Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp âm nhạc tại Việt Nam ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ từ việc thưởng thức âm nhạc trực tuyến sang tham dự các sự kiện biểu diễn trực tiếp. Theo báo cáo We Are Social: Vietnam Digital 2023, có 49,2% người dùng Internet tại Việt Nam nghe nhạc trên các nền tảng trực tuyến; quy mô thị trường phát nhạc trực tuyến tại Việt Nam được dự báo sẽ đạt mức 72,4 triệu USD vào năm 2027. Cùng với sự phát triển của các nền tảng nhạc số có bản quyền như Spotify, Apple Music, các nghệ sĩ trong nước và quốc tế ngày càng gia tăng tổ chức các buổi hòa nhạc (concert) và chuyến lưu diễn để giao lưu trực tiếp với người hâm mộ.

Mô hình kích cầu kinh tế thông qua các sự kiện âm nhạc quy mô lớn đã được chứng minh hiệu quả tại nhiều quốc gia như Thái Lan, Singapore, Hàn Quốc và Nhật Bản. Tại Việt Nam, sự kiện chuyến lưu diễn BornPink của nhóm nhạc Blackpink diễn ra tại sân vận động Quốc gia Mỹ Đình (Hà Nội) vào ngày 29–30/07/2023 đã thu hút hơn 67.000 khán giả, mang lại doanh thu bán vé gần 13,7 triệu USD (tương đương hơn 333 tỷ đồng) và tạo ra doanh thu từ các hoạt động du lịch tại Hà Nội ước tính 630 tỷ đồng với khoảng 170.000 lượt khách (trong đó du khách quốc tế đạt hơn 30.000 lượt). Tuy nhiên, phần lớn các hoạt động biểu diễn tại Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay vẫn đối mặt với thách thức trong việc xác định các yếu tố thúc đẩy hành vi tiêu dùng của giới trẻ thuộc thế hệ Z (độ tuổi 18–25), đặc biệt là tệp sinh viên các trường đại học với nhu cầu văn hóa thần tượng cao nhưng có những rào cản nhất định về tài chính và rủi ro giao dịch.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Lê Phương Hồng Thủy (Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, thực hiện năm 2024 dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trương Đình Thái) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và mức độ tác động của chúng đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc, cụ thể là các buổi hòa nhạc pop tại TP.HCM do một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhạc biểu diễn, của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM; từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm gia tăng hiệu quả công tác tổ chức sự kiện cho các doanh nghiệp âm nhạc.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc pop của sinh viên.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị cho các đơn vị sản xuất sự kiện và các bên liên quan nhằm nâng cao trải nghiệm, thu hút tệp khách hàng tiềm năng.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào cần tập trung khai thác và có tác động lớn đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của các yếu tố đó đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc như thế nào?
  3. Cần đề xuất các hàm ý quản trị gì để giải quyết vấn đề kích cầu việc mua vé hòa nhạc ở nhóm đối tượng sinh viên và người trẻ nói chung?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc do nghệ sĩ biểu diễn (trọng tâm là hòa nhạc nhạc pop) của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB) trong độ tuổi từ 18–25 tuổi, yêu thích nhạc pop và có mong muốn tham dự buổi hòa nhạc.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (các cơ sở tại Quận 1 và TP. Thủ Đức).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thu thập từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng và tích hợp 4 lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng và tâm lý xã hội:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Fishbein & Ajzen, 1975): Giải thích hành vi thông qua thái độ và chuẩn chủ quan dẫn tới ý định hành vi.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1985): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận để dự đoán khả năng thực hiện hành vi.
  • Thuyết nhận thức xã hội (Social Cognitive Theory - SCT) (Bandura, 1989): Nhấn mạnh sự tương tác ba chiều giữa yếu tố nhận thức cá nhân, hành vi và môi trường xã hội xung quanh.
  • Thuyết nhận thức rủi ro (Perceived Risk Theory - PRT) (Bauer, 1960): Phân tích những lo ngại, sự không chắc chắn và tổn thất tiềm ẩn tác động tiêu cực đến quyết định mua hàng của người tiêu dùng.

Kế thừa các nghiên cứu trước đây về sự kiện âm nhạc và hành vi mua sắm (Brown & Knox, 2017; Boonzaaier, 2018; Parasari và cộng sự, 2024; Steinmann, 2023; Nguyễn Thị Vân Anh và cộng sự, 2024), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  1. Trải nghiệm (Experience - EX): Giả thuyết H1 (+) tác động cùng chiều.
  2. Sự kết nối (Engagement - EN): Giả thuyết H2 (+) tác động cùng chiều.
  3. Giá trị dịch vụ (Service Value - SV): Giả thuyết H3 (+) tác động cùng chiều.
  4. Sự thuận tiện (Convenience - CO): Giả thuyết H4 (+) tác động cùng chiều.
  5. Ảnh hưởng xã hội (Social Influence - SI): Giả thuyết H5 (+) tác động cùng chiều.
  6. Nhận thức rủi ro (Perceived Risk - PR): Giả thuyết H6 (-) tác động ngược chiều.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua vé hòa nhạc (Decision - QD).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed-method), trong đó phương pháp định lượng giữ vai trò chủ đạo:

  • Nghiên cứu định tính/dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp y văn, kế thừa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để thiết kế khung lý thuyết, xác định 28 biến quan sát.
  • Thang đo và thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Bảng câu hỏi trực tuyến được triển khai trên nền tảng Google Forms. Theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ tối thiểu 5:1 trên tổng số biến quan sát ($5 \times 28 = 140$ mẫu), tác giả đã thu thập và chọn lọc được 326 mẫu khảo sát hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các kỹ thuật thống kê chuẩn mực:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và các biến nghiên cứu.
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: Hệ số KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,5$, Eigenvalue $> 1$, và tổng phương sai trích (TVE) $\ge 50%$.
    • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mức độ phù hợp qua $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF $< 10$), và kiểm tra hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin–Watson ($1 < DW < 3$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh bùng nổ của thị trường nhạc số và các sự kiện âm nhạc trực tiếp tại Việt Nam. Tác giả trình bày các số liệu thực chứng từ buổi hòa nhạc BornPink tại Hà Nội để chứng minh giá trị kinh tế, du lịch và văn hóa mà các sự kiện này mang lại. Với quy mô hơn 13.000 sinh viên tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, tệp khách hàng Gen Z là đối tượng tiềm năng nhưng chưa được khai thác bài bản dưới góc độ quản trị sự kiện. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát (tháng 7–9/2024), cấu trúc 5 chương của khóa luận cùng đóng góp lý thuyết và thực tiễn của công trình.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về buổi hòa nhạc (phân biệt giữa hòa nhạc thông thường do 1 nghệ sĩ/nhóm nhạc biểu diễn chính và hòa nhạc lễ hội), văn hóa thần tượng trong dòng nhạc pop, cơ chế phân phối vé qua nền tảng trực tuyến (như TicketBox) và bản chất của quyết định mua vé như một "hàng hóa trải nghiệm" (Krueger, 2005). Tác giả trình bày chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, SCT, PRT) và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Steinmann, 2023; Boonzaaier, 2018; Brown & Knox, 2017; Parasari và cộng sự, 2024; Nguyễn Thị Vân Anh và cộng sự, 2024). Từ khoảng trống nghiên cứu tại thị trường sự kiện âm nhạc Việt Nam, tác giả xây dựng 6 giả thuyết (H1 đến H6) và mô hình nghiên cứu lý thuyết gồm 6 biến độc lập tác động đến quyết định mua vé.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 9 bước: từ xác định đề tài, chọn lọc cơ sở lý thuyết, đề xuất mô hình, xác định thang đo chính thức, thiết kế bảng hỏi Google Forms, thu thập dữ liệu, xử lý dữ liệu trên SPSS, phân tích kết quả cho đến đề xuất hàm ý quản trị. Bảng thang đo chính thức gồm 28 biến quan sát được mã hóa cụ thể:

  • Trải nghiệm (EX1–EX4): Quan sát thần tượng trực tiếp, nghe nhạc thời gian thực, xem trình diễn mãn nhãn, trải nghiệm độc đáo hơn nhạc số.
  • Sự kết nối (EN1–EN4): Kết nối cự ly gần, kết nối cộng đồng fan, kết nối bạn bè cùng sở thích, thể hiện sự ủng hộ thần tượng.
  • Giá trị dịch vụ (SV1–SV4): Giải tỏa căng thẳng, trải nghiệm mới mẻ, kỷ niệm khó quên, sự tương xứng giữa giá vé và chất lượng.
  • Sự thuận tiện (CO1–CO4): Dễ dàng mua vé, đặt xe công nghệ di chuyển, nắm bắt thông tin trên mạng xã hội, thời gian tổ chức cuối tuần.
  • Ảnh hưởng xã hội (SI1–SI4): Đi theo bạn bè/người thân, được rủ rê, tránh cảm giác lỗi thời, tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO).
  • Nhận thức rủi ro (PR1–PR4): Lo ngại website lừa đảo, không mua kịp hạng vé mong muốn, nghẽn mạng do lưu lượng truy cập cao, ùn tắc giao thông sau sự kiện.
  • Quyết định mua vé (QD1–QD4): Hứng thú tham dự, dự định đi cùng người thân/bạn bè, dự định mua vé khi nghệ sĩ trong nước biểu diễn, dự định mua vé khi nghệ sĩ quốc tế biểu diễn.

Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê định lượng áp dụng cho kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA và hồi quy bội.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 326 mẫu khảo sát thu thập được. Quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS khẳng định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo:

  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt hệ số tin cậy chuẩn ($\alpha > 0,7$), không có biến quan sát nào bị loại do hệ số tương quan biến - tổng đều đạt yêu cầu ($> 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các tiêu chí thống kê (KMO $> 0,5$, kiểm định Bartlett có $Sig. < 0,05$, tổng phương sai trích TVE $> 50%$, hệ số tải nhân tố của các biến quan sát đều $> 0,5$), trích xuất đúng 6 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc như mô hình lý thuyết.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Mô hình hồi quy đạt mức ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF của các biến đều nhỏ) và không có hiện tượng tự tương quan chuỗi. Tất cả 6 giả thuyết từ H1 đến H6 đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu định lượng và diễn giải ý nghĩa thực tiễn của từng nhân tố. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho các đơn vị tổ chức sự kiện âm nhạc, tập trung vào việc nâng cao chất lượng âm thanh - ánh sáng, cải tiến hệ sinh thái bán vé trực tuyến, xây dựng chiến lược truyền thông kích hoạt cộng đồng và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật - hậu cần. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Kết quả phân tích hồi quy trên 326 mẫu khảo sát sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã xác nhận toàn bộ 6 giả thuyết nghiên cứu. Trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) cho thấy mức độ tác động của các biến độc lập đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc có thứ tự giảm dần như sau:

$$\text{Trải nghiệm} > \text{Sự thuận tiện} > \text{Ảnh hưởng xã hội} > \text{Giá trị dịch vụ} > \text{Sự kết nối}$$

Riêng biến Nhận thức rủi ro có hệ số mang giá trị âm, chứng minh tác động tiêu cực (cản trở) đến quyết định mua vé của người tiêu dùng trẻ.

Giả thuyết Mối quan hệ tác động Chiều tác động giả thuyết Kết quả kiểm định Mức độ tác động trong mô hình
H1 Trải nghiệm $\rightarrow$ Quyết định mua vé $(+)$ Cùng chiều Chấp nhận ($p < 0,05$) Tác động mạnh nhất (xếp vị trí 1)
H4 Sự thuận tiện $\rightarrow$ Quyết định mua vé $(+)$ Cùng chiều Chấp nhận ($p < 0,05$) Tác động mạnh thứ 2
H5 Ảnh hưởng xã hội $\rightarrow$ Quyết định mua vé $(+)$ Cùng chiều Chấp nhận ($p < 0,05$) Tác động mạnh thứ 3
H3 Giá trị dịch vụ $\rightarrow$ Quyết định mua vé $(+)$ Cùng chiều Chấp nhận ($p < 0,05$) Tác động mạnh thứ 4
H2 Sự kết nối $\rightarrow$ Quyết định mua vé $(+)$ Cùng chiều Chấp nhận ($p < 0,05$) Tác động mạnh thứ 5
H6 Nhận thức rủi ro $\rightarrow$ Quyết định mua vé $(-)$ Ngược chiều Chấp nhận ($p < 0,05$) Tác động tiêu cực (rào cản quyết định)

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Dựa trên thứ tự tác động của các nhân tố, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị quản trị dành riêng cho các doanh nghiệp sản xuất và tổ chức sự kiện âm nhạc:

  1. Tối ưu hóa yếu tố Trải nghiệm (yếu tố tác động mạnh nhất): Đầu tư đồng bộ vào hệ thống công nghệ âm thanh, hiệu ứng ánh sáng, sân khấu dàn dựng công phu và thiết kế kịch bản biểu diễn độc quyền nhằm tạo ra trải nghiệm trực tiếp vượt trội hoàn toàn so với việc nghe nhạc số.
  2. Nâng cao Sự thuận tiện: Lựa chọn địa điểm biểu diễn thuận lợi về giao thông tại TP.HCM (như Sân vận động Quân khu 7, Nhà thi đấu Phú Thọ); liên kết với các ứng dụng gọi xe công nghệ để cung cấp mã ưu đãi di chuyển; bố trí thời gian tổ chức sự kiện vào các ngày cuối tuần để phù hợp lịch trình của sinh viên.
  3. Khai thác Ảnh hưởng xã hội và tâm lý cộng đồng: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông đa kênh trên mạng xã hội, hợp tác với các cộng đồng người hâm mộ (fanpage) và các cá nhân có tầm ảnh hưởng (KOLs/KOCs); tận dụng tâm lý tránh bỏ lỡ sự kiện (FOMO) bằng các gói bán vé theo nhóm bạn bè.
  4. Đảm bảo Giá trị dịch vụ tương xứng: Cung cấp đa dạng phân khúc vé với các quyền lợi đi kèm rõ ràng (ấn phẩm độc quyền, soundcheck, quà lưu niệm); tổ chức các hoạt động bên lề hấp dẫn nhằm giúp người xem cảm nhận giá trị nhận được vượt trội so với chi phí chi trả.
  5. Thắt chặt Sự kết nối: Thiết kế các hoạt động giao lưu, tương tác trực tiếp cự ly gần giữa nghệ sĩ và khán giả ngay trong buổi biểu diễn; tạo không gian kết nối giữa những người hâm mộ có chung sở thích.
  6. Kiểm soát và giảm thiểu Nhận thức rủi ro: Hợp tác với các cổng phân phối vé chính thức và uy tín (như TicketBox) có hạ tầng chịu tải cao để ngăn chặn tình trạng sập hệ thống khi mở bán vé; minh bạch thông tin sơ đồ chỗ ngồi, quy trình soát vé; triển khai các phương án phân luồng giao thông và đảm bảo an ninh trật tự sau khi kết thúc chương trình.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Đề tài góp phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực kinh doanh sự kiện âm nhạc trực tiếp tại Việt Nam – một mảng nghiên cứu định lượng còn tương đối khan hiếm. Khóa luận tích hợp thành công các biến số đặc thù (Trải nghiệm, Sự kết nối, Nhận thức rủi ro công nghệ/hậu cần) vào mô hình nghiên cứu hành vi mua vé của thế hệ Z.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực chứng và các phân tích định lượng cụ thể, giúp các đơn vị sản xuất sự kiện, nhà thầu tổ chức và các đối tác liên quan có cơ sở khoa học để thiết kế sản phẩm âm nhạc, định giá vé và hoạch định chiến lược tiếp thị nhắm trúng tệp khách hàng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:

  1. Phạm vi đối tượng khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung thu thập từ nhóm đối tượng sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra sinh viên các trường đại học khác hoặc nhóm khán giả trẻ nói chung trên toàn địa bàn TP.HCM và các tỉnh thành lân cận.
  2. Loại hình âm nhạc nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát dòng nhạc pop và hình thức hòa nhạc do một nghệ sĩ hoặc nhóm nhạc biểu diễn chính; chưa bao quát các dòng nhạc khác (như Rock, Indie, Jazz, Cổ điển) hoặc loại hình lễ hội âm nhạc đa nghệ sĩ (music festival).
  3. Phạm vi thời gian và biến số mô hình: Quá trình thu thập dữ liệu diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2024). Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 6 yếu tố chính, chưa xem xét một số biến điều tiết hoặc trung gian tiềm năng khác như thu nhập khả dụng thực tế của sinh viên, độ nhận diện của nghệ sĩ biểu diễn hoặc niềm tin thương hiệu của ban tổ chức.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang nhiều trường đại học và các nhóm đối tượng người tiêu dùng trẻ ở các vùng địa lý khác nhau.
  • Tiến hành nghiên cứu so sánh hành vi tiêu dùng giữa các thể loại âm nhạc khác nhau hoặc giữa mô hình concert đơn lẻ và mô hình lễ hội âm nhạc.
  • Đưa thêm các biến số điều tiết về nhân khẩu học (mức chi tiêu hàng tháng, nguồn thu nhập) để kiểm tra sự khác biệt trong quyết định mua sắm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị sự kiện: Nguồn tham khảo về cấu trúc nghiên cứu định lượng ứng dụng, quy trình thiết kế thang đo Likert 28 biến quan sát và quy trình xử lý dữ liệu chuẩn mực trên phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng và kinh tế sáng tạo: Nền tảng kế thừa khung lý thuyết tích hợp (TRA, TPB, SCT, PRT) và thang đo các yếu tố tác động đến quyết định tiêu thụ sản phẩm văn hóa nghệ thuật của giới trẻ thế hệ Z.
  • Doanh nghiệp tổ chức sự kiện âm nhạc, đại lý phân phối vé và các nhà đầu tư: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về kỳ vọng, động lực và các rào cản tâm lý của khán giả trẻ tại TP.HCM, hỗ trợ tối ưu hóa quy trình bán vé và xây dựng chiến lược tiếp thị sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu đối tượng khách thể cụ thể nào và trong khoảng thời gian nào?
Khách thể nghiên cứu là sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB) trong độ tuổi từ 18–25 tuổi (thế hệ Z), yêu thích dòng nhạc pop và có mong muốn tham dự buổi hòa nhạc. Khảo sát thực tế được triển khai thu thập dữ liệu từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2024.

2. Quy mô mẫu nghiên cứu thực tế đạt bao nhiêu và đáp ứng tiêu chuẩn chọn mẫu như thế nào?
Nghiên cứu thu thập được 326 bảng khảo sát hợp lệ trên nền tảng Google Forms. Căn cứ theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2014) với tỷ lệ 5:1 cho 28 biến quan sát ($5 \times 28 = 140$ mẫu), cỡ mẫu 326 hoàn toàn đáp ứng và vượt mức tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết để phân tích EFA và hồi quy bội trên SPSS.

3. Thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc được xác định như thế nào?
Kết quả phân tích hồi quy chuẩn hóa cho thấy mức độ tác động tích cực của các biến độc lập giảm dần theo thứ tự: (1) Trải nghiệm, (2) Sự thuận tiện, (3) Ảnh hưởng xã hội, (4) Giá trị dịch vụ, (5) Sự kết nối. Yếu tố Trải nghiệm có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định mua vé của sinh viên.

4. Yếu tố nào trong mô hình nghiên cứu có tác động ngược chiều đến quyết định mua vé?
Biến Nhận thức rủi ro (bao gồm các lo ngại về website lừa đảo, không mua kịp vé, sập hệ thống bán vé do nghẽn mạng và ùn tắc giao thông sau sự kiện) là biến duy nhất có hệ số tác động mang giá trị âm, thể hiện mối quan hệ ngược chiều và đóng vai trò là rào cản tâm lý làm giảm quyết định mua vé của sinh viên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phương Hồng Thủy đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua vé buổi hòa nhạc pop của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM với 326 mẫu khảo sát hợp lệ. Kết quả nghiên cứu khẳng định Trải nghiệm và Sự thuận tiện là hai yếu tố thúc đẩy hàng đầu, trong khi Nhận thức rủi ro là rào cản tiêu cực trực tiếp đối với quyết định mua vé của giới trẻ. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp giải pháp thiết thực giúp các đơn vị sản xuất sự kiện nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa nền tảng phân phối và thúc đẩy sự phát triển của ngành kinh doanh âm nhạc biểu diễn tại Việt Nam.