Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tập trung nghiên cứu mối quan hệ tác động giữa các đặc điểm cá nhân của Giám đốc điều hành (Chief Executive Officer – CEO) và hiệu quả hoạt động của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong quản trị doanh nghiệp hiện đại, CEO đảm nhận vai trò trung tâm trong công tác điều hành, chịu trách nhiệm cụ thể hóa chiến lược và ra các quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Tại Việt Nam, cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường và sự hình thành của thị trường chứng khoán từ năm 2005, vị trí CEO ngày càng được xã hội nhìn nhận và đánh giá cao. Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây về CEO mới dừng lại ở mức độ tổng quan, cung cấp thông tin đơn thuần hoặc áp dụng nguyên mẫu các lý thuyết nước ngoài mà chưa phản ánh đầy đủ các đặc thù của môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Nhằm giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung khảo sát nhóm doanh nghiệp tiêu biểu là các công ty gia đình niêm yết (CTGĐNY). Đây là mô hình tổ chức kinh tế mang tính cơ sở, đóng góp tỷ trọng lớn vào nền kinh tế (theo thống kê của Forbes năm 2018, danh sách 50 công ty niêm yết lớn nhất chiếm 70,8% giá trị vốn hóa toàn thị trường và đạt 106.499 tỷ đồng tổng lợi nhuận, với sự hiện diện của nhiều công ty gia đình lớn như Hòa Phát, Thế giới Di động, Doji, Vingroup). Việc phân tích các đặc điểm cá nhân của CEO trong mối liên hệ với mô hình công ty gia đình niêm yết cho phép làm rõ cơ chế tác động của phẩm chất, nền tảng nhà quản trị đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chủ yếu của luận án là xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân của CEO đến hiệu quả hoạt động tài chính của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Các đặc điểm cá nhân của CEO có ảnh hưởng lên kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam không?
- Mức độ ảnh hưởng của những đặc điểm cá nhân của CEO lên hoạt động của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là như thế nào?
Để hoàn thành mục tiêu, luận án triển khai ba nhiệm vụ nghiên cứu chính:
- Nghiên cứu cơ sở lý luận, hệ thống hóa về các đặc điểm cá nhân của CEO và ảnh hưởng của các đặc điểm này lên hoạt động của doanh nghiệp.
- Đánh giá ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân của CEO đến hiệu quả hoạt động của các công ty gia đình đang niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.
- Khuyến nghị một số giải pháp quản trị, điều hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho CEO nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân của CEO đến hiệu quả hoạt động của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai nhóm đặc điểm cá nhân của CEO: (1) Nhóm đặc điểm nhân khẩu học nội tại (độ tuổi, giới tính, học vấn, chuyên ngành đào tạo, quê quán/nguồn gốc xuất thân); (2) Nhóm đặc điểm công tác và cơ cấu quản lý (thâm niên công tác, kinh nghiệm quản lý, tỷ lệ sở hữu cổ phần, quyền kiêm nhiệm Chủ tịch Hội đồng quản trị, biến cố thay đổi CEO). Hiệu quả hoạt động được đo lường qua hai chỉ tiêu tài chính kế toán là tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Phạm vi không gian: Các công ty gia đình niêm yết trên các sở giao dịch chứng khoán Việt Nam, tuân thủ các điều kiện công bố thông tin và niêm yết theo quy định của Thông tư số 202/2015/TT-BTC và Thông tư số 29/2017/TT-BTC.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2012 đến năm 2018. Đây là giai đoạn kinh tế vĩ mô duy trì ổn định sau khủng hoảng tài chính, thị trường chứng khoán phục hồi và quy chế báo cáo quản trị công ty bắt đầu được các doanh nghiệp niêm yết công bố minh bạch, đầy đủ trên Báo cáo tài chính và Báo cáo thường niên.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật hệ thống công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đặc điểm cá nhân của lãnh đạo cấp cao, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và mô hình công ty gia đình.
Các hướng nghiên cứu quốc tế và trong nước
- Lý thuyết nền tảng về đặc điểm nhà quản trị cấp cao: Hambrick và Mason (1984) đặt nền móng với Lý thuyết Quản lý cấp cao (Upper Echelon Theory), chỉ ra rằng các quyết định chiến lược và kết quả hoạt động của tổ chức phản ánh các đặc điểm nhân khẩu học và tâm lý học của đội ngũ quản lý. Norburn (1989), Kesner và Sebore (1994), Pfeffer và Salancik (1978) chứng minh sự tương đồng và tác động qua lại giữa đặc điểm cá nhân của CEO với nền tảng và văn hóa của doanh nghiệp.
- Học vấn, chuyên môn và hoạt động R&D, công nghệ: Datta và Guthrie (1994), Thong và Yap (1995) nhận định CEO có học vấn cao và nền tảng kỹ thuật thường gia tăng ngân sách cho nghiên cứu và phát triển (R&D) và chủ động áp dụng công nghệ thông tin. Herrmann và Datta (2002) chỉ ra rằng nền tảng học vấn và kinh nghiệm ảnh hưởng đến 4 mảng hoạt động: quy trình kinh doanh, tổ chức hoạt động, liên doanh liên kết và quản lý công ty con.
- Đặc điểm tâm lý và sự tự tin của CEO: Heaton (2002), Malmendier và Tate (2008) chỉ ra rằng CEO quá tự tin thường lạc quan thái quá về lợi nhuận dự án, dẫn tới việc định giá quá cao trong các thương vụ mua bán - sáp nhập (M&A) và gây suy giảm giá trị ròng của doanh nghiệp.
- Tác động của CEO đến giá trị và hiệu quả doanh nghiệp: Mackey (2008) ước tính quyết định của CEO chi phối 29,2% biến thiên lợi nhuận của doanh nghiệp. Denis và cộng sự (1997), Worrell, Davidson và Glasscock (1993), Renee và cộng sự (2005) tìm thấy mối tương quan giữa quyền ra quyết định của CEO và giá cổ phiếu. Bertrand và Schoar (2003) nghiên cứu 6.753 doanh nghiệp tại Đan Mạch, xác định các biến cố lớn xảy ra với CEO làm suy giảm 0,9% chỉ số ROA trong vòng 2 năm.
- Giới tính của CEO: Burke và McKeen (1996), Singh và Vinnicombe (2004), Smith và cộng sự (2006), Khan và Vieito (2013), Tate và Yang (2015), Ho và cộng sự (2015) ghi nhận CEO nữ quản trị rủi ro tốt hơn, nâng cao tính thận trọng trong báo cáo tài chính và gia tăng khả năng sinh lợi. Ngược lại, Fairlie và Robb (2009), Inmyxai và Takahashi (2010), Amran (2011), Hsu và cộng sự (2013), Singhathep và Pholphirul (2015) chỉ ra các giới hạn về nguồn vốn và mạng lưới khiến CEO nữ gặp bất lợi về mặt tài chính trong một số bối cảnh.
- Tỷ lệ sở hữu cổ phần của CEO: Jensen và Meckling (1976), Brickley và cộng sự (1988), Adams và cộng sự (2009), Elsila và cộng sự (2013), Lilienfeld-Toal và Ruenzi (2014) ủng hộ việc gắn kết lợi ích qua sở hữu cổ phần. Trái lại, Fama và Jensen (1983), Florackis (2008), Bhagat và Bolton (2013) cảnh báo nguy cơ chiếm dụng tài sản và né tránh giám sát. Demsetz và Lehn (1985), Morck và cộng sự (1988), Coles và cộng sự (2012), Zhou và Hu (2008) xác lập mối quan hệ phi tuyến hình chữ U ngược giữa tỷ lệ sở hữu của nhà quản lý và giá trị doanh nghiệp.
- Quyền kiêm nhiệm chức danh Chủ tịch HĐQT: Lý thuyết người đại diện (Fama và Jensen, 1983; Rechner và Dalton, 1991; Daily và Dalton, 1994; Dunn, 2004; Finegold và cộng sự, 2007; Coles và cộng sự, 2001) khuyến nghị tách bạch hai vị trí nhằm tránh xung đột lợi ích. Ngược lại, Lý thuyết người phục vụ (Donaldson và Davis, 1991; Davis và Schoorman, 1997; Guillet và cộng sự, 2013; Peni, 2014; Yang và Zhao, 2014) lập luận rằng kiêm nhiệm giúp tạo sự thống nhất và linh hoạt trong chỉ đạo chiến lược. Tại Việt Nam, Pham và cộng sự (2015) dựa trên đặc trưng văn hóa khoảng cách quyền lực cao (Truong và cộng sự, 1998) cho thấy kiêm nhiệm có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động.
- Độ tuổi và xuất thân: Farh và cộng sự (1998), Tsui và cộng sự (2012), Kang và cộng sự (2007), Murray (1989), Cheng và cộng sự (2010) ủng hộ kinh nghiệm của lãnh đạo lớn tuổi, trong khi Carlson và Karlsson (1970), Guthrie và Olian (1991), Bantel và Jackson (1989), Fahlenbrach (2009), Li và Srinivasan (2011), Vroom và Pahl (1971), Mincer (1974) lưu ý xu hướng bảo thủ và hiệu ứng biên giảm dần theo độ tuổi. Ben Haimowitz (2016), Kish-Gephart và Campbell (2014) xác nhận xuất thân và hoàn cảnh sinh trưởng ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro của CEO.
- Nghiên cứu về công ty gia đình: Donnelley (1964), Litz (1995), Wortman (1995), Shanker và Astrachan (1996, 2003, 2009), Wall (1998), Cabrera và cộng sự (2001), Davis (2001), Villalonga và Amit (2006), Rutherford và cộng sự (2008), Shyu (2011), Dieleman và cộng sự (2013). Tại Việt Nam, tiêu biểu có Hoàng Tuấn Dũng (2014), Nguyễn Thị Mai Hương (2014), Phan Bùi Gia Thủy, Trần Đức Tài và Trần Thị Tú Anh (2017), Trương Thị Nam Thắng (2017), Phạm Quốc Việt (2010).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Luận án xác định bốn khoảng trống nghiên cứu chính:
- Các nghiên cứu quốc tế phần lớn chỉ xem xét đơn lẻ từ 1 đến 3 đặc tính riêng biệt của CEO dựa trên dữ liệu tài chính sơ cấp, thiếu tính hệ thống và chưa đánh giá đầy đủ sự tương tác giữa nhiều nhóm đặc điểm.
- Chiều hướng tác động của các đặc điểm cá nhân CEO tới hiệu quả doanh nghiệp trong y văn thế giới chưa có sự thống nhất, mang tính đa chiều và phụ thuộc vào bối cảnh thể chế của từng quốc gia.
- Hướng tiếp cận liên ngành giữa khoa học quản trị, tâm lý học hành vi và nhân chủng học đối với đội ngũ điều hành doanh nghiệp còn nhiều khía cạnh lý luận chưa được khai thác sâu.
- Tại Việt Nam, nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về ảnh hưởng của đặc điểm cá nhân CEO đến hiệu quả hoạt động của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán còn rất hạn chế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết quản trị và tâm lý học hành vi để thiết lập khung phân tích:
- Lý thuyết Quản lý cấp cao (Upper Echelon Theory): Dựa trên luận điểm của Hambrick và Mason (1984), xem xét hành vi và quyết định của CEO như sự phản chiếu của các đặc điểm cá nhân.
- Lý thuyết Người đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết Người phục vụ (Stewardship Theory): Giải thích cơ chế xung đột lợi ích, việc phân chia hoặc tích hợp quyền lực quản lý - giám sát và chính sách sở hữu cổ phần.
- Lý thuyết Ràng buộc nguồn lực (Resource Dependence Theory): Nhìn nhận tuổi tác, học vấn, kinh nghiệm và mạng lưới xã hội của CEO như những nguồn lực chiến lược.
- Tiếp cận tâm lý học hành vi về đặc điểm cá nhân: Dẫn chiếu quan điểm của Holland (1960), Leontiev (1962), Rubinstein (1860) và hệ thống 4 thuộc tính cơ bản của đặc điểm cá nhân theo Phạm Minh Hạc (1999) gồm: Tính ổn định, Tính thống nhất, Tính tích cực và Tính giao lưu.
Luận án phân loại đặc điểm cá nhân của CEO theo mô hình hai nhóm:
- Nhóm đặc điểm nhân khẩu học: Độ tuổi, giới tính, quê quán/nguồn gốc xuất thân, trình độ học vấn và chuyên ngành đào tạo (luật, kinh tế/quản trị kinh doanh - MBA, kỹ thuật).
- Nhóm đặc điểm công tác: Thâm niên công tác, kinh nghiệm quản lý, tỷ lệ sở hữu cổ phần, quyền kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT, sự thay đổi nhân sự CEO.
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CEO |
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐẶC ĐIỂM CÁ NHÂN CEO | HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CTGĐ NIÊM YẾT |
| 1. Nhóm Nhân khẩu học: | (Các chỉ số tài chính) |
| - Độ tuổi, Giới tính | |
| - Trình độ học vấn & Chuyên môn| =======> - ROA (Lợi nhuận / Tài sản)|
| - Quê quán / Xuất thân | - ROE (Lợi nhuận / Vốn CSH)|
| 2. Nhóm Công tác: | |
| - Thâm niên, Kinh nghiệm | |
| - Quyền kiêm nhiệm Chủ tịch | |
| - Tỷ lệ sở hữu cổ phần | |
| - Biến cố thay đổi CEO | |
+-------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp phương pháp định lượng và định tính:
- Phương pháp định lượng: Sử dụng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng (panel data) để lượng hóa tác động của các biến đặc điểm cá nhân CEO lên hai biến phụ thuộc ROA và ROE. Luận án thực hiện thống kê mô tả, kiểm định mô hình hiệu ứng cố định (Fixed Effects Model – FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (Random Effects Model – REM), và ước lượng hồi quy momen tổng quát (Generalized Method of Moments – GMM) nhằm kiểm soát các hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan. Công cụ xử lý thống kê là phần mềm STATA.
- Phương pháp định tính: Thực hiện nghiên cứu tại bàn (desk research), tổng hợp tài liệu, phương pháp so sánh đối chiếu thực tiễn quản trị Việt Nam với quốc tế; xây dựng bảng hỏi và tiến hành phỏng vấn chuyên gia, phỏng vấn sâu với quy mô mẫu $n = 10$ chuyên gia nhằm kiểm chứng, giải thích kết quả định lượng và xây dựng khuyến nghị.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ Báo cáo tài chính (BCTC) đã kiểm toán, Báo cáo thường niên (BCTN), Báo cáo tình hình quản trị công ty của các công ty gia đình niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2012–2018.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ kết quả phỏng vấn sâu 10 chuyên gia quản trị và điều hành doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Luận án có dung lượng 150 trang, bao gồm 21 bảng số liệu, 08 biểu đồ và 02 sơ đồ quy trình triển khai nghiên cứu, được kết cấu thành 5 chương:
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế về các đặc điểm cá nhân của CEO, hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và loại hình công ty gia đình. Tác giả tổng thuật chi tiết các hướng nghiên cứu về tỷ lệ sở hữu cổ phiếu, quyền kiêm nhiệm, sự thay đổi nhân sự điều hành, độ tuổi, trình độ học vấn, giới tính và nguồn gốc xuất thân của lãnh đạo.
Bảng 1.1: Tổng hợp các đặc điểm của CEO theo Hambrick và Mason (1984)
| TT |
Nhóm đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
Đặc trưng |
| 1 |
Đặc điểm nhân khẩu học |
Tuổi, quốc tịch, giới tính, quê quán, văn hóa môi trường sống... |
Nhóm đặc điểm cơ bản, có ảnh hưởng trực tiếp, mang tính nền tảng đến hành vi của CEO; tác động đến khả năng nhận thức, tư duy, năng lực làm việc. |
| 2 |
Đặc điểm công tác |
Đặc thù ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh, thâm niên công tác, kinh nghiệm quản lý, tỷ lệ sở hữu cổ phần, quyền kiêm nhiệm... |
Ảnh hưởng nhiều bởi các nhân tố khách quan, môi trường bên ngoài; cho phép lý giải những đặc trưng riêng của CEO trong từng ngành, lĩnh vực hoạt động. |
Chương này chỉ ra 4 khoảng trống nghiên cứu cơ bản về sự thiếu vắng các công trình định lượng chuyên sâu, có hệ thống đối với đội ngũ CEO tại các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của các đặc điểm cá nhân giám đốc điều hành (CEO’s characteristic) đến hiệu quả hoạt động của công ty gia đình niêm yết
Chương 2 làm rõ các khái niệm về CEO, kỹ năng lãnh đạo (lãnh đạo bản thân, lãnh đạo đội ngũ, lãnh đạo tổ chức) và phẩm chất của nhà quản trị (tầm nhìn, quyết đoán, đổi mới, đạo đức nghề nghiệp). Tác giả phân tích các thuộc tính tâm lý học của đặc điểm cá nhân (ổn định, thống nhất, tích cực, giao lưu) dựa trên cơ sở nghiên cứu của Holland (1960), Leontiev (1962), Rubinstein (1860) và Phạm Minh Hạc (1999).
Nội dung chương cũng tập trung phân tích bản chất công ty gia đình theo các góc độ tiếp cận tại Hoa Kỳ, Châu Âu (thang đo FPEC: Quyền lực, Kinh nghiệm, Văn hóa; định nghĩa của Bộ Công nghiệp và Thương mại Phần Lan năm 2006) và Châu Á (dữ liệu SGX Singapore của Marleen Dieleman và cộng sự, 2013). Luận án xác định tiêu chí công ty gia đình niêm yết tại Việt Nam là doanh nghiệp có ít nhất 5% tỷ lệ sở hữu thuộc về gia đình và có sự tham gia của thành viên gia đình vào hoạt động điều hành, quản trị.
Bảng 2.1: So sánh đặc điểm của công ty gia đình và công ty phi gia đình
| Tiêu chí |
Công ty phi gia đình |
Công ty gia đình |
| Định hướng |
Coi trọng kết quả trong ngắn hạn |
Coi trọng kết quả và tầm nhìn trong dài hạn; quan tâm đến lợi nhuận dài hạn |
| Mục tiêu ưu tiên |
Mục tiêu kinh doanh và tài chính (tối đa hóa lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn, tài sản) |
Ưu tiên các mục tiêu xã hội, cộng đồng và phi tài chính (sự ổn định, duy trì sở hữu, tạo việc làm cho gia đình) |
| Giá trị và sứ mệnh |
Tùy thuộc đặc trưng từng công ty, quan điểm của chủ sở hữu và ban điều hành từng thời kỳ |
Gắn liền danh tiếng, truyền thống gia đình; tôn trọng sứ mệnh và giá trị của người sáng lập |
| Tuổi thọ |
Thường ngắn hơn hoặc biến động theo chu kỳ kinh doanh |
Thường hướng đến sự trường tồn qua nhiều thế hệ |
| Quan điểm phát triển |
Tăng giá trị cổ phiếu và lợi ích ngắn hạn cho nhà đầu tư |
Coi trọng sự kế nhiệm của các thế hệ trong gia đình |
| Quy mô kinh doanh |
Đa dạng từ nhỏ, vừa đến các tập đoàn quy mô lớn |
Phần lớn có xuất phát điểm từ quy mô nhỏ và vừa |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phân tích định lượng dữ liệu bảng và phỏng vấn định tính chuyên gia:
Bảng 3.1: Tổng hợp khung quy trình và kỹ thuật nghiên cứu của luận án
| Bước thực hiện |
Nội dung nghiên cứu |
Phương pháp & Kỹ thuật áp dụng |
Nguồn dữ liệu / Công cụ |
| Bước 1 |
Tổng hợp nghiên cứu tiêu biểu về đặc điểm cá nhân CEO |
Nghiên cứu tại bàn, tổng thuật tài liệu lý thuyết và thực nghiệm |
Các công trình khoa học trong và ngoài nước |
| Bước 2 |
Xây dựng mô hình định lượng và phân loại biến số |
Phân loại 2 nhóm đặc điểm CEO; xác định biến phụ thuộc ROA, ROE |
Khung lý thuyết Hambrick & Mason (1984), mô hình FPEC |
| Bước 3 |
Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp |
Thống kê mô tả, phân tích tương quan, hồi quy FEM, REM và kiểm định GMM |
Dữ liệu BCTC, BCTN giai đoạn 2012–2018; phần mềm STATA |
| Bước 4 |
Kiểm chứng thực nghiệm và giải thích kết quả |
Phỏng vấn chuyên gia và phỏng vấn sâu ($n = 10$) |
Bảng câu hỏi bán cấu trúc |
Chương 4: Phân tích ảnh hưởng các đặc điểm cá nhân giám đốc điều hành (CEO’s characteristic) đến hiệu quả hoạt động của công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012-2018
Chương 4 trình bày kết quả phân tích thống kê mô tả mẫu nghiên cứu và kết quả ước lượng từ các mô hình hồi quy FEM, REM, GMM. Luận án kiểm định mối quan hệ giữa các biến đặc điểm cá nhân của CEO (độ tuổi, giới tính, học vấn, chuyên ngành, quê quán, thâm niên, sở hữu cổ phần, kiêm nhiệm, thay đổi CEO) đối với hai chỉ tiêu ROA và ROE của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2018, đồng thời so sánh mức độ tác động giữa hai nhóm đặc điểm nhân khẩu học và đặc điểm công tác.
Chương 5: Thảo luận kết quả nghiên cứu của luận án và một số kiến nghị đề xuất
Chương 5 thảo luận, đối chiếu các phát hiện thực nghiệm với các nghiên cứu tiền nhiệm tại Việt Nam và quốc tế; kết hợp các phát hiện từ phỏng vấn sâu 10 chuyên gia để lý giải các điểm tương đồng và khác biệt mang tính đặc thù của môi trường kinh doanh Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương đề xuất các nhóm kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tuyển chọn, bổ nhiệm, đãi ngộ và kiểm soát quyền lực của CEO trong các công ty gia đình niêm yết.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý thuyết
- Khái quát hóa và hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về các đặc điểm cá nhân của CEO và cơ chế ảnh hưởng của các đặc tính này đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp, kết nối Lý thuyết Quản lý cấp cao với tâm lý học hành vi.
- Luận giải khoa học và chứng minh tính hợp lý của việc xác lập các tiêu chí nhận diện công ty gia đình niêm yết (ngưỡng sở hữu gia đình từ 5% trở lên kết hợp quyền tham gia điều hành) như một mô hình tổ chức tiêu biểu trong nền kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm lượng hóa tác động của các nhóm đặc điểm cá nhân CEO (nhân khẩu học và công tác) đến hiệu quả tài chính (ROA, ROE) của các công ty gia đình niêm yết tại Việt Nam giai đoạn 2012–2018.
- Khoanh vùng và chỉ ra những đặc điểm cá nhân có ảnh hưởng chi phối mạnh mẽ nhất đến hiệu quả hoạt động của công ty gia đình niêm yết, tạo cơ sở đối chiếu và tham khảo cho các mô hình doanh nghiệp khác.
- Đề xuất các giải pháp quản trị điều hành và khuyến nghị chính sách thực tiễn nhằm tối ưu hóa vai trò của CEO, thiết lập cơ chế giám sát và cân bằng quyền lực trong cấu trúc quản trị công ty gia đình niêm yết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nhóm công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012–2018, chưa bao quát các doanh nghiệp gia đình chưa niêm yết hoặc các loại hình sở hữu khác.
- Đo lường hiệu quả hoạt động mới tập trung vào hai chỉ tiêu tài chính kế toán (ROA, ROE), chưa tích hợp đầy đủ các thước đo thị trường (như Tobin’s Q, biến động thị giá cổ phiếu) hoặc các chỉ tiêu phi tài chính (sự hài lòng của khách hàng, trách nhiệm xã hội).
- Quy mô mẫu phỏng vấn định tính chuyên gia giới hạn ở $n = 10$.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các giai đoạn tiếp theo để đánh giá tính ổn định của các mối quan hệ tác động.
- Mở rộng phạm vi khảo sát so sánh giữa công ty gia đình với các doanh nghiệp phi gia đình, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và doanh nghiệp nhà nước cổ phần hóa.
- Bổ sung các biến số tâm lý học chuyên sâu và các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động toàn diện (kết hợp tài chính và phi tài chính).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Cung cấp khung lý thuyết liên ngành giữa quản trị học và tâm lý học hành vi, quy trình thiết kế nghiên cứu kết hợp giữa mô hình định lượng dữ liệu bảng (FEM, REM, GMM trên STATA) và phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Hội đồng quản trị và cổ đông các công ty gia đình: Tham khảo các tiêu chí về độ tuổi, chuyên môn đào tạo, cơ cấu sở hữu cổ phần và cơ chế kiêm nhiệm khi xây dựng quy trình tuyển chọn, bổ nhiệm và đánh giá hiệu quả làm việc của CEO.
- Nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán: Cung cấp thêm cơ sở phân tích chất lượng đội ngũ lãnh đạo thông qua hồ sơ năng lực của CEO để đưa ra các quyết định đầu tư.
- Cơ quan quản lý thị trường và hoạch định chính sách: Cung cấp căn cứ thực tiễn để hoàn thiện các quy định về quản trị công ty niêm yết, tính minh bạch thông tin ban điều hành và bảo vệ quyền lợi cổ đông thiểu số.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân loại các đặc điểm cá nhân của CEO thành những nhóm nào?
Luận án kế thừa cách tiếp cận của Hambrick và Mason (1984) để phân chia đặc điểm của CEO thành 2 nhóm:
- Nhóm đặc điểm nhân khẩu học: Độ tuổi, giới tính, quê quán, văn hóa môi trường sống, trình độ học vấn và chuyên môn đào tạo.
- Nhóm đặc điểm công tác: Thâm niên công tác, kinh nghiệm quản lý, lĩnh vực kinh doanh, tỷ lệ sở hữu cổ phần, quyền kiêm nhiệm Chủ tịch HĐQT và biến cố thay đổi CEO.
2. Tiêu chí xác định công ty gia đình niêm yết tại Việt Nam trong luận án là gì?
Luận án xác định công ty gia đình niêm yết dựa trên hai điều kiện chính:
- Về mặt định lượng: Gia đình nắm giữ tỷ lệ sở hữu cổ phần từ 5% trở lên (dẫn chiếu nghiên cứu của Marleen Dieleman và cộng sự, 2013; Shyu, 2011).
- Về mặt định tính: Có ít nhất một thành viên gia đình tham gia vào bộ máy điều hành hoặc Hội đồng quản trị, có ảnh hưởng đến định hướng chiến lược và các quyết định kinh doanh quan trọng của doanh nghiệp.
3. Tại sao luận án lựa chọn khoảng thời gian nghiên cứu từ năm 2012 đến năm 2018?
Khoảng thời gian 2012–2018 được lựa chọn vì hai lý do:
- Giai đoạn trước năm 2012, các thông tin về Báo cáo quản trị công ty chưa được quan tâm và công bố đầy đủ trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Từ năm 2012, kinh tế vĩ mô có sự tăng trưởng và phục hồi ổn định sau khủng hoảng, thị trường chứng khoán phát triển tích cực, tạo điều kiện thu thập chuỗi dữ liệu bảng cân đối và minh bạch từ các Báo cáo tài chính đã kiểm toán và Báo cáo thường niên.
4. Luận án sử dụng những chỉ tiêu nào để đo lường hiệu quả hoạt động doanh nghiệp?
Luận án sử dụng hai chỉ tiêu tài chính kế toán là tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE). Chỉ số ROA được lựa chọn làm đại diện chính do phản ánh toàn diện khả năng khai thác toàn bộ tài sản của doanh nghiệp.
5. Phương pháp định lượng và công cụ phần mềm nào được áp dụng trong luận án?
Luận án sử dụng dữ liệu bảng (panel data) và áp dụng các kỹ thuật ước lượng hồi quy gồm: mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), và phương pháp hồi quy momen tổng quát (GMM) để xử lý các khuyết tật mô hình. Toàn bộ các kiểm định thống kê và ước lượng mô hình được thực hiện trên phần mềm STATA.
Kết luận
Luận án đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận về tác động của các đặc điểm cá nhân CEO đến hiệu quả hoạt động tài chính của các công ty gia đình niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa mô hình định lượng dữ liệu bảng (FEM, REM, GMM trên STATA) giai đoạn 2012–2018 và phỏng vấn sâu chuyên gia ($n=10$), công trình đã làm rõ vai trò của các nhóm đặc tính nhân khẩu học và đặc tính công tác của nhà quản trị. Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm hữu ích cho công tác hoạch định chiến lược nhân sự cấp cao, hoàn thiện cấu trúc quản trị công ty gia đình và hỗ trợ quá trình ra quyết định của các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam.