Luận văn đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền bệnh viện đại học y hải phòng năm 2019 2020

Luận văn phân tích đặc điểm bệnh tật và nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền bệnh viện đại học y Hải Phòng giai đoạn 2019-2020.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ y học

2019-2020

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về mô hình bệnh tật và năng lực cán bộ y tế

1.1.1. Khái niệm mô hình bệnh tật

1.1.2. Khái niệm về năng lực cán bộ y tế

1.2. Tổng quan phân loại bệnh tật quốc tế lần thứ X

1.2.1. Lịch sử phát triển của phân loại bệnh tật

1.2.2. Cấu trúc của phân loại quốc tế về bệnh tật lần thứ X

1.3. Tổng quan phân loại các chứng bệnh theo YHCT

1.3.1. Một số chứng bệnh thường gặp

1.3.1.1. Chứng tý
1.3.1.2. Yêu cước thống

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.5. Thời gian nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.6.1. Cỡ mẫu cho mục tiêu đánh giá thực trạng mô hình bệnh tật tại khoa y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

2.6.2. Cỡ mẫu cho mục tiêu đánh thực trạng nguồn nhân lực y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

2.7. Phương pháp chọn mẫu

2.7.1. Cách chọn mẫu đối với hồ sơ bệnh án

2.7.2. Người bệnh khám chữa bệnh bằng YHCT

2.7.3. Cán bộ y tế tham gia nghiên cứu

2.8. Các biến số nghiên cứu

2.9. Đặc điểm bệnh tật điều trị tại khoa Y học cổ truyền BV ĐHYHP năm 2019 đến 6/2020

2.10. Nguồn nhân lực Y học cổ truyền

2.11. Phương pháp thu thập số liệu

2.11.1. Phương pháp thu thập số liệu. Cách đánh giá phân loại chỉ số

2.11.2. Các loại sai số

2.11.3. Khống chế sai số

2.11.4. Xử lý số liệu

2.11.5. Hạn chế của nghiên cứu

2.11.6. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung về bệnh nhân

3.1.1. Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi và giới

3.1.2. Phân bố tuổi và giới theo thiên quý

3.1.3. Phân bố bệnh nhân theo nghề nghiệp

3.1.4. Phân bố bệnh nhân theo bảo hiểm y tế và nơi cư trú

3.2. Đặc điểm về mô hình bệnh tật theo y học hiện đại

3.2.1. Mô hình bệnh tật theo ICD – 10 của các bệnh chính

3.2.2. Mười bệnh chính thường gặp nhất tại khoa theo mã ICD 10

3.2.3. Phân bố các bệnh chính thường gặp theo giới

3.3. Đặc điểm về mô hình bệnh tật theo YHCT

3.3.1. Mô hình bệnh tật theo chứng hậu YHCT

3.3.2. Các chứng bệnh thường gặp nhất của Y học cổ truyền theo giới

3.3.3. Các bệnh thường gặp nhất của Y học cổ truyền theo nhóm tuổi

3.4. Thực trạng nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

3.4.1. Cơ cấu nhân lực Y học cổ truyền và Y học hiện đại tại khoa Y học cổ truyền bệnh viện Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

3.4.2. Tình hình khám chữa bệnh tại khoa Y học cổ truyền tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

3.4.3. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị

3.4.3.1. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị YHCT
3.4.3.2. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị dùng thuốc
3.4.3.3. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị không dùng thuốc
3.4.3.4. Phân bố các phương pháp không dùng thuốc theo 10 bệnh chính của YHCT

3.4.4. Kết quả điều trị

3.4.4.1. Phân bố bệnh nhân theo kết quả điều trị
3.4.4.2. Liên hệ giữa kết quả điều trị và phương pháp điều trị
3.4.4.3. Phân bố kết quả điều trị theo mười bệnh Y học cổ truyền thường gặp

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm bệnh tật theo YHCT và YHHĐ của người bệnh đến khám và điều trị tại khoa Y học cổ truyền bệnh viện Đại học Y HP năm 2019-2020

4.1.1. Đặc điểm về tuổi và giới đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Đặc điểm về nghề nghiệp đối tượng nghiên cứu

4.1.3. Phân bố bệnh nhân theo bảo hiểm y tế và nơi cư trú

4.1.4. Đặc điểm về mô hình bệnh tật theo y học hiện đại

4.1.5. Mô hình bệnh tật theo Y học cổ truyền, và mối tương quan giữa 10 chứng bệnh Y học cổ truyền và 10 bệnh theo ICD-10 thường gặp tại khoa

4.2. Nguồn nhân lực cho các hoạt động của khoa YHCT BVĐHYHP trong năm 2020

4.2.1. Thực trạng nguồn nhân lực y tế tại khoa YHCT BVĐHYHP và một số yếu tố ảnh hưởng

4.2.2. Tình hình khám, chữa bệnh

4.2.3. Hiệu quả điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đặc Điểm Bệnh Tật YHCT tại Hải Phòng 2019 2020

Nghiên cứu về đặc điểm bệnh tật theo Y học cổ truyền (YHCT) tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng (BV ĐHYHP) giai đoạn 2019-2020 là vô cùng cần thiết. Mô hình bệnh tật phản ánh tình hình sức khỏe cộng đồng và giúp định hướng các chính sách y tế phù hợp. YHCT ngày càng khẳng định vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, thể hiện qua việc mở rộng các khoa YHCT tại các bệnh viện đa khoa. Tuy nhiên, sự khác biệt trong phương pháp luận giữa YHCTY học hiện đại (YHHĐ) đòi hỏi các nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp cả hai góc nhìn để đưa ra giải pháp phát triển toàn diện. Nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng kế hoạch phòng bệnh, chăm sóc và điều trị, nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh YHCT.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Mô Hình Bệnh Tật YHCT

Mô hình bệnh tật là sự phản ánh tình hình sức khỏe, kinh tế - xã hội của cộng đồng. Việc xác định mô hình bệnh tật tại các khoa phòng giúp bệnh viện và ngành y tế định hướng và chủ động trong công tác xây dựng dự án, đầu tư công tác phòng chống bệnh tật hiệu quả. Theo báo cáo của Bộ Y tế, các bệnh hô hấp và nhiễm khuẩn là những nhóm bệnh hàng đầu tại Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích bệnh tật Y học cổ truyền tại Hải Phòng.

1.2. Vai Trò Của YHCT Trong Hệ Thống Chăm Sóc Sức Khỏe

Y học cổ truyền ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh cho toàn dân. Trong Kế hoạch hành động của Chính phủ về phát triển y dược cổ truyền Việt Nam có mục tiêu đến năm 2020 tỷ lệ khám chữa bệnh bằng YHCT tại tuyến xã đạt 40%. Nghiên cứu này góp phần vào việc đánh giá và phát triển YHCT tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng.

II. Thách Thức Nguồn Nhân Lực YHCT tại Bệnh Viện Hải Phòng

Một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển của YHCT là nguồn nhân lực. Việc đảm bảo số lượng và chất lượng đội ngũ y bác sĩ YHCT là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả điều trị YHCT. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại khoa YHCT BV ĐHYHP năm 2020, từ đó đưa ra các giải pháp để củng cố và phát triển đội ngũ này. Cần có chính sách thu hút và đào tạo đội ngũ y bác sĩ YHCT có trình độ chuyên môn cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người bệnh.

2.1. Đánh Giá Thực Trạng Nguồn Nhân Lực YHCT

Nghiên cứu này đánh giá thực trạng nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại khoa YHCT BV ĐHYHP năm 2020. Các yếu tố được xem xét bao gồm số lượng, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm làm việc và cơ cấu nhân lực. Kết quả đánh giá sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng kế hoạch phát triển nguồn nhân lực YHCT trong tương lai.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Nguồn Nhân Lực YHCT

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến nguồn nhân lực Y học cổ truyền, bao gồm chính sách đãi ngộ, môi trường làm việc, cơ hội đào tạo và phát triển. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố này để đưa ra các khuyến nghị nhằm cải thiện tình hình nguồn nhân lực YHCT tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng.

2.3. Cơ cấu nhân lực Y học cổ truyền và Y học hiện đại

Cơ cấu nhân lực tại khoa YHCT bệnh viện ĐHYHP theo độ tuổi và giới. Cần có sự cân đối giữa đội ngũ Y học cổ truyềnY học hiện đại để đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh toàn diện. Phân tích cơ cấu nhân lực giúp xác định nhu cầu đào tạo và tuyển dụng trong tương lai.

III. Phương Pháp Phân Tích Bệnh Tật YHCT YHHĐ 2019 2020

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa Y học cổ truyềnY học hiện đại để mô tả đặc điểm bệnh tật của bệnh nhân điều trị ngoại trú tại khoa YHCT BV ĐHYHP trong giai đoạn 2019-2020. Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, bao gồm thông tin về tuổi, giới, nghề nghiệp, bệnh sử, chẩn đoán theo ICD-10 và chẩn đoán theo YHCT. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các bệnh thường gặp, mối tương quan giữa các yếu tố và hiệu quả điều trị.

3.1. Đối Tượng và Tiêu Chí Lựa Chọn Nghiên Cứu

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân điều trị ngoại trú tại khoa YHCT BV ĐHYHP từ năm 2019 đến 6/2020. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm bệnh nhân có đầy đủ hồ sơ bệnh án và đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân không đủ thông tin hoặc không đồng ý tham gia.

3.2. Phương Pháp Thu Thập và Xử Lý Dữ Liệu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án bằng phương pháp thống kê mô tả. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm bệnh tật theo YHHĐ (mã ICD-10) và YHCT (chứng hậu), thông tin về nguồn nhân lực Y học cổ truyền, và kết quả điều trị. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng.

3.3. Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị

Phân loại bệnh nhân theo phương pháp điều trị YHCT (dùng thuốc, không dùng thuốc, kết hợp). Phân tích tỷ lệ bệnh nhân sử dụng từng phương pháp điều trị giúp đánh giá hiệu quả và tính phù hợp của các phương pháp này.

IV. Kết Quả Mô Hình Bệnh Tật YHCT Thường Gặp tại Hải Phòng

Nghiên cứu đã xác định được các bệnh YHCT thường gặp nhất tại khoa YHCT BV ĐHYHP trong giai đoạn 2019-2020. Các bệnh lý về cơ xương khớp, thần kinh và tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao. Phân tích sâu hơn về các chứng hậu YHCT cho thấy sự liên quan mật thiết giữa các yếu tố như phong, hàn, thấp và khí huyết. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả.

4.1. Phân Bố Bệnh Nhân Theo Tuổi Giới và Nghề Nghiệp

Phân tích phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi, giới tính và nghề nghiệp giúp xác định các yếu tố nguy cơ và đối tượng dễ mắc bệnh. Ví dụ, người cao tuổi thường mắc các bệnh về cơ xương khớp, trong khi người lao động chân tay dễ bị các bệnh về thần kinh.

4.2. Mười Bệnh Chính Thường Gặp Theo Mã ICD 10

Xác định mười bệnh chính thường gặp tại khoa theo mã ICD-10 giúp so sánh với các nghiên cứu khác và đánh giá tình hình bệnh tật chung. Các bệnh thường gặp có thể bao gồm đau lưng, thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, và các bệnh lý về thần kinh.

4.3. Các Chứng Bệnh Thường Gặp Nhất Của YHCT

Phân tích các chứng bệnh thường gặp nhất của Y học cổ truyền giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Các chứng bệnh thường gặp có thể bao gồm chứng tý (đau nhức xương khớp), chứng huyễn vựng (hoa mắt chóng mặt), và chứng tỳ vị hư yếu.

V. Ứng Dụng Nâng Cao Hiệu Quả Điều Trị YHCT tại Hải Phòng

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để nâng cao hiệu quả điều trị YHCT tại BV ĐHYHP. Việc xác định rõ đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực giúp xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ. Đồng thời, có thể phát triển các phác đồ điều trị chuẩn hóa, kết hợp giữa YHCTYHHĐ, để mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh. Cần tăng cường khám chữa bệnh Y học cổ truyền để đáp ứng nhu cầu của người dân.

5.1. Xây Dựng Phác Đồ Điều Trị Chuẩn Hóa YHCT

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn hóa cho các bệnh YHCT thường gặp. Các phác đồ này cần được cập nhật thường xuyên dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất và kinh nghiệm thực tiễn.

5.2. Đào Tạo và Bồi Dưỡng Nguồn Nhân Lực YHCT

Cần có các chương trình đào tạo và bồi dưỡng chuyên môn cho đội ngũ y bác sĩ YHCT để nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng thực hành. Các chương trình này cần tập trung vào các bệnh YHCT thường gặp và các phương pháp điều trị hiệu quả.

5.3. Phân bố bệnh nhân theo kết quả điều trị

Phân bố bệnh nhân theo kết quả điều trị (khỏi, đỡ, không đổi, nặng hơn) giúp đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị. Liên hệ giữa kết quả điều trị và phương pháp điều trị giúp xác định phương pháp nào hiệu quả nhất cho từng bệnh.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển YHCT tại Bệnh Viện Hải Phòng

Nghiên cứu này đã cung cấp một bức tranh tổng quan về đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực Y học cổ truyền tại khoa YHCT BV ĐHYHP. Kết quả nghiên cứu là cơ sở quan trọng để xây dựng kế hoạch phát triển YHCT trong tương lai, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho người dân Hải Phòng. Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu Y học cổ truyền để phát triển các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo Về YHCT

Cần có các nghiên cứu tiếp theo để đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị mới và các chương trình đào tạo nguồn nhân lực YHCT. Các nghiên cứu này cần được thực hiện một cách khoa học và khách quan để đảm bảo tính tin cậy.

6.2. Đề Xuất Phát Triển YHCT Tại Bệnh Viện Hải Phòng

Đề xuất các giải pháp để phát triển YHCT tại Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, bao gồm tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, và nguồn nhân lực. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các bệnh viện và trung tâm YHCT khác để chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

05/06/2025
Luận văn đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền bệnh viện đại học y hải phòng năm 2019 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. - Chương II: Khối u (Bướu tân sinh). - Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan cơ chế miễn dịch. - Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa.

- Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi. - Chương VI: Bệnh của hệ thần kinh. - Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ. - Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm.

- Chương IX: Bệnh của hệ tuần hoàn. - Chương X: Bệnh hệ hô hấp. - Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa. - Chương XII: Bệnh da và mô dưới da.

- Chương XIII: Bệnh cơ xương khớp và mô liên kết. - Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục. - Chương XV: Chửa, đẻ và sau đẻ. - Chương XVI: Một số bệnh xuất phát trong thời kỳ sơ sinh.

- Chương XVII: Dị tật, dị dạng bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể. - Chương XVIII: Triệu chứng, dấu hiệu và những phát hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường không phân loại ở nơi khác. 6 - Chương XIX: Chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. - Chương XX: Nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

- Chương XXI: Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế. Các bệnh bị chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài thuộc chương XIX; do các nguyên nhân bên ngoài của các bệnh tật và tử vong là tai nạn giao thông, sinh hoạt, tự tử, thiên tai, ẩu đả gây thương tích…thuộc chương XX. Như vậy với một người bệnh bị chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài sẽ có chẩn đoán bệnh thuộc chương XIX và chẩn đoán nguyên nhân thuộc chương XX. Tổng quan phân loại các chứng bệnh theo YHCT Y học cổ truyền không phân chia bệnh tật thành từng bệnh riêng rẽ mà qua tứ chẩn, bát cương quy nạp các thành các chứng hay hội chứng bệnh của YHCT với các triệu chứng biểu hiện mang tính đặc trưng.

Các chứng bệnh thường gặp trong YHCT thường có: Chứng tý, Chứng huyễn vựng, chứng tiêu khát, chứng thủy thũng,. Bệnh học nội khoa YHCT có thể chia làm 2 loại: Bệnh ngoại cảm thời khí (gồm ôn bệnh và thương hàn) và tạp bệnh nội khoa. Bệnh ngoại cảm thời khí lấy “Thương hàn luận” và học thuyết ôn bệnh làm căn cứ lý luận, chủ yếu theo bệnh chứng lục kinh, vệ khí dinh huyết, theo bệnh lây mà điều trị một cách biện chứng. Tạp bệnh nội khoa lấy “Kim quỹ yếu lược” và những sách viết qua các thời đại làm căn cứ lý luận, chủ yếu dựa theo bệnh chứng của tạng phủ mà xác định bệnh lý điều trị.

Như vậy, một loạt nội dung như: Nguyên nhân của bệnh, quá trình phát bệnh, bệnh lý biến hóa, đặc điểm lâm sàng, phân tích biện chứng của bệnh nội khoa trở thành căn cứ chủ yếu để chỉ đạo thực tiễn lâm sàng [12]. 7 Trong điều trị bằng YHCT có phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc. Phương pháp dùng thuốc có thể sử dụng các dạng thuốc thang, cao, hoàn, tán, viên nang,… Phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, giác hơi, cấy chỉ,… Có thể sử dụng một phương pháp điều trị hoặc phối hợp lẫn nhau để đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Một số chứng bệnh thường gặp trên lâm sàng: 1.

Chứng tý Chứng tý khi đối chiếu với YHHĐ bao gồm các bệnh hệ cơ xương khớp như: Viêm khớp dạng thấp, thóa hóa khớp, thoái hóa cột sống, viêm quanh khớp vai, hội chứng vai gáy,… Tý là bế tắc là ngăn lấp không thông. Chứng tý là bệnh do tà khí ở ngoài xâm nhập vào ngăn lấp đường kinh lạc, làm cho cơ nhục, khớp xương đau nhức, sưng to nặng nề. Căn cứ vào nguyên nhân phát bệnh và chứng trạng hiện ra bên ngoài, người ta chia ra các thể với các đặc điểm như: - Phong tý (hành tý): Đau nhức di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, sợ gió. Thiên phong luận nói: Tính của phong hay chạy và hay biến đổi cho nên phong khí thắng thì thành chứng hành tý.[12] - Hàn tý (thống tý): Đau nhức dữ dội, ít di động, sợ lạnh, gặp nóng đỡ.

Trương Cảnh Nhạc nói: “Khí âm hàn khi xâm nhập vào khoảng da thịt, gân xương, thì ngưng kết lại, dương khí không lưu hành được cho nên đau không thể chịu nổi” [12] - Thấp tý (trước tý): Đau âm ỉ, có cảm giác nặng nề. Trương Cảnh Nhạc nói: “Trước tý là thân thể nặng nề mà không di động, hoặc sinh đau nhức, hoặc là tê dại. Thấp tà theo thổ hóa nên phần nhiều phát ra ở cơ nhục”[12]. - Ngoài ra, sách Nội kinh còn bàn về chứng nhiệt tý: Một số người bẩm sinh cơ thể dương mạnh hoặc bên trong có ẩn nhiệt thì sau khi cảm thụ phong, hàn, thấp tà dễ hóa nhiệt nên gọi là chứng nhiệt tý.

Hoặc hành tý, thống tý, trước tý lâu ngày không khỏi, tà lưu lại ở kinh lạc uất hóa nhiệt cũng có thể 8 chuyển thành nhiệt tý. Đàm trọc và huyết ứ cũng đóng vai trò quan trọng trong phát sinh ra chứng tý. Nó vừa là nguyên nhân, vừa là sản phẩm của quá trình bệnh lý. Tý chứng lâu ngày không khỏi, bệnh từ biểu nhập lý, dẫn đến rối loạn công năng tạng phủ: Tỳ hư không kiện vận nên thấp tụ thành đàm, tâm mạch không thông, tắc trở kinh mạch mà thành huyết ứ.

Đàm thấp và huyết ứ lắng đọng ở xương khớp dẫn đến khớp sưng đau, các chi co cứng, tê bì [13]. Chứng tý lâu ngày thường có biểu hiện bệnh lý ở 2 tạng can và thận. Khi liên hệ với YHHĐ thể này tương ứng với hư khớp (thoái hóa khớp). Yêu cước thống Tương ứng với bệnh đau lưng, đau dây thần kinh hông to do các nguyên nhân khác nhau như do lạnh, do thoái hóa cột sống, do thoát vị đĩa dệm, do khối u, do nhiễm trùng…Trong đó, nguyên nhân gây đau do thoát vị đĩa đệm hay gặp nhất (75%).

Theo YHCT do nguyên khí hư yếu làm cơ sở cho phong, hàn, thấp ba loại tà khí thừa cơ cùng xâm nhập vào kinh lạc làm bế tắc kinh lạc hoặc phong hàn thấp tà xâm nhập mà phát bệnh. Để điều trị, ngoài phương pháp dùng thuốc người ta áp dụng nhiều phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, kéo giãn cột sống thắt lưng… Khả năng điều trị bằng các phương pháp của YHCT có kết quả tốt với các trường hợp đau dây thần kinh hông to cơ năng. Các trường hợp đau dây thần kinh hông to thực thể kết quả hạn chế cần kết hợp điều trị các chuyên khoa sâu của YHHĐ [13]. Trúng phong và di chứng trúng phong Trúng phong là trạng thái đột nhiên bất tỉnh, đồng thời có thể xuất hiện liệt nửa người, mắt lệch, miệng méo, lưỡi cứng, nói khó hoặc không nói được.

Sách “Kim quỹ yếu lược” khi bàn về chứng trúng phong chủ yếu phân ra nặng nhẹ, nông sâu để phân biệt. Trương Trọng Cảnh cho rằng: “Tà ở lạc thì da thịt bị tê, tà ở đường kinh thì nặng nề, tà vào phủ thì hôn mê bất tỉnh, tà 9 vào tạng thì lưỡi cứng khó nói, sủi bọt mép”. Trúng phong được chia làm hai loại là chứng bế và chứng thoát [13]. Bán thân bất toại là thuật ngữ YHCT để mô tả tình trạng người bệnh nửa người vận động yếu hay không vận động được.

Bán thân bất toại thường là di chứng của trúng phong. Bệnh được chia thành ba thể: can thận âm hư, phong đàm và khí trệ huyết ứ [14]. Thất miên Nói chung chứng mất ngủ, chứng này có nhiều tình trạng khác nhau, có khi không ngủ được từ lúc bắt đầu nằm xuống, có khi lúc đầu còn ngủ được lúc nửa đêm thì tỉnh dậy, có khi ngủ được nhưng dễ tỉnh, chot ngủ chot tỉnh, nặng thì trần trọc, không yên, suốt đêm không nhấm được mắt. Nguyên nhân sinh ra bệnh không ngủ tuy khá phức tạp nhưng Cảnh Nhạc thì nói: "Ngủ là gốc ở phần âm mà thẳn làm chủ, thần yên thì ngủ được, thần không yên thì không ngủ được.

Thần sở di không yên thì một là do tà khí nhiễu động, hai là do tinh khí không đủ", chữ "tà" nói ở đây chủ yếu là chỉ vào đờm, hoa, ăn uống, chữ "vô tà", là chỉ vào tức giận, sợ hãi lo nghĩ, những cái đó đều là nguyên nhân gây thành chứng không ngủ. Thiên này đem chứmg không ngủ tóm tắt làm 5 nguyên nhân là: Tâm và tỳ kém, âm suy hoả vượng. Khí của tâm và dạ dầy không điều hoà và bị suy nhược sau khi ốm [14]. Hư lao Là bệnh suy nhược cơ thể, suy kiệt của YHHĐ.

“Hư” có nghĩa là hư tổn, “lao” là lao thương. Người bệnh bị hư lao thường gầy yếu suy nhược, sức khỏe không hồi phục được, do nội tạng suy tổn gây ra. Người xưa đã bàn nhiều về loại bệnh này. Sách Tố vấn nói: “Tinh mất gây nên hư”.

Sách Kim quỹ yếu lược lại viết: “Cách chữa phải dùng ôn bổ là chính để giúp chính khí hồi phục thì bệnh sẽ khỏi, đó là phương pháp cơ bản chữa chứng hư lao”. 10 Nguyên nhân thường do bẩm sinh không được đầy đủ, thể chất yếu, hay khó nhọc lam lũ nhiều, ăn uống thiếu thốn, chăm sóc sau khi ốm dậy không tốt gây nên (lao thương). Nguyên nhân bệnh có quan hệ mật thiết với ngũ tạng, khí, huyết, âm, dương thường tác động và ảnh hưởng lẫn nhau. Triệu chứng của bệnh hư lao có biểu hiện nhiều mặt, song thường quy nạp vào mấy thể chính là: âm hư, dương hư, khí hư, huyết hư.

Chứng hư lao lấy nguyên khí hao tổn làm đặc trưng. Theo Trương Cảnh Nhạc thì tổn thương nguyên khí tức là bệnh hư tổn, hư tổn tức là hư lao. Phép chữa hư lao có nhiều nhưng không thể căn cứ vào một thuyết nào mà phải cần hiểu rõ nguyên nhân, chứng trạng mà chữa, nên phối hợp luyện tập khí công dưỡng sinh, xoa bóp điều hòa sinh hoạt hằng ngày. Nguyên tắc chữa hư lao: hư tổn thì bổ thận, lao tổn thì ôn dương, phế bị tổn thương thì bổ khí, tâm bị tổn thương thì điều hòa dinh vệ, tỳ bị tổn thương thì điều hòa ăn uống, can bị tổn thương thì điều hòa trung khí, thận bị tổn thương thì bổ tinh [15].

Khẩu nhãn oa tà Tương ứng với bệnh liệt VII ngoại biên của YHHĐ là hiện tượng mất hoặc giảm vận động của các cơ bám da mặt. Bệnh thuộc chứng trúng phong kinh lạc của YHCT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đặc Điểm Bệnh Tật và Nguồn Nhân Lực Y Học Cổ Truyền Tại Bệnh Viện Đại Học Y Hải Phòng (2019-2020)" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình bệnh tật và nguồn nhân lực trong lĩnh vực y học cổ truyền tại một trong những bệnh viện hàng đầu. Tài liệu không chỉ phân tích các loại bệnh phổ biến mà còn đánh giá chất lượng và số lượng nhân lực y tế, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích, giúp họ hiểu rõ hơn về sự phát triển của y học cổ truyền và những thách thức mà ngành này đang đối mặt. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sỹ quản lý kinh tế đề tài phát triển nguồn nhân lực tại trung tâm y tế huyện Đoan Hùng tỉnh Phú Thọ, nơi cung cấp cái nhìn về quản lý nguồn nhân lực trong y tế, hay Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh hoàn thiện công tác đánh giá thành tích của cán bộ công nhân viên chức tại trung tâm y tế thị xã Hương Thủy, giúp bạn hiểu rõ hơn về đánh giá hiệu quả công việc trong ngành y tế. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản lý công chất lượng viên chức khối phòng ban tại bệnh viện Nguyễn Tri Phương thành phố Hồ Chí Minh sẽ mang đến cái nhìn sâu sắc về chất lượng nhân lực trong các cơ sở y tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực y tế hiện nay.