Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Quản lý lễ hội và sự kiện do TS. Cao Đức Hải chủ biên (biên soạn Chương 1 và Chương 2), phối hợp cùng ThS. Nguyễn Khánh Ngọc (đồng biên soạn Chương 3), được Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội ấn hành. Đây là tài liệu phục vụ chương trình đào tạo trình độ đại học và cao đẳng ngành Quản lý văn hóa (được khởi xướng và xây dựng từ Trường Đại học Văn hóa Hà Nội), với thời lượng thiết kế gồm 3 đơn vị học trình (tương đương 30 tiết giảng dạy, thảo luận trên lớp và 15 tiết dành cho nghiên cứu trường hợp thực tế).

Về mục tiêu học tập, giáo trình trang bị cho người học hệ thống lý thuyết về quản lý nhà nước đối với hoạt động lễ hội, đồng thời cung cấp bộ công cụ tác nghiệp dự án để hoạch định và vận hành các sự kiện văn hóa, thể thao, thương mại. Người học được trang bị năng lực đánh giá các khía cạnh bảo tồn văn hóa truyền thống, nhận diện các tác động kinh tế - xã hội và trực tiếp tham gia tổ chức sự kiện tại các cơ quan quản lý công quyền cũng như doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, công trình được xây dựng theo hướng tích hợp cấu trúc loại hình văn hóa và quy trình quản trị dự án. Nội dung chia làm 3 chương chính cùng hệ thống phụ lục văn bản quy phạm pháp luật, biểu mẫu hợp đồng kinh tế và nghiên cứu trường hợp điển cứu. Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc kết hợp hài hòa giữa lý luận quản lý văn hóa truyền thống của Việt Nam với các mô hình quản trị sự kiện đương đại của các tổ chức quốc tế (như IFEA), đặt trọng tâm vào việc giải quyết bài toán đa mục tiêu: vừa bảo tồn giá trị di sản văn hóa, vừa đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế thị trường.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được triển khai qua 3 chương có mối liên kết chặt chẽ về mặt phương pháp luận:

  • Chương 1: Những vấn đề chung về quản lý lễ hội và sự kiện (từ trang 11 đến trang 47). Tác giả trình bày hệ thống khái niệm cơ sở: định nghĩa về "lễ", "hội", "lễ hội", "sự kiện", "quản lý lễ hội và sự kiện", "nhà tổ chức" và "chủ sở hữu sự kiện". Chương này khái quát bức tranh toàn cầu của ngành công nghiệp sự kiện với dung lượng ước đạt 500 tỷ USD mỗi năm, phân tích các tác động hai mặt (cơ hội và thách thức), đồng thời thiết lập các tiêu chí phân loại sự kiện theo quy mô, theo mục đích hoạt động, theo cấp quản lý hành chính và tổng hợp các tiêu chí phân loại lễ hội cổ truyền tại Việt Nam.
  • Chương 2: Quản lý Nhà nước đối với hoạt động lễ hội và sự kiện (từ trang 49 đến trang 92). Trọng tâm chương là phân tích mô hình cấu trúc truyền thống của lễ hội (phần tinh thần và phần vật chất), đánh giá thực trạng các mặt tích cực và tiêu cực trong hoạt động lễ hội thực tế tại Việt Nam cùng các nguyên nhân cốt lõi. Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa các nội dung quản lý nhà nước: bảo tồn di sản văn hóa, ngăn ngừa lạm dụng tín ngưỡng, quản lý kinh tế, dịch vụ, trật tự công cộng, vệ sinh môi trường và chiến lược khai thác lễ hội theo hướng đa mục tiêu.
  • Chương 3: Quy trình tổ chức lễ hội và sự kiện (từ trang 93 đến trang 136). Chương này cung cấp khung công nghệ tổ chức sự kiện khép kín gồm 4 giai đoạn logic: (1) Nghiên cứu định hình sự kiện (phân tích bối cảnh, xác định ý tưởng, làm việc với các bên liên quan, xây dựng chương trình khung); (2) Lập kế hoạch tổ chức (dự toán ngân sách, vận động tài trợ, quản trị nguồn nhân lực, lập kế hoạch marketing, hậu cần, hoàn thiện thủ tục pháp lý); (3) Dàn dựng sự kiện; (4) Kết thúc sự kiện.

Progression logic của giáo trình đi từ việc xây dựng nhận thức lý luận và phân tích bản chất hiện tượng (Chương 1), chuyển sang xác lập khuôn khổ điều tiết vĩ mô và trách nhiệm công quyền (Chương 2), trước khi đi vào quy trình tác nghiệp vi mô của một dự án sự kiện cụ thể (Chương 3).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình tổng hợp và kế thừa có chọn lọc các lý thuyết nền tảng từ nhiều học giả nghiên cứu văn hóa và khoa học quản lý:

  • Lý thuyết về cơ cấu chức năng của lễ hội: Dẫn chiếu quan điểm của Đoàn Văn Chúc (1984) về cấu trúc hai mô-đun tách biệt gồm "lễ" (hệ thống hành vi, quy cách bày tỏ kính ý) và "hội" (sinh hoạt giải trí công cộng diễn tả sự hoan hỉ); quan điểm của Lê Trung Vũ (1997) về ước vọng cộng đồng "Nhân khang vật thịnh", "Quốc thái dân an"; và định nghĩa của Trần Quốc Vượng (2000) về lễ hội như một "nghi lễ nông nghiệp" hoặc "diễn xướng anh hùng ca dân gian".
  • Lý luận quản lý nhà nước: Ứng dụng định nghĩa của Mai Hữu Khuê (2003) trong Lý luận quản lý nhà nước để giải thích cơ chế tác động có tổ chức của chủ thể quản lý nhằm điều chỉnh các hành vi xã hội; xác lập cấu trúc nhị nguyên của lễ hội gồm "phần hồn" (huyền thoại, hệ ý thức, tâm thức cộng đồng) và "phần xác" (thời gian, không gian, cơ sở vật chất, con người tham dự).
  • Khung phân tích tác động và rủi ro: Ứng dụng mô hình phân tích của C. M. Hall (1989) nhằm lượng hóa các tác động tích cực (cơ hội) và tiêu cực (thách thức) trên 5 phương diện: Xã hội - văn hóa, Tự nhiên - môi trường, Chính trị, Du lịch và kinh tế.
  • Hệ thống phân loại đa tầng: Tiếp thu cách phân loại của Đoàn Văn Chúc (chia sự kiện theo 7 cấp quản lý từ quốc tế đến nhóm cơ sở) và Nguyễn Quang Lê (2001) về phân loại lễ hội cổ truyền vùng châu thổ Bắc Bộ dựa trên đặc điểm không gian di tích (lễ hội đình, lễ hội đền, lễ hội chùa).

Kỹ năng phát triển

Học phần rèn luyện cho sinh viên hệ thống kỹ năng chuyên môn đáp ứng trực tiếp yêu cầu công việc thực tế:

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Lập bảng dự toán thu chi sự kiện; xây dựng kế hoạch xúc tiến và marketing hỗn hợp; soạn thảo hồ sơ vận động tài trợ; thiết lập và thẩm định các điều khoản hợp đồng kinh tế chuyên ngành (hợp đồng thuê người dẫn chương trình MC, hợp đồng thuê địa điểm, hợp đồng diễn viên và biên bản thanh lý hợp đồng).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích bối cảnh tổ chức sự kiện; đánh giá hiện trạng di tích và rủi ro quá tải hạ tầng; nhận diện hành vi lạm dụng tín ngưỡng, thương mại hóa lệch lạc di sản văn hóa; dự báo và đánh giá tác động môi trường dựa trên các tiêu chí sinh thái.
  • Kỹ năng thực hành (Practical competencies): Điều hành quy trình 4 giai đoạn của dự án sự kiện; phân công và điều phối nguồn nhân lực; xử lý sự cố phát sinh tại hiện trường trong giai đoạn dàn dựng; thực hiện thủ tục xin cấp phép tổ chức sự kiện theo đúng quy định pháp luật.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng cách tiếp cận sư phạm định hướng thực hành (practice-oriented pedagogical approach), kết hợp giảng giải lý luận với thảo luận tương tác và phân tích tình huống điển cứu (case study). Cấu trúc 45 tiết học được phân bổ thành 30 tiết học lý thuyết, thảo luận trên giảng đường và 15 tiết dành trọn cho việc mổ xẻ các nghiên cứu trường hợp thực tế.

Trong phương pháp bài tập và nghiên cứu tình huống, giáo trình tích hợp các tư liệu thực chứng sống động. Đáng chú ý là trường hợp điển cứu về công tác quản lý môi trường tại Thế vận hội Olympic Sydney 2000 (Chương 1). Qua trường hợp này, người học được phân tích các cam kết sinh thái cụ thể: xử lý rác thải đạt tỷ lệ 70%, thiết kế hệ thống làm mát tự nhiên không dùng máy móc, ứng dụng pin mặt trời và loại trừ vật liệu nhựa độc hại. Ở mảng lễ hội cổ truyền, giáo trình đưa vào các tình huống thực tiễn tại Lễ hội Chùa Hương, Lễ hội Đền Hùng, Hội Chọi trâu Đồ Sơn nhằm hướng dẫn sinh viên phân tích sự xung đột giữa nhu cầu bảo tồn không gian thiêng và áp lực dịch vụ thương mại.

Phương pháp đánh giá học phần được thiết kế đa dạng: đánh giá thường xuyên qua mức độ tham gia thảo luận các chủ đề phân loại lễ hội; đánh giá định kỳ qua bài tập nhóm lập hồ sơ dự án tổ chức sự kiện hoặc bài thu hoạch phân tích trường hợp điển cứu; đánh giá kết thúc học phần bằng bài thi viết kiểm tra kiến thức quản lý nhà nước và kỹ năng lập kế hoạch tổ chức sự kiện.

Đối với hoạt động tự học, cuối mỗi chương đều có mục "Tóm tắt chương" hệ thống hóa các luận điểm cốt lõi và phần "Hướng dẫn tự học" (trang 137). Sinh viên được định hướng nghiên cứu độc lập thông qua việc tra cứu hệ thống văn bản pháp lý đính kèm, so sánh các lý thuyết dân tộc học và tự giải quyết các tình huống giả định về điều hành nhân sự, xử lý khủng hoảng tại sự kiện.


Điểm nổi bật và cập nhật

Điểm nổi bật đầu tiên của giáo trình là tính tiên phong trong việc chuẩn hóa hệ thống học liệu cho môn học Quản lý lễ hội và sự kiện tại Việt Nam. Trước khi công trình này ra đời, hệ thống đào tạo văn hóa nghệ thuật trong cả nước chưa có một giáo trình nền tảng thống nhất về mục tiêu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu cho môn học này, dẫn đến tình trạng phân tán trong giảng dạy giữa các trường.

Giáo trình tích hợp kịp thời các xu hướng vận động hiện đại của đời sống kinh tế - xã hội. Lễ hội và sự kiện không còn bị đóng khung trong phạm vi sinh hoạt tâm linh làng xã đơn thuần mà được tiếp cận như một phân ngành mũi nhọn của công nghiệp văn hóa (creative industries) và ngành du lịch MICE (Meetings, Incentives, Conferences, and Exhibitions). Giáo trình phản ánh quy mô kinh tế của ngành công nghiệp này trên thế giới, đồng thời phân tích sự gia tăng nhanh chóng của hàng ngàn doanh nghiệp kinh doanh sự kiện tại Việt Nam kể từ sau thời kỳ đổi mới và hội nhập.

Bên cạnh đó, tính ứng dụng thực tiễn và tính kết nối nghề nghiệp được thể hiện rõ nét qua việc giới thiệu mô hình hoạt động của các tổ chức quốc tế chuyên nghiệp như Hiệp hội Sự kiện và Lễ hội Quốc tế (IFEA) và Hiệp hội Sự kiện và Lễ hội bang New South Wales (NSWFEA, Úc). Giáo trình cập nhật các sự kiện văn hóa nghệ thuật đương đại nở rộ tại Việt Nam như Festival Huế, Festival Biển Nha Trang, Festival Lúa gạo Việt Nam, Lễ hội Hoa Đà Lạt. Đồng thời, toàn bộ khung quản lý hành chính trong giáo trình được gắn chặt với hệ thống thể chế hiện hành, tiêu biểu là việc đưa vào phân tích và đính kèm Quyết định số 308/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ ban hành Quy chế thực hiện nếp sống văn minh trong việc cưới, việc tang và lễ hội.


Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho các nhóm đối tượng cụ thể sau:

  • Sinh viên bậc đại học và cao đẳng: Tài liệu học tập bắt buộc cho sinh viên ngành Quản lý văn hóa, sinh viên các chuyên ngành Văn hóa nghệ thuật, Văn hóa học, Việt Nam học, Du lịch và Quản trị dịch vụ giải trí. Giáo trình phù hợp nhất cho sinh viên từ năm thứ hai hoặc năm thứ ba, khi người học bắt đầu bước vào khối kiến thức chuyên ngành.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả các nội dung trong giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng từ các môn học cơ sở: Cơ sở văn hóa Việt Nam, Đại cương khoa học quản lý, Xã hội học văn hóa và Dân tộc học đại cương. Những khối kiến thức này giúp sinh viên thấu hiểu bản chất biểu tượng của các nghi thức truyền thống cũng như nguyên lý vận hành của bộ máy quản lý nhà nước.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng như khung giáo trình chuẩn để xây dựng đề cương chi tiết học phần, thiết kế bài giảng lý thuyết 30 tiết, xây dựng ngân hàng đề thi và tổ chức 15 tiết bài tập tình huống theo các chủ đề gợi ý trong sách.
  • Cán bộ quản lý và nhân sự thực hành nghề nghiệp: Tài liệu tham khảo nghiệp vụ cho cán bộ quản lý văn hóa thuộc các Phòng Văn hóa - Thông tin cấp huyện, Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch các tỉnh, thành phố; đồng thời là cẩm nang quy trình cho các chuyên viên tổ chức sự kiện (Event Specialists), nhà sản xuất và điều hành dự án tại các công ty truyền thông thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế trực tiếp cho sinh viên bậc đại học và cao đẳng ngành Quản lý văn hóa. Ngoài ra, tài liệu phục vụ công tác giảng dạy của giảng viên văn hóa nghệ thuật, cung cấp tài liệu tra cứu nghiệp vụ cho cán bộ quản lý văn hóa nhà nước và nhân sự làm việc tại các doanh nghiệp tổ chức sự kiện.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần tích lũy kiến thức từ các môn học nền tảng như Cơ sở văn hóa Việt Nam, Khoa học quản lý đại cương, Dân tộc học và Xã hội học. Giáo trình không đi sâu giảng giải nguồn gốc lịch sử hay bản chất tôn giáo học thuần túy mà tập trung trực tiếp vào cơ chế can thiệp quản lý và phương pháp vận hành dự án.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Khác với các tài liệu thuần túy nghiên cứu dân gian học hoặc tài liệu tiếp thị thương mại đơn thuần, giáo trình này tiếp cận đa diện: kết hợp chặt chẽ chức năng quản lý nhà nước (vĩ mô) với quy trình quản trị dự án 4 giai đoạn (vi mô). Giáo trình bao quát cả loại hình lễ hội cổ truyền dân gian lẫn các festival, sự kiện thể thao, thương mại đương đại.

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên bám sát mục "Tóm tắt chương" ở cuối mỗi chương để nắm hệ thống luận điểm cốt lõi, hoàn thành các câu hỏi trong mục "Hướng dẫn tự học" (trang 137). Quá trình đọc cần kết hợp song song việc phân tích khung lý thuyết Chương 3 với hệ thống mẫu biểu hợp đồng thực tế (MC, địa điểm, diễn viên) được in tại phần phụ lục.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Phần phụ lục giáo trình cung cấp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quan trọng (Quy chế lễ hội 1994, Quy chế tổ chức lễ hội 2001, Quyết định số 308/2005/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ), bộ biểu mẫu hợp đồng dịch vụ sự kiện chuẩn mực và bài nghiên cứu trường hợp mẫu về lễ hội dân gian để sinh viên thực hành phân tích.


Kết luận

Giáo trình Quản lý lễ hội và sự kiện của TS. Cao Đức Hải và ThS. Nguyễn Khánh Ngọc đóng vai trò chuẩn hóa hệ thống kiến thức cho học phần chuyên ngành Quản lý văn hóa tại Việt Nam. Giá trị cốt lõi của công trình nằm ở việc xác lập khung lý thuyết quản lý nhà nước đối với di sản văn hóa truyền thống, đồng thời hệ thống hóa tường minh quy trình 4 giai đoạn điều hành một dự án sự kiện hiện đại.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học gồm 3 bước tuần tự: (1) Nắm vững các tiêu chí phân loại loại hình và khung phân tích tác động hai mặt tại Chương 1; (2) Nghiên cứu cơ sở pháp lý và các nhiệm vụ quản lý nhà nước đa mục tiêu tại Chương 2; (3) Thực hành vận dụng chu trình 4 bước từ định hình, lập kế hoạch, dàn dựng đến kết thúc sự kiện tại Chương 3. Để củng cố kiến thức, người học cần đối chiếu thường xuyên với các văn bản pháp luật hiện hành và nghiên cứu thêm các tài liệu chuyên khảo về văn hóa dân gian của các học giả Đinh Gia Khánh, Trần Quốc Vượng và Lê Trung Vũ được nêu trong thư mục tham khảo.