Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu của ngành công nghiệp ô tô và xe máy, việc kiểm soát chất lượng linh kiện, phụ tùng thay thế đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế nhằm giảm thiểu tỷ lệ sai lỗi, tối ưu hóa chi phí sản xuất và đáp ứng kỳ vọng ngày càng khắt khe từ các nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM). Xuất phát từ kinh nghiệm cải tiến chất lượng liên tục của ngành công nghiệp sản xuất Nhật Bản và các phương pháp quản lý tiên tiến của Mỹ, việc chuyển dịch trọng tâm từ kiểm tra thụ động sang kiểm soát và cải tiến toàn bộ hệ thống quá trình đã trở thành điều kiện tiên quyết đối với các nhà cung ứng phụ trợ.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Boramtek Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (thuộc Tập đoàn Kuroda từ năm 2011, chủ đầu tư là Công ty TNHH HIVATBLOBAL, Hàn Quốc), hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất phụ tùng và các bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ. Nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe của khách hàng quốc tế, Boramtek đã sớm vận hành hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO/TS 16949:2002 (chứng nhận năm 2005 bởi SGS) và chính thức chuyển đổi sang tiêu chuẩn IATF 16949:2016 vào năm 2017. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành thực tế tại 3 nhà xưởng, hệ thống chất lượng của công ty vẫn bộc lộ những điểm hạn chế, điển hình như sự thiếu đồng bộ trong kiểm soát thông tin tài liệu, các sai lỗi phát sinh trong quy trình gia công, thời gian dừng máy thay dụng cụ kéo dài và hoạt động giám sát, đo lường chưa bao quát. Vì vậy, tác giả Lê Thị Mỹ Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu thực trạng và đề xuất các giải pháp khắc phục.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Khảo sát, mô tả và phân tích thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn IATF 16949:2016 tại Công ty TNHH Boramtek Việt Nam.
  2. Đánh giá những kết quả đạt được, đồng thời nhận diện các hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân gốc rễ trong quá trình vận hành hệ thống chất lượng tại doanh nghiệp.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp kỹ thuật công nghiệp và quản trị chất lượng (bao gồm SMED, 5 Whys, FMEA, cải tiến quy trình mục tiêu và kế hoạch ứng phó khẩn cấp) nhằm giảm lãng phí thời gian, loại bỏ các dạng sai lỗi tiềm ẩn và hoàn thiện hệ thống quản lý chất lượng tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn IATF 16949:2016 tại Công ty TNHH Boramtek Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng điều hành và ba phân xưởng sản xuất của Công ty TNHH Boramtek Việt Nam tại Số 4, Đường 17A, Khu công nghiệp Biên Hòa II, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động sản xuất và kiểm soát chất lượng giai đoạn năm 2019, 2020 và 2021 (kèm số liệu nhân sự cập nhật năm 2022).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các điều khoản vận hành, kiểm soát quá trình sản xuất, cấu trúc tài liệu chất lượng và các công cụ cốt lõi (Core Tools) của tiêu chuẩn IATF 16949:2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các nguyên tắc quản lý chất lượng tổng thể và bộ tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên ngành công nghiệp ô tô:

  • Hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9000:2015, ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn IATF 16949:2016 (phiên bản thứ nhất do Hiệp hội Ô tô Quốc tế ban hành ngày 01/10/2016 thay thế cho ISO/TS 16949). Tiêu chuẩn này bao gồm cấu trúc 10 điều khoản tương thích với cấu trúc cấp cao (High-Level Structure) của ISO 9001:2015, tập trung vào việc ngăn ngừa sai lỗi, giảm biến động và giảm lãng phí trong chuỗi cung ứng ô tô.
  • Các công cụ cốt lõi (Core Tools) của IATF 16949:2016:
    1. APQP (Advanced Product Quality Planning): Hoạch định chất lượng sản phẩm nâng cao qua 5 giai đoạn theo hướng dẫn của AIAG/IQA.
    2. FMEA (Failure Modes and Effects Analysis): Phân tích mô hình sai lỗi và tác động, sử dụng hệ số ưu tiên rủi ro $RPN = SEV \times OCC \times DET$ (Mức độ nghiêm trọng, Tần suất xuất hiện, Khả năng phát hiện) và hệ số đánh giá rủi ro (RAV).
    3. SPC (Statistical Process Control): Kiểm soát quá trình bằng phương pháp thống kê, đánh giá năng lực quá trình thông qua chỉ số $Cpk$ dựa trên bảng tiêu chí chấp nhận chuẩn:
Chỉ số năng lực ($Cpk$) Diễn giải kết quả đánh giá
$Cpk > 1,67$ Quá trình đáp ứng tốt các tiêu chí chấp nhận
$1,33 \le Cpk \le 1,67$ Quá trình có thể ổn định, cần theo dõi
$Cpk < 1,33$ Quá trình không đáp ứng các tiêu chí chấp nhận
  1. MSA (Measurement System Analysis): Phân tích hệ thống đo lường, tập trung vào phương pháp đánh giá độ lặp lại và tái tạo (R&R).
  2. PPAP (Production Part Approval Process): Quy trình phê duyệt bộ phận sản xuất hàng loạt nhằm xác thực năng lực đáp ứng thiết kế của nhà cung ứng.
  • Công cụ sản xuất tinh gọn và giải quyết vấn đề: Phương pháp chuyển đổi nhanh SMED (Single Minute Exchange of Dies) nhằm tối ưu hóa thời gian dừng máy thay khuôn/dụng cụ và nâng cao hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE); phương pháp 5 Whys (Taiichi Ohno) để truy nguyên nguyên nhân gốc rễ của sự cố kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia, trưởng bộ phận thuộc Phòng Đại diện khách hàng, Ban Hệ thống, Quản lý sản xuất và bộ phận Quản lý chất lượng (QC); quan sát hiện trường xưởng đúc, gia công CNC và lắp ráp.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thống kê mô tả để xử lý dữ liệu hoạt động trong 3 năm (2019 - 2021); tổng hợp thời gian chuyển đổi dụng cụ máy cắt; phân tích định lượng các thông số rủi ro FMEA.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ sổ tay chất lượng (QM), bảng tiêu chuẩn thao tác công việc (BOS), bảng tiêu chuẩn kiểm tra (BIS), quy trình/thủ tục (QOP/PRC), biên bản đánh giá nội bộ, báo cáo đánh giá định kỳ của tổ chức chứng nhận SGS và các hồ sơ kiểm soát thiết bị tại Boramtek.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Trách nhiệm hữu hạn Boramtek Việt Nam

Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, quy mô và tổ chức hoạt động của Công ty TNHH Boramtek Việt Nam. Thành lập năm 1999, công ty có mã số thuế 3600249795 (cấp ngày 08/10/1998) và giấy phép kinh doanh số 9853731351 (cấp ngày 15/05/2017). Đại diện pháp luật là ông Choi Jung Ho. Doanh nghiệp có quy mô 916 nhân viên (năm 2022), doanh thu hàng năm đạt 692.000 triệu đồng.

Cơ sở hạ tầng của Boramtek gồm 3 nhà máy đặt tại KCN Biên Hòa II:

Cơ sở Diện tích khuôn viên Diện tích xây dựng Chức năng công đoạn chính
Nhà máy 1 $8.383\text{ m}^2$ $6.160\text{ m}^2$ Đúc áp lực, xử lý bavia, đánh bóng, xử lý bề mặt, khoan taro và lắp ráp linh kiện
Nhà máy 2 $6.600\text{ m}^2$ $3.222\text{ m}^2$ Gia công cơ khí chính xác, tiện và phay CNC
Nhà máy 3 $8.000\text{ m}^2$ $3.445\text{ m}^2$ Hoàn thiện bề mặt, kiểm tra chất lượng (QC), kho lưu trữ và khối văn phòng chính

Danh mục sản phẩm của công ty gồm: phụ tùng ô tô (bộ tản nhiệt âm thanh, ăng ten vây cá mập, bánh răng, động cơ quạt); linh kiện xe máy (bộ chìa khóa, công tắc kết hợp, hộp điều chỉnh, gác chân, giá đỡ động cơ khởi động); linh kiện động cơ điện và tuabin gió. Khách hàng thân thiết gồm Honda, Mitsuba, Toyodenso, Shindengen, Yokowo, Mitsubishi Electric, Toshiba, Nidec, Juki, Estec, Brother, GE Renewable Energy. Cơ cấu tổ chức gồm Ban giám đốc và các phòng ban trực thuộc; trong đó Phòng Đại diện khách hàng chia thành hai bộ phận: Đại diện khách hàng kinh doanh (bán hàng, báo giá, hợp đồng) và Đại diện khách hàng ban hệ thống (kiểm soát tiêu chuẩn IATF 16949, tổ chức đánh giá nội bộ, đào tạo).

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn IATF 16949:2016

Chương 2 tổng thuật hệ thống lý luận về quản lý chất lượng, làm rõ kết cấu 10 điều khoản của tiêu chuẩn IATF 16949:2016 với trọng tâm từ Điều khoản 4 đến Điều khoản 10:

  • Điều khoản 4 (Bối cảnh của tổ chức): Xác định các vấn đề nội bộ, bên ngoài và nhu cầu của các bên liên quan.
  • Điều khoản 5 (Sự lãnh đạo): Cam kết của lãnh đạo cao nhất, chính sách chất lượng và phân định vai trò, trách nhiệm.
  • Điều khoản 6 (Hoạch định): Hành động giải quyết rủi ro, cơ hội và lập kế hoạch ứng phó cho các tình huống khẩn cấp (mất điện, thiếu lao động, lỗi thiết bị chính).
  • Điều khoản 7 (Hỗ trợ): Quản lý nguồn nhân lực, năng lực, nhận thức, cơ sở hạ tầng, kiểm soát thiết bị đo lường và hệ thống thông tin dạng văn bản.
  • Điều khoản 8 (Vận hành): Hoạch định quá trình tạo sản phẩm, yêu cầu khách hàng, thiết kế và phát triển, kiểm soát nhà cung cấp, kiểm soát sản xuất và xử lý sản phẩm không phù hợp (NC).
  • Điều khoản 9 (Đánh giá kết quả hoạt động): Giám sát, đo lường, phân tích dữ liệu, đánh giá nội bộ và xem xét của lãnh đạo.
  • Điều khoản 10 (Cải tiến): Khắc phục sự không phù hợp, phân tích nguyên nhân gốc rễ và cải tiến liên tục.

Nội dung chương cũng phân tích bản chất của 5 công cụ kỹ thuật cốt lõi (APQP, FMEA, SPC, MSA, PPAP) cùng phương pháp SMED và kỹ thuật 5 Whys, tạo tiền đề lý thuyết để đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp.

Chương 3: Phân tích thực trạng áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn IATF 16949:2016 tại Công ty TNHH Boramtek Việt Nam

Chương 3 đi sâu khảo sát hệ thống chất lượng thực tế tại Boramtek. Công ty áp dụng tiêu chuẩn trên toàn bộ các bộ phận và 3 nhà máy, nhưng có 2 ngoại lệ được tiêu chuẩn cho phép:

  1. Điều khoản 4.2 liên quan đến sự an toàn của sản phẩm: Các chi tiết công ty sản xuất không có yêu cầu bắt buộc đặc thù về an toàn từ phía khách hàng.
  2. Điều khoản 8.3 liên quan đến thiết kế và phát triển sản phẩm (khoản 8.3.1): Công ty chỉ nhận bản vẽ thiết kế sẵn từ khách hàng và chỉ chịu trách nhiệm thiết kế, phát triển quy trình sản xuất.

Hệ thống tài liệu chất lượng tại Boramtek được phân tầng nghiêm ngặt theo mô hình 5 cấp:

Cấp bậc tài liệu Loại tài liệu Nội dung và chức năng quản lý
Cấp 1 Chính sách và mục tiêu chất lượng Định hướng chiến lược; cam kết của ban giám đốc (chính sách QCDES)
Cấp 2 Sổ tay chất lượng (QM) Mô tả tổng quan hệ thống QMS, các mối tương tác quá trình
Cấp 3 Quá trình / Thủ tục (QOP/PRC) 18 quy trình chính (5 quy trình khách hàng, 7 quy trình hỗ trợ, 6 quy trình quản lý)
Cấp 4 Hướng dẫn công việc (BOS, BIS...) Bảng tiêu chuẩn thao tác (BOS), bảng kiểm tra (BIS), bản vẽ kỹ thuật
Cấp 5 Hồ sơ và biểu mẫu (Checksheet) Bằng chứng thực tế của các hoạt động kiểm tra, đo lường và theo dõi

Hệ thống quy định rõ các hình thức trình bày văn bản (văn xuôi, lưu đồ chuẩn hóa), quy chuẩn trang bìa và cấu trúc tiêu đề. Trong quản trị vận hành, Ban giám đốc đánh giá KPI định kỳ, tổ chức đánh giá nội bộ trước quý 4 hàng năm để chuẩn bị cho kỳ đánh giá độc lập của tổ chức SGS. Tại hiện trường, nhà xưởng được phân làn an toàn bằng vạch sơn màu vàng; xưởng đúc áp dụng nghiêm ngặt quy định không dùng nước chữa cháy (tránh nguy cơ nổ kim loại nóng chảy).

Chương 3 tổng kết các thành công và hạn chế:

  • Thành công: Cam kết lãnh đạo chặt chẽ; cấu trúc tài liệu 5 cấp rõ ràng; mục tiêu QCDES (Chất lượng, Chi phí, Giao hàng, Môi trường/PCCC, An toàn) được thiết lập cụ thể cùng mục tiêu giảm 30% phàn nàn của khách hàng mỗi năm; duy trì thỏa mãn khách hàng cao.
  • Hạn chế: Công tác cập nhật, thu hồi hồ sơ lỗi thời ở cấp độ thao tác còn chậm trễ; năng lực phát triển quy trình sản xuất còn tồn tại khuyết tật sản phẩm; tỷ lệ sản phẩm không phù hợp (NC) còn phát sinh chi phí; thời gian gián đoạn do thay dụng cụ cắt trên máy gia công còn lớn; các biện pháp phòng ngừa rủi ro đột xuất chưa được lập thành quy trình văn bản chuẩn.

Chương 4: Giải pháp cải thiện hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn IATF 16949:2016 tại Công ty TNHH Boramtek Việt Nam

Dựa trên các hạn chế ở Chương 3, Chương 4 đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Áp dụng phương pháp chuyển đổi nhanh (SMED): Thực hiện phân tích chi tiết các bước thay dụng cụ trên máy cắt cơ khí (Bảng 4.1). Tách biệt các thao tác dừng máy bên trong (Internal Setup) và thao tác chuẩn bị bên ngoài (External Setup), giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị và giảm thiểu thời gian ngừng máy thực tế.
  2. Áp dụng phương pháp 5 Whys: Thực hiện truy nguyên nguyên nhân gốc rễ đối với lỗi sản phẩm bị bavia (Bảng 4.2), xác định nguyên nhân bắt nguồn từ sự hao mòn dao cụ và việc thiếu tần suất kiểm tra định kỳ để đưa ra hành động khắc phục tại nguồn.
  3. Triển khai công cụ FMEA: Xây dựng bảng phân tích mô hình sai lỗi và tác động cho chi tiết gia công cơ khí "END SHIELD MACHINING" (Bảng 4.3). Đánh giá mức độ nghiêm trọng (SEV), tần suất xuất hiện (OCC) và khả năng phát hiện (DET) để xác định chỉ số RPN, từ đó thiết lập các điểm kiểm soát chất lượng bổ sung trong kế hoạch kiểm soát (Control Plan).
  4. Thực hiện hoạt động cải tiến chất lượng và giảm chi phí sản phẩm NC: Tái cấu trúc quy trình mục tiêu chất lượng (so sánh quy trình hiện tại và quy trình cải tiến đề xuất tại Hình 4.2); áp dụng bảng cải tiến hoạt động giảm chi phí hàng lỗi NC (Bảng 4.4) nhằm tinh gọn công đoạn kiểm tra.
  5. Xây dựng kế hoạch khẩn cấp (Contingency Plans): Thiết lập phương án xử lý rủi ro bất thường theo Điều khoản 6.1 của IATF 16949:2016, bao gồm 3 quy trình ứng phó tình huống: thiếu hụt lao động đột xuất, sự cố hư hỏng máy móc thiết bị chủ chốt, và gián đoạn nguồn cung ứng nguyên vật liệu.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ bức tranh vận hành của một hệ thống quản lý chất lượng chuyên ngành công nghiệp ô tô tại doanh nghiệp sản xuất cơ khí hỗ trợ. Những kết quả và đóng góp chính gồm:

  • Hệ thống hóa thực trạng áp dụng chuẩn IATF 16949:2016: Khóa luận ghi nhận chi tiết mô hình quản trị chất lượng tại Boramtek, phân định rõ 18 quy trình hoạt động (5 quy trình khách hàng, 7 quy trình hỗ trợ, 6 quy trình quản lý) và mô hình tài liệu 5 cấp bậc. Nghiên cứu đã làm rõ tính phù hợp của 2 điều khoản ngoại lệ (an toàn sản phẩm và thiết kế sản phẩm) theo đúng quy định của tổ chức IATF đối với nhà cung cấp phụ tùng gia công theo bản vẽ.
  • Ứng dụng công cụ kỹ thuật công nghiệp vào giải quyết bài toán thực tế: Khóa luận không dừng lại ở mức mô tả lý thuyết mà tiến hành phân tích định lượng cụ thể:
    • Lập bảng phân tích thao tác SMED cho công đoạn thay dụng cụ máy cắt nhằm tối ưu năng suất thiết bị.
    • Vận dụng FMEA cho sản phẩm cụ thể (END SHIELD MACHINING) với các thông số $RPN$ được chấm điểm chi tiết, xác định khu vực có nguy cơ sai lỗi cao nhất.
    • Áp dụng phương pháp 5 Whys giải quyết triệt để lỗi bavia phát sinh sau quá trình đúc và khoan taro.
  • Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro: Đóng góp đáng kể của đề tài là việc cụ thể hóa yêu cầu của điều khoản 6.1 (Kế hoạch dự phòng) thành 3 quy trình ứng phó bằng sơ đồ luồng dữ liệu đối với các trường hợp gián đoạn sản xuất (nhân sự, thiết bị, nguyên vật liệu), giúp công ty sẵn sàng duy trì chuỗi cung ứng trước các biến động bên ngoài.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Mặc dù đạt được những kết quả cụ thể, công trình nghiên cứu vẫn tồn tại một số giới hạn do điều kiện thực tế thực hiện:

  • Phạm vi dữ liệu: Khóa luận chỉ khảo cứu dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 3 năm (2019 - 2021) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Boramtek Việt Nam); chưa so sánh đối chiếu đa chiều với các doanh nghiệp sản xuất phụ tùng ô tô cùng phân khúc tại Việt Nam.
  • Phạm vi đối tượng sản phẩm: Các giải pháp FMEA, SMED và 5 Whys mới chỉ được xây dựng thử nghiệm trên một số chi tiết và máy móc điển hình (như sản phẩm END SHIELD MACHINING, máy cắt tại xưởng cơ khí, lỗi bavia xưởng đúc), chưa thể bao quát toàn bộ hàng trăm mã linh kiện ô tô, xe máy và tuabin gió mà công ty đang gia công.
  • Tính kiểm chứng dài hạn: Do giới hạn thời gian thực tập tốt nghiệp, các giải pháp đề xuất (đặc biệt là bảng quy trình mục tiêu chất lượng mới và kế hoạch khẩn cấp) dừng lại ở dạng mô hình đề xuất và hướng dẫn thực thi, chưa có số liệu đo lường thực nghiệm $Cpk$, $OEE$ hay tỷ lệ giảm chi phí $NC$ sau khi áp dụng vào chu kỳ sản xuất thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Đo lường và đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế sau khi triển khai SMED và FMEA trên dây chuyền sản xuất hàng loạt trong thời gian từ 6 đến 12 tháng.
  • Nghiên cứu ứng dụng kiểm soát quá trình bằng thống kê (SPC) với biểu đồ kiểm soát trực tuyến cho các kích thước dung sai quan trọng của chi tiết đúc và gia công CNC.
  • Xây dựng mô hình tích hợp dữ liệu chất lượng trên hệ thống phần mềm quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP) để tự động hóa việc tính toán hệ số rủi ro RPN và cảnh báo sai lỗi thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Các ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Đảm bảo chất lượng và Quản lý chất lượng (QA/QC), Kỹ thuật Cơ khí chế tạo máy cần một nghiên cứu điển hình (case study) thực tế về việc áp dụng IATF 16949:2016 trong doanh nghiệp cơ khí phụ trợ.
  • Doanh nghiệp sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô - xe máy: Các cán bộ quản lý chất lượng, kỹ sư quá trình tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong chuỗi cung ứng công nghiệp hỗ trợ có thể tham khảo phương pháp xây dựng hệ thống tài liệu 5 cấp, cách quản lý hồ sơ và quy trình xây dựng các kế hoạch ứng phó khẩn cấp theo tiêu chuẩn.
  • Bộ phận có giá trị tham khảo cao nhất: Chương 3 và Chương 4 là phần mang tính ứng dụng cao nhất, đặc biệt là bảng phân tích FMEA cho sản phẩm END SHIELD MACHINING, quy trình phân tích SMED cho máy cắt và cấu trúc phân tầng hồ sơ chất lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Boramtek Việt Nam áp dụng IATF 16949:2016 với những điều khoản ngoại lệ nào và lý do là gì?
Công ty áp dụng 2 ngoại lệ được tiêu chuẩn IATF 16949:2016 cho phép: Điều khoản 4.2 liên quan đến sự an toàn của sản phẩm và Điều khoản 8.3 (cụ thể là 8.3.1) về thiết kế và phát triển sản phẩm. Lý do là các sản phẩm Boramtek gia công không có yêu cầu đặc thù bắt buộc về đặc tính an toàn từ khách hàng; đồng thời công ty chỉ nhận bản vẽ thiết kế sẵn từ khách hàng để triển khai thiết kế quá trình sản xuất chứ không tự thiết kế sản phẩm mới.

2. Cấu trúc hệ thống tài liệu và dữ liệu của Boramtek được phân chia thành mấy cấp bậc?
Hệ thống tài liệu của Boramtek được chuẩn hóa thành 5 cấp bậc:

  • Cấp 1: Chính sách và mục tiêu chất lượng.
  • Cấp 2: Sổ tay chất lượng (QM).
  • Cấp 3: Quá trình / Thủ tục (QOP/PRC) gồm 18 quy trình.
  • Cấp 4: Hướng dẫn công việc, bao gồm bảng tiêu chuẩn thao tác (BOS), bảng tiêu chuẩn kiểm tra (BIS), bản vẽ kỹ thuật.
  • Cấp 5: Hồ sơ và biểu mẫu (Checksheet, biên bản kiểm tra).

3. Mục tiêu chất lượng của Boramtek được định hình thông qua những yếu tố nào?
Mục tiêu chất lượng của Boramtek được xác định dựa trên nguyên tắc QCDES:

  • Q (Quality): Giảm thiểu chi phí phát sinh do sản phẩm không phù hợp (NC).
  • C (Cost): Giảm giá thành sản xuất.
  • D (Delivery): Giao hàng đúng hạn.
  • E (Environment): Bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy không vi phạm.
  • S (Safety): Đảm bảo an toàn lao động, không để xảy ra tai nạn.
    Bên cạnh đó, công ty đặt chỉ tiêu định lượng giảm 30% khiếu nại/phàn nàn từ khách hàng hàng năm so với năm trước.

4. Khóa luận đã đề xuất những giải pháp kỹ thuật cụ thể nào trong Chương 4 để cải thiện hệ thống chất lượng?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp chính:

  1. Áp dụng kỹ thuật chuyển đổi nhanh SMED trên máy cắt gia công.
  2. Ứng dụng kỹ thuật 5 Whys truy tìm nguyên nhân gây lỗi bavia.
  3. Lập bảng phân tích mô hình sai lỗi và tác động (FMEA) tính chỉ số RPN cho sản phẩm END SHIELD MACHINING.
  4. Tái cấu trúc quy trình mục tiêu chất lượng nhằm giảm chi phí hàng lỗi NC.
  5. Thiết lập kế hoạch ứng phó tình huống khẩn cấp cho 3 sự cố: thiếu hụt nhân lực, hỏng máy móc thiết bị và gián đoạn nguyên vật liệu.

5. Quy định an toàn phòng cháy chữa cháy đặc thù nào được nhấn mạnh tại xưởng đúc của Boramtek?
Tại xưởng đúc áp lực của Boramtek, quy tắc an toàn sống còn được đặt thành khẩu hiệu quan trọng là nghiêm cấm tuyệt đối việc sử dụng nước để dập lửa khi xảy ra sự cố cháy. Do nhiệt độ cao của kim loại nóng chảy, nước tiếp xúc trực tiếp sẽ gây ra hiện tượng nổ nhiệt hơi nước nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến tính mạng công nhân và phá hủy toàn bộ nhà xưởng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mỹ Linh tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng vận hành tiêu chuẩn IATF 16949:2016 tại Công ty TNHH Boramtek Việt Nam. Nghiên cứu đã chỉ rõ cấu trúc tài liệu, các quy trình quản lý cùng hai điểm ngoại lệ được phê duyệt, đồng thời nhận diện chính xác các nút thắt trong công tác kiểm soát sản phẩm sai lỗi và thời gian dừng máy. Thông qua việc đề xuất phối hợp các công cụ kỹ thuật công nghiệp như SMED, 5 Whys, FMEA và các kế hoạch ứng phó sự cố khẩn cấp, tác giả đã cung cấp những luận cứ thực tế góp phần nâng cao tính ổn định và hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng tại doanh nghiệp phụ tùng ô tô.