Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia các Hiệp định thương mại tự do (FTA), các doanh nghiệp trong nước đứng trước cơ hội mở rộng giao lưu kinh tế song song với áp lực cạnh tranh gay gắt. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì vị thế trên thị trường, xúc tiến thương mại trở thành hoạt động tất yếu. Trong hệ thống các công cụ xúc tiến thương mại, hội chợ và triển lãm thương mại đóng vai trò kênh tiếp thị, quảng bá trực tiếp sản phẩm, dịch vụ và kết nối giao thương giữa các chủ thể kinh doanh.
Mặc dù chế định pháp lý về hội chợ, triển lãm thương mại đã từng bước được xây dựng và hoàn thiện, thực tiễn áp dụng cho thấy hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ những khoảng trống, chưa bắt kịp sự vận động của nền kinh tế thị trường. Tình trạng gian lận thương mại, đưa hàng giả, hàng kém chất lượng vào các kỳ hội chợ, cùng các vướng mắc trong thủ tục hành chính và chế tài xử lý vi phạm đã ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của người tiêu dùng và môi trường kinh doanh. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Việt Anh (chuyên ngành Luật Thương mại, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Như Chính) được thực hiện nhằm phân tích toàn diện khung pháp lý và thực tiễn thi hành pháp luật về hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Tìm hiểu, hệ thống hóa và làm rõ các quy định của pháp luật thương mại Việt Nam điều chỉnh hoạt động hội chợ, triển lãm thương mại.
- Cung cấp cái nhìn tổng quát về bản chất pháp lý, vai trò của hội chợ, triển lãm thương mại cũng như hợp đồng dịch vụ hội chợ, triển lãm thương mại.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và thực tiễn tổ chức hoạt động hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam, chỉ ra các thành tựu và hạn chế tồn tại.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong thực tiễn.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy phạm pháp luật thương mại điều chỉnh hoạt động hội chợ, triển lãm thương mại và thực tiễn áp dụng các quy định này. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định về chủ thể, điều kiện đối với hàng hóa, dịch vụ, trình tự, thủ tục đăng ký tổ chức, tham gia hội chợ, triển lãm thương mại ở Việt Nam và chế định kinh doanh dịch vụ hội chợ, triển lãm thương mại theo quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các khái niệm nền tảng trong khoa học pháp lý thương mại, văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước và các tài liệu tham khảo học thuật. Về mặt lập pháp, cơ sở pháp lý trực tiếp được tác giả trích dẫn và phân tích bao gồm:
- Luật Thương mại năm 2005 (thay thế Luật Thương mại năm 1997);
- Bộ luật Dân sự năm 2015 (áp dụng đối với quan hệ hợp đồng dịch vụ);
- Quyết định số 390/TTg ngày 01/08/1994 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế về hội chợ, triển lãm thương mại (văn bản đặt nền móng pháp lý ban đầu);
- Nghị định số 81/2018/NĐ-CP ngày 22/05/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động xúc tiến thương mại (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 17/2020/NĐ-CP);
- Nghị định số 98/2020/NĐ-CP ngày 26/08/2020 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 17/2022/NĐ-CP);
- Các tài liệu định nghĩa từ Từ điển Bách khoa Toàn thư Việt Nam và Văn phòng Triển lãm Quốc tế (B.I.E - International Exhibition Bureau).
Tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu pháp lý truyền thống:
- Phương pháp thu thập, sưu tầm và tổng hợp tài liệu: Tập hợp các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình Luật Thương mại Việt Nam (Đại học Luật Hà Nội), các công trình nghiên cứu của các chuyên gia đầu ngành (như PGS.TS. Nguyễn Thị Dung) và các bài báo, báo cáo chuyên ngành.
- Phương pháp phân tích luật viết: Mổ xẻ nội dung các điều khoản luật định về quyền, nghĩa vụ của các chủ thể, điều kiện pháp lý của hàng hóa, hồ sơ thủ tục hành chính và chế tài hành chính.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Phân biệt giữa hai hình thức "hội chợ" và "triển lãm"; đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với thực tiễn thực hiện và kinh nghiệm lập pháp quốc tế (cụ thể là Luật Quảng cáo của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa).
Nguồn dữ liệu thực tế được khai thác từ các báo cáo kết quả tổ chức sự kiện xúc tiến thương mại, thông tin từ Sở Công Thương các địa phương, dữ liệu từ Hội chợ Thương mại Quốc tế Việt - Trung lần thứ 23 tại Lào Cai (2023) và Triển lãm thành tựu tại thành phố Cần Thơ (2023).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về Hội chợ, triển lãm thương mại và Pháp luật hội chợ, triển lãm thương mại ở Việt Nam
Chương đầu tiên tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất kinh tế - pháp lý và quá trình hình thành hệ thống quy phạm điều chỉnh hoạt động hội chợ, triển lãm thương mại.
Về mặt lịch sử, hội chợ xuất hiện tại Tây Âu từ thế kỷ thứ 5 và phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 11-15 gắn liền với các đô thị trung đại. Tại Việt Nam, hình thức này xuất hiện từ thời kỳ Pháp thuộc dưới tên gọi "hội đấu xảo", tiêu biểu như Hội đấu xảo Gia Định năm 1865 (năm Tự Đức 19) hay Hội đấu xảo Hà Nội năm 1887 tại Trường thi dưới thời Tổng trú sứ Paul Bert. Triển lãm xuất hiện muộn hơn, tập trung vào mục đích giới thiệu thành tựu, quảng bá và giáo dục công dân theo định nghĩa của Văn phòng Triển lãm Quốc tế (B.I.E).
Tác giả chỉ rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm: hội chợ thương mại là hoạt động mang tính định kỳ nhằm mục đích tiếp cận thị trường, ký kết hợp đồng và thực hiện bán lẻ hàng hóa tại chỗ; trong khi đó, triển lãm thương mại ít mang tính định kỳ hơn, chủ yếu trưng bày, giới thiệu sản phẩm nhằm tìm kiếm cơ hội hợp tác sau sự kiện mà không tập trung vào bán lẻ trực tiếp. Dù vậy, trong thực tế và trong pháp luật thương mại hiện hành, hai hình thức này thường được tổ chức kết hợp và điều chỉnh chung dưới cụm từ "hội chợ, triển lãm thương mại".
Về phân loại, hoạt động này được chia theo:
- Phạm vi địa lý: Hội chợ, triển lãm địa phương (do cơ quan phụ trách thương mại địa phương tổ chức, ví dụ: Hội chợ OCOP Bạc Liêu 2023, Hội chợ Xuân Đà Nẵng 2023) và cấp quốc gia (ủy nhiệm của Bộ Công Thương, ví dụ: VIATT 2024, CIIE 2024);
- Chủ đề: Hội chợ tổng hợp (như Hội chợ Hàng Việt Nam chất lượng cao), chuyên ngành (như Nepcon Vietnam 2023, Triển lãm Quốc tế ngành Dệt may - VTG 2023) hoặc hàng tiêu dùng (như Cafe Show Vietnam 2023, Ambiente 2024).
Vai trò của hội chợ, triển lãm thương mại được luận giải trên ba phương diện: giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng, gia tăng nhận diện thương hiệu và nghiên cứu thị trường; giúp người tiêu dùng đánh giá trực tiếp chất lượng, giá trị sản phẩm; đồng thời kích cầu kinh tế, gia tăng thu ngân sách, tạo việc làm và thúc đẩy xu hướng sản xuất bền vững, bảo vệ môi trường.
Về phương diện pháp lý, pháp luật về hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam xuất hiện tương đối muộn do tồn tại lâu dài của nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung. Quá trình lập pháp ghi nhận bước chuyển từ văn bản dưới luật (Quyết định số 390/TTg năm 1994) lên cấp luật với Luật Thương mại năm 1997 và hoàn thiện tại Luật Thương mại năm 2005.
Chương 2: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về hội chợ, triển lãm thương mại ở Việt Nam
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về các quy định hiện hành và kết quả áp dụng trong đời sống thương mại.
Về quy định pháp luật:
- Chủ thể: Căn cứ Điều 131 Luật Thương mại 2005, thương nhân Việt Nam và chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam có quyền trực tiếp tổ chức, tham gia hoặc thuê thương nhân kinh doanh dịch vụ hội chợ thực hiện. Văn phòng đại diện không được trực tiếp tổ chức, tham gia mà chỉ được ký hợp đồng dịch vụ khi có ủy quyền. Thương nhân nước ngoài được trực tiếp tham gia nhưng nếu muốn tổ chức hội chợ tại Việt Nam thì bắt buộc phải thuê thương nhân kinh doanh dịch vụ hội chợ của Việt Nam.
- Hàng hóa, dịch vụ: Phải tuân thủ quy định cấm kinh doanh, cấm nhập khẩu, hạn chế lưu thông (Điều 134 Luật Thương mại 2005, Nghị định 81/2018/NĐ-CP). Hàng tạm nhập để trưng bày phải tái xuất trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc hội chợ. Hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ chỉ được trưng bày để so sánh với hàng thật khi đã đăng ký và phải niêm yết rõ ràng. Tên gọi, chủ đề hội chợ khẳng định chất lượng, uy tín (như "Hàng Việt Nam chất lượng cao") phải có bằng chứng chứng minh hợp pháp (Điều 25 Nghị định 81/2018/NĐ-CP).
- Trình tự, thủ tục đăng ký: Thực hiện tại Sở Công Thương (Điều 29 Nghị định 81/2018/NĐ-CP). Thời hạn đăng ký: tối đa 365 ngày và tối thiểu 30 ngày trước ngày khai mạc. Thủ tục sửa đổi, bổ sung thực hiện chậm nhất 30 ngày trước khai mạc. Cơ quan quản lý trả lời xác nhận trong 7 ngày làm việc. Trong vòng 30 ngày sau khi kết thúc, thương nhân phải gửi văn bản báo cáo kết quả.
- Hợp đồng dịch vụ: Bản chất là hợp đồng dịch vụ theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015, phải lập thành văn bản hoặc hình thức tương đương. Quyền và nghĩa vụ các bên được quy định chi tiết tại Điều 28 Nghị định 81/2018/NĐ-CP và các Điều 138, 139, 140 Luật Thương mại 2005.
- Xử lý vi phạm: Áp dụng Nghị định 98/2020/NĐ-CP và Nghị định 17/2022/NĐ-CP với các khung tiền phạt từ 1.000.000 đồng đến trên 30.000.000 đồng, đi kèm hình thức phạt bổ sung (tịch thu tang vật) và biện pháp khắc phục hậu quả (buộc tái xuất, nộp lại số lợi bất hợp pháp).
Về thực tiễn thi hành:
- Thành tựu: Hoạt động tổ chức ngày càng chuyên nghiệp với các sự kiện thường niên như Vietnam Expo tại Hà Nội (tháng 4) và TP. Hồ Chí Minh (tháng 12), Vinamac Expo... Tác giả chứng minh bằng các số liệu thực tế: tại Hội chợ Thương mại Quốc tế Việt - Trung lần thứ 23 tại Lào Cai (tháng 11/2023), quy mô đạt 529 gian hàng tiêu chuẩn (Việt Nam có 349 gian của 165 doanh nghiệp từ 51 tỉnh/thành; Trung Quốc có 156 gian của 109 doanh nghiệp từ 8 tỉnh; nước thứ ba có 24 gian của 11 doanh nghiệp từ 8 quốc gia), thiết lập hơn 600 lượt giao thương, 109 thỏa thuận hợp tác và 22 cặp hợp đồng được ký kết. Tại Triển lãm 20 năm thành tựu TP. Cần Thơ (2023), sự kiện đạt doanh thu 30 tỷ đồng, thu hút 80 hợp đồng ký kết (50 hợp đồng máy móc nông nghiệp, 30 hợp đồng nông sản, vật tư).
- Hạn chế tồn tại:
- Hàng hóa trưng bày tại nhiều hội chợ địa phương còn mang tính "chợ tạm", chất lượng bình thường, thiếu nhãn mác, hạn sử dụng; việc bình chọn, trao danh hiệu chất lượng còn dễ dãi, thiếu tiêu chí thống nhất.
- Thủ tục hành chính còn rườm rà; pháp luật thiếu quy định điều chỉnh trường hợp thương nhân xin rút hoặc hủy đăng ký tổ chức, tham gia hội chợ do biến động thị trường.
- Quy định xử phạt hành chính phân tán tại nhiều văn bản, việc sửa đổi chế tài chưa kịp thời dẫn đến khoảng trống pháp lý.
Chương 3: Một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về hội chợ, triển lãm thương mại ở Việt Nam
Chương cuối đề xuất hệ thống giải pháp xuất phát từ yêu cầu tự do hóa thương mại, tháo gỡ rào cản hành chính không cần thiết và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Về hoàn thiện chế định pháp luật:
- Quy định tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa: Ban hành tiêu chí phân biệt rõ giữa hội chợ thông thường và hội chợ có sử dụng tên gọi, chủ đề mang tính tôn vinh chất lượng, danh hiệu để siết chặt điều kiện tham gia.
- Bổ sung quy chế hủy bỏ đăng ký: Quy định rõ quyền và điều kiện để thương nhân hủy đăng ký tổ chức/tham gia hội chợ trong các trường hợp bất khả kháng hoặc lý do chính đáng, tránh tình trạng xử lý tùy nghi hoặc lãng phí chi phí của doanh nghiệp.
- Tích hợp chế tài xử lý vi phạm: Đề xuất lập pháp theo hướng quy định hành vi vi phạm và chế tài xử lý song song trong cùng một văn bản pháp luật chuyên ngành, viện dẫn kinh nghiệm từ Chương V (Điều 37 đến Điều 46) của Luật Quảng cáo Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Về nâng cao hiệu quả thực thi:
- Kiện toàn tổ chức bộ máy, bổ sung nhân sự và đầu tư trang thiết bị phục vụ công tác quản lý thương mại;
- Tăng cường tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý hội chợ, triển lãm cho cán bộ địa phương;
- Hoàn thiện cơ chế hỗ trợ tài chính, cung cấp thông tin thị trường và tư vấn đào tạo nguồn nhân lực cho các thương nhân kinh doanh dịch vụ xúc tiến thương mại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp toàn diện khung pháp lý và hệ thống hóa các nhóm quy phạm điều chỉnh hoạt động hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam từ Luật Thương mại 2005 đến các nghị định hướng dẫn chuyên ngành.
| Nhóm nội dung pháp lý |
Căn cứ văn bản |
Quy định cụ thể trích xuất từ khóa luận |
| Quyền tổ chức của chủ thể nước ngoài |
Điều 131 Luật Thương mại 2005 |
Thương nhân nước ngoài không được trực tiếp tổ chức hội chợ tại Việt Nam mà bắt buộc phải thuê thương nhân kinh doanh dịch vụ của Việt Nam thực hiện. |
| Thời hạn hàng tạm nhập - tái xuất |
Điều 134 Luật Thương mại 2005 |
Hàng hóa tạm nhập khẩu để tham gia hội chợ, triển lãm tại Việt Nam phải được tái xuất khẩu trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày kết thúc hội chợ. |
| Thời hạn nộp hồ sơ đăng ký |
Điều 29 Nghị định 81/2018/NĐ-CP |
Nộp tại Sở Công Thương: tối đa 365 ngày và tối thiểu 30 ngày trước ngày khai mạc; thời hạn phản hồi của cơ quan quản lý là 07 ngày. |
| Báo cáo kết quả hoạt động |
Điều 29 Nghị định 81/2018/NĐ-CP |
Thương nhân phải gửi văn bản báo cáo kết quả tổ chức về Sở Công Thương trong vòng 30 ngày kể từ ngày kết thúc sự kiện. |
| Mức phạt vi phạm hành chính |
Nghị định 98/2020/NĐ-CP, Nghị định 17/2022/NĐ-CP |
Mức phạt tiền phân bổ theo các khung từ 1.000.000 đồng đến trên 30.000.000 đồng tùy tính chất vi phạm (hồ sơ, nhãn mác, hàng cấm, thẩm quyền tổ chức). |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc phát hiện các bất cập cụ thể trong thực tiễn: tình trạng thiếu vắng quy phạm xử lý quyền hủy đăng ký của thương nhân; các hạn chế trong tiêu chuẩn xét tặng danh hiệu sản phẩm tại hội chợ; và đề xuất mô hình lập pháp tích hợp chế tài trực tiếp học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tập trung chủ yếu vào nghiên cứu luật viết và phân tích các quy định hành chính - thương mại truyền thống đối với hội chợ, triển lãm theo hình thức trực tiếp.
Các giới hạn nghiên cứu được ghi nhận gồm:
- Chưa mở rộng khảo cứu chuyên sâu sang các mô hình hội chợ, triển lãm thương mại trực tuyến (virtual exhibition) và xúc tiến thương mại trên môi trường kỹ thuật số;
- Chưa đi sâu vào các cơ chế giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng dịch vụ hội chợ, triển lãm thương mại tại Trọng tài thương mại hoặc Tòa án.
Đây là những hướng mở cần thiết cho các công trình nghiên cứu tiếp theo nhằm hoàn thiện khung pháp lý trong bối cảnh chuyển đổi số và thương mại điện tử.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại khi nghiên cứu về chế định xúc tiến thương mại và hợp đồng dịch vụ thương mại;
- Các thương nhân, doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tổ chức sự kiện, kinh doanh dịch vụ hội chợ, triển lãm nhằm nắm bắt đầy đủ trình tự thủ tục đăng ký, quy định về nhãn mác, tạm nhập tái xuất và nghĩa vụ báo cáo;
- Cán bộ quản lý nhà nước tại Sở Công Thương các tỉnh, thành phố trong công tác thẩm định hồ sơ, giám sát chất lượng hàng hóa và xử lý vi phạm hành chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Văn phòng đại diện của thương nhân có được quyền trực tiếp đứng ra tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam không?
Không. Căn cứ khoản 2 Điều 131 Luật Thương mại 2005, văn phòng đại diện không được trực tiếp tổ chức hoặc tham gia hội chợ, triển lãm thương mại. Văn phòng đại diện chỉ được quyền ký hợp đồng với thương nhân kinh doanh dịch vụ hội chợ khi nhận được ủy quyền hợp pháp từ thương nhân mà mình đại diện.
2. Pháp luật Việt Nam quy định thời hạn nộp hồ sơ đăng ký tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại như thế nào?
Căn cứ Điều 29 Nghị định số 81/2018/NĐ-CP, thời hạn đăng ký tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại tại Việt Nam là sớm nhất (tối đa) 365 ngày và muộn nhất (tối thiểu) 30 ngày trước ngày khai mạc hội chợ. Hồ sơ gửi đến Sở Công Thương nơi tổ chức.
3. Hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có được phép xuất hiện tại hội chợ, triển lãm thương mại không?
Theo quy định tại Điều 134 Luật Thương mại 2005 và Điều 24 Nghị định 81/2018/NĐ-CP, hàng giả và hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bị cấm tham gia hội chợ, triển lãm, trừ trường hợp duy nhất là trưng bày, giới thiệu để so sánh với hàng thật. Khi trưng bày để so sánh, thương nhân phải nêu rõ trong hồ sơ đăng ký và phải niêm yết công khai tại gian hàng.
4. Tại Hội chợ Thương mại Quốc tế Việt - Trung lần thứ 23 (năm 2023), quy mô và kết quả ký kết đạt được con số cụ thể nào?
Hội chợ có quy mô 529 gian hàng tiêu chuẩn (phía Việt Nam có 349 gian của 165 doanh nghiệp từ 51 tỉnh/thành; phía Trung Quốc có 156 gian của 109 doanh nghiệp từ 8 tỉnh; nước thứ ba có 24 gian của 11 doanh nghiệp từ 8 quốc gia). Kết quả sự kiện đã ghi nhận trên 600 lượt giao thương kết nối, 109 thỏa thuận hợp tác và 22 cặp hợp đồng được ký kết.
5. Tác giả khóa luận đề xuất giải pháp lập pháp nào cho chế định xử lý vi phạm dựa trên kinh nghiệm quốc tế?
Tác giả đề xuất quy định đồng thời hành vi vi phạm và mức chế tài xử lý ngay trong cùng một văn bản pháp luật chuyên ngành thay vì dẫn chiếu rải rác sang các nghị định xử phạt vi phạm hành chính, viện dẫn phương pháp lập pháp tại Chương V (từ Điều 37 đến Điều 46) của Luật Quảng cáo Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Việt Anh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật về hội chợ, triển lãm thương mại ở Việt Nam. Thông qua việc phân tích Luật Thương mại 2005, Nghị định 81/2018/NĐ-CP và các văn bản liên quan, tác giả đã chỉ rõ các vướng mắc về kiểm soát chất lượng hàng hóa, thủ tục hành chính và chế tài xử phạt. Các giải pháp hoàn thiện tiêu chuẩn hàng hóa, bổ sung quy chế hủy đăng ký và cải cách kỹ thuật lập pháp có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác xây dựng và thực thi pháp luật thương mại hiện nay.