Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong môi trường kinh doanh hiện đại, sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp không chỉ diễn ra ở khía cạnh công nghệ, tài chính hay kỹ thuật mà còn phụ thuộc cốt lõi vào nguồn nhân lực. Đãi ngộ nhân sự là công cụ quản trị quan trọng nhằm chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động, tạo động lực làm việc, gia tăng lòng trung thành và giúp tổ chức đạt được các mục tiêu chiến lược. Theo nghiên cứu của Hiệp hội Quản lý nguồn Nhân lực (SHRM), các doanh nghiệp có chính sách đãi ngộ và phúc lợi tốt thường vượt trội hơn các đối thủ cạnh tranh ở ba khía cạnh: tỷ lệ giữ chân nhân tài, hiệu quả tuyển dụng và năng suất làm việc.
Tại Việt Nam, việc áp dụng chính sách đãi ngộ nhân sự đã được các doanh nghiệp nhận thức rõ nét; tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp có quy mô nhỏ, việc xây dựng và duy trì một chính sách đãi ngộ vừa đảm bảo cân đối chi phí sản xuất, vừa đáp ứng kỳ vọng của người lao động vẫn là một bài toán thực tiễn phức tạp. Xuất phát từ bối cảnh thực tập tại đơn vị, tác giả Huỳnh Thị Phước Hậu đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm phân tích, đánh giá thực trạng chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber – một doanh nghiệp chế biến gỗ quy mô nhỏ tại tỉnh Kon Tum.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá hệ thống các chính sách đãi ngộ nhân sự và phân tích những tác động của chính sách này đối với người lao động cũng như doanh nghiệp; làm rõ thực trạng, ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chính sách đãi ngộ nhân sự trong doanh nghiệp.
- Đánh giá thực trạng công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber trên cả hai phương diện tài chính và phi tài chính.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Các chính sách đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber.
- Đối tượng khảo sát: Toàn thể người lao động đang làm việc tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber, địa chỉ tại Lô D4, Khu công nghiệp Hòa Bình, Phường Lê Lợi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2019 đến năm 2021.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực tế người lao động được thực hiện từ tháng 10/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các khái niệm quản trị nhân lực và quy định pháp luật lao động hiện hành tại Việt Nam:
- Khái niệm và vai trò: Nhân lực là tổng hòa thể lực và trí lực của cá nhân tham gia vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm đạt mục tiêu của tổ chức. Đãi ngộ nhân sự là hệ thống các biện pháp, chính sách chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho người lao động. Đãi ngộ đóng vai trò duy trì sự ổn định nhân sự, tạo giá trị mới cho doanh nghiệp, đảm bảo tái sản xuất sức lao động cho nhân viên và góp phần ổn định an sinh xã hội.
- Cấu trúc chính sách đãi ngộ:
- Đãi ngộ tài chính trực tiếp: Bao gồm tiền lương (thực hiện theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, chi trả theo thời gian hoặc theo sản phẩm, gắn với chức năng kích thích và tái sản xuất sức lao động) và tiền thưởng (thực hiện theo Điều 104 Bộ luật Lao động 2019, thưởng hoàn thành vượt mức, nâng cao chất lượng, tiết kiệm nguyên vật liệu hoặc thưởng lễ, tết).
- Đãi ngộ tài chính gián tiếp: Bao gồm phụ cấp (bù đắp điều kiện lao động, trách nhiệm, đi lại, sinh hoạt), trợ cấp (ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, thôi việc) và phúc lợi (phúc lợi bắt buộc theo Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Bảo hiểm y tế gồm BHXH, BHYT, BHTN; phúc lợi tự nguyện như bảo hiểm bổ sung, hỗ trợ nhà ở, ăn ca).
- Đãi ngộ phi tài chính: Chăm lo đời sống tinh thần thông qua môi trường làm việc (bầu không khí làm việc, quan hệ đồng nghiệp - cấp trên, an toàn vệ sinh lao động, thời gian làm việc) và bản thân công việc (sự phù hợp năng lực, tính chất thách thức, cơ hội đào tạo và lộ trình thăng tiến).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân chia thành nhóm yếu tố bên ngoài (thị trường lao động, chính sách lương tối thiểu của Chính phủ, mức lương bình quân ngành, chu kỳ kinh tế, tổ chức công đoàn) và nhóm yếu tố bên trong (chiến lược công ty, hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc điểm và tiềm năng của người lao động, bản chất công việc).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu thứ cấp và khảo sát thực chứng:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức bộ máy, thống kê cơ cấu lao động, bảng thanh toán tiền lương và số liệu trích nộp bảo hiểm giai đoạn 2019 - 2021 từ Phòng Kế toán và Kinh doanh của công ty.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phát phiếu điều tra khảo sát trực tuyến qua Google Forms đến toàn bộ nhân sự làm việc tại công ty. Mẫu khảo sát đạt 19 phiếu phản hồi hợp lệ trên tổng thể 20 lao động (đạt tỷ lệ 95%). Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ: (1) Hoàn toàn không đồng ý, (2) Không đồng ý, (3) Trung lập, (4) Đồng ý, (5) Hoàn toàn đồng ý.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel để thực hiện phương pháp thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm, tần số, tính giá trị trung bình) và phương pháp phân tích tổng hợp nhằm so sánh biến động số liệu qua các năm 2019, 2020 và 2021.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đãi ngộ nhân sự
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về nhân lực, đãi ngộ nhân sự và cấu trúc đãi ngộ trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích rõ vai trò của đãi ngộ đối với ba chủ thể: doanh nghiệp, người lao động và xã hội; đồng thời làm rõ mối quan hệ giữa chi phí đãi ngộ và hiệu quả sản xuất kinh doanh. Nội dung chương này phân tách rành mạch hai trụ cột đãi ngộ:
- Đãi ngộ tài chính: Phân tích cơ chế trả lương theo thời gian và theo sản phẩm, quy chế tiền thưởng, hệ thống phụ cấp lương và các chế độ bảo hiểm bắt buộc theo quy định của pháp luật Việt Nam.
- Đãi ngộ phi tài chính: Phân tích tác động tâm lý của điều kiện làm việc, thời giờ làm việc - nghỉ ngơi, văn hóa doanh nghiệp và cơ hội phát triển nghề nghiệp đối với động lực làm việc của nhân viên.
Chương 2: Đánh giá công tác đãi ngộ nhân sự tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber
Chương 2 trình bày bức tranh tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng các chế độ đãi ngộ đang áp dụng và công bố kết quả khảo sát người lao động.
Tổng quan doanh nghiệp và kết quả kinh doanh:
Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber (Mã số thuế: 6101191016) được thành lập ngày 19/05/2015, do ông Cao Chánh Thắng (sinh năm 1986) làm người đại diện pháp luật, hoạt động tại Lô D4, KCN Hòa Bình, Phường Lê Lợi, TP. Kon Tum. Ngành nghề chính là sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép (mã ngành 1621), đồ gỗ xây dựng (1622), sản phẩm khác từ gỗ (1629), sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (3100), bán buôn thiết bị (4649, 4663) và vận tải hàng hóa (4933). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phòng Kế toán và Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật và Quản lý xưởng, Xưởng sản xuất.
Kết quả kinh doanh giai đoạn 2019 - 2021 có sự biến động lớn do ảnh hưởng của dịch Covid-19 trong năm 2020 và phục hồi mạnh mẽ trong năm 2021:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Tổng doanh thu (triệu đồng) |
4.184 |
2.507 |
5.538 |
-59,92% |
+20,90% |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
544 |
-292 |
342 |
-53,68% |
+117,12% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
487 |
-303 |
288 |
-62,22% |
+95,05% |
Cơ cấu lao động của công ty giai đoạn 2019 - 2021:
Quy mô nhân sự của công ty thu hẹp từ 24 người năm 2019 xuống 19 người năm 2020 do cắt giảm chi phí thời điểm dịch bệnh, sau đó tăng lên 20 người năm 2021. Lao động nữ chiếm tỷ trọng cao hơn nam (năm 2021 có 11 nữ - 55% và 9 nam - 45%). Về trình độ chuyên môn, công ty chủ yếu sử dụng lao động phổ thông (16 người năm 2021, chiếm 80%), trình độ Đại học - Cao đẳng có 3 người (15%) và Trung cấp có 1 người (5%).
Thực trạng chính sách đãi ngộ tài chính:
- Chính sách tiền lương: Công ty áp dụng hình thức trả lương theo thời gian, chi trả một lần vào ngày 10 hàng tháng. Công thức tính lương thực nhận:
$$\text{Lương thực nhận} = \frac{\text{Lương CB} + \text{Phụ cấp (ĐT, xăng xe, chuyên cần, ăn ca)}}{26} \times \text{Số ngày làm việc TT} - \text{Các khoản khấu trừ (BHXH, BHYT, BHTN)}$$
- Mức thu nhập theo nhóm chức danh: Có sự phân hóa rõ ràng theo vị trí công việc qua các năm:
| Nhóm chức danh |
Năm 2019 (tr.đ) |
Năm 2020 (tr.đ) |
Năm 2021 (tr.đ) |
So sánh 2020/2019 (%) |
So sánh 2021/2020 (%) |
| Ban Giám đốc |
7,90 |
8,27 |
8,43 |
+4,60% |
+1,91% |
| Kế toán |
5,21 |
5,58 |
5,85 |
+6,98% |
+4,80% |
| Quản lý xưởng |
6,26 |
4,98 |
5,35 |
-20,44% |
+7,41% |
| Công nhân |
5,76 |
4,48 |
4,85 |
-22,22% |
+8,23% |
- Chính sách phụ cấp: Công ty áp dụng phụ cấp điện thoại (500.000 - 1.000.000 đồng/tháng), phụ cấp xăng xe (300.000 - 500.000 đồng/tháng), phụ cấp ăn ca (650.000 - 1.000.000 đồng/tháng), phụ cấp chuyên cần (200.000 đồng/tháng áp dụng chung cho mọi chức danh) và phụ cấp nhà ở (1.000.000 đồng/tháng dành riêng cho Giám đốc).
- Thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm và kinh phí công đoàn: Công ty trích nộp đúng quy định tỷ lệ BHXH (DN đóng 17,5%, NLĐ đóng 8%), BHYT (DN đóng 3%, NLĐ đóng 1,5%), BHTN (DN đóng 1%, NLĐ đóng 1%) và nộp 2% Kinh phí công đoàn trên tổng quỹ lương thực tế. Tổng mức chi trả bảo hiểm năm 2019 là 934,61 triệu đồng; năm 2020 là 838,18 triệu đồng và năm 2021 là 835,91 triệu đồng.
Thực trạng chính sách đãi ngộ phi tài chính:
Thời gian làm việc được bố trí từ 7h00 đến 11h15 và 12h30 đến 16h15 (nghỉ trưa 75 phút). Điều kiện môi trường làm việc có cây xanh, đảm bảo thông gió, ánh sáng. Công tác tuyển dụng áp dụng thời gian thử việc từ 1 đến 3 tháng. Công ty thực hiện 3 hình thức kỷ luật lao động gồm: phê bình, khiển trách và trừng phạt.
Kết quả khảo sát ý kiến người lao động (n=19):
Về đặc điểm nhân khẩu học: Mẫu khảo sát gồm 9 nam (47,4%) và 10 nữ (52,6%); độ tuổi dưới 30 chiếm 78,9%; trình độ học vấn THPT chiếm 78,95%; thu nhập từ 5 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm 47,4%.
Đánh giá của người lao động về chế độ tiền lương và tiền thưởng đạt mức đồng thuận tích cực:
| Tiêu chí khảo sát |
Điểm TB |
Tỷ lệ không đồng ý (%) |
Tỷ lệ trung lập (%) |
Tỷ lệ đồng ý/hoàn toàn đồng ý (%) |
| Tiền lương được trả đầy đủ và đúng thời gian |
4,42 |
0,00% |
5,26% |
94,74% |
| Tiền lương, thưởng nhận được phù hợp năng lực, trách nhiệm |
4,26 |
0,00% |
15,79% |
84,21% |
| Công ty có chế độ tăng lương hợp lý |
4,11 |
5,26% |
15,79% |
78,95% |
| Mức lương hiện tại phù hợp với mặt bằng chung thị trường |
4,18 |
5,26% |
10,53% |
84,21% |
| Tiền lương đủ để đáp ứng nhu cầu cuộc sống |
4,11 |
10,53% |
5,26% |
84,22% |
| Chính sách thưởng công bằng và hợp lý |
4,26 |
0,00% |
15,79% |
84,22% |
| Vào các dịp lễ, tết được thưởng đầy đủ |
4,34 |
0,00% |
10,53% |
89,47% |
Chương 3: Một số giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và ý kiến phản hồi của nhân viên, tác giả định hướng và đưa ra các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ:
- Giải pháp về đãi ngộ tài chính:
- Về tiền lương: Xây dựng quy chế nâng lương định kỳ rõ ràng; gắn kết cấu lương cơ bản với mức độ hoàn thành công việc để tạo tính cạnh tranh và công bằng hơn cho khối công nhân trực tiếp sản xuất.
- Về tiền thưởng: Đa dạng hóa các hình thức thưởng như thưởng tiết kiệm nguyên vật liệu, thưởng hoàn thành vượt định mức năng suất sản phẩm gỗ và thưởng sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
- Về phụ cấp và trợ cấp: Rà soát, điều chỉnh định mức phụ cấp ăn ca và xăng xe nhằm bù đắp sự trượt giá của chi phí sinh hoạt tại địa bàn.
- Về phúc lợi: Mở rộng các chế độ phúc lợi tự nguyện như hỗ trợ khám sức khỏe định kỳ chuyên sâu cho công nhân xưởng, tổ chức tham quan nghỉ mát hàng năm khi tình hình tài chính khởi sắc.
- Giải pháp về đãi ngộ phi tài chính:
- Cải thiện môi trường làm việc, trang bị bổ sung bảo hộ lao động và hệ thống hút bụi gỗ tại xưởng sản xuất để bảo đảm an toàn vệ sinh lao động.
- Tổ chức các chương trình đào tạo nghề ngắn hạn, kèm cặp tay nghề tại chỗ cho lao động phổ thông mới tuyển dụng.
- Tăng cường các hoạt động gắn kết nội bộ, đối thoại định kỳ giữa ban lãnh đạo và người lao động nhằm giải quyết kịp thời các vướng mắc phát sinh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber:
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và nhân sự: Khóa luận ghi nhận sự biến động rõ rệt trong kết quả kinh doanh của công ty (năm 2020 chịu lỗ 303 triệu đồng do dịch Covid-19 nhưng đã phục hồi với lợi nhuận sau thuế đạt 288 triệu đồng năm 2021). Đồng thời, dữ liệu quỹ lương cho thấy mặc dù năm 2020 tổng quỹ lương giảm 35,18% (xuống còn 821 triệu đồng tiền lương cơ bản), công ty vẫn nỗ lực duy trì lương bình quân hàng tháng cho người lao động.
- Lượng hóa mức độ hài lòng của nhân viên: Kết quả điều tra thực chứng trên 19 nhân viên cho thấy chỉ tiêu "Tiền lương được trả đầy đủ và đúng thời gian" đạt điểm đánh giá cao nhất (4,42/5 điểm với 94,74% đồng thuận); việc thưởng các dịp lễ, tết đạt điểm số 4,34/5. Mặt khác, khóa luận chỉ rõ điểm hạn chế khi có 10,53% ý kiến cho rằng tiền lương hiện tại chưa đáp ứng đủ nhu cầu cuộc sống và 5,26% nhân viên chưa đồng tình với cơ chế tăng lương.
- Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp bao quát từ hoàn thiện cấu trúc lương, định mức phụ cấp, chính sách thưởng năng suất đến cải thiện an toàn lao động tại xưởng gỗ, phù hợp với năng lực tài chính của một doanh nghiệp quy mô nhỏ.
- Kiến nghị thực tiễn: Khóa luận đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước (tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương tối thiểu vùng, hỗ trợ chính sách bảo hiểm và thuế cho doanh nghiệp nhỏ) và đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber trong việc cân đối chi phí đãi ngộ để giữ chân lao động có tay nghề.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có các hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế như sau:
- Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện tại duy nhất một doanh nghiệp có quy mô nhỏ (Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber tại Kon Tum) với quy mô mẫu khảo sát giới hạn ($n=19$). Do đó, các phát hiện chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ ngành sản xuất chế biến gỗ tại khu vực Tây Nguyên.
- Phương pháp phân tích: Khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm và so sánh số liệu trên phần mềm Excel; chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định hồi quy đa biến để đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đãi ngộ đến năng suất hay sự gắn kết của người lao động.
- Dữ liệu thời gian: Chuỗi số liệu thứ cấp tập trung trong giai đoạn 2019 - 2021, là giai đoạn có biến động bất thường do đại dịch Covid-19, có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của các chỉ tiêu tài chính và nhân sự.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp chế biến lâm sản, đồ gỗ khác trên địa bàn tỉnh Kon Tum hoặc khu vực lân cận để có cái nhìn so sánh đa chiều.
- Ứng dụng các phương pháp phân tích định lượng nâng cao (như mô hình hồi quy tuyến tính, phân tích nhân tố khám phá EFA, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) nhằm lượng hóa chính xác mối quan hệ giữa các thành phần của chính sách đãi ngộ và mức độ gắn bó của người lao động.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên khối ngành Kinh tế và Quản trị: Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực, Kinh tế lao động có thể tham khảo cách thức triển khai đề tài đánh giá chính sách nhân sự tại một doanh nghiệp cụ thể (dạng nghiên cứu trường hợp - case study), từ khâu xây dựng bảng câu hỏi Likert đến cách xử lý dữ liệu khảo sát và tổng hợp báo cáo.
- Người làm đề tài về doanh nghiệp quy mô nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc tiền lương, các loại phụ cấp thực tế (ăn ca, xăng xe, điện thoại, chuyên cần) và tình hình chi trả bảo hiểm (BHXH, BHYT, BHTN, kinh phí công đoàn) tại một doanh nghiệp sản xuất gỗ.
- Ban quản lý các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ: Là nguồn thông tin thực tiễn giúp các nhà quản trị nhận diện được những yếu tố đãi ngộ phi tài chính (môi trường làm việc, sự an toàn, quan hệ quản lý) có vai trò bổ trợ quan trọng bên cạnh yếu tố tiền lương trong việc duy trì động lực của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
1. Công thức tính tiền lương thực nhận hàng tháng của nhân viên tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber được quy định như thế nào?
Tiền lương thực nhận được tính bằng tổng của Lương cơ bản và các khoản phụ cấp (điện thoại, xăng xe, chuyên cần, ăn ca), chia cho số ngày công chuẩn của tháng (26 ngày), nhân với số ngày làm việc thực tế, sau đó trừ đi các khoản trích nộp bảo hiểm bắt buộc theo trách nhiệm của người lao động (BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%).
2. Mức thu nhập bình quân giữa các vị trí chức danh trong công ty năm 2021 có sự khác biệt ra sao?
Thu nhập có sự phân hóa theo trách nhiệm: Ban Giám đốc có mức thu nhập bình quân cao nhất đạt 8,43 triệu đồng/tháng; Kế toán đạt 5,85 triệu đồng/tháng; Quản lý xưởng đạt 5,35 triệu đồng/tháng; và Công nhân sản xuất trực tiếp đạt mức 4,85 triệu đồng/tháng.
3. Tỷ lệ trích nộp các khoản bảo hiểm bắt buộc và kinh phí công đoàn tại doanh nghiệp được phân bổ như thế nào?
Công ty thực hiện trích nộp theo quy định: BHXH tổng 25,5% (doanh nghiệp đóng 17,5%, người lao động đóng 8%); BHYT tổng 4,5% (doanh nghiệp đóng 3%, người lao động đóng 1,5%); BHTN tổng 2% (doanh nghiệp đóng 1%, người lao động đóng 1%); và Kinh phí công đoàn 2% do công ty chi trả hoàn toàn (1% nộp công đoàn cấp trên, 1% giữ lại chi hoạt động tại cơ sở).
4. Khảo sát 19 người lao động ghi nhận tiêu chí đãi ngộ nào đạt mức độ hài lòng cao nhất và tiêu chí nào còn hạn chế?
Tiêu chí đạt mức đồng thuận cao nhất là "Tiền lương được trả đầy đủ và đúng thời gian" (điểm trung bình 4,42/5; 94,74% đồng ý) và "Thưởng đầy đủ vào các dịp lễ, tết" (điểm trung bình 4,34/5; 89,47% đồng ý). Tiêu chí còn hạn chế là "Tiền lương đủ để đáp ứng nhu cầu cuộc sống" với 10,53% người lao động không đồng ý và "Chế độ tăng lương hợp lý" với 5,26% không đồng ý và 15,79% trung lập.
5. Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber áp dụng những khoản phụ cấp cụ thể nào cho cán bộ, nhân viên?
Công ty áp dụng phụ cấp điện thoại (500.000 - 1.000.000 đồng), phụ cấp xăng xe (300.000 - 500.000 đồng), phụ cấp ăn ca (650.000 - 1.000.000 đồng), phụ cấp chuyên cần (200.000 đồng chung cho mọi chức danh) và phụ cấp nhà ở (1.000.000 đồng dành riêng cho Giám đốc).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Huỳnh Thị Phước Hậu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về đãi ngộ nhân lực và phản ánh chi tiết thực trạng chính sách đãi ngộ tài chính cũng như phi tài chính tại Công ty TNHH Thắng Lợi Lumber giai đoạn 2019 - 2021. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa số liệu thứ cấp và khảo sát sơ cấp trên 19 lao động, công trình đã làm rõ những điểm mạnh về việc chi trả lương đúng hạn, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo hiểm, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong cơ chế tăng lương và mức độ bù đắp chi phí sinh hoạt. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất bám sát điều kiện thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực tại các doanh nghiệp sản xuất chế biến gỗ quy mô vừa và nhỏ.