Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, ngoại ngữ trở thành công cụ quan trọng giúp người lao động nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động. Đối với sinh viên khối ngành Kinh tế, việc trang bị thêm ngoại ngữ ngoài tiếng Anh là một lợi thế lớn trước áp lực cạnh tranh nghề nghiệp. Tiếng Trung Quốc hiện là một trong những ngôn ngữ phổ biến hàng đầu thế giới với hơn 1,4 tỷ người sử dụng và là ngôn ngữ có tần suất sử dụng cao trên internet. Cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore vào Việt Nam (tính đến tháng 3/2022, lũy kế vốn FDI từ Trung Quốc đạt trên 21,96 tỷ USD với hơn 3.300 dự án), nhu cầu tuyển dụng nhân sự biết tiếng Trung tại các doanh nghiệp ngày càng mở rộng. Tuy nhiên, trước đây việc tiếp cận tiếng Trung trong trường đại học còn gặp nhiều rào cản do phương pháp giảng dạy nặng về ngữ pháp và thiếu tính ứng dụng thực tế. Từ thực tiễn này, đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Huỳnh Thị Ngọc Trâm thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Hoàng Thế Vĩnh đã được tiến hành nhằm phân tích các động lực thúc đẩy hành vi học tập ngoại ngữ của sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao ý định học ngôn ngữ này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.
    • Xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên khoa Kinh tế.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM đã, đang hoặc có ý định học tiếng Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (phường Linh Trung, TP. Thủ Đức, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được thực hiện từ tháng 09/2022 đến tháng 01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên hai mô hình hành vi kinh điển:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Fishbein và Ajzen (1975) đề xuất, xác định hành vi thực tế được dẫn dắt bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu sự chi phối của hai thành phần chính là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn mực chủ quan.
  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) do Ajzen (1991) phát triển bổ sung từ mô hình TRA bằng việc tích hợp thêm yếu tố Nhận thức kiểm soát hành vi, nhằm giải thích các hành vi mà cá nhân không hoàn toàn kiểm soát được nguồn lực và cơ hội.

Bên cạnh đó, đề tài kế thừa và điều chỉnh các mô hình nghiên cứu thực nghiệm liên quan:

  • Mô hình ý định học tiếng Trung của Xin Zhai (2019) tại Đại học Assumption (Thái Lan) với các nhân tố Giá trị, Môi trường, Văn hóa và Thông tin.
  • Mô hình ý định hành vi giáo dục của Đỗ Huy Thưởng và Trần Lệ Thu (2020) tại Đại học Quốc gia Hà Nội, bổ sung yếu tố Sự thuận tiện và Truyền thông - tư vấn.
  • Mô hình ý định học cao học của Phạm Xuân Giang và Nguyễn Thị Phương Thảo (2019) tại Đại học Công nghiệp TP.HCM.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 01 biến phụ thuộc là Ý định học tiếng Trung Quốc (YD) và 06 biến độc lập:

  1. Thái độ đối với việc học tiếng Trung Quốc (TD) - Giả thuyết H1 (+).
  2. Nhận thức về sự hữu ích (HI) - Giả thuyết H2 (+).
  3. Chuẩn chủ quan (CQ) - Giả thuyết H3 (+).
  4. Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) - Giả thuyết H4 (+).
  5. Sự thuận tiện (TT) - Giả thuyết H5 (+).
  6. Truyền thông (TRT) - Giả thuyết H6 (+).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn thử nghiệm từ 10 đến 20 sinh viên để điều chỉnh bảng câu hỏi khảo sát, đảm bảo tính rõ ràng, dễ hiểu của các biến quan sát trước khi điều tra chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 39 câu hỏi, trong đó các thang đo thái độ và nhận thức sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/Rất hài lòng).
  • Cỡ mẫu và thu thập dữ liệu: Theo công thức phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times 39 = 195$) và hồi quy đa biến ($N \ge 50 + 8 \times 6 = 98$), tác giả phát ra 300 phiếu khảo sát trực tuyến. Kết quả thu về 300 hồi đáp, sau khi sàng lọc loại bỏ 06 mẫu không hợp lệ, còn lại 294 mẫu hợp lệ đưa vào phân tích.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ giáo trình, bài báo khoa học, báo cáo thống kê; dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM qua khảo sát trực tuyến.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định khác biệt trung bình Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phát triển kinh tế tri thức và hội nhập kinh tế quốc tế. Tác giả nhấn mạnh vị thế của tiếng Trung Quốc và tầm quan trọng của việc học ngoại ngữ đối với sinh viên khối ngành Kinh tế nhằm tăng khả năng tìm kiếm việc làm. Chương mở đầu cũng xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng khảo sát, phạm vi nghiên cứu về không gian (Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM) và thời gian (tháng 09/2022 - 01/2023), đồng thời phác thảo kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về cơ sở nghiên cứu và bối cảnh thực tiễn:

  • Tổng quan nghiên cứu ngoài nước: Điểm qua các công trình của Kofand Anwar và Raghda Louis (2019) về sự lo lắng khi học ngoại ngữ tại Kurdistan ($N=92$); Xiaohong Wen (2022) về động lực học tiếng Trung tại Đại học Houston ($N=120$); Xin Zhai (2019) về ý định học tiếng Trung của người Thái tại Bangkok ($N=398$); Lubei Zhang và Linda Tsung (2020) về cảm xúc tích cực của 216 sinh viên quốc tế học tiếng Trung tại Tứ Xuyên, Trung Quốc.
  • Tổng quan nghiên cứu trong nước: Khái quát các nghiên cứu của Nguyễn Hữu Thắng và Hồ Thị Khánh Linh (2022) tại Đại học Đồng Tháp ($N=450$); Lưu Hớn Vũ (2017, 2020) tại Đại học Ngân hàng TP.HCM về động cơ ($N=89$) và quan niệm ($N=177$) học tiếng Trung; Đỗ Huy Thưởng và Trần Lệ Thu (2020) tại Đại học Quốc gia Hà Nội ($N=243$); Đoàn Liêng Diễm cùng cộng sự (2020) tại Đại học Tài chính - Marketing ($N=239$); Phạm Xuân Giang và Nguyễn Thị Phương Thảo (2019) tại Đại học Công nghiệp TP.HCM ($N=270$).
  • Tổng quan về cơ sở đào tạo: Giới thiệu lịch sử 67 năm hình thành và phát triển của Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM (từ năm 1955) và Khoa Kinh tế (thành lập từ năm 1978, sáp nhập năm 1985). Khoa hiện đào tạo 9 chuyên ngành bậc cử nhân gồm: Kế toán, Quản trị Tài chính, Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn, Kinh doanh Nông nghiệp, Kinh tế Tài nguyên môi trường, Quản trị Kinh doanh thương mại, Quản trị Kinh doanh tổng hợp và Quản trị Kinh doanh chất lượng cao.
  • Thực trạng học tiếng Trung: Nêu bật số liệu toàn cầu (hơn 4.000 trường học đưa tiếng Trung vào giảng dạy, 25 triệu người đang học, 200 triệu người đã học) và tình hình đầu tư FDI của Trung Quốc tại Việt Nam (hơn 21,96 tỷ USD với hơn 3.300 dự án tính đến tháng 3/2022), tạo động lực học tiếng Trung cho sinh viên.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết khung lý thuyết TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1991), mô hình hóa 6 nhóm giả thuyết nghiên cứu và xây dựng bảng thang đo chuẩn hóa gồm 31 biến quan sát tham khảo từ các nghiên cứu trước:

  • Thang đo Thái độ đối với việc học tiếng Trung Quốc (TD): 3 biến (TD1 - TD3).
  • Thang đo Nhận thức về sự hữu ích (HI): 6 biến (HI1 - HI6).
  • Thang đo Chuẩn chủ quan (CQ): 5 biến (CQ1 - CQ5).
  • Thang đo Nhận thức kiểm soát hành vi (HV): 5 biến (HV1 - HV5).
  • Thang đo Sự thuận tiện (TT): 4 biến (TT1 - TT4).
  • Thang đo Truyền thông (TRT): 4 biến (TRT1 - TRT4).
  • Thang đo Ý định học tiếng Trung Quốc (YD): 4 biến (YD1 - YD4).

Quy trình nghiên cứu được xác lập chi tiết từ xác định cỡ mẫu, thu thập dữ liệu sơ cấp đến các tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích trên SPSS 20.0: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$; phân tích EFA với $0,5 < \text{KMO} < 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đạt yêu cầu; phân tích tương quan Pearson ($\text{Sig.} < 0,05$); hồi quy đa biến theo phương pháp Enter với đánh giá $R^2$ hiệu chỉnh, Durbin-Watson và mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 tập trung trình bày các phát hiện định lượng thực tế từ 294 mẫu quan sát hợp lệ:

  1. Đặc điểm mẫu khảo sát:

    • Giới tính: Nữ chiếm đa số với 87,07% (256 sinh viên), nam chiếm 12,93% (38 sinh viên).
    • Năm học: Sinh viên năm 2 chiếm tỷ lệ cao nhất (30,95% - 91 SV), tiếp theo là năm 4 (30,27% - 89 SV), năm 1 (26,87% - 79 SV) và năm 3 (11,90% - 35 SV).
    • Ngành học: Ngành Quản trị kinh doanh chiếm tỷ lệ lớn nhất (52,04% - 153 SV), Kinh tế nông nghiệp (21,77% - 64 SV), Kế toán (13,95% - 41 SV), Kinh doanh nông nghiệp (7,143% - 21 SV), Kinh tế tài nguyên và môi trường (4,422% - 13 SV) và Phát triển nông thôn (0,68% - 2 SV).
    • Thu nhập bình quân hàng tháng: Dưới 2 triệu đồng chiếm 48,3% (142 SV), từ 2 - 5 triệu đồng chiếm 47,96% (141 SV), từ 5 - 8 triệu đồng chiếm 2,721% (8 SV) và trên 8 triệu đồng chiếm 1,02% (3 SV).
    • Nguồn thu nhập: Gia đình chu cấp chiếm 68,03% (200 SV), vừa học vừa làm thêm chiếm 30,95% (91 SV), đã đi làm chiếm 1,02% (3 SV).
    • Thời gian rảnh bình quân/ngày: Từ 2 - 4 tiếng chiếm 44,56% (131 SV), từ 4 - 6 tiếng chiếm 27,89% (82 SV), trên 6 tiếng chiếm 15,99% (47 SV) và dưới 2 tiếng chiếm 11,56% (34 SV).
  2. Kiểm định mô hình và giả thuyết:

    • Sau các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội, mô hình xác định được 5 yếu tố tác động dương có ý nghĩa thống kê đến Ý định học tiếng Trung Quốc gồm: Thái độ đối với việc học tiếng Trung Quốc, Nhận thức về sự hữu ích, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi và Truyền thông.
    • Yếu tố Sự thuận tiện không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến ý định học.
    • Kiểm định khác biệt trung bình cho thấy: Sinh viên nữ có ý định học tiếng Trung Quốc cao hơn sinh viên nam; sinh viên có mức khả năng chi trả học phí cho khóa học càng cao thì ý định học tiếng Trung càng cao.
  3. Đề xuất giải pháp: Căn cứ vào 5 yếu tố có tác động, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng nhằm nâng cao thái độ, gia tăng nhận thức hữu ích, phát huy chuẩn chủ quan, củng cố kiểm soát hành vi và đẩy mạnh công tác truyền thông.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu, khẳng định sự phù hợp của mô hình TPB mở rộng trong việc giải thích ý định học ngoại ngữ của sinh viên kinh tế. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Khoa Kinh tế, Nhà trường và các trung tâm đào tạo tiếng Trung Quốc bên ngoài nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho người học. Đồng thời, chương 5 cũng chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi ý hướng phát triển cho các công trình tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã khảo sát thực tế và phân tích mẫu gồm 294 sinh viên khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Kết quả kiểm định hồi quy đa biến và phân tích thống kê khẳng định:

  • Có 5 nhân tố tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến Ý định học tiếng Trung Quốc (YD), bao gồm: Thái độ đối với việc học tiếng Trung Quốc (TD), Nhận thức về sự hữu ích (HI), Chuẩn chủ quan (CQ), Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) và Truyền thông (TRT).
  • Nhân tố Sự thuận tiện (TT) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định học trong mẫu khảo sát.
  • Phân tích Independent Samples T-Test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo giới tính: Sinh viên nữ có ý định học tiếng Trung Quốc cao hơn sinh viên nam.
  • Phân tích One-Way ANOVA chỉ ra sự khác biệt theo mức học phí có thể chi trả: Nhóm sinh viên có khả năng chi trả học phí ở mức cao hơn có xu hướng thể hiện ý định học tập mạnh mẽ hơn.
STT Biến độc lập trong mô hình Tác động đến Ý định học tiếng Trung (YD) Ghi chú kết quả kiểm định
1 Thái độ đối với việc học tiếng Trung (TD) Tác động tích cực (+) Giả thuyết H1 được chấp nhận
2 Nhận thức về sự hữu ích (HI) Tác động tích cực (+) Giả thuyết H2 được chấp nhận
3 Chuẩn chủ quan (CQ) Tác động tích cực (+) Giả thuyết H3 được chấp nhận
4 Nhận thức kiểm soát hành vi (HV) Tác động tích cực (+) Giả thuyết H4 được chấp nhận
5 Sự thuận tiện (TT) Không có tác động Giả thuyết H5 bị bác bỏ
6 Truyền thông (TRT) Tác động tích cực (+) Giả thuyết H6 được chấp nhận

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Dựa trên các phát hiện định lượng, tác giả đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao thái độ của sinh viên: Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ văn hóa, ngày hội giao lưu để sinh viên trải nghiệm tiếng Trung một cách chủ động, tạo niềm yêu thích tự nhiên thay vì xem đây là môn học gò bó.
  2. Nâng cao nhận thức về sự hữu ích: Tổ chức các buổi hội thảo chuyên đề, tọa đàm hướng nghiệp chia sẻ về cơ hội việc làm, mức thu nhập và lợi thế cạnh tranh của nhân sự biết tiếng Trung trong khối ngành Kinh tế.
  3. Phát huy chuẩn chủ quan: Tăng cường truyền thông đến gia đình, bạn bè và mạng lưới cựu sinh viên; xây dựng các nhóm học tập cùng tiến để tạo động lực lan tỏa từ cộng đồng xung quanh người học.
  4. Nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi: Cung cấp lộ trình học tập rõ ràng, phân chia cấp độ phù hợp từ sơ cấp đến nâng cao, hỗ trợ tài liệu và phương pháp tự học giúp sinh viên tự tin vào năng lực tiếp thu ngôn ngữ của bản thân.
  5. Đẩy mạnh công tác truyền thông: Đa dạng hóa các kênh thông tin khóa học trên mạng xã hội (Facebook, Fanpage, website), thiết kế ấn phẩm trực quan, minh bạch thông tin về học phí, thời gian và cam kết chuẩn đầu ra.
  6. Kiến nghị đối với trung tâm đào tạo tiếng Trung: Cải tiến phương pháp giảng dạy lấy người học làm trung tâm, liên tục cập nhật giáo trình ứng dụng thực tế và xây dựng chính sách học phí linh hoạt cho sinh viên.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Đề tài kiểm chứng thành công khả năng áp dụng của mô hình Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) kết hợp với các biến mở rộng (Truyền thông, Sự thuận tiện) trong bối cảnh nghiên cứu hành vi học ngoại ngữ thứ hai của sinh viên đại học khối ngành kinh tế tại Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát thực tế và bằng chứng khoa học cho ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế, lãnh đạo Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cũng như các cơ sở đào tạo ngoại ngữ trong việc nắm bắt tâm lý, nhu cầu và rào cản của sinh viên, từ đó định hướng chương trình đào tạo và chiến lược truyền thông phù hợp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành điều tra trong phạm vi sinh viên Khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM, chưa mở rộng sang các khoa chuyên ngành khác trong trường hoặc các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM, do đó tính đại diện tổng thể cho sinh viên toàn thành phố còn hạn chế.
  • Cơ cấu mẫu: Tỷ lệ sinh viên nữ trong mẫu chiếm áp đảo (87,07%), phản ánh đặc thù sinh viên Khoa Kinh tế nhưng có thể tạo ra độ lệch nhất định khi khái quát hóa cho các đối tượng người học khác.
  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng phương pháp khảo sát trực tuyến thuận tiện trong khoảng thời gian nhất định (tháng 09/2022 - 01/2023).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn khảo sát sang nhiều khoa, trường đại học đa ngành khác nhau.
  • Bổ sung các biến số độc lập mới như chi phí học tập thực tế, yếu tố giảng viên, phương pháp giảng dạy hoặc áp dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định sâu hơn các mối quan hệ tác động gián tiếp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế, Ngoại ngữ: Có thể tham khảo phương pháp luận nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình tổng quan tài liệu, thiết kế bảng câu hỏi thang đo Likert (với 31 biến quan sát chi tiết), đến các bước xử lý dữ liệu SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Tương quan Pearson, Hồi quy, T-Test, ANOVA).
  • Ban chủ nhiệm Khoa Kinh tế và các trường đại học: Làm tài liệu tham khảo thực tiễn để thiết kế các chương trình đào tạo ngoại ngữ tăng cường hoặc định hướng sinh viên chuẩn bị kỹ năng trước khi tốt nghiệp.
  • Các trung tâm đào tạo tiếng Trung Quốc: Nắm bắt dữ liệu về đặc điểm nhân khẩu học, mức thu nhập, thời gian rảnh và mức học phí chi trả của phân khúc khách hàng sinh viên đại học để xây dựng gói dịch vụ và chiến dịch tiếp thị phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát của khóa luận có đặc điểm nhân khẩu học như thế nào? Khảo sát thu thập được 294 mẫu hợp lệ từ sinh viên Khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM. Trong đó, sinh viên nữ chiếm 87,07% (256 người) và nam chiếm 12,93% (38 người). Về năm học, sinh viên năm 2 chiếm tỷ lệ cao nhất với 30,95%, tiếp đến là năm 4 (30,27%), năm 1 (26,87%) và năm 3 (11,90%). Về ngành học, chuyên ngành Quản trị kinh doanh chiếm ưu thế lớn nhất với 52,04%, kế tiếp là Kinh tế nông nghiệp (21,77%) và Kế toán (13,95%).

2. Khóa luận sử dụng các lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu? Tác giả dựa trên hai lý thuyết nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991), đồng thời kế thừa các biến quan sát từ các nghiên cứu thực nghiệm của Xin Zhai (2019), Đỗ Huy Thưởng và Trần Lệ Thu (2020), cùng Phạm Xuân Giang và Nguyễn Thị Phương Thảo (2019).

3. Những yếu tố nào tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định học tiếng Trung của sinh viên? Kết quả phân tích hồi quy đa biến khẳng định có 5 yếu tố tác động tích cực đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên gồm: (1) Thái độ đối với việc học tiếng Trung Quốc, (2) Nhận thức về sự hữu ích, (3) Chuẩn chủ quan, (4) Nhận thức kiểm soát hành vi và (5) Truyền thông.

4. Yếu tố nào trong mô hình đề xuất không có tác động đến ý định học tiếng Trung? Yếu tố "Sự thuận tiện" (thuộc thang đo TT gồm 4 biến quan sát về địa điểm, cách thức đăng ký, thời gian linh hoạt) sau khi phân tích dữ liệu được xác định là không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên trong mẫu nghiên cứu.

5. Kết quả kiểm định khác biệt trung bình (T-Test và ANOVA) đã chỉ ra những điểm khác biệt nào? Kiểm định Independent Samples T-Test cho thấy có sự khác biệt theo giới tính: sinh viên nữ có ý định học tiếng Trung Quốc cao hơn sinh viên nam. Kiểm định One-Way ANOVA cho thấy sinh viên có khả năng chi trả mức học phí cho một khóa học càng cao thì ý định học tiếng Trung Quốc càng cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Thị Ngọc Trâm đã hoàn thành việc nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến ý định học tiếng Trung Quốc của sinh viên Khoa Kinh tế Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM trên cơ sở ứng dụng mô hình TPB mở rộng. Kết quả phân tích định lượng từ 294 mẫu hợp lệ khẳng định vai trò tích cực của 5 yếu tố: Thái độ, Nhận thức sự hữu ích, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi và Truyền thông, trong khi yếu tố Sự thuận tiện không thể hiện tác động rõ rệt. Công trình đã cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc giúp nhà trường, khoa chuyên môn cùng các tổ chức giáo dục xây dựng giải pháp nâng cao động lực và năng lực ngoại ngữ cho sinh viên.