Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tiếng Anh giữ vai trò phương tiện giao tiếp quốc tế quan trọng trong thương mại và giao lưu học thuật. Tuy nhiên, việc thụ đắc và phát triển năng lực nói tiếng Anh (English speaking) như một ngôn ngữ thứ hai luôn đối mặt với nhiều rào cản tâm lý và phương pháp sư phạm. Tại Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (The Saigon International University - SIU), qua quan sát các lớp học kỹ năng Nói trong chương trình đào tạo chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, tác giả nhận thấy phần lớn sinh viên còn thiếu động lực, ngần ngại khi phải trình bày ý kiến hoặc phát biểu trước đám đông. Tình trạng này bắt nguồn từ sự e dè, sợ mắc lỗi phát âm, ngữ pháp hoặc thái độ thụ động trong giờ học. Thực trạng các lớp học kỹ năng Nói giai đoạn 2015–2018 tại trường cho thấy không khí lớp học còn mang tính đối phó và thiếu các hoạt động giao tiếp thực sự lôi cuốn.

Mục tiêu chính của đề tài là khảo sát thực trạng giảng dạy kỹ năng Nói, tìm kiếm và phân tích các phương pháp dạy học hiện đại nhằm xây dựng môi trường học tập hiệu quả, kích thích động lực nội tại (intrinsic motivation) của sinh viên SIU. Khóa luận đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Có nên xem xét cải tiến lớp học kỹ năng Nói để tạo ra không khí học tập hào hứng hơn cho sinh viên hay không?
  2. Những hoạt động giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh nào phù hợp để đưa vào lớp học nhằm tăng cường sự hào hứng?
  3. Những phương pháp nào được đánh giá là phù hợp nhất đối với sinh viên tại Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng mức độ hứng thú và các hoạt động dạy học kỹ năng Nói tiếng Anh. Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại Khoa Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU), tập trung trực tiếp vào sinh viên lớp 15DTA (khóa học 2015–2019). Danh sách khảo sát được trích xuất từ bảng danh sách thực tập tốt nghiệp ngày 27/02/2019 do văn phòng trường cung cấp, với tổng số 25 sinh viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về động lực học tập, bản chất kỹ năng nói và các đường hướng giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp:

  • Lý thuyết về động lực (Motivation Theory): Tác giả vận dụng định nghĩa của Ryan & Deci (2000) và tài liệu từ Đại học Vanderbilt để phân định giữa động lực nội tại (Intrinsic motivation - thực hiện hành động vì sự thỏa mãn tự thân, niềm vui và thử thách) và động lực ngoại tại (Extrinsic motivation - hướng đến phần thưởng, điểm số hoặc áp lực bên ngoài). Nghiên cứu nhấn mạnh ưu thế của việc phát triển động lực nội tại để duy trì sự tham gia bền vững của người học.
  • Bản chất của kỹ năng Nói tiếng Anh: Dựa trên quan điểm của Harmer (2007) và Skehan (1998), kỹ năng nói đòi hỏi sự phối hợp giữa phát âm các âm vị, mẫu trọng âm, ngữ điệu và khả năng tạo lập lời nói liền mạch (connected speech). Người học thường gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa độ trôi chảy (fluency) và độ chính xác (accuracy) do nguồn tài nguyên chú ý (attentional resources) trong lúc giao tiếp bị giới hạn.
  • Phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT): Tiếp cận theo Littlewood (2013), phân tích ngôn ngữ từ hai góc độ: cấu trúc (structural) và chức năng (functional). Mục tiêu của CLT trong lớp học tiếng Anh là giúp sinh viên nắm vững cấu trúc ngôn ngữ, sử dụng ngôn ngữ cho mục đích giao tiếp và hiểu biết các yếu tố phi ngôn ngữ.
  • Phân loại hoạt động theo Ur (2012): Hoạt động dựa trên nhiệm vụ (Task-based activities) tập trung vào việc tạo ra sản phẩm cụ thể (bảng biểu, danh sách, báo cáo) nhằm thúc đẩy tối đa lượt lời giao tiếp; Hoạt động dựa trên chủ đề (Topic-based activities) hướng đến mục tiêu thảo luận và chia sẻ quan điểm cá nhân xoay quanh một chủ đề trung tâm.
  • Các phương pháp kịch nghệ (Dramatic methods): Vận dụng nghiên cứu của Brauer (2002), Dodson (2000), Dundar (2012) và Kayi (2006) về việc áp dụng kịch nghệ trong lớp học ngôn ngữ thứ hai nhằm phục vụ các phong cách học khác nhau (đặc biệt là vận động - bodily kinesthetic), bao gồm: Đóng kịch theo kịch bản (Script Acting), Mô phỏng và Đóng vai (Simulation and Role-play), Ứng khẩu (Improvisation), và Kịch câm (Mime).
  • Các phương pháp chủ đề (Topic-based methods): Phân loại các hình thức thảo luận theo Jeremy Harmer (Buzz group, Instant comment, Formal debates), Thuyết trình chuẩn bị trước (Prepared talks), Phiếu khảo sát (Questionnaires) và Thuyết trình chính thức (Presentation).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp giữa nghiên cứu định tính (Qualitative Research) và nghiên cứu định lượng (Quantitative Research):

  • Nghiên cứu định tính: Tổng thuật và phân tích tài liệu chuyên khảo, sách giáo khoa phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/ESL) và các bài báo khoa học liên quan đến động lực và kỹ thuật giảng dạy nói.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát thực trạng và nhu cầu của người học thông qua bảng câu hỏi trực tuyến được xây dựng trên công cụ Google Forms.
  • Mẫu khảo sát: Toàn bộ 25 sinh viên lớp 15DTA thuộc Khoa Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn. Kết quả thu về 24 phản hồi; sau quá trình làm sạch dữ liệu, có 21 mẫu hợp lệ được đưa vào phân tích (loại bỏ 2 mẫu do người trả lời không theo học đầy đủ chương trình giai đoạn 2015–2019). Về thời gian tiếp xúc với tiếng Anh của mẫu nghiên cứu: 38,9% sinh viên học tiếng Anh trên 1 năm và 61,1% sinh viên đã học tiếng Anh trên 2 năm.
  • Cấu trúc bảng câu hỏi: Gồm 3 phần: Phần 1 gồm 3 câu hỏi sàng lọc đối tượng; Phần 2 gồm 7 câu hỏi đánh giá mức độ hứng thú và các hoạt động trong các lớp học kỹ năng Nói trước đây; Phần 3 gồm 6 câu hỏi khảo sát nguyện vọng của sinh viên đối với các dạng hoạt động muốn thực hiện trong lớp học.
  • Quy trình nghiên cứu: Thực hiện trong thời gian 10 tuần (bắt đầu từ ngày 27/02/2019), với tiến độ theo dõi qua các tuần viết đề cương, thu thập tài liệu, phát phiếu khảo sát (thu thập trong 7 ngày), phân tích số liệu và hoàn thiện báo cáo dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thanh Tuấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương mở đầu trình bày lý do chọn đề tài dựa trên việc nhận diện những khó khăn trong việc khơi dậy sự hào hứng của sinh viên tại các lớp học kỹ năng Nói của SIU. Chương này xác định mục đích nghiên cứu là tìm kiếm giải pháp và phương pháp giảng dạy phù hợp nhằm giúp sinh viên vượt qua tâm lý e ngại. Ý nghĩa của nghiên cứu được thể hiện ở ba khía cạnh: nâng cao năng lực sư phạm của tác giả (với tư cách giáo viên tương lai), cải thiện trải nghiệm học tập của sinh viên SIU và cung cấp tài liệu tham khảo cho giáo viên dạy kỹ năng Nói. Chương 1 đồng thời nêu rõ 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại lớp 15DTA (khóa 2015–2019 với 25 thành viên) và các hạn chế về thời gian thực hiện (10 tuần, bị gián đoạn 2 tuần do làm báo cáo thực tập).

Chapter 2: Literature Review

Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các khái niệm học thuật nền tảng:

  • Phân biệt bản chất giữa động lực nội tại (thực hiện vì sự yêu thích, thử thách) và động lực ngoại tại (hướng đến điểm thưởng, tránh bị phạt); phân biệt động lực bên trong và bên ngoài.
  • Nêu bật lợi thế của động lực nội tại: có thể tích hợp trực tiếp vào quá trình học mà không làm gián đoạn bài học, giúp duy trì năng lượng học tập tự thân.
  • Phân tích các thành tố cấu thành kỹ năng nói (ngữ âm, trọng âm, ngữ điệu, lời nói kết nối) và sự hạn chế tài nguyên chú ý dẫn đến xung đột giữa tính trôi chảy và tính chính xác.
  • Làm rõ nguyên lý của phương pháp CLT dựa trên góc độ cấu trúc và chức năng ngôn ngữ.
  • So sánh chi tiết hai nhóm hoạt động: hoạt động dựa trên nhiệm vụ (Task-based) với kết quả cụ thể, thúc đẩy nhiều lượt giao tiếp và hoạt động dựa trên chủ đề (Topic-based) hướng tới thảo luận quan điểm.
  • Mô tả chi tiết kỹ thuật tổ chức các hoạt động lớp học: Đóng kịch theo kịch bản (Script Acting), Thảo luận (gồm Buzz group, Instant comment, Formal debates), Nói có chuẩn bị trước (Prepared Talks), Phiếu điều tra (Questionnaires), và Mô phỏng/Đóng vai (Simulation and Role-play).

Chapter 3: Methodology

Chương phương pháp luận mô tả chi tiết thiết kế nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng:

  • Quy trình nghiên cứu gồm 5 bước: xác định câu hỏi nghiên cứu, xây dựng bảng khảo sát, thu thập tài liệu lý thuyết, thu thập dữ liệu qua Google Forms và xử lý dữ liệu.
  • Kế hoạch thực hiện cụ thể trong 10 tuần theo lịch trình của người hướng dẫn (ThS. Nguyễn Thanh Tuấn).
  • Tiêu chí lựa chọn mẫu: sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh lớp 15DTA, đã tham gia đầy đủ 4 học phần kỹ năng tiếng Anh và có thời gian học tiếng Anh tối thiểu 1 năm.
  • Phân tích độ tin cậy (Reliability) và độ giá trị (Validity): Dữ liệu đảm bảo độ tin cậy do thực hiện trên đối tượng sinh viên chuyên ngữ (giảm thiểu rào cản ngôn ngữ), quy trình xử lý số liệu chính xác; độ giá trị được bảo đảm thông qua thời gian thu thập phù hợp (7 ngày cho 25 đối tượng) và tuân thủ các bước của phương pháp nghiên cứu khoa học.

Chapter 4: Analysis and Discussion

Chương phân tích và thảo luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu thông qua số liệu khảo sát và phân tích lý thuyết:

  1. Đánh giá thực trạng giờ học kỹ năng Nói (Câu hỏi nghiên cứu 1):

    • Mức độ hứng thú (Biểu đồ 1): Đa số sinh viên (52,8% / 11 sinh viên) chỉ đánh giá lớp học đạt mức độ hứng thú trung bình (mức 3); tỷ lệ đánh giá mức tốt (mức 4) và xuất sắc (mức 5) rất thấp, chỉ chiếm 14,5% cho mỗi mức.
    • Tần suất hoạt động (Biểu đồ 2): 23,8% sinh viên cho rằng số lượng hoạt động trong lớp là chưa đủ; 61,9% đánh giá mức độ hoạt động chỉ ở mức đủ duy trì tiến trình bài học, rất ít ý kiến đánh giá có nhiều hoạt động.
    • Hình thức phổ biến trong quá khứ (Biểu đồ 3): Hoạt động dựa trên chủ đề (Topic-based) chiếm ưu thế áp đảo so với hoạt động nhóm giải quyết nhiệm vụ.
  2. Phân tích các phương pháp giảng dạy phù hợp (Câu hỏi nghiên cứu 2):

    • Phương pháp kịch nghệ (Dramatic methods): Đóng kịch theo kịch bản (Script Acting) giúp tăng tự tin nhưng tốn thời gian (cần 2-3 tiết 30-45 phút cho lớp trên 15 người) và vướng rào cản từ vựng; Mô phỏng và đóng vai (Simulation/Role-play) giúp người học thoát khỏi áp lực chịu trách nhiệm trực tiếp dưới tư cách cá nhân; Ứng khẩu (Improvisation) tạo yếu tố bất ngờ, tăng phản xạ giao tiếp tự nhiên; Kịch câm (Mime) phù hợp cho học sinh thiên về vận động nhưng không tạo ra nhiều lời nói nên chỉ nên dùng làm hoạt động khởi động ngắn (10-15 phút).
    • Phương pháp chủ đề (Topic-based methods): Thảo luận (Discussion) linh hoạt nhưng dễ gây tranh cãi căng thẳng nếu giáo viên không điều phối tốt; Nói chuẩn bị trước (Prepared talks) dễ tổ chức nhưng phụ thuộc độ hấp dẫn của chủ đề; Phiếu câu hỏi (Questionnaires) tạo ra lượng giao tiếp lớn nhưng bị giới hạn bởi thời lượng tiết học 45 phút; Thuyết trình (Presentation) phù hợp cho lớp nâng cao.
  3. Xác định phương pháp phù hợp nhất cho sinh viên SIU (Câu hỏi nghiên cứu 3):

    • Sở thích phương pháp (Biểu đồ 4): Sinh viên thể hiện sự ưa chuộng vượt trội đối với các hoạt động tương tác cặp/nhóm (đại diện cho đường hướng kịch nghệ/nhiệm vụ) so với hoạt động thảo luận cá nhân theo chủ đề.
    • Hoạt động nhiệm vụ/kịch nghệ ưa thích (Biểu đồ 5): Phần lớn sinh viên mong muốn hoạt động được tổ chức dưới dạng trò chơi (games); 14,7% thích hoạt động mô phỏng/đóng vai (Simulation/Role-play); một bộ phận chọn hoạt động ngoài trời.
    • Hoạt động chủ đề ưa thích (Biểu đồ 6): 33,3% sinh viên chọn hình thức thảo luận nhóm; 28,3% muốn bám sát bài tập sách giáo khoa có hướng dẫn; 28,3% lựa chọn các hoạt động mở rộng khác (tranh biện, làm bảng hỏi). Tác giả đề xuất mô hình kết hợp (Mixed activities) nhằm đa dạng hóa giờ học.
Chỉ số khảo sát Dữ liệu ghi nhận từ sinh viên lớp 15DTA
Mức độ hứng thú lớp học cũ 52,8% đánh giá mức Trung bình (Điểm 3); 14,5% mức Tốt; 14,5% mức Xuất sắc
Đánh giá số lượng hoạt động 23,8% Chưa đủ; 61,9% Vừa đủ duy trì bài học; Tỷ lệ Nhiều hoạt động rất thấp
Kinh nghiệm học tập trước đây 38,9% tiếp xúc tiếng Anh > 1 năm; 61,1% tiếp xúc tiếng Anh > 2 năm
Ưu tiên hoạt động kịch nghệ/nhiệm vụ Ưu tiên hàng đầu là Trò chơi (Games); 14,7% chọn Mô phỏng/Đóng vai; chọn Hoạt động ngoài trời
Ưu tiên hoạt động chủ đề 33,3% Thảo luận nhóm; 28,3% Bài tập sách giáo khoa trực tiếp; 28,3% Tranh biện/Bảng hỏi

Chapter 5: Conclusion

Chương kết luận tổng kết ba phát hiện chính từ quá trình nghiên cứu: (1) Lớp học kỹ năng Nói trước đây của lớp 15DTA bị thiếu sự hứng thú, số lượng hoạt động chỉ ở mức trung bình; (2) Sinh viên có xu hướng ưa thích các hoạt động dựa trên nhiệm vụ/kịch nghệ hơn các hoạt động thuần túy dựa trên chủ đề; (3) Hoạt động nhóm và tương tác nhiều chiều cần được ưu tiên. Tác giả khẳng định tính khả thi của việc tích hợp phương pháp kịch nghệ (đặc biệt là trò chơi hóa, đóng vai, ứng khẩu) và cải tiến phương pháp chủ đề thông qua các hoạt động hỗn hợp (Mixed activities) có sự định hướng và phản hồi chặt chẽ từ giảng viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác lập bằng chứng định lượng về thực trạng giờ học kỹ năng Nói tại lớp 15DTA: Đa số sinh viên (52,8%) chỉ xem lớp học ở mức hứng thú trung bình và 23,8% cho rằng số lượng hoạt động giao tiếp còn thiếu hụt so với chuẩn mực dành cho lớp học ESL (vốn đòi hỏi ít nhất 50% thời lượng cho luyện tập giao tiếp theo khuyến nghị của Cambridge University Press).
  • Làm rõ xu hướng tiếp nhận phương pháp của sinh viên: Sinh viên có nhu cầu tương tác cặp/nhóm cao hơn làm việc cá nhân. Đối với hoạt động dạng nhiệm vụ/kịch nghệ, sinh viên hào hứng nhất với hình thức trò chơi (game-based), tiếp theo là hoạt động mô phỏng/đóng vai (14,7%). Đối với hoạt động chủ đề, thảo luận nhóm chiếm tỷ lệ lựa chọn cao nhất (33,3%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đổi mới quy trình tổ chức hoạt động kịch nghệ:
    • Chuyển hóa các kỹ thuật kịch nghệ thành trò chơi ngôn ngữ ngắn gọn (10–15 phút đối với kỹ thuật Mime đoán từ) để tạo không khí thoải mái mà không làm mất tính nghiêm túc của bài học.
    • Áp dụng kỹ thuật Mô phỏng (Simulation) và Đóng vai (Role-play) như hoạt động khởi động gắn với tình huống thực tế (ví dụ: mô phỏng cuộc họp kinh doanh cho bài học quản lý hội họp).
    • Vận dụng kỹ thuật Ứng khẩu (Improvisation) có cài cắm các tình huống bất ngờ (dramatic plot twist) để rèn luyện phản xạ ngôn ngữ tự nhiên và giảm áp lực tâm lý cho người học.
  • Tích hợp mô hình hoạt động hỗn hợp (Mixed activities): Kết hợp linh hoạt giữa các bước: cho sinh viên tự do chọn chủ đề thiết kế bảng câu hỏi $\rightarrow$ khảo sát thu thập dữ liệu $\rightarrow$ trình bày kết quả trước lớp thông qua thuyết trình hoặc bài nói có chuẩn bị (Prepared talks).
  • Tăng cường vai trò hỗ trợ của giảng viên: Giáo viên cần đóng vai trò là nguồn hỗ trợ thiết kế tài liệu, định hướng từ vựng/cấu trúc ngữ pháp trước khi thực hiện hoạt động, đồng thời cung cấp phản hồi (feedback) chi tiết để sinh viên tiến bộ.

Đóng góp của đề tài

Công trình cung cấp một khảo sát thực tế tại Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn, phản ánh trực tiếp tiếng nói và nhu cầu của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh đối với môn học kỹ năng Nói. Đề tài đóng góp hệ thống phân tích chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu và cách thức vận dụng từng kỹ thuật kịch nghệ lẫn kỹ thuật theo chủ đề vào bối cảnh lớp học cụ thể, hỗ trợ cho các giảng viên mới trong việc thiết kế giáo án tương tác.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính do điều kiện thực hiện:

  • Thời gian nghiên cứu ngắn: Tổng thời gian nghiên cứu chỉ kéo dài 10 tuần, trong đó bị cắt giảm 2 tuần để hoàn thành báo cáo thực tập tốt nghiệp.
  • Thời gian khảo sát hạn hẹp: Quá trình phát và thu thập bảng câu hỏi chỉ diễn ra trong vòng 1 tuần (7 ngày), dẫn đến lượng phản hồi thu được chưa bao quát toàn diện.
  • Quy mô mẫu hạn chế: Mẫu khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi 1 lớp học (lớp 15DTA với 25 sinh viên, 21 mẫu hợp lệ), chưa mở rộng ra các lớp khác hoặc toàn thể khoa Ngôn ngữ Anh của trường.
  • Thiếu thực nghiệm can thiệp: Do điều kiện thời gian, nghiên cứu chưa triển khai giảng dạy thực nghiệm các hoạt động đề xuất để đo lường định lượng sự cải thiện về năng lực nói của sinh viên sau can thiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ sinh viên các khóa của Khoa Ngôn ngữ Anh tại SIU và thực hiện các nghiên cứu hành động (Action Research) áp dụng trực tiếp các hoạt động kịch nghệ vào giảng dạy thực tế để ghi nhận số liệu đánh giá kết quả học tập.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh hoặc Sư phạm Tiếng Anh đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp, tiểu luận chuyên ngành về phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT/TESOL).
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh tại các trường đại học, đặc biệt là những giảng viên mới cần tài liệu tham khảo về cách phân loại, tổ chức các kỹ thuật kịch nghệ (Script Acting, Role-play, Improvisation, Mime) và phương pháp chủ đề (Buzz group, Questionnaires).
  • Phần Chương 2 (Literature Review) và Chương 4 (Analysis and Discussion) là hai phần có giá trị tham khảo chuyên môn cao về mặt lý thuyết phương pháp giảng dạy và phân tích ưu - nhược điểm của các hoạt động lớp học.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và phương thức thu thập dữ liệu như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát trên danh sách 25 sinh viên thuộc lớp 15DTA (Khoa Ngôn ngữ Anh, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn). Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến trên Google Forms trong thời gian 7 ngày. Kết quả thu về 24 phản hồi và có 21 mẫu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu (loại 2 mẫu do không theo học giai đoạn 2015–2019).

2. Tác giả đã phân tích những dạng hoạt động kịch nghệ (Dramatic methods) cụ thể nào?

Tác giả phân tích 5 kỹ thuật kịch nghệ chính bao gồm: Đóng kịch theo kịch bản (Script Acting), Mô phỏng (Simulation), Đóng vai (Role-play), Ứng khẩu (Improvisation) và Kịch câm (Mime). Mỗi kỹ thuật đều được phân tích rõ ưu điểm, hạn chế về thời gian thực hiện, từ vựng và tính phù hợp đối với việc phát triển sự tự tin và phản xạ giao tiếp.

3. Kết quả khảo sát cho thấy mức độ hứng thú của sinh viên đối với lớp học kỹ năng Nói trước đây ra sao?

Theo Biểu đồ 1 trong khóa luận, đa số sinh viên (52,8%) đánh giá mức độ hứng thú của các lớp học nói trước đây chỉ ở mức trung bình (mức 3 trên thang điểm 5). Tỷ lệ sinh viên đánh giá lớp học ở mức tốt (mức 4) và xuất sắc (mức 5) chỉ đạt 14,5% cho mỗi mức, cho thấy lớp học còn thiếu tính hấp dẫn và cần được cải tiến.

4. Sinh viên lớp 15DTA thể hiện sự ưu tiên đối với hình thức hoạt động nào nhất?

Sinh viên ưu tiên các hoạt động tương tác theo cặp hoặc theo nhóm hơn là các hoạt động thảo luận cá nhân. Khi lựa chọn các hoạt động kịch nghệ/nhiệm vụ, phần lớn sinh viên mong muốn hoạt động được tổ chức dưới dạng trò chơi (games) hoặc đóng vai/mô phỏng (14,7%). Đối với hoạt động chủ đề, 33,3% sinh viên lựa chọn hình thức thảo luận nhóm.

5. Những rào cản chính nào khiến đề tài chưa thể triển khai thực nghiệm diện rộng?

Các rào cản được tác giả nêu rõ bao gồm: thời gian nghiên cứu ngắn (10 tuần bị trừ 2 tuần làm báo cáo thực tập), thời gian phát phiếu khảo sát chỉ có 7 ngày, quy mô mẫu chỉ gói gọn trong 1 lớp 25 sinh viên và chưa có điều kiện bố trí tiết dạy thực nghiệm để đo lường hiệu quả can thiệp trên thực tế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thái Sơn đã phân tích toàn diện thực trạng giảng dạy kỹ năng Nói tiếng Anh tại lớp 15DTA, Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU), chỉ ra sự thiếu hụt động lực nội tại do lớp học còn nặng về thảo luận chủ đề truyền thống và thiếu hoạt động tương tác. Thông qua việc kết hợp nghiên cứu lý luận và khảo sát định lượng, tác giả đã làm rõ nhu cầu của sinh viên đối với các hoạt động giao tiếp mang tính trò chơi hóa, mô phỏng và làm việc nhóm. Công trình đề xuất giải pháp tích hợp các phương pháp kịch nghệ và mô hình hoạt động hỗn hợp, đóng góp cơ sở thực tiễn hữu ích cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng Nói cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh.