễn Như Phương Anh tại Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế Huế.
2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế trong nghiên cứu được phân bổ như thế nào?
Mẫu nghiên cứu bao gồm điều tra toàn bộ 30 đại lý cấp 1; điều tra 130 đại lý dưới cấp 1 và điểm bán lẻ (chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo 29 nhóm tại 27 phường); và điều tra thuận tiện 130 người tiêu dùng tại các điểm "Phố Bia" và đại lý bán lẻ trên địa bàn thành phố Huế.
3. Tại sao số lượng lao động của Carlsberg Việt Nam lại giảm mạnh trong năm 2014 và 2015?
Năm 2014, số lao động giảm 35,9% (từ 585 xuống 375 người) do công ty thực hiện tái cấu trúc, tách thành hai pháp nhân độc lập (công ty sản xuất và công ty thương mại). Năm 2015, lao động tiếp tục giảm xuống còn 278 người do công ty đóng cửa nhà máy bia tại Phú Thượng và đầu tư dây chuyền tự động hóa công nghệ cao.
4. Khóa luận sử dụng các công cụ thống kê nào để phân tích dữ liệu khảo sát?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm thống kê để thực hiện thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình), kiểm định One Sample T-Test, phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA kết hợp kiểm định phương sai Levene), kiểm định phân phối chuẩn Kolmogorov-Smirnov và kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Nguyễn Hoàng Vũ đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề đánh giá thực trạng kênh phân phối bia Huda Gold của Công ty TNHH Thương mại Carlsberg Việt Nam trên địa bàn thành phố Huế. Thông qua phương pháp chọn mẫu phân tầng và các kỹ thuật kiểm định thống kê, nghiên cứu đã phản ánh trung thực mối quan hệ giữa công ty với mạng lưới trung gian phân phối và người tiêu dùng. Các giải pháp được đề xuất tại Chương 3 bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, góp phần hoàn thiện công tác quản trị dòng chảy và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm Huda Gold tại thị trường miền Trung.