Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh (mã số 9.01) với đề tài "Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than - TKV khu vực Quảng Ninh" do nghiên cứu sinh Phạm Thu Trang thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của Nguyễn Thị Ngọc và Trần Đình Thao, bảo vệ năm 2020.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Quảng Ninh là địa bàn trọng điểm với ngành khai thác than giữ vai trò cốt lõi trong việc cung cấp nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp nền tảng như sản xuất điện, phân bón và đóng góp lớn vào ngân sách nhà nước. Cụ thể, các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) tại khu vực Quảng Ninh đã tạo việc làm cho 65.598 lao động trong năm 2017 và 62.000 lao động năm 2018; thu nhập bình quân người lao động đạt từ 7 đến gần 13 triệu đồng/tháng (năm 2017) và từ hơn 9 đến hơn 15 triệu đồng/tháng (năm 2018); mức đóng góp vào ngân sách nhà nước đạt gần 9.000 tỷ đồng năm 2017 và trên 10.000 tỷ đồng năm 2018.

Tuy nhiên, hệ thống chỉ tiêu (HTCT) đánh giá hiệu quả kinh doanh (HQKD) hiện tại của các đơn vị này chưa được triển khai đồng bộ từ chiến lược kinh doanh và chưa phục vụ việc giám sát thực thi chiến lược. Các bản kế hoạch kinh doanh mới chỉ tập trung vào nhóm chỉ tiêu kinh tế (sản phẩm, doanh thu, chi phí), trong khi các khía cạnh quản trị khác như lao động tiền lương, an toàn môi trường, đào tạo và phát triển lại được theo dõi, báo cáo tách biệt. Do đó, doanh nghiệp thiếu một công cụ quản trị tích hợp để vừa đánh giá HQKD ngắn hạn vừa đảm bảo thực thi chiến lược phát triển bền vững dài hạn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích nghiên cứu: Hoàn thiện HTCT đánh giá HQKD phù hợp cho các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh dựa trên căn cứ khoa học và thực tiễn, hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao hiệu quả kinh doanh và đạt các mục tiêu chiến lược.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than nói chung và doanh nghiệp than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh nói riêng.
    2. Phân tích thực trạng áp dụng HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh, chỉ ra những ưu điểm và hạn chế.
    3. Hoàn thiện HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh nhằm nâng cao HQKD và đảm bảo thực hiện các mục tiêu chiến lược.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: HTCT đánh giá HQKD của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh.
  • Đối tượng khảo sát: Các doanh nghiệp khai thác than thuộc Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chỉ tiêu đánh giá HQKD và phương pháp xác định HTCT đánh giá HQKD của doanh nghiệp khai thác than.
  • Phạm vi không gian: Các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV hoạt động tại địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2012–2018; số liệu điều tra sơ cấp thu thập trong giai đoạn 2016–2018; hệ thống chỉ tiêu đề xuất được định hướng áp dụng cho giai đoạn 2020–2030.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba hướng tiếp cận lý thuyết chính về hiệu quả kinh doanh và hệ thống chỉ tiêu đánh giá:

                               CÁC HƯỚNG TIẾP CẬN HQKD VÀ HTCT
1. Góc độ tài chính                 2. Góc độ hoạt động                  3. Tích hợp kinh tế - xã hội
- Oxford English Dictionary (OED)   - Bùi Xuân Phong (1999)              - Nghị quyết ĐH VIII
- Hada (2013), Mai Văn Bưu (2001)   - Nguyễn Thị Minh An (2003)          - Nguyễn Văn Tạo (2004)
- Nguyễn Trần Quế (1995)            - Nguyễn Văn Công (2009)             - Nguyễn Thị Mai Hương (2008)
- Mô hình Dupont (1903)             - Dương Văn Chung (2003)             - Lê Hồng Nhung (2017)
- Haskins (2013)                    - Nguyễn Thành Độ, Huyền (2001)      - Nguyễn Ngọc Tiến (2015)
- Otley (2008), Smith (2005)        - Nguyễn Thị Thanh Hải (2013)        - Bititci và cs (1997)
                                    - Ngô Quang Huân (2002)              - Neely (1998)
                                    - Phạm Ngọc Kiểm (2002)              - Atkinson & Waterhouse (1997)
                                    - Mô hình Clark (2008)               - Ittner & Larcker (2003)
                                    - 5 mục tiêu Neely (2008)            - Maisel (2001), McGee (1992)
                                    - Kim tự tháp SMART (1991)           - Mô hình Singh và cs (2016)
                                    - Ma trận Keegan và cs (1989)        - Hướng dẫn GRI-G4 (2013)
                                    - Fitzgerald và cs (1991)            - Thẻ điểm SBSC Rabbani (2014)
                                    - Đầu vào - Đầu ra Brown (1996)      - Giá trị chia sẻ Porter (2011)
                                    - Thẻ điểm BSC Kaplan (1996)

1. Tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ tài chính

Hướng tiếp cận này đồng nhất HQKD với khả năng sinh lời, tiết kiệm chi phí và tối đa hóa giá trị cổ đông:

  • Từ điển tiếng Anh của Oxford (OED) [53] định nghĩa HQKD là khả năng sinh lời của một hoạt động đầu tư so với các cơ hội khác.
  • Hada (2013) [67], Mai Văn Bưu (2001) [5] và Nguyễn Trần Quế (1995) [21] tiếp cận HQKD qua việc tạo ra giá trị hàng hóa lớn hơn chi phí nguồn lực và gia tăng kết quả tài chính.
  • Các mô hình tiêu biểu gồm Tháp tài chính Dupont (1903) phân tích chỉ tiêu ROI và ROE; Haskins (2013) [61] phát triển mô hình Dupont cho ATO, ROS, ROA, FinLev; Otley (2008) [57] và Smith (2005) [50] phân loại chỉ tiêu tài chính theo khả năng sinh lời, đòn bẩy, thanh toán và đảm bảo nguồn vốn. Hướng này có hạn chế là chỉ phản ánh kết quả ngắn hạn và bỏ qua các yếu tố phi tài chính quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn.

2. Tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ hoạt động

Hướng tiếp cận này mở rộng sang đo lường trình độ khai thác và chi phí nguồn lực trong quá trình vận hành:

  • Bùi Xuân Phong (1999) [18], Nguyễn Thị Minh An (2003) [1], Nguyễn Văn Công (2009) [6], Dương Văn Chung (2003) [7], Nguyễn Thành Độ và Nguyễn Ngọc Huyền (2001) [9], Nguyễn Thị Thanh Hải (2013) [11], Ngô Quang Huân (2002) [13], Phạm Ngọc Kiểm (2002) [15].
  • Các mô hình đo lường hoạt động gồm: Mô hình định hướng thị trường của Clark (2008) [54]; Mô hình 5 mục tiêu hoạt động của Neely (2008) [55] (chất lượng, độ tin cậy, tốc độ, sự linh hoạt, chi phí); Mô hình kim tự tháp SMART của Lynch và Cross (1991) [33]; Ma trận đánh giá của Keegan và cộng sự (1989) [30]; Mô hình kết quả và yếu tố quyết định của Fitzgerald và cộng sự (1991) [55]; Mô hình chuỗi vận hành của Brown (1996) [55]; Mô hình Thẻ điểm cân bằng (BSC) của Robert S. Kaplan và David P. Norton (1996) [36] kết nối 4 khía cạnh: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ, nhận thức và phát triển.

3. Tiếp cận hiệu quả kinh doanh từ góc độ tích hợp kinh tế và xã hội

Hướng tiếp cận này nhìn nhận vai trò đa chiều của doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp khai thác tài nguyên:

  • Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VIII xác định tiêu chuẩn đánh giá kết hợp giữa tỷ suất sinh lợi của vốn và kết quả thực hiện chính sách xã hội; Nguyễn Văn Tạo (2004) [22] và Nguyễn Thị Mai Hương (2008) [14] nhấn mạnh tính tối ưu khi kết hợp hài hòa hiệu quả kinh tế và xã hội; Lê Hồng Nhung (2017) [17], Nguyễn Ngọc Tiến (2015) [24] khẳng định cần đo lường cả chỉ tiêu tài chính, phi tài chính, kinh tế và xã hội.
  • Bititci và cộng sự (1997) [38], Neely (1998) [41], Atkinson và Waterhouse (1997) [39], Ittner và Larcker (2003) [49], Maisel (2001) [46], McGee (1992) [34] phát triển quan điểm HTCT là công cụ triển khai chiến lược, liên kết quy trình quản lý và kiểm soát hoạt động.
  • Các mô hình tích hợp tiêu biểu: Mô hình hiệu quả bền vững của Singh và cộng sự (2016) [63] (kinh tế, môi trường, xã hội); Hướng dẫn báo cáo bền vững GRI-G4 (2013) [10]; Khung giá trị chia sẻ của Porter và Kramer (2011) [59, 60]; Mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) của Rabbani và cộng sự (2014) [62] tích hợp 5 khía cạnh trong ngành dầu khí.

4. Các nghiên cứu chỉ tiêu hiệu quả trong ngành khai khoáng và than

  • Nguyễn Công Quang (2016) [20]: Đề xuất bộ chỉ tiêu phát triển bền vững ngành than gồm 19 chỉ tiêu (8 kinh tế, 6 xã hội, 5 môi trường).
  • Bui Thi Nuong và cộng sự (2017) [64]: Đề xuất bộ chỉ tiêu phát triển bền vững ngành mỏ cho các nước APEC gồm 20 chỉ tiêu (9 kinh tế, 8 môi trường, 3 xã hội).
  • Rabbani và cộng sự (2014) [62]: Xây dựng bộ chỉ tiêu thẻ điểm cân bằng bền vững cho ngành dầu khí gồm 5 khía cạnh: kinh tế (EC1–EC3), môi trường (EN1–EN5), xã hội (SO1–SO4), quy trình nội bộ (IP1–IP4), đào tạo và phát triển (GL1–GL3).
Công trình nghiên cứu Khía cạnh tiếp cận Số lượng chỉ tiêu Phạm vi áp dụng
Nguyễn Công Quang (2016) Kinh tế, Xã hội, Môi trường 19 chỉ tiêu (8 KT, 6 XH, 5 MT) Ngành than Việt Nam
Bui Thi Nuong và cs (2017) Kinh tế, Môi trường, Xã hội 20 chỉ tiêu (9 KT, 8 MT, 3 XH) Ngành khai khoáng APEC
Rabbani và cs (2014) Kinh tế, MT, XH, Quy trình nội bộ, Đào tạo & phát triển 19 chỉ tiêu theo 5 nhóm SBSC Doanh nghiệp dầu khí

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Khoảng trống lý luận: Thiếu các công trình nghiên cứu hệ thống hóa cơ sở lý luận về HTCT đánh giá HQKD phù hợp với đặc thù của doanh nghiệp khai thác than Việt Nam theo hướng tiếp cận tích hợp quản trị kinh doanh và quản trị chiến lược.
  2. Khoảng trống thực tiễn: Chưa có nghiên cứu ứng dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) để hoàn thiện HTCT đánh giá HQKD tại các doanh nghiệp than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh, đồng thời thiếu kiểm định định lượng về sự phù hợp của mô hình SBSC trong bối cảnh thực tế của các doanh nghiệp này.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình phân tích

Luận án sử dụng lý thuyết Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) phát triển từ mô hình BSC của Kaplan và Norton (1996) kết hợp cấu trúc 5 khía cạnh của Rabbani và cộng sự (2014), tích hợp nguyên lý phát triển bền vững (GRI-G4) và giá trị chia sẻ của Porter và Kramer (2011). Khung phân tích gồm 5 khía cạnh tương hỗ:

  1. Khía cạnh Kinh tế (phản ánh kết quả tài chính, doanh thu, chi phí, lợi nhuận).
  2. Khía cạnh Xã hội (việc làm, thu nhập, an toàn lao động, phúc lợi cộng đồng).
  3. Khía cạnh Môi trường (kiểm soát chất thải, khí thải, hoàn nguyên mỏ, sử dụng tài nguyên).
  4. Khía cạnh Quy trình nội bộ (hiệu suất công nghệ, định mức kỹ thuật, an toàn khai thác).
  5. Khía cạnh Đào tạo và phát triển (phát triển kỹ năng, sáng kiến cải tiến, nguồn nhân lực mỏ).

Phương pháp thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu học thuật tại Thư viện Quốc gia Việt Nam, Thư viện Đại học Mỏ - Địa chất, Thư viện Học viện Khoa học Xã hội; khai thác cơ sở dữ liệu số trên Google Scholar, ProQuest, Thư viện KH&CN. Dữ liệu thực tế gồm các báo cáo thường niên, báo cáo quản trị, biểu mẫu thống kê giai đoạn 2012–2018 thu thập tại trụ sở chính TKV, Trung tâm điều hành sản xuất than tại Quảng Ninh và các công ty khai thác than thành viên.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia (sơ cấp): Tiến hành từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018 với 41 chuyên gia được lựa chọn theo phương pháp phân tầng, bao gồm:
    • 10 chuyên gia quản lý kinh tế và kinh tế mỏ - địa chất.
    • 03 cán bộ quản lý nhà nước trong lĩnh vực khai khoáng.
    • 08 cán bộ lãnh đạo và chuyên viên thuộc TKV.
    • 20 cán bộ lãnh đạo các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV tại Quảng Ninh. Mục đích nhằm sàng lọc, điều chỉnh các chỉ tiêu dự thảo theo mô hình SBSC cho phù hợp với đặc thù sản xuất than.
  • Phương pháp điều tra khảo sát bằng bảng hỏi (sơ cấp): Thực hiện từ tháng 8/2018 đến tháng 3/2019. Cỡ mẫu xác định theo công thức của Hair và cộng sự (1998) là $n = 5 \times m$ ($m$ là số chỉ tiêu khảo sát). Tổng số phiếu hợp lệ thu về là 203 phiếu từ lãnh đạo doanh nghiệp, trưởng/phó phòng và chuyên viên các bộ phận kế toán, kế hoạch, đầu tư, kỹ thuật, môi trường thuộc các công ty than và Trung tâm điều hành sản xuất TKV tại Quảng Ninh.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại và hệ thống hóa các quan điểm quản trị.
  • Thống kê mô tả: Mô tả thực trạng các nhân tố ảnh hưởng và đo lường điểm trung bình mức độ quan trọng của từng chỉ tiêu.
  • Phân tích định lượng: Sử dụng phần mềm SPSS Statistics 20 thực hiện kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA) (sử dụng ma trận nhân tố xoay) để kiểm định tính phù hợp của cấu trúc 5 khía cạnh SBSC.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng kết có hệ thống ba dòng nghiên cứu về HQKD (tài chính, hoạt động, tích hợp kinh tế - xã hội) và hai nhóm quan điểm về HTCT (công cụ đo lường/theo dõi hoạt động so với công cụ triển khai/kiểm soát chiến lược). Luận án phân tích ưu nhược điểm của các mô hình đánh giá từ tháp Dupont, hệ thống 5 mục tiêu Neely, kim tự tháp SMART, ma trận Keegan, mô hình Brown, Thẻ điểm cân bằng Kaplan & Norton đến các khung chỉ tiêu bền vững của Singh, GRI-G4, SBSC Rabbani, Porter & Kramer. Phân tích chi tiết các bộ chỉ tiêu ngành mỏ của Nguyễn Công Quang (2016) và Bui Thi Nuong (2017). Từ đó, chương 1 xác lập hai khoảng trống nghiên cứu chính về lý luận và thực tiễn, định hình hướng tiếp cận SBSC cho các doanh nghiệp than TKV tại Quảng Ninh.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than

Chương 2 luận giải khái niệm HQKD của doanh nghiệp khai thác than là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu kinh tế - xã hội trong điều kiện khai thác tài nguyên hữu hạn và địa chất phức tạp. Luận án làm rõ vai trò của HTCT đánh giá HQKD như công cụ chuyển hóa chiến lược dài hạn thành các mục tiêu điều hành cụ thể. Xác lập quy trình xây dựng HTCT gồm các bước: xác định mục tiêu chiến lược, thiết lập bản đồ chiến lược, phân bổ chỉ tiêu vào 5 khía cạnh (kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển), và xây dựng công thức đo lường. Chương này cũng phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến việc xây dựng HTCT gồm nhân tố môi trường bên ngoài (chính sách nhà nước, thị trường, điều kiện tự nhiên - mỏ) và nhân tố bên trong (quy mô, công nghệ khai thác lộ thiên hay hầm lò, trình độ quản trị).

Chương 3: Thực trạng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh

Chương 3 trình bày bức tranh tổng quan về lịch sử phát triển, vai trò quản lý của TKV và kết quả kinh doanh than tại Quảng Ninh giai đoạn 2012–2018. Phân tích thực trạng hệ thống chỉ tiêu hiện hành thông qua khảo sát thực tế và dữ liệu báo cáo:

  • Thực trạng chỉ tiêu kinh tế: Các doanh nghiệp theo dõi chặt chẽ sản lượng khai thác, doanh thu, giá thành, lợi nhuận, nhưng nặng tính kế hoạch hóa ngắn hạn, phụ thuộc vào chỉ tiêu giao khoán của Tập đoàn.
  • Thực trạng chỉ tiêu xã hội, môi trường, quy trình và đào tạo: Doanh nghiệp có thu thập số liệu về lao động, tiền lương, an toàn mỏ, nộp ngân sách, xử lý nước thải mỏ, hoàn nguyên bãi thải, đào tạo thợ mỏ; tuy nhiên các số liệu này nằm rải rác ở các phòng ban chuyên môn và báo cáo riêng lẻ.
  • Đánh giá chung: Hệ thống hiện tại vận hành chủ yếu để đáp ứng yêu cầu tuân thủ pháp luật và giám sát của TKV (đóng vai trò công cụ đo lường, kiểm tra hành chính), chưa liên kết thành một hệ thống thống nhất để hỗ trợ ra quyết định chiến lược và chưa có cơ chế đánh giá tác động qua lại giữa các khía cạnh hoạt động.

Chương 4: Hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh tại các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh

Dựa trên quan điểm phát triển ngành than và kết quả khảo sát 203 phiếu xử lý trên SPSS Statistics 20, chương 4 hoàn thiện bộ chỉ tiêu theo mô hình SBSC:

  • Xây dựng bản đồ chiến lược tích hợp 5 khía cạnh: Đào tạo & phát triển $\rightarrow$ Quy trình nội bộ $\rightarrow$ Môi trường & Xã hội $\rightarrow$ Kinh tế.
  • Xác lập chi tiết các chỉ tiêu đánh giá, đơn vị tính, nguồn dữ liệu và phương pháp xác định cho từng chỉ tiêu cụ thể.
  • Kết quả phân tích thống kê EFA và ma trận nhân tố xoay đã chứng minh tính tương thích của dữ liệu thực tế với mô hình 5 khía cạnh, đồng thời xác định thứ tự tầm quan trọng của các nhóm chỉ tiêu:
                            MỨC ĐỘ ƯU TIÊN CỦA CÁC KHÍA CẠNH SBSC
  • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị đối với TKV, các doanh nghiệp khai thác than (tổ chức bộ máy thu thập thông tin, tích hợp báo cáo SBSC vào phần mềm quản trị) và kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện cơ chế giám sát doanh nghiệp nhà nước ngành khai khoáng). Thảo luận tính mới so với các nghiên cứu trước, nêu rõ hạn chế và hướng nghiên cứu mở rộng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Làm rõ tính đặc thù của doanh nghiệp khai thác than: Khẳng định sự khác biệt căn bản về tổ chức sản xuất, công nghệ khai thác (hầm lò, lộ thiên), tính chất cạn kiệt của tài nguyên và rủi ro môi trường - xã hội, từ đó xây dựng khung lý luận riêng về HQKD và HTCT đánh giá HQKD cho ngành than Việt Nam.
  2. Xác lập phương thức tiếp cận tích hợp: Đưa ra cách tiếp cận xây dựng HTCT đánh giá HQKD tích hợp giữa điều hành sản xuất kinh doanh ngắn hạn với thực thi quản trị chiến lược dài hạn cho doanh nghiệp nhà nước nắm giữ tài nguyên.
  3. Hệ thống hóa mô hình SBSC cho ngành mỏ: Xác lập cơ sở khoa học cho việc áp dụng mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững gồm 5 khía cạnh (kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển) trong đánh giá HQKD doanh nghiệp khai khoáng.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Chỉ rõ hạn chế cố hữu của thực trạng: Chứng minh thực tế các công ty than TKV Quảng Ninh đang sở hữu hệ thống chỉ tiêu đồ sộ nhưng chủ yếu mang tính đối phó tuân thủ và kiểm tra hành chính, thiếu tính kết nối chiến lược.
  2. Chứng minh thực nghiệm tính phù hợp của mô hình 5 khía cạnh SBSC: Thông qua dữ liệu khảo sát thực tế (203 phiếu) được kiểm định bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA trên phần mềm SPSS Statistics 20.
  3. Xác định thứ tự ưu tiên thực tế giữa các khía cạnh: Kết quả xử lý dữ liệu chỉ ra rằng trong ngành than, khía cạnh Quy trình nội bộ được đánh giá quan trọng nhất, tiếp theo là Môi trường, Xã hội, Đào tạo và phát triển, và cuối cùng là Kinh tế. Điều này phản ánh tính chất đặc thù: quản trị tốt quy trình kỹ thuật, đảm bảo an toàn và môi trường là điều kiện tiên quyết để đạt được hiệu quả kinh tế bền vững.
  4. Đề xuất bộ công cụ ứng dụng cụ thể: Cung cấp bản đồ chiến lược, bảng điểm cân bằng và phương pháp tính toán chi tiết từng chỉ tiêu phục vụ áp dụng thực tế tại các công ty than giai đoạn 2020–2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khảo sát điều tra thực tế chỉ tập trung vào các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV trên địa bàn tỉnh Quảng Ninh trong khung thời gian dữ liệu thứ cấp 2012–2018 và dữ liệu sơ cấp 2016–2018 (203 phiếu khảo sát, 41 chuyên gia phỏng vấn sâu). Nghiên cứu chưa mở rộng khảo sát tới các doanh nghiệp khai thác than độc lập ngoài TKV hoặc các doanh nghiệp khai thác khoáng sản rắn khác.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục nghiên cứu ứng dụng thử nghiệm bộ chỉ tiêu SBSC trong thực tế điều hành giai đoạn 2020–2030 để theo dõi biến động số liệu thực tế, chuẩn hóa phần mềm theo dõi chỉ tiêu, mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các ngành khai khoáng khác (bauxite, titan, dầu khí) và các tổng công ty khoáng sản trên cả nước.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Học viên, nghiên cứu sinh và giảng viên: Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản lý kinh tế, Kinh tế mỏ - địa chất tham khảo về khung lý thuyết SBSC, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định tính - định lượng, kỹ thuật xử lý EFA và Cronbach's Alpha trong quản trị doanh nghiệp.
  • Lãnh đạo và nhà quản lý Tập đoàn TKV cùng các công ty than: Sử dụng bản đồ chiến lược, bộ chỉ tiêu 5 khía cạnh và các công thức xác định để tái cấu trúc hệ thống báo cáo quản trị nội bộ, gắn kết chỉ tiêu điều hành với chiến lược phát triển bền vững của Tập đoàn.
  • Cán bộ hoạch định chính sách tại các cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo để xây dựng tiêu chí đánh giá hiệu quả doanh nghiệp nhà nước trong lĩnh vực khai thác tài nguyên khoáng sản gắn liền với trách nhiệm môi trường và an sinh xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án đề xuất tiếp cận hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp khai thác than từ góc độ tích hợp kinh tế và xã hội thay vì chỉ tiếp cận góc độ tài chính?

Các doanh nghiệp khai thác than TKV tại Quảng Ninh là doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối, khai thác tài nguyên quốc gia có hạn và gây tác động môi trường, an sinh xã hội lớn. Nếu chỉ tiếp cận góc độ tài chính thuần túy (như lợi nhuận, ROI, ROE), doanh nghiệp có xu hướng tối đa hóa sản lượng ngắn hạn mà xem nhẹ an toàn lao động, công tác hoàn nguyên mỏ và phát triển nguồn nhân lực, dẫn đến rủi ro khai thác trong dài hạn.

2. Mẫu điều tra khảo sát sơ cấp trong luận án được xác định theo quy mô và phương pháp nào?

Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp thu thập sơ cấp: (1) Phỏng vấn sâu 41 chuyên gia được chọn theo phương pháp phân tầng (10 chuyên gia kinh tế/kinh tế mỏ, 3 cán bộ quản lý nhà nước, 8 cán bộ TKV, 20 lãnh đạo công ty than) thực hiện từ tháng 4/2018 đến tháng 10/2018; (2) Phát phiếu khảo sát diện rộng xác định cỡ mẫu theo công thức của Hair và cộng sự (1998) ($n = 5 \times m$), thu về 203 phiếu hợp lệ từ tháng 8/2018 đến tháng 3/2019 để phân tích EFA và Cronbach's Alpha.

3. Khung phân tích Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC) trong luận án gồm những khía cạnh nào và thứ tự tầm quan trọng ra sao?

Khung phân tích gồm 5 khía cạnh: (1) Kinh tế, (2) Xã hội, (3) Môi trường, (4) Quy trình nội bộ, (5) Đào tạo và phát triển. Kết quả khảo sát thực nghiệm và phân tích nhân tố xác định thứ tự ưu tiên quan trọng từ cao xuống thấp: Quy trình nội bộ $\rightarrow$ Môi trường $\rightarrow$ Xã hội $\rightarrow$ Đào tạo và phát triển $\rightarrow$ Kinh tế.

4. Điểm hạn chế chính của hệ thống chỉ tiêu đánh giá đang áp dụng tại các doanh nghiệp than TKV Quảng Ninh là gì?

Hệ thống chỉ tiêu hiện hành tương đối đồ sộ nhưng được xây dựng chủ yếu nhằm mục đích tuân thủ quy định pháp luật và giám sát hành chính của TKV. Các chỉ tiêu kinh tế chỉ tập trung trong kế hoạch ngắn hạn (sản lượng, doanh thu, chi phí), còn chỉ tiêu an toàn, môi trường, lao động, đào tạo bị theo dõi phân tán trong các báo cáo riêng biệt, chưa được tích hợp vào kế hoạch kinh doanh để làm công cụ thực thi chiến lược.

5. Dữ liệu thứ cấp và đề xuất của luận án bao quát các giai đoạn thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh than được tác giả thu thập trong giai đoạn 2012–2018; dữ liệu điều tra chuyên gia và khảo sát bảng hỏi sơ cấp thực hiện trong giai đoạn 2016–2018; hệ thống chỉ tiêu hoàn thiện theo mô hình SBSC được thiết kế để định hướng áp dụng tại các doanh nghiệp than TKV khu vực Quảng Ninh trong giai đoạn 2020–2030.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phạm Thu Trang đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu hoàn thiện hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp khai thác than thuộc TKV khu vực Quảng Ninh trên cơ sở mô hình Thẻ điểm cân bằng bền vững (SBSC). Tác giả đã chứng minh sự cần thiết phải chuyển dịch phương thức đánh giá từ đo lường tài chính ngắn hạn sang hệ thống tích hợp 5 khía cạnh: kinh tế, xã hội, môi trường, quy trình nội bộ, đào tạo và phát triển. Với dữ liệu khảo sát thực chứng được kiểm định qua Cronbach's Alpha và EFA trên SPSS Statistics 20, công trình cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn hỗ trợ các doanh nghiệp ngành than nâng cao hiệu quả quản trị và thực hiện thành công chiến lược phát triển bền vững giai đoạn 2020–2030.