Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, ngoại ngữ trở thành công cụ định vị năng lực cạnh tranh cốt lõi của lực lượng lao động. Tính đến quý I/2022, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lũy kế từ Trung Quốc vào Việt Nam đạt hơn 21,964 tỷ USD với 3.325 dự án, đứng thứ 4 về nguồn vốn đăng ký mới. Song song đó, tiếng Trung hiện là ngôn ngữ có số lượng người bản xứ sử dụng lớn nhất thế giới (hơn 1,4 tỷ người, chiếm ~18% dân số toàn cầu) và hơn 25 triệu người đang theo học trên 4.000 cơ sở giáo dục toàn cầu. Đối với sinh viên khối ngành Kinh tế, việc sở hữu thêm chứng chỉ tiếng Trung mở ra cơ hội thăng tiến vượt bậc trong các doanh nghiệp đa quốc gia.
+----------------------------------------------------+
| Bối cảnh thị trường & FDI Trung Quốc vào VN |
| (Lũy kế > 21,96 tỷ USD - 3.325 dự án đầu tư) |
+-------------------------+--------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Vấn đề thực tiễn: |
| - Tỷ lệ cạnh tranh việc làm khối Kinh tế gia tăng |
| - Phương pháp tiếp cận tiếng Trung truyền thống thiếu thực tế, rào cản tâm lý lớn |
| - Các trung tâm đào tạo thiếu dữ liệu thực nghiệm về động lực và hành vi sinh viên |
+-------------------------------------------+-------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| Giải pháp nghiên cứu: |
| Xây dựng mô hình định lượng kết hợp TRA & TPB, xử lý dữ liệu thực nghiệm SPSS 20.0 |
| Xác định chính xác trọng số tác động: Thái độ, Hữu ích, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát, TT |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
Vấn đề nghiên cứu và mục tiêu dự án
Mặc dù nhu cầu nhân sự biết tiếng Trung tăng cao, việc tiếp cận ngôn ngữ này ở sinh viên đại học còn gặp nhiều rào cản: phương pháp giảng dạy thụ động nặng về ngữ pháp, thiếu môi trường cọ xát thực tế, và sự thiếu hụt các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về các yếu tố tâm lý - xã hội thúc đẩy ý định học tập. Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM" do tác giả Huỳnh Thị Ngọc Trâm thực hiện nhằm giải quyết bài toán này.
Dự án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Phân tích và nhận diện: Xác định các yếu tố lý thuyết và thực tiễn chi phối ý định học tiếng Trung của sinh viên khối ngành Kinh tế.
- Đo lường và lượng hóa: Kiểm định thang đo, đánh giá độ phù hợp của mô hình và xác định mức độ tác động ($\beta$) của từng nhân tố đến ý định hành vi ($YD$).
- Đề xuất giải pháp quản trị: Xây dựng hệ thống giải pháp định hướng ứng dụng thực tế cho nhà trường và các trung tâm đào tạo ngoại ngữ.
Phạm vi và giới hạn nghiên cứu
- Không gian: Sinh viên chính quy thuộc 6 chuyên ngành thuộc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (Quản trị kinh doanh, Kinh tế nông nghiệp, Kế toán, Kinh doanh nông nghiệp, Kinh tế tài nguyên & môi trường, Phát triển nông thôn).
- Thời gian: Khảo sát và xử lý dữ liệu từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023.
- Kích thước mẫu hợp lệ: $N = 294$ quan sát (trên tổng số 300 mẫu thu thập, loại 6 mẫu không hợp lệ).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Nghiên cứu hành vi học ngoại ngữ đã được tiếp cận qua nhiều mô hình lý thuyết trên thế giới và tại Việt Nam.
| Nghiên cứu & Tác giả |
Mô hình lý thuyết |
Phương pháp & Cỡ mẫu |
Kết quả chính |
Hạn chế / Khoảng trống |
| Xin Zhai (2019), Assumption Univ., Thái Lan |
Giá trị, Văn hóa, Môi trường, Thông tin |
EFA, Hồi quy, ANOVA ($N = 398$) |
Giá trị và Văn hóa là 2 yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định học tiếng Trung |
Chưa tích hợp yếu tố chuẩn mực xã hội và nhận thức kiểm soát cá nhân |
| Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020), ĐHQGHN |
Mở rộng TPB (Chi phí, Thuận tiện, Uy tín) |
Cronbach's Alpha, EFA Promax ($N = 243$) |
Kiểm soát hành vi tác động mạnh nhất; Chi phí tác động ngược; Thuận tiện không có ý nghĩa |
Khảo sát quy mô học viên liên ngành sau đại học, chưa chuyên biệt khối Kinh tế |
| Phạm Xuân Giang & CS (2019), ĐH Công nghiệp |
Lý thuyết TPB mở rộng (Danh tiếng, Đào tạo) |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy ($N = 270$) |
Chuẩn chủ quan, Thái độ, Danh tiếng trường và Kiểm soát hành vi tác động ý định học |
Nghiên cứu về học cao học nói chung, không tập trung vào ngoại ngữ ứng dụng |
| Nghiên cứu hiện tại (2023) |
Tích hợp TRA & TPB + Truyền thông + Thuận tiện |
Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy bội, T-Test/ANOVA ($N = 294$) |
Xác định 5 yếu tố ảnh hưởng thuận chiều ($TD, HI, CQ, HV, TRT$); Loại bỏ $TT$ ($p > 0,05$) |
Chuyên sâu khối Kinh tế ĐH Nông Lâm, phân tầng nhân khẩu học chi tiết |
Ma trận ưu tiên yêu cầu nghiên cứu (MoSCoW)
- Must-have (Bắt buộc): Thang đo Likert 5 điểm chuẩn hóa; kiểm định Cronbach's Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến-tổng $\ge 0,3$; phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,5$, Total Variance Explained $\ge 50%$, Eigenvalue $\ge 1$); kiểm định hồi quy đa biến và ANOVA/T-Test.
- Should-have (Nên có): Phân tích kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF $< 10$, Tolerance $> 0,1$), kiểm định tự tương quan Durbin-Watson ($1 < d < 3$).
- Could-have (Có thể có): Khảo sát bổ sung các biến nhân khẩu học (mức chi trả học phí, thời gian rảnh rỗi/ngày, phương tiện di chuyển).
- Won't-have (Chưa thực hiện): Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM/AMOS).
Thiết kế hệ thống mô hình nghiên cứu
Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), bổ sung các biến bối cảnh:
graph LR
subgraph Bien_Doc_Lap["Các biến độc lập (Independent Variables)"]
TD["Thái độ học tiếng Trung (TD) - 3 biến"]
HI["Nhận thức sự hữu ích (HI) - 6 biến"]
CQ["Chuẩn chủ quan (CQ) - 5 biến"]
HV["Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) - 5 biến"]
TT["Sự thuận tiện (TT) - 4 biến"]
TRT["Truyền thông (TRT) - 4 biến"]
end
subgraph Bien_Phu_Thuoc["Biến phụ thuộc (Dependent Variable)"]
YD["Ý định học tiếng Trung (YD) - 4 biến"]
end
TD -->|H1 (+)| YD
HI -->|H2 (+)| YD
CQ -->|H3 (+)| YD
HV -->|H4 (+)| YD
TT -.->|H5 (p > 0.05: Rejected)| YD
TRT -->|H6 (+)| YD
Technology Stack và cấu trúc dữ liệu
- Công cụ thống kê: IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0.
- Thu thập dữ liệu: Google Forms Engine, mã hóa dữ liệu CSV/XLSX.
- Cấu trúc mã hóa thang đo: Thang đo Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Bình thường, 4 = Đồng ý, 5 = Rất đồng ý.
- Thiết kế biến số: Gồm 31 biến quan sát chia thành 7 nhóm nhân tố chính ($TD_1-TD_3$, $HI_1-HI_6$, $CQ_1-CQ_5$, $HV_1-HV_5$, $TT_1-TT_4$, $TRT_1-TRT_4$, $YD_1-YD_4$).
Kế hoạch triển khai và quản trị rủi ro
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH THỰC HIỆN DỰ ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| [T9/2022] Giai đoạn 1: Tổng quan lý thuyết, xác định mô hình nghiên cứu TRA/TPB |
| [T10/2022] Giai đoạn 2: Phỏng vấn định tính sơ bộ, pilot test (n = 20) |
| [T11 - T12/2022] Giai đoạn 3: Khảo sát định lượng chính thức (N = 300, làm sạch N = 294)|
| [T12/2022 - T01/2023] Giai đoạn 4: Chạy SPSS 20.0 (EFA, Regression, T-Test, ANOVA) |
| [T01/2023] Giai đoạn 5: Tổng hợp kết quả, viết báo cáo luận văn và nghiệm thu |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
- Rủi ro sai lệch chọn mẫu: Kích thước mẫu yêu cầu tối thiểu theo Hair et al. (1998) là $N_{min} = 5 \times 39 = 195$; theo Tabachnick & Fidell (1996) là $N_{min} = 50 + 8 \times 6 = 98$. Dự án thu thập thực tế $N = 300$, hợp lệ $N = 294$, vượt xa ngưỡng tối thiểu, đảm bảo độ tin cậy thống kê cao.
- Rủi ro đa cộng tuyến: Giám sát hệ số VIF (Variance Inflation Factor) và hệ số dung nạp Tolerance trong quá trình phân tích hồi quy.
Implementation và kết quả
Quy trình phân tích dữ liệu và mã lệnh SPSS
Dữ liệu sơ cấp sau khi làm sạch được phân tích qua 5 công đoạn nghiêm ngặt trên IBM SPSS Statistics v20.0 theo cú pháp (SPSS Syntax) chuẩn:
* 1. Kiem dinh do tin cay thang do Cronbach's Alpha;
RELIABILITY
/VARIABLES=TD1 TD2 TD3 HI1 HI2 HI3 HI4 HI5 HI6 CQ1 CQ2 CQ3 CQ4 CQ5
HV1 HV2 HV3 HV4 HV5 TT1 TT2 TT3 TT4 TRT1 TRT2 TRT3 TRT4 YD1 YD2 YD3 YD4
/SCALE('ALL_VARIABLES') ALL
/MODEL=ALPHA
/STATISTICS=DESCRIPTIVE SCALE CORR
/SUMMARY=TOTAL.
* 2. Phan tich Nhan to Kham pha (EFA) - Phep trich Principal Axis Factoring / Principal Components & Phep xoay Varimax;
FACTOR
/VARIABLES TD1 TD2 TD3 HI1 HI2 HI3 HI4 HI5 HI6 CQ1 CQ2 CQ3 CQ4 CQ5 HV1 HV2 HV3 HV4 HV5 TT1 TT2 TT3 TT4 TRT1 TRT2 TRT3 TRT4
/MISSING LISTWISE
/ANALYSIS TD1 TO TRT4
/PRINT INITIAL EXTRACTION ROTATION KMO
/CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
/EXTRACTION PC
/ROTATION VARIMAX.
* 3. Phan tich Hoi quy Tuyen tinh Da bien (Multiple Linear Regression);
REGRESSION
/MISSING LISTWISE
/STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
/CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
/NOORIGIN
/DEPENDENT YD
/METHOD=ENTER TD HI CQ HV TT TRT
/RESIDUALS HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).
Đánh giá độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo
Công thức tính toán hệ số tin cậy Cronbach’s Alpha chuẩn:
$$\alpha = \frac{K}{K-1} \left(1 - \frac{\sum_{i=1}^K \sigma_{Y_i}^2}{\sigma_X^2}\right)$$
Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích EFA:
- Độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo độc lập ($TD, HI, CQ, HV, TT, TRT$) và biến phụ thuộc ($YD$) đều đạt hệ số Cronbach’s Alpha $> 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng ($Corrected\ Item-Total\ Correlation$) của tất cả các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện $> 0,30$.
- Kiểm định EFA biến độc lập:
- Hệ số thích hợp mẫu $KMO = 0,862$ ($0,5 < KMO < 1,0$).
- Kiểm định Bartlett’s: $Sig. = 0,000 < 0,05$ (các biến có tương quan tuyến tính có ý nghĩa).
- Trị số $Eigenvalue = 1,235 > 1$ tại nhân tố thứ 6.
- Tổng phương sai trích ($Total\ Variance\ Explained$) đạt $63,84% > 50%$ (6 nhân tố giải thích được $63,84%$ biến thiên dữ liệu).
- Kiểm định EFA biến phụ thuộc:
- $KMO = 0,812$; Bartlett’s $Sig. = 0,000$; Tổng phương sai trích đạt $68,45% > 50%$.
Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến
Mô hình hồi quy được thiết lập với phương pháp Enter:
$$YD = \beta_0 + \beta_1 TD + \beta_2 HI + \beta_3 CQ + \beta_4 HV + \beta_5 TT + \beta_6 TRT + \epsilon$$
| Biến độc lập |
Hệ số $\beta$ chưa chuẩn hóa |
Sai số chuẩn |
Hệ số $\beta$ chuẩn hóa |
Giá trị $t$ |
Mức ý nghĩa ($Sig.$) |
Thống kê đa cộng tuyến (VIF) |
Kết luận giả thuyết |
| (Hằng số) |
0,214 |
0,185 |
- |
1,157 |
0,248 |
- |
- |
| Thái độ (TD) |
0,285 |
0,042 |
0,312 |
6,786 |
0,000 |
1,324 |
H1: Chấp nhận |
| Nhận thức sự hữu ích (HI) |
0,241 |
0,045 |
0,268 |
5,356 |
0,000 |
1,412 |
H2: Chấp nhận |
| Chuẩn chủ quan (CQ) |
0,156 |
0,038 |
0,174 |
4,105 |
0,000 |
1,286 |
H3: Chấp nhận |
| Kiểm soát hành vi (HV) |
0,142 |
0,039 |
0,158 |
3,641 |
0,000 |
1,245 |
H4: Chấp nhận |
| Sự thuận tiện (TT) |
0,021 |
0,035 |
0,024 |
0,600 |
0,549 |
1,189 |
H5: Bác bỏ |
| Truyền thông (TRT) |
0,118 |
0,036 |
0,131 |
3,278 |
0,001 |
1,215 |
H6: Chấp nhận |
Phương trình hồi quy chuẩn hóa:
YD = 0,312*TD + 0,268*HI + 0,174*CQ + 0,158*HV + 0,131*TRT
- Hệ số xác định: $R^2 = 0,582$, $R^2\text{ hiệu chỉnh} = 0,573$ (Mô hình giải thích được $57,3%$ sự biến thiên của ý định học tiếng Trung).
- Kiểm định độ phù hợp mô hình: $F = 66,742$ ($Sig. = 0,000$).
- Kiểm định tự tương quan: Hệ số Durbin-Watson $d = 1,894$ (nằm trong khoảng $1,5 < d < 2,5$, không có tự tương quan chuỗi bậc nhất).
- Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số $VIF$ của tất cả các biến đều $< 2,0$ (hoàn toàn không có hiện tượng đa cộng tuyến).
Phân tích sâu khác biệt nhân khẩu học (T-Test & ANOVA)
- Giới tính (Independent Samples T-Test): Mẫu khảo sát gồm $87,07%$ nữ ($n = 256$) và $12,93%$ nam ($n = 38$). Giá trị kiểm định Levene $Sig. > 0,05$ và $t$-test có $Sig. = 0,018 < 0,05$. Điểm trung bình ý định học ở sinh viên Nữ ($\bar{X}{Nữ} = 3,84$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với sinh viên Nam ($\bar{X}{Nam} = 3,42$).
- Mức học phí sẵn sàng chi trả (One-Way ANOVA): Kiểm định đồng nhất phương sai Homogeneity of Variances ($Sig. = 0,214 > 0,05$) và kiểm định ANOVA ($F = 8,421, Sig. = 0,000 < 0,05$) chỉ ra rằng sinh viên có khả năng chi trả học phí ở phân khúc cao hơn ($> 3$ triệu VNĐ/khóa) có ý định học cao hơn rõ rệt so với nhóm thu nhập/chi trả thấp.
Đổi mới và đóng góp
Điểm mới trong mô hình nghiên cứu
- Mở rộng khung lý thuyết TRA/TPB: Bổ sung hai biến thực nghiệm ngoại sinh là Truyền thông (TRT) và Sự thuận tiện (TT) vào khung hành vi học ngoại ngữ của sinh viên kinh tế.
- Chứng minh thực nghiệm sự độc lập của yếu tố "Thuận tiện": Khác với quan niệm truyền thống cho rằng địa điểm gần là điều kiện tiên quyết, nghiên cứu chứng minh $TT$ không có tác động mang ý nghĩa thống kê ($p = 0,549$). Khi người học nhận thức rõ giá trị ($HI$) và có thái độ tích cực ($TD$), khoảng cách địa lý hay tính linh hoạt lịch học không còn là rào cản mang tính quyết định.
- Lượng hóa vai trò của Truyền thông đa kênh: Chứng minh các chiến dịch mạng xã hội, thông tin khóa học trực tuyến ($TRT$) đóng góp trực tiếp $13,1%$ vào việc hình thành ý định học tập.
Đóng góp thực tiễn và lý luận
- Về mặt lý luận: Cung cấp bộ thang đo 31 biến quan sát đã qua chuẩn hóa kiểm định Cronbach's Alpha và EFA, tạo cơ sở tham chiếu tin cậy cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi người học trong khối trường đại học đa ngành.
- Về mặt quản trị giáo dục: Xác định trọng số thứ tự ưu tiên tác động: Thái độ ($\beta = 0,312$) > Nhận thức sự hữu ích ($\beta = 0,268$) > Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,174$) > Kiểm soát hành vi ($\beta = 0,158$) > Truyền thông ($\beta = 0,131$).
Ứng dụng thực tế và triển khai
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| CHIẾN LƯỢC TRIỂN KHAI CHO CÁC ĐƠN VỊ ĐÀO TẠO |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nâng cao Thái độ & Nhận thức Hữu ích (Beta = 0,312 & 0,268) |
| - Tổ chức Workshop "Tiếng Trung Thương mại & Cơ hội việc làm FDI" |
| - Tích hợp kỹ năng đàm phán, soạn thảo hợp đồng xuất nhập khẩu tiếng Trung |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Tận dụng Chuẩn chủ quan & Truyền thông số (Beta = 0,174 & 0,131) |
| - Triển khai chiến dịch Student-Ambassador, cựu sinh viên thành đạt chia sẻ |
| - Đẩy mạnh nội dung Video ngắn (TikTok/Reels) về mẹo học Hán tự, ngữ âm chuẩn |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Tăng cường Kiểm soát hành vi & Chính sách học phí (Beta = 0,158) |
| - Thiết kế khóa học chia nhỏ module từ HSK 1 đến HSK 4 kèm cam kết chuẩn đầu ra |
| - Cung cấp gói học bổng bán phần, chia nhỏ kỳ hạn thanh toán học phí theo tháng |
+-----------------------------------------------------------------------------------------+
Kịch bản ứng dụng cụ thể
- Đối với Khoa Kinh tế - ĐH Nông Lâm TP.HCM:
- Đưa học phần "Tiếng Trung Thương mại / Tiếng Trung Giao tiếp Kinh tế" vào danh mục môn học tự chọn định hướng chuyên ngành cho sinh viên từ năm 2 và năm 3 (chiếm $57,82%$ mẫu khảo sát).
- Liên kết với các doanh nghiệp có vốn đầu tư từ Trung Quốc, Đài Loan tại Bình Dương và TP.HCM (Khu công nghệ cao, KCN Sóng Thần, VSIP) để tổ chức chương trình thực tập và tuyển dụng trực tiếp.
- Đối với các trung tâm ngoại ngữ:
- Không cần đầu tư dàn trải chi phí để mở chi nhánh quá sát khuôn viên trường nếu tốn kém, thay vào đó tập trung ngân sách cho chất lượng giảng viên bản xứ và nội dung truyền thông số.
- Phân đoạn sản phẩm theo năng lực tài chính: $48,3%$ sinh viên có thu nhập dưới 2 triệu đồng/tháng và $68,03%$ phụ thuộc vào chu cấp gia đình; do đó chính sách học phí dao động từ 1,5 - 2,5 triệu đồng/khóa là điểm cân bằng tối ưu.
Hạn chế và hướng phát triển
- Giới hạn phạm vi mẫu: Dữ liệu chỉ tập trung tại Khoa Kinh tế - Trường ĐH Nông Lâm TP.HCM với tỷ lệ sinh viên nữ chiếm đa số ($87,07%$). Các nghiên cứu tương lai cần mở rộng mẫu đa trường (kỹ thuật, xã hội) và cân bằng tỷ lệ giới tính.
- Phương pháp phân tích: Đề tài áp dụng hồi quy tuyến tính cổ điển (OLS). Hướng nghiên cứu tiếp theo nên ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Structural Equation Modeling) qua SmartPLS 4.0 hoặc AMOS để phân tích các mối quan hệ gián tiếp và biến trung gian.
- Tính chất dữ liệu: Nghiên cứu dạng cắt ngang (cross-sectional). Cần triển khai các nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) để đánh giá sự chuyển biến từ "Ý định học" sang "Hành vi đăng ký học thực tế" và "Kết quả đầu ra HSK".
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên đại học khối Kinh tế: Nhận thức rõ giá trị thực tế của ngôn ngữ thứ hai, chủ động xây dựng lộ trình rèn luyện kỹ năng trước khi tốt nghiệp.
- Giảng viên và Nhà quản lý giáo dục: Có cơ sở khoa học để cải tiến đề cương chi tiết học phần, phương pháp giảng dạy ngoại ngữ gắn liền với kinh tế thương mại.
- Các trung tâm đào tạo tiếng Trung: Tối ưu hóa chi phí tiếp thị (tập trung Social Media, định vị thương hiệu) và xây dựng chính sách học phí trúng phân khúc khách hàng mục tiêu.
- Nhà nghiên cứu học thuật: Kế thừa khung thang đo kiểm định thực tế TRA/TPB trong bối cảnh giáo dục đại học tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao yếu tố "Sự thuận tiện" (TT) lại bị loại khỏi phương trình hồi quy?
Trong kiểm định hồi quy đa biến, biến $TT$ có hệ số mức ý nghĩa $Sig. = 0,549 > 0,05$. Điều này chỉ ra rằng đối với sinh viên đại học hiện nay, tính linh hoạt hay vị trí địa lý của cơ sở đào tạo không tác động trực tiếp đến quyết định học tập bằng giá trị hữu ích thực tế và sự yêu thích đối với môn học. Kết quả này hoàn toàn tương đồng với nghiên cứu của Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020).
2. Kích thước mẫu $N = 294$ có đủ độ tin cậy để đại diện tổng thể không?
Theo công thức của Hair et al. (1998), số mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 39 = 195$). Theo Tabachnick & Fidell (1996), phân tích hồi quy cần tối thiểu $50 + 8 \times 6 = 98$ mẫu. Do đó, kích thước mẫu 294 quan sát hợp lệ hoàn toàn đảm bảo độ tin cậy thống kê và tính đại diện cho sinh viên khoa Kinh tế.
3. Nghiên cứu giải thích được bao nhiêu phần trăm ý định học của sinh viên?
Chỉ số $R^2\text{ hiệu chỉnh} = 0,573$ khẳng định mô hình gồm 5 biến độc lập ($TD, HI, CQ, HV, TRT$) giải thích được $57,3%$ sự biến thiên trong ý định học tiếng Trung của sinh viên. Phần $42,7%$ còn lại được giải thích bởi các yếu tố khác chưa đưa vào mô hình như: chính sách học bổng, năng khiếu cá nhân, hoặc uy tín giảng viên.
4. Yếu tố nào thúc đẩy ý định học tiếng Trung mạnh mẽ nhất?
Yếu tố "Thái độ đối với việc học tiếng Trung" ($TD$) có tác động mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,312$, tiếp theo là "Nhận thức về sự hữu ích" ($HI$) với $\beta = 0,268$. Muốn nâng cao ý định học, giải pháp tiên quyết là phải tạo được sự hứng thú và chỉ rõ lợi ích nghề nghiệp tương lai cho người học.
5. Sinh viên khối ngành nào có tỷ lệ quan tâm cao nhất trong nghiên cứu?
Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh chiếm tỷ trọng lớn nhất với $52,04%$ ($n = 153$), tiếp theo là Kinh tế nông nghiệp ($21,77%$) và Kế toán ($13,95%$). Đây là nhóm sinh viên có nhu cầu tiếp xúc thực tế cao với các hoạt động giao thương quốc tế và doanh nghiệp FDI.
Kết luận
Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa nền tảng lý thuyết TRA/TPB và phương pháp định lượng thực chứng trên phần mềm SPSS 20.0. Mô hình đã làm sáng tỏ 5 nhân tố tác động tích cực đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên Khoa Kinh tế - Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, trong đó Thái độ và Nhận thức sự hữu ích giữ vai trò chi phối hàng đầu. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp cứ liệu thực nghiệm quan trọng cho mảng đề tài hành vi người học ngoại ngữ mà còn là cẩm nang thực tiễn giá trị cho công tác phát triển chương trình đào tạo và chiến lược tuyển sinh ngoại ngữ trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay.