Đánh giá kết quả điều trị của bài thuốc bổ dương hoàn ngũ thang phối hợp với điện châm và vận động trị liệu ở những bệnh nhân di chứng đột quỵ thể khí suy huyết ứ tại bệnh viện y học

Đánh giá hiệu quả bài thuốc bổ dương hoàn ngũ thang kết hợp điện châm và vận động trị liệu cho bệnh nhân đột quỵ tại bệnh viện y học.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2018

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về đột quỵ

1.1.1. Khái niệm về đột quỵ

1.1.2. Phân loại đột quỵ

1.1.2.1. Xuất huyết não
1.1.2.2. Nhồi máu não

1.1.3. Dịch tễ học đột quỵ

1.1.3.1. Thế giới
1.1.3.2. Việt Nam

1.2. Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh đột quỵ

1.2.1. Theo Y học hiện đại

1.2.1.1. Bệnh mạch máu lớn
1.2.1.2. Bệnh tim
1.2.1.3. Bệnh mạch máu nhỏ
1.2.1.4. Bệnh huyết học

1.2.2. Theo y học cổ truyền

1.3. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến đột quỵ

1.3.1. Các nguy cơ không thay đổi được

1.3.2. Các yếu tố nguy cơ được nghiên cứu và có thể thay đổi được

1.4. Lâm sàng

1.5. Cận lâm sàng

1.6. Các di chứng sau đột quỵ

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Yếu tố nguy cơ

3.3. Đặc điểm lâm sàng

3.4. Kết quả phục hồi chức năng vận động theo thang điểm Barthel

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đột Quỵ Nguyên Nhân Di Chứng Và Thách Thức

Đột quỵ, hay tai biến mạch máu não, là một vấn đề y tế cấp bách và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn phế và tử vong trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đây là một trong ba nguyên nhân gây tử vong hàng đầu sau bệnh tim mạch và ung thư. Đột quỵ gây ra gánh nặng kinh tế lớn cho gia đình và xã hội do chi phí điều trị và phục hồi chức năng cao. Bài viết này sẽ tập trung vào di chứng đột quỵ và các phương pháp điều trị, đặc biệt là sự kết hợp giữa bài thuốc Bổ Dương Hoàn Ngũ Thangđiện châm trong phục hồi chức năng cho bệnh nhân.

1.1. Dịch Tễ Học Của Đột Quỵ Tỷ Lệ Mắc Bệnh Trên Toàn Cầu

Đột quỵ là một bệnh phổ biến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi tùy theo khu vực, tuổi tác và giới tính. Theo WHO, tỷ lệ mới mắc là 150-250/100.000 dân, tỷ lệ hiện mắc là 500-700/100.000. Tỷ lệ tử vong do đột quỵ chiếm hàng thứ ba sau nhồi máu cơ tim và ung thư. Framingham nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đột quỵ tăng theo hàm số mũ. Ở Việt Nam, tỷ lệ mới mắc là 200/100.000 dân trong 1 năm. Số liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và điều trị đột quỵ hiệu quả.

1.2. Phân Loại Đột Quỵ Phân Biệt Xuất Huyết Não Và Nhồi Máu Não

Đột quỵ được chia thành hai loại chính: xuất huyết não và nhồi máu não. Xuất huyết não chiếm 15-20% các trường hợp, do máu chảy vào mô não, gây tổn thương trực tiếp. Nhồi máu não chiếm 80-85%, do tắc nghẽn mạch máu, làm gián đoạn nguồn cung cấp máu đến não. Việc phân loại chính xác là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Fisher và Mohr mô tả nhồi máu não gây thiếu máu ở vùng giáp ranh giữa các khu vực của các động mạch não gọi là nhồi máu não vùng giáp ranh. Điều này quan trọng trong việc xác định các chiến lược điều trị khác nhau.

1.3. Các Di Chứng Thường Gặp Sau Đột Quỵ Vận Động Cảm Giác Ngôn Ngữ

Đột quỵ thường để lại nhiều di chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các di chứng phổ biến bao gồm: Liệt nửa người, gây khó khăn trong vận động; rối loạn cảm giác, ảnh hưởng đến khả năng nhận biết các kích thích; rối loạn ngôn ngữ, gây khó khăn trong giao tiếp; và các vấn đề về nhận thức. Di chứng vận động là một trong những trở ngại lớn nhất, ảnh hưởng đến khả năng tự phục vụ và hòa nhập xã hội của người bệnh. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp phục hồi chức năng sớm và toàn diện.

II. Thách Thức Trong Phục Hồi Di Chứng Đột Quỵ Góc Nhìn Đông Y

Phục hồi chức năng sau đột quỵ là một quá trình lâu dài và đầy thách thức. Các phương pháp điều trị hiện đại như vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và tâm lý trị liệu đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, Y học cổ truyền (YHCT) cũng có những đóng góp đáng kể trong việc cải thiện di chứng đột quỵ, đặc biệt là trong việc điều hòa khí huyết, bổ khí hoạt huyết và tăng cường chức năng vận động. Theo YHCT, đột quỵ thuộc phạm vi chứng trúng phong, do khí huyết nghịch loạn, kinh lạc tắc trở.

2.1. Y Học Cổ Truyền Về Đột Quỵ Chứng Trúng Phong Và Nguyên Nhân

Trong YHCT, đột quỵ được gọi là chứng trúng phong, với nguyên nhân sâu xa là sự mất cân bằng âm dương, khí huyết. Các yếu tố như phong, hàn, thử, thấp, táo, hỏa có thể xâm nhập vào cơ thể, gây tắc nghẽn kinh lạc và dẫn đến đột quỵ. Ngoài ra, các yếu tố nội tại như thất tình (hỉ, nộ, ái, ố, dục) cũng có thể gây tổn thương tạng phủ và dẫn đến bệnh. Thất tình như giận, lo sợ gây tổn thương 3 tạng can, tỳ, thận.

2.2. Hạn Chế Của Phục Hồi Chức Năng Đột Quỵ Theo Y Học Hiện Đại

Mặc dù y học hiện đại có nhiều phương pháp phục hồi chức năng sau đột quỵ, nhưng vẫn còn tồn tại những hạn chế nhất định. Vật lý trị liệu và các phương pháp khác thường tập trung vào cải thiện chức năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức. Tuy nhiên, YHCT chú trọng điều trị toàn diện, cân bằng khí huyết và cải thiện sức khỏe tổng thể, giúp bệnh nhân phục hồi tốt hơn. Cần kết hợp cả hai phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu.

III. Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang Giải Pháp Đông Y Cho Di Chứng Đột Quỵ

Bài thuốc Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang là một phương thuốc cổ phương nổi tiếng trong YHCT, được sử dụng rộng rãi để điều trị các chứng bệnh liên quan đến khí hư huyết ứ, đặc biệt là di chứng đột quỵ. Bài thuốc có tác dụng bổ khí hoạt huyết, tăng cường lưu thông máu, cải thiện chức năng vận động và ngôn ngữ. Thành phần chính của bài thuốc bao gồm Hoàng Kỳ, Đương Quy, Xích Thược, Địa Long, Đào Nhân, Hồng Hoa và Xuyên Khung. Bài thuốc có tác dụng "bổ khí, hoạt huyết, thông kinh hoạt lạc".

3.1. Thành Phần Và Tác Dụng Của Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang Theo Y Học Cổ Truyền

Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang có thành phần chính là Hoàng Kỳ, với vai trò bổ khí. Các vị thuốc như Đương Quy, Xích Thược, Đào Nhân, Hồng Hoa, Xuyên Khung có tác dụng hoạt huyết hóa ứ, tăng cường lưu thông máu. Địa Long có tác dụng thông kinh hoạt lạc. Sự kết hợp này giúp cải thiện tình trạng khí hư huyết ứ, phục hồi chức năng vận động. Thuốc giúp tăng cường lưu thông máu, giúp phục hồi nhanh chóng các chức năng bị mất sau đột quỵ.

3.2. Nghiên Cứu Khoa Học Chứng Minh Hiệu Quả Của Bài Thuốc

Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả của Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang trong điều trị di chứng đột quỵ. Các nghiên cứu cho thấy bài thuốc có tác dụng cải thiện chức năng vận động, giảm liệt nửa người, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của bài thuốc. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện khả năng vận động và giảm các triệu chứng rối loạn ngôn ngữ.

IV. Điện Châm Kết Hợp Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang Phương Pháp Mới

Điện châm là một phương pháp điều trị YHCT sử dụng dòng điện kích thích các huyệt đạo trên cơ thể. Phương pháp này có tác dụng giảm đau, giãn cơ, tăng cường lưu thông máu và kích thích phục hồi chức năng thần kinh. Việc kết hợp điện châm với Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang có thể tăng cường hiệu quả điều trị di chứng đột quỵ, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn. Sự kết hợp giữa điện châmBổ Dương Hoàn Ngũ Thang mang đến một giải pháp toàn diện, tác động cả vào bổ khí hoạt huyết và kích thích hệ thần kinh.

4.1. Cơ Chế Tác Dụng Của Điện Châm Trong Phục Hồi Chức Năng Đột Quỵ

Điện châm có tác dụng kích thích các huyệt đạo, giải phóng các chất dẫn truyền thần kinh như endorphin, serotonin, giúp giảm đau và cải thiện tâm trạng. Dòng điện cũng có tác dụng kích thích các cơ, giúp tăng cường sức mạnh và khả năng vận động. Điện châm trị liệu giúp cải thiện lưu thông máu và giảm viêm, tạo điều kiện cho quá trình phục hồi chức năng thần kinh. Tác dụng của điện châm còn giúp phục hồi những tổn thương dây thần kinh giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi.

4.2. Phác Đồ Điện Châm Phối Hợp Với Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang Trong Điều Trị

Phác đồ điều trị thường bao gồm việc sử dụng Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang kết hợp với điện châm vào các huyệt vị như: Bách Hội, Thần Đình, Phong Trì, Kiên Tỉnh, Thủ Tam Lý, Túc Tam Lý, Giải Khê. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 4-8 tuần, tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân. Phương pháp này giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và hiệu quả hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp đơn lẻ. Ngoài ra, phác đồ điều trị nên được cá nhân hóa dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.

V. Nghiên Cứu Lâm Sàng Đánh Giá Hiệu Quả Phương Pháp Mới

Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Y học cổ truyền Thành phố Cần Thơ năm 2017-2018, nhằm đánh giá hiệu quả của việc kết hợp Bổ Dương Hoàn Ngũ Thangđiện châm trong điều trị di chứng đột quỵ thể khí suy huyết ứ. Kết quả cho thấy phương pháp này có tác dụng cải thiện đáng kể chức năng vận động và ngôn ngữ của bệnh nhân. Bệnh nhân cũng cho thấy sự cải thiện về chất lượng cuộc sống sau quá trình điều trị. Các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của việc kết hợp Y học cổ truyền và các phương pháp hiện đại để đạt hiệu quả điều trị cao nhất.

5.1. Kết Quả Nghiên Cứu Về Phục Hồi Chức Năng Vận Động

Nghiên cứu cho thấy bệnh nhân được điều trị bằng phương pháp kết hợp có sự cải thiện đáng kể về chức năng vận động so với nhóm chứng. Điểm Barthel, một công cụ đánh giá lâm sàng, được sử dụng để đo lường khả năng tự phục vụ của bệnh nhân, cho thấy sự tăng lên đáng kể sau quá trình điều trị. Kết quả này chứng minh rằng việc kết hợp Bổ Dương Hoàn Ngũ Thangđiện châm có hiệu quả trong việc phục hồi chức năng vận động.

5.2. Đánh Giá Sự Thay Đổi Về Rối Loạn Ngôn Ngữ Và Tâm Lý

Nghiên cứu cũng đánh giá sự thay đổi về rối loạn ngôn ngữ và tâm lý của bệnh nhân. Kết quả cho thấy bệnh nhân có sự cải thiện về khả năng giao tiếp và giảm các triệu chứng lo âu, trầm cảm. Điều này chứng minh rằng phương pháp kết hợp không chỉ cải thiện chức năng vận động mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể của bệnh nhân. Đánh giá sự thay đổi về tâm lý giúp bệnh nhân có đời sống tinh thần tốt hơn, tự tin hơn trong giao tiếp.

VI. Kết Luận Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang Điện Châm Và Tương Lai

Việc kết hợp Bổ Dương Hoàn Ngũ Thangđiện châm là một phương pháp điều trị hiệu quả cho di chứng đột quỵ thể khí suy huyết ứ. Phương pháp này có tác dụng cải thiện chức năng vận động, ngôn ngữ và tâm lý của bệnh nhân, giúp họ phục hồi nhanh chóng và hòa nhập cộng đồng. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu quy mô lớn để đánh giá đầy đủ hiệu quả của phương pháp này và phát triển các phác đồ điều trị tối ưu.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Của Phương Pháp Điều Trị Kết Hợp

Phương pháp điều trị kết hợp Bổ Dương Hoàn Ngũ Thangđiện châm có nhiều ưu điểm so với các phương pháp đơn lẻ. Nó tác động toàn diện vào cơ thể, giúp cân bằng khí huyết, tăng cường lưu thông máu, kích thích phục hồi chức năng thần kinh và cải thiện tâm lý. Điều này giúp bệnh nhân phục hồi nhanh chóng và hiệu quả hơn. Phác đồ điều trị kết hợp này mang đến hiệu quả tốt cho bệnh nhân sau đột quỵ, giúp họ có thể phục hồi nhanh chóng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Trong Tương Lai Phục Hồi Chức Năng

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về cơ chế tác dụng của Bổ Dương Hoàn Ngũ Thangđiện châm trong điều trị di chứng đột quỵ. Các nghiên cứu nên tập trung vào việc xác định các huyệt vị tối ưu, liều lượng thuốc phù hợp và thời gian điều trị hiệu quả. Ngoài ra, cần phát triển các phác đồ cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu điều trị khác nhau của từng bệnh nhân. Các nghiên cứu cần tập trung vào phục hồi chức năng cho người bệnh sau đột quỵ để họ có thể phục hồi nhanh chóng.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về đột quỵ 1. Khái niệm về đột quỵ Theo Tổ chức y tế thế giới, năm 1990 tai biến mạch máu não (TBMMN) hay đột quỵ là sự xảy ra đột ngột các tổn thương thần kinh thường là khu trú hơn là lan tỏa tồn tại quá 24 giờ, hoặc tử vong trước 24 giờ. Những triệu chứng thần kinh khu trú phù hợp với vùng não do động mạch bị tổn thương phân bố, không do nguyên nhân chấn thương [15].

Phân loại đột quỵ: Theo phân loại của hội nghị quốc tế châu Âu ở Roma tháng 4 năm 1984, đột quỵ chia làm 2 loại: xuất huyết não, nhồi máu não [21]. Xuất huyết não Còn gọi là chảy máu trong sọ chiếm 15-20% các trường hợp đột quỵ, là máu từ hệ thống động mạch, tĩnh mạch não chảy vào tổ chức não, ít nhiều đều tạo ổ máu tụ trong não gây ra các triệu chứng thần kinh tương ứng. Có thể chảy máu ở nhiều vị trí trong não như vùng bao trong, vùng nhân xám trung ương, thùy não, tiểu não. Có 2 loại chảy máu não: Chảy máu trong não (chảy máu não - não thất) chiếm 90-95% các trường hợp xuất huyết não.

Chảy máu khoang dưới nhện chiếm 5-10% xuất huyết não [21]. Nhồi mãu não Chiếm 80-85% các trường hợp đột quỵ, là tình trạng khi một mạch máu bị tắc nghẽn, khu vực não mà mạch máu đó cung cấp bị thiếu máu và hoại tử [25]. Năm 1996, Fisher và Mohr đã mô tả nhồi máu não gây thiếu máu ở vùng giáp ranh giữa các khu vực của các động mạch não gọi là nhồi máu não vùng giáp ranh [15]. Dịch tễ học đột quỵ 1.

Thế giới Đột quỵ là một bệnh thường gặp, theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tỷ lệ mới mắc là 150-250/100.000 dân, tỷ lệ hiện mắc là 500-700/100. Trên thế giới tử vong do đột quỵ chiếm hàng thứ ba sau nhồi máu cơ tim và ung thư. Khoảng 40% bệnh nhân đột quỵ có triệu chứng thần kinh nặng nề từ đầu sẽ tử vong trong 30 ngày, tỷ lệ tử vong của xuất huyết não cao hơn nhồi máu não [11]. Theo thống kê năm 2000 ở Mỹ cho thấy 700.000 người bị đột quỵ trong đó có 500.000 ca mới mắc.

Dự báo nếu năm 1995 có 12,8% người Mỹ trên 65 tuổi bị đột quỵ thì năm 2025 sẽ có khoảng 18,7% [42]. Tỷ lệ hiện mắc ở Trung Quốc là 259,93/100. Tỷ lệ hiện mắc ở Pháp là 600/100. và cộng sự (1993) thấy tỷ lệ tử vong của xuất huyết não ngày thứ 30 ở 180 bệnh nhân là 44% với một nửa trường hợp tử vong trong 2 ngày đầu tiên sau khởi phát [57].

Theo nghiên cứu Framingham, tỷ lệ đột quỵ sẽ tăng theo hàm số mũ, ở lứa tuổi 45-54 tỷ lệ này là 1-2 cho 1000 người, ở lứa tuổi 65-74 tỷ lệ này là gần 10, và ở lứa tuổi 75-84 tỷ lệ đột quỵ là 20 cho 1000 người. Tỷ lệ chung đột quỵ là 6/1000 người, tỷ lệ tàn tật do đột quỵ là 4/1000 người bệnh [56]. Việt Nam Theo Vũ Anh Nhị (2013), tỷ lệ mới mắc của đột quỵ là 200/100.000 dân trong 1 năm, tuổi càng tăng thì tỷ lệ đột quỵ càng tăng, theo số liệu của y văn thì chỉ có 1/4 số trường hợp mới mắc là dưới 65 tuổi, 1/2 số trường hợp mới mắc là trên 75 tuổi. Tỷ lệ nam/nữ trong đột quỵ là gần bằng nhau, tỷ lệ hiện mắc bệnh trong cộng đồng (cả bệnh cũ lẫn bệnh mới) khoảng 1-2% dân số [32].

Theo Nguyễn Văn Chương (2011) tỷ lệ mới mắc dao động từ 104 (Hà Nội) đến 157 (Hà Đông) trên 100.000 dân, và ở Huế là 19,22/100. 5 Theo Hoàng Thanh Hiền và Phan Quan Chí Hiếu (2012), tỷ lệ nhồi máu não chiếm 77%, xuất huyết não chiếm 18,6%, nam mắc nhiều hơn nữ [17]. Theo Ông Văn Mỹ (2010) thì bệnh nhân đột quỵ đa số gặp ở tuổi trên 60, tỷ lệ nam/nữ là 1,67/1; 33,5% tiền sử có tăng huyết áp [25]. Theo Nguyễn Quang Khả (2011) những yếu tố tiên lượng nặng ở bệnh nhân xuất huyết não bao gồm: kích thước khối máu tụ >5cm, thang điểm hôn mê Glasgow coma scale (GCS) <8 điểm và liệt hoàn toàn [20].

Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh đột quỵ 1. Theo Y học hiện đại 1. Bệnh mạch máu lớn Xơ vữa động mạch: sự hình thành mãng xơ vữa động mạch có thể xuất hiện từ tuổi còn nhỏ và trẻ đã trưởng thành, nhưng chỉ trong thời trung niên nó mới gây hậu quả trên lâm sàng. Người ta nhận thấy tăng huyết áp (THA), đái tháo đường (ĐTĐ), tăng Lipid máu làm trầm trọng thêm quá trình xơ vữa động mạch.

Quá trình thành lập mảng xơ vữa bắt đầu từ khi bề mặt của các lòng mạch bị tổn thương, Lipoprotein có tỷ trọng thấp (LDL) sẽ chui vào lớp nội mô của động mạch qua khu vực bị tổn thương, cùng lúc đó tiểu cầu cũng đến vị trí tổn thương để bít và hàn gắn lại. Tại lớp dưới nội mạc tiểu cầu giải phóng các chất phân bào, khối cơ trơn thành mạch đồng thời cũng tăng sinh, thu hút các đại thực bào đến nuốt các LDL. Vùng xơ vữa lớn dần lên và làm cho lòng động mạch bị chít hẹp. Vị trí chít hẹp thường ở những chỗ nhánh cong, gập và khẩu kính lớn như động mạch cảnh trong, động mạch sống - thân nền hoặc vùng phân nhánh của động mạch não giữa, động mạch não sau [21], [18].

Bệnh tim Có thể dẫn đến thiếu máu não bởi một số cơ chế chính như sau: - Các rối loạn liên quan đến tình trạng suy bơm như: loạn nhịp tim, ngưng tim và suy tim sung huyết. Những rối loạn suy bơm gây nên ngưng hoặc giảm 6 cung cấp máu cho não, kết quả gây thiếu máu não chung, ngất hoặc thiếu máu cục bộ. - Tình trạng thường gặp hơn là sự hình thành cục huyết tắc từ tim liên quan đến thiếu máu cục bộ, nhồi máu do lấp mạch [15], [21], [18]. Bệnh mạch máu nhỏ Tăng huyết áp: có thể gián tiếp ảnh hưởng đến não bởi sự góp phần làm phát triển suy chức năng tim hoặc trực tiếp làm sản sinh các biến đổi sinh lý hoặc bệnh lý tuần hoàn não.

Những biến đổi mạch máu thường gặp do THA gồm: hoại tử Fibrin, thoái hóa mỡ Hyalin, vi phình mạch dạng kẽ, kết quả là thoái hóa những đoạn mạch không có xơ vữa trong thành mạch của các động mạch xuyên. Viêm động mạch trong sọ: gây tắc mạch máu do sự dầy lên của lớp áo trong động mạch và sự tăng tiết dịch [21], [18]. Bệnh huyết học Các bất thường thành phần tế bào máu và protein huyết tương có thể dẫn đến tình trạng đông hoặc giảm đông đồng nghĩa với những bất thường về độ nhớt của máu, tăng kết dính tiểu cầu dẫn đến thiếu máu cục bộ hoặc chảy máu não [21], [18]. Theo y học cổ truyền Theo y học cổ truyền (YHCT), đột quỵ thuộc phạm vi chứng trúng phong hay còn gọi là Thiên Khô.

Đó là tình trạng có các biểu hiện chính là đột nhiên hôn đảo, bất tỉnh nhân sự, bán thân bất toại, mồm méo mắt lệch, nói khó hoặc không nói được, chi thể tê bì, bệnh thường xảy ra đột ngột diễn biến nhanh, tình trạng nặng nề, phức tạp, thường gặp ở người cao tuổi. Về nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh: - Do ngoại nhân chủ yếu là phải hóa nhiệt và sinh phong. - Do thất tình như giận, lo sợ gây tổn thương 3 tạng can, tỳ, thận. 7 - Do mắc bệnh lâu ngày làm cơ thể suy yếu, thận âm và thận dương suy (thận âm suy, hư hỏa bốc lên; thận dương suy, chân dương nhiễu loạn ở trên).

- Do yếu tố di truyền hoặc dị dạng bẩm sinh (tiên thiên bất túc). - Do ăn uống không đúng cách sinh đàm thấp làm tắc trở kinh lạc. - Do chấn thương gây huyết ứ tắc, kinh lạc không thông [3]. Các yếu tố nguy cơ liên quan đến đột quỵ 1.

Các nguy cơ không thay đổi được Tuổi: Theo nghiên cứu của nhiều tác giả, đột quỵ có chiều hướng tăng theo tuổi, tuổi càng cao bệnh xuất hiện càng nhiều, nhất là ở độ tuổi từ 50-70 tuổi [5], [25]. Giới: đa số các nghiên cứu cho thấy nam nhiều hơn nữ [5], [25], [55]. Chủng tộc: người da đen có tỷ lệ chết do đột quỵ cao hơn người da trắng [15]. Di truyền: tiền sử bố mẹ bị đột quỵ não đều gia tăng nguy cơ mắc bệnh này ở con cái [55].

Các yếu tố nguy cơ được nghiên cứu và có thể thay đổi được: Tăng huyết áp: các nghiên cứu ở cả hai giới nam và nữ ghi nhận THA đi kèm với hậu quả tăng nguy cơ bị tất cả các loại đột quỵ. Sự kết hợp này là hợp lý về mặt sinh học vì THA thúc đẩy việc tạo thành và lan rộng các xơ vữa, thúc đẩy bệnh lý mạch máu nhỏ [18]. THA là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm tỷ lệ từ 75 đến 84,46% [21]. Đái tháo đường: ĐTĐ làm tăng tỷ lệ mắc đột quỵ từ 2 - 6,5 lần, tăng tỷ lệ tử vong lên 2 lần.

Dự phòng tốt ĐTĐ có thể làm giảm tổn thương não giai đoạn cấp, nguy cơ đột quỵ tương đối là 1,8 ở nam và 2,2 ở nữ thuộc nhóm ĐTĐ [18]. Theo Jia Quian và cộng sự nghiên cứu ở Trung Quốc nguy cơ đột quỵ tương đối là 1,8-6 và tỷ lệ hiện mắc ĐTĐ từ 21-44,4% trong số bệnh nhân đột quỵ [65]. 8 Bệnh tim mạch: rung nhĩ, bệnh lý van tim, bệnh tim bẩm sinh là các yếu tố nguy cơ đột quỵ não do tắc mạch. Nguy cơ tắc mạch do tim chiếm 40% các TBMMN không rõ căn nguyên ở các bệnh nhân trẻ tuổi [15].

Nguy cơ đột quỵ hàng năm trên bệnh nhân rung nhĩ không do bệnh van tim là 3-5% và là nguyên nhân của 50% các nhồi máu não do tắc mạch ĐTĐ [18]. Rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch tuy thấp hơn so với THA nhưng tỷ lệ khá cao, chiếm từ 69-78%. Khi cholesterol LDL tăng 10% thì nguy cơ tim mạch tăng lên 20% thông qua xơ vữa động mạch [15]. Tiền sử nhồi máu não: các bệnh nhân đã bị nhồi máu não thì 3-22% sẽ bị tái phát trong năm đầu tiên và 10-53% bị tái phát trong vòng 5 năm.

Cơn thiếu mãu não thoáng qua (TIA): từ lâu được biết như một dự báo nguy cơ nhồi máu não, nguy cơ trong năm đầu tiên sau TIA là khoảng 10% [31]. Hẹp động mạch cảnh: những bệnh nhân hẹp động mạch cảnh có triệu chứng thì nguy cơ đột quỵ cao hơn những bệnh nhân hẹp động mạch cảnh không có triệu chứng [18], [31]. Hút thuốc lá: là một yếu tố nguy cơ quan trọng đối với nhồi máu não và nhồi máu cơ tim.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Bài Thuốc Bổ Dương Hoàn Ngũ Thang Kết Hợp Điện Châm Trong Điều Trị Di Chứng Đột Quỵ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị kết hợp giữa bài thuốc cổ truyền và điện châm trong việc hỗ trợ phục hồi cho bệnh nhân sau đột quỵ. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế tác động của các thành phần trong bài thuốc mà còn chỉ ra những lợi ích cụ thể mà phương pháp này mang lại, như cải thiện chức năng vận động và giảm triệu chứng đau đớn cho người bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị tương tự, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ y học đánh giá hiệu quả của phương pháp dưỡng sinh kết hợp điện châm chiếu đèn hồng ngoại trên người bệnh đau thần kinh tọa", nơi nghiên cứu về hiệu quả của điện châm trong điều trị đau thần kinh tọa. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ y học đánh giá tác dụng của phương pháp điện châm kết hợp sóng ngắn điều trị thoái hóa khớp gối tại bệnh viện c đà nẵng" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của điện châm trong điều trị các bệnh lý khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về tác dụng của các thảo dược trong y học qua tài liệu "Luận văn nghiên cứu hình thái sinh thái sinh trưởng và khả năng nhân giống bằng hom trà hoa vàng tam đảo camellia tamdaoenis ninh et hakoda". Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong y học cổ truyền.