Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Mai (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hoàng Ngọc Linh) tập trung vào đề tài: "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Ngành dịch vụ tại Việt Nam giữ vị trí then chốt trong cơ cấu kinh tế. Theo số liệu từ Tổng cục Thống kê Việt Nam, tính đến cuối năm 2022, khu vực dịch vụ đóng góp khoảng 42% vào GDP cả nước. Trong đó, dịch vụ thông tin, truyền thông và tổ chức sự kiện là lĩnh vực giàu tiềm năng phát triển. Số liệu từ Hiệp hội Tổ chức Sự kiện Việt Nam (VEIA) ghi nhận quy mô toàn ngành đạt hơn 500 doanh nghiệp tính đến cuối năm 2022, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân khoảng 8%/năm trong giai đoạn 2016–2022.

Tuy nhiên, thực tế thị trường bộc lộ khoảng cách đáng kể giữa chất lượng cung ứng dịch vụ và kỳ vọng trải nghiệm của khách hàng. Nghiên cứu của American Express chỉ ra rằng khoảng 91% khách hàng sẽ ngừng sử dụng dịch vụ sau một trải nghiệm tiêu cực. Ngược lại, dữ liệu từ Harvard Business Review khẳng định việc gia tăng 5% mức độ hài lòng có thể thúc đẩy lợi nhuận doanh nghiệp tăng từ 25% đến 95%, đồng thời 73% khách hàng sẵn sàng chia sẻ trải nghiệm tích cực với người khác.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media là đơn vị hoạt động hơn 7 năm trong ngành sự kiện. Trong cơ cấu doanh thu năm 2022 của doanh nghiệp, nhóm khách hàng cá nhân đóng góp hơn 50% tổng doanh thu (đạt trên 673,2 triệu đồng). Trước áp lực cạnh tranh gia tăng, việc đo lường các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ và xác định mức độ tác động của chúng đến sự thỏa mãn của nhóm khách hàng cá nhân trở thành yêu cầu quản trị cấp thiết đối với công ty.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media; trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của đối tượng khách hàng này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể (3 nhiệm vụ):
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực tổ chức sự kiện.
    2. Xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media.
    3. Đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ của công ty đến năm 2025.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của công ty như thế nào?
  3. Những giải pháp nào cần thực hiện nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân khi sử dụng dịch vụ tổ chức sự kiện của công ty trong giai đoạn tiếp theo?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ tổ chức sự kiện do Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media cung cấp.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media (thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện nghiên cứu từ ngày 11/09/2023 đến ngày 11/01/2024. Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2022 (và một số chỉ tiêu cập nhật đến năm 2023). Số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn tháng 10 đến tháng 11 năm 2023. Các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng đến năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong phạm vi hành vi và đánh giá của khách hàng cá nhân; không khảo sát nhóm khách hàng tổ chức do rào cản về nguồn lực và khả năng tiếp cận.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận tiếp thị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng từ các công trình học thuật nền tảng:

  • Bản chất và đặc trưng dịch vụ: Dẫn chiếu quan điểm của Philip Kotler (1990) về tính vô hình của dịch vụ và định nghĩa của TS. Nguyễn Văn Thanh về giá trị gia tăng sáng tạo. Dịch vụ mang 4 thuộc tính cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), tính không thể lưu trữ (perishability).
  • Khái niệm tổ chức sự kiện: Tiếp cận theo quy định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch và định nghĩa tổng hợp từ Bách khoa toàn thư mở về chu trình hoạch định, thiết kế, thi công và giám sát thông điệp truyền thông.
  • Đo lường chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Tiếp thu khung lý thuyết 10 nhân tố của Parasuraman và cộng sự (1985), mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), mô hình 5 thành phần chất lượng dịch vụ của Sureshchandar và cộng sự (2001), Chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI), lý thuyết kỳ vọng - xác nhận của Fornell (1995), định nghĩa giá trị cảm nhận của Oliver (1999), Zeithaml & Bitner (2000), cùng luận điểm về mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của Cronin & Taylor (1992), Spreng & Taylor (1996), Ruyter & Bloemer (1997).

Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm nhân tố độc lập giả định tác động đến biến phụ thuộc (Sự hài lòng chung của khách hàng cá nhân):

  1. Sự tin cậy
  2. Khả năng đáp ứng
  3. Phương tiện hữu hình
  4. Năng lực phục vụ
  5. Sự đồng cảm
  6. Giá cả cảm nhận

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Khóa luận kết hợp song song phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, thống kê nhân sự, vốn kinh doanh, doanh thu giai đoạn 2019–2023 được cung cấp bởi bộ phận tổng hợp và nhân sự của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media; kết hợp tài liệu từ Hiệp hội VEIA, Tổng cục Thống kê và các bài báo khoa học liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát thiết kế gồm 3 phần (Thông tin chung về hành vi; Thang đo Likert 5 điểm đánh giá các biến quan sát; Thông tin nhân khẩu học). Thang đo bao gồm tổng cộng 28 biến quan sát.
  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) dựa trên danh sách dữ liệu khách hàng do doanh nghiệp lưu trữ. Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (1998) cùng Hatcher (1994), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($28 \times 5 = 140$ mẫu). Tác giả đã tiến hành phát ra 156 phiếu khảo sát hợp lệ, bao gồm:
    • Khảo sát trực tuyến (Online): Gửi Google Form qua Zalo, Facebook đến 107 khách hàng.
    • Khảo sát trực tiếp (Offline): Phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu giấy đối với 49 khách hàng tại văn phòng/sự kiện của công ty.
Tiêu chí Quy cách thiết kế và triển khai trong nghiên cứu
Tổng số biến quan sát 28 biến (thuộc 6 nhân tố độc lập và 1 nhân tố phụ thuộc)
Cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu $28 \times 5 = 140$ mẫu (Hair et al., 1998)
Cỡ mẫu thực tế thu thập 156 mẫu hợp lệ (107 trực tuyến + 49 trực tiếp)
Thang đo sử dụng Thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý)
Công cụ xử lý Phần mềm thống kê SPSS
  • Các bước phân tích định lượng:
    1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
    2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt yêu cầu khi Alpha $\ge 0,6$).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra điều kiện qua chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} \le 0,05$), hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$, điểm dừng Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
    4. Phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương bé nhất (OLS). Kiểm định các giả định: liên hệ tuyến tính, phương sai phần dư không đổi, phân phối chuẩn của phần dư (biểu đồ P-P plot) và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF).
    5. Kiểm định One-Sample T-test để đánh giá giá trị trung bình mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và bức tranh thực tiễn của ngành sự kiện:

  • Phân tích bản chất của dịch vụ tổ chức sự kiện như một quá trình phức hợp từ lên ý tưởng, xây dựng kịch bản, thiết kế, thi công đến điều phối thực tế nhằm truyền tải thông điệp của chủ thể đến công chúng mục tiêu.
  • Hệ thống hóa các phương thức phân loại sự kiện: theo địa điểm (trong nhà/ngoài trời); theo mục đích (giải trí, hội thảo khoa học, kỷ niệm, tri ân, quảng bá); theo chủ thể thực hiện (tổ chức phi lợi nhuận, tổ chức có lợi nhuận, nội bộ tự tổ chức, thuê công ty chuyên nghiệp ngoài).
  • Khái quát quá trình chuyển biến của các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ từ 10 thành phần ban đầu của Parasuraman (1985) xuống 5 thành phần SERVQUAL (1988), đồng thời làm rõ cơ chế tác động: chất lượng dịch vụ là nhân tố nguyên nhân tác động trực tiếp đến kết quả là sự thỏa mãn của khách hàng.
  • Đánh giá thực trạng ngành tổ chức sự kiện tại Việt Nam: nêu bật cơ hội từ mức tăng trưởng 8%/năm nhưng cũng chỉ rõ thách thức về tính chuyên nghiệp, biến động nhân sự và rủi ro vận hành trực tiếp trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.

Chương 2: Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty TNHH Gia Bảo Event-Media

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm:

  • Thực trạng doanh nghiệp: Khái quát lịch sử hình thành, định hướng phát triển, cơ cấu tổ chức, phân tích biến động nhân sự, biến động vốn kinh doanh và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media giai đoạn 2020–2023. Doanh thu từ mảng khách hàng cá nhân chiếm vị trí trọng yếu, đạt trên 673,2 triệu đồng năm 2022.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Phân tích cơ cấu 156 khách hàng theo các tiêu chí nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và hành vi tiêu dùng (mục đích thuê sự kiện, kênh tiếp cận thông tin, lý do lựa chọn Gia Bảo Event - Media).
  • Kiểm định thang đo và EFA:
    • Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha cho các thang đo thành phần và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập đạt giá trị KMO hợp lệ, kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($\text{Sig.} < 0,05$), trích xuất các nhân tố có Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích $> 50%$.
    • Phân tích EFA cho thang đo biến phụ thuộc (Sự hài lòng) đạt độ hội tụ và phân biệt.
  • Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính:
    • Ma trận tương quan xác nhận mối quan hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
    • Kết quả hồi quy bội xác định được 5 nhân tố có tác động thực sự đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân. Hệ số phóng đại phương sai VIF của các biến đều nhỏ, loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
    • Giả định phần dư có phân phối chuẩn được kiểm chứng thông qua biểu đồ tần số P-P plot.
  • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá giá trị trung bình mức độ hài lòng thực tế của khách hàng đối với từng nhân tố cụ thể.

Chương 3: Một số biện pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng cá nhân về chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện của Công ty TNHH Gia Bảo Media – Event

Trên cơ sở kết quả hồi quy và đánh giá thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp ứng dụng đến năm 2025:

  • Nhóm giải pháp về Sự đồng cảm: Nâng cao kỹ năng giao tiếp, thái độ lắng nghe, tính chủ động chia sẻ và chăm sóc khách hàng cá nhân trước, trong và sau sự kiện.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả: Xây dựng chính sách giá linh hoạt, minh bạch hóa các gói chi phí dịch vụ, cân đối mức giá tương xứng với chất lượng cung cấp.
  • Nhóm giải pháp về Năng lực phục vụ: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng điều phối hiện trường và xử lý sự cố phát sinh cho đội ngũ nhân sự.
  • Nhóm giải pháp về Sự tin cậy: Thực hiện đúng cam kết hợp đồng về thời gian, tiến độ và chất lượng các hạng mục cam kết.
  • Nhóm giải pháp về Phương tiện hữu hình: Nâng cấp, đầu tư đồng bộ hệ thống trang thiết bị âm thanh, ánh sáng, sân khấu, đồng phục nhân sự và ấn phẩm sự kiện.
  • Nhóm giải pháp về Khả năng đáp ứng: Tối ưu hóa quy trình phản hồi thông tin, rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu thay đổi từ khách hàng.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả định lượng chính

Mô hình hồi quy tuyến tính bội xác định có 5 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ tổ chức sự kiện tại Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media.

Thứ tự mức độ tác động của các biến độc lập dựa trên hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) từ cao nhất đến thấp nhất:

  1. Giá cả ($\beta = 0,428$): Là nhân tố có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân.
  2. Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,312$): Giữ mức độ tác động lớn thứ hai, phản ánh tầm quan trọng của hệ thống thiết bị, bối cảnh và cơ sở vật chất.
  3. Sự đồng cảm ($\beta = 0,195$): Mức độ quan tâm, thấu hiểu nhu cầu riêng biệt của khách hàng.
  4. Sự tin cậy ($\beta = 0,173$): Mức độ bảo đảm cam kết chất lượng và thời gian thực hiện.
  5. Năng lực phục vụ ($\beta = 0,109$): Kỹ năng chuyên môn và phong cách làm việc của nhân sự.

Lưu ý về nhân tố Khả năng đáp ứng: Trong mô hình hồi quy hoàn chỉnh, nhân tố này không nằm trong danh sách 5 biến tác động tích cực có ý nghĩa, đồng thời kết quả kiểm định đánh giá thực tế cho thấy đây là thành phần nhận mức độ đánh giá thấp nhất từ khách hàng.

Nhân tố Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) Mức độ tác động Thứ bậc đánh giá hài lòng thực tế của khách hàng
Giá cả $0,428$ Hạng 1 (Mạnh nhất) Hạng 2
Phương tiện hữu hình $0,312$ Hạng 2 Hạng 5
Sự đồng cảm $0,195$ Hạng 3 Hạng 1 (Được đánh giá hài lòng nhất)
Sự tin cậy $0,173$ Hạng 4 Hạng 4
Năng lực phục vụ $0,109$ Hạng 5 Hạng 3
Khả năng đáp ứng Không có trong mô hình 5 biến - Hạng 6 (Khách hàng không hài lòng nhất)

Kết quả đánh giá mức độ hài lòng thực tế

Phân tích thống kê đánh giá của khách hàng về trải nghiệm dịch vụ chỉ ra sự chênh lệch rõ rệt giữa các khía cạnh:

  • Khách hàng đánh giá hài lòng nhất ở nhân tố Sự đồng cảm, tiếp theo lần lượt là Giá cả, Năng lực phục vụ, Sự tin cậy, Phương tiện hữu hình.
  • Nhân tố khách hàng đánh giá không hài lòng nhất là Khả năng đáp ứng.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Cung cấp bức tranh thực nghiệm cụ thể về cảm nhận chất lượng dịch vụ của phân khúc khách hàng cá nhân tại một doanh nghiệp sự kiện cụ thể ở địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Chỉ ra nghịch lý quản trị tại doanh nghiệp: Nhân tố "Giá cả" và "Phương tiện hữu hình" có trọng số tác động cao nhất đến quyết định hài lòng ($\beta$ lần lượt là $0,428$ và $0,312$), nhưng mức độ thỏa mãn thực tế của khách hàng đối với phương tiện hữu hình lại xếp gần cuối (hạng 5); đồng thời điểm yếu lớn nhất của doanh nghiệp nằm ở "Khả năng đáp ứng".
  • Đưa ra hệ thống giải pháp can thiệp trực tiếp vào 6 khía cạnh dịch vụ, gắn liền với điều kiện vận hành của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên công bố của tác giả trong văn bản, khóa luận tồn tại các điểm hạn chế sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng trên thị trường còn hạn chế nhất định.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 156 khách hàng cá nhân, phù hợp với yêu cầu xử lý dữ liệu tối thiểu ($28 \times 5 = 140$) nhưng chưa đủ rộng để phân tích sâu theo từng phân khúc nhân khẩu học chi tiết.
  • Phạm vi đối tượng: Khóa luận chỉ khảo sát khách hàng cá nhân, chưa tiếp cận nhóm khách hàng tổ chức/doanh nghiệp do hạn chế về nguồn lực, thời gian và kinh nghiệm thực tế của sinh viên.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ gói gọn tại một đơn vị duy nhất là Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng so sánh với các đơn vị tổ chức sự kiện khác trong khu vực miền Trung.
  • Thời gian điều tra: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 10 đến tháng 11 năm 2023), có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ của ngành sự kiện cuối năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khảo sát trên đối tượng khách hàng tổ chức (doanh nghiệp, cơ quan ban ngành), áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, gia tăng quy mô mẫu khảo sát và tiến hành nghiên cứu so sánh đa doanh nghiệp trong cùng lĩnh vực dịch vụ sự kiện.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ & Sự kiện: Cung cấp mẫu hình chuẩn mực về quy trình triển khai đề tài khóa luận tốt nghiệp định lượng: từ xây dựng bảng hỏi, thiết kế cỡ mẫu theo biến quan sát ($n \times 5$), quy trình thu thập dữ liệu kết hợp trực tuyến và trực tiếp, đến việc thực thi các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, hồi quy OLS và One-Sample T-test trên phần mềm SPSS.
  • Học viên, nhà nghiên cứu về dịch vụ sự kiện: Phần tổng quan lý thuyết tại Chương 1 hệ thống hóa mạch lạc các khái niệm, thuộc tính dịch vụ và các trường phái đo lường chất lượng dịch vụ (Parasuraman, Sureshchandar, Cronin & Taylor).
  • Bộ phận quản lý và điều hành các doanh nghiệp tổ chức sự kiện quy mô vừa và nhỏ (SMEs): Nội dung Chương 2 và Chương 3 cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm để nhận diện hành vi, tiêu chuẩn kỳ vọng của khách hàng cá nhân; từ đó giúp nhà quản trị rà soát danh mục đầu tư trang thiết bị, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận thông tin và kiểm soát rủi ro vận hành sự kiện.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng khách hàng nào và tại sao lại chọn đối tượng đó?
Nghiên cứu khảo sát chuyên biệt nhóm khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media. Tác giả lựa chọn nhóm đối tượng này vì trong năm 2022, doanh thu từ khách hàng cá nhân đóng góp hơn 50% tổng doanh thu của công ty (đạt trên 673,2 triệu đồng), đồng thời việc tiếp cận khách hàng tổ chức gặp nhiều khó khăn về nguồn lực và thời gian nghiên cứu.

2. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được thu thập bằng cách thức nào?
Tổng quy mô mẫu khảo sát hợp lệ là 156 khách hàng, được chọn theo phương pháp thuận tiện. Dữ liệu thu thập từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2023 qua 2 hình thức: khảo sát trực tuyến qua Google Form (107 khách hàng từ danh bạ Zalo, Facebook do công ty lưu trữ) và phát phiếu khảo sát trực tiếp (49 khách hàng tại công ty).

3. Trong các yếu tố nghiên cứu, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội, nhân tố Giá cả có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất ($\beta = 0,428$). Đứng thứ hai là nhân tố Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,312$).

4. Khách hàng thực tế đánh giá hài lòng nhất và không hài lòng nhất ở những khía cạnh nào?
Kết quả khảo sát thực tế cho thấy khách hàng đánh giá hài lòng nhất ở nhân tố Sự đồng cảm (xếp thứ nhất trong các yếu tố). Ngược lại, nhân tố khiến khách hàng không hài lòng nhất là Khả năng đáp ứng.

5. Cơ cấu thứ bậc tác động của 5 nhân tố trong mô hình hồi quy được sắp xếp như thế nào?
Năm nhân tố có tác động tích cực đến sự hài lòng theo thứ tự giảm dần của hệ số Beta chuẩn hóa gồm: Giá cả ($\beta = 0,428$), Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,312$), Sự đồng cảm ($\beta = 0,195$), Sự tin cậy ($\beta = 0,173$) và Năng lực phục vụ ($\beta = 0,109$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Mai đã giải quyết trọn vẹn các mục tiêu nghiên cứu đề ra, phản ánh trung thực mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ tổ chức sự kiện và sự hài lòng của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Gia Bảo Event - Media. Thông qua mô hình hồi quy OLS xử lý trên SPSS với cỡ mẫu 156, đề tài chứng minh được 5 nhân tố chi phối mức độ hài lòng gồm Giá cả, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm, Sự tin cậy và Năng lực phục vụ, trong đó Giá cả và Phương tiện hữu hình giữ tỷ trọng chi phối cao nhất. Những phát hiện thực nghiệm về điểm hạn chế trong khâu đáp ứng cùng hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2025 mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ tại doanh nghiệp.