Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và năng lực cạnh tranh của mỗi tổ chức. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và thi công xây dựng, nguồn nhân lực ổn định, có tay nghề cao và tận tâm với công việc là nền tảng để tạo dựng uy tín thương hiệu và đảm bảo chất lượng công trình. Để thu hút và giữ chân người lao động, việc xây dựng và thực thi một chính sách đãi ngộ toàn diện cả về vật chất lẫn tinh thần là yêu cầu tất yếu trong công tác quản trị.

Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows (đặt tại thành phố Huế) là đơn vị có gần 15 năm hoạt động trong ngành sản xuất, thi công hệ thống cửa và vách kính xây dựng. Trước áp lực cạnh tranh của thị trường lao động tại địa phương và khu vực, doanh nghiệp đòi hỏi phải sở hữu chính sách đãi ngộ phù hợp nhằm thúc đẩy tinh thần làm việc của người lao động. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Ngọc Bích tập trung đánh giá thực trạng các chính sách đãi ngộ mà công ty đang áp dụng, qua đó nhận diện những ưu điểm và hạn chế để đề xuất các giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của các chế độ đãi ngộ của công ty đối với nhân viên; từ đó đưa ra các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về chính sách đãi ngộ đối với nhân viên trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng chế độ đãi ngộ đang áp dụng tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đãi ngộ nhân sự tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows, bao gồm các chính sách về tiền lương, tiền thưởng, phụ cấp, trợ cấp, phúc lợi và đãi ngộ phi tài chính.
  • Đối tượng khảo sát: Toàn bộ nhân viên và công nhân đang làm việc tại các bộ phận, phòng ban và xưởng sản xuất của công ty.
  • Phạm vi không gian: Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows, địa chỉ số 52A Đào Tấn, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020; dữ liệu sơ cấp thông qua điều tra bảng hỏi được tiến hành từ tháng 10/2021 đến tháng 01/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm quản trị nhân lực và đãi ngộ nhân sự từ các tài liệu chuyên ngành:

  • Khái niệm quản trị nhân lực của tác giả Bùi Văn Chiêm (2013) và Bùi Văn Danh, xem quản trị nhân lực là quá trình hoạch định, tổ chức, chỉ huy và kiểm soát các hoạt động nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con người phục vụ cho mục tiêu của tổ chức.
  • Khái niệm đãi ngộ nhân sự theo Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải (2008), Bùi Văn Chiêm (2013), cùng nghiên cứu của Phạm Thị Thùy Trang (2018) và Nguyễn Thị Lý. Đãi ngộ nhân sự được xác định là quá trình bù đắp hao phí lao động cả về vật chất lẫn tinh thần bằng các công cụ đòn bẩy nhằm duy trì, củng cố và phát triển lực lượng lao động.
  • Hệ thống văn bản pháp lý làm căn cứ tham chiếu: Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2019 (đặc biệt là Điều 104 về thưởng và Điều 115 về nghỉ lễ, tết), Nghị định số 12/CP ngày 26/01/1995 của Chính phủ, cùng Quyết định số 595/QĐ-BHXH liên quan đến mức trích nộp các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp.

Khung nội dung đãi ngộ được chia thành hai nhánh chính:

  1. Đãi ngộ tài chính: Gồm đãi ngộ trực tiếp (tiền lương theo thời gian, theo sản phẩm, lương có thưởng, hoa hồng) và đãi ngộ gián tiếp (phụ cấp trách nhiệm, chức vụ; các khoản trợ cấp bắt buộc như BHXH, BHYT, BHTN, kinh phí công đoàn; trợ cấp tự nguyện; chế độ phúc lợi lễ, tết, hiếu hỷ).
  2. Đãi ngộ phi tài chính: Gồm đãi ngộ thông qua bản thân công việc (sự phù hợp của vị trí công tác, tính thử thách, cơ hội thăng tiến) và đãi ngộ thông qua môi trường làm việc (bầu không khí nội bộ, mối quan hệ đồng nghiệp - cấp trên, điều kiện vệ sinh an toàn lao động, thời gian làm việc).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và tổng hợp tài liệu nội bộ từ Phòng Kế toán (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018–2020, bảng thanh toán lương nhân viên, dữ liệu chi phí) và Phòng Nhân sự (cơ cấu tổ chức bộ máy, danh sách trích ngang cán bộ công nhân viên, nội quy lao động).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu khảo sát gồm 2 phần (Phần 1: thông tin cá nhân; Phần 2: đánh giá về các nội dung đãi ngộ tài chính và phi tài chính). Tác giả tiến hành phát phiếu khảo sát đến toàn bộ nhân sự của công ty với quy mô 35 phiếu, thu về 31 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để xử lý dữ liệu thô; sử dụng các kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh nhằm rút ra các kết luận định lượng về thực trạng đãi ngộ tại đơn vị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về chính sách đãi ngộ nhân sự

Chương 1 tập trung làm rõ các khái niệm căn bản về quản trị nhân lực và đãi ngộ nhân sự. Tác giả phân tích vai trò của đãi ngộ trên ba bình diện: đối với doanh nghiệp (duy trì sự ổn định, nâng cao chất lượng vận hành và tạo dựng văn hóa doanh nghiệp), đối với người lao động (đáp ứng nhu cầu tái sản xuất sức lao động, tạo động lực làm việc và niềm tin vào tổ chức), và đối với xã hội (tái tạo nguồn nhân lực, bảo đảm an sinh).

Nội dung chương đi sâu vào cấu trúc của chính sách đãi ngộ, bao gồm các hình thức đãi ngộ tài chính trực tiếp (tiền lương thời gian, tiền lương sản phẩm, các chế độ khen thưởng) và đãi ngộ tài chính gián tiếp (phụ cấp chức vụ, trách nhiệm; trợ cấp BHXH, BHYT, BHTN, công đoàn; chế độ phúc lợi theo luật định và tự nguyện). Về đãi ngộ phi tài chính, chương sách chỉ rõ vai trò của môi trường làm việc thân thiện, tính tự chủ trong công việc và cơ hội phát triển nghề nghiệp. Ngoài ra, tác giả trình bày hệ thống nguyên tắc xây dựng chính sách đãi ngộ (dân chủ, công khai, kịp thời, công bằng, cạnh tranh) và quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc dựa trên các phương pháp xếp hạng, phân loại, so sánh yếu tố và thang điểm đánh giá.

Chương 2: Thực trạng chính sách đãi ngộ đối với nhân viên tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows Huế

Chương này đi sâu vào bức tranh thực tế của Công ty TNHH Mai Anh Windows (thành lập từ tháng 03/2008, mã số thuế 3300533371, đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Tuân). Doanh nghiệp chuyên sản xuất, thi công cửa nhựa uPVC, cửa nhôm Xingfa cao cấp, cửa nhôm HMA cách nhiệt, vách kính mặt dựng cho nhiều công trình lớn như Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Huế, Nhà hát Sông Hương - Học viện Âm nhạc Huế, Khách sạn Thuận Hóa. Cơ cấu bộ máy của công ty gồm Ban Giám đốc quản lý trực tiếp 4 bộ phận: Phòng Kỹ thuật, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán và Xưởng sản xuất & lắp đặt.

Tình hình tài chính giai đoạn 2018–2020 của doanh nghiệp được tổng hợp trong báo cáo kết quả kinh doanh:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng doanh thu (triệu đồng) 28.463 30.637 18.839
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 141,02 135,62 170,40
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 112,81 108,49 136,12

Về thực trạng chính sách đãi ngộ tài chính:

  • Hình thức trả lương: Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian dựa trên công thức: $$\text{Tiền lương} = \frac{\text{Lương} + \text{Phụ cấp (nếu có)}}{26} \times \text{Số ngày làm việc thực tế}$$ Lương được chi trả vào ngày 5 hàng tháng. Đối với công nhân xưởng, mức lương cơ bản của thợ chính tối thiểu là 4.000.000 đồng/tháng; thợ phụ tính theo ngày với mức tối thiểu 200.000 đồng/ngày. Lương thợ được phân theo bậc: bậc 1 (6–7 triệu đồng), bậc 2 (7–8 triệu đồng), bậc 3 (8–9 triệu đồng). Công nhân tăng ca được hưởng hệ số 2, làm việc ngày Chủ nhật tính hệ số 1,5. Lương nhân viên văn phòng có mức tối thiểu 4.000.000 đồng/tháng. Nhân viên kinh doanh hưởng lương cứng 3.000.000 đồng/tháng cộng hoa hồng theo doanh số hợp đồng mang về.

Bảng thanh toán lương tháng 9/2020 của một số vị trí tiêu biểu:

STT Họ và tên Chức vụ Tiền lương chính (triệu đồng)
1 Đỗ Nguyễn Quốc Huy Trưởng Kỹ thuật 8,0
2 Nguyễn Thanh Tâm Trưởng Kinh doanh 6,0
3 Trần Thị Hà Kế toán 5,0
4 Nguyễn Khoa Diệu Hiệp Kế toán 5,0
5 Hồ Kim Quang Kỹ thuật 5,0
6 Lê Thị Ngọc Vân Văn thư 5,0
7 Nguyễn Thị Mỹ Nhi Kế toán 4,0
8 Trần Thị Bạch Tiên Kế toán 4,0
  • Chế độ phụ cấp và thưởng: Công ty cấp 2 bộ đồng phục và 2–3 áo thun trị giá 1.500.000 đồng; phụ cấp tiền ăn trưa 600.000 đồng/tháng (có thêm cơm chiều nếu tăng ca); hỗ trợ xăng xe, điện thoại, công tác 1.000.000 đồng/tháng. Phụ cấp chức vụ dao động từ 500.000 đến 3.000.000 đồng tùy vị trí. Tiền thưởng bao gồm thưởng các ngày lễ trong năm (0,5–0,6 triệu đồng), thưởng hoàn thành tốt nhiệm vụ (tăng từ 4 triệu đồng năm 2018 lên 5 triệu đồng năm 2019 và 6 triệu đồng năm 2020), cùng tháng lương thứ 13 vào dịp cuối năm.
  • Chế độ bảo hiểm và phúc lợi: Doanh nghiệp trích đóng đầy đủ BHXH (22%), BHYT (4,5%), BHTN (2%) và kinh phí công đoàn (2%) theo đúng tỷ lệ luật định cho 100% lao động ký hợp đồng từ 3 tháng trở lên. Phúc lợi dịp lễ tết chi trả bằng tiền: Tết Dương lịch, Giỗ tổ Hùng Vương, Lễ 30/4–1/5, Quốc khánh 2/9 được nhận 10% lương thỏa thuận; Tết Âm lịch được nghỉ 5 ngày và nhận 50% lương thỏa thuận.
  • Đãi ngộ phi tài chính: Thời gian làm việc văn phòng duy trì 7 tiếng/ngày (8h00–11h30 và 14h00–17h30), khối sản xuất làm việc từ 7h00–11h00 và 12h30–16h30. Nhân viên mới trải qua thời gian thử việc 2 tuần. Môi trường làm việc bảo đảm trang bị máy tính, máy in, điều hòa nhiệt độ; mối quan hệ giữa ban điều hành và nhân viên duy trì sự cởi mở, lắng nghe mâu thuẫn nội bộ.

Chương 3: Những giải pháp đề xuất nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ đối với nhân viên tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows

Dựa trên kết quả khảo sát 31 nhân viên và phân tích dữ liệu thực tế, chương 3 đề xuất định hướng khắc phục các mặt tồn tại:

  • Căn cứ đề xuất: Dựa trên chiến lược phát triển mở rộng thị phần cửa nhôm kính cao cấp của công ty và nguyên tắc xây dựng chính sách đãi ngộ gắn liền với hiệu quả sản xuất kinh doanh, bảo đảm tính công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường.
  • Giải pháp về đãi ngộ tài chính: Rà soát, xây dựng lại hệ thống thang bảng lương rõ ràng; thiết lập định mức đánh giá hiệu quả công việc cụ thể hơn để chi trả lương thưởng minh bạch; điều chỉnh quy chế phụ cấp cho nhóm lao động trực tiếp tại công trình nhằm bù đắp hao phí sức khỏe trong mùa cao điểm; hoàn thiện quy chế thưởng theo năng suất dự án.
  • Giải pháp về đãi ngộ phi tài chính: Điều chỉnh thời gian nghỉ trưa của công nhân xưởng sản xuất vào các tháng cuối năm để phục hồi thể lực khi đơn hàng tăng cao; tổ chức các hoạt động sinh hoạt tập thể, văn hóa nội bộ; xây dựng lộ trình đào tạo nâng cao tay nghề cơ khí - nhôm kính định kỳ cho người lao động trẻ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được thực trạng đãi ngộ tại một doanh nghiệp tư nhân ngành xây dựng với các kết quả cụ thể:

  • Số liệu tài chính phản ánh sự biến động mạnh của doanh thu (từ 28.463 triệu đồng năm 2018 tăng lên 30.637 triệu đồng năm 2019, sau đó giảm về 18.839 triệu đồng năm 2020 do ảnh hưởng dịch bệnh), tuy nhiên lợi nhuận sau thuế năm 2020 vẫn phục hồi đạt 136,12 triệu đồng nhờ kiểm soát chi phí.
  • Phản ánh chi tiết cơ cấu thu nhập của người lao động: mức lương sàn của khối văn phòng và thợ chính xưởng được giữ ở mức tối thiểu 4.000.000 đồng/tháng; thợ lành nghề bậc 3 đạt 8.000.000 – 9.000.000 đồng/tháng; mức chi phụ cấp ăn ca (600.000 đồng/tháng) và xăng xe - điện thoại (1.000.000 đồng/tháng) được áp dụng ổn định. Mức thưởng nhân viên xuất sắc duy trì mức tăng trưởng liên tục từ 4 triệu đồng (2018) lên 6 triệu đồng (2020).
  • Về mặt đóng góp: Đề tài đã hệ thống hóa được quy trình kết hợp giữa dữ liệu kế toán thứ cấp và kết quả điều tra xã hội học sơ cấp (khảo sát toàn diện 31 nhân sự trên quy mô 35 người của toàn công ty), mang lại góc nhìn thực chứng về chính sách nhân sự tại một doanh nghiệp quy mô nhỏ tại Thừa Thiên Huế. Khóa luận cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với năng lực tài chính và điều kiện sản xuất cơ khí thực tế của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ (quy mô toàn bộ công ty là 35 người, thu về 31 phiếu hợp lệ), phản ánh đặc thù của một doanh nghiệp quy mô nhỏ tại địa phương, do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn ngành sản xuất nhôm kính chưa cao.
  • Phương pháp phân tích số liệu dừng lại ở mức thống kê mô tả, tần số và tỷ lệ phần trăm trên phần mềm Excel; chưa áp dụng các công cụ kinh tế lượng hay mô hình hồi quy đa biến để kiểm định định lượng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đãi ngộ đến lòng trung thành hay năng suất làm việc của người lao động.
  • Dữ liệu thứ cấp chỉ dừng lại ở mốc năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động kéo dài của giai đoạn hậu đại dịch COVID-19 đối với hoạt động xây dựng và chính sách tiền lương của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp cùng ngành cửa nhôm kính trên địa bàn miền Trung, đồng thời ứng dụng các mô hình nghiên cứu định lượng chuyên sâu (như SPSS/PLS-SEM) để đo lường mức độ thỏa mãn công việc của nhân sự.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động tham khảo cấu trúc một bài khóa luận tốt nghiệp định hướng thực tế, kết hợp giữa việc trích xuất số liệu phòng kế toán và điều tra bảng hỏi nhân sự.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất cơ khí, thi công hoàn thiện công trình tham khảo cách thức phân chia ca kíp, xây dựng thang bảng lương thợ cơ khí theo bậc, thiết lập quy chế phụ cấp ăn ca, xăng xe, trang cấp bảo hộ lao động và trích nộp các quỹ bảo hiểm bắt buộc theo luật lao động.
  • Phần đáng tham khảo nhất của đề tài là hệ thống dữ liệu chi tiết về chi phí tiền lương thực tế (bảng lương tháng 9/2020), định mức phụ cấp chức vụ, định mức thưởng và quy chế chi trả phúc lợi dịp lễ tết được trình bày cụ thể tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trích đóng các quỹ bảo hiểm và kinh phí công đoàn tại Công ty TNHH Mai Anh Windows được thực hiện theo tỷ lệ nào?
Căn cứ theo văn bản, công ty trích đóng các quỹ theo tỷ lệ: Bảo hiểm xã hội nộp tổng cộng 22% (trong đó 16% tính vào chi phí kinh doanh của doanh nghiệp, 6% trích từ lương người lao động); Bảo hiểm y tế 4,5% (công ty đóng 3%, người lao động đóng 1,5%); Bảo hiểm thất nghiệp 2% (công ty đóng 1%, người lao động đóng 1%); Kinh phí công đoàn 2% (công ty chịu 1%, người lao động trích 1% lương thực tế).

2. Tiền lương của công nhân xưởng và nhân viên kinh doanh tại công ty được tính toán như thế nào?
Công nhân xưởng làm việc theo định mức 26 ngày công chuẩn/tháng, lương thợ chính tối thiểu 4.000.000 đồng/tháng, thợ bậc 1 từ 6–7 triệu, bậc 2 từ 7–8 triệu, bậc 3 từ 8–9 triệu đồng/tháng; tăng ca nhân hệ số 2, làm Chủ nhật tính hệ số 1,5. Nhân viên kinh doanh nhận mức lương cơ bản cố định là 3.000.000 đồng/tháng kết hợp hoa hồng tính theo doanh số công trình mang về cho công ty.

3. Mức chi trả phúc lợi bằng tiền nhân các dịp lễ, tết tại doanh nghiệp được quy định ra sao?
Vào các dịp Tết Dương lịch (nghỉ 1 ngày), Giỗ tổ Hùng Vương (nghỉ 1 ngày), Quốc khánh 2/9 (nghỉ 1 ngày) và ngày 30/4–1/5 (nghỉ 2 ngày), nhân viên được nhận mức tiền thưởng bằng 10% mức lương thỏa thuận. Riêng dịp Tết Âm lịch, nhân viên được nghỉ 5 ngày và nhận mức tiền thưởng bằng 50% mức lương thỏa thuận, kèm theo chế độ thưởng tháng lương thứ 13.

4. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?
Nghiên cứu tiến hành điều tra toàn bộ nhân viên công ty bằng bảng hỏi sơ cấp với số lượng phát ra là 35 phiếu, số phiếu thu về hợp lệ là 31 phiếu. Dữ liệu sau đó được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả thông qua phần mềm Microsoft Excel.

5. Khung giờ làm việc của nhân viên văn phòng và công nhân nhà máy tại công ty có sự khác biệt như thế nào?
Nhân viên văn phòng làm việc từ 8h00 đến 11h30 (buổi sáng) và từ 14h00 đến 17h30 (buổi chiều). Khối sản xuất tại xưởng/nhà máy làm việc từ 7h00 đến 11h00 (buổi sáng) và từ 12h30 đến 16h30 (buổi chiều).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Ngọc Bích đã phản ánh toàn diện bức tranh thực tế về chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính tại Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Mai Anh Windows giai đoạn 2018–2020. Thông qua việc kết hợp số liệu thứ cấp nội bộ và khảo sát sơ cấp 31 lao động, nghiên cứu đã chỉ rõ việc thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật lao động, mức lương phân tầng hợp lý theo bậc thợ, cùng một số tồn tại về thời gian nghỉ ngơi mùa cao điểm và quy chế đánh giá thành tích. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 cung cấp định hướng khả thi giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh chính sách nhân sự, tạo động lực duy trì và nâng cao hiệu quả làm việc của đội ngũ lao động trong ngành cơ khí - xây dựng tại địa phương.