Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Từ I Ta Ly (Bộ môn Quốc tế học, Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh; người hướng dẫn: PGS. TS. Ngô Minh Oanh, hoàn thành năm 2023) tập trung nghiên cứu sự biến chuyển của trật tự an ninh - chính trị toàn cầu thông qua trục quan hệ tương tác giữa hai siêu cường Hoa Kỳ và Trung Quốc.

Về bối cảnh thực tiễn, sau Chiến tranh Lạnh và đặc biệt từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008–2009, khu vực Châu Á - Thái Bình Dương trở thành địa bàn hội tụ các trung tâm quyền lực có tầm ảnh hưởng hàng đầu. Khu vực này chiếm khoảng 40% diện tích và hơn 41% lãnh thổ toàn cầu, nắm giữ 65% trữ lượng dầu mỏ thế giới cùng nhiều tuyến đường giao thông huyết mạch. Đây là nơi quy tụ 3/5 Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (Mỹ, Nga, Trung Quốc) và 7/10 cường quốc quân sự tiên tiến. Nhận định thế kỷ XXI là "thế kỷ của Châu Á - Thái Bình Dương", Mỹ triển khai chiến lược "tái cân bằng" và "xoay trục" nhằm duy trì quyền lãnh đạo đơn cực và kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc. Ngược lại, Trung Quốc tận dụng vị thế địa kinh tế ở rìa phía Đông đại lục Á - Âu để triển khai sáng kiến "Vành đai, Con đường", xây dựng không gian chiến lược nhằm hóa giải sự bao vây của Mỹ. Cạnh tranh giữa hai siêu cường vừa mang tính chất xác lập vị thế, vừa chi phối sâu sắc an ninh, kinh tế của các quốc gia vừa và nhỏ trong khu vực, trong đó có Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Phân tích cơ sở lý luận về cạnh tranh và cân bằng quyền lực trong quan hệ quốc tế, gắn liền với các đặc thù của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  2. Làm rõ cơ sở thực tiễn về bối cảnh quốc tế, khu vực, cũng như vị thế địa chính trị - kinh tế - quân sự của Châu Á - Thái Bình Dương đối với Mỹ và Trung Quốc.
  3. Đánh giá toàn diện các chính sách đối ngoại và thực trạng cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung trên các mặt quyền lực, địa chính trị và kinh tế - thương mại từ năm 2009 đến nay.
  4. Dự báo các kịch bản triển vọng quan hệ Mỹ - Trung ở khu vực đến năm 2030, từ đó rút ra các hàm ý chính sách đối ngoại cho Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối ngoại, chiến lược cân bằng quyền lực và thực tiễn cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, gắn liền với các động thái địa bàn của Mỹ, Trung Quốc và mối liên hệ với các đối tác khu vực (như ASEAN, Đài Loan, các vùng biển chiến lược).
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2009 (thời điểm Tổng thống Barack Obama nhậm chức và định hình chiến lược tái cân bằng sang châu Á) đến thời điểm thực hiện đề tài (năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng hệ thống khung lý thuyết đa diện của ngành quan hệ quốc tế nhằm giải thích bản chất tương tác giữa các nước lớn:

  • Chủ nghĩa hiện thực và Tân hiện thực (Realism / Neo-realism): Khóa luận vận dụng luận điểm của Kenneth Waltz, Hans Morgenthau và Hedley Bull. Hệ thống quốc tế mang đặc tính vô chính phủ (anarchy), buộc các quốc gia hành xử theo nguyên lý "tự cứu mình" (self-help) và tối đa hóa an ninh hoặc quyền lực. Cạnh tranh quyền lực được nhìn nhận như một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game), làm xuất phát tình thế lưỡng nan an ninh (security dilemma) và thúc đẩy việc liên minh cân bằng quyền lực để ngăn chặn nguy cơ bá quyền.
  • Lý thuyết sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp thuộc Chủ nghĩa tự do (Liberalism): Dựa trên công trình của Robert Keohane, Joseph Nye và Richard Cooper, đề tài phân tích sự hội nhập kinh tế vĩ mô, các mối liên kết bất đối xứng về thương mại, đầu tư giữa các nền kinh tế (điển hình như chuỗi cung ứng sản xuất giữa Nhật Bản, Mỹ và các nước Đông Nam Á). Mức độ phụ thuộc qua lại tạo động lực duy trì hợp tác song song với cạnh tranh.
  • Chủ nghĩa thể chế tân tự do (Neoliberal Institutionalism): Vận dụng nghiên cứu của Joseph Grieco để làm rõ vai trò của các diễn đàn đa phương và thể chế khu vực (APEC, ASEAN, ARF) trong việc điều phối lợi ích và quản lý xung đột.
  • Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism): Phân tích các yếu tố phi vật chất như văn hóa, bản sắc dân tộc, tư tưởng ("giấc mộng Trung Hoa", "bách niên quốc sỉ" 1839–1949, hay tinh thần phục hưng dân tộc) tác động đến hành vi và quá trình hoạch định chính sách đối ngoại.
  • Phương pháp luận Mác-xít và tư duy biện chứng: Đánh giá các quan niệm địa chính trị, địa chiến lược của các cường quốc tư bản dưới góc độ cạnh tranh không gian sinh tồn và phân chia thị trường thế giới.

Về phương pháp nghiên cứu thực tế, tác giả kết hợp 5 phương pháp chính:

  1. Phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế: Vận dụng các trường phái lý thuyết hiện thực để mổ xẻ chính sách ngoại giao bá quyền và cán cân quyền lực.
  2. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các văn kiện, tuyên bố chính sách của chính quyền Mỹ, Trung Quốc cùng các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước.
  3. Phương pháp lịch sử và logic: Tái hiện tiến trình điều chỉnh chiến lược của hai nước từ năm 2009 đến năm 2023, kết hợp rút ra quy luật vận động nội tại của cạnh tranh nước lớn.
  4. Phương pháp dự báo: Xây dựng các kịch bản xu hướng vận động của quan hệ song phương Mỹ - Trung đến năm 2030.
  5. Phương pháp đánh giá chính sách: Thẩm định tính hiệu quả và tác động thực thi của các chính sách "Xoay trục", "Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và cởi mở" của Mỹ và sáng kiến "Vành đai, Con đường" của Trung Quốc.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là nguồn tài liệu thứ cấp được thẩm định, bao gồm: các văn bản chiến lược của Nhà Trắng và Bộ Quốc phòng Mỹ (Chiến lược An ninh Quốc gia 2002, 2017; Báo cáo thường niên về phát triển quân sự Trung Quốc đệ trình Quốc hội Mỹ các năm 2010–2017; Chiến lược an ninh biển Châu Á - Thái Bình Dương 2015); các văn kiện, phát ngôn chính thức của lãnh đạo Trung Quốc (sách của Tập Cận Bình); tài liệu nghiên cứu của các viện chính sách (CSIS, Viện Hudson, IISS); cùng các công trình của các học giả chuyên ngành như Lê Thế Mẫu, Nguyễn Thái Yên Hương, Kurt M. Campbell, Gideon Rachman, Henry Kissinger, Joseph Nye, Bruce Jentleson.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về cạnh tranh quan hệ quốc tế khu vực Châu Á – Thái Bình Dương

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và phác họa bức tranh toàn cảnh về địa hạt nghiên cứu:

  • Xác định khái niệm khu vực: Tác giả dẫn chiếu khái niệm khu vực của Joseph Nye, phân biệt giữa "khu vực tự nhiên" (physical region) gắn với địa lý, lãnh thổ dưới sự kiểm soát của nhà nước, và "khu vực chức năng" (functional region) mang tính chất phi lãnh thổ do các nhân tố phi nhà nước chi phối. Đồng thời, trình bày khái niệm chủ nghĩa khu vực (regionalism) qua 5 hình thức: khu vực hóa, ý thức và bản sắc khu vực, hợp tác liên chính phủ, hội nhập kinh tế do nhà nước thúc đẩy (với 6 tiêu chí từ ưu đãi thương mại đến liên minh tài chính đầy đủ), và sự gắn kết khu vực.
  • Phạm vi địa lý Châu Á - Thái Bình Dương: Khái quát 4 cách tiếp cận địa lý (từ bao quát toàn bộ 5 tiểu vùng châu Á đến khái niệm vành đai lòng chảo Thái Bình Dương - Pacific Rim). Với diện tích 44 triệu km², châu Á là lục địa lớn nhất thế giới, trong khi Thái Bình Dương có diện tích 181 triệu km², sở hữu hơn 18.000 hòn đảo.
  • Thực tiễn địa chính trị, kinh tế và quân sự:
    • Về kinh tế: 21 nền kinh tế thành viên APEC chiếm khoảng 54% tổng GDP toàn cầu và 44% thương mại quốc tế. Khu vực đóng góp tới 60% tổng xuất khẩu của Mỹ, tương đương 1.000 tỷ USD giao thương hàng năm.
    • Về an ninh - quân sự: Châu Á - Thái Bình Dương là nơi tập trung quân đội đông đảo nhất thế giới. Chi tiêu quốc phòng của khu vực này năm 2016 đạt trên 367 tỷ USD, vượt xa mức 248 tỷ USD của châu Âu. Tốc độ tăng ngân sách quốc phòng của Trung Quốc đạt trung bình 12%/năm, vượt Nhật Bản vào năm 2015.
  • Tiểu kết chương: Khẳng định tính chất phức tạp, đa dạng của cấu trúc an ninh khu vực; đây là nơi các nước lớn vừa có nhu cầu hợp tác sâu rộng về kinh tế, vừa vướng vào mâu thuẫn ý thức hệ, tranh chấp chủ quyền và bất đồng cấu trúc quyền lực khó hóa giải.

Chương 2: Tổng quan về chính sách đối ngoại của Mỹ và Trung Quốc tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương từ năm 2009 đến nay

Chương 2 đi sâu vào thực trạng điều chỉnh chính sách và diễn biến cạnh tranh giữa hai siêu cường:

  • Chiến lược và chính sách của Mỹ:
    • Giai đoạn Barack Obama triển khai chiến lược "Xoay trục" (Pivot) và "Tái cân bằng" (Rebalance), đẩy mạnh tham gia Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) nhằm định hình luật chơi kinh tế khu vực.
    • Giai đoạn Donald Trump từ năm 2017: Chuyển sang Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và cởi mở (FOIP). Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) tháng 12/2017 chính thức định vị Trung Quốc là cường quốc xét lại (revisionist power), thách thức các giá trị, an ninh và sự thịnh vượng của Mỹ.
    • Triển khai các công cụ tài chính và an ninh: Sáng kiến kết nối kỹ thuật số và đối tác an ninh (25 triệu USD), Sáng kiến phát triển và tăng trưởng thông qua năng lượng (50 triệu USD), Sáng kiến minh bạch Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (400 triệu USD).
  • Chiến lược và chính sách của Trung Quốc:
    • Đề ra chủ trương xây dựng "mô hình quan hệ nước lớn kiểu mới", đồng thời định hình chính sách ngoại giao chu biên toàn phương vị (omnidirectional) phục vụ mục tiêu "giấc mộng Trung Hoa".
    • Năm 2014, Chủ tịch Tập Cận Bình công bố sáng kiến "Vành đai, Con đường" (BRI), kết hợp "Vành đai kinh tế con đường tơ lụa" (SREB) và "Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI" (MSR), lập Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng Châu Á (AIIB) để giải phóng công suất dư thừa (xi măng, thép) và tái đầu tư kho dự trữ ngoại tệ.
    • Mở căn cứ quân sự hải ngoại đầu tiên tại Djibouti, xúc tiến mạng lưới quân sự kiểm soát các tuyến hàng hải Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
    • Xác lập 5 hướng kiến tạo Châu Á - Thái Bình Dương thành "vành đai chỗ dựa chiến lược": xây dựng sân sau ổn định; thúc đẩy liên kết khu vực qua cơ chế ASEAN+N; giữ nguyên tắc không can thiệp nội bộ; tăng cường hợp tác song phương tránh đối đầu trực diện; và nâng cao năng lực răn đe quân sự có trọng điểm.
  • Thực tiễn cạnh tranh trên các mặt:
    • Cạnh tranh quyền lực và quân sự: Mỹ phản ứng trước việc Trung Quốc hiện đại hóa quân đội và bồi đắp đảo nhân tạo tại quần đảo Trường Sa (xây dựng đường băng, cảng biển, hạ tầng cho 3 trung đoàn). Ngày 08/07/2019, Lầu Năm Góc thông báo thương vụ bán vũ khí trị giá 2,2 tỷ USD cho Đài Loan gồm 108 xe tăng Abrams M1A2 thế hệ ba và 250 tên lửa phòng không Stinger.
    • Cạnh tranh địa chính trị: Tập trung vào các điểm nóng hàng hải: Biển Đông, Eo biển Đài Loan, Eo biển Malacca. Nơi đây trung chuyển hơn 30% lưu lượng hàng hóa thương mại đường biển toàn cầu và sở hữu 8/10 cảng biển lớn nhất thế giới.
    • Cạnh tranh kinh tế - thương mại: Khởi phát cuộc chiến thương mại sâu rộng từ năm 2018 dưới thời Donald Trump với các đòn áp thuế quan, điều tra hành vi chuyển giao công nghệ bắt buộc, cáo buộc ngoại giao bẫy nợ (debt-trap diplomacy), phản ánh sự xung đột giữa một siêu cường bảo vệ nguyên trạng (status quo) và một cường quốc đang vươn lên đòi tái phân chia ảnh hưởng.

Chương 3: Tác động cạnh tranh giữa Mỹ và Trung Quốc tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và triển vọng quan hệ Mỹ - Trung ở khu vực đến năm 2030

Chương 3 tổng kết các hệ quả đa tầng và định hướng thích ứng chính sách:

  • Tác động đến an ninh và cấu trúc khu vực: Cuộc cạnh tranh tạo ra sức ép phân cực rõ rệt, buộc các nước đồng minh và đối tác phải cân nhắc lập trường; làm xói mòn tính hiệu lực của các cơ chế an ninh đa phương và thách thức vai trò trung tâm của ASEAN. Nguy cơ chạy đua vũ trang gia tăng khi các nước trong khu vực nâng chuẩn ngân sách quốc phòng để tự bảo vệ.
  • Triển vọng quan hệ Mỹ - Trung đến năm 2030: Tác giả xây dựng các kịch bản dự báo dựa trên nguyên lý cân bằng quyền lực và tính chất phụ thuộc kinh tế đan xen. Hai nước khó rơi vào một cuộc chiến tranh tổng lực trực tiếp do cơ chế răn đe hạt nhân và lợi ích thương mại nghìn tỷ USD, nhưng tình trạng cạnh tranh chiến lược gay gắt, kiềm chế lẫn nhau trên các mặt trận địa chính trị, công nghệ và an ninh hàng hải sẽ là trạng thái bình thường mới kéo dài đến năm 2030.
  • Hàm ý chính sách đối ngoại đối với Việt Nam:
    • Đánh giá tác động trực tiếp của cạnh tranh nước lớn đến môi trường an ninh, chủ quyền biển đảo (đặc biệt tại Biển Đông) và quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam.
    • Đề xuất kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa; thực thi nguyên tắc cân bằng quan hệ với các nước lớn, không chọn bên, tận dụng tối đa cơ hội dịch chuyển chuỗi cung ứng và đầu tư, đồng thời chủ động hóa giải các rủi ro chiến lược phát sinh từ xung đột thương mại - công nghệ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các số liệu thực chứng cụ thể về tương quan kinh tế, ngân sách quốc phòng và các sáng kiến cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc trong giai đoạn 2009–2023:

Chỉ số / Lĩnh vực Hoa Kỳ Trung Quốc Khu vực Châu Á - Thái Bình Dương
Tỷ trọng kinh tế Đóng góp xuất khẩu vào khu vực đạt 60%; thương mại đạt 1.000 tỷ USD/năm Tái định hướng đầu tư ngoại tệ, tiêu thụ dư thừa thép/xi măng qua BRI Chiếm 54% tổng GDP toàn cầu (khối APEC); 44% thương mại quốc tế
Chi tiêu & Hiện đại hóa Quốc phòng Cắt giảm gần 500 tỷ USD ngân sách quốc phòng trong 10 năm sau khủng hoảng tài chính; chi phối toàn cầu Tăng trưởng chi tiêu quốc phòng bình quân 12%/năm; vượt Nhật Bản từ năm 2015 Năm 2016 đạt trên 367 tỷ USD (vượt mức 248 tỷ USD của châu Âu)
Sáng kiến kinh tế - đối ngoại - Kết nối kỹ thuật số: 25 triệu USD
- Năng lượng: 50 triệu USD
- Minh bạch Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương: 400 triệu USD
- Sáng kiến "Vành đai, Con đường" (BRI, 2014) gồm SREB và MSR
- Thành lập Ngân hàng AIIB
Hình thành các hiệp định thương mại tự do lớn: ACFTA, AFTA, AANZFTA, TPP
Hành động quân sự điển hình Duyệt bán vũ khí cho Đài Loan 2,2 tỷ USD (108 xe tăng Abrams M1A2, 250 tên lửa Stinger vào 08/07/2019) Hoàn thiện hạ tầng Trường Sa (3 trung đoàn sân bay, cảng); mở căn cứ quân sự hải ngoại tại Djibouti Nơi tập trung 7/10 cường quốc quân sự; trung chuyển >30% vận tải biển qua Biển Đông

Về giải pháp và khuyến nghị, tác giả đề xuất Việt Nam cần:

  1. Nâng cao năng lực nghiên cứu, dự báo chiến lược đối với các bước đi chính sách của Washington và Bắc Kinh.
  2. Giữ vững tự chủ chiến lược, nhất quán phương châm cân bằng quan hệ, không tham gia liên minh quân sự để chống lại nước khác.
  3. Tận dụng tối đa vai trò trung tâm của ASEAN trong việc duy trì tiếng nói đồng thuận, thượng tôn luật pháp quốc tế (UNCLOS 1982, Tuyên bố DOC, xây dựng COC).
  4. Khai thác cơ hội chuyển dịch đầu tư quốc tế từ cuộc chiến thương mại, đồng thời bảo vệ an ninh chuỗi cung ứng trong nước.

Về đóng góp học thuật, công trình tự định vị giá trị ở việc khắc phục tính đơn lẻ, cục bộ của các nghiên cứu trước đây vốn phụ thuộc nặng vào cách tiếp cận thuần túy phương Tây hoặc nhãn quan chủ quan của các tác giả Trung Quốc. Khóa luận cung cấp một đánh giá toàn diện dựa trên phương pháp luận Mác-xít kết hợp các lý thuyết quan hệ quốc tế chuẩn mực dưới góc nhìn của một quốc gia có vị trí địa chính trị nhạy cảm ở khu vực là Việt Nam, đồng thời xây dựng các kịch bản dự báo có tính ứng dụng đến năm 2030.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và các báo cáo công khai; chưa tiếp cận được hệ thống văn kiện giải mật chi tiết về các kế hoạch tác chiến hoặc hoạch định chính sách tối mật của Mỹ và Trung Quốc. Do thời điểm hoàn thành năm 2023, đề tài chưa bao quát hết những biến động phức tạp phát sinh sau Đại hội XX Đảng Cộng sản Trung Quốc và những điều chỉnh quân sự mới nhất tại khu vực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cạnh tranh Mỹ - Trung trên mặt trận công nghệ cao (trí tuệ nhân tạo, chất bán dẫn, cáp ngầm dưới biển); theo dõi tác động của việc cấu trúc lại các liên minh tiểu đa phương mới nổi (như QUAD, AUKUS) đối với vai trò trung tâm của ASEAN và không gian phát triển của Việt Nam đến năm 2030.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên cao học thuộc các ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Quốc tế học, Chính trị học, Ngoại giao và Kinh tế đối ngoại.
  • Người làm nghiên cứu về an ninh khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, chính sách đối ngoại của Mỹ thời kỳ Barack Obama - Donald Trump, hoặc chiến lược trỗi dậy hòa bình và sáng kiến BRI của Trung Quốc.
  • Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống hóa khung lý thuyết quan hệ quốc tế (Chương 1) và phần đối sánh các bước triển khai cạnh tranh trên 3 lĩnh vực quyền lực, địa chính trị và thương mại (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp đồng bán vũ khí của Mỹ cho Đài Loan được văn bản ghi nhận vào thời gian nào, quy mô và trang bị cụ thể gồm những gì?
Hợp đồng được Lầu Năm Góc thông báo với Quốc hội Mỹ vào ngày 08/07/2019, có tổng trị giá 2,2 tỷ USD. Danh mục vũ khí bao gồm 108 xe tăng chiến đấu chủ lực Abrams M1A2 thế hệ thứ ba và 250 tên lửa phòng không tầm thấp Stinger có tích hợp hệ thống nhận dạng bạn - thù.

2. Báo cáo năm 2017 của Bộ Quốc phòng Mỹ đánh giá năng lực quân sự của Trung Quốc tại quần đảo Trường Sa như thế nào?
Báo cáo năm 2017 đánh giá Trung Quốc bước vào giai đoạn cuối của chương trình hiện đại hóa quân đội; khi hoàn tất việc bồi đắp và tôn tạo các thực thể ở quần đảo Trường Sa, Trung Quốc có đủ hạ tầng đường băng, cảng biển và kho dự trữ để bố trí 3 trung đoàn, duy trì hiện diện quân sự và lực lượng tuần duyên linh hoạt, sẵn sàng thách thức các bên tranh chấp khác.

3. Sáng kiến "Vành đai, Con đường" (BRI) của Trung Quốc ra đời năm nào và bao gồm những cấu phần cụ thể nào?
Sáng kiến BRI được Chủ tịch nước Trung Quốc Tập Cận Bình đề xướng vào năm 2014, cấu thành từ hai dự án cốt lõi: "Vành đai kinh tế con đường tơ lụa" trên bộ (SREB) và "Con đường tơ lụa trên biển thế kỷ XXI" (MSR).

4. Văn bản dẫn chứng những số liệu nào để chứng minh tầm vóc kinh tế và quân sự của Châu Á - Thái Bình Dương?
Về kinh tế, 21 thành viên APEC chiếm khoảng 54% tổng GDP toàn cầu và 44% thương mại thế giới; khu vực đóng góp 60% tổng xuất khẩu của Mỹ (khoảng 1.000 tỷ USD giao thương hàng năm). Về quân sự, chi tiêu quốc phòng của khu vực năm 2016 đạt trên 367 tỷ USD (so với 248 tỷ USD của châu Âu), và ngân sách quốc phòng của Trung Quốc tăng trưởng trung bình khoảng 12% mỗi năm.

5. Khóa luận vận dụng các trường phái lý thuyết quan hệ quốc tế nào để giải thích sự cạnh tranh Mỹ - Trung?
Khóa luận vận dụng 4 trường phái lý thuyết chính: Chủ nghĩa hiện thực và Tân hiện thực (Waltz, Morgenthau, Bull); Chủ nghĩa tự do với lý thuyết phụ thuộc lẫn nhau phức tạp (Keohane, Nye, Cooper); Chủ nghĩa thể chế tân tự do (Grieco); và Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism), kết hợp với phương pháp luận Mác-xít về địa chính trị.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Từ I Ta Ly là công trình nghiên cứu chuyên ngành Quốc tế học có cấu trúc chặt chẽ, luận giải sâu sắc thực trạng cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương từ năm 2009 đến năm 2023. Thông qua việc đối chiếu khung lý luận quan hệ quốc tế với các dữ liệu thực chứng về quốc phòng, ngoại giao và chiến tranh thương mại, đề tài đã làm sáng tỏ động cơ bá quyền và tham vọng không gian chiến lược của hai siêu cường. Các kịch bản dự báo đến năm 2030 cùng những hàm ý chính sách đối ngoại cung cấp cơ sở tham khảo khoa học có giá trị cho việc hoạch định chính sách bảo vệ chủ quyền và duy trì thế cân bằng chiến lược của Việt Nam.