Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Lại Trực Tuyến Của Sinh Viên

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến của sinh viên, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng trong thời đại số.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài cáo tổng kết

2024

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Bối cảnh nghiên cứu

1.2. Lí do chọn đề tài (có thể gia tăng thêm lí do)

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và khách thể nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4.3. Đối tượng khảo sát

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Ý nghĩa thực tiễn

1.7. Kết cấu bài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu về thương mại điện tử

2.1.1. Thương mại điện tử

2.1.2. Khái niệm về thương mại điện tử

2.1.3. Các loại hình thương mại điện tử

2.1.4. Lợi ích của thương mại điện tử

2.1.5. Hạn chế của thương mại điện tử

2.2. Lý thuyết xác nhận kỳ vọng (ECT)

2.3. Lý thuyết mô hình kỳ vọng (ECM-Expectation Confirmation Model)

2.4. Mô hình lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action)

2.5. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM – Technology Acceptance Model)

2.6. Mô hình lý thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior)

2.7. Các giải thuyết nghiên cứu

2.7.1. Ý định mua lại

2.7.2. Niềm tin ca khách hàng trong mua sắm trực tuyến

2.7.3. Cảm nhận dễ sử dụng

2.7.4. Cảm nhận sự hữu ích

2.7.5. Ảnh hưởng từ xã hội

2.7.6. Yếu tố tâm lý

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Cách thức thu thập dữ liệu nghiên cứu

3.3. Thời gian thực hiện khảo sát

3.4. Thông tin mẫu khảo sát

3.5. Cách thức phân tích dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Mô tả đặc điểm mẫu khảo sát

4.2. Phân tích dữ liệu khảo sát

4.3. Đánh giá mô hình đo lường

4.4. Đánh giá mô hình cấu trúc

4.5. Kiểm định giả thuyết

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CỦA NGHIÊN CỨU

5.1. Hàm ý quản trị

5.2. Hạn chế của đề tài

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Công trình được trích dẫn

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên Cứu Ý Định Mua Lại của sinh viên

Trong bối cảnh Internet phát triển mạnh mẽ, mua sắm trực tuyến đã trở thành xu hướng tất yếu, đặc biệt đối với sinh viên. Phương thức này mang lại sự tiện lợi, tiết kiệm thời gian và xóa bỏ rào cản địa lý. Johan et al. (2020) nhấn mạnh vai trò của Internet như một phương tiện mua sắm phổ biến. Tuy nhiên, để hiểu rõ và thúc đẩy xu hướng này, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến của sinh viên là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ tập trung vào phân tích các yếu tố đó, nhằm cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà quản lý và doanh nghiệp.

1.1. Bối cảnh thương mại điện tử và sinh viên hiện nay

Thương mại điện tử đang bùng nổ tại Việt Nam, thu hút sự quan tâm lớn từ người tiêu dùng. Theo Báo cáo Digital, người Việt chi trung bình $132 cho mua sắm hàng tiêu dùng trực tuyến năm 2020. Điều này chứng tỏ sự ưa chuộng và tin tưởng vào hình thức mua sắm này. Đặc biệt, sau đại dịch Covid-19, thói quen mua sắm đã chuyển dịch mạnh mẽ sang trực tuyến. Sinh viên, với khả năng tiếp cận công nghệ cao, là đối tượng tiềm năng và đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của thương mại điện tử.

1.2. Vì sao cần nghiên cứu thị trường trực tuyến sinh viên

Môi trường mua sắm trực tuyến ngày càng cạnh tranh, đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới và cải thiện trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, sự tin tưởng và ưa chuộng của sinh viên đối với hình thức mua sắm này vẫn còn nhiều hạn chế. Việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên là cần thiết để tìm ra các nhân tố then chốt và đưa ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu này sẽ giúp các doanh nghiệp phát triển kênh mua sắm trực tuyến hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

II. Vấn đề Khó khăn khi tăng ý định mua lại trực tuyến

Một trong những thách thức lớn đối với các nhà bán lẻ trực tuyến là làm thế nào để giữ chân khách hàng và khuyến khích họ mua lại. Khách hàng thường xuyên chuyển đổi giữa các nhà bán lẻ trực tuyến khác nhau. So với các đối thủ truyền thống, các nhà bán lẻ trực tuyến phải đối mặt với nhiều vấn đề tiêu cực hơn, như danh tiếng, không thể kiểm tra sản phẩm trước khi nhận hàng và khoảng cách vật lý giữa người mua và người bán. Do đó, để duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng, nhà bán lẻ trực tuyến cần phải làm hài lòng khách hàng trực tuyến ở một mức độ nhất định, điều này tạo niềm tin và ý định mua lại cho khách hàng, đồng thời giảm thiểu chi phí chuyển đổi.

2.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng và ý định mua lại trực tuyến

Li (2016) nhấn mạnh rằng ý định mua lại của khách hàng là yếu tố quan trọng đối với sự thành công và cải thiện lợi nhuận của các nhà bán lẻ trực tuyến. Việc giữ chân khách hàng cũ hiệu quả hơn nhiều so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Lee và cộng sự (2009) chỉ ra rằng việc tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng 5% có thể tăng lợi nhuận từ 25% lên 75%. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến là vô cùng quan trọng.

2.2. Các nghiên cứu trước đây về ý định mua hàng trực tuyến của sinh viên

Nghiên cứu về ý định mua lại trực tuyến đã thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu, tuy nhiên, bối cảnh nghiên cứu ở nước ngoài có thể khác với Việt Nam. Nhiều nghiên cứu ở Việt Nam chưa xem xét đầy đủ ảnh hưởng của sự hài lòng của khách hàng đến ý định mua lại, hoặc chỉ tập trung vào khảo sát người tiêu dùng nói chung. Hơn nữa, chưa có sự thống nhất về yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến (Li, 2016). Vì vậy, cần có những nghiên cứu sâu sắc hơn để khám phá các yếu tố đặc thù ảnh hưởng đến ý định mua lại của sinh viên.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại của sinh viên

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định mua lại trực tuyến của sinh viên. Dựa trên các nghiên cứu trước đây và phỏng vấn chuyên gia, nhóm nghiên cứu đã xác định được 8 yếu tố chính: dễ sử dụng, sự hữu ích, niềm tin, ảnh hưởng xã hội, giá cả, yếu tố tâm lý, đa dạng hàng hóa và ý định mua lại. Các yếu tố này sẽ được phân tích và đánh giá thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng.

3.1. Niềm tin và mua sắm trực tuyến Yếu tố then chốt

Niềm tin đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm trực tuyến của sinh viên. Khách hàng cần tin tưởng vào độ an toàn, bảo mật và uy tín của nhà bán lẻ. Thiếu niềm tin có thể dẫn đến sự do dự và từ bỏ giao dịch. Các nhà bán lẻ cần xây dựng niềm tin bằng cách cung cấp thông tin rõ ràng, minh bạch, đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ, cũng như có chính sách bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

3.2. Ảnh hưởng của yếu tố xã hội và mua sắm trực tuyến

Yếu tố xã hội, bao gồm ý kiến của bạn bè, gia đình và người nổi tiếng, có ảnh hưởng đáng kể đến ý định mua hàng của sinh viên. Sinh viên thường tham khảo ý kiến của người khác trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Do đó, các nhà bán lẻ cần tận dụng mạng xã hội và các kênh truyền thông khác để xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và khuyến khích khách hàng chia sẻ trải nghiệm mua sắm.

3.3. Giá cả và khuyến mãi trực tuyến Vai trò quyết định

Giá cả là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định mua lại của sinh viên. Sinh viên thường nhạy cảm về giá và tìm kiếm các ưu đãi, khuyến mãi. Các nhà bán lẻ cần đưa ra giá cả cạnh tranh và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng các chương trình khuyến mãi này mang lại giá trị thực sự cho khách hàng và không gây hiểu lầm.

IV. Phương pháp Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến quyết định

Đề tài sử dụng kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng. Đầu tiên, nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia để điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát đo lường các khái niệm nghiên cứu. Sau đó, dựa vào kết quả nghiên cứu định tính, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát vào trong bảng câu hỏi để thực hiện phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua việc tạo lập form nhằm thăm dò ý định mua hàng của sinh viên. Nghiên cứu định lượng sẽ giúp xác nhận lại các yếu tố này.

4.1 Nghiên cứu định tính Khám phá động cơ mua hàng trực tuyến của sinh viên

Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu sắc động cơ mua hàng trực tuyến của sinh viên. Thông qua phỏng vấn và thảo luận nhóm, nhóm nghiên cứu thu thập thông tin chi tiết về lý do sinh viên chọn mua sắm trực tuyến, các yếu tố họ quan tâm và những lo ngại họ gặp phải. Kết quả nghiên cứu định tính giúp xây dựng cơ sở lý thuyết và xác định các biến quan sát phù hợp cho nghiên cứu định lượng.

4.2 Nghiên cứu định lượng Kiểm định các giả thuyết về hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên

Nghiên cứu định lượng sử dụng khảo sát trực tuyến để thu thập dữ liệu từ một mẫu lớn sinh viên. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phương pháp thống kê để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố và ý định mua lại. Kết quả nghiên cứu định lượng cung cấp bằng chứng xác thực về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và giúp đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp.

V. Kết quả nghiên cứu định lượng và hàm ý về quản trị

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến của sinh viên, như niềm tin, sự hài lòng, và giá trị cảm nhận. Các nhà quản trị có thể tập trung vào việc nâng cao niềm tin bằng cách cải thiện chất lượng dịch vụ, bảo mật thông tin và giải quyết khiếu nại nhanh chóng. Sự hài lòng có thể được tăng cường bằng cách cung cấp sản phẩm chất lượng, giao hàng đúng hẹn và hỗ trợ khách hàng tận tình. Giá trị cảm nhận có thể được cải thiện bằng cách cung cấp các chương trình khuyến mãi hấp dẫn và tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo.

5.1. Hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp marketing trực tuyến cho sinh viên

Kết quả nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp nên tập trung vào việc xây dựng chiến lược marketing trực tuyến nhắm mục tiêu đến sinh viên. Điều này bao gồm việc sử dụng các kênh truyền thông phù hợp, tạo ra nội dung hấp dẫn và tương tác với sinh viên trên mạng xã hội. Ngoài ra, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc xây dựng thương hiệu uy tín và tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, như phạm vi nghiên cứu giới hạn trong sinh viên và phương pháp lấy mẫu thuận tiện. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên và xem xét các yếu tố khác như yếu tố văn hóamô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Ngoài ra, cần có những nghiên cứu so sánh giữa các nhóm sinh viên khác nhau để có cái nhìn toàn diện hơn.

VI. Tương lai mua sắm online Yếu tố ảnh hưởng then chốt

Trong tương lai, mua sắm trực tuyến sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của sinh viên. Các doanh nghiệp cần liên tục đổi mới và thích ứng với những thay đổi trong hành vi người tiêu dùng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại của sinh viên là chìa khóa để thành công trong thị trường cạnh tranh này. Đồng thời, sinh viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để trở thành người tiêu dùng thông thái và có trách nhiệm.

6.1. Dự đoán xu hướng mua sắm trực tuyến và ảnh hưởng của mạng xã hội

Xu hướng mua sắm trực tuyến trong tương lai sẽ tập trung vào trải nghiệm cá nhân hóa, tích hợp công nghệ mới và chú trọng đến tính bền vững. Mạng xã hội sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình ý định mua hàng của sinh viên. Các doanh nghiệp cần tận dụng mạng xã hội để xây dựng cộng đồng, tương tác với khách hàng và tạo ra nội dung lan truyền.

6.2. Kết luận và khuyến nghị về nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua lại trực tuyến của sinh viên. Các doanh nghiệp nên tận dụng kết quả nghiên cứu này để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và tạo ra trải nghiệm mua sắm tốt hơn cho khách hàng. Đồng thời, cần tiếp tục nghiên cứu và theo dõi sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng để duy trì lợi thế cạnh tranh.

19/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: Tổng quan nghiên cứu. CHƯƠNG 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. CHƯƠNG 3: Thiết kế nghiên cứu. CHƯƠNG 4: Kết quả nghiên cứu.

CHƯƠNG 5: Kết luận và hàm ý của nghiên cứu. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Giới thiệu về thương mại điện tử 2.1 Thương mại điện tử Lịch sử của TMĐT bắt đầu từ lần bán hàng trực tuyến đầu tiên: vào ngày 11 tháng 8 năm 1994, một người đàn ông đã bán một đĩa CD của ban nhạc Sting cho bạn mình thông qua website NetMarket, một nền tảng bán lẻ của Mỹ. Đây là ví dụ đầu tiên về việc người tiêu dùng mua sản phẩm từ một doanh nghiệp thông qua World Wide Web và hoặc TMĐT trực tuyến như chúng ta thường biết ngày nay. Mua sắm trực tuyến chỉ mới hơn 20 tuổi, trong khi các cửa hàng ngoại tuyến đã được xây dựng hàng ngàn năm (Hansemark and Albinsson, 2004; Horner et al.

Mua sắm trực tuyến là một mô hình hoặc trải nghiệm mua sắm mới. Tuy nhiên, nó đã trở nên ngày càng quan trọng liên quan đến cạnh tranh thị trường hiện tại với sự lan rộng của việc sử dụng Internet. Là một xu hướng mua sắm mới, nó khác với trải nghiệm mua sắm truyền thống về một số khía cạnh (Ansari et al., 2008; Kusum and Farris, 2017). Thứ nhất là địa điểm giao dịch: Khách hàng có xu hướng chọn một cửa hàng gần đó khi mua sắm trực tiếp , trong khi mua sắm trực tuyến có phạm vi trên toàn thế giới và được sử dụng bất cứ lúc nào (24/7).

Thứ hai, đối với cửa hàng trực tuyến không có cửa hàng thực tế, các thay đổi có thể được thực hiện bất cứ lúc nào. Có thể nhanh chóng thay đổi theo điều kiện thị trường. Tuy nhiên, việc thiết lập một cửa hàng ngoại tuyến tốn thời gian và tiền bạc. Thay đổi và sửa đổi là khá khó khăn.

Thứ ba, đối với khách hàng, mua sắm trực tuyến có rủi ro vì hầu hết các nhà cung cấp không có cửa hàng thực tế. Phụ thuộc vào chính sách của nhà cung cấp khách hàng hoàn toàn có thể kiểm tra trước khi nhận hàng hoá. Cuối cùng, dịch vụ trước, trong và sau khi mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến cũng khác nhau. Ngày nay, thương mại điện tử càng phát triển mạnh mẽ nhất là từ khi đại dịch Covit-19 xuất hiện, thương mại điện tử xã hội cũng từ đó trở thành xu hướng quan trọng trong lịch vự này.

Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram và Tiktok đã phát triển tính năng mua sắm tích hợp, cho phép người dùng khám phá và mua sản phẩm từ các bài đăng và quảng cáo trên mạng xã hội. Khái niệm về thương mại điện tử Thương mại điện tử là sự mua bán sản phẩm bằng phương pháp điện tử, là việc trao đổi thông tin thương mại thông qua các phương tiện công nghệ điện tử mà không thể hiện các văn bản giao dịch trên giấy (nên còn được gọi là “thương mại không giấy tờ”). Theo tổ chức thương mại thế giới (WTO), thuật ngữ 'thương mại điện tử' được hiểu là hoạt động sản xuất , phân phối, tiếp thị, bán hoặc giao hàng hóa, dịch vụ bằng phương tiện điện tử. Theo Ủy ban Thương mại điện tử của Tổ chức Hợp tác kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (APEC): “TMĐT liên quan đến các giao dịch thương mại trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các nhóm (cá nhân) mang tính điện tử chủ yếu thông qua các hệ thống có nền tảng dựa trên Internet.

Các kỹ thuật thông tin liên lạc có thể là email, EDI, Internet và Extranet có thể được dùng để hỗ trợ TMĐT”. Theo Ủy ban Châu Âu: “Thương mại điện tử có thể định nghĩa chung là sự mua bán, trao đổi hàng hóa hay dịch vụ giữa các doanh nghiệp, gia đình, cá nhân, tổ chức tư nhân bằng các giao dịch điện tử thông qua mạng Internet hay 7 các mạng máy tính trung gian (thông tin liên lạc trực tuyến). Thuật ngữ bao gồm việc đặt hàng và dịch thông qua mạng máy tính, nhưng thanh toán và quá trình vận chuyển hàng hay dịch vụ cuối cùng có thể thực hiện trực tuyến hoặc bằng phương pháp thủ công”. Theo Nghị định số 52/2013/NĐ-CP về TMĐT, “hoạt động TMĐT là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác”.

Tóm lại: Thương mại điện tử là phương thức kinh doanh dựa trên nền tảng của công nghệ thông tin và mạng Internet. Thương mại điện tử là một mô hình kinh doanh phát triển mạnh mẽ trong thời đại công nghệ 4.3 Các loại hình thương mại điện tử Dựa vào chủ thể của TMĐT, có thể phân chia TMĐT ra 5 loại hình phổ biến như sau:  Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp-B2B (business to business)  Giao dịch giữa doanh nghiệp với khách hàng-B2C (business to consumer)  Giao dịch giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước-B2G (business to government)  Giao dịch trực tiếp giữa các cá nhân với nhau-C2C (consumer to consumer)  Giao dịch giữa cơ quan nhà nước với cá nhân-G2C (government to consumer) 8 B2B là loại hình giao dịch qua các phương tiện điện tử giữa các doanh nghiệp với nhau, chẳng hạn như giao dịch giữa nhà sản xuất và nhà phân phối, nhà phân phối với nhà bán lẻ. Các doanh nghiệp có thể chào hàng, tìm kiếm bạn hàng, đặt hàng, ký kết hợp đồng, thanh toán qua trực tuyến. TMĐT B2B đem lại nhiều lợi ích thực tế cho doanh nghiệp như tiết kiệm thời gian và chi phí, tăng hiệu quả và cơ hội hợp tác, quy mô đơn đặt hàng lớn.

B2C là loại hình giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng( người dùng cuối) qua các phương tiện điện tử. Để tham gia hình thức kinh doanh này, thông thường doanh nghiệp sẽ thiết lập website, hình thành cơ sở dữ liệu về hàng hoá, dịch vụ; tiến hành các quy trình quảng cáo, phân phối trực tiếp tới người tiêu dùng. TMĐT B2C đem lại lợi ích cho cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng. Doanh nghiệp tiết kiệm nhiều chi phí liên quan đến cơ sở hạ tầng, điện nước, nhân viên, phạm vi tiếp cận rộng hơn vì càng có nhiều người sử dụng mạng xã hội mua hàng trực tuyến, hầu hết các cửa hàng trực tuyến đều có thể nhận hơn cả ngày(24/24).

Người tiêu dùng sẽ cảm thấy thuận tiện vì không phải tới tận cửa hàng, có khả năng lựa chọn, so sánh nhiều mặt hàng cùng một lúc và mua bất kỳ thời điểm nào trong ngày. B2G là loại hình giao dịch giữa doanh nghiệp với chính phủ hoặc khối hành chính công. Quá trình trao đổi thông tin giữa doanh nghiệp với chính phủ được tiến hành qua các phương tiện điện tử. Chính phủ cũng có thể thiết lập những website tại đó đăng tải thông tin về nhu cầu mua hàng, tiến hành việc đấu thầu hàng hoá, dịch vụ và lựa chọn nhà cung cấp trên website.

Điều này một mặt giúp tiết kiệm các chi phí tìm nhà cung cấp, đồng thời giúp tăng cường tính minh bạch trong hoạt động mua sắm công. C2C là loại hình kinh doanh mà trong đó người tiêu dùng sẽ bán sản phẩm/ dịch vụ cho người tiêu dùng khác thông qua một nền tảng trung gian thứ 3 như website, fanpage hoặc sàn thương mại điện tử. Bên thứ 3 sẽ không trực tiếp thực hiện giao dịch hay bán sản phẩm mà họ sẽ tạo môi trường giao dịch, theo dõi trạng thái giao dịch, cung cấp dịch vụ thanh toán hoặc đẩy mạnh khả năng tiếp cận khách hàng, chạy quảng cáo. Một số mô hình C2C dễ dàng thấy hiện nay như là Shopee, Tiki, Lazada, TikTok Shop.

Ưu điểm của C2C là đem lại lợi ích cho người bán, người mua lẫn nền tảng trung gian thứ 3. TMĐT C2C hầu hết hoạt động theo hình thức online nên các cá nhân có thể tạo một cửa hàng trực tuyến tại nhà với số vốn bỏ ra không quá nhiều vì tiết kiệm được chi phí thuê mặt bằng, nhân viên, phí sửa chữa,…Hơn hết, một số nền tảng C2C tích hợp thanh toán trước nên người bán có thể thu nhập thụ động bởi C2C hoạt động 24/24. Người mua có nhiều sự lựa chọn,mua sắm mọi lúc, mọi nơi, nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi hấp dẫn,…Đối với bên trung gian tạo ra môi trường kinh doanh lành mạnh và kiếm lợi nhuận từ việc thu hoa hồng qua các dịch vụ tiện ích như chạy quảng cáo hay phí giao dịch mỗi lần người bán bán hàng có thể dao động từ 1-5%. G2C là loại hình giao dịch giữa chính phủ với công dân hoặc cá nhân riêng lẻ.Các cơ quan chính phủ ứng dụng một cách có hệ thống công nghệ thông tin vào các hoạt động của chính phủ trên nền tảng như Website.

Ví dụ thanh toán thuế, trả phí khi đăng ký hồ sơ trực tuyến, các chiến dịch truyền thông, dịch vụ thông tin trực tuyến 24/24, môi trường 9 giáo dục, nộp phạt và nộp nhận xét cho các quan chức chính phủ v.v…Nhằm đảm bảo mối quan hệ tốt đẹp giữa chính phủ và công dân. Giúp người dân tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình thực hiện các hoạt động của chính phủ đề ra.4 Lợi ích của thương mại điện tử Lợi ích đối với các tổ chức - Mở rộng thị trường:Với chi phí đầu tư nhỏ hơn nhiều so với thương mại truyền thống, các công ty có thể mở rộng thị trường, tìm kiếm, tiếp cận người cung cấp, khách hàng và đối tác trên khắp thế giới. Việc mở rộng mạng lưới nhà cung cấp, khách hàng cũng cho phép các tổ chức có thể mua với giá thấp hơn và bán được nhiêu sản phẩm hơn. - Giảm chi phí sản xuất: Giảm chi phí giấy tờ, giảm chi phí chia xẻ thông tin, chi phí in ấn, gửi văn bản truyền thống.

- Cải thiện hệ thống phân phối: Giảm lượng hàng lưu kho và độ trễ trong phân phối hàng. Hệ thống cửa hàng giới thiệu sản phẩm được thay thế hoặc hỗ trợ bởi các showroom trên mạng, ví dụ ngành sản xuất ô tô (Ví dụ như Ford Motor) tiết kiệm được chi phí hàng tỷ USD từ giảm chi phí lưu kho. - Vượt giới hạn về thời gian: Việc tự động hóa các giao dịch thông qua Web và Internet giúp hoạt động kinh doanh được thực hiện 24/7/365 mà không mất thêm nhiều chi phí biến đổi. - Sản xuất hàng theo yêu cầu: Còn được biết đến dưới tên gọi “Chiến lược kéo”, lôi kéo khách hàng đến với doanh nghiệp bằng khả năng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Một ví dụ thành công điển hình là Dell Computer Corp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Lại Trực Tuyến Của Sinh Viên" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến của sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như giá cả, chất lượng sản phẩm, và sự tin tưởng vào thương hiệu, mà còn khám phá cách mà các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng của nhóm đối tượng này. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về động lực mua sắm của sinh viên, từ đó có thể áp dụng vào chiến lược marketing hiệu quả hơn.

Để mở rộng kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Tiểu luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên nền tảng tiktok của sinh viên trường đại học thương mại, nơi phân tích sự tác động của mạng xã hội đến hành vi mua sắm. Ngoài ra, tài liệu Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên trang thương mại điện tử shopee của thế hệ genz thành phố hồ chí minh cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi tiêu dùng của thế hệ trẻ trong môi trường thương mại điện tử. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trên các ứng dụng mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng ở khu vực tp hcm, để có cái nhìn tổng quát hơn về thị trường mua sắm trực tuyến tại Việt Nam. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.