Nghiên Cứu Tác Dụng Cao Chiết Lá Sa Kê (Artocarpus Altilis) Đối Với Bệnh Gout

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu tác dụng của cao chiết tiềm năng lá sa kê artocarpus altilis định hướng điều trị bệnh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trung Tâm Phát Triển Khoa Học Và Công Nghệ Trẻ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2017

57
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về Sa kê

1.2. Những nghiên cứu trong và ngoài nước

1.3. Giới thiệu về gout

1.3.1. Định nghĩa – phân loại

1.3.2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh

1.3.3. Quá trình sinh tổng hợp acid uric

1.3.4. Cơ chế bệnh sinh của gout

1.3.5. Hậu quả tăng acid uric

1.3.6. Mô hình gây tăng acid uric thực nghiệm

1.3.7. Thuốc điều trị

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Động vật thí nghiệm

2.3. Thiết bị - Dụng cụ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp chiết nóng

2.4.2. Phương pháp chiết ngấm kiệt

2.4.3. Chiết cao phân đoạn từ cao chiết tổng tiềm năng

2.4.4. Khảo sát hoạt tính ức chế xanthin oxidase của các cao chiết

2.4.5. Phương pháp xác định khả năng dập tắt gốc tự do 1 – diphenyl – 2- picrylhydrazyl DPPH

2.4.6. Phương pháp xác định khả năng ức chế peroxy hóa lipid tế bào

2.4.7. Khảo sát tác dụng của cao phân đoạn tiềm năng từ lá Sa kê trên mô hình gây tăng acid uric máu

2.4.7.1. Phác đồ điều trị
2.4.7.2. Phác đồ dự phòng (liều lặp lại)

2.4.8. Phương pháp định lượng hàm lượng acid uric máu

2.4.9. Đánh giá kết quả

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Hiệu suất chiết các cao chiết tổng

3.2. Giá trị mất khối lượng do làm khô các cao chiết tổng

3.3. Giá trị độ tro toàn phần các cao chiết tổng

3.4. Thử nghiệm in vitro và ex vivo hoạt tính chống oxy hóa của các cao chiết tổng từ lá Sa kê

3.5. Thử nghiệm hoạt tính ức chế xanthin oxidase của các cao chiết tổng từ lá Sa kê

3.6. Thử nghiệm hoạt tính dập tắt gốc tự do 1,1 – diphenyl – 2 - picrylhydrazyl (DPPH) của các cao chiết tổng từ lá Sa kê

3.7. Thử nghiệm hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid tế bào não chuột của các cao chiết tổng từ lá Sa kê

3.8. Hiệu suất chiết các cao phân đoạn

3.9. Thử nghiệm in vitro và ex vivo hoạt tính chống oxy hóa của các cao phân đoạn từ cao chiết tổng 45% lá Sa kê

3.10. Thử nghiệm hoạt tính ức chế xanthin oxidase của các cao phân đoạn

3.11. Thử nghiệm hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH của các cao phân đoạn

3.12. Thử nghiệm hoạt tính ức chế peroxy hóa lipid tế bào não chuột của các cao phân đoạn

3.13. Tác dụng hạ acid uric máu của cao phân đoạn ethyl acetat từ lá Sa kê trên mô hình gây tăng acid uric máu chuột nhắt trắng bằng kali oxonat

3.13.1. Phác đồ điều trị

3.13.2. Phác đồ dự phòng

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Lá Sa Kê và Bệnh Gout Giới Thiệu

Nghiên cứu về tác dụng của cao chiết lá Sa kê (Artocarpus altilis) trong điều trị bệnh gout đang thu hút sự quan tâm lớn. Bệnh gout, một dạng viêm khớp do tích tụ tinh thể natri urat, gây đau đớn và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Y học dân gian từ lâu đã sử dụng lá Sa kê với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm kháng viêm, lợi tiểu và hỗ trợ điều trị gout. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc chứng minh và làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của lá Sa kê, mở ra hướng đi mới trong việc kiểm soát và điều trị bệnh gout một cách tự nhiên. Nghiên cứu này dựa trên báo cáo nghiệm thu đề tài do CN. Nguyễn Hoàng Minh chủ nhiệm, thực hiện tại Trung tâm Phát triển Khoa học và Công nghệ Trẻ Thành phố Hồ Chí Minh.

1.1. Sa Kê Đặc Điểm Thực Vật Học và Phân Bố Sinh Thái

Cây Sa kê (Artocarpus altilis) có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương. Cây ưa sáng, ưa khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, phát triển tốt ở nhiệt độ 21-32°C và lượng mưa 1500-3000 mm/năm. Lá Sa kê dày, mặt trên xanh sẫm, có nhiều thùy. Theo kinh nghiệm dân gian, lá Sa kê có nhiều công dụng như kháng sinh, tiêu viêm, lợi tiểu, điều trị tiêu chảy, đái tháo đường, huyết áp cao, sỏi thận, bệnh gout và viêm gan.

1.2. Bệnh Gout Định Nghĩa Cơ Chế Bệnh Sinh và Các Giai Đoạn

Bệnh gout là một dạng viêm khớp do sự tích tụ của tinh thể natri urat hình kim tại các khớp và dịch bao khớp, có đặc điểm chính là tăng acid uric ở mức cao trong máu và nước tiểu do rối loạn chuyển hoá các nhân purin. Bệnh gout có 4 giai đoạn: không triệu chứng, viêm khớp cấp tính, đau cách khoảng và gout mãn tính. Các tinh thể acid uric bắt đầu tích tụ trong chất dịch ở khớp, thường là 1 khớp (phổ biến nhất là ngón chân cái) và cơ thể phản ứng sưng đột ngột: đó là cơn đau gout.

II. Thách Thức Điều Trị Gout Hiện Tại Giải Pháp Từ Lá Sa Kê

Các phương pháp điều trị bệnh gout hiện nay chủ yếu tập trung vào việc giảm đau trong giai đoạn cấp tính và kiểm soát nồng độ acid uric trong máu. Tuy nhiên, các loại thuốc như Allopurinol có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên, an toàn và hiệu quả hơn là một nhu cầu cấp thiết. Nghiên cứu lá Sa kê mang đến một hy vọng mới, với tiềm năng kiểm soát bệnh gout thông qua cơ chế ức chế xanthin oxidase, một enzyme quan trọng trong quá trình sản xuất acid uric. Ngoài ra, lá Sa kê còn thể hiện khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.

2.1. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Điều Trị Gout Truyền Thống Allopurinol

Allopurinol, một loại thuốc thường được sử dụng để điều trị gout, có thể gây ra các tác dụng phụ như phát ban, rối loạn tiêu hóa, và thậm chí là các phản ứng dị ứng nghiêm trọng hơn. Việc sử dụng lâu dài cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng gan và thận. Do đó, bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.

2.2. Cơ Chế Tác Dụng Của Lá Sa Kê Ức Chế Xanthin Oxidase

Một trong những cơ chế chính được nghiên cứu là khả năng ức chế enzyme xanthin oxidase. Xanthin oxidase là một enzyme quan trọng trong quá trình chuyển hóa purine, dẫn đến sản xuất acid uric. Bằng cách ức chế enzyme này, cao chiết lá Sa kê có thể giúp giảm lượng acid uric trong máu, từ đó giảm nguy cơ hình thành tinh thể urat và giảm các triệu chứng của bệnh gout. Theo tài liệu gốc, cao phân đoạn ethyl acetat từ lá Sa kê có hoạt tính ức chế xanthin oxidase với IC50 = 28,64 μg/ml (allopurinol có IC50 = 16,48 μg/ml)

2.3. Khả Năng Chống Oxy Hóa Của Lá Sa Kê Bảo Vệ Tế Bào

Ngoài khả năng ức chế xanthin oxidase, lá Sa kê còn chứa các hợp chất chống oxy hóa mạnh. Các gốc tự do có thể gây tổn thương tế bào và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm trong bệnh gout. Các chất chống oxy hóa trong lá Sa kê có thể giúp trung hòa các gốc tự do này, bảo vệ tế bào và giảm viêm.

III. Phương Pháp Chiết Xuất và Phân Đoạn Lá Sa Kê Tối Ưu Hóa

Nghiên cứu sử dụng các phương pháp chiết xuất khác nhau để thu được cao chiết lá Sa kê, bao gồm chiết bằng nước và chiết bằng cồn 45%. Sau đó, cao chiết cồn 45% được phân đoạn bằng các dung môi khác nhau để tìm ra phân đoạn có hoạt tính sinh học cao nhất. Việc lựa chọn phương pháp chiết xuất và phân đoạn phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo thu được các hợp chất có hoạt tính mong muốn với hiệu suất cao. Quá trình này cũng giúp loại bỏ các tạp chất không cần thiết và tập trung các thành phần có lợi.

3.1. Chiết Xuất Bằng Nước và Cồn 45 So Sánh Hiệu Quả

Nghiên cứu sử dụng cả phương pháp chiết nóng và chiết ngấm kiệt để thu được cao chiết lá Sa kê. Cao chiết nước và cao chiết cồn 45% được đánh giá theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam IV. Theo tài liệu gốc, cao chiết nước và cao chiết cồn 45% từ lá Sa kê đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam IV, quy định mất khối lượng do làm khô cao đặc (<20%)

3.2. Phân Đoạn Cao Chiết Cồn Lựa Chọn Dung Môi Tối Ưu

Cao chiết cồn 45% được phân đoạn bằng các dung môi khác nhau như ethyl acetat, diethyl ether, chloroform, n-butanol và nước. Mục tiêu là tìm ra phân đoạn có hoạt tính ức chế xanthin oxidase và chống oxy hóa cao nhất. Phân đoạn ethyl acetat cho thấy nhiều hứa hẹn, với hoạt tính cao hơn so với các phân đoạn khác.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Dụng Hạ Acid Uric Máu Của Sa Kê

Nghiên cứu đã tiến hành thử nghiệm tác dụng hạ acid uric máu của cao phân đoạn ethyl acetat từ lá Sa kê trên mô hình chuột nhắt trắng bị gây tăng acid uric cấp bằng kali oxonat. Kết quả cho thấy cao phân đoạn ethyl acetat có khả năng làm giảm acid uric máu một cách đáng kể, tương đương với tác dụng của thuốc đối chiếu Allopurinol. Điều này cho thấy lá Sa kê có tiềm năng lớn trong việc điều trị bệnh gout.

4.1. Thử Nghiệm In Vitro Đánh Giá Hoạt Tính Chống Oxy Hóa

Các thử nghiệm in vitro được thực hiện để đánh giá hoạt tính ức chế xanthin oxidase, khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và khả năng ức chế peroxy hóa lipid tế bào của các cao chiết và phân đoạn. Kết quả cho thấy cao phân đoạn ethyl acetat có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất. Theo tài liệu gốc, cao phân đoạn ethyl acetat từ lá Sa kê có hoạt tính ức chế xanthin oxidase với IC50 = 28,64 μg/ml, dập tắt gốc tự do DPPH với IC50 = 15,27 μg/ml và ức chế peroxy hóa lipid tế bào với IC50 = 2,74 μg/ml.

4.2. Thử Nghiệm In Vivo Tác Dụng Hạ Acid Uric Máu Trên Chuột

Cao phân đoạn ethyl acetat từ lá Sa kê được thử nghiệm trên mô hình chuột nhắt trắng bị gây tăng acid uric cấp bằng kali oxonat. Kết quả cho thấy cao phân đoạn ethyl acetat có tác dụng làm giảm acid uric máu, tương đương với tác dụng của Allopurinol. Theo tài liệu gốc, ở cả 2 phác đồ điều trị hay dự phòng, cao phân đoạn ethyl acetat từ lá Sa kê ở các liều tương đương 2,5 - 5 g dược liệu/kg đều thể hiện tác dụng làm giảm acid uric máu đạt ý nghĩa thống kê so với lô bệnh lý và phục hồi trở về mức bình thường.

V. Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Lá Sa Kê

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng về tiềm năng của lá Sa kê trong điều trị bệnh gout. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định liều lượng tối ưu, đánh giá tính an toàn và hiệu quả trên người. Các nghiên cứu trong tương lai cũng nên tập trung vào việc xác định các hợp chất hoạt tính cụ thể trong lá Sa kê và cơ chế hoạt động của chúng ở cấp độ phân tử.

5.1. Xác Định Hợp Chất Hoạt Tính Sinh Học Trong Lá Sa Kê

Việc xác định các hợp chất cụ thể chịu trách nhiệm cho tác dụng hạ acid uric máu và chống oxy hóa của lá Sa kê là rất quan trọng. Điều này sẽ giúp tối ưu hóa quá trình chiết xuất và bào chế, cũng như phát triển các sản phẩm có hiệu quả cao hơn.

5.2. Nghiên Cứu Lâm Sàng Đánh Giá Hiệu Quả Trên Bệnh Nhân Gout

Các nghiên cứu lâm sàng trên người là cần thiết để xác định hiệu quả và tính an toàn của lá Sa kê trong điều trị bệnh gout. Nghiên cứu cần đánh giá tác dụng của lá Sa kê đối với nồng độ acid uric máu, tần suất cơn gout cấp và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

VI. Kết Luận Lá Sa Kê Hướng Đi Mới Cho Điều Trị Bệnh Gout

Nghiên cứu đã chứng minh cao chiết lá Sa kê, đặc biệt là cao phân đoạn ethyl acetat, có tiềm năng trong việc điều trị bệnh gout nhờ khả năng ức chế xanthin oxidase và chống oxy hóa. Mặc dù cần có thêm nhiều nghiên cứu, lá Sa kê hứa hẹn là một giải pháp tự nhiên, an toàn và hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh gout, mang lại hy vọng cho những người bệnh.

6.1. Ưu Điểm Của Lá Sa Kê So Với Các Phương Pháp Điều Trị Khác

Lá Sa kê là một nguồn tài nguyên tự nhiên, dễ kiếm và có thể được sử dụng một cách an toàn hơn so với một số loại thuốc điều trị gout truyền thống. Điều này có thể đặc biệt quan trọng đối với những người không dung nạp được các loại thuốc khác hoặc muốn tìm kiếm một phương pháp điều trị tự nhiên hơn.

6.2. Cần Thận Trọng và Tư Vấn Y Tế Trước Khi Sử Dụng Lá Sa Kê

Mặc dù lá Sa kê có tiềm năng, người bệnh gout không nên tự ý sử dụng mà không có sự tư vấn của bác sĩ. Cần đảm bảo rằng lá Sa kê không tương tác với các loại thuốc khác đang sử dụng và không gây ra bất kỳ tác dụng phụ nào. Nghiên cứu thêm là cần thiết để xác định liều lượng và phương pháp sử dụng an toàn và hiệu quả nhất.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I - TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về Sa kê 1. Danh pháp Vị trí phân loại Giới (Kingdom): Plantae Ngành (Division): Magnoliophyta Lớp (Class): Magnoliopsida Bộ (Order): Rosales Họ (Family): Moraceae Chi (Genus): Artocarpus Hình 1.1 Cây Sa kê Loài (Species): Artocarpus altilis Artocarpus altilis (Parkinson) Fosberg Danh pháp khoa học: Artocarpus altilis (Parkinson) Fosberg [25]. Phân bố sinh thái Sa kê (Artocarpus altilis) được bắt nguồn từ A.

camansi Blanco - cây có nguồn gốc từ New Guinea, Moluccas (Indonesia) và Philippines. Vùng nhiệt đới Đông Nam Á, Nam Á và nhiều đảo ở Thái Bình Dương. Nguồn gốc ở các đảo phía nam Thái Bình Dương, Châu Đại Dương (Châu Úc). Hiện được di thực vào các đảo Giava , Sumatra (Indonesia) Malaysia, các vùng đảo Đông Nam Châu Á.

Hầu hết các giống Sa kê là xuất hiện từ Polynesia (Pháp) và Melanesia (Úc) qua nhiều thế hệ nhân giống sinh dưỡng và lựa chọn, sau đó được vận chuyển ra nhiều nơi và phụ thuộc con người phân tán, dữ liệu được so sánh với lý thuyết về các thuộc địa của con người Châu Đại Dương [7, 25]. Ở Việt Nam, Sa kê được trồng phổ biến ở các tỉnh Nam Trung Bộ và Nam Bộ. Sa kê là cây ưa sáng và ưa khí hậu của vùng nhiệt đới nóng và ẩm; nhiệt độ trung bình 21 – 32 °C. Cây có thể chịu được thời tiết nắng nóng đến 40 °C, lượng mưa trung bình thích hợp để phát triển là 1500 - 3000 mm/năm.

Sa kê phù hợp trồng ở 17° vĩ độ Nam và Bắc, cao dưới 650 m và phát triển được trong cát san hô hoặc đất mặn. Sa kê sinh trưởng phát triển kém ở những vùng có nhiệt độ trung bình năm dưới 20 °C hoặc có mùa đông lạnh kéo dài [7,25]. Lá Sa kê dày với mặt trên xanh sẫm và bóng loáng, phía dưới mặt lá mờ, gân lá nhô cao và có gân chính, viền ngoài mặt lá xẻ thùy và có sự biến thiên rất rõ. Lá rộng có hình trứng.

Các lá tuy cùng thuộc một cây nhưng có thể khác nhau về hình dạng lẫn kích thước. Lá non trên cây non và chồi của cây trưởng thành thường xẻ thùy và nhiều lông hơn. Lá dài đến 1 m, có khía sâu từ 3- 4 thùy; lá kèm vàng mau rụng, dài 12- 13 cm [7,25]. Công dụng Theo kinh nghiệm dân gian lá Sa kê có tác dụng kháng sinh, tiêu viêm, lợi tiểu, trị tiêu chảy, đái tháo đường, huyết áp cao, sỏi thận, bệnh gout và viêm gan [7].

Những nghiên cứu trong và ngoài nước Đái Thị Xuân Trang và cộng sự (2014) đã chứng minh đã chứng minh cao cồn (99,5%) lá Sa kê thể hiện hoạt tính ức chế hoạt xanthin oxidase với IC50 = 0,198 mg/ml [6]. Nguyễn Hoàng Minh và cộng sự (2015) kết quả phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật cho thấy cả bột dược liệu, cao cồn 45%, cao nước từ lá Sa kê đều chứa các hợp chất tự nhiên như triperpenoid, anthraquinon, proanthocyanosid, đường 2 - deoxy, saponin, polyphenol, chất khử và hợp chất polyuronic [10]. Nguyễn Hoàng Minh và cộng sự (2016) đã chứng minh cao chiết cồn 45% hay cao chiết nước từ lá Sa kê đều có tác dụng ức chế sự tăng acid uric máu gây bởi kali oxonat trên chuột nhắt trắng. Mức độ giảm acid uric máu của cao chiết cồn 45% trong khoảng 8,3 - 17,5% và của cao chiết nước trong khoảng 19,4 - 27,5% [9].

Trần Thu Hương và cộng sự (2012) đã chứng minh trong dịch chiết methanol từ lá Sa kê có 1 hợp chất auron được prenyl hóa mới và 2 hợp chất chalcon được prenyl hóa, 3 hợp chất flavonone được prenyl hóa, 3 hợp chất triterpen. Nhóm nghiên cứu cũng đã chứng minh hợp chất auron được prenyl hóa loại trừ NO với IC50 = 287,1 µM và 2 hợp chất chalcon được prenyl hóa (1-(2,4-dihydroxyphenyl)-3-[8-hydroxy- 2-methyl-2-(4- methyl-3-pentenyl)-2H-1- benzopyran-5-yl]-1-propanone , [7], 2- geranyl-2’,3,4,4’ – tetrahydroxydihydrochalcon) có khả năng dập tắt gốc tự 2,2-diphenyl-1- picrylhydrazyl DPPH với giá trị IC50 lần lượt là 82,2 µM; 82,4 µM [33]. 3 Nguyễn Thị Thanh Mai và cộng sự (2012) đã chứng minh trong dịch chiết methanol từ lá Sa kê có 3 auron mới (altilisin H, I J) và 2 flavonoid (8-geranyl 4’,5,7-trihydroxyflavon và cycloaltilisin. Năm hợp chất phân lập được đều có tác dụng ức chế tyrosinase với IC50 nhỏ hơn 100 µM, trong đó 2 flavonoid (8-geranyl 4’,5,7-trihydroxyflavon và cycloaltilisin có hoạt tính ức chế tyrosinase với giá trị IC50 lần lượt là 42,5 µM; 43,9 µM (tốt hơn cả đối chứng dương acid koij với IC50 = 44,6 µM).

Ngoài ra, nhóm nghiên cứu còn chứng minh altilisin H và altilisin J có tác dụng ức chế α-glucosidase với giá trị IC50 lần lượt là 4,9 µM; 5,4 µM (tốt hơn cả đối chứng dương acarbose với IC50 = 241,8 µM) 27]. Chinmay Pradhan và cộng sự (2013) đã chứng minh trong dịch chiết methanol từ lá Sa kê chứa các chất chuyển hóa thứ cấp cần thiết như steroid, phenol, tannin, phytosterol, gôm và nhựa cây và terpenoid trừ saponin, flavonoid và alkaloid. Dịch chiết ethyl acetat từ lá cho thấy sự vắng mặt của tannin và sự hiện diện của các chất flavonoid. Chỉ có bốn chất chuyển hóa là steroid, flavonoid, phytosterol, gôm và nhựa cây đã được phát hiện trong dịch chiết ether dầu từ lá Sa kê [15].

Wen Chun Lan và cộng sự (2013) cũng đã chứng minh trong lá Sa kê chứa flavonoid prenyl hóa gồm 10 - oxoartogomezianone, 8 – geranyl – 3 – (hydroxyprenyl) isoetin, hydroxyartoflavone A, isocycloartobiloxanthone, và furanocyclocommunin, với 12 loại hợp chất khác có tác dụng chống oxy hóa, dập tắt gốc tự do 1,1 – diphenyl – 2 – picryhydrazyl (DPPH), 2, 2' – Azinobis [3 – ethylbenzothiazoline – 6 – sulfonic acid] – diammonium salt (ABTS+), O2 [36]. Nguyễn Thị Thanh Mai và cộng sự (2014) chứng minh dịch chiết methanol từ lá Sa kê ở nồng độ 50 µg/ml có tác dụng ức chế 100% tế bào ung thư PANC – 1 tuyến tụy ở người Đồng thời, nhóm nghiên cứu còn phân lập được 8 dihydrochalcon được prenyl hóa mới được gọi là các sakenin. Trong đó có 2 sakenin là 2′,4′,3,4-tetrahydroxydihydrochalcon và 1- (2,4-dihydroxyphenyl)-3-(7-hydroxy-2-methoxy-2,3-dihydrobenzofuran-4-yl)propan- 1-one có tác dụng gây độc tế bào với giá trị PC50 (PC: preferentially cytotoxic) lần lượt là 8,0 µM; 1,11 µM [26]. Riasari và cộng sự (2015) đã phân lập được từ lá Sa kê có 16 flavonoid, 2 sitosterol, 3 triterpen và một số hợp chất khác.

Các hợp chất phân lập được thuộc nhóm flavonoid chủ yếu có các khung flavon, chalcon và flavonol [28]. 4 Tjandrawati Mozef và cộng sự (2015) đã chứng minh hợp chất flavonoid 2 – geranyl - 2’, 3, 4, 4’ - tetrahydroxydihydrochalcone phân lập từ lá Sa kê có hoạt tính dập tắt gốc tự do DPPH, với IC50 = 94,1 μM [31]. Xanthin oxidase Xanthin oxidase là một phức hợp metallo – flavoprotein rất linh hoạt, phổ biến giữa các loài (từ vi khuẩn đến con người) và trong các mô khác nhau của động vât có vú. Xanthin oxidase là một protein dimer đồng nhất (homodimeric protein) có phân tử lượng là 290 kDa (kilo dalton).

Mỗi monomer của protein gồm 3 phần (domain) chính: một phần chứa hai tâm sắt - lưu huỳnh, một phần chứa tâm molybdenum (Mo) liên kết với pterin gọi là molybdopterin, một phần là flavin adenine dinucleotide (FAD) [35]. Xanthin oxidase xúc tác quá trình oxy hóa hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric đồng thời tạo ra gốc tự do superoxide và hydrogen peroxid, các gốc tự do anion superoxid tự sinh hoặc dưới ảnh hưởng của superoxide dismutase (SOD) chuyển thành hydrogen peroxid và oxy [19]. Những phản ứng này có thể được viết theo các phương trình phản ứng như sau: Hypoxanthin + O2 + H2O → Xanthin + H2O2 Xanthin + 2O2 + H2O → Uric acid + 2O2·- + 2H+ 2O2.- + 2H+ → H2O2 + O2 Ở động vật gặm nhấm, sự hiện diện của uricase làm cho nồng độ acid uric trong huyết tương thấp. Do đó để làm tăng hàm lượng acid uric ở động vật gặm nhấm bằng cách ức chế hoạt động của uricase bởi muối của acid oxonic hoặc các chất tương tự xanthin và hypoxanthin.

Kali oxonat thường được sử dụng trong mô hình gây tăng acid uric cấp theo cơ chế ức chế cạnh tranh uricase với urat do cấu trúc phân tử của kali oxonat tương đồng với cấu trúc phân tử của urat, làm cho quá trình chuyển hóa từ acid uric sang allantoin (có độ hòa tan gấp 10 lần so với acid uric nên dễ dàng được thận đào thải) bị đình trệ dẫn đến tình trạng tăng acid uric máu. Vì vậy, sự ức chế hoạt tính xanthin oxidase có thể làm giảm acid uric [18]. Giới thiệu về gout 1. Định nghĩa – phân loại Bệnh gout là một dạng viêm khớp do sự tích tụ của tinh thể natri urat hình kim tại các khớp và dịch bao khớp.

Gout có đặc điểm chính là tăng acid uric ở mức cao trong máu và nước tiểu do rối loạn chuyển hoá các nhân purin [2, 34]. Bệnh gout có 4 giai đoạn: Giai đoạn 1: nồng độ acid uric trong máu cao (không triệu chứng) Giai đoạn 2: viêm khớp cấp tính. Các tinh thể acid uric bắt đầu tích tụ trong chất dịch ở khớp, thường là 1 khớp (phổ biến nhất là ngón chân cái) và cơ thể phản ứng sưng đột ngột: đó là cơn đau gout. Giai đoạn 3: đau cách khoảng.

Ở giai đoạn này, bệnh nhân không thấy triệu chứng trong thời gian giữa 2 lần đau. Ở nhiều người, giai đoạn này tiến triển chậm khi các cơn đau xảy ra thường hơn. Những cơn sau có thể đau hơn, lâu hơn, và xảy ra ở nhiều khớp hơn. Giai đoạn 4: gout mãn tính.

Nếu triệu chứng gout tái đi tái lại mà không điều trị trong 10 năm hay lâu hơn, chúng có thể trở thành mãn tính và thường tấn công nhiều khớp hơn. Có thể không còn khoảng cách giữa các cơn đau. Giai đoạn này thường bị nhầm với các dạng viêm khớp khác, nhất là viêm xương khớp. Đến lúc này, đã đủ tinh thể acid uric tích tụ trong cơ thể tạo thành cục lồi thường xuất hiện dưới da.

Mà ở bên trong các cục lồi chứa các tinh thể urat trông giống phấn bảng gọi là hạt tophi (topus), những cục này có kích thước từ vài milimet đến nhiều centimet, hơi chắc hoặc mềm. Vậy, bản chất của các hạt tophi là tinh thể urat. Lớp da trên đó có thể mỏng và đỏ. Những cục tophi sát da có thể có màu kem hay vàng [4].2 Biểu hiện bệnh Gout 6 1.

Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh 1. Quá trình sinh tổng hợp acid uric Acid uric là sản phẩm cuối cùng của quá trình chuyển hóa của purin trong các tế bào của cơ thể dưới tác dụng của xanthin oxidase. Xanthin oxidase xúc tác phản ứng biến đổi hypoxanthin thành xanthin và xanthin thành acid uric được hòa tan trong máu. Trong máu có uricase chuyển acid uric thành allantoin và đưa đến thận và thải ra ngoài qua nước tiểu do đó hàm lượng acid uric trong huyết thanh < 2 mg/dL.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Tác Dụng Cao Chiết Lá Sa Kê Trong Điều Trị Bệnh Gout" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác dụng của cao chiết từ lá sa kê trong việc điều trị bệnh gout, một căn bệnh phổ biến liên quan đến sự tích tụ axit uric trong cơ thể. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ cơ chế hoạt động của cao chiết lá sa kê mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe mà nó mang lại, như giảm đau và viêm, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị và tác dụng của các loại thảo dược khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Tiểu luận tổng quan về tác dụng của vị thuốc phụ tử chế, nơi khám phá tác dụng của một loại thảo dược khác trong y học cổ truyền. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu bào chế và đánh giá tác dụng tăng cường miễn dịch của cao khô lá đu đủ rừng cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các loại cao chiết thảo dược và tác dụng của chúng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ y học đánh giá hiệu quả của phương pháp dưỡng sinh kết hợp điện châm chiếu đèn hồng ngoại trên người bệnh đau thần kinh tọa, một nghiên cứu liên quan đến các phương pháp điều trị đau nhức. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong y học cổ truyền.