Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thủng dạ dày – tá tràng là một cấp cứu ngoại khoa phổ biến, đứng hàng thứ 2 đến thứ 4 trong các bệnh lý cấp cứu bụng ngoại khoa sau viêm ruột thừa cấp, tắc ruột và viêm tụy cấp. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ biến chứng của viêm loét dạ dày – tá tràng mạn tính (chiếm khoảng 96%), bên cạnh các căn nguyên ít gặp hơn như ung thư dạ dày hay loét miệng nối. Bệnh lý này có tỷ lệ mắc vượt trội ở nam giới so với nữ giới (khoảng 90% ở nam và 10% ở nữ).

Hậu quả nghiêm trọng nhất của thủng ổ loét dạ dày – tá tràng khi người bệnh đến muộn là tình trạng viêm phúc mạc toàn thể, sốc nhiễm trùng - nhiễm độc dẫn tới tử vong. Tiên lượng và tỷ lệ tử vong phụ thuộc mật thiết vào thời gian can thiệp phẫu thuật: phẫu thuật trước 12 giờ có tỷ lệ tử vong chỉ từ 0 - 0,5%, sau 12 giờ tăng lên 15%, và nếu phẫu thuật muộn sau 24 giờ trên người bệnh già yếu thì tỷ lệ tử vong có thể lên tới 30%.

Bên cạnh kỹ thuật phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng, giai đoạn chăm sóc hậu phẫu giữ vai trò quyết định trong việc hạn chế các biến chứng nguy hiểm như sốc giảm thể tích, chảy máu thứ phát, bục vết khâu gây viêm phúc mạc tái phát, rò tiêu hóa hoặc nhiễm khuẩn vết mổ. Tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình, phẫu thuật nội soi điều trị thủng dạ dày – tá tràng được tiến hành thường quy, tuy nhiên trước năm 2022 chưa có công trình nghiên cứu hay khảo sát chuyên sâu nào đánh giá thực trạng công tác chăm sóc điều dưỡng sau mổ. Do đó, học viên Nguyễn Thị Thanh Luyến đã thực hiện báo cáo chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Điều dưỡng Ngoại người lớn tại Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Hữu Hiếu.

Đề tài xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng chăm sóc sau phẫu thuật nội soi cho người bệnh thủng dạ dày – tá tràng tại khoa Ngoại tổng hợp Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2022.
  2. Đề xuất một số giải pháp nâng cao công tác chăm sóc sau phẫu thuật nội soi cho người bệnh thủng dạ dày – tá tràng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình.

Nghiên cứu được triển khai trên đối tượng là 43 người bệnh sau phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng dạ dày – tá tràng điều trị tại Khoa Ngoại tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình trong khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản quy phạm áp dụng

Chuyên đề xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành ngoại khoa và điều dưỡng của Bộ Y tế, Trường Đại học Y Hà Nội và Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định:

  • Cơ sở giải phẫu học, sinh lý học hệ tiêu hóa (dạ dày, tá tràng), bệnh học ngoại khoa và các phương pháp xử trí lỗ thủng (khâu lỗ thủng, cắt dạ dày cấp cứu, cắt dây thần kinh X, dẫn lưu Newman).
  • Quy trình điều dưỡng ngoại khoa gồm 5 bước tiêu chuẩn: Nhận định người bệnh (toàn trạng, dấu hiệu sinh tồn, vết mổ, ống dẫn lưu, ống thông dạ dày, lưu thông tiêu hóa, dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động); Chẩn đoán điều dưỡng; Lập kế hoạch chăm sóc; Thực hiện kế hoạch chăm sóc; Đánh giá kết quả chăm sóc.
  • Thang điểm đau trực quan VAS (Visual Analog Scale) để lượng hóa mức độ đau vết mổ hậu phẫu từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5.
  • Các văn bản pháp lý chỉ đạo chuyên môn: Thông tư số 31/2021/TT-BYT của Bộ Y tế quy định hoạt động điều dưỡng trong bệnh viện và Thông tư số 07/2011/TT-BYT hướng dẫn công tác điều dưỡng về chăm sóc người bệnh trong bệnh viện.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ 43 người bệnh đáp ứng tiêu chuẩn nghiên cứu điều trị nội trú sau phẫu thuật nội soi thủng dạ dày – tá tràng trong thời gian khảo sát.
  • Công cụ thu thập số liệu: Phiếu khảo sát cấu trúc được thiết kế dựa trên Thông tư 31/2021/TT-BYT, chia làm 3 phần:
    • Phần I: Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu (3 câu hỏi: tuổi, nghề nghiệp, thói quen sử dụng rượu bia).
    • Phần II: Thực trạng thực hiện các can thiệp chăm sóc của điều dưỡng (đánh giá theo thang 2 mức độ: "Thực hiện" hoặc "Không thực hiện" trên các khía cạnh: chăm sóc dinh dưỡng, vận động, giấc ngủ, vệ sinh cá nhân, theo dõi đánh giá lâm sàng).
    • Phần III: Kết quả chăm sóc và diễn biến hồi phục lâm sàng của người bệnh (11 câu hỏi/chỉ số theo dõi: toàn trạng 6 giờ đầu, dấu hiệu sinh tồn 6 giờ đầu, điểm đau VAS, thời gian trung tiện, thời gian lưu và rút ống thông dạ dày, tình trạng vết mổ 48 giờ đầu, tiến độ tập vận động, sử dụng kháng sinh, cảm giác ngon miệng, chất lượng giấc ngủ, tư vấn giáo dục sức khỏe, mức độ hài lòng).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu sơ cấp thu thập trực tiếp thông qua quan sát, thăm khám lâm sàng, phỏng vấn người bệnh và khai thác hồ sơ bệnh án tại Khoa Ngoại tổng hợp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y khoa và điều dưỡng liên quan đến can thiệp ngoại khoa thủng dạ dày – tá tràng:

  • Giải phẫu và sinh bệnh học: Mô tả chi tiết giải phẫu hình thể ngoài, các liên quan tiếp cận, hệ thống mạch máu (vòng động mạch bờ cong lớn và bé) và thần kinh chi phối (dây thần kinh X) của dạ dày - tá tràng. Phân tích cơ chế bệnh sinh của thủng ổ loét mặt trước hành tá tràng, bờ cong nhỏ, thủng trên nền ung thư dạ dày hoặc loét miệng nối.
  • Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng: Phân tích cơn đau đột ngột dữ dội vùng thượng vị ("đau như dao đâm"), phản ứng co cứng cơ thành bụng ("bụng cứng như gỗ"), dấu hiệu mất vùng đục trước gan, triệu chứng sốc ban đầu và hình ảnh liềm hơi dưới cơ hoành trên phim X-quang bụng không chuẩn bị (chiếm khoảng 80% trường hợp).
  • Quy trình chăm sóc điều dưỡng chuyên sâu: Thiết lập bảng đối chiếu giữa chẩn đoán điều dưỡng và kế hoạch can thiệp:
    • Dự phòng biến loạn dấu hiệu sinh tồn và sốc: Theo dõi sát mạch, huyết áp, nhịp thở, thông khí oxy khi cần thiết.
    • Chăm sóc hệ thống dẫn lưu và sonde dạ dày: Tránh gập tắc, hút ngắt quãng, theo dõi sát tính chất và số lượng dịch, rút sonde khi có nhu động ruột.
    • Chăm sóc vết mổ: Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc vô khuẩn khi thay băng, theo dõi chảy máu, nhiễm khuẩn.
    • Phục hồi lưu thông và dinh dưỡng: Nuôi dưỡng tĩnh mạch khi chưa có nhu động ruột; sau khi có trung tiện bắt đầu cho ăn lỏng từ nước cháo, sữa chia nhỏ 6 - 8 bữa/ngày, tăng dần độ đặc và giảm số bữa.
  • Tổng quan nghiên cứu thực tiễn: Đối chiếu các bằng chứng quốc tế và trong nước:
    • Nghiên cứu quốc tế: Boey và cộng sự (2007) về chương trình phục hồi sớm (ERAS) rút sonde dạ dày sớm giúp rút ngắn thời gian nằm viện xuống 3,8 ngày so với 6,9 ngày ở nhóm chứng; Baumer và cộng sự về kiểm soát đau hậu phẫu với điểm VAS ngày 1 là 3,8 và ngày 3 là 1,9; Schweyzer về tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật nội soi (13,3% biến chứng chung, 6,7% rò lỗ khâu).
    • Nghiên cứu trong nước: Ngô Minh Nghĩa (2010) ghi nhận thời gian trung tiện trung bình 3,7 ± 0,7 ngày, rút sonde dạ dày 4,5 ± 0,9 ngày; Hồ Hữu Thiện (2012) ghi nhận thời gian trung tiện 2,4 ± 0,6 ngày; Vũ Mạnh Quỳnh (2011) ghi nhận thời gian dùng thuốc giảm đau trung bình 3,29 ± 1,08 ngày.

Chương 2: Mô tả vấn đề cần giải quyết

Chương 2 trình bày tổng quan về Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình (bệnh viện hạng I tuyến tỉnh, quy mô tự chủ 1.200 giường bệnh, 45 khoa/phòng, hơn 900 nhân viên y tế; Khoa Ngoại tổng hợp có 12 bác sĩ và 26 điều dưỡng) và công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát trên 43 người bệnh:

Nhóm chỉ số khảo sát Dữ liệu định lượng ghi nhận ($n=43$)
Đặc điểm nhân khẩu học - Độ tuổi 18 - 60: 55,8% ($n=24$); >60 tuổi: 30,2% ($n=13$); <18 tuổi: 14,0% ($n=6$).
- Giới tính: Nam 69,8% ($n=30$), Nữ 30,2% ($n=13$).
- Nghề nghiệp: Công nhân 31,3% ($n=13$), Nông dân 25,0% ($n=11$), Tự do 28,1% ($n=12$), Viên chức 15,6% ($n=7$).
- Thói quen uống rượu bia: Thường xuyên 73,6%, Thỉnh thoảng/Không uống 26,4%.
Thực hiện quy trình điều dưỡng - Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, vết mổ, sonde dạ dày, ống dẫn lưu: 100% thực hiện.
- Hướng dẫn ăn uống từ lỏng sang đặc: 100% thực hiện.
- Động viên vận động nhẹ nhàng: 95,3%; Tạo không gian thông thoáng: 95,0%.
- Đánh giá nhu cầu dinh dưỡng: 93,1%; Theo dõi đau, nước tiểu 24h, biến chứng sau mổ: 93,1% - 95,3%.
Diễn biến lâm sàng 6h đầu - Toàn trạng: Tỉnh táo tiếp xúc tốt 95,3% ($n=41$), lơ mơ 4,7% ($n=2$).
- Da niêm mạc: Hồng hào 90,7% ($n=39$), xanh nhợt 9,3% ($n=4$).
- Tư thế nằm ngửa đầu thẳng: 93,1% ($n=40$).
- Dấu hiệu sinh tồn: Nhiệt độ 100% bình thường; Mạch bất thường 7,0% ($n=3$); Huyết áp bất thường 7,0% ($n=3$); Nhịp thở bất thường 4,7% ($n=2$).
Mức độ đau theo thang điểm VAS - Ngày 1: Rất đau 53,5% ($n=23$), Đau nhiều 20,9%, Đau vừa 18,6%, Đau ít 7,0%.
- Ngày 2: Rất đau 34,9% ($n=15$), Đau nhiều 27,9%, Đau vừa 25,6%, Đau ít 11,6%.
- Ngày 3: Rất đau 14,0% ($n=6$), Đau nhiều 20,9%, Đau vừa 34,9%, Đau ít 27,9%, Không đau 2,3%.
- Ngày 4: Rất đau 0%, Đau nhiều 2,3%, Đau vừa 44,2%, Đau ít 44,2%, Không đau 9,3%.
- Ngày 5: Không còn đau nhiều/rất đau; Đau ít 51,2% ($n=22$), Không đau 25,5% ($n=11$).
Hồi phục tiêu hóa và vết mổ - Thời gian trung tiện: Trước 24h: 37,2% ($n=16$); Từ 24 - 48h: 60,5% ($n=26$); Sau 48h: 2,3% ($n=1$).
- Thời gian rút sonde dạ dày: Sau 48h: 53,5% ($n=23$); Sau 72h: 46,5% ($n=20$).
- Tình trạng vết mổ 48h đầu: Khô sạch 90,7% ($n=39$); Thấm dịch ít 7,0% ($n=3$); Thấm dịch nhiều 2,3% ($n=1$); Chảy máu chân chỉ: 0%.
- Tỷ lệ đổi kháng sinh hậu phẫu: 2,3% ($n=1$, do vết mổ thấm nhiều dịch).
Vận động, dinh dưỡng, giấc ngủ - Bắt đầu tập vận động: Sau 12 - 24h: 37,2% ($n=16$); Sau 24h: 55,8% ($n=24$); Sau 48h: 90,7% ($n=39$).
- Cảm giác ăn không ngon miệng: Ngày 1 (100%) -> Ngày 2 (100%) -> Ngày 3 (88,4%) -> Ngày 4 (81,4%) -> Ngày 5 (72,1%).
- Tình trạng ngủ không ngon giấc: Ngày 1 (100%) -> Ngày 2 (97,7%) -> Ngày 3 (83,7%) -> Ngày 4 (74,4%) -> Ngày 5 (62,8%).
Giáo dục sức khỏe & Hài lòng - Tư vấn dinh dưỡng và hẹn tái khám: 100%; Hướng dẫn dùng thuốc: 95,3%; Vận động: 93,1%; Vệ sinh: 90,7%.
- Đánh giá chung: Hài lòng 95,3% ($n=41$); Không hài lòng 4,7% ($n=2$).

Chương 3: Bàn luận

Tác giả đi sâu phân tích, biện giải các kết quả thu được trong mối tương quan với y văn và thực tế vận hành tại đơn vị:

  • Đặc điểm bệnh lý và yếu tố nguy cơ: Tỷ lệ bệnh nhân trong độ tuổi lao động (18 - 60 tuổi) chiếm đa số (55,8%) cùng tỷ lệ uống rượu bia thường xuyên rất cao (73,6%). Đây là nhóm đối tượng chịu nhiều căng thẳng cuộc sống kết hợp với thói quen sinh hoạt bất lợi gây loét dạ dày tá tràng tiến triển thành thủng. Cơ cấu nghề nghiệp đa dạng (công nhân 31,3%, lao động tự do 28,1%, nông dân 25%) và địa bàn cư trú phân tán tạo ra rào cản nhất định trong công tác tư vấn giáo dục sức khỏe.
  • Chất lượng can thiệp điều dưỡng: Các nội dung theo dõi trọng yếu đạt tỷ lệ 100% phản ánh tính nghiêm túc trong việc thực hiện quy trình chuyên môn. Sự biến loạn dấu hiệu sinh tồn trong 6 giờ đầu (mạch 7%, huyết áp 7%) chủ yếu liên quan đến bệnh lý nền phối hợp (tăng huyết áp, đái tháo đường) hoặc phản ứng sau gây mê, đòi hỏi điều dưỡng phải theo dõi sát để báo cáo bác sĩ can thiệp kịp thời.
  • Tiến trình phục hồi chức năng tiêu hóa và kiểm soát đau: Tỷ lệ trung tiện trong vòng 48 giờ đầu đạt 97,7% (trong đó 37,2% trước 24 giờ) là kết quả của việc hướng dẫn vận động sớm kết hợp phẫu thuật nội soi ít xâm lấn. Tỷ lệ rút sonde dạ dày sau 48 giờ đạt 53,5%, tương đồng với xu hướng quốc tế (Simpson C.J). Thang điểm VAS giảm nhanh từ ngày thứ 1 (53,5% rất đau) xuống ngày thứ 5 (không còn đau nhiều, 25,5% không đau) chứng minh hiệu quả của phác đồ giảm đau và chăm sóc hỗ trợ. Tình trạng vết mổ khô sạch đạt 90,7% khẳng định quy trình vô khuẩn thay băng được đảm bảo.
  • Phân tích ưu điểm và tồn tại hạn chế tại khoa:
    • Ưu điểm: Ban lãnh đạo khoa phân công tiếp nhận kịp thời; trang thiết bị, dụng cụ tiêm truyền thay băng vô khuẩn đầy đủ; điều dưỡng thực hiện tốt cả hai chức năng độc lập và phối hợp, tuân thủ Thông tư 07/2011/TT-BYT; tinh thần thái độ phục vụ tận tình, đạt tỷ lệ hài lòng 95,3%.
    • Hạn chế: Tình trạng quá tải cục bộ, điều dưỡng thiếu hụt trong khi lưu lượng bệnh nhân đông; điều dưỡng phải kiêm nhiệm nhiều thủ tục hành chính (sổ sách, lĩnh thuốc, thủ tục xuất viện, quản lý bệnh nhân trốn viện); trình độ chuyên môn chưa thực sự đồng đều; kỹ năng tư vấn giáo dục sức khỏe của một số điều dưỡng trẻ còn chung chung; nghiên cứu khoa học chuyên ngành điều dưỡng tại chỗ còn hạn chế; một bộ phận người bệnh và gia đình chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của việc tuân thủ chế độ vận động và chăm sóc sau mổ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác lập bức tranh định lượng chi tiết về thực trạng chăm sóc sau phẫu thuật nội soi thủng dạ dày – tá tràng tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2022 với các tỷ lệ thực hiện theo dõi vết mổ, dẫn lưu, sonde dạ dày đạt 100%; tỷ lệ vết mổ khô sạch 90,7%; tỷ lệ trung tiện trước 48 giờ đạt 97,7%; mức độ hài lòng chung đạt 95,3%.
  • Nhận diện các điểm nghẽn trong giai đoạn hậu phẫu: Tỷ lệ tập vận động sớm trong 24 giờ đầu còn thấp (37,2%); tình trạng chán ăn (72,1% không ngon miệng ở ngày 5) và rối loạn giấc ngủ (62,8% ngủ không ngon ở ngày 5) còn phổ biến; tỷ lệ chưa hài lòng chiếm 4,7%.

Hệ thống giải pháp và khuyến nghị do tác giả đề xuất

Báo cáo chuyên đề đề xuất nhóm giải pháp toàn diện được phân cấp theo 4 nhóm đối tượng:

  1. Đối với Bệnh viện:
    • Điều tiết, bổ sung định mức biên chế nhân lực điều dưỡng nhằm giảm áp lực quá tải công việc; hoàn thiện chế độ đãi ngộ.
    • Tạo điều kiện cử điều dưỡng tham gia các khóa đào tạo chuyên khoa, tập huấn nâng cao tay nghề và thực hiện nghiên cứu khoa học thực chứng.
    • Nâng cấp cơ sở vật chất, trang thiết bị y tế chuyên dụng và thành lập phòng truyền thông giáo dục sức khỏe có đầy đủ trang thiết bị trực quan.
  2. Đối với Khoa/Phòng:
    • Chuẩn hóa và ban hành bảng kiểm quy trình chăm sóc người bệnh sau phẫu thuật nội soi thủng dạ dày – tá tràng để giám sát định kỳ.
    • Điều dưỡng trưởng tăng cường kiểm tra việc thực hiện quy trình kỹ thuật; phân công công việc rõ ràng theo mô hình chăm sóc toàn diện; lồng ghép đào tạo tại chỗ trong các buổi giao ban.
    • Biên soạn tài liệu giáo dục sức khỏe chuyên biệt cho bệnh lý thủng dạ dày – tá tràng.
  3. Đối với Điều dưỡng viên:
    • Nâng cao tinh thần trách nhiệm, tích cực cập nhật kiến thức y khoa dựa trên bằng chứng và tham gia nghiên cứu khoa học.
    • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật vô khuẩn khi chăm sóc vết mổ, ống dẫn lưu, ống thông dạ dày.
    • Rèn luyện kỹ năng giao tiếp, phương pháp truyền thông giáo dục sức khỏe về chế độ dinh dưỡng nhiều bữa nhỏ, lộ trình vận động và nhận biết sớm các biến chứng sau xuất viện.
    • Tăng cường phối hợp đa chuyên khoa và học hỏi chuyên môn cùng đồng nghiệp.
  4. Đối với Người bệnh và Thân nhân:
    • Nâng cao ý thức hợp tác điều trị, tuân thủ hướng dẫn của nhân viên y tế về chế độ ăn lỏng, kiêng chất kích thích (rượu bia, gia vị cay nóng), vận động phục hồi chức năng và tái khám định kỳ đúng hẹn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Nghiên cứu được thực hiện tại một đơn vị duy nhất (Khoa Ngoại tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình) với cỡ mẫu khảo sát tương đối nhỏ ($n=43$) trong khoảng thời gian ngắn (tháng 9 đến tháng 11 năm 2022).
  • Phương pháp khảo sát chủ yếu mô tả cắt ngang thực trạng qua quan sát và bảng hỏi, chưa triển khai đối chứng giữa các mô hình can thiệp chăm sóc khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hạn hơn, bao gồm đánh giá chất lượng sống của người bệnh sau khi xuất viện 1 - 3 tháng.
  • Thiết kế các nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) ứng dụng chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật (ERAS) trong chăm sóc điều dưỡng bệnh nhân thủng dạ dày – tá tràng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Luyến có giá trị ứng dụng thiết thực trong đào tạo và thực hành lâm sàng:

  • Đối với sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng Ngoại khoa: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc một chuyên đề tốt nghiệp điều dưỡng, quy trình thu thập số liệu lâm sàng và phương pháp vận dụng Thông tư 31/2021/TT-BYT vào nghiên cứu thực tiễn.
  • Đối với điều dưỡng viên lâm sàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về các bước nhận định, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, chăm sóc ống thông dạ dày, dẫn lưu ổ bụng, kiểm soát đau theo thang điểm VAS và lộ trình dinh dưỡng từng giai đoạn hậu phẫu.
  • Đối với nhà quản lý điều dưỡng tại bệnh viện tuyến tỉnh: Cung cấp cơ sở thực chứng để xây dựng bảng kiểm kiểm tra quy trình kỹ thuật, chuẩn hóa bảng mô tả công việc và phân bổ nhân lực chăm sóc hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Thói quen sử dụng rượu bia chiếm tỷ lệ bao nhiêu ở nhóm bệnh nhân được khảo sát?

Trong 43 người bệnh tham gia khảo sát, tỷ lệ người bệnh có thói quen thường xuyên sử dụng rượu bia chiếm 73,6%, được xác định là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây loét và thủng dạ dày – tá tràng.

2. Tỷ lệ trung tiện và thời gian rút sonde dạ dày sau phẫu thuật ghi nhận trong nghiên cứu như thế nào?

  • Về thời gian trung tiện: 37,2% người bệnh có trung tiện trong vòng 24 giờ đầu, 60,5% trung tiện trong khoảng 24 - 48 giờ, và chỉ có 2,3% (1 người bệnh) trung tiện sau 48 giờ.
  • Về thời gian rút sonde dạ dày: 53,5% người bệnh được rút sau 48 giờ và 46,5% được rút sau 72 giờ sau mổ.

3. Diễn biến mức độ đau của người bệnh theo thang điểm VAS từ ngày thứ 1 đến ngày thứ 5 thay đổi ra sao?

Vào ngày thứ 1 sau phẫu thuật, tỷ lệ người bệnh cảm thấy "rất đau" chiếm tới 53,5%. Tỷ lệ này giảm dần qua từng ngày: ngày thứ 2 còn 34,9%, ngày thứ 3 còn 14,0%, đến ngày thứ 4 và ngày thứ 5 hoàn toàn không còn người bệnh nào rơi vào mức độ "rất đau" hay "đau nhiều". Đến ngày thứ 5, có 51,2% người bệnh chỉ còn "đau ít" và 25,5% người bệnh "không đau".

4. Tỷ lệ người bệnh ăn không ngon miệng và ngủ không ngon giấc có xu hướng tiến triển như thế nào trong 5 ngày hậu phẫu?

  • Cảm giác ngon miệng: Ở ngày đầu tiên sau rút sonde dạ dày, 100% người bệnh ăn không ngon miệng; tỷ lệ này giảm dần qua các ngày và đến ngày thứ 5 giảm còn 72,1% (tỷ lệ ăn ngon miệng tăng lên 27,9%).
  • Chất lượng giấc ngủ: Ở ngày đầu sau mổ, 100% người bệnh ngủ không ngon giấc; tỷ lệ này giảm dần xuống 97,7% (ngày 2), 83,7% (ngày 3), 74,4% (ngày 4) và còn 62,8% ở ngày thứ 5 (tỷ lệ ngủ ngon giấc đạt 37,2%).

5. Những rào cản, khó khăn chính trong công tác chăm sóc điều dưỡng tại Khoa Ngoại tổng hợp được chuyên đề chỉ ra là gì?

Các khó khăn chính bao gồm: nhân lực điều dưỡng còn thiếu so với khối lượng bệnh nhân đông; điều dưỡng phải kiêm nhiệm nhiều công việc hành chính sổ sách; trình độ chuyên môn chưa đồng đều; kỹ năng tư vấn giáo dục sức khỏe đôi khi còn chung chung; thiếu các đề tài nghiên cứu khoa học điều dưỡng tại chỗ và một số bệnh nhân chưa tuân thủ đầy đủ chế độ vận động, chăm sóc sau mổ.


Kết luận

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Luyến đã phản ánh chân thực thực trạng công tác chăm sóc sau phẫu thuật nội soi thủng dạ dày – tá tràng tại Khoa Ngoại tổng hợp, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình năm 2022. Nghiên cứu khẳng định đội ngũ điều dưỡng đã thực hiện tốt các can thiệp theo dõi lâm sàng, chăm sóc vết mổ vô khuẩn và kiểm soát đau, mang lại tỷ lệ hài lòng cao ở người bệnh (95,3%). Đồng thời, các số liệu định lượng về hạn chế trong vận động sớm, giấc ngủ, dinh dưỡng và áp lực quá tải nhân lực là căn cứ thực tiễn quan trọng để lãnh đạo bệnh viện và khoa phòng triển khai các giải pháp cải tiến chất lượng chăm sóc điều dưỡng ngoại khoa trong thời gian tới.