Luận án tiến sĩ: Độc tính và tác dụng bảo vệ gan của Vismisco trong thực nghiệm

Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và tác dụng bảo vệ gan của sản phẩm Vismisco trên thực nghiệm, mang lại hiểu biết sâu về hiệu quả và an toàn.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

184
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về bệnh lý viêm gan, xơ gan

1.2. Cấu tạo và chức năng của gan

1.3. Nguyên nhân gây viêm gan

1.3.1. Viêm gan cấp tính

1.3.2. Viêm gan mạn tính

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Hóa chất, thuốc, dụng cụ và thiết bị phục vụ nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu độc tính

2.4.2. Nghiên cứu tác dụng chống tổn thương gan cấp, chống viêm gan mạn, chống oxy hóa và chống viêm của Vismisco trên động vật thực nghiệm

2.5. Địa điểm nghiên cứu

2.6. Xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Nghiên cứu độc tính của Vismisco trên thực nghiệm

3.1.1. Độc tính cấp của Vismisco theo đường uống trên chuột nhắt trắng

3.1.2. Độc tính bán trường diễn của Vismisco theo đường uống trên chuột cống trắng

3.2. Nghiên cứu tác dụng chống tổn thương gan cấp, chống viêm gan mạn, chống oxy hóa và chống viêm của Vismisco trên động vật thực nghiệm

3.2.1. Nghiên cứu tác dụng chống tổn thương gan cấp của Vismisco

3.2.2. Tác dụng chống viêm gan mạn và chống oxy hóa của Vismisco

3.2.3. Nghiên cứu tác dụng chống viêm của Vismisco

3.3. Độc tính của Vismisco trên động vật thực nghiệm

3.3.1. Độc tính cấp của Vismisco theo đường uống trên chuột nhắt trắng

3.3.2. Độc tính bán trường diễn của Vismisco theo đường uống trên chuột cống trắng

3.4. Tác dụng chống tổn thương gan cấp, chống viêm gan mạn, chống oxy hóa và chống viêm của Vismisco trên động vật thực nghiệm

3.4.1. Tác dụng chống tổn thương gan cấp của Vismisco

3.4.2. Tác dụng chống viêm gan mạn và chống oxy hóa của Vismisco trên chuột nhắt trắng

3.4.3. Tác dụng chống viêm của Vismisco trên động vật thực nghiệm

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Độc tính của Vismisco trong thực nghiệm

Nghiên cứu độc tính của Vismisco được thực hiện trên động vật thực nghiệm nhằm đánh giá tính an toàn của sản phẩm. Các thử nghiệm bao gồm độc tính cấpđộc tính bán trường diễn. Kết quả cho thấy, Vismisco không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng ở liều điều trị. Các chỉ số sinh hóa và mô bệnh học đều nằm trong giới hạn bình thường, chứng tỏ sản phẩm có độ an toàn cao. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng Vismisco trong điều trị các bệnh lý về gan.

1.1. Độc tính cấp

Thử nghiệm độc tính cấp được thực hiện trên chuột nhắt trắng. Kết quả cho thấy, Vismisco không gây tử vong ở liều cao nhất. Các chỉ số sinh hóa như AST, ALT và bilirubin đều không có sự thay đổi đáng kể. Điều này khẳng định tính an toàn của sản phẩm trong điều kiện cấp tính.

1.2. Độc tính bán trường diễn

Thử nghiệm độc tính bán trường diễn được thực hiện trên chuột cống trắng trong 28 ngày. Kết quả cho thấy, Vismisco không gây ra các tổn thương gan hoặc thận. Các chỉ số huyết học và sinh hóa đều ổn định, chứng tỏ sản phẩm an toàn khi sử dụng dài ngày.

II. Tác dụng bảo vệ gan của Vismisco

Nghiên cứu tác dụng bảo vệ gan của Vismisco được thực hiện trên các mô hình gây tổn thương gan bằng PARCCl4. Kết quả cho thấy, Vismisco có khả năng giảm đáng kể các chỉ số tổn thương gan như AST, ALT và MDA. Đồng thời, sản phẩm cũng làm giảm tình trạng viêm và xơ hóa gan. Điều này chứng tỏ Vismisco có tiềm năng trong việc bảo vệ và phục hồi chức năng gan.

2.1. Tác dụng chống tổn thương gan cấp

Trên mô hình gây tổn thương gan cấp bằng PAR, Vismisco làm giảm đáng kể nồng độ AST và ALT trong huyết thanh. Đồng thời, sản phẩm cũng làm giảm mức độ hoại tử tế bào gan và tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như SOD và GPx.

2.2. Tác dụng chống viêm gan mạn

Trên mô hình gây viêm gan mạn bằng CCl4, Vismisco làm giảm nồng độ TNF-α và các dấu hiệu viêm khác. Sản phẩm cũng làm giảm mức độ xơ hóa gan và cải thiện cấu trúc mô gan. Điều này cho thấy Vismisco có tiề năng trong điều trị các bệnh lý gan mạn tính.

III. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Nghiên cứu về độc tínhtác dụng bảo vệ gan của Vismisco đã chứng minh tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm. Kết quả này mở ra tiềm năng ứng dụng Vismisco trong điều trị các bệnh lý về gan như viêm gan, xơ gan và ung thư gan. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần phát triển các sản phẩm từ dược liệu thiên nhiên, phù hợp với xu hướng y học hiện đại.

3.1. Tiềm năng trong điều trị bệnh gan

Với khả năng bảo vệ gan và giảm tổn thương, Vismisco có thể được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong điều trị các bệnh lý gan cấp và mạn tính. Sản phẩm cũng có thể kết hợp với các phương pháp điều trị khác để tăng hiệu quả.

3.2. Phát triển sản phẩm từ dược liệu

Nghiên cứu này góp phần khẳng định giá trị của các dược liệu truyền thống trong y học hiện đại. Vismisco là một ví dụ điển hình cho việc kết hợp giữa y học cổ truyền và khoa học hiện đại, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ nghiên cứu độc tính và tác dụng bảo vệ gan của sản phẩm vismisco trên thực nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho việc lắng đọng collagen. Tăng hoạt động tiêu hủy collagen là cơ chế chính của sự hồi phục xơ gan. Những sợi collagen (type I và III) bị thoái hóa và tiêu hủy bởi men MMP (men tiêu collagen) ở mô kẽ. Trong giai đoạn hồi phục, hoạt động của MMP tăng lên liên quan đến sự giảm hoạt động của TIMP-1 25.

Các hình thức gây tổn thương tế bào gan Ít nhất 6 hình thức gây tổn thương gan đã được nhận diện: 1. Thay đổi nội môi calci trong tế bào dẫn tới tách rời hoạt động của các sợi actin trên bề mặt tế bào gan, màng tế bào bị 4vỡ dẫn tới hiện tượng tiêu tế bào. Sự gãy vỡ sợi actin có thể xuất hiện ở gần các kênh (canaliculus), phần đặc biệt của tế bào gan đảm trách bài tiết mật. Mất quá trình tạo nhung mao và ngừng bơm vận chuyển như MRP3 (multidrug-resistance-associated protein-3) giúp ngăn ngừa bài tiết bilirubin và các phức hợp hữu cơ khác.

Nhiều phản ứng của tế bào gan kéo theo hệ cytochrome (CYP) P450 chứa hem, sản sinh phản ứng năng lượng cao dẫn tới gắn đồng hóa trị thuốc với enzym, tạo nên các phức hợp mới không có chức năng. Các phức hợp thuốc - enzym di trú lên bề mặt tế bào trong các bọc nhỏ tác động giống như kháng nguyên đích của tế bào T đến tấn công ly giải, kích thích nhiều dạng đáp ứng miễn dịch (tế bào T và các cytokin). Hoạt hóa con đường chết theo chương trình thông qua receptor tumor necrosis factor (TNF- α) hoặc Fas dẫn tới chết tế bào theo chương trình. Một số chất (thuốc) ức chế chức năng ty thể bằng tác động kép lên quá trình peroxy hóa (tác động sản sinh năng lượng bằng ức chế tổng hợp Nicotinamid adenin dinucleotid (NAD) và flavin adenin dinucleotid (FAD), gây giảm sản sinh Adenosin triphosphat (ATP) và các enzym trong chuỗi hô hấp tế bào.

Các acid béo tự do không được chuyển hóa và thiếu hô hấp yếm khí dẫn tới tích tụ lactat và các gốc tự do. Kiểu tổn thương này là đặc trưng của nhiều tác nhân khác nhau bao gồm cả các chất ức chế sao ngược nucleoside - gắn trực tiếp vào deoxyribonucleic acid (DNA) của ty thể như acid valproic, tetracyclin và aspirin 17. Gan và stress oxy hóa * Gốc tự do: Gốc tự do là những nguyên tử, nhóm nguyên tử, hay phân tử mà lớp ngoài cùng của chúng có các điện tử không cặp đôi, chúng có thể mang điện tích âm hoặc không mang điện 22. Quá trình sinh gốc tự do là một quá trình chuyển hóa bình thường của cơ thể 26.

Bình thường gốc tự do chỉ tồn tại trong cơ thể với nồng độ thấp và thực hiện một số chức năng sinh lý nhất định. Khi gốc tự do sinh ra quá mức là nguyên nhân sẽ lấn áp hệ thống phòng thủ nội tại của các chất chống oxy hóa trong cơ thể, tấn công tất cả các thành phần cấu tạo của tế bào, đặc biệt là màng phospholipid tế bào, protein và ADN 27. Đặc điểm của gốc tự do là có tính oxy hóa rất mạnh, có xu hướng lấy điện tử của phân tử bên cạnh ghép đôi với điện tử của gốc tự do. Phân tử bị n 12 mất điện tử lại trở thành gốc tự do mới và tác dụng cứ lan truyền, đây chính là nguyên nhân sinh ra chuỗi phản ứng gốc.

Trong đời sống tế bào bình thường, oxy là nhiên liệu chủ yếu cần thiết cho sự sống của tế bào và cũng là nguồn gốc chính sản sinh ra gốc tự do. Sự hình thành gốc tự do là từ chuyển hoá trong chuỗi hô hấp tế bào, thiếu máu tái phân bố trở lại, thực bào, trong quá trình viêm. ngoài ra còn từ môi trường như các yếu tố vật lý, yếu tố sinh vật, nhiễm độc, nhiễm hóa chất 26. Các dạng oxy hoạt động reactive oxygen species (ROS) là những gốc tự do, những ion hoạt động, phân tử có chứa nguyên tử oxy, có khả năng sinh ra gốc tự do hoặc được hoạt hóa bởi các gốc tự do 23.

Những dạng ROS quan trọng trong cơ thể sinh vật gồm: Anion superoxid (O-2.) được tạo thành từ chuỗi hô hấp tế bào hoặc từ một số phản ứng tự oxy hóa và trong quá trình bùng nổ hô hấp của hiện tượng thực bào 22. - Hydro peroxide (H2O2) có thể được hình thành sau phản ứng phân ly của O-2. hoặc do phản ứng khử hai điện tử của oxy. H2O2 có hoạt tính hóa học hạn chế là chất tan trong lipid và có thể xuyên qua các màng sinh học.

- Gốc hydroxyl (•OH) được hình thành từ phản ứng Fenton hoặc phản ứng Haber-Weiss xảy ra chậm 24. Khả năng phản ứng của gốc hydroxyl là rất lớn trong môi trường sinh học, có khả năng phản ứng với rất nhiều thành phần của tế bào. - Gốc alkoxyl (LO•) hoặc peroxyl (LOO•), có thể được tạo ra dưới tác động của một gốc tự do có chứa oxygen (O-2.) trên những chuỗi axit béo có nhiều nối đôi. n 13 - Oxy đơn bội (1O2) là một dạng oxy có năng lượng cao, hình thành khi O2 được cung cấp năng lượng, nó không phải là gốc tự do nhưng có khả năng oxy hóa cực mạnh, chỉ tồn tại trong nước và thời gian bán hủy là 2µs.

Oxy đơn bội được tạo thành ở hệ thống sinh học trong một số sắc tố như chlorophyll, retinal và flavin khi chúng được chiếu sáng với sự có mặt của oxy. Các gốc tự do và các dạng oxy hoạt động có khả năng tương tác với các phân tử sinh học gồm lipid, protein, axit nucleic và có thể gây tác hại đến tính chất sinh học của các phân tử trên 22. Hậu quả của quá trình này là bẻ gãy các liên kết, tạo ra gốc tự do mới để hình thành liên kết mới, chất mới qua phản ứng giữa các gốc. Tất cả các gốc tự do của oxy và dạng oxy hoạt động được gọi là các chất oxy hóa hoặc tác nhân gây stress oxy hóa.

* Chất chống oxy hóa Chất chống oxy hóa là một chất bất kỳ khi hiện diện ở nồng độ thấp hơn so với cơ chất oxy hóa cần bảo vệ có khả năng làm chậm hoặc ngăn cản một cách có ý nghĩa sự oxy hóa của cơ chất này 27. Những chất chống oxy hóa có thể có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp. Các chất chống oxy hóa tổng hợp được dùng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm. Các chất chống oxy hóa tự nhiên như dược liệu chứa hợp chất phenol thường được khuyến khích hơn vì tính an toàn trong khi hiệu quả chống oxy hóa thì tương đương hoặc mạnh hơn so với chất chống oxy hóa tổng hợp 28.

Các chất chống oxy hóa có thể tác động theo 2 cách: làm chậm tốc độ oxy hóa và phá vỡ chuỗi oxy hóa. * Hệ thống chống oxy hóa ở gan Gan có nhiều enzym trong đó thành phần chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng là các chất chống peroxy hóa, enzym SOD, chất phân hủy các gốc tự do, protein khóa ion kim loại, trong đó các chất chống peroxy hóa chiếm thành phần chủ yếu ở gan 26. n 14 Các chất chống peroxy hóa Peroxidase là một nhóm enzym xúc tác các phản ứng oxy hóa khử, thuộc lớp oxidoreductase. Phương trình phản ứng tổng quát của quá trình này: peroxidase AH2 + H2O2 ⎯⎯ ⎯ ⎯ ⎯→ A + 2H2O Vai trò và tính chất của peroxidase: peroxidase là những enzym chống oxy hóa quan trọng trong hệ thống sinh học.

Chúng có vai trò chính là giải độc tế bào bằng cách chuyển hóa H2O2 thành H2O. Ngoài ra, peroxidase còn có vai trò chống lại các tác nhân gây bệnh xâm nhiễm vào tế bào và mô và đáp ứng bảo vệ những tổn thương. GPx là enzym xúc tác phản ứng loại bỏ các peroxid hữu cơ và vô cơ: ROOR + 2GSH → GS-SG + ROH + H2O GSH: Là glutathion dạng khử, GS-SG: Là glutathion dạng oxy hóa, ROOR là peroxid, R là gốc hữu cơ hoặc có thể là H trong H2O2. Nồng độ của GPx phụ thuộc vào nồng độ H2O2, khi nồng độ H2O2 cao GPx bị ức chế.

Ngược lại, khi nồng độ H2O2 còn lại rất thấp thì GPx lại được hoạt hóa, xúc tác phản ứng phân hủy H2O2 22. Hệ thống glutathion peroxidase bao gồm: GPx, GR và G6PDH đây là hệ thống phòng thủ chống lại những tổn thương gây nên bởi quá trình oxy hóa. Enzym superoxyd dismutase (SOD): Superoxid dismutase là một enzym chống oxy hóa có chứa kim loại thuộc lớp oxidoreductase thực hiện chức năng xúc tác phản ứng chuyển hóa O-2. + 2H+ ⎯⎯⎯→ H2O2 + O2 SOD Nồng độ SOD càng cao thì nồng độ O 2• càng giảm đi.

SOD là một chất chống oxy hóa rất cơ bản, làm hạ thấp nồng độ O 2• chất khởi đầu cho phản ứng tạo sinh tất cả các dạng ROS khác 22. n 15 Phân hủy các gốc tự do khác Vitamin E (-tocopherol) là chất chống oxy hóa quan trọng ở các tổ chức màng. Mỗi phân tử vitamin E có khả năng loại bỏ hai gốc LOO  theo phản ứng sau: 2LOO + Vitamin E (OH)2 → 2LOOH + Vitamin E (O2) Ngoài phản ứng trực tiếp với gốc tự do, vitamin E còn có khả năng loại oxy đơn bội theo phản ứng Vitamin E + 1O2 → O2 + vitamin E→ Vitamin E Protein khóa ion kim loại chuyển tiếp Ion sắt hay đồng ở trạng thái tự do dễ dàng xúc tác phản ứng sinh gốc tự do. Khi các ion này bị khóa dưới dạng phức sẽ mất khả năng xúc tác.

Trong cơ thể, nhiều protein có chức năng này như transferrin, ferritin, lactoferrin (khóa ion Fe2+), ceruloplasmin (khóa ion Cu2+). * Stress oxy hóa và các bệnh về gan Stress oxy hóa được định nghĩa là sự mất cân đối giữa các gốc tự do được tạo ra và quá trình loại bỏ bằng các chất phòng vệ chống oxy hóa. Ở điều kiện sinh lý, các gốc tự do chịu trách nhiệm biểu hiện các chức năng của tế bào gồm các đường dẫn truyền tín hiệu, chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn và biểu hiện gen mã hóa cho các protein tham gia quá trình tăng trưởng hay sự chết của tế bào và giúp tăng cường cơ chế bảo vệ sinh học. Bình thường, cơ thể có thể loại bỏ gốc tự do ở mức độ nhất định vì vậy những gốc hoạt động này không nguy hiểm với cơ thể ở điều kiện sinh lý.

Tuy nhiên, với lượng lớn quá mức các gốc tự do sẽ gây hiện tượng stress oxy hóa, dẫn đến tổn thương oxy hóa mô và các cơ quan 27. Trong bệnh gan do rượu (alcoholic liver disease, ALD) có sự tham gia của stress oxy hóa do quá trình chuyển hóa rượu ở gan. Đầu tiên, rượu sẽ được chuyển hóa thành acetaldehyd dưới tác động của enzym dehydrogenase (ADH).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nghiên cứu độc tính và tác dụng bảo vệ gan của Vismisco trong thực nghiệm là một tài liệu quan trọng tập trung vào việc đánh giá tính an toàn và hiệu quả của Vismisco trong việc bảo vệ gan. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về khả năng giảm thiểu tổn thương gan và hỗ trợ chức năng gan của Vismisco, mở ra tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh lý liên quan đến gan. Đây là nguồn thông tin hữu ích cho các nhà nghiên cứu, bác sĩ và những người quan tâm đến các giải pháp bảo vệ gan từ thảo dược.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan đến dược liệu và tác dụng bảo vệ gan, bạn có thể tham khảo Luận án nghiên cứu bào chế đánh giá sinh khả dụng độc tính và tác dụng bảo vệ tế bào gan của phytosome silybin, một nghiên cứu chuyên sâu về hoạt chất silybin và khả năng bảo vệ gan. Ngoài ra, Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang cứng tam diệu gia vị trên thực nghiệm và lâm sàng cũng là một tài liệu đáng chú ý, cung cấp thêm góc nhìn về độc tính và hiệu quả điều trị của các sản phẩm thảo dược. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ thiết lập chất đối chiếu hypophyllanthin niranthin và xác định một số thông số dược động học của cao chuẩn hóa điều chế từ diệp hạ châu đắng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình nghiên cứu và ứng dụng dược liệu trong y học.