Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang cứng tam diệu gia vị trên thực nghiệm và lâm sàng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu nghiên cứu tính độc tính và tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang cứng tam diệu gia vị, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án

2020

184
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC HIỆN ĐẠI VỀ BỆNH GÚT

1.1.1. Đại cương về bệnh gút

1.1.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

1.1.3. Triệu chứng và tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh gút

1.1.4. Điều trị bệnh gút

1.2. QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC CỔ TRUYỀN VỀ BỆNH GÚT

1.2.1. Bệnh nguyên và cơ chế bệnh sinh

1.2.2. Chẩn đoán và điều trị theo thể bệnh YHCT

1.3. KẾT QUẢ MỘT SỐ NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ BỆNH GÚT (THỐNG PHONG) BẰNG Y HỌC CỔ TRUYỀN

1.3.1. Nghiên cứu thực nghiệm

1.3.2. Nghiên cứu lâm sàng

1.4. TỔNG QUAN VỀ BÀI THUỐC NGHIÊN CỨU

1.4.1. Xuất xứ bài thuốc

1.4.2. Công thức bài thuốc

1.4.3. Cơ sở xây dựng bài thuốc

1.4.4. Các vị thuốc trong bài thuốc nghiên cứu TDGV

2. CHƯƠNG 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1.1. Chất liệu nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu

2.1.3. Phương pháp nghiên cứu

2.1.4. Phương pháp xử lí số liệu

2.2. NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG

2.2.1. Chất liệu nghiên cứu

2.2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2.3. Đối tượng nghiên cứu

2.2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu

2.2.6. Khía cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM

3.1.1. Độc tính cấp

3.1.2. Độc tính bán trường diễn

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG HẠ ACID URIC, GIẢM ĐAU VÀ CHỐNG VIÊM CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM

3.2.1. Tác dụng hạ acid uric của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm gây tăng acid uric máu

3.2.2. Tác dụng giảm đau của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm

3.2.3. Tác dụng chống viêm của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm

3.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN GÚT MẠN TÍNH CÓ TĂNG ACID URIC MÁU

3.3.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu

3.3.2. Kết quả nghiên cứu tác dụng điều trị

3.3.3. Kết quả nghiên cứu tác dụng không mong muốn

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐỘC TÍNH CẤP VÀ ĐỘC TÍNH BÁN TRƯỜNG DIỄN CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM

4.1.1. Bàn luận về độc tính cấp

4.1.2. Bàn luận về độc tính bán trường diễn

4.2. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG HẠ ACID URIC, GIẢM ĐAU VÀ CHỐNG VIÊM CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRÊN THỰC NGHIỆM

4.2.1. Bàn luận về tác dụng hạ acid uric của viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm

4.2.2. Bàn luận về tác dụng chống viêm cấp của viên nang cứng TDGV trên động vật thực nghiệm

4.2.3. Bàn luận về tác dụng giảm đau viên nang cứng TDGV trên mô hình thực nghiệm

4.3. BÀN LUẬN VỀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ TÁC DỤNG CỦA VIÊN NANG CỨNG TDGV TRONG ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN GÚT MẠN TÍNH CÓ TĂNG ACID URIC MÁU

4.3.1. Bàn luận về đặc điểm của bệnh nhân nghiên cứu

4.3.2. Bàn luận về kết quả nghiên cứu tác dụng điều trị

4.3.3. Bàn luận về tác dụng không mong muốn

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Bệnh gút mạn tính Tổng quan và cơ chế bệnh sinh

Phần này tập trung vào bệnh gút mạn tính, nguyên nhân bệnh gút mạn tính, và cơ chế bệnh sinh của bệnh. Bệnh gút mạn tính là một dạng rối loạn chuyển hóa purin, đặc trưng bởi tăng acid uric máu. Sự tăng acid uric máu dẫn đến sự lắng đọng tinh thể monosodium urat trong các khớp và mô, gây ra viêm, đau và các triệu chứng khác. Nguyên nhân bệnh gút mạn tính có thể do nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, chế độ ăn uống giàu purin, lạm dụng rượu, và một số bệnh lý khác. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự bất thường trong quá trình tổng hợp và bài tiết acid uric. Các gen như SLC2A9, SLC22A12, và SLC22A11 đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển acid uric. Sự đột biến gen này có thể ảnh hưởng đến khả năng bài tiết acid uric, làm tăng nồng độ trong máu. Ngoài ra, phản ứng viêm cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của bệnh gút mạn tính. Các cytokine như IL-1β và TNF-α được giải phóng, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm.

1.1 Triệu chứng và chẩn đoán bệnh gút mạn tính

Triệu chứng bệnh gút mạn tính thường bao gồm đau khớp dữ dội, sưng, đỏ và nóng. Các cơn đau thường xảy ra đột ngột, đặc biệt vào ban đêm. Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào, nhưng thường gặp nhất ở ngón chân cái. Chẩn đoán bệnh gút mạn tính dựa trên triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm máu để đo nồng độ acid uric, và kiểm tra dịch khớp để tìm tinh thể monosodium urat. Các phương pháp hình ảnh như chụp X-quang cũng có thể giúp đánh giá mức độ tổn thương khớp. Triệu chứng bệnh gút mạn tính nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến tổn thương khớp vĩnh viễn, hạn chế vận động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng.

1.2 Phương pháp điều trị bệnh gút mạn tính hiện đại

Phương pháp điều trị bệnh gút mạn tính hiện đại tập trung vào việc hạ thấp nồng độ acid uric trong máu và kiểm soát cơn đau cấp. Thuốc điều trị bệnh gút mạn tính bao gồm thuốc hạ acid uric như allopurinol và febuxostat, và thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) để giảm đau và viêm. Colchicine cũng được sử dụng để giảm các cơn đau cấp. Điều trị gút bằng thảo dược cũng đang được nghiên cứu. Việc lựa chọn phương pháp điều trị bệnh gút mạn tính phụ thuộc vào tình trạng bệnh, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Điều trị gút bằng thuốc Tây có thể có tác dụng phụ, vì vậy cần được theo dõi sát sao bởi bác sĩ.

II. Viên nang Tam Diệu Gia Vị Thành phần và tác dụng

Phần này tập trung vào viên nang Tam Diệu Gia Vị (TDGV), thành phần viên nang Tam Diệu Gia Vị, và tác dụng của Tam Diệu Gia Vị. Viên nang Tam Diệu Gia Vị là một chế phẩm từ thảo dược, được cho là có tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính. Thành phần viên nang Tam Diệu Gia Vị bao gồm các vị thuốc có tác dụng hạ acid uric, chống viêm và giảm đau. Tác dụng của Tam Diệu Gia Vị được cho là dựa trên cơ chế tác động của các thành phần thảo dược lên quá trình chuyển hóa purin và phản ứng viêm. Tuy nhiên, cơ chế tác dụng của Tam Diệu Gia Vị vẫn cần được nghiên cứu thêm để chứng minh hiệu quả lâm sàng. Cơ sở xây dựng bài thuốc Tam Diệu Gia Vị dựa trên kinh nghiệm của y học cổ truyền và các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại.

2.1 Nghiên cứu thực nghiệm về viên nang Tam Diệu Gia Vị

Các nghiên cứu thực nghiệm về viên nang Tam Diệu Gia Vị đã được tiến hành để đánh giá tác dụng hạ acid uric, tác dụng chống viêm, và tác dụng giảm đau của chế phẩm này. Nghiên cứu lâm sàng viên nang Tam Diệu Gia Vị cần thiết để xác nhận hiệu quả lâm sàng và an toàn của sản phẩm. Đánh giá tác dụng hạ acid uric của viên nang Tam Diệu Gia Vị cho thấy khả năng làm giảm nồng độ acid uric trong máu. Đánh giá tác dụng chống viêm của viên nang Tam Diệu Gia Vị cho thấy khả năng ức chế phản ứng viêm. Đánh giá tác dụng giảm đau của viên nang Tam Diệu Gia Vị cho thấy khả năng làm giảm cường độ đau ở mô hình thực nghiệm. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu lâm sàng viên nang Tam Diệu Gia Vị để xác nhận những kết quả này.

2.2 Nghiên cứu lâm sàng về viên nang Tam Diệu Gia Vị

Nghiên cứu lâm sàng viên nang Tam Diệu Gia Vị là cần thiết để đánh giá hiệu quả và an toàn của chế phẩm này trong điều trị bệnh gút mạn tính ở người. Liều dùng viên nang Tam Diệu Gia Vị cần được xác định dựa trên các nghiên cứu lâm sàng. So sánh viên nang Tam Diệu Gia Vị với thuốc tây là cần thiết để đánh giá hiệu quả tương đối. Đánh giá hiệu quả viên nang Tam Diệu Gia Vị trong việc giảm đau, giảm viêm, và hạ acid uric. Tác dụng phụ của viên nang Tam Diệu Gia Vị cần được theo dõi kỹ lưỡng. Kết quả nghiên cứu lâm sàng viên nang Tam Diệu Gia Vị sẽ giúp xác định vị trí của chế phẩm này trong điều trị bệnh gút mạn tính.

III. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Viên nang Tam Diệu Gia Vị thể hiện tiềm năng trong điều trị bệnh gút mạn tính. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để xác nhận hiệu quả và an toàn. Giải pháp điều trị gút tự nhiên như viên nang Tam Diệu Gia Vị có thể cung cấp một lựa chọn điều trị bổ sung cho bệnh nhân. Lợi ích của việc điều trị gút sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa biến chứng. Tập luyện cho người bệnh gútchế độ ăn kiêng cho người bệnh gút đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh. Khám bệnh gút ở đâubác sĩ chuyên khoa gút là thông tin cần thiết cho bệnh nhân.

3.1 Hạn chế của nghiên cứu và đề xuất nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế. Số lượng mẫu nghiên cứu còn nhỏ. Thời gian theo dõi chưa đủ dài. Cần thêm nghiên cứu để đánh giá tác dụng lâu dài và an toàn của viên nang Tam Diệu Gia Vị. Nghiên cứu lâm sàng viên nang Tam Diệu Gia Vị quy mô lớn hơn và thiết kế tốt hơn là cần thiết. So sánh viên nang Tam Diệu Gia Vị với thuốc tây cần được thực hiện trong các nghiên cứu tương lai. Nghiên cứu cơ chế tác dụng của Tam Diệu Gia Vị cũng cần được thực hiện để hiểu rõ hơn về hiệu quả của sản phẩm.

3.2 Ứng dụng thực tiễn và khuyến nghị

Viên nang Tam Diệu Gia Vị có thể được xem xét như một lựa chọn điều trị bổ sung cho bệnh gút mạn tính. Tuy nhiên, bệnh nhân cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Chế độ ăn uống hợp lýtập luyện thường xuyên là rất quan trọng trong việc quản lý bệnh gút mạn tính. Phòng ngừa bệnh gút bằng cách thay đổi lối sống là rất cần thiết. Tìm hiểu thêm về bệnh gúttác hại của bệnh gút không được điều trị là cần thiết để nâng cao nhận thức cộng đồng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.QUAN ĐIỂM CỦA Y HỌC HIỆN ĐẠI VỀ BỆNH GÚT 1. Đại cương về bệnh gút 1. Định nghĩa Bệnh gút (Gout) là một bệnh do rối loại chuyển hóa các nhân purin có đặc điểm chính là tăng acid uric máu [4], và là một trong những bệnh được biết đến rất sớm, từ năm 2600 trước công nguyên [21]. Đây là bệnh do rối loạn chuyển hóa và là bệnh viêm khớp phổ biến nhất ở nam giới [22].

Dịch tễ học Các nghiên cứu trên thế giới đều chỉ ra rằng bệnh gút ngày càng phổ biến, ở các nước tiên tiến tỉ lệ gia tăng nhanh chóng. Ở Châu Mỹ tỉ lệ mắc bệnh tại các nước được thống kê lần lượt là: Hoa kỳ (3,9% năm 2008) [23], Canada (3,8% năm 2012) [24], Mexico (0,3% năm 2011) [25]. Ở Châu Âu bệnh cũng rất phổ biến với tỉ lệ mắc bệnh tại các quốc gia lần lượt là: Pháp (0,9% năm 2013) [26], tại Anh và Đức (1,4% trong giai đoạn 2000 – 2005) [27], tại Ý tỉ lệ này tăng từ 6,7/1000 dân cư lên 9,1/1000 dân cư trong 4 năm từ 2005-2009 [28]. Ở châu Úc, New Zealand (2,69% trong giai đoạn 2008-2009) [29], tại Úc (9,7% năm 2002) [30].

Tại Châu Á: Đài Loan (6,25% năm 2010) [31], Trung Quốc (1,1% trong giai đoạn 2000 -2014) [32]. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh 1. Nguyên nhân Các nghiên cứu hiện nay đều chỉ ra rằng tăng acid uric máu và bệnh gút có mối liên quan chặt chẽ [1], [22], [34]. Tùy theo nguyên nhân gây ra bệnh, luan an 4 bệnh gút được phân thành gút nguyên phát, gút thứ phát và gút do các bất thường về enzym.

Gút nguyên phát chiếm tỉ lệ > 95% trường hợp tăng acid uric máu và gút, nguyên nhân còn chưa rõ, có thể do nhiều yếu tố [34] như: dinh dưỡng (ăn nhiều đạm [34], uống nhiều rượu bia [35]…), gen và di truyền (1/3 bệnh nhân gút có cha mẹ bị bệnh gút [34]). Gút thứ phát chiếm tỉ lệ 2 – 5% các trường hợp gút. Hai nguyên nhân chính là suy thận mạn tính và sử dụng các thuốc lợi tiểu. Gút do bất thường về enzym là bệnh di truyền hiếm gặp do thiếu hụt toàn bộ hoặc một phần enzym Hypoxanthine-guanine phosphoribosyltransferase (HGPRT), hoặc tăng hoạt tính của enzym Phosphoribosyl pyrophosphate (PRPP) [34].

Cơ chế bệnh sinh Hình 1. Cơ chế bệnh sinh bệnh gút [36] Cơ chế bệnh sinh chính của bệnh gút là sự tích lũy acid uric ở mô, tạo nên các microtophi. Khi các hạt tophi tại sụn khớp bị vỡ sẽ khởi phát cơn gút luan an 5 cấp; sự lắng đọng vi tinh thể cạnh khớp, trong màng hoạt dịch, trong mô sụn và mô xương sẽ dẫn đến bệnh xương khớp mạn tính do gút; sự có mặt vi tinh thể urat tại mô mềm, bao gân tạo nên hạt tophi, và cuối cùng, viêm thận kẽ (bệnh thận do gút) là do tinh thể urat lắng đọng tại tổ chức kẽ của thận. Acid uric niệu tăng và sự toan hóa nước tiểu dẫn đến sỏi tiết niệu trong bệnh gút [34] ❖ Cơ chế gây bệnh mức độ phân tử trong bệnh gút Các nghiên cứu gần đây ở mức độ phân tử đã giải thích được phần nào về cơ chế bệnh sinh của bệnh gút.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng di truyền của gen gây tăng acid uric ở người là 63% [37]. Trong đó có 3 gen được nhiều nghiên cứu chứng minh là có liên quan tới bệnh gút. SLC2A9 SLC2A9 (Solute Carrier Family 2 Member 9): tổng hợp ra protein Glucose transporter 9 (GLUT 9) được tìm thấy chủ yếu ở thận, đặc biệt là ống thận. Là một gen có vai trò nổi bật trong quá trình trao đổi chất.

Vị trí tác dụng của SLC2A9 là tại thận, nơi nó thể hiện vai trò là một chất vận chuyển acid uric, ảnh hưởng đến nồng độ acid uric trong nước tiểu [38]. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh ảnh hưởng của đường trong đồ uống đến chức năng của SLC2A9, làm tăng nguy cơ gây bệnh gút với những người sử dụng nhiều đồ uống này [39]. SLC22A12 và SLC22A11 Là hai gen nằm cùng nhau trên nhiễm sắc thể số 11, mã hóa hai chất vận chuyển acid uric tại ống thận lần lượt là OAT 4 ( Organic anion transporter 4) và URAT 1 (Urate transporter 1). SLC22A12 được biểu hiện ở nhiều mô và nhiều giai đoạn của quá trình phát triển, trong khi SLC22A11 chỉ được biểu hiện ở thận và nhau thai.

URAT1 là chất vận chuyển có ái lực cao với urat, trong khi OAT 4 có ái lực thấp với urat và tham gia vận chuyển nhiều anion hữu cơ khác. URAT1 và các OAT khác vận chuyển urat vào tế bào ống thận từ luan an 6 phía đỉnh lòng ống. Trong tế bào, urat phải đi qua phía đáy bên nhờ kênh phụ thuộc điện thế hUAT (human uric acid transporter). Đây là cơ chế chính của quá trình tái hấp thu acid uric ở thận người.

Đột biến gen URAT1 sẽ làm hạ acid uric máu di truyền. Các thuốc như probenecid, sulfinpyrazone, benzbromarone ức chế trực tiếp URAT1 ở phía đỉnh của tế bào ống thận (nên gọi là ức chế cis) sẽ có khả năng làm tăng thải acid uric. Ngược lại, các thuốc lợi tiểu, acid nicotinic… kích thích trao đổi anion và tái hấp thu urat (kích thích trans) [40]. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi đột biến tại chỗ ABCG2 sẽ dẫn đến giảm 53% khả năng vận chuyển urat, làm nồng độ acid uric huyết thanh tăng, làm tăng nguy cơ bị bệnh gút [43].

Sơ đồ hoạt động của các chất vận chuyển acid uric [37] luan an 7 ❖ Cơ chế miễn dịch trong bệnh gút Gút là phản ứng miễn dịch của hệ thống với các tinh thể monosodium urat (MSU) gây tổn thương các mô quanh khớp. Các tế bào miễn dịch bẩm sinh (bạch cầu đơn nhân, đại thực bào, tế bào mast, bạch cầu trung tính) và các tế bào NK (natural killer) liên quan đến sinh bệnh học của viêm gút cấp tính. Toll – like receptors 2 (TLR2) có thể nhận ra các tinh thể MSU và TLR2 được cho là một yếu tố chi phối xác định mức độ viêm và quá trình phát triển của bệnh viêm khớp gút. Tinh thể MSU tạo ra IL-1β (là một cytokine quan trọng trong viêm do gút) thông qua kích hoạt nucleotide oligomerization domain (NOD)-like receptors (NLRP) và TLR2 / 4-MyD88.

Ngoài ra, sự tương tác giữa các tinh thể MSU và các tế bào miễn dịch bẩm sinh như các đại thực bào, các tế bào NK, bạch cầu trung tính và các tế bào mast cũng tiết ra nhiều cytokine khác như IL-6, IL-8, TNF -α, CXCL8 và cyclo-oxygenase. Webb R và các cộng sự là người đầu tiên quan sát thấy tinh thể của MSU có thể kích hoạt trực tiếp các tế bào T một cách độc lập với kháng nguyên ở bệnh nhân bị gút, do đó thực tế là sự lắng đọng các tinh thể MSU trong các mô liên kết trực tiếp dẫn đến viêm kết mạc và phá hủy xương. Các tế bào B thúc đẩy quá trình kết tinh thông qua việc tạo ra các globulin miễn dịch gắn liền với tinh thể MSU và đẩy nhanh đáp ứng miễn dịch thích ứng trong bệnh gút. Hơn nữa, các nghiên cứu khác cũng cho thấy bệnh nhân mắc bệnh gút cũng có thể tạo ra kháng thể khi đối mặt với tinh thể MSU [44].

❖ Cơ chế hình thành hạt tôphi trong bệnh gút Các tinh thể MSU là những cấu trúc hình kim được các tế bào thực bào ở người bắt giữ và thực bào rất nhanh. Đây là pha thứ nhất khởi phát quá trình viêm của cơn gút cấp. Các bạch cầu trung tính đã thực bào tinh thể MSU sẽ trải qua một dạng luan an 8 chết tế bào đặc biệt được gọi là quá trình hình thành NET, có đặc trưng là sự hình thành bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào. NETosis, viết tắt của sự hình thành bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào, mô tả một quá trình chết tế bào đặc biệt, cho phép sự giải phóng ADN một cách nhanh chóng.

Các ADN được phóng ra tạo nên một bẫy cho phép trung hòa các vi khuẩn cũng như các tín hiệu nguy hiểm khác như tinh thể MSU. Đồng thời với tập trung tăng cường của bạch cầu trung tính tới vị trí lắng động MSU, các bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào (NETs) dày lên và tập hợp các tinh thể MSU dày đặc khi hình thành các bẫy bạch cầu trung tính ngưng kết (aggNETs). Pha thứ hai là sự hình thành các hạt tophi bản chất là các mạng lưới ngưng kết của bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào, phụ thuộc và mật độ cao các bạch cầu trung tính, và sự chết của chúng qua quá trình tạo thành bẫy bạch cầu trung tính ngoại bào, từ đó cho phép sự đóng gói chặt chẽ các tinh thể MSU, trung hòa và giáng hóa các chất cytokin tiền viêm và làm quá trình viêm thoái triển. Quá trình phân tử này miêu tả bức tranh lâm sàng của gút mạn tính có hạt tôphi [45].

Triệu chứng và tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh gút 1. Triệu chứng bệnh gút Tiến triển của bệnh gút diễn biến qua 4 giai đoạn: Tăng acid uric máu; Viêm gút cấp tính; Cơn gút giữa các đợt cấp tính; Bệnh gút mạn tính có hạt tôphi [10]. ❖ Tăng acid uric máu không có triệu chứng Đó là trường hợp tăng acid uric máu nhưng không có triệu chứng của gút như viêm khớp hay sỏi urat thận. Hầu hết bệnh nhân tăng acid uric máu không có triệu chứng trong suốt cuộc đời [34].

❖ Gút cấp tính Viêm một khớp gặp trong 85%-90% trường hợp khởi phát gút với khớp luan an 9 bàn ngón chân cái thường gặp. Cơn điển hình: thường xuất hiện tự phát, khởi phát đột ngột vào ban đêm - Thường gặp ở các khớp ở chi dưới như: ngón chân cái, bàn ngón chân, gối. - Khớp đau dữ dội, bỏng rát. Khám khớp sưng, nóng, đỏ, đau.

- Đáp ứng tốt với colchicine, các triệu chứng viêm thuyên giảm hoàn toàn sau 48 giờ. - Cơn gút cấp có thể tự khỏi trong vòng 1 - 2 tuần hoặc không cần điều trị [3]. ❖ Gút gian phát Là thời kỳ giữa các đợt viêm khớp. Hầu hết bệnh nhân bị đợt gút thứ hai sau 6 tháng đến 2 năm.

Khoảng 62% bệnh nhân bị tái phát trong năm đầu. 16% trong thời gian từ 1 đến 2 năm, 11% từ 2 đến 5 năm, 4% từ 5 đến 10 năm và 7% không bị tái phát trong khoảng từ 10 năm trở lên [34]. ❖ Gút mạn tính Sau khi cơn gút cấp kết thúc, giữa các đợt cấp hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng. Tùy theo tình trạng của mỗi bệnh nhân mà có thể có các cơn thưa vài tháng, thậm trí vài năm mới có một cơn.

Đôi khi có các cơn liên tiếp, cơn càng mau, mức độ cơn càng trầm trọng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Tác dụng điều trị bệnh gút mạn tính của viên nang tam diệu gia vị" của tác giả Tạ Đăng Quang, dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Văn Trịnh và PGS. Trần Việt Hùng, được thực hiện tại Trường Đại Học Y Hà Nội vào năm 2020. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của viên nang tam diệu gia vị trong việc điều trị bệnh gút mạn tính, một căn bệnh phổ biến gây ra bởi sự tích tụ axit uric trong cơ thể. Bài luận án không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế tác động của các thành phần trong viên nang mà còn mở ra hướng đi mới trong việc điều trị bệnh gút, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các phương pháp điều trị y học cổ truyền.

Để mở rộng thêm kiến thức về các giải pháp trong lĩnh vực y học và quản lý, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Luận văn thạc sĩ về quản lý tài chính tự chủ tại bệnh viện đa khoa bưu điện", nơi nghiên cứu về quản lý tài chính trong lĩnh vực y tế, hay "Luận văn về quản lý nhà nước trong giáo dục và đào tạo tại Việt Nam giai đoạn hiện nay", cung cấp cái nhìn về quản lý trong các lĩnh vực công cộng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử tại Việt Nam", một nghiên cứu liên quan đến việc áp dụng công nghệ trong quản lý tài chính cá nhân. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về các vấn đề liên quan đến y học và quản lý.