Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ tổ chức sự kiện tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng nhờ nhu cầu ngày càng lớn từ các cơ quan, đoàn thể và doanh nghiệp. Các hoạt động sự kiện, từ hội nghị, hội thảo, lễ khởi công, khánh thành cho đến các chương trình kích hoạt thương hiệu, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp, quảng bá hình ảnh sản phẩm và mở rộng quan hệ hợp tác. Trong môi trường cạnh tranh gia tăng, các đơn vị cung cấp dịch vụ sự kiện buộc phải nắm bắt chính xác các tiêu chí ra quyết định của khách hàng để tối ưu hóa năng lực phục vụ.

Khóa luận tập trung nghiên cứu trường hợp của Hue Lens Agency, đơn vị trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân. Hoạt động tại địa bàn thành phố Huế từ tháng 09 năm 2017, doanh nghiệp đã thiết lập được uy tín trong mảng truyền thông và tổ chức sự kiện tại khu vực miền Trung. Tuy nhiên, việc duy trì tăng trưởng và thu hút thêm khách hàng mới là các tổ chức, doanh nghiệp trên địa bàn vẫn đặt ra nhiều thách thức. Do tính chất phức tạp của quá trình mua hàng tổ chức (B2B), quyết định lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ sự kiện chịu sự chi phối của nhiều yếu tố như danh tiếng thương hiệu, chất lượng thực thi, chi phí, mức độ tin cậy và năng lực nhân sự.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng tổ chức đối với dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency, đề tài đưa ra các giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện tại đơn vị trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency.
    • Xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến quyết định lựa chọn của khách hàng.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency?
  • Đánh giá của khách hàng về dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency như thế nào?
  • Làm sao để thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng tổ chức đối với dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency.
  • Đối tượng khảo sát: Người đại diện trực tiếp làm việc về mảng sự kiện của các khách hàng tổ chức (doanh nghiệp và cơ quan nhà nước) đã và đang sử dụng dịch vụ tại Hue Lens Agency trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ sự kiện của khách hàng tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức và tình hình hoạt động của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2020 - 2022). Dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra khảo sát từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý luận kinh tế và hành vi khách hàng tổ chức:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Tiếp cận theo Luật Giá (2012), định nghĩa của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2009), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Zeithaml & Bitner (2000) và Nguyễn Văn Thanh (2014). Tác giả phân tích 5 đặc trưng cơ bản của dịch vụ thuần túy: tính vô hình, tính không tách rời giữa cung cấp và tiêu dùng, tính không đồng đều về chất lượng, tính không dự trữ được và tính không chuyển đổi quyền sở hữu.
  • Dịch vụ tổ chức sự kiện và quy trình tổ chức: Sử dụng tài liệu giảng dạy Quan hệ công chúng của Hồ Khánh Ngọc Bích, Lê Quang Trực và Nguyễn Hoàng Ngọc Linh (2014) để chuẩn hóa quy trình tổ chức sự kiện gồm 6 bước: (1) Nhận yêu cầu (Brief theo mô hình 5W+1H); (2) Hình thành ý tưởng (Brainstorm, phát triển Concept và Theme, lập Proposal); (3) Lập kế hoạch; (4) Thuyết trình kế hoạch; (5) Thực hiện (trước, trong và sau sự kiện); (6) Tổng kết, đánh giá.
  • Hành vi mua của khách hàng tổ chức (B2B): Vận dụng định nghĩa của Frederick E. Webster Jr & Yoram Wind, kết hợp tài liệu của Nguyễn Thị Minh Hòa (2015) và Nguyễn Văn Phát (2015). Hành vi mua của tổ chức được xem xét thông qua mô hình tác nhân kích thích - trung tâm mua - phản ứng đáp trả; 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (môi trường, tổ chức, quan hệ cá nhân, cá nhân); và tiến trình 8 giai đoạn ra quyết định mua hàng.
  • Mô hình nghiên cứu tham khảo: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975); Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1985, 1991); kết hợp các nghiên cứu thực nghiệm tương đồng của Võ Thị Thùy Nhi (2020), Đoàn Thị Kiều Oanh (2019) và Phạm Thị Trang (2019).

Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  1. Uy tín thương hiệu (UTTH)
  2. Chất lượng dịch vụ (CLDV)
  3. Giá cả (GC)
  4. Sự tin cậy (STC)
  5. Công tác truyền thông (CTTT)
  6. Nhân viên (NV)
  • Biến phụ thuộc: Quyết định lựa chọn của khách hàng (QDLC). Hệ thống thang đo gồm 22 biến quan sát được xây dựng trên thang đo Likert 5 điểm, trong đó UTTH có 3 biến, CLDV có 4 biến, GC có 3 biến, STC có 3 biến, CTTT có 3 biến, NV có 3 biến và QDLC có 3 biến.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, slide bài giảng, website công ty, thư viện Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế và báo cáo nội bộ tại các phòng chức năng của Hue Lens Agency.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành điều tra toàn bộ (điều tra chọn mẫu toàn bộ tập hợp mẹ). Từ khi thành lập vào tháng 09/2017 đến tháng 10/2023, Hue Lens Agency chỉ phục vụ khách hàng tổ chức (không có khách hàng cá nhân) với tổng cộng 55 cơ quan, doanh nghiệp. Tác giả phát bảng hỏi cấu trúc trực tiếp tới người đại diện phụ trách làm việc với Agency của tất cả 55 khách hàng tổ chức này ($N = 55$).
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Nhập và làm sạch dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20.0. Áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số từ 0.7 trở lên) và đánh giá độ hội tụ qua phân tích giá trị trung bình mẫu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về dịch vụ, marketing dịch vụ và đặc thù ngành sự kiện. Tác giả phân loại sự kiện theo địa điểm (trong nhà, ngoài trời), theo đối tượng tham gia (sự kiện công ty, sự kiện hướng đến khách hàng, sự kiện cộng đồng, sự kiện nhà nước) và theo mục đích tổ chức (giới thiệu sản phẩm mới, kích hoạt thương hiệu, tạo dựng quan hệ, tuyên bố).

Chương này trình bày chi tiết bản chất của trung tâm mua trong khách hàng tổ chức, phân tích các tác nhân ảnh hưởng theo giáo trình của Nguyễn Văn Phát và Nguyễn Thị Minh Hòa (2015). Khóa luận thiết lập mối liên hệ giữa mô hình TRA, TPB và hành vi lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ, từ đó đưa ra 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng với 6 biến độc lập tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn.

Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo bức tranh ngành sự kiện tại Việt Nam với số liệu từ Hiệp hội các công ty tổ chức sự kiện Việt Nam cho thấy hiện có hơn 10.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này. Tại thành phố Huế, hoạt động tổ chức sự kiện có nét đặc thù gắn liền với giao thoa văn hóa truyền thống (Festival Huế) và các sự kiện thương mại hiện đại, đặt ra yêu cầu cạnh tranh gay gắt về tính sáng tạo và năng lực cung ứng thiết bị.

Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện của khách hàng tổ chức tại Hue Lens Agency

Chương 2 trình bày tổng quan về Hue Lens Agency trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân (thành lập tháng 9/2017; Giấy phép kinh doanh cấp ngày 22/02/2019; người đại diện pháp luật: ông Bạch Văn Hoài; trụ sở tại tầng 2, số 53 Nguyễn Huệ, phường Vĩnh Ninh, TP. Huế). Doanh nghiệp hoạt động với hệ giá trị cốt lõi "TÍN - TÂM - TRÍ" và cung cấp 3 nhóm dịch vụ chính: Multimedia Production, Digital Marketing và Event.

Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Phòng Kinh doanh, Phòng Sản xuất (chia thành 3 mảng Media, Event, Digital), Phòng Kế toán - Tài chính và Phòng Nhân sự. Dữ liệu nhân sự giai đoạn 2020 - 2022 cho thấy sự tăng trưởng quy mô rõ rệt để đáp ứng nhu cầu mở rộng kinh doanh:

Chỉ tiêu Năm 2020 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2021 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2022 (Người) Tỷ lệ (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 10 100 15 100 20 100 +5 +50,00 +5 +33,33
Giới tính
- Nam 8 80,00 10 66,67 15 75,00 +2 +25,00 +5 +50,00
- Nữ 2 20,00 5 33,33 5 25,00 +3 +150,00 0 0,00
Trình độ chuyên môn
- Đại học 7 70,00 11 73,33 15 75,00 +4 +57,14 +4 +36,36
- Cao đẳng 3 30,00 4 26,67 5 25,00 +1 +33,33 +1 +25,00
Phòng ban chức năng
- Phòng Kinh doanh 3 30,00 3 20,00 4 20,00 0 0,00 +1 +33,33
- Mảng Media 3 30,00 5 33,33 6 30,00 +2 +66,67 +1 +20,00
- Mảng Digital 2 20,00 3 20,00 4 20,00 +1 +50,00 +1 +33,33
- Mảng Event 2 20,00 4 26,67 6 30,00 +2 +100,00 +2 +50,00

Trong phần kết quả điều tra sơ cấp, tác giả xử lý dữ liệu khảo sát từ 55 khách hàng tổ chức. Các nội dung phân tích bao gồm:

  • Phân loại khách hàng theo loại hình tổ chức và quy mô lao động.
  • Hành vi tiếp cận: kênh nhận biết thương hiệu, khoảng thời gian biết đến công ty, các loại hình dịch vụ sự kiện đã sử dụng và tiêu chí chọn lựa.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận tính phù hợp của bộ công cụ đo lường.
  • Thống kê mô tả điểm trung bình đánh giá của khách hàng đối với 6 nhóm yếu tố thực nghiệm, chỉ ra mức độ đồng ý của đối tác đối với các tiêu chí chất lượng và quy trình làm việc của Hue Lens Agency.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy khách hàng tổ chức lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency

Dựa trên kết quả điều tra và định hướng phát triển của Hue Lens Agency, chương 3 xây dựng 6 nhóm giải pháp thực thi tương ứng với mô hình nghiên cứu:

  • Giải pháp đối với nhóm yếu tố "Uy tín thương hiệu": Củng cố định vị thương hiệu tại thị trường miền Trung, đẩy mạnh quan hệ đối tác chiến lược với các tổ chức lớn (như Đại học Huế, Thành Đoàn Huế, Cotana Group, WWF).
  • Giải pháp đối với nhóm yếu tố "Chất lượng dịch vụ": Nâng cao tính chuyên nghiệp trong khâu lập kịch bản và phương án dự phòng; đa dạng hóa các gói dịch vụ; chuẩn hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng trước và sau sự kiện.
  • Giải pháp đối với nhóm yếu tố "Giá cả": Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng phương châm "tối thiểu chi phí - tối đa hiệu quả", minh bạch hóa các hạng mục báo giá để tương xứng với giá trị cung cấp.
  • Giải pháp đối với nhóm yếu tố "Sự tin cậy": Thực hiện nghiêm ngặt các cam kết hợp đồng; nâng cao năng lực sáng tạo ý tưởng mới cho từng sự kiện.
  • Giải pháp đối với nhóm yếu tố "Công tác truyền thông": Tối ưu hóa kênh truyền thông số (Website, Fanpage, TikTok); đẩy mạnh hoạt động quảng bá trên các diễn đàn nghề nghiệp và hội doanh nhân địa phương.
  • Giải pháp đối với nhóm yếu tố "Nhân viên": Đào tạo nghiệp vụ chuyên môn tổ chức sự kiện; nâng cao kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử và tinh thần lắng nghe, giải quyết khiếu nại của nhân sự tiếp xúc trực tiếp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu và số liệu thực tế:

  • Nhân tố ảnh hưởng cốt lõi: Kết quả phân tích khẳng định có 3 nhân tố ảnh hưởng nhiều nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện tại Hue Lens Agency của khách hàng tổ chức là: "Uy tín thương hiệu", "Giá cả" và "Sự tin cậy".
  • Mức độ hài lòng của khách hàng: Khách hàng tổ chức đánh giá cao dịch vụ do Hue Lens Agency cung cấp. Điểm đánh giá giá trị trung bình của đối tượng khảo sát đối với các nhóm yếu tố cấu thành đều dao động ở mức 4 trên thang đo Likert (tương ứng mức "Đồng ý").
  • Tăng trưởng năng lực nội bộ: Thực trạng tổ chức cho thấy sự mở rộng liên tục về quy mô trong giai đoạn 2020 - 2022. Tổng nhân sự tăng 100% (từ 10 người lên 20 người), trong đó nhân sự mảng Event tăng từ 2 người (chiếm 20% cơ cấu) lên 6 người (chiếm 30% cơ cấu); tỷ lệ nhân sự có trình độ đại học được duy trì ở mức cao (70% - 75%).
  • Hệ thống kiến nghị hoàn chỉnh: Tác giả đưa ra 6 nhóm giải pháp quản trị cho Hue Lens Agency và đề xuất các kiến nghị với cơ quan nhà nước nhằm tạo điều kiện phát triển môi trường kinh doanh dịch vụ văn hóa - truyền thông lành mạnh, minh bạch tại Thừa Thiên Huế.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã vận dụng thành công mô hình hành vi mua B2B vào một phân ngành dịch vụ mang tính sáng tạo cao tại thị trường địa phương. Khóa luận cung cấp một bộ thang đo thực nghiệm gồm 22 biến quan sát đã qua hiệu chỉnh, phản ánh sát thực các tiêu chí ra quyết định của khối khách hàng cơ quan, doanh nghiệp đối với dịch vụ sự kiện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Dung lượng mẫu khảo sát được giới hạn ở $N = 55$ khách hàng tổ chức. Mặc dù đây là phương pháp điều tra toàn bộ danh sách khách hàng tích lũy của Hue Lens Agency từ năm 2017 đến tháng 10/2023, quy mô mẫu này tương đối nhỏ và mang tính đại diện nội bộ cho một doanh nghiệp cụ thể.
  • Phạm vi đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung hoàn toàn vào khách hàng tổ chức (B2B), chưa khảo sát nhóm khách hàng cá nhân có nhu cầu tổ chức sự kiện (tiệc cưới, sinh nhật, sự kiện gia đình).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực hiện duy nhất tại thành phố Huế; số liệu thứ cấp nội bộ dừng lại ở mốc kết thúc năm tài chính 2022.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các khách hàng tổ chức tiềm năng trên toàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc khu vực miền Trung chưa từng sử dụng dịch vụ của Agency để so sánh nhận thức.
  • Tăng quy mô mẫu khảo sát để áp dụng các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu hơn như phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  • Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc khách hàng cá nhân đối với các mảng dịch vụ sự kiện - truyền thông khác của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ: Tham khảo mô hình lý thuyết hành vi mua B2B, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát khách hàng tổ chức và phương pháp xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS 20.0.
  • Người làm nghiên cứu về ngành tổ chức sự kiện: Tham khảo bộ thang đo gồm 22 chỉ báo quan sát được mã hóa cụ thể (UTTH, CLDV, GC, STC, CTTT, NV, QDLC) cùng hệ thống hóa quy trình 6 bước tổ chức sự kiện chuyên nghiệp.
  • Các nhà quản trị Agency truyền thông - sự kiện quy mô vừa và nhỏ: Tiếp cận các dữ liệu thực tế về cơ cấu tổ chức, phân bổ nhân sự theo mảng sản xuất và nhận diện 3 yếu tố cạnh tranh hàng đầu (Uy tín, Giá cả, Sự tin cậy) để tối ưu hóa chính sách bán hàng B2B.

Câu hỏi thường gặp

1. Hue Lens Agency thuộc công ty nào và có những lĩnh vực kinh doanh chính nào? Hue Lens Agency trực thuộc Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Bạch Minh Quân (thành lập tháng 9/2017, người đại diện pháp luật: ông Bạch Văn Hoài, trụ sở tại tầng 2, 53 Nguyễn Huệ, TP. Huế). Doanh nghiệp kinh doanh 3 lĩnh vực chính: Multimedia Production (quay phim, chụp ảnh, sản xuất TVC, cho thuê thiết bị), Digital Marketing (quản trị nội dung, quảng cáo đa kênh) và Event (tổ chức hội nghị, khai trương, teambuilding và cho thuê thiết bị sự kiện).

2. Mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở nào? Do đặc thù từ khi thành lập (09/2017) đến tháng 10/2023 Hue Lens Agency chỉ phục vụ khách hàng tổ chức (không có khách hàng cá nhân) với tổng cộng 55 đơn vị, tác giả đã tiến hành điều tra toàn bộ danh sách 55 khách hàng tổ chức này ($N = 55$) thông qua phỏng vấn trực tiếp người đại diện trực tiếp làm việc với công ty.

3. Ba nhân tố nào có ảnh hưởng nhiều nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng tổ chức tại đơn vị? Theo kết quả nghiên cứu được tác giả đúc kết, ba nhân tố ảnh hưởng nhiều nhất đến quyết định lựa chọn dịch vụ tổ chức sự kiện của khách hàng tổ chức tại Hue Lens Agency là: "Uy tín thương hiệu", "Giá cả" và "Sự tin cậy".

4. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến quan sát và thang đo? Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập (Uy tín thương hiệu, Chất lượng dịch vụ, Giá cả, Sự tin cậy, Công tác truyền thông, Nhân viên) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định lựa chọn), được đo lường thông qua 22 biến quan sát thiết kế trên thang đo Likert 5 mức độ.

5. Cơ cấu nhân sự của Hue Lens Agency biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 - 2022? Tổng số lao động của đơn vị tăng đều từ 10 người (năm 2020) lên 15 người (năm 2021) và đạt 20 người (năm 2022). Trong đó, nhân sự mảng Event tăng từ 2 người (chiếm 20% năm 2020) lên 6 người (chiếm 30% năm 2022); lao động có trình độ đại học luôn chiếm tỷ lệ chủ đạo từ 70% đến 75%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Mỹ Thứ đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi mua của khách hàng tổ chức và quy trình dịch vụ sự kiện, đồng thời kiểm chứng thực tế tại Hue Lens Agency trên địa bàn thành phố Huế. Với phương pháp điều tra toàn bộ 55 khách hàng tổ chức, nghiên cứu xác định Uy tín thương hiệu, Giá cả và Sự tin cậy là các nhân tố trọng yếu chi phối quyết định lựa chọn đối tác sự kiện. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp các định hướng thiết thực giúp đơn vị nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển thị phần dịch vụ truyền thông - sự kiện tại địa phương.