Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời tạo ra sự biến đổi sâu sắc trong cấu trúc xã hội thông qua chuyển dịch từ nền kinh tế nông nghiệp sang sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, mô hình phát triển truyền thống—vốn được định danh là mô hình "kinh tế nâu" với trọng tâm khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên nhằm gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP)—đã để lại những hệ lụy môi trường nghiêm trọng như cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm nguồn nước, không khí và gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan (nóng lên toàn cầu, hạn hán, bão lũ). Trước thách thức này, sự chuyển dịch từ "kinh tế nâu" sang "kinh tế xanh" và kinh tế tuần hoàn đã trở thành xu thế tất yếu trên quy mô toàn cầu. Trong đó, quá trình xanh hóa nền kinh tế đòi hỏi sự song hành giữa xanh hóa sản xuất từ phía cung và xanh hóa tiêu dùng từ phía tổng cầu. Tiêu dùng xanh đóng vai trò trụ cột giúp thay thế lối sống tiêu dùng gây lãng phí, giảm thiểu phát thải độc hại và bảo vệ hệ sinh thái.

Tại Việt Nam, định hướng tiêu dùng xanh đã được thể chế hóa thông qua Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh (tháng 9/2012), Kế hoạch hành động quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2014–2020 và Quyết định số 1393/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc "Phê duyệt Chiến lược Tăng trưởng xanh thời kỳ 2011–2020 và tầm nhìn 2050". Mặc dù nhận thức của người dân về bảo vệ sức khỏe và môi trường đã có sự chuyển biến tích cực, quá trình chuyển đổi thực tế vẫn diễn ra tương đối chậm. Một bộ phận lớn người tiêu dùng mới dừng lại ở mức độ nhận biết hoặc hình thành ý định nhưng chưa chuyển hóa thành hành vi mua sắm và sử dụng sản phẩm xanh thường xuyên. Thành phố Hà Nội là một trong hai trung tâm kinh tế - văn hóa lớn nhất cả nước, nơi tập trung mật độ dân cư cao với lực lượng tiêu dùng chủ lực là người lao động trong độ tuổi từ 25 đến 50. Việc làm rõ các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững tại khu vực này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu chung là: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội. Để đạt được mục tiêu chung, tác giả thiết lập bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng sử dụng, tiêu dùng các sản phẩm xanh của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  3. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  4. Đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Năm 2021.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tiếp cận hành vi tiêu dùng xanh dưới góc độ một chuỗi hành động khép kín bao gồm mua sắm và sử dụng các sản phẩm hoặc dịch vụ thân thiện với môi trường, an toàn cho sức khỏe, sử dụng tiết kiệm tài nguyên và hạn chế sử dụng túi nilon nhằm giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuẩn mực quốc tế và văn bản pháp lý trong nước. Khái niệm tiêu dùng xanh được Tổ chức Quốc tế của Hiệp hội Người tiêu dùng (IOCU) khởi xướng từ năm 1963, sau đó tiếp tục được khẳng định tại Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững (WSSD, Johannesburg, 2002) và Hội thảo Tiêu dùng Xanh tại Na Uy (1994). Tác giả kế thừa các quan điểm học thuật của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ và Philip Kotler về hành vi người tiêu dùng, kết hợp các định nghĩa về sản phẩm xanh của Shamdasani và cộng sự (1993), Nimse và cộng sự (2007), Irawan và Darmayanti (2012) để xác định: Sản phẩm xanh là sản phẩm sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, có thể tái chế, giảm thiểu tối đa chất độc hại và tiết kiệm năng lượng. Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng các định hướng từ Chiến lược Tăng trưởng xanh theo Quyết định số 1393/QĐ-TTg, Luật Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, cùng các quy định về dán Nhãn sinh thái (Bộ Tài nguyên và Môi trường) và Nhãn tiết kiệm năng lượng (Bộ Công Thương).

Khung phân tích lý thuyết của nghiên cứu được phát triển từ hai mô hình hành vi kinh điển:

  • Thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein, 1967; Ajzen & Fishbein, 1975): Khẳng định hành vi thực tế được quyết định trực tiếp bởi ý định hành vi, trong khi ý định lại chịu sự tác động đồng thời của thái độ đối với hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB của Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA bằng việc tích hợp thêm thành tố kiểm soát hành vi cảm nhận nhằm khắc phục hạn chế khi giải thích các hành vi tiêu dùng chịu sự chi phối của các nguồn lực ngoại cảnh.

Trên cơ sở kế thừa mô hình của Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018) cùng các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính gồm sáu biến độc lập tác động đến một biến phụ thuộc: $$\text{BEHAVIOR} = a_1 \times \text{INTENT} + a_2 \times \text{ATTITUDE} + a_3 \times \text{FEEL} + a_4 \times \text{SUBJECTIVE} + a_5 \times \text{PRICE} + a_6 \times \text{AWARENESS}$$

Nhóm thang đo Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường chính Nguồn kế thừa
Ý định tiêu dùng xanh INTENT 4 (INT1–INT4) Dự kiến chuyển đổi, sẵn sàng dùng nhãn xanh, tiếp tục sử dụng, niềm tin tương lai Robert & Bacon (1997)
Thái độ tiêu dùng xanh ATTITUDE 3 (ATT1–ATT3) Cảm nhận sự tích cực, ủng hộ bảo vệ môi trường, mong muốn phát triển tiêu dùng xanh Chen & Chai (2000)
Cảm xúc khi sử dụng FEEL 4 (FEL1–FEL4) Tính hữu ích, sự tiện lợi, cảm giác dễ chịu, sự thích thú khi trải nghiệm sản phẩm Đỗ Phương Linh (2018)
Yếu tố chủ quan SUBJECTIVE 4 (SUB1–SUB4) Quyết định độc lập, ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè/đồng nghiệp, phương tiện truyền thông Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018)
Giá sản phẩm xanh PRICE 3 (PRI1–PRI3) Mua khi giảm giá, mua khi có khuyến mại, sẵn sàng mua ở bất kỳ mức giá nào Hoàng Thị Bảo Thoa (2017)
Nhận thức tiêu dùng xanh AWARENESS 4 (AWA1–AWA4) Mức độ quan trọng, tính thiết thực, tính ý nghĩa và sự hữu ích đối với môi trường Reshmi & Johnson (2014)
Hành vi tiêu dùng xanh BEHAVIOR 5 (BEH1–BEH5) Mua thực phẩm an toàn, dùng đồ điện tiết kiệm, hạn chế túi nilon, ưu tiên nhãn xanh, mua thường xuyên Reshmi & Johnson (2014)

Về quy trình và phương pháp nghiên cứu, đề tài vận hành thông qua quy trình 7 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Tổng quan các nghiên cứu trước; (3) Xây dựng giả thuyết và mô hình nghiên cứu; (4) Thiết kế bảng hỏi và điều tra khảo sát; (5) Thu thập, phân tích và xử lý số liệu; (6) Thảo luận kết quả nghiên cứu; (7) Đề xuất các khuyến nghị. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ niên giám thống kê, báo cáo và văn bản pháp luật. Nguồn dữ liệu sơ cấp được điều tra bằng kỹ thuật khảo sát trực tuyến qua nền tảng Google Form với đối tượng là người dân sinh sống tại Hà Nội, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS thông qua: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (Factor Loading > 0,5, KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có sig < 0,05), và phân tích hồi quy tuyến tính bội kết hợp kiểm định ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu thiết lập cơ sở khoa học của công trình thông qua việc luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu. Tác giả xác định rõ mục tiêu chung, bốn mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến hành vi tiêu dùng xanh, cùng phạm vi không gian tại thành phố Hà Nội trong năm 2021. Phần này cũng trình bày dự kiến đóng góp về mặt lý luận (bổ sung nguồn dữ liệu tham khảo định tính và định lượng về tiêu dùng xanh tại Việt Nam) và thực tiễn (cung cấp cơ sở cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp phát triển sản phẩm xanh), đồng thời khái quát kết cấu nghiên cứu gồm 4 chương.

Chương I: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng xanh

Chương I tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và tổng quan tài liệu học thuật. Nội dung chương làm rõ bản chất của quá trình chuyển dịch từ "tiêu dùng nâu" sang "tiêu dùng xanh", phân tích tiến trình ra quyết định mua hàng gồm 5 giai đoạn và 4 nhóm yếu tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý). Tác giả đi sâu phân tích ưu và nhược điểm của mô hình TRA và TPB: mô hình TRA giải thích chi tiết thái độ nhưng bỏ qua kiểm soát ngoại cảnh, trong khi TPB khắc phục nhược điểm này bằng cách thêm biến kiểm soát nhận thức nhưng vẫn còn độ trễ giữa ý định và hành vi thực tế.

Phần tổng quan tài liệu tổng hợp có hệ thống các công trình quốc tế và trong nước:

  • Nghiên cứu quốc tế: Yuhuan Sun và cộng sự (2018) tại Trung Quốc sử dụng mô hình MSEM trên 3.356 mẫu khảo sát từ cơ sở dữ liệu CGSS 2010, chỉ ra các yếu tố cá nhân tác động mạnh hơn yếu tố cấp tỉnh; Jianhua Wang và cộng sự (2021) khảo sát 839 người tiêu dùng tại Giang Tô và An Huy chứng minh các rào cản cản trở ý định tiêu dùng xanh bất chấp thái độ tích cực; Hojjat Mobrezi (2016) tại Iran với 279 phiếu hợp lệ phân tích hành vi của phụ nữ; Nguyen Thi Phuong Linh (2017) khảo sát 536 mẫu tại Việt Nam về hành vi tự mang túi đi chợ.
  • Nghiên cứu trong nước: Hoàng Thị Bảo Thoa (2016) chứng minh ý định tác động thuận chiều đến hành vi tiêu dùng xanh ($r = 0,45$, $p < 0,0005$); Hoàng Trọng Hùng và cộng sự (2018) khảo sát 200 người tiêu dùng tại Huế ghi nhận $R^2 = 0,409$; Phạm Tuấn Anh và Nguyễn Thị Thu Hồng (2019) nghiên cứu 791 sinh viên Hà Nội với phương sai trích EFA đạt 53,235%; Lê Thị Huyền (2018) tại Bình Phước với 300 mẫu; Hồ Mỹ Dung và cộng sự (2019) tại Trà Vinh với 396 mẫu ($KMO = 0,870$); Đào Thị Thu Hường (2020) tại Đà Nẵng; Nguyễn Thu Huyền và Nguyễn Thị Ngọc Ánh (2012) khảo sát 221 người tiêu dùng.

Từ việc tổng kết tài liệu, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu: các đề tài trước đây chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa ý định và hành vi, hoặc tiếp cận phạm vi đối tượng quá rộng mà chưa phân tích chuyên sâu các yếu tố tác động trực tiếp đến hành vi của cư dân tại địa bàn đô thị lớn như Hà Nội.

Chương 2: Cơ sở dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp luận và thiết kế nghiên cứu. Tác giả cụ thể hóa quy trình nghiên cứu 7 bước và tiến hành thao tác hóa 7 thang đo với tổng cộng 27 biến quan sát dựa trên các thang đo chuẩn quốc tế. Cấu trúc bảng câu hỏi được xây dựng thành 2 phần: phần thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập bình quân tháng, mức chi tiêu tháng) và phần thông tin chính đo lường 6 yếu tố độc lập cùng biến phụ thuộc hành vi.

Về mặt kỹ thuật xử lý dữ liệu, chương này thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt trên phần mềm SPSS: phương pháp thống kê mô tả (đo lường xu hướng tập trung và mức độ biến động); kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,7); phân tích nhân tố khám phá EFA áp dụng phương pháp trích hệ số tải (Factor Loading $> 0,5$ bảo đảm ý nghĩa thực tiễn, $0,5 < KMO < 1$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $p < 0,05$ để loại bỏ biến rác); và phương pháp hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của các biến độc lập lên hành vi tiêu dùng xanh.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 mở đầu bằng việc đánh giá thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam, nêu bật các mốc chính sách quan trọng từ sau Hội nghị Rio+20: Quyết định 1393/QĐ-TTg về Chiến lược Tăng trưởng xanh, các chương trình cấp Nhãn sinh thái của Bộ Tài nguyên và Môi trường, Nhãn tiết kiệm năng lượng của Bộ Công Thương. Thực tế chỉ ra rằng phần lớn người dân mới dừng ở nhận thức và ý định chứ chưa chuyển hóa thành hành động nhất quán.

Quy trình phân tích dữ liệu thực nghiệm được triển khai chặt chẽ theo cấu trúc 24 bảng số liệu:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích đặc điểm nhân khẩu học gồm giới tính (Bảng 3.1), độ tuổi (Bảng 3.2), thu nhập (Bảng 3.3), chi tiêu (Bảng 3.4), nhận thức của người dân về tiêu dùng xanh (Bảng 3.5) và thống kê mô tả chung các biến quan sát (Bảng 3.6).
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá riêng biệt cho 7 nhóm biến gồm biến ý định (Bảng 3.7), biến thái độ (Bảng 3.8), biến cảm xúc (Bảng 3.9), biến yếu tố chủ quan (Bảng 3.10), biến giá (Bảng 3.11), biến nhận thức (Bảng 3.12) và biến hành vi (Bảng 3.13).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test biến độc lập (Bảng 3.14), tính toán tổng phương sai trích (Bảng 3.15), thực hiện EFA lần 2 sau khi thanh lọc biến (Bảng 3.16) và phân chia nhóm nhân tố chính thức (Bảng 3.17). Đối với biến phụ thuộc hành vi, tiến hành kiểm định KMO và Bartlett's Test (Bảng 3.18), tính tổng phương sai trích (Bảng 3.19) và kết quả EFA lần 2 (Bảng 3.20).
  • Mô hình hồi quy tuyến tính: Ước lượng hệ số hồi quy của các nhân tố tác động đến hành vi (Bảng 3.21), phân tích hồi quy sau khi loại bỏ các biến không có ý nghĩa thống kê (Bảng 3.22), kiểm định độ phù hợp mô hình qua phân tích phương sai ANOVA (Bảng 3.23) và đánh giá mức độ giải thích thông qua hệ số xác định $R^2$ (Bảng 3.24).

Chương IV: Thảo luận nghiên cứu và hàm ý chính sách

Chương IV trình bày phần thảo luận kết quả nghiên cứu (mục 4.1) và đề xuất hệ thống hàm ý chính sách đa tầng (mục 4.2). Tác giả tổng kết các bài học kinh nghiệm quốc tế về mua sắm công xanh (Green Public Procurement - GPP), quy định mua sắm liên bang và Sắc lệnh 13101 về xanh hóa chính phủ của Hoa Kỳ, cùng chính sách khung của Liên minh Châu Âu (EU), Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.

Chương này tổng hợp các khó khăn lớn nhất trong việc phát triển tiêu dùng xanh hiện nay (Bảng 4.1) cùng các kiến nghị từ phía người dân (Bảng 4.2), từ đó phân bổ giải pháp theo ba nhóm chủ thể:

  1. Đối với Chính phủ và Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý, chuẩn hóa hệ thống tiêu chí dán nhãn sinh thái, thực hiện các chính sách ưu đãi thuế, đẩy mạnh mua sắm công xanh và tăng cường truyền thông nâng cao nhận thức cộng đồng.
  2. Đối với Doanh nghiệp: Tăng cường hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) sản phẩm thân thiện môi trường, tối ưu hóa chi phí sản xuất để có giá bán cạnh tranh, đổi mới bao bì sinh học và định vị thương hiệu xanh minh bạch.
  3. Đối với Người dân thuộc phạm vi điều tra: Chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt hàng ngày, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, tích cực phân loại rác tại nguồn và ưu tiên lựa chọn các sản phẩm có chứng nhận bảo vệ môi trường.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã khái quát toàn diện thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam dưới góc độ thể chế và thực tiễn tiêu dùng. Mặc dù Nhà nước đã ban hành các cơ chế định hướng như Quyết định 1393/QĐ-TTg và triển khai các chương trình nhãn sinh thái, nhãn năng lượng, hành vi tiêu dùng xanh của người dân trên địa bàn Hà Nội vẫn còn khoảng cách lớn giữa nhận thức lý thuyết và hành động thực tế. Đề tài đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình đo lường gồm 27 biến quan sát thuộc 7 thang đo; làm rõ quy trình sàng lọc biến thông qua hai lần phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính nhằm chỉ ra mức độ tác động của các yếu tố ý định, thái độ, cảm xúc, chuẩn chủ quan, giá cả và nhận thức đối với hành vi tiêu dùng xanh thực tế.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình tự xác định hai giá trị chính:

  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu dùng xanh và hành vi người tiêu dùng, kế thừa và tích hợp các thang đo quốc tế phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung nguồn dữ liệu tham khảo có giá trị học thuật cả về định tính lẫn định lượng đối với các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế môi trường và hành vi tiêu dùng đô thị.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực chứng về rào cản và hành vi của người tiêu dùng tại Hà Nội, làm cơ sở khoa học để các nhà hoạch định chính sách xây dựng các quy định thúc đẩy mua sắm công xanh và hỗ trợ sản phẩm sinh thái. Đồng thời, kết quả giúp các doanh nghiệp sản xuất và phân phối nắm bắt tâm lý khách hàng để hoàn thiện chiến lược R&D, định giá và tiếp thị sản phẩm xanh bền vững.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu và thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua kênh khảo sát trực tuyến Google Form trong phạm vi không gian giới hạn tại địa bàn thành phố Hà Nội trong năm 2021, do đó tính đại diện cho toàn bộ các nhóm dân cư đa dạng (đặc biệt là các nhóm không tiếp cận internet thường xuyên) còn chịu những giới hạn nhất định.
  • Phạm vi mô hình hóa: Mô hình nghiên cứu tập trung vào 6 nhóm yếu tố tâm lý và thị trường cơ bản (ý định, thái độ, cảm xúc, chủ quan, giá, nhận thức). Do đó, mô hình chưa thể bao quát hết các yếu tố ngoại sinh phức tạp khác như mức độ sẵn có của hệ thống bán lẻ xanh, sự tiện lợi của cơ sở hạ tầng tái chế, hay rủi ro cảm nhận của người tiêu dùng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên bao gồm:

  • Mở rộng quy mô và địa bàn điều tra khảo sát sang nhiều tỉnh, thành phố khác với phương pháp chọn mẫu phân tầng trực tiếp nhằm nâng cao tính khái quát hóa cho dữ liệu toàn quốc.
  • Tích hợp thêm các biến điều tiết (như thu nhập, nhóm tuổi, thói quen mua sắm) và các yếu tố bối cảnh hạ tầng nhằm giải thích sâu hơn khoảng cách giữa nhận thức/ý định và hành vi tiêu dùng xanh thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích đối với các đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh thuộc các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế tài nguyên và môi trường đang thực hiện đồ án, khóa luận hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi tiêu dùng bền vững.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu cần tài liệu tham khảo về quy trình phân tích định lượng chuẩn tắc trong kinh tế học hành vi, từ thiết kế bảng hỏi đến quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp xanh và cán bộ hoạch định chính sách môi trường đang tìm kiếm dữ liệu thực chứng về phản ứng của người tiêu dùng đô thị đối với giá cả, nhãn sinh thái và bao bì thân thiện môi trường.

Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất trong công trình là bảng vận hành hóa 27 biến quan sát tại Chương 2 (kế thừa rõ nguồn gốc từ các học giả quốc tế và trong nước) cùng hệ thống tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA hai lần được trình bày khoa học, minh bạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận định nghĩa "tiêu dùng xanh" cụ thể như thế nào?
Khóa luận tiếp cận tiêu dùng xanh là việc thực hiện một chuỗi các hành vi bao gồm mua sắm sản phẩm hoặc dịch vụ xanh và sử dụng xanh (tiết kiệm, tái sử dụng, tái chế, sử dụng bao bì xanh, xử lý rác xanh) nhằm giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào tác động đến hành vi tiêu dùng xanh?
Mô hình hồi quy của nghiên cứu kiểm định 6 biến độc lập: Ý định tiêu dùng xanh (INTENT), Thái độ tiêu dùng xanh (ATTITUDE), Cảm xúc khi sử dụng (FEEL), Yếu tố chủ quan (SUBJECTIVE), Giá sản phẩm (PRICE) và Nhận thức về tiêu dùng xanh (AWARENESS).

3. Khung phân tích của khóa luận kế thừa từ những lý thuyết nền tảng nào?
Nghiên cứu kế thừa Thuyết Hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991) và mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tiêu dùng xanh của Hồ Huy Tựu và cộng sự (2018).

4. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập bằng phương thức nào và sử dụng thang đo gì?
Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Form đối với người dân sinh sống tại thành phố Hà Nội trong năm 2021, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với 27 biến quan sát.

5. Tiêu chuẩn nào được tác giả áp dụng để sàng lọc biến trong phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Tác giả áp dụng các tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998, 2010): hệ số tải nhân tố (Factor Loading) phải đạt trên 0,5 để có ý nghĩa thực tiễn, hệ số KMO phải nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett phải đạt mức ý nghĩa $p < 0,05$; các biến quan sát không thỏa mãn sẽ bị loại bỏ qua các lần phân tích EFA.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Hậu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng xanh và xây dựng mô hình định lượng gồm 6 nhóm yếu tố tác động đối với cư dân thành phố Hà Nội năm 2021. Bằng quy trình nghiên cứu thực nghiệm 7 bước sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa Likert 5 điểm, tác giả đã tiến hành kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS. Công trình không chỉ làm rõ thực trạng tiêu dùng xanh tại Việt Nam cùng các rào cản chuyển hóa từ nhận thức sang hành động, mà còn đóng góp khung tham chiếu khoa học và đề xuất các hàm ý chính sách thiết thực cho Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng.