Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Kiều Ly (ngành Kinh doanh Thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận đề tài trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam và thành phố Huế đang trên đà tăng trưởng mạnh mẽ sau đại dịch COVID-19. Theo số liệu thống kê từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, lượng khách quốc tế đến Việt Nam trong quý I/2025 đạt trên 6 triệu lượt, tăng 29,6% so với cùng kỳ năm trước. Tại Thừa Thiên Huế, thành phố ghi nhận gần 3,9 triệu lượt khách trong năm 2024 (tăng 21,8% so với năm 2023), trong đó khách quốc tế đạt gần 1,45 triệu lượt và khách nội địa đạt gần 2,5 triệu lượt; mục tiêu năm 2025 phấn đấu đón từ 4,8 đến 5 triệu lượt du khách. Đồng thời, Huế đạt danh hiệu Thành phố Du lịch sạch ASEAN 2024 và xếp hạng thứ 8 trong top 25 điểm đến văn hóa hàng đầu thế giới theo Travelers’ Choice Best of the Best Destinations.
Sự phát triển này kéo theo áp lực cạnh tranh gay gắt tại thị trường lưu trú phân khúc 3–4 sao trên địa bàn thành phố, với sự hiện diện của các thương hiệu như Hue Serene Palace, The Scarlett Boutique, Eldora Hotel. Khách sạn Alba Spa Huế (Alba Spa Hotel), được xây dựng từ năm 2006 và nâng cấp lần cuối vào năm 2015, là một trong những đơn vị tiên phong kết hợp dịch vụ lưu trú với dịch vụ spa chăm sóc sức khỏe dựa trên nguồn khoáng nóng Thanh Tân. Mặc dù sở hữu lợi thế về vị trí trung tâm và sản phẩm đặc thù, đơn vị đang bộc lộ những hạn chế trong hoạt động vận hành: mức độ cá nhân hóa dịch vụ chưa cao, tốc độ phản hồi còn chậm, quy trình xử lý phàn nàn và các tương tác chăm sóc khách hàng sau lưu trú chưa đạt hiệu quả tối ưu. Mặt khác, tại thời điểm tác giả triển khai nghiên cứu, chưa có công trình chuyên biệt nào đánh giá toàn diện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại cơ sở này.
Trên cơ sở đó, tác giả xác định hệ thống câu hỏi, mục tiêu và phạm vi nghiên cứu như sau:
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng triển khai dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế hiện nay như thế nào?
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế?
- Ý kiến đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế như thế nào?
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của khách sạn Alba Spa Huế trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Alba Spa Huế trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng nội địa đang trực tiếp sử dụng dịch vụ tại khách sạn Alba Spa Huế.
- Phạm vi không gian: Khách sạn Alba Spa Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 20/02/2025 đến ngày 25/03/2025; các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng trong giai đoạn 2025 – 2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa tổng quan lý luận và phân tích định lượng thực chứng.
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu kế thừa hệ thống lý thuyết về dịch vụ của Philip Kotler, Giáo trình Kinh tế các ngành thương mại dịch vụ (Đại học Kinh tế Quốc dân, 2003) và TS. Nguyễn Văn Thanh (2008), tập trung vào 5 đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất trữ, tính không đồng nhất và tính không chuyển quyền sở hữu. Về chất lượng dịch vụ, tác giả tổng hợp quan điểm của Gronroos (1984) và Parasuraman, Zeithaml, Berry (1985, 1988). Đồng thời, tác giả phân tích khái niệm dịch vụ chăm sóc khách hàng thông qua cấu trúc 3 cấp độ sản phẩm (cơ bản, hiện thực, bổ sung) và nhận diện 7 rủi ro vận hành: giao tiếp sai lệch, phản hồi chậm trễ, thái độ phục vụ kém, không nhất quán dịch vụ, bảo mật thông tin kém, quá tải nhân sự và thiếu lắng nghe khách hàng.
Để xây dựng mô hình nghiên cứu, tác giả đối chiếu ba mô hình đánh giá dịch vụ phổ biến:
- Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model - Parasuraman et al., 1985).
- Mô hình đo lường hiệu suất thực tế SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992).
- Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988).
Nhận thấy mô hình SERVQUAL phù hợp với quy mô và mục tiêu nghiên cứu, tác giả lựa chọn và hiệu chỉnh 5 thành phần để thiết lập mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế, bao gồm:
- Sự tin cậy (STC): Đo lường khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, tính chính xác và an toàn thông tin (Giả thuyết H1: tác động thuận chiều).
- Sự đáp ứng (DU): Đo lường tính linh hoạt, tốc độ hỗ trợ và xử lý phát sinh (Giả thuyết H2: tác động thuận chiều).
- Phương tiện hữu hình (PTHH): Đo lường điều kiện cơ sở hạ tầng, tiện nghi, trang phục nhân viên và môi trường lưu trú (Giả thuyết H3: tác động thuận chiều).
- Sự đảm bảo (ĐB): Đo lường năng lực nghiệp vụ, kỹ năng giao tiếp và thái độ chuẩn mực của nhân sự (Giả thuyết H4: tác động thuận chiều).
- Sự đồng cảm (DC): Đo lường mức độ thấu hiểu, quan tâm cá nhân hóa và tinh thần cầu thị (Giả thuyết H5: tác động thuận chiều).
Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát (20 biến độc lập thuộc 5 nhóm nhân tố và 3 biến phụ thuộc đo lường Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, thống kê lao động và lượt khách lưu trú giai đoạn 2022 – 2024 do các bộ phận chức năng của khách sạn cung cấp; các văn bản chỉ đạo và báo cáo từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Sở Du lịch Thừa Thiên Huế; tài liệu học thuật liên quan.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát bán cấu trúc. Tác giả tiến hành điều tra thử nghiệm trên 10 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi trước khi điều tra chính thức.
| Tiêu chí |
Quy cách triển khai thực tế |
| Phương pháp chọn mẫu |
Chọn mẫu phi xác suất, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện. Khảo sát trực tiếp khách hàng nội địa tại bộ phận Lễ tân và bộ phận Sales trong quá trình thực tập. |
| Quy mô mẫu |
Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair et al. (1988) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu/1 biến quan sát (23 × 5 = 115 quan sát). Tác giả phát ra 140 phiếu; thu về và xử lý 125 phiếu hợp lệ. |
| Thời gian khảo sát |
Từ ngày 20/02/2025 đến ngày 25/03/2025. |
| Công cụ xử lý |
Phần mềm thống kê SPSS 20.0 và Microsoft Excel. |
| Quy trình phân tích dữ liệu |
1. Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình Mean). 2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha. 3. Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, kiểm định Bartlett’s, Eigenvalue, tổng phương sai trích, hệ số tải Factor Loading). 4. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson. 5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm tra phần dư, hiện tượng đa cộng tuyến qua VIF, tự tương quan qua Durbin-Watson). 6. Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test và phân tích phương sai ANOVA. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng
Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và tổng quan thực tiễn cho đề tài. Tác giả đã tiến hành tổng hợp, so sánh 11 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có nội dung gắn liền với chủ đề chất lượng dịch vụ và chăm sóc khách hàng trong ngành lưu trú:
| STT |
Tác giả & Năm |
Tên công trình |
Trọng tâm và đóng góp tham khảo |
| 1 |
Adi Utama (2024) |
Customer satisfaction influenced by service quality with hotel service quality scale method (SSQH) |
Nghiên cứu 96 khách hàng tại Bandung; xác định tác động của thái độ nhân viên, ẩm thực và phòng ngủ đến sự hài lòng. |
| 2 |
Robin Verma & Ankur Kumar Agrawal (2024) |
Customer relationship management in the hotel industry: An empirical study of hotels in Agra |
Phân tích thực tiễn CRM và vai trò của quản trị quan hệ khách hàng đối với việc duy trì lòng trung thành. |
| 3 |
Tat’yana Yu Krotenko (2023) |
Service quality in the hospitality industry |
Khái quát các phương pháp quản lý và tiêu chuẩn chất lượng dịch vụ lưu trú. |
| 4 |
Phạm Thị Hồng Nhung (2024) |
Các yếu tố trải nghiệm của khách hàng ảnh hưởng đến lòng trung thành tại khách sạn Novotel Hà Nội Thái Hà |
Xác định 7 yếu tố trải nghiệm (sản phẩm, chất lượng, giá, thương hiệu, không gian, chương trình thân thiết, CSKH). |
| 5 |
Trần Thị My My (2021) |
Đánh giá cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Vinpearl Hotel Huế |
Khảo sát 125 khách hàng; cung cấp cơ sở xây dựng thang đo và áp dụng kiểm định T-Test, ANOVA, EFA, hồi quy. |
| 6 |
Võ Ngọc Khánh Ngân (2022) |
Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Century Riverside Huế |
Khảo sát 156 khách hàng; xác định 5 nhân tố SERVQUAL tác động, trong đó Phương tiện hữu hình có ảnh hưởng lớn nhất. |
| 7 |
Nguyễn Thị Mỹ Phương (2022) |
Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Duy Tân Huế |
Khảo sát 150 khách hàng; kiểm định 5 nhóm yếu tố và đề xuất cải thiện cơ sở vật chất, thái độ phục vụ. |
| 8 |
Nguyễn Cửu Minh Thông (2023) |
Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Alba Spa Hotel |
Khảo sát 165 khách hàng tại chính Alba Spa Hotel thông qua mô hình Holsat; cung cấp dữ liệu cơ sở về cơ sở lưu trú. |
| 9 |
Ngô Thùy Dương (2022) |
Nâng cao chất lượng dịch vụ lễ tân tại khách sạn Hương Giang Resort & Spa Huế |
Đưa thêm các biến quan sát về vệ sinh khu vực lễ tân, kỹ năng xử lý tình huống vào mô hình đánh giá. |
| 10 |
Đặng Thị Ngân (2023) |
Đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Mường Thanh Huế |
Khảo sát 140 khách hàng nội địa; kiểm định 5 nhân tố SERVQUAL đối với dịch vụ lưu trú. |
| 11 |
Trần Thị Hoàng Nhi (2023) |
Đánh giá của khách hàng về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đại lý Vinfast Huế |
Khảo sát 120 khách hàng; hoàn thiện thang đo các yếu tố năng lực phục vụ, phản hồi và tính bảo mật. |
Bên cạnh tổng quan tài liệu, chương 1 phân tích bối cảnh chính sách tác động đến thị trường du lịch năm 2025, đặc biệt là các chính sách thị thực mới của Chính phủ (Nghị quyết miễn thị thực cho 12 quốc gia và Nghị quyết 11/NQ-CP áp dụng cho công dân Ba Lan, Séc, Thụy Sỹ). Chương này khép lại bằng việc xây dựng hệ thống 23 biến quan sát cụ thể cho 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc.
Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của khách sạn Alba Spa Huế
Chương 2 phản ánh toàn diện tình hình hoạt động kinh doanh và phân tích dữ liệu khảo sát thực chứng:
- Giới thiệu đơn vị: Alba Spa Hotel Huế tọa lạc tại trung tâm thành phố Huế, hoạt động theo mô hình lưu trú kết hợp nghỉ dưỡng suối khoáng. Khách sạn vận hành hệ thống phòng ngủ, nhà hàng Madam Chau và khu vực hồ thủy lực nước khoáng nóng lạnh. Khóa luận tổng hợp cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình sử dụng lao động, biến động vốn và nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận cùng lượng khách lưu trú qua 3 năm (2022 – 2024).
- Thực trạng quy trình và chính sách chăm sóc khách hàng: Tác giả mô tả chi tiết các quy trình đón tiếp, phục vụ trong thời gian lưu trú, tiếp nhận và giải quyết khiếu nại, cũng như chính sách sau bán hàng đang áp dụng tại các bộ phận Lễ tân và Sales.
- Kết quả khảo sát thực chứng (mẫu N = 125):
- Mô tả mẫu và hành vi khách hàng: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và các đặc trưng hành vi (số lần trải nghiệm dịch vụ, kênh tiếp cận thông tin, mục đích chuyến đi và lý do lựa chọn khách sạn).
- Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của từng thang đo biến độc lập (Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm) và thang đo biến phụ thuộc (Đánh giá chung). Các biến không đạt hệ số tương quan biến - tổng hoặc độ tin cậy bị loại bỏ theo tiêu chuẩn thống kê.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành kiểm định hệ số KMO và Bartlett’s đối với biến độc lập và biến phụ thuộc nhằm xác nhận tính thích hợp của dữ liệu; rút trích các nhân tố đặc trưng dựa trên mức Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích đạt yêu cầu (> 50%).
- Phân tích tương quan Pearson và hồi quy bội: Đánh giá mức độ liên kết tuyến tính; kiểm định độ phù hợp mô hình thông qua phân tích ANOVA (giá trị Sig. < 0.05); xác định các hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố đến đánh giá chung về dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Kiểm định giá trị trung bình (One-Sample T-Test): Đánh giá chi tiết điểm số trung bình (Mean) của từng biến quan sát thuộc các nhóm nhân tố, làm rõ các khía cạnh khách hàng đánh giá cao và các điểm chạm dịch vụ còn hạn chế tại khách sạn.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn Alba Spa Huế
Dựa trên kết quả hồi quy và phân tích giá trị trung bình từ dữ liệu khảo sát, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nâng cao “Sự tin cậy”: Đảm bảo tính nhất quán giữa thông tin quảng bá và trải nghiệm thực tế; thực hiện đúng các cam kết về tiêu chuẩn dịch vụ phòng và dịch vụ khoáng nóng; siết chặt quy trình an toàn và bảo mật dữ liệu cá nhân của khách lưu trú.
- Cải thiện “Phương tiện hữu hình”: Định kỳ bảo trì, nâng cấp trang thiết bị phòng ngủ, kiểm soát chất lượng vận hành của hồ thủy lực nước khoáng nóng lạnh; chuẩn hóa đồng phục, diện mạo của nhân viên tiếp xúc trực tiếp; duy trì không gian lưu trú sạch sẽ, yên tĩnh.
- Gia tăng “Sự đồng cảm”: Tăng cường đào tạo nhân viên về kỹ năng lắng nghe và ghi nhận nhu cầu cá nhân của từng đối tượng khách; thiết lập kênh thu thập ý kiến chủ động trong quá trình khách lưu trú và hoàn thiện quy trình chăm sóc, thăm hỏi sau khi khách trả phòng.
- Nâng cao “Sự đáp ứng”: Chuẩn hóa quy trình phản hồi nhanh chóng các yêu cầu phát sinh; rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại tại quầy lễ tân; đa dạng hóa các kênh tương tác trực tuyến và tích hợp các phương thức thanh toán linh hoạt, tiện lợi cho khách hàng.
- Củng cố “Sự đảm bảo”: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao trình độ nghiệp vụ, năng lực giao tiếp và cách xử lý tình huống cho nhân viên bộ phận tiền sảnh và chăm sóc khách hàng; xây dựng phong cách phục vụ nhã nhặn, tôn trọng và chu đáo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bức tranh thực trạng về năng lực vận hành dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Khách sạn Alba Spa Huế thông qua các báo cáo thứ cấp giai đoạn 2022 – 2024 và tập dữ liệu khảo sát 125 khách hàng nội địa năm 2025.
- Kiểm định tính phù hợp của mô hình 5 thành phần SERVQUAL cải biên trong việc giải thích cảm nhận của khách hàng đối với dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn.
- Nhận diện các điểm nghẽn thực tế trong quy trình phục vụ tại cơ sở: tốc độ xử lý yêu cầu chưa đồng đều, mức độ quan tâm cá nhân hóa còn hạn chế và hoạt động chăm sóc sau bán hàng chưa được chuẩn hóa bài bản.
Giải pháp đề xuất
Tác giả đã chuyển hóa các kết quả định lượng thành 5 nhóm giải pháp tác nghiệp tương ứng với 5 nhân tố của mô hình nghiên cứu: Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm, Sự đáp ứng và Sự đảm bảo. Các nhóm giải pháp này có tính khả thi trong chu kỳ quản trị 2025 – 2027 của khách sạn.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về việc ứng dụng thang đo SERVQUAL vào đánh giá dịch vụ chăm sóc khách hàng tại khách sạn boutique kết hợp spa khoáng nóng tại địa bàn miền Trung Việt Nam.
- So với các nghiên cứu trước: Khác với nghiên cứu của Nguyễn Cửu Minh Thông (2023) vốn đo lường sự hài lòng chung về dịch vụ lưu trú tại Alba Spa Hotel bằng mô hình Holsat, khóa luận của Nguyễn Ngọc Kiều Ly là công trình chuyên biệt đầu tiên phân tích sâu khía cạnh dịch vụ chăm sóc khách hàng tại đơn vị này thông qua các bước kiểm định EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp và phạm vi chọn mẫu: Đề tài áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô 125 quan sát hợp lệ. Mặc dù kích thước này đáp ứng yêu cầu phân tích EFA và hồi quy theo Hair et al. (1988), tính đại diện cho toàn bộ tổng thể du khách của khách sạn chưa thật sự tuyệt đối.
- Đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm khách hàng nội địa, chưa mở rộng khảo sát đối tượng du khách quốc tế – một phân khúc chiếm tỷ trọng quan trọng trong cơ cấu khách lưu trú tại thành phố Huế và tại khách sạn.
- Thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 20/02/2025 đến 25/03/2025), do đó kết quả có thể chịu ảnh hưởng cục bộ bởi tính mùa vụ của ngành du lịch.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối với nhóm khách hàng quốc tế, tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; đồng thời có thể so sánh chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng giữa Alba Spa Hotel với các khách sạn 3–4 sao khác trên cùng địa bàn thành phố Huế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn – Du lịch đang tìm kiếm tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh (từ thiết kế bảng hỏi, mã hóa thang đo Likert, đến xử lý dữ liệu SPSS với Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy bội và T-Test).
- Người làm nghiên cứu: Cung cấp khung tổng quan tài liệu chi tiết với 11 công trình liên quan trực tiếp đến dịch vụ lưu trú tại Huế và các địa phương khác, giúp định hình khung lý thuyết và bảng câu hỏi khảo sát dịch vụ khách hàng.
- Ban quản lý và các bộ phận nghiệp vụ tại Khách sạn Alba Spa Huế: Cung cấp số liệu chẩn đoán thực tế về mức độ hài lòng của khách nội địa, làm căn cứ điều chỉnh quy trình vận hành tại bộ phận Lễ tân, Sales và Spa nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2025 – 2027.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích và thang đo gồm bao nhiêu biến quan sát?
Tác giả sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) có điều chỉnh, gồm 5 thành phần: Sự tin cậy (STC - 4 biến), Sự đáp ứng (DU - 4 biến), Phương tiện hữu hình (PTHH - 4 biến), Sự đảm bảo (ĐB - 4 biến) và Sự đồng cảm (DC - 4 biến), cùng thang đo Đánh giá chung (DG - 3 biến), tạo thành bộ thang đo gồm 23 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.
2. Quy mô mẫu điều tra thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Dựa trên quy tắc của Hair et al. (1988) yêu cầu tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến (23 × 5 = 115 mẫu), tác giả đã phát ra 140 phiếu khảo sát và thu về 125 phiếu hợp lệ từ các khách hàng nội địa đang lưu trú tại khách sạn trong thời gian từ ngày 20/02/2025 đến 25/03/2025.
3. Khách sạn Alba Spa Huế có những nét đặc thù nào về cơ sở vật chất và dịch vụ được đề cập trong khóa luận?
Alba Spa Hotel được xây dựng năm 2006, nâng cấp năm 2015 tại trung tâm thành phố Huế. Khách sạn định vị theo mô hình lưu trú kết hợp nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe với hồ thủy lực nước khoáng nóng lạnh (lấy cảm hứng từ nguồn suối khoáng Thanh Tân), nhà hàng Madam Chau và hệ thống phòng nghỉ tiện nghi.
4. Điểm khác biệt cơ bản giữa khóa luận này và nghiên cứu năm 2023 của Nguyễn Cửu Minh Thông tại cùng cơ sở là gì?
Nghiên cứu của Nguyễn Cửu Minh Thông (2023) sử dụng mô hình Holsat để đánh giá sự hài lòng chung đối với chất lượng dịch vụ lưu trú. Trong khi đó, khóa luận của Nguyễn Ngọc Kiều Ly (2025) tập trung chuyên sâu vào chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng, sử dụng khung SERVQUAL kết hợp phân tích nhân tố EFA, tương quan, hồi quy và kiểm định One-Sample T-Test.
5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng hướng đến giai đoạn nào?
Các giải pháp được xây dựng bám sát 5 nhóm nhân tố nghiên cứu (Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo) với mục tiêu ứng dụng thực tiễn trong vòng 3 năm, giai đoạn từ 2025 đến 2027.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Kiều Ly là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, phản ánh đúng thực trạng chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại Khách sạn Alba Spa Huế dựa trên tập dữ liệu khảo sát khách hàng nội địa năm 2025. Bằng việc vận dụng bài bản mô hình SERVQUAL cùng các quy trình phân tích thống kê trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy đa biến, T-Test), đề tài đã lượng hóa các khía cạnh ảnh hưởng đến cảm nhận của khách hàng tại khách sạn. Các giải pháp đề xuất bám sát kết quả khảo sát thực chứng, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn thiết thực cho công tác quản trị lưu trú tại cơ sở cũng như tư liệu học thuật hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế và du lịch.