Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Hàng Online Của Thế Hệ Gen Z Tại TP.HCM


Tóm Tắt Nghiên Cứu

Nghiên cứu này tập trung giải quyết câu hỏi cốt lõi: Những yếu tố nào tác động đến ý định mua hàng trực tuyến của thế hệ Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh, và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là gì?

Được thực hiện theo mô hình hỗn hợp (mixed-method), nghiên cứu kết hợp phỏng vấn chuyên gia, thảo luận nhóm (định tính) và khảo sát bảng hỏi với 175 mẫu thu thập qua Google Forms (định lượng). Lý thuyết nền tảng sử dụng là mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology – Venkatesh và cộng sự, 2003), kết hợp tham khảo 7 công trình nghiên cứu quốc tế và trong nước có liên quan trong 5 năm gần nhất.

Kết quả phân tích hồi quy xác nhận 4 yếu tố tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến ý định mua hàng online của Gen Z: (1) Nhận thức tính hữu ích, (2) Độ tin cậy, (3) Ảnh hưởng xã hội, và (4) Kỳ vọng nỗ lực. Đặc biệt, yếu tố Tính an toàn và bảo mật bị loại khỏi mô hình do hệ số Beta âm — một phát hiện bất ngờ, đi ngược lại giả thuyết ban đầu.

Kết quả có giá trị thực tiễn cao, giúp doanh nghiệp thương mại điện tử (TMĐT) xây dựng chiến lược tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tiềm năng nhất tại thị trường lớn nhất Việt Nam.


Bối Cảnh Và Tầm Quan Trọng

Làn Sóng Số Hóa Và Hành Vi Tiêu Dùng Mới

Trong thập kỷ qua, thương mại điện tử Việt Nam tăng trưởng trung bình 30%/năm (giai đoạn 2016–2019, theo VECOM). Tính đến năm 2021, Việt Nam ghi nhận khoảng 49,3 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến, đứng đầu khu vực Đông Nam Á về tỷ lệ người dùng TMĐT. Số lượng người dùng internet đạt 68,72 triệu (70,3% dân số) và người dùng mạng xã hội (MXH) đạt 72 triệu (73,7% dân số) vào tháng 1/2021.

Trong bối cảnh đó, thế hệ Gen Z (sinh năm 1995–2007) nổi lên như nhóm khách hàng chiến lược: chiếm hơn 70% trong số 49 triệu người mua sắm trực tuyến tại Việt Nam, với thời lượng sử dụng MXH và internet trung bình lên đến 6 giờ/ngày. Đây là thế hệ lớn lên cùng smartphone, thành thục với các nền tảng như Shopee, TikTok Shop, Facebook, và Instagram.

Khoảng Trống Nghiên Cứu

Mặc dù đã có một số nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến tại Việt Nam, phần lớn tập trung vào người tiêu dùng nói chung hoặc các ngành hàng cụ thể. Nghiên cứu chuyên biệt về Gen Z tại TP.HCM — thị trường TMĐT lớn nhất và năng động nhất cả nước — vẫn còn hạn chế. Hơn nữa, chưa có công trình nào kiểm định đồng thời cả 5 yếu tố: nhận thức tính hữu ích, độ tin cậy, tính an toàn và bảo mật, ảnh hưởng xã hội và kỳ vọng nỗ lực trong một mô hình tích hợp từ UTAUT, được áp dụng riêng cho thị trường này.

Tính Thời Sự Và Tác Động

Nghiên cứu được thực hiện vào cuối năm 2022 — giai đoạn hậu COVID-19, khi thói quen mua sắm online được củng cố mạnh mẽ. Kết quả không chỉ có giá trị học thuật mà còn cung cấp cơ sở khoa học để các doanh nghiệp TMĐT, nhà hoạch định chính sách, và các nền tảng bán lẻ số xây dựng chiến lược phù hợp với nhóm khách hàng trẻ đầy tiềm năng.


Methodology Và Approach

Thiết Kế Nghiên Cứu

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hỗn hợp tuần tự (sequential mixed-method design): bắt đầu bằng nghiên cứu định tính để hoàn thiện mô hình và thang đo, tiếp theo là nghiên cứu định lượng để kiểm định giả thuyết.

Khung lý thuyết nền là mô hình UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003) — một mô hình tích hợp từ 8 lý thuyết tiền nhiệm bao gồm TRA, TAM, TPB, MM, MPCU, IDT, SCT và C-TAM-TPB. Đây là lựa chọn phù hợp vì UTAUT được thiết kế để giải thích hành vi chấp nhận và sử dụng công nghệ, phù hợp với ngữ cảnh TMĐT.

Thu Thập Dữ Liệu

Giai đoạn định tính:

  • Phỏng vấn chuyên gia: ThS. Trương Thị Xuân Đào cung cấp phản hồi chuyên môn để hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu và các thang đo.
  • Thảo luận nhóm: Các thành viên nhóm tác giả cùng hiệu chỉnh câu hỏi khảo sát cho phù hợp với ngữ cảnh Gen Z tại TP.HCM.

Giai đoạn định lượng:

  • Đối tượng khảo sát: Thế hệ Gen Z tại TP.HCM, chia 3 nhóm: học sinh THPT (15–17 tuổi), sinh viên đại học (18–22 tuổi) và người đi làm (23–27 tuổi).
  • Phương pháp chọn mẫu: Phi xác suất, ngẫu nhiên thuận tiện có điều kiện.
  • Cỡ mẫu: Tối thiểu 98 (theo công thức Tabachnick & Fidell, 1996: n = m×8 + 50, với m = 6 thành phần). Nhóm thu thập 175 phiếu hợp lệ để tăng tính đại diện.
  • Công cụ thu thập: Google Forms phát qua Facebook, Zalo, Instagram (29/9–6/10/2022).

Phân Tích Dữ Liệu

Toàn bộ dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS, bao gồm:

  1. Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận: α > 0,6; hệ số tương quan biến-tổng > 0,3).
  3. Phân tích phương sai ANOVA kiểm định sự phù hợp của mô hình.
  4. Phân tích hồi quy đa biến để kiểm định 5 giả thuyết nghiên cứu, đánh giá mức độ ảnh hưởng (hệ số Beta) và kiểm tra đa cộng tuyến (VIF).

Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng xuyên suốt, đảm bảo tính nhất quán và khả năng so sánh với các nghiên cứu trước.


Phát Hiện Chính

1. Nhận Thức Tính Hữu Ích — Yếu Tố Dẫn Đầu

Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) được xác nhận là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định mua hàng online của Gen Z. Khi người dùng nhận thấy mua sắm trực tuyến giúp tiết kiệm thời gian, dễ so sánh giá, và nhận được nhiều ưu đãi hơn mua sắm truyền thống, ý định mua hàng của họ tăng lên rõ rệt. Kết quả này đồng thuận với nghiên cứu của Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn (2021) và K. Herath (2018), khẳng định tính hữu ích là "cầu nối" cốt lõi giữa công nghệ và hành vi tiêu dùng.

2. Độ Tin Cậy — Nền Tảng Của Giao Dịch Số

Độ tin cậy (Trust/Reliability) — bao gồm uy tín thương hiệu, mức độ tin tưởng vào thông tin sản phẩm, và cam kết thực hiện giao dịch — tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến ý định mua hàng. Gen Z tại TP.HCM thể hiện xu hướng ưa chuộng các nền tảng lớn như Shopee, Lazada, Tiki, đặc biệt là những nền tảng có yếu tố nước ngoài hoặc được chứng nhận uy tín. Kết quả này củng cố quan điểm rằng trong thương mại điện tử, niềm tin là tài sản vô hình quan trọng nhất.

3. Ảnh Hưởng Xã Hội — Sức Mạnh Của Cộng Đồng Số

Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) được xác nhận là yếu tố có tác động đáng kể, phản ánh đặc trưng của Gen Z: nhóm thế hệ dễ bị tác động bởi ý kiến bạn bè, người thân, KOL (Key Opinion Leader) và xu hướng MXH. Đáng chú ý, phản hồi của khách hàng khác trên các trang TMĐT (review, rating) và thông tin truyền thông đại chúng đều được ghi nhận là yếu tố kích thích ý định mua hàng — phù hợp với hành vi "social shopping" đặc trưng của thế hệ này.

4. Kỳ Vọng Nỗ Lực — Trải Nghiệm Người Dùng Quyết Định Chuyển Đổi

Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy) — tức mức độ dễ sử dụng của hệ thống TMĐT — ảnh hưởng tích cực đến ý định mua hàng. Giao diện website/app đơn giản, hướng dẫn rõ ràng và quy trình thanh toán thuận tiện là những yếu tố then chốt. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của UX/UI Design trong chiến lược kinh doanh online.

5. Bất Ngờ: Tính An Toàn Và Bảo Mật Bị Loại Khỏi Mô Hình

Yếu tố Tính an toàn và bảo mật (AT) có hệ số Beta âm, đi ngược lại giả thuyết H3 ban đầu. Phân tích mô tả cho thấy người trả lời có xu hướng đồng ý cao với các phát biểu về bảo mật, nhưng điều này không chuyển thành ý định mua hàng cao hơn. Một lý giải khả thi: Gen Z đã coi bảo mật là điều hiển nhiên của nền tảng lớn — khi cảm thấy an toàn "quá mức", họ không nhất thiết mua hàng nhiều hơn. Ngược lại, sự lo ngại bảo mật có thể phản ánh nhận thức rủi ro, thực ra làm giảm ý định giao dịch.


Đóng Góp Khoa Học

Đóng Góp Lý Thuyết

Nghiên cứu làm phong phú thêm cơ sở lý luận về ứng dụng mô hình UTAUT trong bối cảnh TMĐT tại thị trường mới nổi, đặc biệt với một nhóm người dùng đặc thù là Gen Z. Kết quả xác nhận và mở rộng các phát hiện của Đoàn Thị Thu Trang (2020) và Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn (2021), đồng thời bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới từ thị trường TP.HCM năm 2022.

Đóng Góp Về Phương Pháp

Thiết kế hỗn hợp (phỏng vấn chuyên gia + khảo sát định lượng) cung cấp quy trình nghiên cứu có tính tái lập cao cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng tại Việt Nam. Việc kiểm định đồng thời 5 yếu tố trong một mô hình hồi quy đa biến cho phép so sánh và xếp hạng mức độ ảnh hưởng tương đối — điều mà các nghiên cứu đơn biến không thể cung cấp.

Ứng Dụng Thực Tiễn

  • Doanh nghiệp TMĐT: Ưu tiên truyền thông về lợi ích thiết thực (giá tốt, tiết kiệm thời gian, ưu đãi); đầu tư vào UX/UI; khai thác KOL và chiến lược social proof (review, rating).
  • Nhà quản trị marketing: Tập trung vào chiến lược influencer marketing và community building để tận dụng ảnh hưởng xã hội.
  • Chính phủ & cơ quan quản lý: Kết quả gợi ý cần có khung pháp lý minh bạch hơn về bảo mật thông tin người dùng TMĐT, đồng thời xây dựng lòng tin hệ thống cho toàn thị trường.

Đối Tượng Quan Tâm

Nhà Nghiên Cứu Học Thuật

Các nghiên cứu viên trong lĩnh vực marketing kỹ thuật số, hành vi người tiêu dùng, và thương mại điện tử tại Đông Nam Á sẽ tìm thấy trong công trình này: một tập dữ liệu thực nghiệm mới về Gen Z Việt Nam, thiết kế nghiên cứu hỗn hợp có thể nhân rộng, và các gợi ý nghiên cứu tiếp theo.

Doanh Nghiệp Và Nhà Quản Trị

Các doanh nghiệp đang kinh doanh trên Shopee, Lazada, TikTok Shop hoặc vận hành website TMĐT riêng có thể sử dụng kết quả để tối ưu hóa chuyển đổi (conversion rate) với nhóm khách hàng Gen Z — đặc biệt bằng cách đầu tư vào nội dung truyền thông thực dụng, giao diện thân thiện và hệ thống đánh giá sản phẩm.

Sinh Viên Và Giảng Viên

Công trình này là tài liệu tham khảo hữu ích cho môn học Phương pháp Nghiên cứu trong Kinh doanh, Marketing Kỹ thuật số, và Hành vi Người tiêu dùng, với quy trình nghiên cứu minh bạch từ thiết kế đến phân tích SPSS.


FAQ

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là gì? Phát hiện đáng chú ý nhất là yếu tố tính an toàn và bảo mật — thường được kỳ vọng là yếu tố tích cực — lại có hệ số Beta âm, bị loại khỏi mô hình. Điều này gợi ý Gen Z tại TP.HCM đã quen với môi trường TMĐT đủ để xem bảo mật là điều kiện cơ bản, không phải lợi thế cạnh tranh. Trong khi đó, nhận thức tính hữu ích tiếp tục khẳng định vị trí dẫn đầu, xác nhận người dùng trẻ đặt ưu tiên vào giá trị thực tế và trải nghiệm thuận tiện.

2. Methodology có điểm gì đặc biệt? Sự kết hợp giữa phỏng vấn chuyên gia (ThS. Trương Thị Xuân Đào) và thảo luận nhóm tác giả trong giai đoạn định tính giúp các thang đo được hiệu chỉnh phù hợp với ngữ cảnh Gen Z Việt Nam — thay vì sao chép trực tiếp thang đo nước ngoài. Đây là điểm mạnh về giá trị nội dung (content validity) của công cụ đo lường.

3. Kết quả có thể áp dụng rộng rãi không? Nghiên cứu được giới hạn ở TP.HCM với mẫu thiên về học sinh–sinh viên (70,9%), nên cần thận trọng khi khái quát hóa cho toàn quốc hoặc các nhóm tuổi khác. Tuy nhiên, TP.HCM là thị trường TMĐT đại diện và kết quả có giá trị tham chiếu cao cho các đô thị lớn.

4. Các bước nghiên cứu tiếp theo là gì? Hướng mở rộng gồm: (1) Tăng cỡ mẫu và mở rộng địa bàn sang Hà Nội, Đà Nẵng để so sánh vùng miền; (2) Đưa thêm biến điều tiết như thu nhập, giới tính, tần suất sử dụng internet; (3) Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal) để quan sát sự thay đổi hành vi theo thời gian; (4) Ứng dụng mô hình PLS-SEM thay cho hồi quy OLS để kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc đồng thời.

5. Practical applications cho doanh nghiệp là gì? Doanh nghiệp nên: (1) Truyền thông rõ ràng về lợi ích kinh tế (giá tốt, voucher, freeship); (2) Xây dựng hệ thống đánh giá sản phẩm minh bạch và hợp tác với KOL phù hợp; (3) Tối giản hóa quy trình đặt hàng và thanh toán (tối đa 3 bước); (4) Đầu tư vào uy tín thương hiệu thông qua chứng chỉ, bảo hành và chính sách đổi trả rõ ràng.


Kết Luận

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị về hành vi mua sắm trực tuyến của Gen Z tại TP.HCM — thị trường TMĐT lớn và năng động nhất Việt Nam. Bốn yếu tố được xác nhận (nhận thức tính hữu ích, độ tin cậy, ảnh hưởng xã hội, kỳ vọng nỗ lực) cung cấp khung tham chiếu thiết thực để doanh nghiệp TMĐT định vị chiến lược tiếp cận thế hệ khách hàng kế tiếp.

Kết quả bất ngờ về yếu tố bảo mật mở ra hướng nghiên cứu thú vị: liệu Gen Z đã đạt đến ngưỡng "bảo mật mặc định" khi sử dụng các nền tảng lớn? Câu hỏi này xứng đáng được khám phá sâu hơn trong các nghiên cứu tiếp theo với phương pháp định tính sâu hơn.

Trong kỷ nguyên kinh tế số, hiểu được tâm lý và động cơ của Gen Z không chỉ là lợi thế cạnh tranh — đó là điều kiện tồn tại của các doanh nghiệp TMĐT Việt Nam.


Nguồn: Báo cáo môn học "Phương pháp Nghiên cứu trong Kinh doanh" — Nhóm 4N1P, Trường Đại học Kinh tế – Tài chính TP.HCM (UEF), 10/2022. Giảng viên hướng dẫn: ThS. Trương Thị Xuân Đào.