Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, hoạt động giao thương và buôn bán giữa các quốc gia ngày càng được thúc đẩy mạnh mẽ. Dịch vụ logistics (DVL) giữ vai trò huyết mạch trong việc duy trì tính ổn định của chuỗi cung ứng toàn cầu, kết nối quá trình lưu thông hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Đối với Việt Nam, việc tham gia và thực thi 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) với nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới đã thúc đẩy kim ngạch xuất nhập khẩu gia tăng liên tục, tạo ra dư địa phát triển lớn cho các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics trong nước.

Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam (TP LOGISTICS.,JSC) được thành lập từ năm 2015 với hoạt động kinh doanh cốt lõi là cung ứng DVL cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Sau gần một thập kỷ hoạt động, công ty đã mở rộng mạng lưới chi nhánh và văn phòng đại diện trên cả nước, đồng thời thiết lập quan hệ đối tác quốc tế. Tuy nhiên, trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp cùng ngành trong và ngoài nước, cùng các tồn tại nội bộ như giá thành dịch vụ còn thiếu tính cạnh tranh ở một số tuyến, độ nhận diện thương hiệu chưa cao, cơ cấu doanh thu giữa các mảng dịch vụ còn mất cân đối, doanh nghiệp cần có những đánh giá toàn diện về thực trạng kinh doanh. Đề tài "Đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam" được tác giả Đào Đình Tân (sinh viên lớp Kinh doanh quốc tế 61A, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Anh Minh vào tháng 4 năm 2023 nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của chuyên đề là hệ thống hóa lý luận, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh DVL tại Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh doanh đến năm 2025. Để thực hiện mục tiêu trên, đề tài xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động kinh doanh DVL của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh DVL tại Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022.
  3. Đề xuất phương hướng và các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động kinh doanh DVL của công ty đến năm 2025, kèm theo các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước và hiệp hội ngành nghề.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại trụ sở chính và hệ thống chi nhánh của công ty; phạm vi thời gian đánh giá thực trạng bao gồm các năm 2020, 2021, 2022 và định hướng giải pháp ứng dụng đến năm 2025.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Về mặt lý luận, tác giả căn cứ vào Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam để làm rõ khái niệm DVL dưới hai góc độ:

  • Theo nghĩa hẹp: DVL là các hoạt động thuần túy về giao nhận và vận tải hàng hóa nhằm hỗ trợ quá trình lưu thông sản phẩm từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ.
  • Theo nghĩa rộng: DVL là một chuỗi liên tiếp các hoạt động từ khâu tiếp nhận nguyên vật liệu đầu vào, phục vụ sản xuất, lưu kho, lưu thông và phân phối hàng hóa đến người tiêu dùng cuối cùng.

Khóa luận phân loại DVL theo các tiêu chí: phân loại theo quy định của Luật Thương mại (dịch vụ logistics chủ yếu, dịch vụ logistics liên quan đến vận tải, dịch vụ logistics liên quan khác) và phân loại theo mức độ cung cấp dịch vụ từ 1PL (tự thực hiện), 2PL (cung cấp dịch vụ đơn lẻ), 3PL (cung cấp chuỗi dịch vụ kết hợp), 4PL (tích hợp và quản lý chuỗi logistics phức tạp) đến 5PL (quản lý logistics trên nền tảng thương mại điện tử).

Về nội dung quản trị kinh doanh DVL, văn bản thiết lập khung phân tích gồm 5 nghiệp vụ chính:

  1. Nghiên cứu thị trường DVL.
  2. Xây dựng kế hoạch kinh doanh DVL (gồm 8 bước: xác định mục tiêu; xác định khách hàng; xác định loại hình DVL; xây dựng chiến lược marketing; lên kế hoạch nhân sự; tính toán chi phí và lợi nhuận; lập kế hoạch hoạt động; thực hiện và giám sát).
  3. Tìm kiếm khách hàng, đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ.
  4. Huy động, sử dụng các nguồn lực và tổ chức thực hiện hợp đồng DVL.
  5. Kiểm tra, đánh giá kết quả kinh doanh DVL.

Hệ thống nhân tố ảnh hưởng được phân định thành hai nhóm: nhân tố bên ngoài (điều kiện địa lý, cơ sở hạ tầng giao thông - cảng biển - hàng không, môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường chính trị - pháp lý, môi trường văn hóa - xã hội, môi trường cạnh tranh) và nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật và công nghệ). Các văn bản quản lý nhà nước được viện dẫn bao gồm Quyết định 708/QĐ-BCT ngày 26/03/2019 về Kế hoạch cải thiện Chỉ số Hiệu quả Logistics (LPI) và Quyết định 221/QĐ-TTg ngày 22/02/2021 sửa đổi Quyết định 200/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo Logistics Việt Nam của Bộ Công Thương, niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, số liệu của Tổng cục Hàng hải Việt Nam, cùng các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ của Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam. Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua khảo sát thực tế tại các khu công nghiệp, tiếp xúc khách hàng tại các sự kiện xúc tiến thương mại (như Vietnam Expo) và ý kiến phản hồi của khách hàng hiện hữu.
  • Phương pháp phân tích - xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ, so sánh số liệu theo chuỗi thời gian (2020 – 2022) để đánh giá sự biến động về doanh thu, nguồn vốn, cơ cấu nhân sự; phương pháp sơ đồ hóa quy trình vận hành để mô tả các bước tổ chức thực hiện hợp đồng và nghiên cứu thị trường.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics

Chương này tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, vai trò và nội dung quản trị kinh doanh DVL của doanh nghiệp. Tác giả chỉ rõ DVL đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa, tiêu chuẩn hóa hệ thống chứng từ quốc tế và tạo giá trị gia tăng cao cho nền kinh tế.

Quy trình 8 bước xây dựng kế hoạch kinh doanh DVL được phân tích chi tiết, nhấn mạnh tính linh hoạt trước sự biến động liên tục của giá cước và phụ phí vận tải quốc tế. Khóa luận cũng phân tích sâu hai nhóm nhân tố tác động: các nhân tố vĩ mô định hình khung khổ pháp lý, chi phí hạ tầng và dung lượng thị trường; các nhân tố vi mô bên trong doanh nghiệp quyết định năng lực cạnh tranh, chất lượng dịch vụ và biên lợi nhuận.

Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam giai đoạn 2020-2022

1. Tổng quan về doanh nghiệp và các dịch vụ cung cấp

Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam có trụ sở chính tại Tầng 7, Tòa nhà Sông Hồng, số 2 Trần Hưng Đạo, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội (Mã số thuế: 0106928221, đại diện pháp nhân: Ông Vũ Bá Khánh Trình). Tính đến năm 2022, công ty đã phát triển hệ thống 10 chi nhánh tại các địa bàn trọng điểm như Hải Phòng (thành lập năm 2016), Vũng Áng (2019), Sân bay Nội Bài, Hà Nam, Bắc Ninh (2020). Doanh nghiệp là thành viên của các hiệp hội FIATA, VIFFAS, CLC, VITAS và World Cargo Alliance (WCA).

Các mảng dịch vụ chính bao gồm:

  • Vận chuyển hàng không: Là đại lý cấp 1 của các hãng bay như Vietnam Airlines, Turkish Airlines, Korean Air.
  • Vận chuyển đường biển: Cung cấp dịch vụ vận tải FCL/LCL kết nối các cảng biển toàn cầu.
  • Vận chuyển hàng dự án: Xử lý các lô hàng siêu trường, siêu trọng (từng lọt Top 30 doanh nghiệp vận chuyển hàng dự án tại Việt Nam năm 2017).
  • Đại lý hãng tàu, thủ tục hải quan và dịch vụ kho bãi.

2. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng giai đoạn 2020 - 2022

  • Môi trường bên ngoài: Giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận sự biến động lớn của nền kinh tế. Tăng trưởng GDP Việt Nam đạt 2,87% (2020), 2,58% (2021) và phục hồi mạnh lên 8,02% (2022); tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng từ 544 tỷ USD (2020) lên 732,5 tỷ USD (2022). Chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy trong giai đoạn 2020 – 2021 đẩy giá cước vận tải lên cao, tạo điều kiện tăng doanh thu cho doanh nghiệp; sang năm 2022, giá cước vận tải biển hạ nhiệt hơn 60% làm tăng áp lực cạnh tranh. Về hạ tầng, cả nước có 595.560 km đường bộ (chỉ 1.239 km cao tốc đưa vào sử dụng tính đến tháng 6/2022), 286 bến cảng biển (chỉ 9,2% cảng nước sâu đón được tàu trên 30.000 DWT) và 22 cảng hàng không. Thị trường có hơn 43.000 doanh nghiệp logistics (trong đó 5.000 doanh nghiệp logistics quốc tế, 89% là quy mô vừa và nhỏ), tạo nên môi trường cạnh tranh gay gắt với các tập đoàn xuyên quốc gia như DHL, DB Schenker, DSV.
  • Năng lực nội tại:
    • Năng lực tài chính: Cơ cấu tài chính dịch chuyển theo hướng an toàn, giảm dần tỷ trọng nợ vay và tăng cường tích lũy vốn chủ sở hữu từ nguồn lợi nhuận giữ lại.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Nợ ngắn hạn / Nợ phải trả (%) 56,84 56,94 54,29
Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn (%) 45,69 42,00 40,10
Nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu (%) 84,00 (năm 2019) — 66,94

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Phòng Kế toán Công ty Thiên Phát Logistics

Trong giai đoạn 2020 – 2022, nợ phải trả giảm 16 tỷ VNĐ (giai đoạn 2020 – 2021) và giảm tiếp 4 tỷ VNĐ (giai đoạn 2021 – 2022). Vốn chủ sở hữu tăng khoảng 48 tỷ VNĐ nhờ tích lũy lợi nhuận chưa phân phối.

  • Nguồn nhân lực: Tính đến cuối năm 2022, công ty có 483 cán bộ nhân viên, trong đó hơn 75% đạt trình độ đại học và sau đại học. 100% nhân sự tuyển dụng từ năm 2021 sử dụng được tiếng Anh giao tiếp và một số ngoại ngữ phụ (tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn).
Nhóm độ tuổi Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Dưới 25 tuổi 107 22,15
Từ 25 đến 30 tuổi 251 51,97
Từ 30 đến 35 tuổi 77 15,94
Trên 35 tuổi 48 9,94
Tổng cộng 483 100,00

Nguồn: Phòng Hành chính Nhân sự Công ty Thiên Phát Logistics (2022)

  • Cơ sở vật chất: Khai thác 10 nhà kho (3 kho tự xây dựng, 7 kho thuê dài hạn) đặt tại Lạng Sơn (2 kho), Bắc Ninh (1 kho), Vũng Áng (2 kho), Hải Phòng (2 kho), Bắc Giang (1 kho) và miền Nam (2 kho thuộc TPL Worldwide). Ứng dụng phần mềm Elsa từ năm 2019 vào xử lý chứng từ (vận đơn, báo giá, thông báo hàng đến) và theo dõi lộ trình đơn hàng.

3. Thực trạng hoạt động nghiệp vụ và kết quả kinh doanh

  • Nghiên cứu thị trường: Thực hiện qua 6 bước (Xác định vấn đề -> Xây dựng kế hoạch -> Thu thập dữ liệu -> Phân tích -> Đánh giá -> Báo cáo). Từ năm 2018, công ty chuyển trọng tâm từ thu thập dữ liệu thứ cấp sang dữ liệu sơ cấp tại các khu công nghiệp và hội chợ triển lãm.
  • Khách hàng và chính sách giá: Tính đến tháng 1/2023, công ty phục vụ 63 khách hàng doanh nghiệp thường xuyên, bao gồm 30 doanh nghiệp tại các khu công nghiệp (như Finetek, Catalan...) và 33 tập đoàn sản xuất lớn (Vinfast, PHA, Viglacera...). Chính sách định giá duy trì ở mức trung bình của thị trường để cân bằng giữa năng lực cạnh tranh và tỷ suất lợi nhuận.
Tuyến vận chuyển Báo giá Thiên Phát Logistics Báo giá Vinalink Logistics Báo giá Knight Logistics
Hải Phòng – Xiamen (Full 1 cont 40HQ, Quý 1/2023) 1.300 USD 1.156 USD 1.340 USD

Nguồn: Phòng Kinh doanh Công ty Thiên Phát Logistics

  • Tổ chức thực hiện hợp đồng và kiểm soát đơn hàng: Quy trình vận hành kết nối chặt chẽ giữa các phòng ban: Kinh doanh/CS tiếp nhận yêu cầu -> Báo giá, ký kết hợp đồng -> Phòng Logistics vận chuyển, xếp dỡ nội địa -> Phòng Operation xử lý chứng từ, booking hãng tàu/bay -> Thực hiện thông quan điện tử trên hệ thống ECUS5/VNACCS -> Chăm sóc sau bán hàng. Sau khi hoàn thành đơn hàng, nhân viên Operation thực hiện báo cáo kết thúc lô hàng (Finish Job). Nếu mức sai lệch lợi nhuận thực tế so với kế hoạch dưới 10 USD, báo cáo được duyệt thẳng; nếu chênh lệch từ 10 USD trở lên, nhân viên kinh doanh bắt buộc phải giải trình nguyên nhân. Hồ sơ được lưu trữ tại bàn 1 tháng trước khi chuyển kho lưu trữ hành chính.
  • Kết quả doanh thu: Doanh thu công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm: đạt 426,69 tỷ VNĐ năm 2020; tăng 14,96% lên 495,92 tỷ VNĐ năm 2021 (tăng hơn 69 tỷ VNĐ); và đạt 536,81 tỷ VNĐ năm 2022 (tăng khoảng 41 tỷ VNĐ so với năm 2021).

Chương 3: Phương hướng và giải pháp đẩy mạnh hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam đến năm 2025

Trên cơ sở phân tích xu hướng logistics xanh, tự động hóa và các hạn chế nội tại, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Đẩy mạnh hoạt động marketing: Nâng cấp hệ thống website chuẩn SEO, xây dựng kênh truyền thông đa nền tảng, triển khai các chiến dịch quảng bá trực tuyến và tối ưu hóa hệ thống thư chào hàng điện tử nhằm gia tăng nhận diện thương hiệu.
  2. Hoàn thiện đội ngũ nhân viên: Cải tiến quy trình tuyển dụng và thực tập (có chính sách trợ cấp chi phí cho thực tập sinh); tổ chức đào tạo nội bộ định kỳ về ngoại ngữ chuyên ngành và kỹ năng đàm phán; nâng cấp thiết bị tin học văn phòng nhằm loại bỏ tình trạng gián đoạn kỹ thuật.
  3. Cung cấp dịch vụ hàng lẻ (LCL), mở rộng tệp khách hàng: Đa dạng hóa dịch vụ gom hàng lẻ nhằm tiếp cận nhóm doanh nghiệp vừa, nhỏ và các thương nhân cá nhân bên cạnh các hợp đồng FCL truyền thống.
  4. Đẩy mạnh dịch vụ kho bãi và vận tải đa phương thức: Nâng cấp trang thiết bị xếp dỡ, gia tăng năng lực bảo quản hàng hóa tại hệ thống 10 nhà kho hiện hữu; kết hợp linh hoạt các phương thức vận tải đường bộ - đường biển - hàng không để tối ưu chi phí vận chuyển chặng cuối.
  5. Mở rộng thị trường, phát triển mạng lưới đại lý quốc tế: Khai thác sâu các hiệp định thương mại tự do mới (EVFTA, UKVFTA, CPTPP) để mở rộng tuyến dịch vụ sang thị trường Châu Âu, Châu Mỹ và Châu Á; tăng cường tìm kiếm đối tác đại lý thông qua mạng lưới liên minh WCA và FIATA.

Đồng thời, đề tài đưa ra các kiến nghị vĩ mô:

  • Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về E-logistics; khắc phục tình trạng quản lý chồng chéo giữa Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Công Thương; đẩy nhanh tiến độ đầu tư các trục cao tốc và hạ tầng kết nối cảng biển nước sâu.
  • Kiến nghị với Hiệp hội (FIATA, VIFFAS, VITAS...): Tăng cường cung cấp thông tin dự báo thị trường, tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ chuẩn quốc tế và hỗ trợ pháp lý trong giải quyết tranh chấp hàng hải.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các số liệu xác thực:

  • Doanh thu kinh doanh DVL tăng trưởng đều đặn từ 426,69 tỷ VNĐ (2020) lên 495,92 tỷ VNĐ (2021) và đạt 536,81 tỷ VNĐ (2022).
  • Tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu giảm từ 84,00% (2019) xuống 66,94% (2022), tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn giảm về mức 40,10%, vốn chủ sở hữu tích lũy thêm 48 tỷ VNĐ.
  • Xây dựng mạng lưới vận hành gồm 10 chi nhánh, 10 kho bãi, quy mô 483 nhân sự (hơn 75% trình độ đại học trở lên) và phục vụ thường xuyên 63 khách hàng doanh nghiệp lớn.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình vận hành dịch vụ logistics tại một doanh nghiệp thực tế, từ khâu nghiên cứu thị trường sơ cấp, phân tích định giá so sánh, quy trình xử lý chứng từ - hải quan trên phần mềm Elsa và VNACCS, đến cơ chế kiểm soát chi phí đơn hàng qua quy định sai lệch 10 USD của báo cáo Finish Job. Các giải pháp đề xuất được xây dựng bám sát năng lực tài chính và định hướng phát triển của doanh nghiệp đến năm 2025.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong phạm vi một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam) với dữ liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 2020 – 2022. Đây là giai đoạn thị trường vận tải quốc tế có nhiều biến động bất thường do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và sự biến động đột biến của giá cước vận tải biển.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài bao gồm việc mở rộng nghiên cứu tác động của giai đoạn bình thường hóa giá cước sau năm 2023, đánh giá sâu hơn hiệu quả của mô hình tích hợp 4PL và phân tích chi tiết quá trình chuyển đổi số toàn diện trong hoạt động E-logistics tại doanh nghiệp.


Giá trị tham khảo

Bản chuyên đề thực tập tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng và Kinh tế đối ngoại. Tài liệu cung cấp cấu trúc báo cáo thực tập chuẩn mực, minh họa phương pháp phân tích tài chính - nhân sự gắn với thực tiễn ngành vận tải giao nhận.

Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ, các quy trình nghiệp vụ như quy trình nghiên cứu thị trường sơ cấp tại khu công nghiệp, quy trình phối hợp liên phòng ban trong thực hiện hợp đồng xuất nhập khẩu và cơ chế hậu kiểm đơn hàng (Finish Job) là những bài học thực tế có thể ứng dụng trực tiếp vào công tác quản trị vận hành.


Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự theo độ tuổi tại Công ty Thiên Phát Logistics năm 2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tính đến năm 2022, trong tổng số 483 cán bộ nhân viên, lực lượng lao động trẻ từ 25 đến 30 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất với 51,97% (251 người); nhóm dưới 25 tuổi chiếm 22,15% (107 người); nhóm từ 30 đến 35 tuổi chiếm 15,94% (77 người); và nhóm trên 35 tuổi (chủ yếu là cán bộ quản lý) chiếm 9,94% (48 người).

2. Sức khỏe tài chính của Công ty Thiên Phát Logistics chuyển biến như thế nào qua các chỉ số nguồn vốn giai đoạn 2020 – 2022?
Sức khỏe tài chính của công ty chuyển biến an toàn và tự chủ hơn: tỷ lệ nợ phải trả trên tổng nguồn vốn giảm liên tục từ 45,69% (2020) xuống 42,00% (2021) và 40,10% (2022); tỷ lệ nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu giảm từ 84,00% năm 2019 xuống còn 66,94% năm 2022; vốn chủ sở hữu tăng thêm 48 tỷ VNĐ từ nguồn lợi nhuận tích lũy.

3. Quy chế kiểm soát sai lệch lợi nhuận của báo cáo kết thúc lô hàng (Finish Job) tại công ty được quy định ra sao?
Sau khi hoàn thành lô hàng, phòng Operation lập bảng tổng kết chi phí và lợi nhuận thực tế. Nếu mức biến động lợi nhuận so với dự tính ban đầu dưới 10 USD, trưởng phòng Operation sẽ ký duyệt báo cáo Finish Job; nếu mức sai lệch từ 10 USD trở lên, nhân viên phòng Kinh doanh bắt buộc phải giải trình nguyên nhân cụ thể trước khi trình duyệt.

4. Chính sách giá cước dịch vụ của Thiên Phát Logistics được định vị như thế nào so với các đối thủ trên thị trường?
Công ty duy trì mức giá trung bình của thị trường. Ví dụ trong quý 1/2023, đối với lô hàng 1 container 40HQ tuyến Hải Phòng đi Xiamen (Trung Quốc), Thiên Phát Logistics báo giá 1.300 USD, nằm giữa mức giá của Vinalink Logistics (1.156 USD) và Knight Logistics (1.340 USD).

5. Mạng lưới kho bãi của Thiên Phát Logistics được bố trí tại các tỉnh thành nào tính đến năm 2022?
Công ty khai thác 10 nhà kho (3 kho sở hữu, 7 kho thuê dài hạn) đặt tại các đầu mối giao thương: 2 kho tại Lạng Sơn, 1 kho tại Bắc Ninh, 2 kho tại Vũng Áng, 2 kho tại Hải Phòng, 1 kho tại Bắc Giang và 2 kho tại miền Nam do chi nhánh TPL Worldwide quản lý.


Kết luận

Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Đào Đình Tân đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Thiên Phát Logistics Việt Nam trong giai đoạn biến động 2020 – 2022. Bằng phương pháp phân tích thực chứng, tác giả đã làm rõ các thành tựu về tăng trưởng doanh thu, tối ưu cơ cấu tài chính, mạng lưới vận hành cũng như các điểm nghẽn về hạ tầng kỹ thuật, nhận diện thương hiệu và thị phần khách hàng lẻ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp và các kiến nghị vĩ mô đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2025.