Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp thương mại và sản xuất phải đối mặt với nhiều biến động: sự gia nhập của các nhà cung cấp quốc tế, chính sách quản lý thương mại thay đổi và mức độ trung thành của khách hàng suy giảm. Đối với ngành hàng băng keo và vật liệu đóng gói, đặc tính kỹ thuật của sản phẩm giữa các đơn vị sản xuất tương đối đồng nhất, người tiêu dùng khó phân biệt rõ ràng sự khác biệt về mặt cơ lý tính. Do đó, lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm đơn thuần mà chuyển dịch trực tiếp sang năng lực thiết lập, vận hành và kiểm soát hệ thống kênh phân phối.
Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thương mại các mặt hàng băng keo, decan tại khu vực phía Nam. Mặc dù duy trì được mức tăng trưởng doanh thu qua các năm, hệ thống phân phối của đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế trong cách thức tổ chức, quản lý dòng chảy sản phẩm và kiểm soát các cấp trung gian. Đặc biệt, tỷ trọng doanh thu tại thị trường trọng điểm TP.HCM có xu hướng sụt giảm liên tục, trong khi mạng lưới phân phối tại các tỉnh lân cận còn phụ thuộc vào các đại lý độc lập, tiềm ẩn rủi ro cạnh tranh. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Loan đã thực hiện báo cáo thực tập tốt nghiệp với đề tài: "Một số giải pháp Marketing để hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu tổng quan hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu; hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối; phân tích, đánh giá thực trạng hệ thống kênh phân phối sản phẩm băng keo giai đoạn 2010 – 2012; từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp marketing nhằm hoàn thiện hệ thống kênh phân phối.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các kiến thức chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing liên quan đến chính sách phân phối sản phẩm.
- Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động của các kênh phân phối hiện hữu tại công ty.
- Làm rõ mối quan hệ, mức độ liên kết và sự phối hợp giữa công ty với các thành viên trung gian trong kênh.
- Xây dựng các giải pháp marketing hoàn thiện cấu trúc và nâng cao hiệu quả quản trị kênh phân phối, hỗ trợ trung gian gia tăng doanh thu và lợi nhuận.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Vận dụng lý luận marketing thương mại vào thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty; nhận diện các điểm nghẽn trong khâu lưu thông, đàm phán, thanh toán; đề xuất các giải pháp khả thi giúp tăng cường vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị và hệ thống kênh phân phối sản phẩm băng keo của Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu (bao gồm các trung gian: nhà phân phối, nhà bán buôn, nhà bán lẻ và khách hàng tổ chức).
- Phạm vi không gian: Thị trường tiêu thụ sản phẩm của công ty tại TP.HCM và các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Bình Phước, Bến Tre).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh và thực trạng phân phối thu thập trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2012.
- Phạm vi nội dung: Trọng tâm nghiên cứu chuyên sâu vào hệ thống kênh phân phối dòng sản phẩm băng keo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý luận của đề tài được xây dựng dựa trên các học thuyết kinh điển về Marketing căn bản và Quản trị kênh phân phối (tham khảo từ tài liệu của GS.TS. Trần Minh Đạo, NXB Thống kê, 2006 và Philip Kotler, NXB Lao động - Xã hội, 2007).
Các nội dung lý thuyết trọng tâm bao gồm:
- Bản chất và chức năng của kênh phân phối: Kênh phân phối là tập hợp các tổ chức và cá nhân tham gia vào quá trình đưa sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Kênh đảm nhận 5 chức năng cơ bản: trao đổi mua bán, chuẩn hóa và phân loại hàng hóa, vận tải, lưu kho - dự trữ hàng hóa, và tài chính/tín dụng.
- Các hình thức tổ chức kênh phân phối:
- Hệ thống kênh truyền thống (Conventional Marketing Channel): Các thành viên hoạt động độc lập nhằm tối đa hóa lợi nhuận riêng lẻ, không có sự ràng buộc kiểm soát hành vi chặt chẽ. Cấu trúc kênh B2C gồm các cấp: trực tiếp (0 cấp), 1 cấp (qua nhà bán lẻ hoặc đại lý), 2 cấp (qua bán buôn và bán lẻ), 3 cấp (thêm đại lý trung gian). Cấu trúc kênh B2B gồm: trực tiếp, 1 cấp (qua nhà phân phối công nghiệp hoặc đại lý), 2 cấp.
- Hệ thống kênh phân phối dọc (Vertical Marketing System - VMS): Các thành viên liên kết hoạt động như một thể thống nhất, bao gồm hệ thống VMS tập đoàn/sở hữu (nhà sản xuất sở hữu các cấp phân phối) và VMS hợp đồng (liên kết thông qua các điều khoản ràng buộc pháp lý).
- Hệ thống kênh phân phối ngang (Horizontal Marketing System): Sự liên kết giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp cùng cấp để tận dụng nguồn lực tài chính, công nghệ hoặc năng lực marketing.
- Hệ thống đa kênh (Multi-channel System): Doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh song song để phục vụ các phân khúc khách hàng khác nhau nhằm gia tăng độ bao phủ thị trường và tối ưu chi phí giao nhận.
- Chiến lược phân phối: Ba chiến lược cốt lõi gồm phân phối độc quyền (Exclusive Distribution), phân phối có chọn lọc (Selective Distribution) và phân phối rộng rãi (Intensive Distribution).
- Quản trị kênh phân phối: Bao gồm 3 khâu chính: tuyển chọn thành viên kênh (dựa trên năng lực tài chính, vị trí địa lý, uy tín, kinh nghiệm), khuyến khích thành viên kênh (thông qua chiết khấu, chính sách thưởng, cam kết hợp tác dài hạn, hỗ trợ xúc tiến bán hàng) và đánh giá định kỳ thành viên kênh (dựa trên chỉ tiêu doanh số, mức tồn kho, tốc độ giao hàng, khả năng hợp tác).
- Phân phối vật chất và 5 dòng chảy trong kênh: Xử lý đơn đặt hàng, quản lý kho bãi, xác định mức tồn kho, lựa chọn phương tiện vận tải; song song với việc điều tiết 5 dòng chảy cơ bản: dòng sản phẩm vật chất (Physical Flow), dòng chuyển quyền sở hữu (Title Flow), dòng thanh toán (Payment Flow), dòng thông tin (Information Flow) và dòng hoạt động xúc tiến (Promotion Flow).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng:
- Phương pháp thu thập số liệu: Sử dụng dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kinh doanh và Phòng Nhân sự Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu trong giai đoạn 2010 – 2012.
- Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối, phân tích cơ cấu tỷ trọng qua các năm nhằm phản ánh thực trạng biến động doanh thu, kết quả tiêu thụ theo chủng loại sản phẩm và theo từng địa bàn thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu
Chương này trình bày lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp:
- Lịch sử hình thành và phát triển: Tiền thân của công ty là cơ sở kinh doanh cá thể quy mô nhỏ hình thành đầu năm 2005, chuyên sản xuất gia công in ấn decan và băng keo theo đơn đặt hàng nhỏ lẻ. Ngày 17/05/2005, doanh nghiệp chính thức chuyển đổi mô hình thành Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu (tên giao dịch quốc tế: Global Tools Co., Ltd.) với vốn điều lệ 2 tỷ đồng, đặt trụ sở tại số 179 đường Nguyễn Văn Tăng, phường Long Thạnh Mỹ, Quận 9, TP.HCM (Mã số thuế: 0304987229). Giai đoạn đầu, công ty đóng vai trò trung gian phân phối cấp 1 cho các nhà cung cấp tại Hà Nội, Trung Quốc và Đài Loan. Giai đoạn 2009 – 2011, doanh nghiệp đầu tư mở rộng quy mô xưởng sản xuất lên 320 m² (bao gồm kho chứa hàng), trang bị 7 máy chuyên dụng cỡ lớn và 5 máy chuyên dụng loại nhỏ để chủ động khâu sản xuất.
- Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) chỉ đạo trực tiếp 5 bộ phận: Phòng Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Kho hàng (gồm thủ kho và đội vận chuyển) và Xưởng sản xuất (đứng đầu là Quản đốc phân xưởng). Quy mô nhân sự toàn công ty là 40 người, trong đó trình độ Đại học có 6 người (chiếm 15%), Cao đẳng và Trung cấp có 8 người (chiếm 20%), Lao động phổ thông có 26 người (chiếm 65%).
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2010 – 2012):
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Đồng) |
Năm 2010 |
Năm 2011 |
Năm 2012 |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
8.436.272.385 |
11.534.199.688 |
16.859.715.988 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
7.650.000 |
11.430.000 |
15.980.729 |
| Doanh thu thuần |
8.428.622.385 |
11.522.769.688 |
16.843.735.259 |
| Giá vốn hàng bán |
781.851.488 |
2.873.259.480 |
5.876.980.553 |
| Lợi nhuận gộp |
7.646.770.897 |
8.649.510.208 |
10.966.754.706 |
| Chi phí quản lý kinh doanh |
679.530.620 |
808.498.350 |
1.699.477.319 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
6.802.611.991 |
7.781.266.082 |
9.086.437.897 |
| Chi phí thuế TNDN |
1.700.652.998 |
1.945.316.521 |
2.271.609.474 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN |
5.101.958.993 |
5.835.949.562 |
6.814.828.423 |
Số liệu cho thấy doanh thu và lợi nhuận của công ty tăng trưởng qua từng năm: Doanh thu thuần năm 2011 tăng 36,71% so với 2010; năm 2012 tiếp tục tăng 46,17% so với 2011. Lợi nhuận sau thuế năm 2011 tăng 14,39% và năm 2012 tăng 16,77%.
Chương 2: Cơ sở lý luận về hệ thống kênh phân phối
Tác giả hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị kênh marketing:
- Làm rõ khái niệm, bản chất, vai trò của kênh như một tài sản chiến lược dài hạn giúp liên kết nhà sản xuất với người tiêu dùng.
- Trình bày chi tiết cấu trúc mô hình kênh phân phối truyền thống đối với thị trường hàng tiêu dùng (B2C) và hàng công nghiệp (B2B).
- Phân tích ưu và nhược điểm của các hệ thống kênh phân phối dọc (VMS), kênh phân phối ngang và hệ thống đa kênh.
- Nêu rõ 6 căn cứ xác lập kênh (mục tiêu doanh nghiệp, đặc điểm thị trường, đặc tính sản phẩm, trung gian thương mại, năng lực sản xuất và đối thủ cạnh tranh) cùng 3 chiến lược bao phủ thị trường (độc quyền, chọn lọc, rộng rãi).
- Chi tiết hóa quy trình quản trị kênh: tuyển chọn theo tiêu chí năng lực, thiết lập chính sách khuyến khích (chiết khấu, hỗ trợ trực tiếp, hợp tác dài hạn, kế hoạch hóa marketing) và kiểm tra, đánh giá thành viên.
- Phân tích các quyết định phân phối vật chất (xử lý đơn hàng, kho bãi dự trữ, mức tồn kho, phương thức vận tải) và cơ chế vận hành của 5 dòng lưu chuyển trong hệ thống phân phối.
Chương 3: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu
Chương 3 tập trung đánh giá chi tiết tình hình phân phối sản phẩm băng keo của doanh nghiệp:
- Doanh thu theo nhóm sản phẩm chủ yếu:
| Nhóm sản phẩm (ĐVT: Triệu đồng) |
Doanh thu 2010 |
Doanh thu 2011 |
Tăng/Giảm (%) 2011/2010 |
Doanh thu 2012 |
| Băng keo trong/đục |
946 |
1.255 |
+32,66% |
1.415,8 |
| Băng keo Simili |
856 |
980,28 |
- |
1.158,02 |
| Băng dính giấy |
760 |
875,84 |
- |
865,16 |
| Băng dính hai mặt |
876 |
889 |
+1,11% |
912 |
| Băng keo cách điện |
560 |
760 |
+35,59% |
- |
| Băng keo mút xốp |
1.200 |
1.118,09 |
- |
- |
| Tổng doanh thu nhóm băng keo |
6.895 |
7.863 |
+14,04% |
9.782 |
- Kết quả tiêu thụ và cơ cấu doanh thu theo khu vực thị trường:
| Khu vực thị trường |
Doanh thu 2010 (Triệu đ) |
Tỷ trọng 2010 |
Doanh thu 2011 (Triệu đ) |
Tỷ trọng 2011 |
Doanh thu 2012 (Triệu đ) |
Tỷ trọng 2012 |
| TP.HCM |
1.726,205 |
25,035% |
1.847,506 |
23,496% |
2.042,260 |
20,878% |
| Bình Dương |
765,302 |
11,100% |
936,725 |
11,913% |
1.206,026 |
12,329% |
| Đồng Nai |
621,356 |
9,012% |
826,013 |
10,505% |
920,148 |
9,406% |
| Long An |
597,230 |
8,061% |
710,815 |
9,040% |
987,003 |
10,090% |
| Bến Tre |
309,273 |
4,485% |
527,031 |
6,703% |
876,537 |
8,960% |
| Bà Rịa – Vũng Tàu |
448,112 |
6,500% |
564,048 |
7,173% |
802,124 |
8,200% |
| Bình Phước |
486,027 |
7,048% |
621,482 |
7,904% |
782,025 |
7,994% |
| Tây Ninh |
504,021 |
7,039% |
587,069 |
7,466% |
702,613 |
7,183% |
| Tổng cộng |
6.895,000 |
100% |
7.863,000 |
100% |
9.782,000 |
100% |
- Phân tích các yếu tố môi trường tác động đến hệ thống kênh:
- Môi trường kinh tế: Sự tăng trưởng kinh tế tạo điều kiện mở rộng sức mua; tuy nhiên biến động chi phí đầu vào và tiền lương gây sức ép lên chính sách giá và mức chiết khấu cho trung gian.
- Môi trường cạnh tranh: Sản phẩm giữa các nhà cung cấp ít có sự khác biệt; sự cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp tại Hà Nội, Đài Loan, Trung Quốc khiến mức độ cạnh tranh chuyển dịch hoàn toàn vào hệ thống kênh phân phối.
- Môi trường văn hóa - xã hội: Khu vực TP.HCM có mật độ dân cư và số lượng doanh nghiệp lớn; khu vực ngoài TP.HCM dân cư phân tán, đòi hỏi hệ thống phân phối qua nhiều tầng nấc trung gian (đại lý tỉnh -> đại lý huyện -> cửa hàng nhỏ lẻ).
- Môi trường pháp luật: Việc thiếu quy định bắt buộc ghi rõ xuất xứ, nhãn mác cụ thể đối với mặt hàng băng keo gây khó khăn trong việc kiểm soát đại lý phân phối sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
- Thực trạng cấu trúc kênh phân phối của công ty:
- Tại khu vực TP.HCM: Công ty áp dụng mô hình kênh trực tiếp đối với khách hàng tổ chức (B2B) nhằm cung cấp số lượng lớn, giao dịch thường xuyên; song song với kênh truyền thống qua các đại lý bán buôn, bán lẻ phục vụ khách hàng tiêu dùng cá nhân (B2C).
- Tại khu vực các tỉnh ngoài TP.HCM: Công ty phân phối thông qua các đại lý độc quyền cấp tỉnh; từ đó các đại lý tỉnh tự phát triển và cung cấp cho các đại lý cấp dưới và các điểm bán lẻ nhỏ lẻ tại địa phương. Doanh nghiệp chưa thể kiểm soát trực tiếp các mắt xích bán lẻ cấp dưới.
- Định hướng và giải pháp đề xuất: Hoàn thiện mục tiêu và thiết kế lại cấu trúc kênh phân phối theo hướng phân định rõ ràng giữa phân khúc khách hàng tổ chức và khách hàng cá nhân; chuẩn hóa quy trình tuyển chọn, đào tạo và chính sách khuyến khích thành viên kênh; nâng cao năng lực quản lý dòng vật chất, dòng thông tin và dòng đàm phán; phối hợp đồng bộ kênh phân phối với các biến số khác trong Marketing-Mix (chính sách giá, xúc tiến bán hàng, hỗ trợ trưng bày).
Kết quả và đóng góp
Báo cáo thực tập tốt nghiệp đã tổng hợp và đạt được các kết quả cụ thể:
- Phản ánh thực trạng kinh doanh và tiêu thụ: Doanh thu băng keo của Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu tăng đều qua các năm: từ 6.895 triệu đồng (2010) lên 7.863 triệu đồng (2011) và đạt 9.782 triệu đồng (2012). Tốc độ tăng trưởng doanh thu băng keo tại các tỉnh ngoài TP.HCM diễn ra mạnh mẽ, dẫn đầu là Bến Tre (tăng từ 309,273 triệu đồng năm 2010 lên 876,537 triệu đồng năm 2012, tỷ trọng tăng từ 4,485% lên 8,96%) và Bình Dương (tăng từ 765,302 triệu đồng năm 2010 lên 1.206,026 triệu đồng năm 2012, tỷ trọng đạt 12,329%).
- Chỉ ra các điểm nghẽn của hệ thống phân phối hiện tại: Phát hiện hiện tượng suy giảm tỷ trọng doanh thu tại thị trường TP.HCM (giảm từ 25,035% năm 2010 xuống 23,496% năm 2011 và còn 20,878% năm 2012), phản ánh áp lực cạnh tranh gay gắt hoặc sự thiếu hiệu quả trong công tác quản trị kênh tại khu vực này. Làm rõ hạn chế của mô hình phân phối tại các tỉnh lân cận khi doanh nghiệp chỉ kiểm soát được cấp đại lý tỉnh mà không nắm bắt được thông tin ở các cấp trung gian bán lẻ thấp hơn.
- Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với thực tế doanh nghiệp, bao gồm: tái cấu trúc kênh trực tiếp cho phân khúc B2B tại đô thị lớn, xây dựng cơ chế quản trị ràng buộc và hỗ trợ cho các đại lý tỉnh, tối ưu hóa công tác xử lý đơn hàng và vận tải, đồng thời kết hợp các chính sách xúc tiến thương mại hỗ trợ trung gian phân phối.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của tài liệu: Do nguồn dữ liệu phục vụ báo cáo chủ yếu là dữ liệu nội bộ thứ cấp giai đoạn 2010 – 2012 từ các phòng ban, đề tài chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng hoặc mẫu đại lý bán lẻ ngoài thị trường để đo lường mức độ hài lòng bằng các thang đo khoa học.
- Hướng phát triển tiếp theo: Dựa trên phạm vi nghiên cứu của đề tài, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu hành vi mua của khách hàng tổ chức (B2B), đánh giá mức độ xung đột kênh giữa các đại lý phân phối độc quyền và đại lý tự do, hoặc nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin trong việc quản lý đơn hàng và theo dõi dòng luân chuyển hàng tồn kho thời gian thực.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing thương mại khi thực hiện các báo cáo thực tập tốt nghiệp, chuyên đề tốt nghiệp về đề tài quản trị kênh phân phối sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng.
- Người nghiên cứu muốn tìm hiểu cấu trúc số liệu kinh doanh, cơ cấu tổ chức và mô hình kênh phân phối thực tế của một doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (SME) trong ngành sản xuất, kinh doanh vật liệu đóng gói (băng keo, decan).
- Các phần đáng tham khảo bao gồm: hệ thống bảng biểu so sánh doanh thu theo chủng loại sản phẩm và theo từng địa bàn thị trường (Chương 3); phương pháp phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô gắn với đặc thù phân phối sản phẩm tính năng đồng nhất; và mô hình phân định kênh trực tiếp B2B và kênh gián tiếp B2C.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ trọng doanh thu tại thị trường TP.HCM của Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu biến động như thế nào trong giai đoạn 2010 – 2012?
Mặc dù giá trị doanh thu tuyệt đối tại TP.HCM vẫn tăng (từ 1.726,205 triệu đồng năm 2010 lên 1.847,506 triệu đồng năm 2011 và 2.042,26 triệu đồng năm 2012), nhưng tỷ trọng đóng góp của khu vực này vào tổng doanh thu công ty lại liên tục sụt giảm: từ 25,035% (2010) giảm xuống 23,496% (2011, giảm 1,539%) và tiếp tục giảm xuống còn 20,878% (2012, giảm 4,157%).
2. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động theo trình độ của công ty được thống kê ra sao?
Tổng số nhân sự của công ty có 40 người. Trong đó, trình độ Đại học có 6 người (chiếm tỷ lệ 15%), trình độ Cao đẳng và Trung cấp có 8 người (chiếm tỷ lệ 20%), và Lao động phổ thông có 26 người (chiếm tỷ lệ 65%).
3. Cơ sở vật chất phục vụ khâu sản xuất của công ty gồm những hạng mục nào?
Công ty đầu tư xưởng sản xuất có diện tích khoảng 320 m² (bao gồm cả kho chứa hàng), lắp đặt dây chuyền sản xuất gồm 7 máy chuyên dụng cỡ lớn và 5 máy chuyên dụng loại nhỏ phục vụ sản xuất gia công băng keo và decan.
4. Mô hình kênh phân phối của công ty đối với phân khúc khách hàng tổ chức (B2B) tại TP.HCM được tổ chức như thế nào?
Tại khu vực TP.HCM, công ty áp dụng mô hình kênh trực tiếp (kênh 0 cấp) từ công ty đến thẳng khách hàng tổ chức. Mô hình này được lựa chọn do đặc thù nhóm khách hàng này mua hàng với số lượng lớn, định kỳ, và đây là phân khúc chiến lược có sự cạnh tranh gay gắt cần sự chăm sóc trực tiếp từ doanh nghiệp.
5. Thị trường tỉnh nào đạt tốc độ tăng trưởng doanh thu băng keo nhanh nhất trong giai đoạn 2010 – 2012?
Thị trường tỉnh Bến Tre có tốc độ tăng trưởng doanh thu nhanh nhất, tăng từ 309,273 triệu đồng (năm 2010) lên 527,031 triệu đồng (năm 2011, tăng 70,41%) và đạt 876,537 triệu đồng (năm 2012, tăng 183,43% so với năm 2010), nâng tỷ trọng đóng góp từ 4,485% lên 8,96%.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Loan đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối và phản ánh chi tiết thực trạng lưu thông sản phẩm băng keo tại Công ty TNHH Thiết Bị Toàn Cầu giai đoạn 2010 – 2012. Thông qua hệ thống số liệu cụ thể theo từng nhóm sản phẩm và 8 địa bàn thị trường, tài liệu chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác quản lý trung gian và hiện tượng suy giảm tỷ trọng tại thị trường trọng điểm. Các giải pháp marketing được đề xuất có tính bám sát thực tiễn doanh nghiệp nhỏ và vừa, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng trong chuyên ngành Quản trị Kinh doanh.