Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch và dịch vụ khách sạn tại Việt Nam duy trì tốc độ phát triển ổn định với lượng khách quốc tế tăng trưởng trung bình khoảng 4% mỗi năm. Sự gia tăng nhu cầu sử dụng các dịch vụ bổ sung ngoài lưu trú (như ẩm thực, làm đẹp, tiệc và hội nghị) đã thúc đẩy sự hiện diện của nhiều tập đoàn khách sạn tiêu chuẩn quốc tế. Cùng với quá trình đô thị hóa nhanh tại Hà Nội, không gian sinh hoạt và làm việc của các tổ chức, doanh nghiệp bị thu hẹp, tạo ra nhu cầu lớn đối với việc thuê địa điểm tổ chức các sự kiện chuyên nghiệp như tiệc tất niên, lễ tổng kết, hội nghị khách hàng, triển lãm và tiệc cưới.

Khách sạn JW Marriott, Hà Nội (thuộc tập đoàn Marriott International, do Tập đoàn Bitexco đầu tư với số vốn 250 triệu USD, chính thức hoạt động từ ngày 16/10/2013) là cơ sở lưu trú 5 sao từng đạt nhiều giải thưởng quốc tế như giải "The Best New MICE Hotel in Viet Nam" (The Guide Awards 2013-2014) và khách sạn có điểm số cao nhất trong hạng mục dịch vụ tiệc, hội nghị, hội thảo tại châu Á (World Travel Awards 2015). Mặc dù bộ phận Tiệc và Hội nghị (Banquet) đóng vai trò nòng cốt mang lại doanh thu lớn, khách sạn vẫn đứng trước yêu cầu phải chuẩn hóa và nâng cao quy trình tổ chức sự kiện để duy trì vị thế cạnh tranh.

Khóa luận xác định mục tiêu và 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện nội dung quy trình hoạt động tổ chức sự kiện tại khách sạn JW Marriott, Hà Nội.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động tổ chức sự kiện trong kinh doanh khách sạn.
  3. Nhiệm vụ nghiên cứu 2: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động tổ chức sự kiện do khách sạn JW Marriott, Hà Nội tự thực hiện trong giai đoạn 2014 – 2015.
  4. Nhiệm vụ nghiên cứu 3: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện công tác tổ chức sự kiện tại khách sạn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng các bước trong quy trình lập kế hoạch và tổ chức sự kiện của chính khách sạn JW Marriott, Hà Nội (tập trung vào các sự kiện do khách sạn tự tổ chức).
  • Phạm vi không gian: Khách sạn JW Marriott, Hà Nội (Số 8 Đỗ Đức Dục, Mễ Trì, Nam Từ Liêm, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập, khảo sát trong các năm 2014 và 2015, kèm định hướng kế hoạch năm 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành trong nước cũng như quốc tế:

  • Khung khái niệm: Sử dụng định nghĩa về khách sạn theo Quyết định số 02/2001/QĐ-TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch; các khái niệm về sự kiện và tổ chức sự kiện dựa trên các tài liệu chuyên khảo của Từ điển Chambers (1998), CIC (2005), Joe Goldblatt (1997, 2005), Donald Getz (2005), Judy Allen (2009), Tarlow (2002), Skinner & Vladmir Rukavina (2002), cùng các giáo trình trong nước của Lưu Văn Nghiêm (2009, 2012), TS. Lưu Kiếm Thanh (2008), Nguyễn Vũ Hà (2009).
  • Quy trình tổ chức sự kiện chuẩn: Hệ thống hóa thành 7 bước nghiệp vụ cốt lõi:
    1. Xác định mục tiêu sự kiện.
    2. Xác định chủ đề sự kiện (Theme).
    3. Xác định đối tượng đại biểu và khách mời.
    4. Xây dựng chương trình kế hoạch (nội dung, kịch bản, triển khai).
    5. Lập thời gian biểu và lựa chọn địa điểm tổ chức.
    6. Xác định ngân sách và dự toán chi phí.
    7. Tài trợ và vận động tài trợ sự kiện.
  • Khung phân tích môi trường: Phân tích tác động tổng thể từ môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, công nghệ, văn hóa, chính trị - pháp luật), môi trường ngành (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp, khách hàng) và môi trường nội tại (khả năng tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp đối với cấp quản lý bộ phận Banquet của khách sạn JW Marriott, Hà Nội thông qua phiếu điều tra gồm 11 câu hỏi chuyên biệt về mục tiêu, chủ đề, đại biểu, kịch bản, thời gian biểu, ngân sách và tài trợ sự kiện.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Áp dụng quy trình 4 bước (Xác định nội dung $\rightarrow$ Xác định nguồn $\rightarrow$ Thu thập $\rightarrow$ Xử lý) để tổng hợp các báo cáo kết quả kinh doanh, bảng thông số phòng tiệc - hội nghị, hồ sơ sự kiện nội bộ và tài liệu lưu trữ của bộ phận Banquet giai đoạn 2014 – 2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động tổ chức sự kiện trong kinh doanh khách sạn

Chương này tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về khách sạn, kinh doanh khách sạn, sự kiện và dịch vụ tổ chức sự kiện. Tác giả phân định rõ hai nhóm sự kiện chính trong khách sạn:

  • Sự kiện khách sạn tự tổ chức: Nhằm mục đích nội bộ, gắn kết nhân viên, quảng bá năng lực dịch vụ và củng cố thương hiệu (hội nghị khách hàng, lễ kỷ niệm thành lập, tiệc tất niên, các khóa đào tạo nội bộ, triển lãm chuyên đề).
  • Sự kiện tổ chức cho khách hàng bên ngoài: Bao gồm tổ chức hội nghị, hội thảo, lễ ra mắt sản phẩm, lễ khai trương - khánh thành, biểu diễn nghệ thuật, tiệc cưới và tiệc cá nhân.

Chương 1 đi sâu phân tích chi tiết 7 bước nghiệp vụ trong quy trình lập kế hoạch sự kiện và các nguyên tắc quản trị ngân sách (từ dự tính danh mục hàng hóa thiết yếu đến phương pháp loại trừ). Đồng thời, chương này xác lập hệ thống các nhân tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính khả thi của hoạt động tổ chức sự kiện trong kinh doanh khách sạn 5 sao.

Chương 2: Thực trạng hoạt động tổ chức sự kiện của khách sạn JW Marriott, Hà Nội

Chương 2 trình bày tổng quan về năng lực vận hành của khách sạn JW Marriott, Hà Nội. Bộ phận Banquet thuộc bộ phận Ẩm thực (F&B) nắm giữ vai trò chiến lược, đóng góp trên 50% tổng doanh thu của toàn bộ phận F&B. Về cơ sở vật chất, khách sạn sở hữu 17 phòng tiệc - hội nghị với tổng diện tích sàn trên 2.400 $\text{m}^2$, bao gồm phòng Grand Ballroom (diện tích 1.010 $\text{m}^2$, sức chứa tiệc 1.010 người), phòng Junior Ballroom (482 $\text{m}^2$, sức chứa tiệc 450 người), khu vực phòng Event và hệ thống 7 phòng họp Studio.

Tác giả đi sâu phân tích thực trạng 3 sự kiện tiêu biểu do khách sạn tự tổ chức trong hai năm 2014 và 2015:

Sự kiện / Tiêu chí Triển lãm cưới năm 2014 Triển lãm cưới năm 2015 Lễ tổng kết cuối năm 2014 Lễ tổng kết cuối năm 2015
Ngày tổ chức 23/03/2014 08 – 09/08/2015 10/02/2015 25/02/2016
Chủ đề (Theme) The Epitome of Wedding Elegance Modern Luxe Gatsby Night Enchanteur Night
Địa điểm Junior Ballroom và sảnh Grand Ballroom Grand Ballroom Grand Ballroom
Tổng ngân sách 80.000.000 VNĐ 100.000.000 VNĐ 200.000.000 VNĐ 220.000.000 VNĐ
Chi tiết chi phí - Trang trí: 50 tr
- Tiệc trà: 20 tr
- Bốc thăm: 10 tr
- Trang trí: 50 tr
- Tiệc trà: 20 tr
- Âm thanh ánh sáng: 20 tr
- Bốc thăm: 10 tr
- Tiệc ăn tối: 150 tr
- Thiết bị: 20 tr
- Backdrop: 10 tr
- Tài trợ biểu diễn: 20 tr
- Tiệc ăn tối: 170 tr
- Thiết bị: 20 tr
- Backdrop: 10 tr
- Tài trợ biểu diễn: 20 tr
Hình thức tài trợ Hiện vật (váy cưới, trang sức, trang điểm) Hiện vật (váy cưới, trang sức, trang điểm) Bitexco tài trợ quà bốc thăm (50 triệu VNĐ) Bitexco tài trợ quà bốc thăm (50 triệu VNĐ)

Bên cạnh đó, các lớp đào tạo nội bộ (kỹ năng phục vụ, bán hàng, phòng chống quấy rối) được tổ chức tại các phòng Studio hoặc Junior Ballroom.

Đánh giá ưu điểm và hạn chế:

  • Ưu điểm: Mục tiêu rõ ràng, chủ đề bám sát xu hướng thị trường; kế hoạch chi tiết; địa điểm Grand Ballroom đáp ứng tốt quy mô lớn; ngân sách được phân bổ cụ thể và tăng trưởng qua các năm.
  • Hạn chế:
    • Khâu dự báo đại biểu chưa chuẩn xác (Triển lãm cưới mở cửa tự do dẫn đến quá tải; đào tạo nội bộ nhân viên vắng mặt nhiều do trùng ca trực hoặc việc riêng).
    • Triển lãm cưới 2015 kéo dài 2 ngày nhưng kịch bản bị trùng lặp, thiếu mới mẻ; chương trình tiệc tất niên giữa các năm ít đổi mới.
    • Thời điểm tổ chức Triển lãm cưới 2014 (tháng 3) chưa tối ưu do rơi vào cuối mùa cưới cũ; địa điểm Junior Ballroom năm 2014 bị chật chội.
    • Chưa thu hút được nguồn tài trợ bằng tiền mặt từ bên ngoài cho các triển lãm cưới.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động tổ chức sự kiện tại khách sạn JW Marriott, Hà Nội

Chương 3 xây dựng các giải pháp dựa trên dự báo triển vọng kinh tế, hiệp định thương mại và kế hoạch kinh doanh của khách sạn năm 2016:

Chỉ tiêu kinh doanh Toàn khách sạn 2015 (Thực hiện) Toàn khách sạn 2016 (Kế hoạch) Bộ phận Banquet 2015 (Thực hiện) Bộ phận Banquet 2016 (Kế hoạch)
Tổng doanh thu 560.529 triệu VNĐ 700.000 triệu VNĐ 200.000 triệu VNĐ 300.000 triệu VNĐ
Tổng chi phí 210.873 triệu VNĐ 250.000 triệu VNĐ 110.000 triệu VNĐ 160.000 triệu VNĐ
Lợi nhuận trước thuế 349.656 triệu VNĐ 450.000 triệu VNĐ 90.000 triệu VNĐ 140.000 triệu VNĐ
Thuế TNDN 87.414 triệu VNĐ 112.500 triệu VNĐ 22.500 triệu VNĐ 35.000 triệu VNĐ
Lợi nhuận sau thuế 262.242 triệu VNĐ 337.500 triệu VNĐ 67.500 triệu VNĐ 105.000 triệu VNĐ
Đánh giá chất lượng dịch vụ — — 75,5% (7,5/10) 77,5%

Các nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Khắc phục vấn đề đối tượng đại biểu: Nghiên cứu nhân khẩu học và số liệu quá khứ để dự báo khách tham dự triển lãm cưới; ban hành quy chế điểm danh, chế tài và phương án điều phối nhân sự trực thay thế cho các khóa đào tạo nội bộ.
  2. Hoàn thiện chương trình kế hoạch: Rút ngắn triển lãm cưới xuống 1 ngày tổ chức cô đọng để tránh trùng lặp nội dung; đổi mới kịch bản văn nghệ và giao lưu trong tiệc tất niên.
  3. Điều chỉnh thời gian biểu tổ chức: Đề xuất tổ chức triển lãm cưới 2 lần/năm (Lần 1 vào cuối tháng 2 - đầu tháng 3 âm lịch nhằm định hướng tham khảo; Lần 2 vào tháng 8 dương lịch nhằm chốt hợp đồng trực tiếp trước mùa cưới).
  4. Tối ưu hóa lựa chọn địa điểm: Tận dụng tối đa không gian sảnh và phòng Grand Ballroom để đáp ứng lưu lượng khách đông đảo.
  5. Đẩy mạnh vận động tài trợ: Xây dựng cơ chế hợp tác song phương rõ ràng về quyền lợi truyền thông để thu hút thêm tài trợ tài chính.

Kiến nghị quản lý nhà nước:

  • Tổng cục Du lịch: Chuẩn hóa tiêu chuẩn nghề du lịch; phối hợp Bộ Giáo dục và Đào tạo liên kết với khách sạn trong đào tạo thực hành; tổ chức thi tay nghề định kỳ; hỗ trợ quảng bá hình ảnh MICE Việt Nam ra quốc tế.
  • Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh; mở các lớp bồi dưỡng ngắn hạn chuyên sâu về quản trị và nghiệp vụ bàn, buồng, bar, lễ tân; khuyến khích các thành phần kinh tế đầu tư liên kết tổ chức sự kiện.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa kết quả tài chính và quy mô vận hành: Ghi nhận doanh thu bộ phận Banquet năm 2015 đạt 200 tỷ VNĐ (chiếm 35% tổng doanh thu khách sạn), lợi nhuận đạt 105 tỷ VNĐ (chiếm 37% tổng lợi nhuận khách sạn), đóng góp hơn 50% doanh thu khối Ẩm thực.
  • Phân tích số liệu thực chứng về ngân sách sự kiện: Cung cấp chi tiết cơ cấu chi phí thực tế qua hai năm của Triển lãm cưới (80 triệu VNĐ năm 2014; 100 triệu VNĐ năm 2015) và Lễ tổng kết cuối năm (200 triệu VNĐ năm 2014; 220 triệu VNĐ năm 2015).
  • Đóng góp so với các công trình trước: Các nghiên cứu trước đây về tổ chức sự kiện thường chỉ khảo sát tại các đơn vị quy mô vừa và nhỏ như Nhà khách La Thành (Lê Thị Lý, 2014) hay Khách sạn Hà Nội (Dương Thị Thu Hà, 2013). Khóa luận này là công trình đầu tiên đi sâu khảo sát quy trình tổ chức sự kiện tại một khách sạn 5 sao mang thương hiệu quốc tế JW Marriott tại Hà Nội, cung cấp góc nhìn thực tiễn về quy trình tổ chức sự kiện quy mô lớn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung vào các sự kiện do chính khách sạn đứng ra tổ chức (triển lãm cưới, gala cuối năm, đào tạo nội bộ), chưa bao quát toàn diện quy trình cung cấp dịch vụ sự kiện thương mại trọn gói cho các khách hàng doanh nghiệp bên ngoài.
    • Dữ liệu phỏng vấn sơ cấp chủ yếu tập trung vào quan điểm của cấp quản lý bộ phận Banquet, chưa tiến hành điều tra bảng hỏi diện rộng đối với toàn thể khách tham dự sự kiện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang quy trình kiểm soát rủi ro và quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong mảng tổ chức hội nghị - hội thảo quốc tế (MICE), đồng thời xây dựng mô hình đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ sự kiện tại khách sạn 5 sao.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Quản trị Sự kiện và Truyền thông; các nhà quản lý bộ phận Banquet, F&B hoặc Event tại các khách sạn, trung tâm hội nghị 4 – 5 sao.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Khung quy trình 7 bước tổ chức sự kiện gắn liền với môi trường kinh doanh dịch vụ cao cấp.
    • Bảng tổng hợp chi tiết về kích thước sàn, sức chứa và công năng của 17 phòng tiệc - hội nghị tại [Phụ lục 1].
    • Các mốc thời gian biểu, kịch bản chương trình và cơ cấu phân bổ ngân sách thực tế tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Bộ phận Banquet đóng góp tỷ trọng bao nhiêu vào tổng doanh thu và lợi nhuận của khách sạn JW Marriott, Hà Nội trong năm 2015?
Năm 2015, bộ phận Banquet đạt doanh thu khoảng 200 tỷ VNĐ (chiếm 35% tổng doanh thu toàn khách sạn và chiếm trên 50% doanh thu của bộ phận Ẩm thực) và mang lại lợi nhuận khoảng 105 tỷ VNĐ (chiếm khoảng 37% tổng lợi nhuận toàn khách sạn).

2. Sự khác biệt về chủ đề, địa điểm và ngân sách giữa hai kỳ Triển lãm cưới 2014 và 2015 là gì?
Năm 2014, triển lãm có chủ đề "The Epitome of Wedding Elegance", tổ chức tại phòng Junior Ballroom và sảnh với tổng ngân sách 80 triệu VNĐ. Năm 2015, triển lãm có chủ đề "Modern Luxe", chuyển sang tổ chức tại phòng Grand Ballroom với ngân sách tăng lên 100 triệu VNĐ.

3. Hạn chế lớn nhất trong khâu quản lý khách mời tại các sự kiện tự tổ chức của khách sạn là gì?
Đối với Triển lãm cưới, do mở cửa tự do và quảng bá qua mạng xã hội nên lượng khách đến vượt quá dự tính, gây khó khăn cho việc kiểm soát. Ngược lại, tại các buổi đào tạo nội bộ và họp nội bộ, số lượng nhân viên tham dự lại ít hơn dự kiến do vướng lịch ca trực hoặc bận việc cá nhân.

4. Tác giả đề xuất thời điểm tổ chức triển lãm cưới hàng năm như thế nào để đạt hiệu quả cao nhất?
Tác giả đề xuất khách sạn nên tổ chức triển lãm cưới 2 lần mỗi năm: lần 1 vào cuối tháng 2 đến đầu tháng 3 âm lịch (khi mùa cưới cũ kết thúc, phục vụ nhu cầu tham khảo cho mùa cưới mới) và lần 2 vào tháng 8 dương lịch (thời điểm chuẩn bị bước vào mùa cưới cao điểm, giúp khách hàng đưa ra quyết định đặt tiệc).

5. Mục tiêu kinh doanh năm 2016 của bộ phận Banquet được xác định ra sao?
Bộ phận Banquet đặt kế hoạch năm 2016 đạt tổng doanh thu 300 tỷ VNĐ (tăng 50%), chi phí 160 tỷ VNĐ, lợi nhuận sau thuế 105 tỷ VNĐ (tăng 55,5%) và nâng mức đánh giá chất lượng dịch vụ từ 75,5% lên 77,5%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quy trình 7 bước tổ chức sự kiện trong kinh doanh khách sạn 5 sao. Bằng phương pháp phỏng vấn chuyên sâu kết hợp phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2014 – 2015, công trình đã làm rõ thực trạng vận hành, phân tích ưu điểm và hạn chế trong các sự kiện tiêu biểu tại khách sạn JW Marriott, Hà Nội. Hệ thống giải pháp điều chỉnh kịch bản, thời gian biểu và kế hoạch khai thác không gian phòng tiệc mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản trị tiệc và sự kiện cao cấp.