Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, môi trường kinh doanh tại Việt Nam chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng cao. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, trung bình mỗi năm cả nước có thêm khoảng 126 nghìn doanh nghiệp thành lập mới, song song với đó là tỷ lệ doanh nghiệp phải giải thể hoặc tạm dừng hoạt động vẫn ở mức đáng kể. Bối cảnh dịch bệnh Covid-19 trong giai đoạn nghiên cứu càng gia tăng áp lực đào thải, buộc các tổ chức kinh tế phải tối ưu hóa năng lực quản trị, nắm bắt thông tin thị trường kịp thời và kiểm soát chặt chẽ các nguồn lực nội bộ. Để duy trì khả năng cạnh tranh, mở rộng quy mô và tích lũy tái sản xuất, doanh nghiệp cần định kỳ đánh giá toàn diện quá trình hoạt động dựa trên hệ thống số liệu kế toán nhằm tìm ra nguyên nhân của các tồn tại và xây dựng phương án khắc phục.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hiệu quả kinh doanh và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Farich Việt Nam" được tác giả Phạm Thị Ngọc Oanh thực hiện tại Học viện Chính sách và Phát triển (chuyên ngành Kinh tế phát triển) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đỗ Văn Lâm.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Mục tiêu chung: Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Farich Việt Nam nhằm đánh giá tình hình hoạt động, từ đó tìm ra các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Phân tích kết quả về doanh thu, chi phí, lợi nhuận của công ty qua 3 năm.
    2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến doanh thu, chi phí, lợi nhuận.
    3. Phân tích các chỉ tiêu đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh.
    4. Đề xuất giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh và hệ thống chỉ tiêu kinh tế, tài chính phản ánh kết quả hoạt động của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Farich Việt Nam (trụ sở tại Long Biên, văn phòng giao dịch tại Đống Đa, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu tài chính, kế toán được thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Ý nghĩa khoa học: Đề tài vận dụng tổng hợp kiến thức từ các môn học nguyên lý kế toán, phân tích báo cáo tài chính, tài chính doanh nghiệp và phân tích dự báo kinh tế vĩ mô để thiết lập quy trình đánh giá định lượng về sức sinh lời, năng suất tài sản và khả năng kiểm soát chi phí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm chuẩn mực về hiệu quả kinh tế và phân tích tài chính doanh nghiệp:

  • Khái niệm và phân loại hiệu quả: Tác giả phân biệt hiệu quả kinh tế quốc dân (tính cho toàn bộ nền kinh tế, gắn với sản phẩm thặng dư, thu nhập quốc dân) và hiệu quả kinh tế cá biệt (gắn với từng doanh nghiệp, biểu hiện qua mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra như doanh thu, lợi nhuận với chi phí đầu vào như giá vốn, lao động, tài sản).
  • Phân loại doanh thu, chi phí và lợi nhuận:
    • Doanh thu: Bao gồm doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ, doanh thu hoạt động tài chính, thu nhập khác.
    • Chi phí: Bao gồm chi phí sản xuất (chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếp, chi phí sản xuất chung) và chi phí thời kỳ (chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp).
    • Lợi nhuận: Chênh lệch giữa doanh thu và toàn bộ chi phí hợp lý, phản ánh kết quả tài chính cuối cùng và đóng vai trò là nguồn tích lũy mở rộng sản xuất.
  • Tài liệu phân tích: Sử dụng hệ thống báo cáo tài chính kế toán gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ và các thuyết minh số liệu do Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty cung cấp.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng:
    • Nhóm chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$), Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$).
    • Mô hình phân tích nhân tố: Liên kết hệ thống $ROA = ROS \times SOA$ (với $SOA = \frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng tài sản bình quân}}$ là năng suất tài sản) và $ROE = ROA \times L$ (với $L = \frac{\text{Tổng tài sản bình quân}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}}$ là hệ số đòn bẩy tài chính).
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản và chi phí: Năng suất của tổng tài sản ($NTTS$), năng suất tài sản ngắn hạn ($NTSNH$), năng suất tài sản dài hạn ($NTSDH$), sức sinh lời của các loại tài sản và năng suất tổng chi phí ($\frac{\text{Doanh thu thuần}}{\text{Tổng chi phí}}$).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  1. Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp trực tiếp từ các báo cáo tài chính định kỳ 2018–2020 của Công ty Cổ phần Farich Việt Nam.
  2. Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối ($\Delta Y = Y_1 - Y_0$) và so sánh tương đối ($% = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100%$) theo chuỗi thời gian, so sánh giữa số thực hiện với kế hoạch năm 2020 và đối chiếu với mức bình quân ngành (tháng 4/2020).
  3. Phương pháp thay thế liên hoàn: Xác định mức độ ảnh hưởng độc lập của từng nhân tố nhân quả (doanh thu, quy mô tài sản, đòn bẩy tài chính, hệ số sinh lời) đến sự biến động của các chỉ tiêu tổng hợp ($ROA, ROE, NTTS, NTSNH, NTSDH$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về đánh giá hiệu quả kinh doanh

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng cho đề tài. Tác giả làm rõ bản chất của hiệu quả kinh doanh là phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực (nhân lực, tài lực, vật lực) nhằm đạt kết quả cao nhất với chi phí tối ưu. Nội dung chương phân tích chi tiết các nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả kinh doanh:

  • Nhân tố bên ngoài (khách quan): Môi trường chính trị, luật pháp, văn hóa - xã hội, công nghệ, điều kiện tự nhiên, hệ thống khách hàng, nhà cung ứng và đặc biệt là đối thủ cạnh tranh (sơ cấp, thứ cấp) cùng thị trường đầu vào/đầu ra.
  • Nhân tố bên trong (chủ quan): Năng lực tài chính, công tác tổ chức lao động và chính sách tiền lương, trình độ kỹ thuật và công nghệ sản xuất, cơ sở hạ tầng vật chất và phương pháp tính toán quản trị nội bộ.

Bên cạnh đó, chương 1 trình bày kết cấu chuẩn của 3 biểu mẫu báo cáo tài chính chủ chốt (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ) và thiết lập công thức xác định các nhóm chỉ số tài chính cơ bản phục vụ cho quá trình phân tích thực nghiệm ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty Farich Việt Nam giai đoạn 2018-2020

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh tại đơn vị khảo sát.

  • Khái quát đơn vị: Công ty Cổ phần Farich Việt Nam (tên quốc tế: FARICH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, viết tắt: FARICH, JSC) thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0106378602 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp ngày 28/11/2013 (đăng ký thay đổi lần 3 ngày 13/12/2016). Công ty có trụ sở tại Long Biên và văn phòng giao dịch tại Tòa nhà Kinh Đô, 292 Tây Sơn, Đống Đa, Hà Nội. Ban quản trị gồm Hội đồng Quản trị 5 thành viên (Chủ tịch HĐQT: Bà Phạm Thị Chi) và Ban Giám đốc điều hành 7 phòng ban chức năng. Lĩnh vực hoạt động trọng tâm là thi công dự án kỹ thuật môi trường (xử lý nước thải sinh hoạt, đô thị, y tế, công trình công nghiệp), bán buôn vật liệu và thiết bị lắp đặt xây dựng, cho thuê máy xây dựng (máy xúc, máy lu, máy ủi) và vận tải hàng hóa.
Chỉ tiêu tài chính hợp nhất Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu bán hàng & CCDV (tỷ đồng) 560,89 ~685 ~869 +22,27% +26,98%
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 559,05 681,00 ~866,8 +21,91% +27,28%
Giá vốn hàng bán (tỷ đồng) 478,61 590,00 768,00 +23,27% +30,27%
Chi phí quản lý doanh nghiệp (tỷ đồng) 46,09 51,80 57,00 +12,39% +10,09%
Chi phí bán hàng (tỷ đồng) 10,00 10,34 12,28 +3,40% +18,78%
Tổng chi phí (tỷ đồng) 543,67 656,40 841,00 +20,73% +28,12%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) 14,75 20,80 22,60 +48,99% +8,38%
  • Phân tích khả năng sinh lời và biến động chỉ số:
    • $ROS$: Đạt 2,51% (2018), tăng lên 3,06% (2019) và giảm xuống 2,61% (2020). So với kế hoạch năm 2020 (3,01%), $ROS$ thực hiện giảm 0,40% (-13,28%). So với trung bình ngành tháng 4/2020 (3,37%), $ROS$ của công ty thấp hơn.
    • $ROA$: Đạt 5,22% (2018), tăng lên 7,89% (2019) và giảm về 7,52% (2020). Tuy nhiên, $ROA$ năm 2020 vẫn cao hơn trung bình ngành (6,24%), dù chưa đạt kế hoạch đề ra (7,98%).
    • $ROE$: Đạt 25,06% (2018), tăng lên 31,79% (2019) và đạt 30,61% (2020). Chỉ số này vượt trội so với trung bình ngành (14,09%), dù thấp hơn mức kế hoạch 2020 (32,39%).
Chỉ số tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 TB Ngành (T4/2020) KH 2020 So KH 2020 (+/-)
$ROS$ (%) 2,51 3,06 2,61 3,37 3,01 -0,40
$ROA$ (%) 5,22 7,89 7,52 6,24 7,98 -0,46
$ROE$ (%) 25,06 31,79 30,61 14,09 32,39 -1,78
Năng suất tài sản ($SOA$) 2,08 2,58 2,88 - - -
Hệ số đòn bẩy ($L$) 4,80 4,03 4,07 - - -
  • Kết quả phân tích thay thế liên hoàn giai đoạn 2019–2020:

    • Đối với $\Delta ROA = -0,37%$: Nhân tố $ROS$ giảm làm $ROA$ giảm 1,16%; nhân tố năng suất tài sản ($SOA$) tăng bù đắp lại 0,78% ($\Delta ROA = -1,16% + 0,78% = -0,38% \approx -0,37%$).
    • Đối với $\Delta ROE = -1,18%$: Nhân tố $ROA$ giảm làm $ROE$ giảm 1,49%; nhân tố đòn bẩy tài chính ($L$) tăng nhẹ làm $ROE$ tăng 0,30% ($\Delta ROE = -1,49% + 0,30% = -1,19% \approx -1,18%$).
    • Đối với năng suất tổng tài sản ($NTTS$ tăng 0,29 lần): Tăng trưởng doanh thu thuần đóng góp tăng 0,70 lần (+241,37%), trong khi gia tăng tổng tài sản làm giảm 0,41 lần (-141,37%).
    • Đối với năng suất tài sản ngắn hạn ($NTSNH$ tăng 0,18 lần): Doanh thu tăng làm tăng 0,98 lần, tài sản ngắn hạn tăng làm giảm 0,80 lần.
    • Đối với năng suất tài sản dài hạn ($NTSDH$ tăng 1,87 lần): Doanh thu tăng làm tăng 2,19 lần, tài sản dài hạn giảm làm giảm 0,32 lần.
  • Đánh giá tổng quát:

    • Ưu điểm: Quy mô doanh thu và lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm bất chấp Covid-19; chỉ số $ROA$ và $ROE$ duy trì ở mức cao hơn trung bình ngành; năng suất sử dụng tài sản có sự cải thiện.
    • Hạn chế: Tỷ trọng giá vốn hàng bán trong tổng chi phí quá lớn (chiếm 89,83% năm 2019 và tăng lên 91,36% năm 2020); chi phí quản lý doanh nghiệp và chi phí bán hàng năm 2020 tăng nhanh; các chỉ tiêu sinh lời năm 2020 đều suy giảm so với năm 2019 và không hoàn thành chỉ tiêu kế hoạch đặt ra đầu năm.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Farich Việt Nam

Trên cơ sở kết quả phân tích ở chương 2, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Các biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động chung:
    • Hiệu quả tài sản cố định: Chủ động rà soát, thanh lý các máy móc thiết bị thi công đã cũ, tiêu hao nhiều nhiên liệu và năng suất thấp (duy trì nguồn thu từ thanh lý tài sản như giai đoạn 2018–2020 với 0,88–1,7 tỷ đồng); đầu tư đổi mới công nghệ thi công đồng bộ nhằm giảm hao hụt nguyên vật liệu.
    • Tiết giảm chi phí quản lý doanh nghiệp: Kiểm soát định mức chi phí văn phòng phẩm, chi phí tiếp khách, phương tiện đi lại; rà soát bộ máy hành chính tránh chồng chéo chức năng.
    • Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Bố trí lao động đúng năng lực chuyên môn; tổ chức đào tạo nâng cao tay nghề kỹ thuật; hoàn thiện quy chế trả lương, thưởng gắn liền với năng suất lao động nhằm tạo động lực làm việc.
  2. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn:
    • Nâng cao hiệu quả vốn lưu động: Tăng tốc độ luân chuyển vốn lưu động, rút ngắn thời gian thu hồi nợ đọng từ các chủ đầu tư dự án môi trường để giảm thiểu rủi ro bị chiếm dụng vốn.
    • Đẩy nhanh tiến độ dự án: Tăng cường giám sát kỹ thuật thi công, đảm bảo tiến độ bàn giao công trình đúng cam kết nhằm giải phóng vốn nhanh và ghi nhận doanh thu kịp thời.
    • Tiết kiệm chi phí, tăng doanh thu: Đàm phán với nhà cung ứng vật tư xây dựng để hạ giá vốn hàng bán; mở rộng phạm vi tiếp thị dự án sang các khu công nghiệp và đập thủy điện.
    • Phương hướng năm 2021: Tiếp tục duy trì mục tiêu tăng trưởng quy mô doanh thu, đảm bảo nghĩa vụ ngân sách nhà nước và ổn định đời sống cán bộ nhân viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Farich Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020 với các phát hiện chính:

  • Tăng trưởng quy mô kinh doanh: Doanh thu thuần tăng trưởng từ 559,05 tỷ đồng (2018) lên 681,00 tỷ đồng (2019) và tiếp tục tăng 27,28% trong năm 2020. Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh 48,99% trong năm 2019 (đạt hơn 20,8 tỷ đồng) và tăng 8,38% trong năm 2020 (đạt hơn 22,6 tỷ đồng).
  • Cơ cấu chi phí: Khóa luận chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu vận hành là giá vốn hàng bán chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng chi phí (89,83% năm 2019 và 91,36% năm 2020, tương đương 768 tỷ đồng trên tổng số 841 tỷ đồng chi phí năm 2020). Mức tăng giá vốn hàng bán (30,27%) vượt tốc độ tăng doanh thu thuần là nguyên nhân trực tiếp làm biên lợi nhuận ròng ($ROS$) sụt giảm từ 3,06% xuống 2,61%.
  • Hiệu quả sinh lời so sánh: Nghiên cứu chứng minh sức sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) của công ty ở mức rất cao (30,61% năm 2020), cao hơn gấp đôi mức trung bình ngành (14,09%), cho thấy khả năng khai thác vốn chủ sở hữu hiệu quả dù hệ số đòn bẩy tài chính có xu hướng giảm từ 4,80 xuống 4,07.
  • Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết hợp thành công mô hình DuPont mở rộng với phương pháp thay thế liên hoàn để cô lập chính xác mức độ tác động của từng nhân tố ($ROS, SOA, L$) lên biến động sinh lời, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác điều hành tài chính thực tế tại doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu dừng lại ở giai đoạn 2018–2020, trùng với thời điểm bùng phát dịch Covid-19, dẫn đến một số biến động chi phí mang tính thời điểm.
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính tổng hợp chung của công ty, chưa thể bóc tách chi tiết biên lợi nhuận và chi phí riêng biệt cho từng mảng kinh doanh độc lập (mảng thi công công trình môi trường so với mảng bán buôn thiết bị và cho thuê máy xây dựng).
    • Nghiên cứu chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với các công trình xử lý môi trường đã bàn giao.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Kéo dài chuỗi dữ liệu phân tích sang các năm tiếp theo (giai đoạn 2021–2023) để đánh giá khả năng thích ứng và phục hồi sau đại dịch của công ty.
    • Đi sâu phân tích hiệu quả tài chính theo từng phân khúc dự án và đánh giá rủi ro tín dụng thương mại trong công tác thu hồi nợ đọng xây lắp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Kế toán: Cung cấp mẫu nghiên cứu thực tế về cách thức lập bảng biểu, tính toán chỉ tiêu tài chính và áp dụng phương pháp thay thế liên hoàn trong phân tích kinh doanh.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Cung cấp phương pháp luận phân tích cơ cấu chi phí, đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản cố định trong các doanh nghiệp ngành kỹ thuật môi trường và xây lắp.
  • Ban điều hành Công ty Cổ phần Farich Việt Nam: Tham khảo trực tiếp hệ thống dữ liệu so sánh kế hoạch - thực hiện và các kiến nghị về kiểm soát giá vốn hàng bán, cắt giảm chi phí quản lý doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Farich Việt Nam hoạt động chính trong những lĩnh vực nào?
Công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực thi công các dự án, công trình kỹ thuật môi trường (xử lý nước thải sinh hoạt, đô thị, y tế, công trình công nghiệp), bán buôn vật liệu và thiết bị lắp đặt xây dựng, cho thuê máy xây dựng (máy xúc, máy lu, máy ủi) và vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, đường thủy.

2. Lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào qua 3 năm 2018–2020?
Lợi nhuận sau thuế năm 2018 đạt 14,75 tỷ đồng; năm 2019 tăng trưởng mạnh 48,99% đạt hơn 20,8 tỷ đồng; năm 2020 tiếp tục tăng 8,38% đạt hơn 22,6 tỷ đồng.

3. Tại sao tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) năm 2020 của công ty giảm so với năm 2019?
Theo phương pháp thay thế liên hoàn, $ROA$ năm 2020 giảm 0,37% (từ 7,89% xuống 7,52%) là do tỷ suất sinh lời trên doanh thu ($ROS$) giảm từ 3,06% xuống 2,61% (làm $ROA$ giảm 1,16%), mặc dù năng suất tài sản ($SOA$) tăng từ 2,58 lên 2,88 lần (giúp $ROA$ tăng bù lại 0,78%).

4. Khoản mục chi phí nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí của Farich Việt Nam?
Giá vốn hàng bán là khoản mục chiếm tỷ trọng lớn nhất, chiếm 89,83% tổng chi phí năm 2019 và tăng lên 91,36% tổng chi phí năm 2020 (đạt 768 tỷ đồng trên tổng chi phí 841 tỷ đồng).

5. Kết quả thực hiện các chỉ tiêu sinh lời năm 2020 của công ty có đạt kế hoạch đề ra không?
Cả ba chỉ tiêu sinh lời năm 2020 đều không đạt kế hoạch: $ROS$ thực hiện đạt 2,61% so với kế hoạch 3,01% (giảm 13,28%); $ROA$ thực hiện đạt 7,52% so với kế hoạch 7,98% (giảm 5,76%); $ROE$ thực hiện đạt 30,61% so với kế hoạch 32,39% (giảm 5,49%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Oanh đã hoàn thành mục tiêu đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty Cổ phần Farich Việt Nam giai đoạn 2018–2020 thông qua hệ thống số liệu kế toán thực tế. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về quy mô doanh thu và lợi nhuận, đồng thời nhận diện chính xác các áp lực gia tăng từ giá vốn hàng bán và chi phí quản lý làm suy giảm biên sinh lời trong năm 2020. Các giải pháp đề xuất về tối ưu hóa vốn lưu động, đẩy nhanh tiến độ dự án và đổi mới tài sản cố định có tính gắn kết chặt chẽ với thực trạng tài chính của doanh nghiệp.