Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm mứt tại công ty TNHH Mộc Truly Hue’s

Khoá luận đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm mứt tại Công ty Mộc Truly Hue's

Nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm mứt tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue's, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả kinh doanh.

Trường đại học

Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế

Chuyên ngành

Kinh doanh thương mại

Tác giả

Nguyễn Ngọc Anh Hoàng

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2025

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sự hài lòng của khách hàng về mứt tại Mộc Truly Hue s

Công ty TNHH Mộc Truly Hue's là đơn vị chuyên kinh doanh thực phẩm đặc sản tại địa chỉ 66 Lê Duẩn, thành phố Huế. Doanh nghiệp cung cấp nhiều dòng mứt cổ truyền mang đậm bản sắc Cố đô. Thị trường quà lưu niệm tại Thừa Thiên Huế có tính cạnh tranh rất cao. Khách hàng ngày càng chú trọng đến nguồn gốc, an toàn thực phẩm và bao bì đóng gói. Việc nghiên cứu trải nghiệm tiêu dùng giúp doanh nghiệp nắm bắt kịp thời thị hiếu thực tế. Đánh giá sự hài lòng đóng vai trò kim chỉ nam trong quản trị chất lượng. Dữ liệu khảo sát phản ánh rõ ràng nhận định của du khách và cư dân địa phương. Doanh nghiệp cần xác định rõ những điểm mạnh để tiếp tục phát huy. Đồng thời, những hạn chế tồn đọng cũng cần được phát hiện để khắc phục triệt để. Mức độ hài lòng tác động trực tiếp đến ý định mua lại và lòng trung thành của người tiêu dùng. Một thương hiệu đặc sản chỉ có thể đứng vững khi tạo ra sự tin tưởng tuyệt đối. Do đó, việc phân tích dữ liệu khoa học về sản phẩm mứt là yêu cầu cấp thiết.

1.1. Bối cảnh thị trường mứt đặc sản tại Cố đô Huế

Huế nổi tiếng với nền ẩm thực lâu đời. Các món mứt truyền thống như mứt gừng, mứt sen hay mứt quất luôn thu hút du khách. Nhiều cơ sở sản xuất khiến sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt. Người tiêu dùng hiện đại không chỉ tìm kiếm hương vị thơm ngon. Họ đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm. Mộc Truly Hue's lựa chọn hướng đi kết hợp giữa gìn giữ bí quyết gia truyền và cải tiến mẫu mã bao bì. Hướng đi này tạo nét nhận diện riêng biệt cho các mặt hàng quà biếu. Doanh nghiệp cần theo dõi sát sao phản hồi của khách hàng nhằm duy trì ưu thế cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự thỏa mãn của người mua

Mục tiêu nghiên cứu hướng đến việc nhận diện các nhân tố chi phối cảm nhận của người mua. Đề tài khảo sát trực tiếp những khách hàng từng trải nghiệm sản phẩm tại cửa hàng. Kết quả thu thập cung cấp bức tranh chân thực về mức độ hài lòng chung. Doanh nghiệp làm rõ được sự tương tác giữa thương hiệu, giá bán và chất lượng sản phẩm. Các chỉ số thống kê phản ánh chân thực kỳ vọng chưa được đáp ứng của người tiêu dùng. Nhóm nghiên cứu tiến hành phân loại mức độ ưu tiên giữa các tiêu chí đánh giá. Những phát hiện từ đề tài đóng vai trò nền tảng cho việc điều chỉnh chiến lược sản phẩm. Ban quản trị có cơ sở vững chắc để phân bổ nguồn lực kinh doanh hợp lý hơn trong giai đoạn mới.

II. Phân tích sự hài lòng của khách hàng về mứt tại Mộc Truly Hue s

Mô hình nghiên cứu xem xét năm biến độc lập tác động đến cảm nhận của khách hàng. Các biến gồm có thương hiệu, giá cả, thông tin, chất lượng và dịch vụ. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng để lượng hóa từng câu hỏi. Kết quả kiểm định sơ bộ chứng minh các thang đo đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha cao trên 0,7. Tất cả 24 biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện tương quan biến tổng lớn hơn 0,3. Tuy nhiên, dữ liệu thống kê cũng chỉ ra nhiều hạn chế cần lưu tâm. Mức chi tiêu trung bình của khách hàng cho mỗi lần mua sắm mứt vẫn ở mức vừa phải. Đa số người mua lựa chọn các gói nhỏ để dùng thử hoặc làm quà lưu niệm phổ thông. Yếu tố thông tin sản phẩm và chính sách giá còn tồn tại những khoảng cách nhất định so với kỳ vọng. Một số khách hàng băn khoăn về hạn sử dụng và phương thức bảo quản mứt tự nhiên. Thêm vào đó, sự so sánh về giá giữa các đơn vị đặc sản đối thủ tạo áp lực cạnh tranh không nhỏ. Việc nhìn nhận khách quan các rào cản này giúp làm rõ bài toán tăng trưởng hiện nay.

2.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach s Alpha

Kiểm định Cronbach's Alpha là bước quan trọng để đánh giá tính nhất quán nội tại của bảng khảo sát. Thang đo Thương hiệu đạt hệ số 0,839 với bốn biến quan sát chặt chẽ. Thành phần Dịch vụ khách hàng gồm năm biến quan sát đạt hệ số 0,818. Thang đo Chất lượng sản phẩm đạt mức 0,788 và Thông tin sản phẩm đạt 0,784. Thành phần Giá cả sản phẩm đạt hệ số 0,765. Biến phụ thuộc Sự hài lòng đạt giá trị 0,708. Mọi biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng vượt ngưỡng chuẩn 0,30. Kết quả tính toán từ phần mềm SPSS chứng minh toàn bộ 24 biến quan sát đều hợp lệ. Dữ liệu này đủ điều kiện để thực hiện phân tích nhân tố khám phá EFA tiếp theo.

2.2. Vấn đề chi tiêu và rào cản cảm nhận của người mua

Khảo sát thực tế phản ánh mức chi tiêu cho mứt của khách hàng tại 66 Lê Duẩn chưa thực sự đột phá. Phần lớn người mua chỉ chi tiêu ở mức trung bình trong mỗi lần ghé thăm. Điều này cho thấy mứt vẫn được coi là món quà lưu niệm bổ trợ thay vì sản phẩm cao cấp chủ lực. Khách du lịch thường có tâm lý dè dặt khi chọn mua các loại mứt truyền thống có vị ngọt cao. Ngoài ra, việc thiếu hụt hoạt động thử nếm trực tiếp tại điểm bán khiến niềm tin chưa được tối ưu hóa. Thông tin về giá trị dinh dưỡng và quy trình chế biến thủ công chưa được truyền tải rõ ràng. Doanh nghiệp cần nhìn thẳng vào những rào cản này để tìm hướng tháo gỡ phù hợp.

III. Nâng cao sự hài lòng của khách hàng về mứt tại Mộc Truly Hue s

Để nâng cao sự thỏa mãn của người tiêu dùng, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp. Trước hết, chất lượng sản phẩm phải giữ vị trí trọng tâm. Công ty nên áp dụng công nghệ sấy dẻo hiện đại để giảm bớt độ ngọt gắt. Điều này giúp giữ trọn vẹn hương vị tự nhiên của nguyên liệu củ quả Huế. Thứ hai, bao bì sản phẩm cần được chuẩn hóa thông tin rõ ràng. Nhãn mác phải ghi đầy đủ ngày sản xuất, hạn sử dụng và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Doanh nghiệp nên bổ sung các mã QR để khách hàng thuận tiện truy xuất nguồn gốc nông sản. Thứ ba, chính sách giá bán cần đa dạng hóa qua nhiều kích cỡ đóng gói. Các hộp quà nhỏ dùng thử hoặc combo quà tặng lễ tết sẽ kích thích chi tiêu tốt hơn. Cuối cùng, công tác đào tạo nhân viên bán hàng tại 66 Lê Duẩn đóng vai trò then chốt. Đội ngũ tư vấn cần am hiểu văn hóa ẩm thực Cố đô và luôn giữ thái độ niềm nở. Dịch vụ chăm sóc chu đáo sẽ tạo thiện cảm sâu sắc cho du khách bốn phương.

3.1. Hoàn thiện chất lượng và thông tin sản phẩm

Chất lượng sản phẩm là yếu tố sống còn tạo nên uy tín thương hiệu mứt Huế. Mộc Truly Hue's cần kiểm soát nghiêm ngặt quy trình tuyển chọn nguyên liệu đầu vào. Doanh nghiệp nên ưu tiên nông sản hữu cơ từ các vùng chuyên canh tại địa phương. Quy trình chế biến phải duy trì hương vị đậm đà nhưng giảm lượng đường tinh luyện. Xu hướng ăn uống lành mạnh đang định hình lại thói quen mua sắm của cộng đồng. Song song đó, việc minh bạch thông tin bao bì đóng vai trò then chốt. Mọi sản phẩm cần thể hiện rõ chứng nhận an toàn, thành phần nguyên liệu và hạn dùng. Tem nhãn bắt mắt kèm câu chuyện văn hóa di sản sẽ gia tăng giá trị cảm nhận cho món quà.

3.2. Cải thiện dịch vụ khách hàng và cơ cấu giá

Dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp thúc đẩy mạnh mẽ quyết định mua sắm của du khách. Nhân viên cửa hàng cần được đào tạo bài bản về kỹ năng giao tiếp và tư vấn sản phẩm. Không gian bán hàng tại 66 Lê Duẩn nên bố trí khu vực trải nghiệm dùng thử mứt miễn phí. Hoạt động này tạo cảm giác gần gũi và nâng cao độ tin cậy đối với khách hàng. Bên cạnh dịch vụ, chính sách giá bán cần có sự điều chỉnh linh hoạt. Doanh nghiệp nên xây dựng các bộ quà tặng phối hợp nhiều vị mứt với mức giá ưu đãi. Các chương trình khuyến mãi theo mùa du lịch sẽ kích cầu mua sắm hiệu quả. Chiến lược này giúp gia tăng giá trị đơn hàng trung bình một cách bền vững.

IV. Kết luận sự hài lòng của khách hàng về mứt tại Mộc Truly Hue s

Kết quả đánh giá sự thỏa mãn cung cấp góc nhìn toàn diện về sản phẩm mứt Mộc Truly Hue's. Nghiên cứu khẳng định vai trò quyết định của năm yếu tố: thương hiệu, dịch vụ, chất lượng, thông tin và giá thành. Thương hiệu uy tín cùng dịch vụ chu đáo là điểm sáng nổi bật cần tiếp tục duy trì. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn cần cải tiến độ ngọt sản phẩm và chuẩn hóa bao bì đóng gói. Việc ứng dụng linh hoạt các phát hiện nghiên cứu sẽ hỗ trợ xây dựng chiến lược kinh doanh bài bản. Ban giám đốc có thể định hình kế hoạch tiếp thị thực tế và tối ưu chi phí phân phối. Sự thỏa mãn của người tiêu dùng là nền tảng thúc đẩy hành vi mua lại bền vững. Doanh nghiệp không chỉ mở rộng thị phần tại Huế mà còn khẳng định vị thế trên toàn quốc. Những giải pháp đề xuất mở ra hướng phát triển dài hạn cho thương hiệu đặc sản Cố đô. Đây là đóng góp thiết thực giúp nâng cao năng lực cạnh tranh trong thời kỳ hội nhập sâu rộng.

4.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn kinh doanh

Dữ liệu khảo sát mang lại giá trị ứng dụng cao cho hoạt động kinh doanh thực tế. Ban lãnh đạo Mộc Truly Hue's có thể dựa vào mô hình hồi quy để sắp xếp nguồn lực đầu tư. Thay vì dàn trải ngân sách tiếp thị, công ty nên ưu tiên hoàn thiện dịch vụ và nâng cao chất lượng thành phẩm. Đội ngũ bán lẻ tại 66 Lê Duẩn cần ứng dụng các phản hồi từ khách để cải thiện thái độ phục vụ. Hoạt động kiểm soát nguyên liệu đầu vào cũng cần được siết chặt định kỳ. Kết quả nghiên cứu giúp giảm thiểu rủi ro khi đưa sản phẩm mới ra thị trường quà tặng Huế.

4.2. Định hướng phát triển thương hiệu đặc sản bền vững

Phát triển bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải gắn kết chặt chẽ giá trị truyền thống với nhu cầu tiêu dùng hiện đại. Mộc Truly Hue's cần xây dựng hình ảnh thương hiệu đặc sản gắn liền với lối sống lành mạnh. Việc nghiên cứu công thức giảm ngọt và ứng dụng công nghệ bao bì sinh học sẽ tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn. Doanh nghiệp nên chủ động mở rộng kênh phân phối trực tuyến song song với cửa hàng truyền thống. Khách hàng trên toàn quốc có thể dễ dàng tiếp cận các món mứt đặc trưng của Huế. Doanh nghiệp cần liên tục khảo sát định kỳ để cập nhật nhanh chóng sự thay đổi trong thị hiếu của người tiêu dùng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/10/2026
Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm mứt tại công ty tnhh mộc truly hues

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm tiêu dùng nhanh 1. Tổng quan về sản phẩm tiêu dùng nhanh 1. Khái niệm, phân loại sản phẩm  Khái niệm: Kotler (2002) cho rằng: “Sản phẩm là những gì có thể được đưa ra thị trường để thỏa mãn nhu cầu hoặc mong muốn.

Sản phẩm được marketing bao gồm các sản phẩm vật lý, dịch vụ, kinh nghiệm, sự kiện, con người, địa điểm, tài sản, tổ chức, thông tin và ý tưởng”. Bên cạnh đó, Elliott (2002) lại cho rằng: “Sản phẩm là những gì mà doanh nghiệp đang cung cấp hoặc có thể cung cấp để đem lại lợi ích cho người dùng tin hiện thời và người dùng tin tiềm năng”  Phân loại: a, Phân loại theo thời gian sử dụng sản phẩm: - Sản phẩm tiêu dùng dài hạn: có thời gian sử dụng lâu dài. - Sản phẩm yêu dùng ngắn hạn: sử dụng trong thời gian ngắn, tần suất mua sắm trong một khoảng thời gian nhất định tương đối cao. b, Phân loại theo thói quen mua hàng: - Sản phẩm tiêu dùng thông thường: Là những sản phẩm tiêu dùng được sử dụng thường xuyên, người tiêu dùng thường mua theo thói quen.

- Sản phẩm mua và lựa chọn: Những sản phẩm mà có quá trình mua và lựa chọn thường khó hơn, khách hàng thường xem xét, cân nhắc về chất lượng và công dụng, kiểu dáng, thương hiệu trước khi chọn mua sản phẩm. - Sản phẩm mua theo nhu cầu đặc biệt: Là những sản phẩm có đặc tính độc đáo riền việt hoặc những sản phẩm đặc hiệu mà người mua hàng sẵn sàng bỏ công sức và tiền để mua. 17 c, Phân loại theo tính chất tồn tại của sản phẩm: - Sản phẩm hữu hình: Là những sản phẩm mà khách hàng có thể tiếp cận được và đánh giá trực tiếp được trước khi sử dụng. - Sản phẩm dịch vụ: khách hàng không thể kiểm tra sản phẩm trước khi họ sử dụng, do đó họ thường đánh giá dựa trên độ uy tín và niềm tin của họ.

d, Phân loại theo đặc tính mục đích sử dụng: - Sản phẩm tiêu dùng: sử dụng cho mục đích tiêu dùng cá nhân. - Sản phẩm tư liệu sản xuất: phục vụ cho nhu cầu sản xuất và các hoạt động khác của tổ chức. Các yếu tố cấu thành sản phẩm Theo Kotler (2002) một sản phẩm đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng không chỉ ở giá trị hữu hình mà còn có một giá trị trừu tượng. Để hình thành giá trị trừu tượng này, Kotler sử dụng năm cấp độ trong đó một sản phẩm được định vị từ nhận thức của người tiêu dùng: - Sản phẩm cốt lõi: là những lợi ích giải quyết nhu cầu cơ bản nhất của khách hàng, đôi khi những nhu cầu này không được bộc lộ một cách rõ nét mà cần phải phân tích.

- Sản phẩm cơ bản/sản phẩm chung: Đây là cấp độ của sản phẩm bao hàm tất cả các đặc tính cần thiết được thể hiện ra bên ngoài dựa vào sản phẩm cốt lõi. - Sản phẩm kỳ vọng: Cấp độ của sản phẩm là tập hợp các thuộc tính hoặc đặc điểm mà người mua mong đợi khi mua và trải nghiệm sản phẩm và sản phẩm kỳ vọng phải thỏa mãn nhu cầu của khách hàng theo thời gian. - Sản phẩm bổ sung: Nổi bật ở cấp độ này là các thuộc tính, yếu tố đi kèm sản phẩm cốt lõi vượt quá mong đợi của khách hàng. Điều này nhằm tạo nên sự khác biệt và cũng góp phần khẳng định vị thế của sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Nguyễn Ngọc Anh Hoàng (2025), Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm mứt tại công ty TNHH Mộc Truly Hue’s, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế.
APA 7
Nguyễn, N. A. H. (2025). Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm mứt tại công ty TNHH Mộc Truly Hue’s [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/danh-gia-su-hai-long-cua-khach-hang-ve-san-pham-mut-tai-cong-ty-moc-truly-hues/9768343453
IEEE
N. A. H. Nguyễn, "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với sản phẩm mứt tại công ty TNHH Mộc Truly Hue’s," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Huế - Trường Đại học Kinh tế, Huế, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/danh-gia-su-hai-long-cua-khach-hang-ve-san-pham-mut-tai-cong-ty-moc-truly-hues/9768343453

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác