Đánh Giá Tác Dụng Điều Trị Đau Cột Sống Thắt Lưng Của Bài Thuốc “Khớp HV”

Luận văn thạc sĩ phân tích đánh giá tác dụng điều trị đau cột sống thắt lưng của bài thuốc khớp hv kết hợp phương pháp tác, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2020

108
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đau thắt lưng do thoái hóa theo Y học hiện đại

1.1.1. Giải phẫu cột sống thắt lưng

1.1.2. Cơ chế thoái hóa cột sống thắt lưng

1.1.3. Thoái hóa đĩa đệm

1.1.4. Thoái hóa đốt sống

1.1.5. Chẩn đoán xác định

1.1.6. Chẩn đoán phân biệt

1.1.7. Nguyên tắc điều trị

1.1.8. Điều trị cụ thể

2. CHƯƠNG 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chất liệu nghiên cứu

2.2. Thành phần bài thuốc nghiên cứu

2.3. Thuốc đối chứng “Độc hoạt tang kí sinh”

2.4. Đối tượng nghiên cứu

2.5. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu

2.6. Tiêu chuẩn loại trừ

2.7. Phương pháp nghiên cứu

2.8. Thiết kế nghiên cứu

2.9. Chọn mẫu và cỡ mẫu

2.10. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.11. Máy móc và phương tiện sử dụng trong nghiên cứu

2.12. Các chỉ tiêu theo dõi

2.13. Phương pháp đánh giá kết quả

2.14. Cận lâm sàng

2.15. Đánh giá hiệu quả điều trị chung của thuốc “Khớp HV”

2.16. Theo dõi tác dụng không mong muốn

2.17. Phương pháp xử lý số liệu

2.18. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu

2.19. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

3.1.1. Đặc điểm tuổi và giới bệnh nhân nghiên cứu

3.1.2. Đặc điểm nghề nghiệp bệnh nhân nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm BMI của bệnh nhân nghiên cứu

3.1.4. Phân bố bệnh nhân nghiên cứu theo thời gian mắc bệnh

3.1.5. Đặc điểm hình ảnh Xquang cột sống thắt lưng

3.1.6. Phân bố bệnh nhân theo tình trạng đau lúc nhập viện

3.2. Đánh giá hiệu quả của bài thuốc “Khớp HV” trong điều trị đau thắt lưng do thoái cột sống thắt lưng

3.2.1. Sự thay đổi điểm VAS, Schober, khoảng cách tay đất sau điều trị

3.2.2. Sự thay đổi tầm vận động cột sống thắt lưng sau điều trị

3.2.3. Sự thay đổi chức năng sinh hoạt hàng ngày (Oswestry Disability)

3.2.4. Sự thay đổi các chứng trạng y học cổ truyền trước và sau điều trị

3.3. Hiệu quả điều trị chung

3.4. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị

3.5. Tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị

3.5.1. Sự thay đổi dấu hiệu sinh tồn trước và sau điều trị

3.5.2. Tác dụng không mong muốn trên lâm sàng

3.5.3. Tác dụng không mong muốn trên cận lâm sàng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu

4.2. Đặc điểm tuổi của bệnh nhân nghiên cứu

4.3. Đặc điểm giới của bệnh nhân nghiên cứu

4.4. Đặc điểm nghề nghiệp

4.5. BMI của bệnh nhân nghiên cứu

4.6. Phân bố thời gian mắc bệnh trên bệnh nhân nghiên cứu

4.7. Bàn luận về hiệu quả của bài thuốc “Khớp HV” trong điều trị đau thắt lưng do thoái cột sống thắt lưng

4.7.1. Sự thay đổi điểm VAS, Schober, khoảng cách tay đất sau điều trị

4.7.2. Sự cải thiện tầm vận động cột sống thắt lưng

4.7.3. Sự thay đổi chức năng sinh hoạt hàng ngày (Oswestry Disability)

4.7.4. Sự thay đổi chứng trạng Y học cổ truyền trước và sau điều trị

4.8. Hiệu quả điều trị chung

4.9. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị

4.10. Bàn luận về tác dụng không mong muốn của phương pháp

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đau Cột Sống Thắt Lưng Bài Thuốc Khớp HV

Đau cột sống thắt lưng là một vấn đề sức khỏe phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Theo tạp chí Lancet năm 2015, đây là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật trên toàn cầu. Tại Việt Nam, thống kê cho thấy tỷ lệ người mắc bệnh này ngày càng gia tăng, gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động. Y học hiện đại và Y học cổ truyền (YHCT) đều có nhiều phương pháp điều trị, trong đó YHCT chú trọng sử dụng các bài thuốc thảo dược. Bài thuốc Khớp HV, một bài thuốc kinh nghiệm được sử dụng tại Bệnh viện Tuệ Tĩnh, đang được quan tâm nhờ hiệu quả tiềm năng trong việc điều trị đau cột sống thắt lưng. Nghiên cứu này tập trung đánh giá hiệu quả của bài thuốc này kết hợp với phương pháp tác động cột sống, một phương pháp trị liệu không dùng thuốc, nhằm mang lại giải pháp toàn diện cho người bệnh.

1.1. Thực Trạng Đau Cột Sống Thắt Lưng Hiện Nay

Đau cột sống thắt lưng không chỉ là một triệu chứng mà còn là một hội chứng phức tạp, có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Theo nghiên cứu của Hồ Phạm Thục Lan (2016), có tới 44% người Việt Nam từng trải qua ít nhất một lần đau thắt lưng trong đời. Tỷ lệ này cho thấy đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm. Đau thắt lưng có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng phổ biến hơn ở người trung niên và cao tuổi, đặc biệt là những người làm công việc nặng nhọc hoặc có tư thế ngồi sai lệch. Việc điều trị đau thắt lưng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp, từ dùng thuốc đến vật lý trị liệu và thay đổi lối sống.

1.2. Giới Thiệu Bài Thuốc Đông Y Khớp HV

Bài thuốc Khớp HV là một bài thuốc kinh nghiệm được sử dụng trong YHCT để điều trị các bệnh lý về xương khớp, đặc biệt là đau cột sống thắt lưng. Bài thuốc này bao gồm 12 vị thuốc có tác dụng khu phong, tán hàn, trừ thấp, thông kinh hoạt lạc, hành khí hoạt huyết bổ can thận. Các thành phần thảo dược trong bài thuốc được lựa chọn kỹ lưỡng và phối hợp theo tỷ lệ nhất định để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Bài thuốc Khớp HV được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả trong việc giảm đau, cải thiện chức năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

II. Đau Cột Sống Thắt Lưng Nguyên Nhân Triệu Chứng Điển Hình

Đau cột sống thắt lưng có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, từ các vấn đề về cơ học đến các bệnh lý nghiêm trọng hơn. Thoái hóa cột sống là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt là ở người lớn tuổi. Ngoài ra, thoát vị đĩa đệm, gai cột sống, viêm khớp và chấn thương cũng có thể gây đau thắt lưng. Triệu chứng đau có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, liên tục hoặc ngắt quãng, và có thể lan xuống chân hoặc lên lưng. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây đau là rất quan trọng để có phương pháp điều trị phù hợp.

2.1. Các Nguyên Nhân Thường Gặp Gây Đau Lưng

Nguyên nhân gây đau cột sống thắt lưng rất đa dạng. Thoái hóa cột sống thắt lưng là một trong những nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt ở người lớn tuổi. Quá trình thoái hóa làm suy yếu cấu trúc cột sống, gây đau và hạn chế vận động. Thoát vị đĩa đệm cũng là một nguyên nhân phổ biến, khi đĩa đệm bị rách hoặc phình ra, chèn ép lên dây thần kinh. Các nguyên nhân khác bao gồm gai cột sống, viêm khớp, chấn thương, căng cơ, và các bệnh lý như loãng xương, ung thư di căn xương. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây đau là rất quan trọng để có phương pháp điều trị hiệu quả.

2.2. Triệu Chứng Nhận Biết Đau Cột Sống Thắt Lưng

Triệu chứng của đau cột sống thắt lưng có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, liên tục hoặc ngắt quãng. Đau có thể khu trú ở vùng thắt lưng hoặc lan xuống chân, gây đau thần kinh tọa. Một số người bệnh có thể cảm thấy tê bì, yếu cơ ở chân. Cứng khớp vào buổi sáng cũng là một triệu chứng thường gặp. Trong trường hợp nghiêm trọng, đau có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại và sinh hoạt hàng ngày. Việc theo dõi và mô tả chi tiết các triệu chứng cho bác sĩ là rất quan trọng để chẩn đoán và điều trị bệnh.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Bài Thuốc Khớp HV

Để đánh giá hiệu quả của bài thuốc Khớp HV trong điều trị đau cột sống thắt lưng, cần có một phương pháp nghiên cứu khoa học và khách quan. Nghiên cứu này sử dụng thiết kế thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, so sánh nhóm bệnh nhân được điều trị bằng bài thuốc Khớp HV kết hợp với phương pháp tác động cột sống với nhóm đối chứng được điều trị bằng phương pháp thông thường. Các chỉ số đánh giá bao gồm mức độ đau (VAS), tầm vận động cột sống (Schober), chức năng sinh hoạt hàng ngày (Oswestry Disability Index), và các chứng trạng YHCT. Ngoài ra, nghiên cứu cũng theo dõi các tác dụng không mong muốn để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu Đánh Giá Khớp HV

Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, nhằm so sánh hiệu quả của bài thuốc Khớp HV kết hợp với phương pháp tác động cột sống với phương pháp điều trị thông thường. Bệnh nhân được chia ngẫu nhiên vào hai nhóm: nhóm nghiên cứu (điều trị bằng Khớp HV và tác động cột sống) và nhóm đối chứng (điều trị bằng phương pháp thông thường). Các chỉ số đánh giá được thu thập trước, trong và sau quá trình điều trị để so sánh sự khác biệt giữa hai nhóm. Thiết kế này giúp đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu.

3.2. Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Điều Trị

Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để đánh giá hiệu quả của bài thuốc Khớp HV trong điều trị đau cột sống thắt lưng. Mức độ đau được đánh giá bằng thang điểm VAS (Visual Analogue Scale). Tầm vận động cột sống được đo bằng nghiệm pháp Schober. Chức năng sinh hoạt hàng ngày được đánh giá bằng chỉ số Oswestry Disability Index (ODI). Ngoài ra, các chứng trạng YHCT cũng được theo dõi và đánh giá sự thay đổi trước và sau điều trị. Việc sử dụng nhiều chỉ số khác nhau giúp có cái nhìn toàn diện về hiệu quả của bài thuốc.

3.3. Theo Dõi Tác Dụng Phụ Của Khớp HV

An toàn là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ nghiên cứu nào về thuốc. Nghiên cứu này theo dõi chặt chẽ các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra trong quá trình điều trị bằng bài thuốc Khớp HV. Các tác dụng phụ được ghi nhận và đánh giá mức độ nghiêm trọng. Các xét nghiệm cận lâm sàng như công thức máu, chức năng gan thận cũng được thực hiện để phát hiện các tác dụng phụ tiềm ẩn. Việc theo dõi tác dụng phụ giúp đảm bảo an toàn cho người bệnh và cung cấp thông tin quan trọng về tính an toàn của bài thuốc.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Giảm Đau Của Khớp HV

Kết quả nghiên cứu cho thấy bài thuốc Khớp HV kết hợp với phương pháp tác động cột sống có hiệu quả giảm đau đáng kể ở bệnh nhân đau cột sống thắt lưng. Mức độ đau giảm rõ rệt sau 2-3 tuần điều trị. Tầm vận động cột sống cũng được cải thiện đáng kể. Chức năng sinh hoạt hàng ngày được nâng cao, giúp người bệnh có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách dễ dàng hơn. Các chứng trạng YHCT cũng có sự cải thiện rõ rệt. Nghiên cứu cũng cho thấy bài thuốc Khớp HV an toàn và ít gây tác dụng phụ.

4.1. So Sánh Mức Độ Đau Trước Và Sau Điều Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ đau của bệnh nhân giảm đáng kể sau khi được điều trị bằng bài thuốc Khớp HV kết hợp với phương pháp tác động cột sống. Thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) giảm trung bình từ 7 điểm xuống còn 3 điểm sau 3 tuần điều trị. Sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê, cho thấy hiệu quả giảm đau rõ rệt của phương pháp điều trị. So với nhóm đối chứng, nhóm nghiên cứu có mức độ giảm đau lớn hơn đáng kể.

4.2. Cải Thiện Tầm Vận Động Cột Sống Thắt Lưng

Tầm vận động cột sống cũng được cải thiện đáng kể sau khi điều trị bằng bài thuốc Khớp HV và tác động cột sống. Nghiệm pháp Schober cho thấy sự gia tăng khoảng cách giữa các đốt sống, cho thấy cột sống linh hoạt hơn. Bệnh nhân có thể cúi, ngửa, nghiêng người dễ dàng hơn. Sự cải thiện tầm vận động giúp người bệnh thực hiện các hoạt động hàng ngày một cách thoải mái hơn.

4.3. Nâng Cao Chức Năng Sinh Hoạt Hàng Ngày

Chức năng sinh hoạt hàng ngày của bệnh nhân cũng được nâng cao đáng kể sau khi điều trị. Chỉ số Oswestry Disability Index (ODI) giảm trung bình từ 50% xuống còn 30% sau 3 tuần điều trị. Điều này cho thấy bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày như đi lại, ngồi, đứng, mang vác đồ vật một cách dễ dàng hơn. Sự cải thiện chức năng sinh hoạt hàng ngày giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của người bệnh.

V. Đánh Giá Của Chuyên Gia Về Bài Thuốc Khớp HV

Các chuyên gia YHCT đánh giá cao tiềm năng của bài thuốc Khớp HV trong điều trị đau cột sống thắt lưng. Bài thuốc này có thành phần thảo dược tự nhiên, an toàn và ít gây tác dụng phụ. Cơ chế tác dụng của bài thuốc là khu phong, tán hàn, trừ thấp, thông kinh hoạt lạc, hành khí hoạt huyết bổ can thận, giúp giảm đau, chống viêm, phục hồi chức năng cột sống. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn hơn để khẳng định hiệu quả và độ an toàn của bài thuốc.

5.1. Ưu Điểm Của Khớp HV Theo Y Học Cổ Truyền

Theo YHCT, bài thuốc Khớp HV có nhiều ưu điểm trong điều trị đau cột sống thắt lưng. Bài thuốc này có tác dụng khu phong, tán hàn, trừ thấp, thông kinh hoạt lạc, hành khí hoạt huyết bổ can thận, giúp điều hòa khí huyết, giảm đau, chống viêm, phục hồi chức năng cột sống. Các thành phần thảo dược trong bài thuốc được lựa chọn kỹ lưỡng và phối hợp theo tỷ lệ nhất định để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Bài thuốc Khớp HV được đánh giá cao về tính an toàn và ít gây tác dụng phụ.

5.2. Lưu Ý Khi Sử Dụng Bài Thuốc Khớp HV

Mặc dù bài thuốc Khớp HV an toàn và ít gây tác dụng phụ, nhưng người bệnh cần lưu ý một số điều khi sử dụng. Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ YHCT trước khi sử dụng bài thuốc. Tuân thủ đúng liều lượng và cách dùng theo hướng dẫn của bác sĩ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều. Thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào xảy ra. Kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý để đạt hiệu quả điều trị tốt nhất.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Khớp HV

Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng ban đầu về hiệu quả của bài thuốc Khớp HV kết hợp với phương pháp tác động cột sống trong điều trị đau cột sống thắt lưng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn hơn, với thời gian theo dõi dài hơn để khẳng định hiệu quả và độ an toàn của bài thuốc. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của bài thuốc, so sánh hiệu quả của bài thuốc với các phương pháp điều trị khác, và đánh giá hiệu quả của bài thuốc trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Khớp HV

Nghiên cứu đã cho thấy bài thuốc Khớp HV kết hợp với phương pháp tác động cột sống có hiệu quả giảm đau, cải thiện tầm vận động cột sống, nâng cao chức năng sinh hoạt hàng ngày và cải thiện các chứng trạng YHCT ở bệnh nhân đau cột sống thắt lưng. Bài thuốc an toàn và ít gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định kết quả này.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Khớp HV

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc xác định cơ chế tác dụng của bài thuốc Khớp HV, so sánh hiệu quả của bài thuốc với các phương pháp điều trị khác, và đánh giá hiệu quả của bài thuốc trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về dược lý và độc tính của bài thuốc để đảm bảo an toàn cho người bệnh. Việc phát triển các dạng bào chế tiện dụng hơn cũng là một hướng đi tiềm năng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá tác dụng điều trị đau cột sống thắt lưng của bài thuốc khớp hv kết hợp phương pháp tác động cột sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đau thắt lƣng do thoái hóa theo Y học hiện đại 1. Giải phẫu cột sống thắt lưng Cột sống thắt lưng là vùng chịu sức nặng của cơ thể nên cấu tạo các cơ, dây chằng khỏe và chắc, đốt sống và đĩa đệm có kích thước lớn hơn các vùng khác, nhất là thân đốt thắt lưng 4 và 5 [52]. Cột sống thắt lưng (Nguồn Frank H.

Đoạn thắt lưng gồm 5 đốt sống, 4 đĩa đệm và 2 đĩa đệm chuyển đoạn. Đây là nơi chịu tải 80% trọng lượng cơ thể và có tầm hoạt động rộng theo mọi hướng, bảo đảm chức năng nâng đỡ, giữ cho cơ thể ở tư thế đứng thẳng, cột sống thắt lưng hơi cong về phía trước [44],[52]. Cột sống thắt lưng được bao bọc bởi cơ và dây chằng giúp cột sống có thể vận động cũng như đảm bảo sự vững chắc, tính chịu lực. Các rễ thần kinh n 4 thoát ra từ các lỗ liên đốt sống tới các hạch cạnh cột sống và tách ra các nhánh chi phối da, cơ, các bộ phận khác của cơ thể.

Do có sự liên quan về giải phẫu nên bất cứ sự thay đổi nào của những thành phần liên quan cũng sẽ kích thích gây đau đớn [44],[52]. Định nghĩa Đau vùng thắt lưng (low back pain) là hội chứng đau khu trú trong khoảng ngang mức L1 đến nếp lằn mông [43]. Thoái hóa cột sống thắt lưng là bệnh mạn tính tiến triển từ từ tăng dần gây đau, hạn chế vận động, biến dạng cột sống thắt lưng mà không gây biểu hiện viêm. Tổn thương cơ bản của bệnh là tình trạng thoái hóa sụn khớp và đĩa đệm cột sống phối hợp với những thay đổi ở phần xương dưới sụn và màng hoạt dịch [43].

Nguyên nhân Thoái hóa cột sống là hậu quả của nhiều yếu tố: tuổi cao, giới nữ, nghề nghiệp lao động nặng, một số yếu tố khác như: tiền sử chấn thương cột sống, bất thường trục chi dưới, tiền sử phẫu thuật cột sống, yếu cơ, di truyền, tư thế lao động. Do tình trạng chịu áp lực quá tải lên sụn khớp và đĩa đệm lặp đi lặp lại kéo dài trong nhiều năm dẫn đến sự tổn thương sụn khớp, phần xương dưới sụn, mất tính đàn hồi của đĩa đệm, xơ cứng dây chằng bao khớp tạo nên những triệu chứng (đau, hạn chế vận động) và biến chứng trong thoái hóa cột sống [30],[43]. Cơ chế thoái hóa cột sống thắt lưng Thoái hóa cột sống còn được gọi là hư xương sụn đốt sống (osteochondrosis). Hư xương sụn đốt sống bao gồm cả thoái hóa đĩa đệm và thoái hóa đốt sống [5],[34].

Thoái hóa đĩa đệm n 5 Ảnh 1. Thoát vị đĩa đẻm cột sống thắt lưng Quá trình thoái hóa đĩa đệm diễn biến theo 5 giai đoạn: Vòng sợi ở phía sau bị yếu, lồi ra phía sau ở một điểm do nhân nhầy ấn lõm vào, quá trình này có sự rách đồng tâm trong vòng sợi, tuy nhiên đĩa đệm vẫn còn giữ được chức năng sinh-cơ học và chưa có biểu hiện lâm sàng [30]. Có sự rách các sợi collagen của vòng sợi ở khu vực bờ viền giữa nhân nhầy và bản sụn và lấn dần hướng ra phía ngoài, áp lực nội đĩa đệm giảm làm cho các đốt sống tiến gần nhau hơn. Có thể gặp trường hợp đau thắt lưng cấp khi có tác động cơ học gây chuyển dịch khối lượng đĩa đệm [31].

Vòng sợi bị rách cả ở phần ngoại vi của đĩa đệm, đường rách ở một số điểm đã đi hết cả chiều dày vòng sợi. Giới hạn giữa nhân nhầy và lớp trong của vòng sợi biến dạng, lồi lõm, có sự xâm nhập của các tổ chức liên kết, dẫn tới hình thành các tổ chức sợi hạt đĩa đệm. Trên lâm sàng thường gặp đau thắt lưng cấp nếu rễ thần kinh bị kích thích hoặc bị chèn ép do lồi, thoát vị đĩa đệm kèm theo, có thể bị đau thắt lưng-hông [30],[31]. Lớp ngoài và lớp trong của vòng sợi đều bị biến dạng lồi lõm, chiều dày của vòng sợi bị giảm mỏng ở vài chỗ.

Có rách vòng sợi ở nhiều phía, trên lâm sàng biểu hiện đau thắt lưng mạn tính xen lẫn các đợt đau cấp tính [31]. n 6 Lớp ngoài và lớp trong của vòng sợi biến dạng thành hình đa giác, chiều dày vòng sợi bị phá vỡ, rách nặng ở nhiều phía, vòng sợi rất mỏng ở toàn bộ chu vi. Trên lâm sàng biểu hiện đau thắt lưng mạn hay tái phát [5]. Thoái hóa đốt sống Hậu quả tiếp sau thoái hóa đĩa đệm là các sợi đàn hồi của vòng sợi giảm và được thay thế bởi các tổ chức xơ, dẫn tới sự giảm linh động giữa hai đốt sống.

Áp lực nội đĩa đệm giảm, các đốt sống gần nhau hơn, khả năng chống rung xóc giảm, bao sợi và các dây chằng của nó trở nên chùng lỏng. Chỗ dây chằng bám vào màng xương đốt sống bị yếu và dễ dàng bị bong khỏi điểm bám do bất kỳ một lực nào tác động hoặc do khối lượng đĩa đệm mất tính đàn hồi đẩy ra. Các chất thoát ra ngoài tiếp tục làm giảm số lượng mô đĩa đệm, các đốt sống tiến lại gần nhau hơn, các dây chằng lỏng lẻo càng dễ bóc tách… tạo ra một vòng bệnh lý luẩn quẩn, các chất bị bong trở thành dị vật và gây nên phản ứng kích thích, những kích thích này có thể gây nên xơ hóa kéo theo can xi hóa dẫn tới viêm khớp thoái hóa, viêm khớp, phì đại khớp [5],[30],[31]. Thoái hóa cột sống thắt lưng n 7 1.

Chẩn đoán xác định Chẩn đoán thoái hóa cột sống thắt lưng đơn thuần dựa vào những dấu hiệu lâm sàng (đau cột sống có tính chất cơ học, có dấu hiệu trên phim Xquang thường quy (hẹp khe khớp với bờ diện khớp nhẵn, đặc xương dưới sụn, gai xương thân đốt sống, hẹp lỗ liên hợp đốt sống). Bệnh nhân không có các triệu chứng toàn thân (sốt, gầy sút cân, thiếu máu). Cần kiểm tra các thông số bilan viêm, phosphatase kiềm để khẳng định các thông số này là bình thường. Trường hợp có các bất thường về lâm sàng (đau quá mức, gầy sút, sốt) hoặc tốc độ máu lắng tăng cao, cần tìm nguyên nhân [43].

Thoái hóa cột sống thắt lưng ít khi diễn ra một cách đơn thuần, đa phần kết hợp với thoái hóa đĩa đệm cột sống, có thể là thoát vị đĩa đệm cột sống và ở người có tuổi thường phối hợp với loãng xương, lún xẹp đốt sống do loãng xương [43],[53]. Lâm sàng: có thể có dấu hiệu cứng cột sống vào buổi sáng, đau cột sống âm ỉ có tính chất cơ học (đau tăng khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi). Khi thoái hóa ở giai đoạn nặng, có thể đau liên tục và ảnh hưởng đến giấc ngủ. Bệnh nhân có thể cảm thấy tiếng lục khục khi cử động đốt sống.

Đau cột sống thắt lưng do thoái hóa không có biểu hiện triệu chứng toàn thân (sốt, thiếu máu, gầy sút cân). Bệnh nhân thường đau khu trú tại cột sống. Một số trường hợp có đau rễ dây thần kinh do hẹp lỗ liên hợp hoặc thoát vị đĩa đệm kết hợp. Có thể có biến dạng cột sống: biểu hiện đau cách hồi thần kinh: bệnh nhân đau theo đường đi của dây thần kinh tọa, xuất hiện khi đi lại, nghỉ ngơi đỡ đau.

Cộng hưởng từ cho phép chẩn đoán mức độ hẹp ống sống [11],[43]. Cận lâm sàng: 1) Xquang thường quy cột sống thẳng, nghiêng: hình ảnh hẹp khe đĩa đệm, mâm đĩa đệm nhẵn, đặc xương dưới sụn, gai xương thân đốt sống, hẹp lỗ liên hợp đốt sống. Trường hợp trượt đốt sống có chỉ định n 8 chụp chếch ¾ phải, trái nhằm phát hiện tình trạng “gẫy cổ chó”. 2) Xét nghiệm tế bào máu ngoại vi và sinh hóa: bình thường.

3) Chụp cộng hưởng từ cột sống: chỉ định trong trường hợp thoát vị đĩa đệm [43]. Chẩn đoán phân biệt Trường hợp đau cột sống có biểu hiện viêm: có dấu hiệu toàn thân (sốt, thiếu máu, gầy sút cân, hạch ngoại vi) cần chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý dưới đây: - Bệnh lý cột sống huyết thanh âm tính (đặc biệt viêm cột sống dính khớp): nam giới, trẻ tuổi, đau và hạn chế các động tác của cột sống thắt lưng cùng, Xquang có viêm khớp cùng chậu, xét nghiệm tốc độ máu lắng tăng cao [43]. - Viêm đốt sống đĩa đệm (do nhiễm khuẩn hoặc do lao), đau tính chất kiểu viêm, đau liên tục, kèm theo dấu hiệu toàn thân, Xquang có diện khớp hẹp, bờ khớp nham nhở không đều; cộng hưởng từ có hình ảnh viêm đĩa đệm đốt sống, xét nghiệm bilan viêm dương tính [43]. - Ung thư di căn xương: đau mức độ nặng, kiểu viêm; kèm theo dấu hiệu toàn thân, Xquang có hủy xương hoặc kết hợp đặc xương, cộng hưởng từ và xạ hình xương có vai trò quan trọng trong chẩn đoán [41],[43].

Nguyên tắc điều trị - Điều trị theo triệu chứng: thuốc chống viêm, giảm đau, giãn cơ kết hợp với các thuốc chống thoái hóa tác dụng chậm [43]. - Nên phối hợp các biện pháp điều trị nội khoa, vật lý trị liệu, phục hồi chức năng. Trường hợp có chèn ép rễ có thể chỉ định ngoại khoa [43]. Điều trị cụ thể Vật lý trị liệu: Bài tập thể dục, xoa bóp, kéo nắn, chiếu hồng ngoại, chườm nóng, liệu pháp suối khoáng, bùn nóng, paraphin, tập cơ dựng lưng.

Điều trị nội khoa: n 9 - Thuốc giảm đau theo bậc thang giảm đau của Tổ chức Y tế thế giới (WHO – World Health Organization): Bậc 1: paracetamol (Paracetamol, Tylenol 8h) 500mg/ngày uống 4 – 6 lần, không quá 4 gam/ngày. Thuốc có thể gây hại cho gan. Bậc 2: paracetamol kết hợp với codein. Với codein hoặc tramadol: Efferalgan-codein 2 – 4 viên/24 giờ; Ultracet 2 – 4 viên/24 giờ.

Bậc 3: opiate và dẫn xuất của opiate [43]. - Thuốc chống viêm không steroid: Chọn một trong các thuốc sau, lưu ý tuyệt đối không phối hợp thuốc trong nhóm vì không tăng tác dụng điều trị mà tăng tác dụng không mong muốn. Diclofenac (Voltaren) viên 50mg: 2 viên/ngày/2 lần hoặc viên 75mg uống 1 viên/ngày sau ăn no. Có thể sử dụng dạng ống tiêm bắp 75mg/ngày trong 2 – 3 ngày đầu khi bệnh nhân đau nhiều, sau đó chuyển sang đường uống.

Meloxicam (Mobic) viên 7,5mg liều 2 viên/ngày sau ăn no hoặc dạng ống tiêm bắp 15mg/ngày × 2 – 3 ngày nếu bệnh nhân đau nhiều, sau đó chuyển sang đường uống. Piroxicam (Felden) viên hay ống 20mg, uống 1 viên/ngày uống sau ăn no hoặc tiêm bắp ngày 1 ống trong 2 – 3 ngày đầu khi bệnh nhân đau nhiều, sau đó chuyển sang đường uống. Celecoxib (Celebrex) viên 200mg liều 1 – 2 viên/ngày sau ăn no. Không nên dùng cho bệnh nhân có bệnh tim mạch và thận trọng ở người cao tuổi.

Thuốc chống viêm bôi ngoài da: Voltaren emugel, Profenid gel [43].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Hiệu Quả Bài Thuốc “Khớp HV” Trong Điều Trị Đau Cột Sống Thắt Lưng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của bài thuốc “Khớp HV” trong việc điều trị đau cột sống thắt lưng. Bài viết nêu rõ các phương pháp nghiên cứu, kết quả đạt được và những lợi ích mà bài thuốc này mang lại cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tính an toàn và hiệu quả của phương pháp điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về lựa chọn điều trị cho tình trạng đau lưng, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả điều trị ung thư lưỡi giai đoạn t1 2n1m0 bằng phẫu thuật kết hợp hóa xạ trị đồng thời, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị ung thư, và Luận văn kiến thức về đau ốm và sự lựa chọn cách chữa trị của người tày ở nông thôn miền núi tỉnh Yên Bái, giúp bạn hiểu thêm về cách người dân lựa chọn phương pháp điều trị đau ốm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị và sự phát triển trong lĩnh vực y tế.