Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số" được thực hiện bởi sinh viên Phạm Thị Kim Dung (lớp QH-2019-E QTKD CLC2, Viện Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn của TS. Đào Thị Hà Anh vào tháng 5 năm 2023. Đề tài thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tập trung vào lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp công nghệ.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng dưới tác động của hội nhập kinh tế và cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, sự gia nhập mạnh mẽ của các doanh nghiệp vào lĩnh vực công nghệ thông tin đòi hỏi nguồn nhân lực phải có trình độ chuyên môn cao, linh hoạt và nhạy bén. Tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số (SmileTech), ban lãnh đạo đã nhận thức được tầm quan trọng của việc đào tạo và phát triển nhân sự. Tuy nhiên, hoạt động này tại công ty vẫn tồn tại nhiều hạn chế, tính hiệu quả chưa cao và đơn vị chưa từng tiến hành đánh giá, lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố đến kết quả đào tạo nội bộ.

Mục đích nghiên cứu trọng tâm của đề tài là đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số, từ đó xây dựng các giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm hoàn thiện công tác này.

Để hiện thực hóa mục đích trên, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực trong các công ty.
  2. Phân tích thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số.
  3. Đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 nhóm yếu tố chính bao gồm: (1) Vai trò của người đào tạo; (2) Vai trò của đội ngũ nhân viên; (3) Chương trình, chiến lược thu hút nhân lực; (4) Công nghệ thông tin và đánh giá công tác đào tạo nhân lực tại công ty.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và phân tích tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số (địa bàn Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn năm 2022 – 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ ngày 15/03/2023 đến ngày 01/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận của khóa luận được xây dựng dựa trên việc tổng hợp các khái niệm về nhân lực, nguồn nhân lực và đào tạo nhân lực từ các giáo trình quản trị nhân lực trong nước (Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm, 2012; Vũ Thùy Dương và Hoàng Văn Hải, 2008; Lê Văn Tâm và Ngô Kim Thành, 2008; Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh, 2019). Tác giả vận dụng quy trình đào tạo 7 bước của Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm (2012), bao gồm: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xác định chương trình và lựa chọn phương pháp đào tạo; (5) Dự tính chi phí đào tạo; (6) Lựa chọn và đào tạo giáo viên; (7) Đánh giá chương trình đào tạo. Đồng thời, khóa luận hệ thống hóa hai nhóm phương pháp đào tạo: đào tạo trong công việc (kèm cặp chỉ bảo, chỉ dẫn công việc, học nghề, luân chuyển công việc) và đào tạo ngoài công việc (các bài giảng hội thảo, đào tạo qua máy tính, đào tạo từ xa, cử đi học chính quy).

Về mô hình nghiên cứu, tác giả tổng hợp từ các nghiên cứu quốc tế (Richard A. Swanson và Elwood F. Holton, 2009; Aruna Gamage, 2008; Harun Ozturkle và Hatice Ozutku, 2009; Mahamed Shuaibu và Popoola Timothy Oladayo, 2016; Cristina Manole và cộng sự, 2011) và nghiên cứu trong nước (Võ Thị Bích Lan, 2022; Trần Thị Lý và cộng sự, 2022; Hạ Thị Thúy Triều, 2019; Nguyễn Chí Hiếu, 2019; Trần Hoài Nam, 2018). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 4 giả thuyết nghiên cứu có mối quan hệ tác động tích cực (+):

  • H1: Vai trò của người đào tạo (NDT) có ảnh hưởng tích cực đến công tác đào tạo nhân lực.
  • H2: Vai trò của đội ngũ nhân viên (DNNV) có ảnh hưởng tích cực đến công tác đào tạo nhân lực.
  • H3: Chương trình, chiến lược thu hút nhân lực (CTCL) có ảnh hưởng tích cực đến công tác đào tạo nhân lực.
  • H4: Công nghệ thông tin (CNTT) có ảnh hưởng tích cực đến công tác đào tạo nhân lực.
  • Biến phụ thuộc: Công tác đào tạo nhân lực tại SmileTech (DTNL).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện bằng phương pháp định lượng thông qua khảo sát bảng hỏi kết hợp nghiên cứu tại bàn (desk research). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được áp dụng để đo lường 19 biến quan sát (15 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc).

Ký hiệu biến Tên nhóm yếu tố Số biến quan sát Tác giả kế thừa thang đo
NDT Vai trò của người đào tạo 4 (NDT1 - NDT4) Aruna Gamage (2008), Nguyễn Chí Hiếu (2019), Trần Thị Lý và cộng sự (2022)
DNNV Vai trò của đội ngũ nhân viên 4 (DNNV1 - DNNV4) Hạ Thị Thúy Triều (2019), Võ Thị Bích Lan (2022), Trần Hoài Nam (2018), Nguyễn Chí Hiếu (2019)
CTCL Chương trình, chiến lược thu hút nhân lực 4 (CTCL1 - CTCL4) Nguyễn Chí Hiếu (2019), Aruna Gamage (2008)
CNTT Công nghệ thông tin 3 (CNTT1 - CNTT3) Võ Thị Bích Lan (2022), Trần Hoài Nam (2018), Richard A. Swanson và Elwood F. Holton (2009)
DTNL Công tác đào tạo nhân lực 4 (DTNL1 - DTNL4) Nguyễn Thị Hoàng Quyên (2021), Võ Thị Bích Lan (2022), Nguyễn Chí Hiếu (2019), Hạ Thị Thúy Triều (2019)

Về thiết kế mẫu, dựa theo tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times$ số biến quan sát: $19 \times 5 = 95$), tác giả đã phát ra 106 phiếu khảo sát trực tiếp đến cán bộ nhân viên và cấp quản lý tại SmileTech và thu về 102 phiếu hợp lệ. Toàn bộ dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS qua các bước: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Component Analysis, phép quay Varimax) và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến. Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo nhân sự, tài liệu tổ chức đào tạo và website của công ty giai đoạn 2022 – 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Phần mở đầu xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp công nghệ số chịu áp lực chuyển đổi và cạnh tranh tri thức. Tác giả chỉ ra lỗ hổng trong quản trị tại SmileTech khi chưa đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến đào tạo, từ đó làm rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu thời gian và không gian cụ thể. Tác giả cũng nêu rõ kết cấu khóa luận gồm 4 chương cùng danh mục từ viết tắt, bảng và hình vẽ minh họa.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận về công tác đào tạo nhân lực trong các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 1 tiến hành tổng thuật 7 công trình nghiên cứu trong nước (Hạ Thị Thúy Triều, Trần Thị Lý và cộng sự, Võ Thị Bích Lan, Nguyễn Thị Đức Loan và Nguyễn Anh Tú, Nguyễn Chí Hiếu, Trần Hoài Nam, Nguyễn Anh Tuấn và cộng sự) và 5 công trình quốc tế tiêu biểu (Richard A. Swanson & Elwood F. Holton, Aruna Gamage, Harun Ozturkle & Hatice Ozutku, Mahamed Shuaibu & Popoola Timothy Oladayo, Cristina Manole và cộng sự). Tác giả tổng hợp Bảng 1.1 thống kê 14 nhóm yếu tố thường được các nghiên cứu trước phân tích, bao gồm: vai trò người đào tạo, đội ngũ nhân viên, công nghệ thông tin, chương trình/chiến lược, sự quan tâm của lãnh đạo, cơ sở vật chất, môi trường kinh tế chính trị, thị trường lao động. Từ đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: chưa có công trình nào đánh giá cụ thể mức độ tác động của các yếu tố đến đào tạo nhân lực tại một doanh nghiệp công nghệ số đặc thù như SmileTech. Chương 1 tiếp tục hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất nhân lực, vai trò của đào tạo (giảm sai sót, tăng năng suất, giữ chân nhân viên từ 30-50%), quy trình 7 bước của Nguyễn Ngọc Quân & Nguyễn Vân Điềm và các phương pháp đào tạo trong/ngoài công việc.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định vấn đề; (2) Xây dựng khung lý thuyết và kế hoạch thu thập; (3) Thu thập thông tin; (4) Phân tích dữ liệu và chỉ ra tồn tại; (5) Đề xuất giải pháp. Tác giả làm rõ cơ sở lý thuyết để thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc và 4 giả thuyết tương ứng (Bảng 2.1). Nội dung chương cũng trình bày cấu trúc phiếu điều tra 3 phần (Phần A: Nhân khẩu học; Phần B: 15 biến đo lường các yếu tố ảnh hưởng; Phần C: 4 biến đo lường công tác đào tạo nhân lực) cùng Bảng 2.2 thể hiện chi tiết nguồn gốc kế thừa của 19 biến quan sát. Tác giả luận giải căn cứ xác định cỡ mẫu tối thiểu ($n = 95$) theo nguyên tắc của Hair và cộng sự, quy trình thu thập 102 mẫu khảo sát thực tế và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS.

Chương 3: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số

Nội dung chương 3 mở đầu bằng phần giới thiệu Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số với các mảng hoạt động chính: hệ thống chuyển đổi số hoạt động kinh doanh, tư vấn, thiết kế và gia công mạch điện tử. Cơ cấu tổ chức và quy mô nhân sự được thống kê chi tiết qua Bảng 3.1 (trình độ chuyên môn năm 2023). Thực trạng công tác đào tạo tại SmileTech được phân tích qua hồ sơ thực tế tháng 3 năm 2023:

  • Đào tạo nhân viên mới tại công ty (Bảng 3.3).
  • Công tác đào tạo theo phương pháp kèm cặp (Bảng 3.4).
  • Công tác đào tạo nhân viên khối kỹ thuật (Bảng 3.5).
  • Phiếu đánh giá nhân viên (Bảng 3.2) và sơ đồ Quy trình đào tạo tại SmileTech (Hình 3.6).

Phần phân tích định lượng trình bày kết quả khảo sát từ 102 nhân viên: mô tả cơ cấu nhân khẩu học về độ tuổi (Bảng 3.6), giới tính (Bảng 3.7), trình độ học vấn (Bảng 3.8). Kết quả kiểm định chất lượng thang đo được thực hiện nghiêm ngặt qua hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.9) và tương quan biến - tổng của từng thang đo: NDT (Bảng 3.10), DNNV (Bảng 3.11), CTCL (Bảng 3.12), CNTT (Bảng 3.13), DTNL (Bảng 3.14). Phân tích EFA được kiểm định qua chỉ số KMO và Bartlett's Test của biến phụ thuộc (Bảng 3.15) cùng phương sai trích Total Variance Explained (Bảng 3.16). Kết quả phân tích mô hình hồi quy đa biến (Bảng 3.17) và kiểm định giả thuyết (Bảng 3.18) chỉ ra mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố độc lập đến công tác đào tạo. Đồng thời, tác giả tổng kết các nhược điểm còn tồn tại trong thực tiễn đào tạo tại SmileTech.

Chương 4: Thảo luận, giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Smiletech

Dựa trên kết quả định lượng, chương 4 đề xuất mục tiêu và phương hướng phát triển đào tạo của công ty, tiếp đó xây dựng 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Đối với việc lựa chọn người đào tạo: Đưa ra tiêu chuẩn năng lực, kỹ năng truyền đạt và thiết kế công cụ "Bảng đánh giá từ học viên dành cho đội ngũ nhân viên đào tạo" (Bảng 4.1).
  2. Đối với việc áp dụng công nghệ thông tin: Tận dụng hệ thống phần mềm, website nội bộ và các nền tảng số để lưu trữ bài giảng, tối ưu chi phí và tăng tính chủ động.
  3. Đối với hoạt động của đội ngũ nhân viên: Nâng cao tinh thần trách nhiệm, bảo mật học vụ và tinh thần học hỏi chủ động của nhân sự.
  4. Đối với chương trình đào tạo và chiến lược thu hút nhân lực: Đảm bảo tính cân bằng giữa lý thuyết và thực hành, gắn kết chặt chẽ với chế độ đãi ngộ và lộ trình nghề nghiệp.
  5. Đối với việc xác định nhu cầu đào tạo: Rà soát khoảng trống năng lực giữa yêu cầu công việc thực tế và trình độ hiện có.
  6. Đối với việc xác định đối tượng đào tạo: Phân loại nhóm đối tượng chính xác theo chuyên môn (khối kỹ thuật, nhân viên mới).

Chương 4 khép lại bằng 3 nhóm kiến nghị đối với công ty SmileTech, đối với cán bộ nhân viên, đối với cơ quan quản lý nhà nước, cùng phần trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu, khóa luận đã lượng hóa và đánh giá thực trạng công tác đào tạo tại SmileTech thông qua hệ thống dữ liệu thực tế:

  • Minh chứng hóa các hoạt động đào tạo thực tế diễn ra trong tháng 3 năm 2023 tại SmileTech, bao gồm đào tạo nhân viên mới (Bảng 3.3), đào tạo kèm cặp (Bảng 3.4) và đào tạo chuyên sâu khối kỹ thuật (Bảng 3.5).
  • Khảo sát và xử lý thành công dữ liệu từ 102 cán bộ nhân viên công ty, làm rõ đặc điểm cơ cấu mẫu về độ tuổi (Bảng 3.6), giới tính (Bảng 3.7) và trình độ học vấn (Bảng 3.8).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo 19 biến quan sát thông qua hệ số Cronbach's Alpha (Bảng 3.9 đến Bảng 3.14) và phân tích EFA với kiểm định KMO, Bartlett's Test và Total Variance Explained (Bảng 3.15, Bảng 3.16).
  • Chạy mô hình hồi quy đa biến và kiểm định hệ thống giả thuyết H1, H2, H3, H4 (Bảng 3.17, Bảng 3.18), xác định chiều hướng và mức độ tác động của 4 nhóm yếu tố: Người đào tạo, Đội ngũ nhân viên, Chương trình & chiến lược thu hút, Công nghệ thông tin đến công tác đào tạo nhân lực tại công ty.
  • Đề xuất giải pháp thực tiễn gắn liền với công cụ quản lý cụ thể, tiêu biểu là Bảng 4.1 (Bảng đánh giá từ học viên dành cho đội ngũ nhân viên đào tạo).

Về đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Đóng góp lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về các nhân tố ảnh hưởng đến đào tạo nhân lực trong bối cảnh một doanh nghiệp công nghệ số quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam; kiểm chứng lại các thang đo được kế thừa từ các tác giả đi trước trong môi trường thực tiễn mới.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số một bức tranh toàn diện, khách quan về các điểm nghẽn trong công tác đào tạo; cung cấp hệ thống 6 nhóm giải pháp khả thi và mẫu biểu đánh giá giảng viên phục vụ trực tiếp cho hoạt động quản trị nguồn nhân lực của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Mẫu nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở 102 phiếu hợp lệ thu thập trong nội bộ Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số tại Hà Nội, chưa mở rộng so sánh đối chứng với các doanh nghiệp công nghệ số khác trong cùng ngành.
  • Giới hạn thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/03/2023 đến 01/05/2023), do đó các số liệu phản ánh thực trạng đào tạo chủ yếu mang tính thời điểm (tập trung vào dữ liệu tháng 3/2023).
  • Mô hình nghiên cứu: Nghiên cứu mới tập trung vào 4 nhóm yếu tố chủ yếu bên trong và yếu tố công nghệ thông tin, chưa lượng hóa toàn diện các yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô bên ngoài (như biến động thị trường lao động công nghệ, khung chính sách pháp lý).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định là mở rộng quy mô mẫu khảo sát, tiếp cận nhiều doanh nghiệp công nghệ số với quy mô đa dạng hơn, đồng thời bổ sung các biến kiểm soát hoặc biến trung gian nhằm đánh giá sâu hơn hiệu quả sau đào tạo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Dung là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Quản trị nhân lực: Tham khảo về cấu trúc triển khai một đề tài định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, kế thừa biến quan sát đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
  • Bộ phận nhân sự và nhà quản lý tại các doanh nghiệp công nghệ: Vận dụng trực tiếp quy trình đào tạo 7 bước, các biểu mẫu đánh giá nhân viên (Bảng 3.2), biểu mẫu đánh giá người đào tạo (Bảng 4.1) và các nhóm giải pháp tối ưu hóa việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những nhóm yếu tố nào để đánh giá công tác đào tạo tại SmileTech?
Mô hình nghiên cứu gồm 4 biến độc lập: (1) Vai trò của người đào tạo (NDT - 4 biến quan sát); (2) Vai trò của đội ngũ nhân viên (DNNV - 4 biến quan sát); (3) Chương trình, chiến lược thu hút nhân lực (CTCL - 4 biến quan sát); (4) Công nghệ thông tin (CNTT - 3 biến quan sát); tác động đến 1 biến phụ thuộc là Công tác đào tạo nhân lực tại SmileTech (DTNL - 4 biến quan sát).

2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ nào?
Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($N \ge 5 \times$ số biến quan sát: $19 \times 5 = 95$). Tác giả đã tiến hành phát ra 106 phiếu khảo sát và thu về 102 phiếu hợp lệ từ các cán bộ nhân viên và cấp quản lý tại Công ty SmileTech.

3. Khóa luận ghi nhận thực trạng công tác đào tạo tại SmileTech qua những số liệu và biểu mẫu cụ thể nào?
Tác giả phân tích dữ liệu thực tế tại SmileTech thông qua: Cơ cấu nhân sự theo trình độ chuyên môn năm 2023 (Bảng 3.1); Phiếu đánh giá nhân viên (Bảng 3.2); Đào tạo nhân viên mới tháng 3/2023 (Bảng 3.3); Đào tạo kèm cặp tháng 3/2023 (Bảng 3.4); Đào tạo khối kỹ thuật tháng 3/2023 (Bảng 3.5); và Sơ đồ quy trình đào tạo tại công ty (Hình 3.6).

4. Dữ liệu khảo sát được phân tích qua những kỹ thuật thống kê nào trên phần mềm SPSS?
Dữ liệu được xử lý qua 4 bước: (1) Thống kê mô tả nhân khẩu học (tuổi, giới tính, học vấn); (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha và tương quan biến - tổng; (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (trích Principal Component Analysis, quay Varimax, kiểm tra KMO và Bartlett's Test); (4) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết H1, H2, H3, H4.

5. Tác giả đề xuất những giải pháp cụ thể nào nhằm hoàn thiện công tác đào tạo tại đơn vị?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: Lựa chọn người đào tạo (kèm Bảng 4.1 đánh giá người dạy); Ứng dụng công nghệ thông tin; Hoàn thiện hoạt động của đội ngũ nhân viên; Đổi mới chương trình và chiến lược thu hút; Xác định đúng nhu cầu đào tạo; và Xác định chuẩn xác đối tượng đào tạo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Dung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp giữa cơ sở lý luận quản trị nhân lực và phương pháp phân tích định lượng thực chứng. Đề tài đã làm rõ thực trạng tổ chức đào tạo, đồng thời lượng hóa tác động của 4 nhóm yếu tố then chốt (người đào tạo, đội ngũ nhân viên, chương trình/chiến lược, công nghệ thông tin) đối với công tác đào tạo tại Công ty Cổ phần Smiletech Công nghệ số dựa trên mẫu khảo sát 102 nhân sự. Các kết quả phân tích thống kê và hệ thống giải pháp đề xuất không chỉ hỗ trợ trực tiếp cho công tác quản trị tại đơn vị nghiên cứu mà còn mang lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho các nghiên cứu về đào tạo nhân lực trong khối doanh nghiệp công nghệ số.