Đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ trên mơ hình gây sa sút trí nhớ bằng scopolamin của cao chiết giàu alcaloid từ cây thạch tùng răng cưa huperzia serrata thunb trevis

Đánh giá tác dụng của cao chiết từ cây thạch tùng răng cưa trong việc cải thiện trí nhớ trên mô hình sa sút trí nhớ do scopolamin.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Dược học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

63
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về bệnh

1.2. Khái niệm về bệnh sa sút trí nhớ

1.3. Các thể sa sút trí nhớ và cơ chế bệnh sinh

1.4. Các thuốc điều trị bệnh sa sút trí nhớ

1.5. Tổng quan về cây Thạch tùng răng cưa

1.6. Đặc điểm thực vật

1.7. Thành phần hóa học

1.8. Các nghiên cứu hiện nay về tác dụng cải thiện trí nhớ của Thạch tùng răng cưa

1.9. Một số mô hình nghiên cứu tác dụng tăng cường trí nhớ

1.10. Các mô hình động gây sa sút trí nhớ trên động vật thử nghiệm

1.11. Một số thử nghiệm hành vi đánh giá tác dụng tăng cường trí nhớ in vivo

1.12. Một số phương pháp đánh giá tác dụng ức chế AChE

1.13. Một số phương pháp đánh giá khả năng chống oxy hóa

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dược liệu nghiên cứu

2.3. Mẫu nghiên cứu

2.4. Phương tiện nghiên cứu

2.5. Động vật thí nghiệm. Hóa chất, dung môi

2.6. Thiết bị, dụng cụ

2.7. Nội dung nghiên cứu

2.8. Phương pháp nghiên cứu

2.9. Phương pháp đánh giá tác dụng ức chế AChE và chống oxy hóa in vitro

2.10. Phương pháp đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa trên mô hình gây sa sút trí nhớ bằng scopolamin

2.11. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế AChE và khả năng dọn gốc tự do in vitro của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa

3.2. Kết quả đánh giá tác dụng ức chế enzym AChE in vitro

3.3. Kết quả đánh giá khả năng dọn gốc tự do DPPH in vitro

3.4. Kết quả đánh giá tác dụng tăng cường trí nhớ của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa trên mô hình gây sa sút trí nhớ bằng scopolamin

3.5. Kết quả đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ in vivo thông qua thử nghiệm mê lộ Y

3.6. Kết quả đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ in vivo thông qua thử nghiệm mê lộ nước Morris

3.7. Ảnh hưởng của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa đến hoạt độ AChE trong não

3.8. Ảnh hưởng của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa đến hàm lượng malondialdehyd (MDA) trong mô não

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Về kết quả đánh giá tác dụng ức chế enzym AchE và chống oxy hóa in vitro của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa

4.2. Về kết quả đánh giá tác dụng ức chế enzym AChE in vitro

4.3. Về kết quả đánh giá khả năng dọn gốc tự do in vitro

4.4. Về kết quả đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ trên mô hình gây sa sút trí nhớ bằng scopolamin của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa

4.5. Về kết quả của thử nghiệm hành vi

4.6. Về kết quả định lượng các marker sinh học

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Thạch Tùng Răng Cưa Giải Pháp Tự Nhiên Cải Thiện Trí Nhớ

Sa sút trí nhớ đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, đặc biệt ở người cao tuổi. Số lượng người mắc bệnh ngày càng tăng, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và kinh tế toàn cầu. Các phương pháp điều trị hiện tại chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng, chưa có khả năng ngăn chặn hoặc đảo ngược tiến triển của bệnh. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm các giải pháp mới, đặc biệt là từ nguồn gốc tự nhiên, trở nên cấp thiết. Thạch tùng răng cưa (Huperzia serrata), một loại dược liệu truyền thống, nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng với khả năng cải thiện trí nhớ. Nghiên cứu tập trung vào các alcaloid có trong Thạch Tùng, đặc biệt là Huperzine A (Hup A), hứa hẹn mang lại hy vọng mới trong việc đối phó với căn bệnh này.

1.1. Sa sút trí nhớ Gánh nặng kinh tế và xã hội hiện nay

Sa sút trí nhớ không chỉ là vấn đề sức khỏe cá nhân mà còn là gánh nặng kinh tế - xã hội to lớn. Chi phí chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân sa sút trí nhớ trên toàn cầu ước tính hàng tỷ đô la mỗi năm, và con số này dự kiến sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. Theo báo cáo của hiệp hội Alzheimer năm 2018, trên thế giới có khoảng 50 triệu người mắc sa sút trí nhớ, và cứ mỗi 3 giây lại có thêm một người mắc bệnh. Tình trạng này đòi hỏi những giải pháp điều trị hiệu quả và bền vững.

1.2. Huperzine A Hup A Tiềm năng cải thiện trí nhớ từ tự nhiên

Huperzine A (Hup A) là một alcaloid tự nhiên được chiết xuất từ Thạch tùng răng cưa. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Hup A có khả năng ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE), từ đó làm tăng nồng độ acetylcholine trong não. Acetylcholine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng liên quan đến trí nhớ và học tập. Việc tăng cường nồng độ acetylcholine có thể cải thiện chức năng nhận thức và trí nhớ ở những người bị sa sút trí nhớ.

II. Scopolamine Gây Sa Sút Trí Nhớ Thách Thức Giải Pháp

Các nhà khoa học sử dụng mô hình gây sa sút trí nhớ bằng scopolamine để nghiên cứu tác dụng của các hợp chất tiềm năng trong việc cải thiện trí nhớ. Scopolamine là một chất kháng cholinergic, có thể gây ra các triệu chứng tương tự như sa sút trí nhớ, bao gồm suy giảm trí nhớ ngắn hạn, mất phương hướng và khó tập trung. Việc sử dụng mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá khả năng của cao chiết từ Thạch tùng răng cưa trong việc chống lại tác động tiêu cực của scopolamine lên chức năng nhận thức. Nghiên cứu này là bước quan trọng để chứng minh tác dụng cải thiện trí nhớ của dược liệu này trên mô hình tiền lâm sàng.

2.1. Scopolamine Cơ chế tác động và ảnh hưởng đến trí nhớ

Scopolamine là một chất đối kháng cạnh tranh với acetylcholine tại các thụ thể muscarinic. Việc ngăn chặn hoạt động của acetylcholine trong não có thể gây ra các triệu chứng suy giảm trí nhớ và nhận thức. Scopolamine thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sa sút trí nhớ để mô phỏng các triệu chứng của bệnh và đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị tiềm năng.

2.2. Mô hình scopolamine Công cụ nghiên cứu hiệu quả về trí nhớ

Mô hình gây sa sút trí nhớ bằng scopolamine là một công cụ hữu ích trong việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến trí nhớ và đánh giá tác dụng của các hợp chất có khả năng cải thiện trí nhớ. Mô hình này cho phép các nhà nghiên cứu kiểm soát các biến số và đo lường một cách khách quan tác động của các phương pháp điều trị khác nhau lên chức năng nhận thức.

2.3. Ảnh hưởng của scopolamine đến hoạt động enzym Acetylcholinesterase

Scopolamine, một chất kháng cholinergic, không trực tiếp ảnh hưởng đến hoạt động của enzym Acetylcholinesterase (AChE). Thay vào đó, nó ngăn chặn acetylcholine liên kết với các thụ thể muscarinic, gián đoạn quá trình truyền tín hiệu thần kinh cholinergic. Điều này dẫn đến sự suy giảm trí nhớ và chức năng nhận thức, là những đặc điểm chính của mô hình sa sút trí nhớ gây ra bởi scopolamine. Các nghiên cứu thường sử dụng mô hình này để đánh giá các chất có khả năng tăng cường hoạt động cholinergic, ví dụ như Huperzine A, bằng cách ức chế AChE và tăng nồng độ acetylcholine tại các synap.

III. Phương Pháp Chiết Xuất Alcaloid Thạch Tùng Răng Cưa Hiệu Quả

Nghiên cứu về tác dụng của Thạch tùng răng cưa đòi hỏi phương pháp chiết xuất hiệu quả để thu được cao chiết giàu alcaloid. Quá trình này thường bao gồm việc sử dụng dung môi hữu cơ trong môi trường kiềm để hòa tan các alcaloid có trong cây. Các yếu tố như loại dung môi, tỷ lệ dung môi, nhiệt độ và thời gian chiết xuất cần được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất chiết xuất cao và giữ lại được hoạt tính sinh học của các alcaloid. Sau khi chiết xuất, cao chiết cần được làm sạch và cô đặc để loại bỏ các tạp chất và tăng nồng độ alcaloid.

3.1. Chiết xuất alcaloid Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất

Hiệu suất chiết xuất alcaloid từ Thạch tùng răng cưa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm: loại dung môi sử dụng, tỷ lệ dung môi so với dược liệu, nhiệt độ và thời gian chiết xuất. Việc lựa chọn và tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo thu được cao chiết có hàm lượng alcaloid cao nhất.

3.2. Đánh giá chất lượng cao chiết Phương pháp và tiêu chí

Sau khi chiết xuất, chất lượng cao chiết cần được đánh giá bằng các phương pháp phù hợp, chẳng hạn như sắc ký lớp mỏng (TLC) hoặc sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Các tiêu chí đánh giá bao gồm: hàm lượng alcaloid, độ tinh khiết và hoạt tính sinh học. Đảm bảo chất lượng cao chiết là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

IV. Thử Nghiệm In Vitro Đánh Giá Khả Năng Ức Chế AChE Chống Oxy Hóa

Các nghiên cứu in vitro được thực hiện để đánh giá khả năng ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE) và khả năng chống oxy hóa của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa. Các thử nghiệm này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế tác dụng tiềm năng của cao chiết trong việc cải thiện trí nhớ và bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương do oxy hóa. Kết quả của các thử nghiệm in vitro là cơ sở để tiến hành các nghiên cứu in vivo trên động vật và sau đó là thử nghiệm lâm sàng trên người.

4.1. Ức chế AChE Cơ chế hoạt động và ý nghĩa trong điều trị

Ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE) là một cơ chế quan trọng trong việc cải thiện trí nhớ và chức năng nhận thức ở những người bị sa sút trí nhớ. Bằng cách ức chế AChE, cao chiết từ Thạch tùng răng cưa giúp làm tăng nồng độ acetylcholine trong não, từ đó cải thiện khả năng truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.

4.2. Khả năng chống oxy hóa Bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương

Oxy hóa là một quá trình có thể gây tổn thương cho tế bào não và góp phần vào sự phát triển của sa sút trí nhớ. Cao chiết từ Thạch tùng răng cưa có chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ tế bào não khỏi tổn thương do oxy hóa và duy trì chức năng nhận thức.

V. Thử Nghiệm Trên Chuột Cải Thiện Trí Nhớ Bằng Thạch Tùng

Nghiên cứu sử dụng chuột làm mô hình để đánh giá tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết giàu alcaloid từ Thạch tùng răng cưa. Các thử nghiệm hành vi, chẳng hạn như mê lộ Ymê lộ nước Morris, được sử dụng để đánh giá khả năng học tập và trí nhớ của chuột. Các nhà nghiên cứu cũng đo lường các chỉ số sinh học, chẳng hạn như hoạt độ AChE và hàm lượng malondialdehyd (MDA) trong não, để đánh giá cơ chế tác dụng của cao chiết.

5.1. Mê lộ Y Đánh giá trí nhớ ngắn hạn và không gian

Mê lộ Y là một thử nghiệm hành vi được sử dụng để đánh giá trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ không gian của chuột. Trong thử nghiệm này, chuột được đặt vào một mê lộ hình chữ Y và được yêu cầu tìm đường đến một vị trí cụ thể. Khả năng của chuột trong việc tìm đường đến vị trí đó cho thấy khả năng trí nhớ ngắn hạn và trí nhớ không gian của chúng.

5.2. Mê lộ nước Morris Đánh giá trí nhớ dài hạn và học tập

Mê lộ nước Morris là một thử nghiệm hành vi được sử dụng để đánh giá trí nhớ dài hạn và khả năng học tập của chuột. Trong thử nghiệm này, chuột được đặt vào một bể nước và được yêu cầu tìm một bệ ẩn dưới mặt nước. Khả năng của chuột trong việc tìm bệ ẩn cho thấy khả năng trí nhớ dài hạn và khả năng học tập của chúng.

5.3. Ảnh hưởng của Thạch Tùng Răng Cưa đến nồng độ MDA trong não

Malondialdehyd (MDA) là một sản phẩm của quá trình peroxy hóa lipid, thường được sử dụng làm chỉ số đánh giá mức độ tổn thương do oxy hóa trong các mô. Trong nghiên cứu về tác dụng cải thiện trí nhớ của Thạch Tùng Răng Cưa, việc đo lường nồng độ MDA trong mô não chuột có thể cung cấp thông tin về khả năng bảo vệ tế bào não khỏi tác động của các gốc tự do. Nếu cao chiết từ Thạch Tùng Răng Cưa có tác dụng chống oxy hóa, ta có thể kỳ vọng nồng độ MDA trong não chuột được điều trị sẽ thấp hơn so với nhóm chuột không được điều trị.

VI. Thạch Tùng Răng Cưa Tiềm Năng và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai

Các nghiên cứu về tác dụng cải thiện trí nhớ của cao chiết từ Thạch tùng răng cưa cho thấy tiềm năng lớn của dược liệu này trong việc đối phó với sa sút trí nhớ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để xác định cơ chế tác dụng cụ thể, liều lượng tối ưu và tính an toàn khi sử dụng trên người. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn là cần thiết để chứng minh hiệu quả của Thạch tùng răng cưa trong việc cải thiện trí nhớ và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sa sút trí nhớ.

6.1. Nghiên cứu lâm sàng Chứng minh hiệu quả trên người bệnh

Để đưa cao chiết từ Thạch tùng răng cưa vào sử dụng rộng rãi trong điều trị sa sút trí nhớ, cần có các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn để chứng minh hiệu quả và tính an toàn của dược liệu này trên người bệnh. Các nghiên cứu này cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn khoa học nghiêm ngặt và tuân thủ các quy định về đạo đức nghiên cứu.

6.2. Tối ưu hóa liều dùng Đảm bảo hiệu quả và an toàn

Việc xác định liều dùng tối ưu của cao chiết từ Thạch tùng răng cưa là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Các nghiên cứu cần được thực hiện để xác định liều dùng phù hợp cho từng đối tượng bệnh nhân, dựa trên các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe và mức độ sa sút trí nhớ.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN 1. Tổng quan về bệnh 1. Khái niệm về bệnh sa sút trí nhớ Bệnh sa sút trí nhớ được định nghĩa bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1992 như sau: Sa sút trí nhớ là một hội chứng bệnh của não, có tính chất mạn tính và tiến triển, có sự xáo trộn nhiều chức năng của não liên quan đến trí nhớ, suy nghĩ, định hướng, học tập, ngôn ngữ và phán đoán. Song, ý thức không bị suy giảm.

Sự suy giảm trong kiểm soát cảm xúc, hành vi xã hội hoặc động lực thường đi kèm, đôi khi xuất hiện trước sự suy giảm chức năng nhận thức. Hội chứng xảy ra trong bệnh Alzheimer, bệnh mạch máu não và trong các điều kiện nguyên phát hoặc thứ phát khác ảnh hưởng đến não [66]. Sa sút trí nhớ là một hội chứng bệnh lý phổ biến ở người cao tuổi. Mặc dù bệnh chủ yếu ảnh hưởng đến người già nhưng không phải là một phần bình thường của quá trình lão hóa.

Đa số các bệnh nhân rối loạn chức năng nhận thức đều do tổn thương không hồi phục các neuron thần kinh hai bên bán cầu (đặc biệt ở vùng vỏ não phối hợp) và/hoặc các cấu trúc dưới vỏ. Bệnh diễn biến từ từ tăng dần, suy giảm dần khả năng nhận thức, trí tuệ, cuối cùng mất hết khả năng sinh hoạt độc lập, phải lệ thuộc hoàn toàn vào người khác và thường tử vong do mắc phải các bệnh nhiễm trùng, tiết niệu [1]. Theo báo cáo của hiệp hội Alzhiemer năm 2018, trên thế giới có khoảng 50 triệu người mắc sa sút trí nhớ (chiếm khoảng 5% tổng số người trên 60 tuổi của thế giới). Ước tính cứ mỗi 3 giây sẽ có thêm 1 người mắc sa sút trí nhớ và số người mắc bệnh dự kiến tăng lên đến 152 triệu người vào năm 2050 [47].

Trong đó, số ca mắc mới ở châu Á chiếm gần 50% số ca trên thế giới và tập trung chủ yếu ở các nước thu thập thấp – trung bình. Nguy cơ mắc sa sút trí nhớ tăng theo tuổi. Tỷ lệ mắc sa sút trí nhớ của một người tăng gấp đôi sau mỗi 6,3 năm [49]. Việt Nam có xu hướng già hóa dân số nhanh.

Số người cao tuổi (trên 65 tuổi) chiếm hơn 10% tổng dân số [10]. Tuy nhiên, số người mắc sa sút trí nhớ trong nước chưa được đánh giá trên nghiên cứu quy mô lớn. Một số nghiên cứu được thực hiện với quy mô nhỏ tại địa phương từ năm 2009 – 2015 ước tính tỷ lệ mắc sa sút trí nhớ chiếm khoảng 4,5 – 5% tổng số người cao tuổi (trên 60 tuổi) [4,9,12]. Các thể sa sút trí nhớ và cơ chế bệnh sinh Sa sút trí nhớ bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau.

Sa sút trí nhớ trong bệnh Alzheimer và trong bệnh mạch máu là hai thể bệnh thường gặp nhất: 1. Sa sút trí nhớ trong bệnh Alzheimer Bệnh Alzheimer là một bệnh thoái hóa não nguyên phát. Sự tích lũy của các mảng bám amyloid  (A) ở ngoại bào và một dạng bất thường của protein tau ở trong tế bào thần kinh là hai trong nhiều thay đổi ở não của bệnh nhân mắc Alzheimer. Nguyên nhân gây bệnh và cơ chế bệnh sinh chưa được làm sáng tỏ do sự phức tạp của các yếu tố gây bệnh.

Nhiều giả thuyết được hình thành để giải thích về nguyên nhân gây bệnh cũng như cơ chế bệnh sinh, ví dụ như giả thuyết về amyloid  (A), protein Tau, cholinergic,.  Giả thuyết về cholinergic Trong não, các tế bào thần kinh hệ cholinergic có mặt nhiều ở vùng vỏ não và đồi hải mãi, chịu trách nghiệm về trí nhớ và học tập. Acetylcholin là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng của hệ cholinergic, có vai trò hoạt hóa thụ thể nicotinic và muscarinic. Giả thuyết cholinergic là giả thuyết được đưa ra bởi hai nhà khoa học Davies và Maloney vào năm 1976 [22].

Giả thuyết cho rằng nguyên nhân gây bệnh Alzheimer có thể do giảm số lượng acetylcholin và suy yếu thụ thể nicotinic và muscarinic dẫn đến suy giảm dẫn truyền thần kinh. Giả thuyết là cơ sở cho việc nghiên cứu phát triển thuốc hướng tăng cường hoạt động của chất dẫn truyền thần kinh acetylcholin.  Giả thuyết về amyloid  (A ) và protein tau Hardy John và cộng sự đã đưa ra giả thuyết về A để giải thích cho cơ chế bệnh Alzheimer năm 1991 [31]. Những A là kết quả của quá trình biến đổi bất thường của APP – một protein xuyên màng chưa rõ chức năng cụ thể.

APP là protein nằm trong màng, được phân cắt bởi 3 loại enzym -, - và -secretase. Một trong những sản phẩm của quá trình phân cắt APP là một loại protein không tan tự kết tụ (A 40 và A 42 ) từ đoạn cắt --. Dưới tác động của Apolipoprotein E (APOE) - protein vận chuyển giúp phân bố cholesterol trong mô não, những peptid này kết tụ với nhau hình thành các mảng amyloid. Những mảng amyloid gây suy giảm trí nhớ và nhận thức nhờ can thiệp vào sự giao tiếp của các nơ-ron tại synap.

Các A kích 4 thích quá trình phosphoryl hóa protein tau và phát triển các đám rối tơ thần kinh NFT. Protein Tau là thành phần quan trọng của tế bào thần kinh có vai trò cố định và ổn định cấu trúc của vi ống ở sợi trục. Trong Alzheimer, protein tau bị phosphoryl hóa, tách ra và tích lũy thành các đám rối tơ thần kinh NFT, ngăn sự di chuyển của dưỡng chất và các phân tử thiết yếu bên trong tế bào, gây chết tế bào thần kinh. Sự tích lũy A góp phần khởi động quá trình phosphoryl hóa protein tau.

Ngược lại, một nghiên cứu khác cho thấy protein tau độc có thể tăng cường sản xuất A [33]. Sự hiện diện của A và tau độc kích hoạt các tế bào miễn dịch ở não (tế bào thần kinh đệm). Các tế bào này có nhiệm vụ loại bỏ các protein độc, song cũng làm chết tế bào thần kinh. Viêm mạn tính được cho là xảy ra khi các tế bào thần kinh đệm không còn đảm nhận được nhiệm vụ của chúng.

Khi viêm xảy ra, các yếu tố miễn dịch được kích hoạt kéo theo sự hình thành các gốc tự do phá hủy màng tế bào. Teo não là kết quả do chết các tế bào thần kinh. Ngoài ra, A và tau độc cũng làm giảm khả năng sử dụng glucose ở não gây suy yếu các chức năng bình thường [15].  Giả thuyết về Glutamat Glutamat là chất dẫn truyền thần kinh kích thích nhanh ở não đóng vai trò quan trọng trong học tập, trí nhớ và vận động.

Glutamat hoạt hóa ba loại thụ thể chính là Alpha-amino-3-hydroxy-5-methyl-4-isoazolepropionic acid (AMPA), N- methyl-D-aspartat (NMDA) và thụ thể hướng chuyển hóa. Trong đó, thụ thể NMDA cho phép ion Na+ và Ca2+ đi vào tế bào. Quá trình exitotoxicity xảy ra khi kích thích quá mức các thụ thể NMDA bởi glutamat hoặc các acid amin có cấu trúc tương tự, làm nồng độ các ion Ca2+ trong tế bào tăng cao, gây tổn thương và chết tế bào [24]. Sa sút trí nhớ trong bệnh mạch máu Sa sút trí nhớ trong bệnh mạch máu là thể bệnh phổ biến đứng thứ hai sau bệnh Alzheimer, chiếm 10 – 20% các trường hợp mắc bệnh.

Sa sút trí nhớ do nguyên nhân mạch máu làm giảm lượng máu tới não, gây tổn thương tế bào thần kinh và ít hồi phục. Biểu hiện của bệnh thường đột ngột, nhanh (nếu bị tai biến mạch máu mới) hoặc tiến triển theo từng nấc (trong trường hợp tái phát tai biến nhiều lần) [57]. Các thể sa sút trí nhớ khác Sa sút trí nhớ còn do các nguyên nhân hiếm gặp khác gây ra, có thể kể đến như sa sút trí nhớ thể Lewy, sa sút trí nhớ thể thái dương, sa sút trí nhớ trong bệnh Parkinson, Huntington, Creutzfeldt-Jakob (CJD), sa sút trí nhớ trong bệnh suy giảm 5 miễn dịch ở người (ví dụ HIV), các bệnh chuyển hóa và nội tiết (ví dụ suy giáp, lupus ban đỏ hệ thống, tăng calci huyết, thiếu vitamin B12) [66]. Các thuốc điều trị bệnh sa sút trí nhớ Hiện nay chưa có thuốc nào có thể làm chậm hoặc dừng quá trình diễn tiến của bệnh sa sút trí nhớ.

Tổ chức FDA đã chấp nhận 6 thuốc trong điều trị sa sút trí nhớ bao gồm: tacrin, rivastigmin, galantamin, donepezil, memantin và memantin phối hợp donepezil [15]. Nhóm thuốc ức chế enzym Acetylcholinesterase (AChE) Giả thuyết cholinergic được lấy làm trung tâm để phát triển các thuốc. Giả thuyết cho rằng nguyên nhân gây bệnh Alzheimer có thể do giảm số lượng acetylcholin và suy yếu thụ thể nicotinic và muscarinic dẫn đến suy giảm dẫn truyền thần kinh [17]. Nhóm thuốc có tác dụng ức chế AChE có phục hồi, tăng thời gian tồn tại các chất dẫn truyền thần kinh Acetylcholin từ đó cải thiện trí nhớ và nhận thức.

Nhóm ức chế AChE gồm 4 thuốc đã được tổ chức FDA cấp phép sử dụng (Tacrin, Donepezil, Rivastigmin và Galantamin). Tacrin ức chế không cạnh tranh với enzym acetylcholinesterase nhưng gây độc cho gan nên hiện nay hiếm khi được sử dụng [64]. Các thuốc thế hệ sau (Donepezil, Rivastigmin và Galantamin) được sử dụng để thay thế cho Tacrin. Ngoài khả năng ức chế AChE, Rivastigmin có thể ức chế cả BuChE, trong khi galantamin có tác dụng trong việc điều biến các thụ thể nicotinic.

Cả hai được sử dụng để điều trị Alzheimer mức độ nhẹ - trung bình. Donepezil chỉ ức chế chọn lọc AChE nên ít có độc tính ngoại biên hơn, được sử dụng để điều trị trong cả trường hợp nặng. Các tác dụng phụ thường gặp trên hệ tiêu hóa (mệt mỏi, buồn nôn và tiêu chảy), hệ thần kinh (lo lắng, khó chịu) và hệ tim mạch (nhịp tim chậm) [41]. Nhóm thuốc ức chế thụ thể NMDA Thuốc duy nhất trong nhóm này được tổ chức FDA phê duyệt là Memantin.

Memantin là chất ức chế thụ thể NMDA không cạnh tranh, có tác dụng bảo vệ thần kinh, ngăn cản việc mất tế bào thần kinh. Memantin dung nạp tốt hơn vào cơ thể [40]. Tác dụng phụ thường gặp trên hệ tiêu hóa (buồn nôn, tiêu chảy hoặc táo bón) và hệ thần kinh (lú lẫn và hưng phấn) [41]. Memantin phối hợp donepezil cho thấy sự cải thiện lớn về chức năng nhận thức và ghi nhớ ở bệnh nhân sa sút trí nhớ [20].

6 Ngoài ra, người ta còn sử dụng các chất chống oxy hóa như vitamin E, vitamin C, các dược liệu (bạch quả, đinh lăng,.), thuốc giảm đau không steroid để hỗ trợ điều trị sa sút trí nhớ. Tổng quan về cây Thạch tùng răng cưa 1. Đặc điểm thực vật Thạch tùng răng cưa có tên khoa học là Huperzia serrata (Thunb. hay còn được biết đến là Lycopodium serratum thuộc họ Thông đất (Lycopodiaceae).

Tên khác là Thạch tùng răng hoặc Chân sói.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Dụng Cải Thiện Trí Nhớ Của Cao Chiết Từ Cây Thạch Tùng Răng Cưa" khám phá những lợi ích của cao chiết từ cây thạch tùng răng cưa trong việc cải thiện trí nhớ. Nghiên cứu chỉ ra rằng các thành phần có trong cao chiết này có khả năng hỗ trợ chức năng nhận thức, giúp tăng cường trí nhớ và giảm thiểu nguy cơ sa sút trí nhớ. Điều này không chỉ mang lại lợi ích cho người cao tuổi mà còn cho những ai đang gặp khó khăn trong việc tập trung và ghi nhớ thông tin.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp cải thiện trí nhớ và sức khỏe tâm thần, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu tác dụng cải thiện suy giảm trí nhớ và chống trầm cảm của hương nhu tía ocimum sanctum l trên thực nghiệm, nơi nghiên cứu về các thảo dược khác có tác dụng tương tự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn tốt nghiệp đánh giá tác dụng chống sa sút trí nhớ của cao chiết giàu alcaloid từ thạch tùng răng cưa cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác dụng của thạch tùng răng cưa trong việc ngăn ngừa suy giảm trí nhớ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp tự nhiên để cải thiện sức khỏe trí não.