Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ thông tin và cuộc cách mạng khoa học công nghệ, việc hội nhập quốc tế đòi hỏi người học phải liên tục cập nhật và nâng cao tri thức. Đối với giáo dục đại học, chuyển dịch sang phương thức đào tạo theo học chế tín chỉ đặt ra yêu cầu thời lượng tự học của sinh viên chiếm khoảng 2/3 tổng thời lượng học tập. Điều 5 Luật Giáo dục năm 2005 của Việt Nam đã xác định phương pháp giáo dục phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, tư duy sáng tạo của người học, bồi dưỡng năng lực tự học và lòng say mê học tập. Dưới góc độ triết học, tự học phản ánh nguyên lý tự thân vận động của nhận thức.

Tuy nhiên, tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, một bộ phận sinh viên vẫn gặp lúng túng trong hoạt động tự học, đặc biệt trước các học phần mới chưa từng tiếp cận ở bậc phổ thông. Hiện tượng học tập mang tính đối phó với thi cử và khả năng độc lập nghiên cứu còn hạn chế.

Tổng quan lịch sử nghiên cứu cho thấy vấn đề tự học đã được nhiều tác giả quan tâm:

  • GS. Nguyễn Cảnh Toàn nghiên cứu bản chất tự học và xây dựng mô hình dạy - tự học.
  • Tác giả Phan Quốc Lâm (2010) tiếp cận kỹ năng theo quan điểm hoạt động.
  • Tác giả Dương Thị Linh (2010) khảo sát hoạt động tự học của sinh viên trong giai đoạn mới.
  • Luận văn thạc sĩ của Dương Hoài Văn đề xuất biện pháp quản lý tăng cường hoạt động tự học tại Viện Đại học Mở Hà Nội.
  • Các định hướng trong Nghị quyết Hội nghị Trung ương 2 Khóa VIII và Luật Giáo dục năm 1988 (Điều 4).

Mặc dù vậy, chưa có công trình chuyên biệt nào nghiên cứu toàn diện về ý thức tự học và các biện pháp bồi dưỡng ý thức tự học cho sinh viên chuyên ngành sư phạm tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.

Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và khảo sát thực trạng ý thức tự học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, đề xuất một số biện pháp bồi dưỡng ý thức tự học nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động học tập của sinh viên trong nhà trường.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Trình bày một số vấn đề lý luận cơ bản về ý thức tự học và nội dung bồi dưỡng ý thức tự học cho sinh viên các trường đại học dưới góc độ tiếp cận triết học.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tự học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 và chỉ ra các nguyên nhân của thực trạng đó.
  3. Đề xuất một số biện pháp chủ yếu nhằm bồi dưỡng ý thức tự học cho sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các biện pháp bồi dưỡng ý thức tự học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2.
  • Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động và ý thức tự học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 trong giai đoạn từ năm học 2015 - 2016 đến năm học 2018 - 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm Ý thức: Dựa trên quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng và Triết học Mác - Lênin, ý thức là sự phản ánh sáng tạo thế giới khách quan vào bộ não con người thông qua lao động và ngôn ngữ. Theo chiều ngang, ý thức cấu thành từ tri thức (yếu tố cốt lõi), tình cảm và ý chí (mặt năng động, điều khiển hành vi thực tiễn).
  • Khái niệm Tự học: Tổng hợp từ định nghĩa của N.A. Rubakin (quá trình lĩnh hội tri thức, biến tri thức loài người thành vốn kinh nghiệm cá nhân), Nguyễn Cảnh Toàn (sử dụng năng lực trí tuệ, phẩm chất cá nhân để chiếm lĩnh hiểu biết), Lưu Xuân Mới, Đặng Vũ Hoạt - Hà Thị Đức, và R. Retke. Tác giả khái quát: Tự học là quá trình nhận thức của cá nhân nhằm chiếm lĩnh tri thức để phát triển nhân cách, đòi hỏi nỗ lực, tính tự giác, kiên trì và phương pháp phù hợp.
  • Khái niệm Ý thức tự học: Khả năng hình thành thái độ, động cơ, mục đích học tập tự giác; tự đặt mục tiêu, thực hiện phương pháp học tập hiệu quả, tự đánh giá và điều chỉnh hạn chế của bản thân.
  • Khái niệm Bồi dưỡng và Sinh viên: Bồi dưỡng theo định nghĩa của Đại Từ điển Tiếng Việt và UNESCO (nâng cao năng lực, bổ sung tri thức, kỹ năng); Sinh viên theo nguồn gốc thuật ngữ Latin (Student), quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, cùng đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 18 - 24.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp luận: Phân tích - tổng hợp tài liệu lý luận triết học, tâm lý học, giáo dục học về hoạt động nhận thức và tự học.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Điều tra bằng bảng hỏi (thống kê xã hội học): Khảo sát ngẫu nhiên 390 sinh viên về mục đích tự học và khảo sát ngẫu nhiên 100 sinh viên về kỹ năng tự học, kỹ năng tự đánh giá trong năm 2019.
    • Quan sát thực tế, trao đổi tọa đàm với giảng viên và sinh viên.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu điều tra xã hội học trực tiếp tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 năm 2019; các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Giáo dục 2005); các tài liệu giáo trình và công trình khoa học chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về bồi dưỡng ý thức tự học cho sinh viên các trường đại học

Chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý luận về ý thức và tự học dưới lăng kính triết học Mác - Lênin và giáo dục học đại học:

  • Phân tích cấu trúc ý thức: Khẳng định tri thức là nền tảng, tình cảm đóng vai trò điều chỉnh thái độ, và ý chí là động lực giúp sinh viên vượt qua trở ngại trong học tập.
  • Nội dung của ý thức tự học bao gồm 4 cấu phần:
    1. Người học phải có kiến thức về phương pháp (cập nhật thông tin, hệ thống hóa thông tin, phân tích, tổng hợp, quy nạp, diễn dịch) và các hình thức tự học (tự học không có hướng dẫn trực tiếp, tự học có hướng dẫn gián tiếp, tự học tại thư viện).
    2. Người học xác định động cơ và thái độ học tập đúng đắn (động cơ nhận thức, động cơ trách nhiệm xã hội, thái độ trung thực, cầu tiến).
    3. Người học xây dựng và thực hiện kế hoạch tự học (lập thời gian biểu, phân bổ thời gian hợp lý, rèn luyện kỹ năng làm việc với sách, kỹ năng ghi nhớ qua từ khóa/hình ảnh, kỹ năng giải tỏa mệt mỏi).
    4. Người học thực hiện tự kiểm tra, đánh giá và rút kinh nghiệm để tạo mối liên hệ ngược trong quá trình nhận thức.
  • Sự cần thiết bồi dưỡng ý thức tự học: Giúp sinh viên làm chủ tri thức, thích ứng với quy chế tín chỉ, hình thành năng lực nghề nghiệp sư phạm lâu dài theo phương châm "biến quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo".
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Chất lượng cơ sở vật chất - trang thiết bị học liệu; Tác động sư phạm của giảng viên (định hướng, gợi mở, hỗ trợ, kiểm tra đánh giá); Mức độ tự nhận thức của sinh viên; Động cơ, hứng thú và ý chí vượt khó của người học.

Chương 2: Thực trạng tự học của sinh viên trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 hiện nay và nguyên nhân của thực trạng

Chương 2 mô tả đặc thù đào tạo tín chỉ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (bài giảng gồm 3 phần: bắt buộc phải biết, nên biết, có thể biết) và phân tích các số liệu thực trạng thu thập năm 2019:

1. Mức độ sử dụng các hình thức tự học:

STT Hình thức tự học Thường xuyên (%) Thỉnh thoảng (%) Chưa bao giờ (%)
1 Học theo nhóm 33,1 56,4 10,5
2 Chuẩn bị trước bài ở nhà 30,0 59,5 10,5
3 Trao đổi bài với giảng viên và bạn học 29,7 56,4 13,8
4 Lên thư viện học bài 19,7 46,2 34,1
5 Ghi chép bài cẩn thận 31,8 56,2 12,1
6 Lựa chọn không gian yên tĩnh học bài 32,3 56,4 11,3
7 Sử dụng sơ đồ tư duy 30,0 57,7 12,3
8 Tiếp cận nhiều sách tham khảo nâng cao ngoài giáo trình 30,3 57,7 12,1
9 Thường xuyên liên hệ thực tiễn 31,0 57,9 11,0
10 Đề ra kế hoạch học tập 32,1 56,7 11,3
11 Ôn lại kiến thức đã học 30,3 57,4 12,3

Số liệu cho thấy tỷ lệ sinh viên thực hiện thường xuyên các hình thức tự học chỉ dao động từ 19,7% đến 33,1%. Đáng chú ý, hình thức "Lên thư viện học bài" có tỷ lệ thực hiện thường xuyên thấp nhất (19,7%) và có tới 34,1% sinh viên chưa bao giờ lên thư viện tự học.

2. Động cơ và mục đích tự học (Khảo sát N = 390 sinh viên):

  • Biết thêm nhiều tri thức: 71,9%
  • Qua môn học: 12,1%
  • Lấy học bổng: 8,5%
  • Đạt điểm cao: 7,5%

3. Mức độ thành thạo các kỹ năng tự học và tự đánh giá (Khảo sát N = 100 sinh viên):

STT Nội dung kỹ năng Thành thạo (%) Chưa thành thạo (%) Chưa có (%)
1 Xác định mục tiêu học tập rõ ràng 33,0 63,0 4,0
2 Lựa chọn các vấn đề tự học cần thiết 33,0 64,0 3,0
3 Chọn lựa phương pháp tự học thích hợp 35,0 59,0 6,0
4 Phân bổ thời gian hợp lý tự học các môn 35,0 61,0 4,0
5 Làm việc với sách và tài liệu tham khảo khoa học 27,0 64,0 9,0
6 Hệ thống hóa kiến thức đã học 32,0 60,0 8,0
7 Học cá nhân, tự phát hiện vấn đề nghiên cứu 31,3 66,0 3,0
8 Vận dụng lý thuyết vào giải bài tập cụ thể 33,3 58,6 8,1
9 Tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu trong học tập 27,0 63,0 10,0
10 Tự đánh giá kết quả học tập và điều chỉnh hành vi 29,0 65,0 6,0

Phần lớn sinh viên (trên 58% đến 66%) ở trạng thái chưa thành thạo các kỹ năng tự học cơ bản. Kỹ năng làm việc với sách và kỹ năng tự đánh giá điểm mạnh/yếu có tỷ lệ thành thạo thấp nhất (đều chỉ đạt 27,0%).

4. Phân tích nguyên nhân:

  • Nguyên nhân khách quan: Khối lượng chương trình nặng; nguồn tài liệu tham khảo chưa phong phú; điều kiện kinh tế gia đình; phương pháp giảng dạy và kiểm tra đánh giá của giảng viên chưa kích thích tối đa sự chủ động; bầu không khí học tập của tập thể lớp; áp lực quỹ thời gian.
  • Nguyên nhân chủ quan: Nhận thức sai lệch coi đại học là điểm "xả hơi" sau kỳ thi THPT; thói quen lười vận động trí tuệ; tâm lý học đối phó, chấp nhận thi lại; thiếu kỹ năng quản lý thời gian và chưa biết lập kế hoạch học tập dài hạn.

Chương 3: Một số biện pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả bồi dưỡng ý thức tự học cho sinh viên trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 hiện nay

Chương 3 đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp đồng bộ xuất phát từ thực trạng khảo sát:

  1. Hoàn thiện cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ tự học:
    • Bảo đảm đầy đủ học liệu, giáo trình chuẩn, hệ thống phòng tự học đạt chuẩn ánh sáng và bàn ghế.
    • Hiện đại hóa thư viện: Tăng thời lượng mở cửa phục vụ sinh viên; trang bị máy tính kết nối Internet tốc độ cao; đa dạng hóa nguồn tài liệu chuyên khảo; cập nhật thường xuyên các công trình nghiên cứu khoa học trong và ngoài nước; tổ chức các buổi giới thiệu sách và phong trào tìm hiểu sách.
  2. Giảng viên nâng cao yêu cầu và thường xuyên kiểm tra, đánh giá kiến thức tự học:
    • Đổi mới phương pháp dạy học gắn với giao nhiệm vụ tự học cụ thể, phân định rõ các phần kiến thức "bắt buộc biết", "nên biết" và "có thể biết".
    • Tăng cường kiểm tra, đánh giá định kỳ các nội dung tự nghiên cứu để kịp thời định hướng tư duy và sửa chữa sai sót cho người học.
  3. Nhà trường và giảng viên nâng cao nhận thức, hướng dẫn phương pháp tự học cho sinh viên:
    • Tổ chức các buổi xêmina, tọa đàm chuyên đề hướng dẫn phương pháp đọc sách, kỹ năng lập thời gian biểu, kỹ năng ghi nhớ và sơ đồ tư duy.
    • Phát hiện, tuyên dương và nhân rộng các gương sinh viên có phương pháp tự học đạt hiệu quả cao.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:

  • Khóa luận làm rõ bức tranh thực trạng tự học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2: 71,9% sinh viên có động cơ tích cực là tự học để mở rộng tri thức. Tuy nhiên, mức độ thực hành tự học thường xuyên còn thấp (học nhóm thường xuyên đạt 33,1%; lên thư viện thường xuyên chỉ đạt 19,7%).
  • Tỷ lệ sinh viên chưa thành thạo các kỹ năng tự học chiếm đa số (kỹ năng lập kế hoạch: 63,0% chưa thành thạo; kỹ năng làm việc với sách: 64,0% chưa thành thạo; kỹ năng hệ thống hóa kiến thức: 60,0% chưa thành thạo; kỹ năng tự đánh giá kết quả: 65,0% chưa thành thạo).

Giải pháp đề xuất: Đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn tập trung vào việc: đảm bảo cơ sở vật chất - thư viện; đổi mới vai trò định hướng, hỗ trợ, kiểm tra đánh giá của giảng viên; tổ chức bồi dưỡng kỹ năng và phương pháp tự học có hệ thống cho sinh viên.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa khái niệm ý thức tự học dưới góc độ triết học Mác - Lênin, làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tri thức, tình cảm, ý chí với quá trình chuyển hóa "quá trình đào tạo thành quá trình tự đào tạo".
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp các số liệu điều tra cụ thể tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 giai đoạn 2015 - 2019, làm căn cứ thực tế cho công tác quản lý đào tạo, đổi mới phương pháp giảng dạy của giảng viên và tự rèn luyện của sinh viên sư phạm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu khảo sát thực nghiệm tập trung vào quy mô mẫu tại thời điểm năm 2019 (390 sinh viên khảo sát mục đích và 100 sinh viên khảo sát kỹ năng) tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2, phạm vi thời gian từ 2015 - 2016 đến 2018 - 2019. Các phân tích chưa mở rộng so sánh liên trường hoặc đối chiếu chuyên sâu giữa các khoa chuyên ngành khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá tác động của môi trường số, học liệu điện tử trực tuyến và các nền tảng công nghệ giáo dục đối với ý thức tự học của sinh viên sư phạm trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên (đặc biệt là sinh viên khối sư phạm): Cung cấp chỉ dẫn cụ thể về các kỹ năng tự học cần thiết như kỹ năng làm việc với sách, kỹ năng lập thời gian biểu, phương pháp hệ thống hóa tri thức bằng sơ đồ tư duy và kỹ năng tự kiểm tra đánh giá.
  • Đối với giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục: Cung cấp luận cứ thực tiễn để điều chỉnh phương pháp giao nhiệm vụ học tập theo tín chỉ, thiết kế bài giảng (phân chia nội dung bắt buộc biết - nên biết - có thể biết), và tổ chức vận hành hệ thống thư viện phục vụ nghiên cứu.
  • Nội dung tham khảo giá trị nhất: Hệ thống bảng số liệu khảo sát thực trạng ở Chương 2 và các bước triển khai biện pháp bồi dưỡng ý thức tự học ở Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích tự học chủ yếu của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 theo kết quả khảo sát là gì?
Theo kết quả khảo sát 390 sinh viên năm 2019 tại Chương 2, mục đích tự học lớn nhất của sinh viên là "Biết thêm nhiều tri thức" (chiếm 71,9%). Các mục đích khác chiếm tỷ lệ nhỏ hơn gồm: "Qua môn" (12,1%), "Lấy học bổng" (8,5%) và "Điểm cao" (7,5%).

2. Thực trạng kỹ năng làm việc với sách và tài liệu của sinh viên được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu khảo sát 100 sinh viên, kỹ năng làm việc với sách và tài liệu tham khảo khoa học có tỷ lệ thành thạo tương đối thấp, chỉ đạt 27,0%; có 64,0% sinh viên ở mức chưa thành thạo và 9,0% sinh viên chưa có kỹ năng này.

3. Hoạt động tự học tại thư viện của sinh viên nhà trường diễn ra ở mức độ nào?
Khảo sát các hình thức tự học cho thấy hình thức "Lên thư viện học bài" có tỷ lệ tham gia thường xuyên thấp nhất trong số các hình thức (19,7%), trong khi có 46,2% sinh viên thỉnh thoảng tham gia và 34,1% sinh viên chưa bao giờ lên thư viện học bài.

4. Khóa luận định nghĩa "ý thức tự học" gồm những yếu tố nào?
Ý thức tự học được xác định là khả năng hình thành thái độ, động cơ và mục đích học tập tự giác; tự đặt mục tiêu để phấn đấu; thực hiện các phương pháp học tập hiệu quả; tự đánh giá, điều chỉnh những sai sót, hạn chế và chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn.

5. Khóa luận đề xuất những giải pháp cơ bản nào để nâng cao ý thức tự học cho sinh viên?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính tại Chương 3: (1) Hoàn thiện cơ sở vật chất, nâng cấp trang thiết bị và tăng thời lượng hoạt động của thư viện; (2) Giảng viên nâng cao yêu cầu và tăng cường kiểm tra, đánh giá kiến thức tự học; (3) Nhà trường và giảng viên nâng cao nhận thức, tổ chức hướng dẫn phương pháp tự học khoa học cho sinh viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phùng Tố Uyên đã phân tích hệ thống cơ sở lý luận triết học và giáo dục học về ý thức tự học, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng tự học của sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 qua số liệu khảo sát thực tế năm 2019. Kết quả nghiên cứu chỉ ra khoảng cách giữa động cơ nhận thức tích cực và mức độ thành thạo kỹ năng tự học còn hạn chế của sinh viên trong học chế tín chỉ. Các biện pháp được đề xuất tại công trình mang tính ứng dụng thực tiễn, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nâng cao chất lượng đào tạo và phát triển năng lực tự học của sinh viên sư phạm.