Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự gia tăng nhanh chóng của các dòng vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thị trường lao động trong nước ngày càng đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt. Các doanh nghiệp trong nước gặp nhiều khó khăn trong việc thu hút, phát triển và duy trì lực lượng lao động, đặc biệt là nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Để tạo dựng đội ngũ lao động gắn kết, trung thành và nỗ lực cống hiến vì mục tiêu chung, công tác quản trị nhân lực nói chung và chính sách đãi ngộ nhân sự nói riêng đóng vai trò quyết định. Đãi ngộ nhân sự kịp thời, khoa học không chỉ bù đắp hao phí sức lao động mà còn kích thích tính sáng tạo, hạn chế biến động nhân sự (như tình trạng thôi việc, chuyển công tác) và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Từ bối cảnh thực tế tại Công ty Cổ phần La Giang – một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, in ấn và quảng cáo tại Hà Nội – cho thấy công tác đãi ngộ nhân sự tại đơn vị vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập trong cơ chế tiền lương, tiêu chí khen thưởng và chính sách phúc lợi. Do đó, đề tài "Đánh giá của nhân viên về công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần La Giang" được lựa chọn nhằm phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp, đề tài đi sâu nghiên cứu thực trạng và mức độ đánh giá của người lao động về công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần La Giang, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự cho công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa những vấn đề về lý luận và thực tiễn về đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp.
    2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự của Công ty Cổ phần La Giang.
    3. Xác định mức độ đánh giá của nhân viên về công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần La Giang; so sánh mức độ đánh giá giữa các nhóm người lao động theo vị trí công tác và số năm công tác.
    4. Xác định mức độ ưu tiên trong các yếu tố thu hút sự quyết định gia nhập công ty của nhân viên theo vị trí công tác.
    5. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần La Giang.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự đánh giá của nhân viên về công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần La Giang.
  • Phạm vi nội dung: Khảo sát và đo lường mức độ đánh giá của nhân viên làm công ăn lương, thuộc diện lao động chính thức của doanh nghiệp (không bao gồm lao động mùa vụ và Ban Giám đốc).
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần La Giang (Số 87 ngõ 192, Lê Trọng Tấn, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 19/01/2015 đến ngày 16/05/2015. Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2012–2014 (và cập nhật đến đầu năm 2015); số liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra khảo sát trong tháng 4 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Quản trị nhân lực và đãi ngộ nhân sự: Khóa luận tiếp cận đãi ngộ nhân sự như một bộ phận trọng yếu của quản trị nguồn nhân lực. Đãi ngộ nhân sự được định nghĩa là quá trình chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của người lao động thông qua các công cụ đòn bẩy nhằm duy trì, củng cố, phát triển lực lượng lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.
  • Hệ thống cấu trúc đãi ngộ:
    • Đãi ngộ tài chính trực tiếp: Bao gồm tiền lương (lương theo thời gian giản đơn, lương thời gian có thưởng, lương theo sản phẩm), tiền thưởng (thưởng kết quả kinh doanh, thưởng doanh thu, thưởng tiết kiệm vật tư, sáng kiến), và phân phối cổ phần.
    • Đãi ngộ tài chính gián tiếp: Phụ cấp (trách nhiệm, độc hại, khu vực, thâm niên), trợ cấp (bảo hiểm bắt buộc, trợ cấp giáo dục, đi lại, ăn trưa), và phúc lợi (phúc lợi theo luật định như BHXH, BHYT, BHTN, ngày nghỉ có lương; phúc lợi tự nguyện như quà lễ tết, tham quan).
    • Đãi ngộ phi tài chính: Gồm đãi ngộ qua bản thân công việc (sự phù hợp chuyên môn, quyền tự chủ, cơ hội thăng tiến, mức độ thử thách) và đãi ngộ qua môi trường làm việc (quan hệ đồng nghiệp - cấp trên, văn hóa doanh nghiệp, điều kiện vệ sinh - an toàn lao động).
  • Căn cứ pháp lý và dữ liệu tham chiếu: Khóa luận sử dụng các quy định pháp luật lao động như Bộ luật Lao động, Nghị định 205/2004/NĐ-CP, Nghị định 12/CP, Luật Bảo hiểm xã hội số 71/2006/QH11, Luật Việc làm số 38/2013/QH13, Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm y tế số 46/2014/QH13, cùng các dữ liệu tham khảo từ Tạp chí Khoa học ĐHQGHN (Kinh tế và Kinh doanh, 2011).

Phương pháp nghiên cứu: Quá trình nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Áp dụng phương pháp định tính kết hợp tham vấn chuyên gia thông qua phỏng vấn trực tiếp Tổng Giám đốc (bà Phạm Thị Lan) và quan sát thực tế tại các bộ phận để điều chỉnh thang đo, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát.
  2. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp định lượng thông qua điều tra bảng hỏi. Quy mô mẫu khảo sát là toàn bộ $n = 103$ nhân viên chính thức đang làm việc tại công ty (ngoại trừ Ban Giám đốc). Thu về 103 phiếu hợp lệ (đạt 100%). Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).

Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu khảo sát và thứ cấp được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS, bao gồm các kỹ thuật:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình).
  • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha.
  • Kiểm định tham số One-Sample T-Test nhằm đánh giá mức độ đồng ý của nhân viên đối với các khía cạnh đãi ngộ.
  • Kiểm định Independent Samples T-Test nhằm kiểm tra sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm nhân viên theo vị trí công tác (quản lý và nhân viên trực tiếp).
  • Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) và kiểm định sâu Post-Hoc ANOVA để xác định sự khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm nhân viên theo thâm niên công tác.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo cơ cấu lao động, bảng chấm công, bảng thanh toán tiền lương và tiền thưởng giai đoạn 2012–2015 do Phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần La Giang cung cấp.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 103 phiếu điều tra nhân viên chính thức tại công ty thực hiện trong tháng 4/2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về quản trị nhân lực, khái niệm và vai trò của đãi ngộ nhân sự đối với doanh nghiệp, người lao động và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết bốn nhóm yếu tố tác động đến chính sách đãi ngộ: môi trường nội bộ doanh nghiệp (chính sách, văn hóa, hiệu quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức), thị trường lao động (mức lương thị trường, chi phí sinh hoạt, công đoàn, kinh tế - xã hội, pháp luật), bản thân người lao động (trình độ, thâm niên, lòng trung thành, tiềm năng) và đặc điểm công việc (điều kiện làm việc, tính chất công việc, trách nhiệm chuyên môn).

Nội dung chương trình bày toàn diện hai cấu phần đãi ngộ tài chính (trực tiếp và gián tiếp) và đãi ngộ phi tài chính (công việc và môi trường làm việc), cùng 4 nguyên tắc tổ chức (tập trung dân chủ, kết hợp khoa học - thực tiễn, cân đối hài hòa, tuân thủ pháp luật) và 5 yêu cầu thực thi (công bằng, công khai, kịp thời, có lý có tình, rõ ràng dễ hiểu). Cuối chương, tác giả khái quát thực trạng đãi ngộ tại các doanh nghiệp Việt Nam, trích dẫn dữ liệu bất bình đẳng thu nhập theo ngành từ Tạp chí Khoa học ĐHQGHN (2011) (ví dụ: ngành hàng không 13,16 triệu đồng/tháng, dầu khí 12,18 triệu đồng/tháng, trong khi dệt may chỉ đạt 1,43 triệu đồng/tháng, tái chế 980 nghìn đồng/tháng), qua đó chỉ ra xu hướng đổi mới theo hướng đãi ngộ toàn diện và gắn kết quả với hiệu suất làm việc.

Chương 2: Kết quả đánh giá công tác đãi ngộ nhân sự của nhân viên tại Công ty Cổ phần La Giang

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần La Giang (thành lập ngày 05/12/2007, MST: 0105314564, trụ sở tại Hoàng Mai, Hà Nội) với các mảng hoạt động chính gồm thiết kế, in ấn bao bì - cataloge - nhãn mác, thi công biển quảng cáo và quà lưu niệm. Bộ máy quản trị gồm Ban Giám đốc (3 người), Phòng Tài chính - Kế toán (3 người), Phòng Kinh doanh (3 người), Bộ phận Thiết kế (10 người), Xưởng sản xuất (74 người), Bộ phận Thi công và Bộ phận Giao hàng.

Tổng hợp kết quả kinh doanh và tình hình lao động qua 3 năm:

Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2013/2012 (%) So sánh 2014/2013 (%)
Tổng số lao động (người) 83 154 150 +85,54% -2,96%
- Lao động Nam (người) 59 86 100 +45,76% +16,28%
- Lao động Nữ (người) 24 68 50 +183,33% -26,47%
- Trình độ Đại học & trên ĐH 12 17 15 +41,67% -11,76%
- Trình độ Cao đẳng, Trung cấp 23 32 35 +39,13% +9,38%
- Lao động phổ thông 48 105 100 +118,75% -4,76%
Tăng trưởng Doanh thu bán hàng — — — +72,74% +20,64%
Tăng trưởng Lợi nhuận trước thuế — — — +8,54% +259,87%
Mức lương bình quân (triệu đồng/tháng) — — 6,8 +19,67% +6,80%

Thực trạng công tác đãi ngộ tại công ty:

  • Tiền lương: Áp dụng hình thức trả lương theo thời gian (chuẩn 26 ngày công/tháng). Làm thêm vào ngày nghỉ/ngày lễ được hưởng 300% tiền lương ngày. Lao động chính thức chuyển khoản vào ngày 02 hàng tháng; lao động mùa vụ (năm 2014 có 47 người) hưởng lương cố định 2.000.000 đồng/tháng, thanh toán tiền mặt 2 lần/tháng (ngày 15 và ngày 02).
  • Tiền thưởng: Thưởng Tết Nguyên đán bằng 50% mức lương tháng. Thưởng tháng theo quyết định của Ban Giám đốc (ví dụ tháng 3/2015 thưởng từ 300.000 đồng đến 1.000.000 đồng/người) nhưng thiếu quy chế định lượng, chưa có tiêu chuẩn xếp loại A, B, C minh bạch.
  • Phụ cấp và trợ cấp: Áp dụng phụ cấp trách nhiệm 4 mức (hệ số 0,5 cho Giám đốc/Phó Giám đốc/Kế toán trưởng; 0,3 cho Trưởng phòng; 0,2 cho Phó phòng; 0,1 cho Tổ trưởng sản xuất). Phụ cấp thâm niên áp dụng cho nữ đủ 15 năm, nam đủ 20 năm công tác (mức 10%, mỗi năm tăng 1%, tối đa 15%). Trợ cấp 50% kinh phí đào tạo quản lý cho cán bộ cốt cán; đóng 100% BHXH/BHYT cho lao động ký hợp đồng từ 24 tháng trở lên.
  • Phúc lợi: Tết Dương lịch nghỉ 1 ngày, thưởng 200.000 đồng; Tết Âm lịch nghỉ 5 ngày, thưởng 2.000.000 đồng; các ngày lễ 30/4–01/5 và 02/9 được nghỉ và tặng quà. Cán bộ cử đi học chuyên môn từ 3 tháng trở lên được hưởng 100% lương.

Chương này cũng trình bày kết quả phân tích thống kê 103 phiếu điều tra qua kiểm định Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test (so sánh nhóm nhân viên và quản lý) và One-Way ANOVA (so sánh sự hài lòng về chế độ trả thưởng và môi trường làm việc theo thâm niên công tác).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự cho Công ty Cổ phần La Giang

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ chiến lược sản xuất kinh doanh và định hướng mở rộng thị trường của công ty. Các giải pháp được chia thành hai nhóm:

  • Nhóm giải pháp dài hạn: Đổi mới nhận thức và tư duy quản trị nhân sự của ban lãnh đạo; xây dựng chiến lược đãi ngộ toàn diện gắn với năng suất và văn hóa doanh nghiệp; từng bước nghiên cứu áp dụng chính sách phát hành cổ phần cho người lao động có đóng góp lớn.
  • Nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Hoàn thiện chính sách tiền lương: Chuyển đổi cơ chế lương thời gian đơn thuần sang kết hợp đánh giá hiệu quả công việc (KPIs); điều chỉnh thang bảng lương phù hợp với mặt bằng thị trường và đảm bảo mức sống cho lao động thời vụ.
    2. Xây dựng quy chế khen thưởng minh bạch: Ban hành tiêu chí đánh giá thi đua rõ ràng theo định kỳ tháng/quý/năm, phân loại mức độ hoàn thành nhiệm vụ (loại A, B, C) với tỷ lệ thưởng cụ thể nhằm tạo động lực phấn đấu.
    3. Bổ sung các gói phụ cấp, trợ cấp và phúc lợi: Cân nhắc mở rộng phụ cấp độc hại, hỗ trợ ăn trưa, mở rộng đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội, và tạo điều kiện chăm sóc y tế, nghỉ mát định kỳ.
    4. Cải thiện đãi ngộ phi tài chính: Nâng cấp điều kiện an toàn - vệ sinh lao động tại xưởng sản xuất; xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho nhân viên thiết kế, kỹ thuật; cải thiện phong cách quản lý và giao tiếp nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu nghiên cứu:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($n = 103$): Cơ cấu lao động công ty có tỷ lệ lao động phổ thông chiếm đa số (66,67% năm 2014); tỷ lệ lao động nam chiếm 66,67%; trình độ đại học và trên đại học chiếm 10,00%; nhóm tuổi từ 25–40 tuổi chiếm tỷ trọng chủ yếu.
  • Hiệu quả kinh doanh và thu nhập: Doanh thu công ty tăng trưởng 72,74% (2013) và 20,64% (2014); lợi nhuận trước thuế năm 2014 tăng 259,87% so với 2013. Mức lương bình quân năm 2014 đạt 6,8 triệu đồng/tháng (tăng 6,8% so với năm 2013).
  • Tồn tại trong cơ chế đãi ngộ:
    • Tiền lương thời gian chưa gắn kết chặt chẽ với năng suất và chất lượng công việc thực tế, dẫn đến tình trạng cào bằng, chưa khai thác hết năng lực nhân sự.
    • Chính sách tiền thưởng mang tính chủ quan, thiếu tiêu chuẩn định lượng cụ thể, tạo tâm lý chưa thỏa mãn ở người lao động.
    • Phụ cấp thâm niên đặt điều kiện thời gian công tác quá cao (15 năm với nữ, 20 năm với nam), khiến đại đa số nhân viên trẻ chưa có cơ hội tiếp cận.
    • Lao động mùa vụ (47 người năm 2014) chỉ hưởng mức lương cố định 2.000.000 đồng/tháng, không có phụ cấp hay trợ cấp đi kèm.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

  • Kiến nghị với Công ty Cổ phần La Giang: Xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh rõ ràng; công khai quy chế tiền thưởng; tổ chức khám sức khỏe định kỳ; hỗ trợ ăn trưa và trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho công nhân xưởng sản xuất; cải thiện môi trường làm việc và văn hóa giao tiếp nội bộ.
  • Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Tăng cường kiểm tra, thanh tra việc thực hiện các quy định pháp luật lao động, chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ; hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương tối thiểu vùng nhằm đảm bảo đời sống tối thiểu cho người lao động.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về thực trạng đãi ngộ nhân sự tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc ngành in ấn - quảng cáo tại Hà Nội. Đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, sử dụng các công cụ kiểm định thống kê chuyên sâu (Cronbach's Alpha, T-Test, ANOVA) để lượng hóa mức độ đánh giá và chỉ ra các điểm khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân sự theo vị trí công tác và thâm niên làm việc.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần La Giang tại Hà Nội), quy mô mẫu $n = 103$ người, chỉ thực hiện trên nhóm lao động chính thức và chưa mở rộng khảo sát đối với nhóm lao động hợp đồng mùa vụ (47 người).
    • Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các công cụ đãi ngộ cơ bản, chưa xây dựng mô hình hồi quy đa biến để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố đãi ngộ đến sự gắn kết hoặc kết quả thực hiện công việc của nhân viên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh trên nhiều doanh nghiệp cùng ngành in ấn và truyền thông quảng cáo.
    • Thiết lập và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến nhằm đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các hình thức đãi ngộ (tài chính, phi tài chính) với sự hài lòng, lòng trung thành và hiệu suất làm việc của người lao động.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế lao động đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về đãi ngộ nhân sự, tiền lương và tạo động lực.
    • Ban lãnh đạo, cán bộ phụ trách nhân sự tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực in ấn, thiết kế, quảng cáo và thi công bảng biển.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng tổng hợp thực tế về cơ cấu chi trả tiền lương, bảng chấm công, hệ thống tính phụ cấp trách nhiệm - thâm niên và các mức thưởng thực tế của doanh nghiệp.
    • Quy trình ứng dụng phần mềm SPSS trong việc kiểm định độ tin cậy thang đo Likert, thực hiện One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá các khía cạnh quản trị nhân lực.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức lương cơ bản của lao động hợp đồng mùa vụ tại Công ty Cổ phần La Giang năm 2014 là bao nhiêu và được chi trả như thế nào?
Năm 2014, mức lương cơ bản dành cho lao động tạm thời/mùa vụ được quy định cố định là 2.000.000 đồng/tháng, tính theo ngày công thực tế, không có phụ cấp hay trợ cấp. Tiền lương của nhóm này được công ty chi trả trực tiếp bằng tiền mặt làm 2 lần trong tháng (vào ngày 15 hàng tháng và ngày 02 của tháng kế tiếp).

2. Công ty Cổ phần La Giang áp dụng quy định phụ cấp trách nhiệm và phụ cấp thâm niên như thế nào?

  • Phụ cấp trách nhiệm chia làm 4 mức hệ số: Mức 0,5 (Giám đốc, Phó Giám đốc, Kế toán trưởng); Mức 0,3 (Trưởng phòng); Mức 0,2 (Phó phòng); Mức 0,1 (Tổ trưởng các tổ sản xuất).
  • Phụ cấp thâm niên: Lao động nữ làm việc đủ 15 năm, nam đủ 20 năm được hưởng mức 10%; sau đó mỗi năm công tác tăng thêm 1%, mức tối đa không quá 15%.

3. Cơ cấu lao động theo trình độ học vấn của công ty năm 2014 biến động như thế nào so với năm 2013?
Năm 2014, tổng số lao động là 150 người. Trong đó: trình độ Đại học và trên đại học có 15 người (chiếm 10,00%, giảm 2 người so với 17 người năm 2013); trình độ Cao đẳng - Trung cấp có 35 người (chiếm 23,33%, tăng 3 người so với 32 người năm 2013); lao động phổ thông có 100 người (chiếm 66,67%, giảm 5 người so với 105 người năm 2013).

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Khóa luận đã sử dụng: (1) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; (2) Kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý của nhân viên về các tiêu chí đãi ngộ; (3) Kiểm định Independent Samples T-Test để so sánh sự khác biệt đánh giá theo vị trí công tác; (4) Phân tích phương sai một yếu tố One-Way ANOVA và kiểm định sâu Post-Hoc ANOVA để kiểm tra sự khác biệt đánh giá theo số năm công tác.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh đã phản ánh chân thực và chi tiết thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Cổ phần La Giang trong giai đoạn 2012–2015. Thông qua sự kết hợp giữa phân tích số liệu thứ cấp nội bộ và xử lý 103 phiếu khảo sát sơ cấp bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong chính sách tiền lương thời gian, quy chế thưởng và chế độ phúc lợi đối với người lao động. Các giải pháp đề xuất bám sát định hướng phát triển của công ty, mang tính khả thi cao nhằm hoàn thiện hệ thống đãi ngộ, góp phần giữ chân nguồn nhân lực và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong môi trường cạnh tranh.