Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Bùi Minh Nhật thực hiện (ngành Quản trị kinh doanh, mã số 7340101, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Châu Đình Linh, năm 2024) tiếp cận bài toán hướng nghiệp và lựa chọn chuyên ngành trong môi trường giáo dục đại học khối kinh tế.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:

  • Theo báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2023, nhu cầu tuyển dụng nhân lực cho ngành Marketing đã tăng 15% so với năm 2022; tuy nhiên, số lượng sinh viên tốt nghiệp đáp ứng được yêu cầu của lĩnh vực này vẫn còn hạn chế.
  • Thực trạng lựa chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên còn tồn tại nhiều bất cập: một bộ phận sinh viên chưa có hiểu biết đầy đủ về lĩnh vực Marketing, lựa chọn theo phong trào hoặc chịu ảnh hưởng cảm tính từ gia đình, bạn bè mà thiếu sự định hướng rõ ràng.
  • Chương trình đào tạo giữa các cơ sở giáo dục chưa đồng đều và chưa hoàn toàn bắt kịp xu hướng thị trường, dẫn đến tình trạng sinh viên thiếu hụt các kỹ năng thực tế khi gia nhập thị trường lao động.
  • Về mặt lý luận và thực tiễn tại đơn vị đào tạo, việc nghiên cứu các yếu tố chi phối quyết định chọn chuyên ngành giúp Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB) hoàn thiện chất lượng giảng dạy, tạo tiền đề cải thiện chuyên ngành Marketing (thuộc ngành Quản trị kinh doanh trong các chương trình Chính quy chuẩn, Đại học Chính quy Quốc tế cấp song bằng, Đại học Chính quy Quốc tế do đối tác cấp bằng) và chuẩn bị phát triển ngành Marketing độc lập dự kiến mở trong đợt tuyển sinh năm 2024.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và hỗ trợ sinh viên đưa ra quyết định chọn ngành phù hợp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố lên quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên tại đơn vị nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố chủ yếu nào ảnh hưởng đến quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Các hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và giúp sinh viên đưa ra quyết định chọn chuyên ngành phù hợp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định chọn chuyên ngành Marketing của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên các khóa đang theo học hoặc có quyết định theo học chuyên ngành Marketing tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 04/2024 đến hết tháng 05/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành, các lý thuyết hành vi và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm Marketing và Digital Marketing: Tổng hợp định nghĩa từ Philip Kotler (1997, 2017), Viện nghiên cứu Marketing Anh Quốc, Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Hiệp hội Tiếp thị số Châu Á (ADMA), Kent Wertime & Ian Fenwick (2009), và khái niệm Marketing 4.0 (Kotler và cộng sự, 2016).
  • Khái niệm ngành và chuyên ngành: Phân định ranh giới học thuật theo định nghĩa của Đại học Stanford và Công văn số 4831/ĐH ngày 24/12/1990 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam.
  • Khái niệm quyết định chọn: Vận dụng nguyên lý lựa chọn tối đa hóa tính hữu ích trong điều kiện giới hạn nguồn lực của Gregory Mankiw (2009).
  • Các lý thuyết nền tảng:
    1. Lý thuyết phát triển xã hội nghề nghiệp (Hackett & cộng sự, 1994; Mei Tang, Wei Pan & Mark D. Newmeyer, 2008): Giải thích quyết định dựa trên kinh nghiệm học tập, khả năng tự đánh giá năng lực nghề nghiệp, kỳ vọng lợi ích và sự tương tác với bối cảnh xã hội, xu hướng công nghệ.
    2. Lý thuyết hành vi dự định - TPB (Ajzen & Fishbein, 1975, 1991; Fishbein, 1967): Phân tích ý định hành vi ($BI$) thông qua thái độ đối với hành vi ($AB$), chuẩn chủ quan ($SN$) theo công thức $BI = W_1 \cdot AB + W_2 \cdot SN$, cùng yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả xây dựng mô hình gồm 5 nhóm yếu tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định chọn chuyên ngành Marketing):
    • $H_1$: Ý kiến người thân ($NT$) có tác động cùng chiều (+).
    • $H_2$: Đặc điểm trường đại học ($TDH$) có tác động cùng chiều (+).
    • $H_3$: Bản thân sinh viên ($BT$) có tác động cùng chiều (+).
    • $H_4$: Cơ hội việc làm trong tương lai ($CH$) có tác động cùng chiều (+).
    • $H_5$: Đặc điểm chuyên ngành ($CN$) có tác động cùng chiều (+).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính: Thảo luận và phỏng vấn sơ bộ nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho bảng câu hỏi phù hợp với thực tế đào tạo tại HUB.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến Google Forms, phân phối qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, Messenger). Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
  • Quy mô mẫu: Theo nguyên tắc phân tích nhân tố của Gorsuch (1983) và Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 5 \times 21 = 105$). Tác giả đã thu thập tổng cộng 230 phiếu khảo sát, sau sàng lọc thu được 215 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 93,5%).
  • Kỹ thuật xử lý số liệu (SPSS 20):
    • Thống kê mô tả đặc điểm mẫu (giới tính, năm học).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận $\alpha \ge 0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, hệ số Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$.
    • Phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 H_1 + \beta_2 H_2 + \beta_3 H_3 + \beta_4 H_4 + \beta_5 H_5 + \varepsilon$, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 5$, kiểm tra đồ thị phân tán phần dư chuẩn hóa (Histogram, Normal P-P Plot).
    • Kiểm định sự khác biệt bằng Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích phương sai một yếu tố ANOVA (theo năm học).

Hệ thống thang đo nghiên cứu (Bảng 3.1):

Mã biến Biến quan sát Nguồn kế thừa
Ý kiến người thân (NT)
NT1 Gia đình ủng hộ tôi trong việc chọn chuyên ngành Marketing Bùi Quang Hải (2017); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
NT2 Thầy cô tư vấn cho tôi lựa chọn chuyên ngành Marketing Bùi Quang Hải (2017); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
NT3 Bạn bè giới thiệu cho tôi chuyên ngành Marketing Bùi Quang Hải (2017); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
Đặc điểm trường đại học (TDH)
TDH1 Chương trình đào tạo tại HUB có chất lượng tốt Chapman (1981); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
TDH2 Cơ sở vật chất, trang thiết bị của HUB rất hiện đại Chapman (1981); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
TDH3 HUB có rất nhiều học bổng và các chính sách hỗ trợ tài chính cho sinh viên Chapman (1981); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
TDH4 HUB có tổ chức nhiều buổi giao lưu giữa thầy cô, chuyên gia và sinh viên về ngành học Chapman (1981); Wei-Chun Vanessa Lee (2009)
Bản thân cá nhân sinh viên (BT)
BT1 Sở thích của tôi đúng với chuyên ngành Marketing Nguyễn Thị Kim Nhung & Lương Thị Thành Vinh (2018); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
BT2 Chuyên ngành Marketing phù hợp với năng lực của bản thân tôi Nguyễn Thị Kim Nhung & Lương Thị Thành Vinh (2018); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
BT3 Tôi chọn chuyên ngành Marketing vì muốn sau này làm việc trong lĩnh vực Marketing Nguyễn Thị Kim Nhung & Lương Thị Thành Vinh (2018); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
BT4 Tôi chọn chuyên ngành Marketing vì điểm đầu vào của tôi phù hợp với chương trình này Nguyễn Thị Kim Nhung & Lương Thị Thành Vinh (2018); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
Cơ hội việc làm trong tương lai (CH)
CH1 Thu nhập mà ngành nghề Marketing mang lại là rất tốt Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Yazici và cộng sự (2010)
CH2 Nhu cầu tìm kiếm nhân lực của ngành nghề Marketing là rất cao Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Yazici và cộng sự (2010)
CH3 Môi trường làm việc trong lĩnh vực Marketing luôn năng động, sáng tạo Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Yazici và cộng sự (2010)
Đặc điểm chuyên ngành (CN)
CN1 Chuyên ngành Marketing là một chuyên ngành hot Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Nguyễn Thị Nhân Hòa và cộng sự (2016)
CN2 Chuyên ngành Marketing có đội ngũ giảng viên chất lượng Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Nguyễn Thị Nhân Hòa và cộng sự (2016)
CN3 Học chuyên ngành Marketing có khả năng lấy học bổng cao Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Nguyễn Thị Nhân Hòa và cộng sự (2016)
CN4 Nội dung giảng dạy chuyên ngành Marketing luôn được cập nhật theo xu hướng mới nhất Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Nguyễn Thị Nhân Hòa và cộng sự (2016)
Quyết định chọn (QD - Biến phụ thuộc)
QD1 Tôi hài lòng với chương trình đào tạo chuyên ngành Marketing tại HUB Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
QD2 Tôi sẵn sàng giới thiệu thông tin chuyên ngành Marketing cho sinh viên năm nhất tại HUB Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)
QD3 Tôi sẽ tiếp tục học tập thật tốt chuyên ngành Marketing tại HUB Wei-Chun Vanessa Lee (2009); Trần Văn Quí & Cao Hào Thi (2009)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 xác lập cơ sở pháp lý, bối cảnh kinh tế - xã hội và tính cấp thiết của đề tài. Tác giả chỉ ra sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu tuyển dụng Marketing (tăng 15% theo số liệu Bộ LĐ-TB&XH 2023) đặt ra yêu cầu cấp bách cho các trường đại học trong việc định hướng sinh viên và chuẩn hóa chương trình học. Chương này nêu rõ mục tiêu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát sinh viên HUB từ tháng 4 đến tháng 5/2024, đồng thời khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận.

CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi:

  • Phân tích sự chuyển dịch từ Marketing truyền thống sang Digital Marketing và Marketing 4.0; làm rõ các công cụ tiếp thị trực tuyến (SEO, SEM, Social Media, Google Analytics).
  • Giới thiệu tổng quan về HUB: thành lập ngày 16/12/1976 trực thuộc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, quy mô hơn 13.000 người học, đào tạo hơn 50.000 cử nhân/thạc sĩ/tiến sĩ, đạt kiểm định chất lượng MOET, có 06 chương trình đạt chuẩn quốc tế AUN-QA và chứng nhận ISO 9001:2015 của tổ chức Afnor (Cộng hòa Pháp).
  • Làm rõ cơ chế phân chuyên ngành Marketing tại HUB: sinh viên chương trình chuẩn chọn chuyên ngành ở học kỳ 2 năm nhất dựa trên điểm số học kỳ 1 và học chuyên ngành từ năm hai; chương trình quốc tế xét tuyển trực tiếp từ đầu vào.
  • Trình bày hai lý thuyết nền tảng (Lý thuyết phát triển xã hội nghề nghiệp và Lý thuyết hành vi dự định TPB), tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế (Bromley H. Kniveton, 2004; Wei-Chun Vanessa Lee, 2009; Michael Borchert, 2002; Nguyễn Thị Kim Nhung & Lương Thị Thành Vinh, 2018; Nguyễn Văn Tài và cộng sự, 2003) và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$).

CHƯƠNG 3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu khoa học qua 2 giai đoạn: định tính (điều chỉnh thang đo) và định lượng (thu thập bảng hỏi và xử lý dữ liệu). Tác giả chi tiết hóa bảng tổng hợp thang đo gồm 21 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố, xác định quy mô mẫu theo công thức của Hair và cộng sự (1998) và Gorsuch (1983), đồng thời quy định cụ thể các ngưỡng kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, KMO, Bartlett's Test, Eigenvalues, Variance Explained, Factor Loadings, kiểm định đa cộng tuyến VIF, Independent Samples T-Test và ANOVA).

CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thống kê từ 215 mẫu hợp lệ:

  • Thống kê mô tả nhân khẩu học cho thấy tỷ lệ sinh viên nữ chiếm áp đảo (66,5%) so với nam (33,5%); sinh viên năm hai chiếm tỷ lệ lớn nhất (72,1%), phản ánh đúng giai đoạn sinh viên bắt đầu bước vào học kỳ chuyên ngành tại HUB.
  • Trình bày quy trình kiểm định chất lượng thang đo qua Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (qua 3 lần trích xuất nhân tố), phân tích tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định phân phối chuẩn phần dư và kiểm định sai biệt thống kê (T-Test theo giới tính, ANOVA theo năm học).

CHƯƠNG 5. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy và kiểm định giả thuyết. Tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị cụ thể cho Ban Giám hiệu, Khoa Quản trị kinh doanh và các đơn vị chức năng tại HUB, bao gồm: đổi mới khung chương trình Marketing theo hướng cập nhật số hóa, tăng cường kết nối doanh nghiệp - cơ hội thực tập, tổ chức định hướng nghề nghiệp sớm cho sinh viên năm nhất, và nâng cấp cơ sở vật chất phục vụ đào tạo thực hành. Chương này cũng chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và đề xuất hướng đi tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu:

Dữ liệu khảo sát từ 215 sinh viên HUB được tổng hợp trong Bảng 4.1:

Tiêu chí Nhóm phân loại Tần suất ($N$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nam 72 33,5
Nữ 143 66,5
Năm học Năm nhất 22 10,2
Năm hai 155 72,1
Năm ba 32 14,9
Năm tư 6 2,8
Tổng cộng 215 100,0

Kết quả phân tích chính theo văn bản:

  • Cơ cấu đối tượng: Tỷ lệ nữ sinh theo học và dự định chọn chuyên ngành Marketing cao gấp đôi nam giới (66,5% so với 33,5%). Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu ở sinh viên năm hai (72,1%), phù hợp với quy chế đào tạo tại HUB khi sinh viên ngành Quản trị kinh doanh bắt đầu học chuyên ngành từ học kỳ 3 (năm hai).
  • Các yếu tố chi phối: Kết quả phân tích khẳng định sự quan tâm của sinh viên đối với cơ hội nghề nghiệp trong tương lai, sở thích và năng lực của bản thân, cùng với kiến thức và tiềm năng phát triển của chuyên ngành Marketing là những nhân tố quan trọng có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định chọn ngành học của sinh viên HUB.

Hàm ý quản trị và giải pháp do tác giả đề xuất:

  1. Cung cấp thông tin và hướng nghiệp sớm: Nhà trường cần tổ chức các buổi tư vấn chuyên ngành chi tiết cho sinh viên ngay từ học kỳ 1 và học kỳ 2 năm nhất, giúp sinh viên hiểu rõ cấu trúc chương trình, chuẩn đầu ra và cơ hội việc làm, tránh việc chọn ngành theo phong trào hoặc theo cảm tính.
  2. Cập nhật chương trình đào tạo: Bổ sung và nâng cao hàm lượng thực hành đối với các môn học cốt lõi như Digital Marketing, Video marketing, Marketing công cụ tìm kiếm (SEO/SEM), Quản trị thương hiệu và Phân tích dữ liệu marketing nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế của doanh nghiệp.
  3. Hỗ trợ nghề nghiệp và kết nối doanh nghiệp: Đẩy mạnh liên kết với các công ty, đại lý truyền thông (agencies) để mở rộng cơ hội thực tập, tạo điều kiện cho sinh viên cọ xát thực tế ngay trong quá trình học tập.
  4. Thúc đẩy phong trào học thuật: Tạo điều kiện cho các câu lạc bộ, hội thảo chuyên đề và các cuộc thi học thuật về Marketing hoạt động mạnh mẽ hơn nhằm bồi dưỡng niềm đam mê và kỹ năng chuyên môn cho sinh viên.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Khóa luận bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm về hành vi lựa chọn chuyên ngành của sinh viên đại học khối kinh tế tại Việt Nam, kết hợp kiểm chứng hai khung lý thuyết TPB và Lý thuyết phát triển xã hội nghề nghiệp trong bối cảnh cụ thể của chuyên ngành Marketing.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng khoa học phục vụ trực tiếp cho công tác quản lý đào tạo, đổi mới chương trình học tại Khoa Quản trị kinh doanh - Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và làm cơ sở tham khảo cho đề án mở ngành Marketing độc lập của HUB từ năm 2024.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các giới hạn trong quá trình thực hiện và mở ra các hướng tiếp cận tiếp theo:

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên tệp sinh viên đang theo học tại một trường đại học duy nhất là Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB), chưa mở rộng khảo sát sang các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM có đào tạo ngành Marketing.
  • Cơ cấu mẫu khảo sát: Tỷ lệ sinh viên năm hai chiếm đa số trong mẫu nghiên cứu (72,1%), trong khi tỷ lệ sinh viên năm tư còn thấp (2,8%), điều này có thể làm giảm tính khái quát hóa cho toàn bộ các nhóm sinh viên ở các giai đoạn học tập khác nhau.
  • Phương thức thu thập dữ liệu: Việc khảo sát trực tuyến qua Google Forms trên các nhóm mạng xã hội phụ thuộc vào tính tự nguyện của người trả lời, có thể chứa đựng sai số chủ quan.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều trường đại học khác có cùng khối ngành kinh tế - quản trị kinh doanh để tăng tính đại diện và so sánh đặc thù giữa các mô hình trường.
  • Cân đối phân bổ mẫu đồng đều hơn giữa các khóa sinh viên (từ năm nhất đến năm tư) để đánh giá sự thay đổi trong nhận thức và quyết định của sinh viên theo từng giai đoạn học tập.
  • Nghiên cứu bổ sung các biến số ngoại sinh khác như tác động của chuyển đổi số, sự biến động của thị trường lao động sau đại dịch, hoặc các yếu tố truyền thông xã hội tác động đến tâm lý chọn ngành.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế: Nguồn tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ việc tổng quan lý thuyết (TPB, Lý thuyết phát triển xã hội nghề nghiệp), thao tác hóa khái niệm thành thang đo 21 biến quan sát, đến quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20.
  • Cán bộ quản lý đào tạo, ban chủ nhiệm khoa tại các trường đại học: Cung cấp các luận cứ thực nghiệm về tâm lý, nhu cầu và tiêu chí lựa chọn chuyên ngành của sinh viên, từ đó phục vụ công tác xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức hoạt động hướng nghiệp và hoạch định chiến lược tuyển sinh.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp thang đo chi tiết (Bảng 3.1) tích hợp các nguồn nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước, cùng hệ thống câu hỏi khảo sát thực tế và quy trình kiểm định các giả định của mô hình hồi quy tuyến tính bội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu tại đơn vị nào và cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (HUB). Tác giả đã thu thập tổng cộng 230 bảng câu hỏi khảo sát từ sinh viên qua Google Forms, sau đó sàng lọc và giữ lại 215 mẫu hợp lệ (đạt tỷ lệ 93,5%) để đưa vào phân tích định lượng trên SPSS 20.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất 5 nhóm yếu tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định chọn chuyên ngành Marketing", bao gồm: (1) Ý kiến người thân (3 biến quan sát), (2) Đặc điểm trường đại học (4 biến quan sát), (3) Bản thân cá nhân sinh viên (4 biến quan sát), (4) Cơ hội việc làm trong tương lai (3 biến quan sát), và (5) Đặc điểm chuyên ngành (4 biến quan sát).

3. Tại sao tỷ lệ sinh viên năm hai tham gia khảo sát chiếm tỷ trọng áp đảo trong mẫu (72,1%)?
Theo quy định đào tạo ngành Quản trị kinh doanh tại HUB, sinh viên hoàn thành các môn học chung ở năm nhất và thực hiện đăng ký phân chuyên ngành vào học kỳ 2 năm nhất để bắt đầu học chuyên sâu từ học kỳ 3 (năm hai). Do đó, sinh viên năm hai là nhóm đối tượng vừa trải qua quá trình ra quyết định chọn chuyên ngành, có sự quan tâm cao nhất và phản ánh chính xác nhất các yếu tố chi phối quyết định này.

4. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng giả thuyết?
Tác giả vận dụng hai lý thuyết chính: Lý thuyết phát triển xã hội nghề nghiệp (Hackett & cộng sự, 1994; Mei Tang và cộng sự, 2008) và Lý thuyết hành vi dự định - TPB (Fishbein, 1967; Ajzen & Fishbein, 1975, 1991).

5. Cơ cấu phân bố giới tính của sinh viên tham gia khảo sát trong khóa luận có đặc điểm gì?
Trong tổng số 215 sinh viên thuộc mẫu khảo sát hợp lệ, sinh viên nữ chiếm 143 người (tương đương 66,5%), trong khi sinh viên nam là 72 người (tương đương 33,5%), cho thấy tỷ lệ sinh viên nữ lựa chọn chuyên ngành Marketing tại HUB cao gấp đôi so với sinh viên nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Minh Nhật đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi chọn chuyên ngành và nhận diện các yếu tố chi phối quyết định theo học chuyên ngành Marketing của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 215 sinh viên bằng phần mềm SPSS 20, công trình chỉ ra vai trò then chốt của sở thích cá nhân, năng lực bản thân, cơ hội nghề nghiệp tương lai và chất lượng chương trình đào tạo đối với quyết định của người học. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn có giá trị giúp nhà trường nâng cao chất lượng đào tạo, đổi mới nội dung giảng dạy và hoàn thiện công tác tư vấn hướng nghiệp.