Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự phát triển của khoa học công nghệ, các hoạt động kinh doanh dịch vụ trong nước ngày càng mở rộng và cạnh tranh thương hiệu diễn ra gay gắt. Nhằm định vị thương hiệu và tiếp cận công chúng mục tiêu, hoạt động tổ chức sự kiện trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược xúc tiến hỗn hợp của các tổ chức, doanh nghiệp. Dịch vụ tổ chức sự kiện không chỉ chuyển tải thông điệp truyền thông mà còn hỗ trợ gia tăng nhận biết thương hiệu và thúc đẩy doanh thu bán hàng.

Tuy nhiên, tác giả Hồ Thị Ngọc Quyên chỉ ra rằng thị trường dịch vụ tổ chức sự kiện hiện nay xuất hiện tình trạng phát triển ồ ạt, thiếu tính chuyên nghiệp và các đơn vị cung cấp chưa thực sự chủ động về nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật. Nhiều đơn vị chủ yếu hoạt động theo hình thức thuê lại trang thiết bị từ bên thứ ba, dẫn đến chất lượng dịch vụ không đồng đều và chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu khắt khe của khách hàng. Hue Lens Agency (thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực truyền thông marketing và tổ chức sự kiện tại tỉnh Thừa Thiên Huế với hơn 5 năm kinh nghiệm. Dù đã đầu tư trang thiết bị và xây dựng đội ngũ nhân sự, việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện để duy trì vị thế cạnh tranh trên địa bàn vẫn là yêu cầu cấp thiết được đặt ra cho ban lãnh đạo doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Hue Lens Agency, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cấp chất lượng dịch vụ của đơn vị trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency thông qua ý kiến phản hồi của khách hàng.
    • Xác định định hướng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Hue Lens Agency.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Hue Lens Agency.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng là các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp đã ký kết hợp đồng và sử dụng dịch vụ tổ chức sự kiện của Hue Lens Agency.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng Hue Lens Agency (Tầng 2, số 53 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế) và các địa điểm diễn ra sự kiện do công ty phụ trách.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022.
    • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thực tế trong khoảng thời gian từ ngày 01/11/2023 đến ngày 20/11/2023.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào công tác đánh giá các thành phần chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện và đề xuất giải pháp quản trị chất lượng dịch vụ tại đơn vị.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Tác giả tổng hợp các lý thuyết nền tảng về dịch vụ và chất lượng dịch vụ từ các tài liệu học thuật:

  • Khái niệm dịch vụ theo Philip Kotler và William Stanton: Hoạt động hoặc lợi ích vô hình do một bên cung cấp cho bên khác, không dẫn đến quyền sở hữu vật chất. Dịch vụ mang 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), và tính không thể dự trữ (perishability).
  • Chất lượng dịch vụ theo Parasuraman và cộng sự (1985), Trần Minh Đạo (2006): Mức độ thỏa mãn của khách hàng dựa trên sự so sánh giữa dịch vụ cảm nhận thực tế và dịch vụ kỳ vọng ban đầu. Nâng cao chất lượng dịch vụ được định nghĩa theo tiêu chuẩn TCVN ISO 9001 là các hoạt động được tiến hành toàn diện nhằm duy trì và nâng cao hiệu quả, hiệu suất quá trình.
  • Khung đo lường chất lượng dịch vụ: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman et al. và mô hình hiệu chỉnh cảm nhận thực tế (SERPVERT/SERVPERF), bao gồm 5 khía cạnh cơ bản: Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Mức độ đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles).
  • Khái niệm và phân loại sự kiện: Phân loại theo địa điểm (trong nhà, ngoài trời), đối tượng tham gia (sự kiện doanh nghiệp, sự kiện hướng đến khách hàng, sự kiện cá nhân, sự kiện cộng đồng, sự kiện nhà nước), và mục đích thương mại (giới thiệu sản phẩm mới, kích hoạt thương hiệu, tạo dựng quan hệ, tuyên bố).
  • Quy trình 5 bước tổ chức sự kiện: (1) Tiếp nhận bản yêu cầu từ khách hàng (Brief); (2) Hình thành ý tưởng chủ đạo (Concept) và diện mạo sự kiện (Theme), xây dựng bản đề xuất (Proposal); (3) Lập kế hoạch chi tiết và dự toán báo giá; (4) Thuyết trình kế hoạch với khách hàng; (5) Tổ chức thực hiện và tổng kết, đánh giá hiệu quả.

Thiết kế nghiên cứu và quy trình thu thập dữ liệu

Khóa luận phối hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên bộ phận sự kiện (Hue Lens Event), quan sát thực tế quy trình vận hành và phối hợp thực hiện sự kiện để điều chỉnh thang đo khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm 22 biến quan sát đo lường 5 thành phần chất lượng dịch vụ độc lập và biến phụ thuộc chất lượng dịch vụ tổng thể.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên từ danh sách khách hàng do công ty quản lý. Do số lượng tổ chức khách hàng hữu hạn, tác giả thực hiện khảo sát 3 phiếu trên mỗi đơn vị khách hàng tham gia sự kiện. Theo nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát (Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2005), với 22 biến quan sát, cỡ mẫu yêu cầu tối thiểu là $5 \times 22 = 110$. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 150 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích ($N = 150$).

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

Dữ liệu khảo sát được làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và Microsoft Excel thông qua các quy trình thống kê:

  1. Thống kê mô tả: Tổng hợp tần số, tỷ lệ phần trăm về loại hình đơn vị, quy mô nhân sự, tần suất sử dụng dịch vụ và lý do lựa chọn nhà cung cấp.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận hệ số Alpha $> 0.6$ (thang đo đạt yêu cầu khi $> 0.7$) và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $\ge 0.3$ (hoặc loại biến rác $< 0.4$ theo các nguồn trích dẫn).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra tính thích hợp bằng hệ số KMO ($0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0.05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1.0$ và tổng phương sai trích (Total Variance Explained).
  4. Phân tích tương quan Pearson: Đánh giá mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, điều kiện kiểm định $\text{Sig.} < 0.05$.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm tra các vi phạm giả định hồi quy (phần dư chuẩn hóa, hệ số phóng đại phương sai VIF để kiểm tra đa cộng tuyến, hệ số Durbin-Watson kiểm định tự tương quan), xác định mức độ tác động qua hệ số Beta chuẩn hóa.
  6. Kiểm định One-Sample T-Test: So sánh giá trị trung bình tổng thể của từng nhân tố với giá trị kiểm định (Test Value) ở mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ khóa luận. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ tổ chức sự kiện là quá trình phối hợp đồng bộ giữa sức lao động, phương tiện máy móc và kỹ thuật để hiện thực hóa các thông điệp truyền thông trong không gian và thời gian xác định. Khung lý thuyết phân tích đi sâu vào 4 đặc tính cố hữu của sản phẩm dịch vụ và mối liên hệ giữa sự hài lòng với chất lượng dịch vụ thông qua mô hình SERVQUAL.

Từ việc xem xét thang đo gốc SERVQUAL và thang đo hiệu chỉnh SERPVERT, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện":

  • Sự tin cậy: Cam kết thực hiện đúng tiến độ, đảm bảo an toàn, giải quyết sự cố phát sinh.
  • Khả năng đáp ứng: Tốc độ phản hồi yêu cầu, thái độ sẵn sàng hỗ trợ khách hàng.
  • Năng lực phục vụ: Trình độ chuyên môn, sự am hiểu nghiệp vụ, khả năng giao tiếp của nhân sự.
  • Mức độ đồng cảm: Sự quan tâm cá nhân hóa, thấu hiểu ngân sách và mục tiêu riêng của từng khách hàng.
  • Phương tiện hữu hình: Hệ thống âm thanh, ánh sáng, màn hình LED, trang phục nhân viên, ấn phẩm truyền thông.

Chương này cũng thiết lập bảng mã hóa cho 22 biến quan sát và hệ thống giả thuyết nghiên cứu làm căn cứ cho việc xử lý số liệu ở chương tiếp theo.

Chương 2: Phân tích đánh giá chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Hue Lens Agency

Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn hoạt động và kết quả phân tích định lượng tại doanh nghiệp. Phần mở đầu giới thiệu quá trình phát triển của Hue Lens Agency thuộc Công ty TNHH TM & DV Bạch Minh Quân, cơ cấu tổ chức bộ máy, danh mục dịch vụ (sản xuất hình ảnh, video, digital marketing, Hue Lens Event), cùng số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2020 – 2022:

  • Đánh giá cơ cấu lao động theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn qua Bảng 2.1.
  • Biến động quy mô tài sản, nguồn vốn và công nợ của doanh nghiệp qua Bảng 2.2.
  • Doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 qua Bảng 2.3.
  • Danh mục một số dự án thực tế do bộ phận Hue Lens Event trực tiếp tổ chức qua Bảng 2.4.

Phần phân tích định lượng trình bày kết quả xử lý từ 150 mẫu điều tra:

  • Thống kê nhân khẩu học và hành vi khách hàng: Cơ cấu theo loại hình doanh nghiệp/cơ quan (Bảng 2.5), quy mô nhân sự (Bảng 2.6), số lần sử dụng dịch vụ (Bảng 2.7), các loại hình sự kiện đã thực hiện (Bảng 2.8), và lý do khách hàng quyết định chọn Hue Lens Agency (Bảng 2.9).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo: Trình bày hệ số Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần độc lập (Bảng 2.10) và thang đo biến phụ thuộc (Bảng 2.11).
Giai đoạn phân tích EFA Biến quan sát bị loại bỏ Lý do kỹ thuật theo chuẩn EFA Bảng đối chiếu trong văn bản
Phân tích EFA lần 1 Loại biến DC4 (thuộc nhóm Mức độ đồng cảm) Tải chéo không đạt tiêu chuẩn phân biệt hoặc tương quan thấp Bảng 2.13 và Bảng 2.14
Phân tích EFA lần 2 Loại biến DU3 (thuộc nhóm Khả năng đáp ứng) Trọng số nhân tố thấp, không hội tụ vào nhóm nhân tố đặc trưng Bảng 2.15 và Bảng 2.16
Phân tích EFA hoàn thiện Giữ lại các biến quan sát đạt chuẩn Hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($\text{Sig.} < 0.05$), Eigenvalue $> 1$ Bảng 2.17
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính: Ma trận tương quan Pearson khẳng định các biến độc lập có mối quan hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với chất lượng dịch vụ (Bảng 2.20). Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (Bảng 2.21, 2.22, 2.23) chứng minh mức độ giải thích của các nhân tố đối với sự thay đổi của chất lượng dịch vụ thông qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA và các chỉ số VIF loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Khảo sát mức độ đồng tình của khách hàng đối với từng nhân tố cụ thể qua Bảng 2.24 (Sự tin cậy), Bảng 2.25 (Khả năng đáp ứng), Bảng 2.26 (Năng lực phục vụ), Bảng 2.27 (Mức độ đồng cảm), Bảng 2.28 (Phương tiện hữu hình) và Bảng 2.29 (Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Hue Lens Agency

Dựa trên kết quả kiểm định định lượng và những tồn tại được chỉ ra qua phân tích One-Sample T-Test, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển tổng quát và 5 nhóm giải pháp quản trị tương ứng với 5 khía cạnh chất lượng:

  1. Giải pháp nâng cao sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình cam kết thời gian, hoàn thiện cơ chế quản lý rủi ro và các kịch bản dự phòng khi phát sinh sự cố kỹ thuật trong sự kiện.
  2. Giải pháp nâng cao phương tiện hữu hình: Lập kế hoạch khấu hao, chủ động đầu tư mua sắm các thiết bị âm thanh, ánh sáng, màn hình LED thế hệ mới thay vì phụ thuộc vào việc thuê ngoài; chuẩn hóa đồng phục và hệ thống nhận diện tại hiện trường.
  3. Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ tổ chức sự kiện định kỳ cho nhân viên, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống và kiến thức chuyên sâu về truyền thông sự kiện.
  4. Giải pháp nâng cao mức độ đồng cảm: Cải thiện quy trình khảo sát nhu cầu, lắng nghe các phản hồi chuyên biệt của từng phân khúc khách hàng, xây dựng chính sách chăm sóc khách hàng sau sự kiện.
  5. Giải pháp nâng cao khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa thời gian xử lý phản hồi bản Brief, rút ngắn quy trình lập báo giá và trình chiếu Proposal để tăng tính linh hoạt khi khách hàng có yêu cầu thay đổi gấp.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và làm rõ mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại một doanh nghiệp địa phương, kết hợp phân tích thứ cấp số liệu tài chính - nhân sự 2020 – 2022 và phân tích sơ cấp từ 150 mẫu khảo sát khách hàng thực tế năm 2023.
  • Quy trình kiểm định thống kê đã tinh lọc thang đo nghiên cứu thông qua việc nhận diện và loại bỏ 2 biến quan sát không đạt yêu cầu kỹ thuật là biến DC4 (thành phần Mức độ đồng cảm) và biến DU3 (thành phần Khả năng đáp ứng).
  • Xác định được mối tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa 5 khía cạnh dịch vụ (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Mức độ đồng cảm, Phương tiện hữu hình) đối với cảm nhận chất lượng dịch vụ tổng thể của Hue Lens Agency.
  • Đánh giá định lượng chi tiết điểm trung bình hài lòng của khách hàng thông qua kiểm định One-Sample T-Test đối với từng khía cạnh phục vụ cụ thể của Hue Lens Event.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Cung cấp cho Ban lãnh đạo Hue Lens Agency và Công ty TNHH TM & DV Bạch Minh Quân một bộ dữ liệu thực chứng phản ánh đúng cảm nhận của khách hàng về dịch vụ tổ chức sự kiện.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể gắn liền với 5 thành phần chất lượng dịch vụ, giúp doanh nghiệp định hướng chiến lược đầu tư cơ sở vật chất (hạn chế chi phí thuê ngoài) và hoàn thiện quy trình tổ chức sự kiện từ bước nhận Brief đến nghiệm thu chương trình.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu thực tế:

  • Giới hạn về thời gian nghiên cứu: Quá trình thực tập và triển khai đề tài diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng thực tế tại doanh nghiệp, hạn chế khả năng theo dõi tác động của các giải pháp đề xuất sau khi áp dụng vào thực tế kinh doanh.
  • Giới hạn về mẫu khảo sát: Do số lượng khách hàng tổ chức sự kiện tại địa phương có quy mô giới hạn, tác giả phải áp dụng giải pháp khảo sát 3 phiếu trên một đơn vị khách hàng để đạt kích thước mẫu 150. Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ được thu thập tập trung trong giai đoạn từ 01/11/2023 đến 20/11/2023.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp cụ thể (Hue Lens Agency) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, do đó tính đại diện để khái quát hóa cho toàn bộ ngành tổ chức sự kiện tại các khu vực đô thị lớn khác cần được kiểm chứng thêm qua các nghiên cứu mở rộng trong tương lai.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị dịch vụ, Quản trị kinh doanh khi xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng khảo sát (sử dụng thang đo SERVQUAL/SERVPERF, phân tích Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS).
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), các công ty truyền thông - sự kiện (Event Agency) tại khu vực miền Trung trong việc tham khảo quy trình 5 bước tổ chức sự kiện thực tế và bộ tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trường hợp của doanh nghiệp nào và thuộc ngành đào tạo nào?

Khóa luận nghiên cứu tại Hue Lens Agency, trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân (địa chỉ: Tầng 2, 53 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế). Khóa luận do sinh viên Hồ Thị Ngọc Quyên thực hiện, thuộc ngành Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Văn Phát (năm 2024).

2. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 150 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập từ khách hàng sử dụng dịch vụ tổ chức sự kiện từ ngày 01/11/2023 đến ngày 20/11/2023. Cơ sở xác định cỡ mẫu dựa trên công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2005): kích thước mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát ($5 \times 22 \text{ biến} = 110$ quan sát tối thiểu). Tác giả đã khảo sát 150 mẫu nhằm loại trừ sai số và hao hụt phiếu.

3. Trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA), những biến quan sát nào đã bị loại bỏ?

Theo danh mục bảng biểu của văn bản, có 2 biến quan sát bị loại bỏ tuần tự trong quá trình phân tích EFA: biến DC4 (được ghi nhận loại bỏ tại Bảng 2.14, thuộc thành phần Mức độ đồng cảm) và biến DU3 (được ghi nhận loại bỏ tại Bảng 2.16, thuộc thành phần Khả năng đáp ứng).

4. Quy trình thực hiện dịch vụ tổ chức sự kiện được tác giả khái quát hóa gồm những bước nào?

Quy trình thực hiện dịch vụ tổ chức sự kiện gồm 5 bước tuần tự:

  • Bước 1: Tiếp nhận thông tin từ khách hàng/cấp trên (thông qua bản Brief).
  • Bước 2: Hình thành Concept & Theme (tiến hành Brainstorm, xác định ý tưởng chủ đạo, diện mạo sự kiện và lập Proposal).
  • Bước 3: Lập kế hoạch chi tiết và báo giá (hoạch định nhân sự, tài chính, truyền thông, rủi ro).
  • Bước 4: Thuyết trình kế hoạch (Proposal presentation với khách hàng).
  • Bước 5: Tổ chức thực hiện và tổng kết, đánh giá hiệu quả sự kiện.

5. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp (báo cáo nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh) được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp (phiếu khảo sát ý kiến khách hàng) được thu thập từ ngày 01/11/2023 đến ngày 20/11/2023.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hồ Thị Ngọc Quyên đã hoàn thành việc phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy mô 150 mẫu khảo sát. Dựa trên khung lý thuyết SERVQUAL kết hợp với kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA và hồi quy đa biến trên phần mềm SPSS 20, tác giả đã lượng hóa các khía cạnh tác động đến chất lượng dịch vụ của đơn vị. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực chứng để đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện phù hợp với điều kiện vận hành của doanh nghiệp tại địa bàn Thừa Thiên Huế.