Luận Án Tiến Sĩ: Phân Tích Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Diễn Ngôn Chính Trị Tiếng Anh Và Tiếng Việt

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ẩn dụ ý niệm trong các diễn ngôn chính trị trên tư liệu tiếng anh và tiếng việt, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng trong lĩnh vực

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

267
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu

Nghiên cứu về ẩn dụ trong ngôn ngữ học đã có một lịch sử dài và phong phú. Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng diễn ngôn chính trị là một trong những lĩnh vực mà ẩn dụ đóng vai trò quan trọng. Theo Al-Zoubi, Al-Ali và Al-Hasnawi, ẩn dụ không chỉ xuất hiện trong ngôn ngữ văn chương mà còn trong ngôn ngữ báo chí, luật học, triết học, và đặc biệt là trong diễn ngôn chính trị. Điều này cho thấy ẩn dụ là một công cụ mạnh mẽ để truyền đạt ý tưởng và cảm xúc, có khả năng cụ thể hóa những ý niệm trừu tượng. Lakoff đã nhấn mạnh rằng ẩn dụ là một phần không thể thiếu trong tư duy và hành động của con người, phản ánh quan điểm và thái độ của họ đối với thế giới. Sự hiện diện của ẩn dụ trong diễn ngôn chính trị không chỉ giúp làm rõ các vấn đề phức tạp mà còn tạo ra sức thuyết phục mạnh mẽ đối với người nghe.

1.1. Tình hình nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ học

Nghiên cứu về ẩn dụ đã được thực hiện từ thời cổ đại, với nhiều quan điểm khác nhau. Aristotle đã định nghĩa ẩn dụ là phương thức chuyển đổi tên gọi, trong khi các nhà triết học duy lý người Anh lại xem nhẹ vai trò của nó. Trái lại, các nhà triết học lãng mạn coi ẩn dụ là phương thức duy nhất để biểu hiện tư tưởng. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận và hiểu biết về ẩn dụ trong ngôn ngữ học. Nghiên cứu hiện nay đã chuyển hướng sang việc xem xét ẩn dụ như một công cụ nhận thức, không chỉ trong ngôn ngữ mà còn trong tư duy và hành động của con người. Điều này mở ra nhiều cơ hội cho việc nghiên cứu diễn ngôn chính trị trong các ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt là trong việc so sánh giữa tiếng Anhtiếng Việt.

II. Khảo sát ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt

Chương này tập trung vào việc phân tích các ẩn dụ cấu trúc trong diễn ngôn chính trị của tiếng Anhtiếng Việt. Các ẩn dụ cấu trúc thường được sử dụng để hình thành các khái niệm phức tạp và giúp người nghe dễ dàng tiếp cận thông tin. Ví dụ, chính trị thường được mô tả như một cuộc hành trình, nơi các nhà lãnh đạo dẫn dắt người dân đến một đích đến tốt đẹp hơn. Điều này không chỉ thể hiện cách mà diễn ngôn chính trị được xây dựng mà còn phản ánh cách mà người dân hiểu và cảm nhận về chính trị. Sự so sánh giữa hai ngôn ngữ cho thấy rằng mặc dù có những điểm tương đồng trong việc sử dụng ẩn dụ, nhưng cũng tồn tại những khác biệt đáng kể, phản ánh văn hóa và tư duy của mỗi dân tộc.

2.1. Ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh

Trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh, các ẩn dụ cấu trúc thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và dễ hiểu cho người nghe. Ví dụ, chính trị được mô tả như một cuộc chiến, nơi các nhà lãnh đạo phải chiến đấu để giành lấy quyền lực và ảnh hưởng. Điều này không chỉ thể hiện sự cạnh tranh trong chính trị mà còn tạo ra cảm giác khẩn cấp và quan trọng cho các vấn đề chính trị. Các ẩn dụ này không chỉ giúp người nghe dễ dàng hình dung mà còn tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với các vấn đề chính trị. Sự phân tích này cho thấy rằng ẩn dụ không chỉ là một công cụ ngôn ngữ mà còn là một phần quan trọng trong cách mà người dân hiểu và tham gia vào chính trị.

III. Khảo sát ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh và tiếng Việt

Chương này nghiên cứu các ẩn dụ bản thể trong diễn ngôn chính trị của tiếng Anhtiếng Việt. Ẩn dụ bản thể thường được sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng như quyền lực, tự do, và công lý thông qua các hình ảnh cụ thể. Ví dụ, quyền lực có thể được mô tả như một cỗ máy, nơi các bộ phận hoạt động cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Điều này không chỉ giúp người nghe dễ dàng hình dung mà còn tạo ra sự kết nối với các khái niệm phức tạp. Sự so sánh giữa hai ngôn ngữ cho thấy rằng mặc dù có những điểm tương đồng trong việc sử dụng ẩn dụ, nhưng cũng tồn tại những khác biệt đáng kể, phản ánh văn hóa và tư duy của mỗi dân tộc.

3.1. Ẩn dụ bản thể trong các diễn ngôn chính trị tiếng Anh

Trong diễn ngôn chính trị tiếng Anh, các ẩn dụ bản thể thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ và dễ hiểu cho người nghe. Ví dụ, tự do có thể được mô tả như một cánh cửa mở, nơi mọi người có thể bước ra và khám phá thế giới bên ngoài. Điều này không chỉ thể hiện sự quan trọng của tự do mà còn tạo ra cảm giác hy vọng và khả năng cho người dân. Các ẩn dụ này không chỉ giúp người nghe dễ dàng hình dung mà còn tạo ra sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ với các vấn đề chính trị. Sự phân tích này cho thấy rằng ẩn dụ không chỉ là một công cụ ngôn ngữ mà còn là một phần quan trọng trong cách mà người dân hiểu và tham gia vào chính trị.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ ẩn dụ ý niệm trong các diễn ngôn chính trị trên tư liệu tiếng anh và tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu ẩn dụ trong ngôn ngữ học 1.1 Nghiên cứu ẩn dụ theo hướng truyền thống Ẩn dụ, theo nhận định của Al-Zoubi, Al-Ali và Al-Hasnawi [83], là một phương tiện ngôn ngữ độc đáo xuất hiện trong đại đa số ngôn ngữ trên thế giới. Ẩn dụ hiện diện trong mọi cấp độ hoạt động xã hội và phong cách ngôn ngữ, không chỉ trong ngôn ngữ văn chương mà còn trong ngôn ngữ báo chí, luật học, triết học, và đặc biệt trong ngôn ngữ chính trị nhờ vào khả năng biểu cảm, có khả năng cụ thể hóa những ý niệm trừu tượng với tính liên hội cao, và, theo Charteris-Black [89], nhờ vào việc ẩn dụ có sức nặng thuyết phục đối với lý trí cũng như tình cảm của người nghe.

Các ẩn dụ của một ngôn ngữ là sự chắt lọc các giá trị nền văn hóa dân tộc của ngôn ngữ đó. Ẩn dụ là công cụ nhận thức và hành động của các thành viên cùng sống trong một cộng đồng văn hóa, phản ánh quan điểm, thái độ của họ đối với thế giới khách quan nói chung và đời sống xã hội của cộng đồng văn hóa đó nói riêng. Vì thế, có thể nhận định rằng, ẩn dụ là một sản phẩm của văn hóa. Ẩn dụ được các nhà nghiên cứu dành nhiều sự quan tâm từ thời Cổ đại và được coi như là một phương thức chuyển nghĩa dựa trên sự so sánh ngầm giữa hai sự vật có điểm tương đồng.

Aristotle đã định nghĩa ngắn gọn về ẩn dụ: “Ẩn dụ là phương thức chuyển đổi tên gọi” [dẫn theo Trần Văn Cơ, 12: 58]. Theo Lakoff [120], lý thuyết ngôn ngữ học cổ điển coi ẩn dụ là một vấn đề thuộc địa hạt ngôn ngữ, không phải là vấn đề của tư duy hay hành động; và lối nói ẩn dụ được cho là không hiện diện trong ngôn ngữ hàng ngày mà chỉ 9 xuất hiện trong các địa hạt bên ngoài ngôn ngữ đời thường, như trong thi ca và hoa mĩ tu từ - một loại ngôn ngữ đặc biệt. Trần Văn Cơ [11] đã mô tả hai quan điểm hoàn toàn trái ngược nhau về ẩn dụ: các nhà triết học duy lý chủ nghĩa người Anh quan niệm lời nói là nhằm biểu đạt tư tưởng và truyền đạt kiến thức, do vậy chỉ cần sử dụng những từ được dùng với nghĩa đen và vì thế vai trò của ẩn dụ bị xem nhẹ. Chẳng hạn, nhà triết học người Anh T.

Hobbes gọi ẩn dụ là “đám ma trơi” và xem việc sử dụng ẩn dụ như “đi loạng quạng giữa vô số những điều xằng bậy”; còn triết gia người Anh J. Locke thì cho rằng việc sử dụng ẩn dụ có thể tạo ra những tư tưởng ngụy tạo và làm sai lệch suy nghĩ. Ngược lại, các nhà triết học và học giả theo trường phái lãng mạn lại cho rằng ẩn dụ là phương thức duy nhất để biểu hiện tư tưởng và biểu đạt tư duy. Ví dụ, một trong những người sáng lập Triết học cuộc sống, F.

Nietzsche cho rằng mối quan hệ giữa chủ thể và khách thể là quan hệ mỹ học được biểu hiện bằng ẩn dụ, sự nhận thức về nguyên tắc mang tính ẩn dụ và nếu không có ẩn dụ thì con người sẽ mất đi khả năng tranh luận về chân lý. Theo nhận xét của Kovecses [114: ix – x], tu từ học truyền thống chỉ xem ẩn dụ như một đặc điểm của từ ngữ, được sử dụng với mục đích nghệ thuật và không thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Nói cách khác, ẩn dụ là cách nói bóng bẩy, bắt nguồn từ nhu cầu biểu đạt các khái niệm mà ngôn từ biểu đạt không tồn tại và ẩn dụ trở nên phổ biến chính nhờ sức mạnh thẩm mỹ này. Ẩn dụ dựa trên khái niệm tương đồng hoặc so sánh giữa nghĩa đen và nghĩa hình ảnh của một biểu thức và chính sự tương đồng giữa các biểu vật cho phép giải thích việc sử dụng một đơn vị từ theo lối ẩn dụ.

Tuy nhiên, theo hướng nghiên cứu này, việc sử dụng ẩn dụ chỉ là phản xạ vô thức. Ngôn ngữ học truyền thống không xem ẩn dụ là hành động diễn ngôn mang tính chất thuyết phục và không thể giúp người nói hình thành các quan điểm 10 của mình. Nói cách khác, ẩn dụ chưa được nhìn nhận một cách đúng đắn như một phương thức tư duy. Ở Việt Nam, nhiều nhà ngôn ngữ học có quan điểm coi ẩn dụ là dựa trên sự tương đồng.

Đỗ Hữu Châu [4: 54] nhận định: “Ẩn dụ là cách gọi tên một sự vật này bằng tên một sự vật khác, giữa chúng có mối quan hệ tương đồng”. Nguyễn Thiện Giáp [22: 162] cũng có quan điểm tương tự: “Ẩn dụ là sự chuyển đổi tên gọi dựa vào sự giống nhau giữa các sự vật hoặc hiện tượng được so sánh với nhau.2 Nghiên cứu ẩn dụ theo hướng ngôn ngữ học tri nhận i) Các nghiên cứu ở ngoài nước Từ khi ngôn ngữ học tri nhận ra đời, quan điểm về ẩn dụ bắt đầu có sự thay đổi. Các nghiên cứu về ngôn ngữ học tri nhận khởi nguồn từ những năm 1980 với những tên tuổi như G. Năm 1980 với tác phẩm “Metaphors we live by” viết chung với nhà triết học M.

Johnson, Lakoff bắt đầu phát triển lý thuyết về ẩn dụ tri nhận (ẩn dụ ý niệm). Lý thuyết này làm cho danh tiếng Lakoff vượt ra ngoài phạm vi thuần túy ngôn ngữ học, báo hiệu một sự thay đổi lớn trong lĩnh vực nghiên cứu về ngôn ngữ trong mối liên hệ với các ngành khoa học khác. Các nhà ngôn ngữ học tri nhận cho rằng ẩn dụ chủ yếu liên quan đến tư duy hơn là liên quan đến ngôn ngữ. Ngôn ngữ học tri nhận coi ẩn dụ là công cụ quan trọng để ý niệm hóa các khái niệm trừu tượng và tư duy về sự vật.

Theo Lakoff và Johnson [113: 14], “hệ thống ý niệm thông thường của chúng ta, dựa vào đó chúng ta vừa suy nghĩ vừa hành động, về cơ bản mang bản chất ẩn dụ”. Trong những năm qua, lý thuyết ẩn dụ ý niệm đã phát triển mạnh mẽ và sâu rộng. Xu hướng nghiên cứu ban đầu cho rằng phép ẩn dụ ý niệm chủ yếu căn cứ vào nghiệm thể. Tuy nhiên, Lakoff [116] đã cho rằng những ẩn dụ cảm xúc xuất hiện trong ngôn ngữ và xuất phát từ cơ sở văn hóa, cơ sở sinh lý 11 học của con người.

Grady [105] có một tiến bộ quan trọng trong lý thuyết ẩn dụ khi chỉ ra rằng kinh nghiệm hàng ngày, kinh nghiệm cảm giác của con người là cơ sở đưa ra các đánh giá chủ quan của nhận thức ngôn ngữ. Cùng với một số nhà nghiên cứu khác, Lakoff đã phát triển tư tưởng về vai trò của ẩn dụ trong quá trình tạo lập hệ thống ý niệm của con người và cấu trúc của ngôn ngữ tự nhiên thành học thuyết “trí tuệ ngiệm thân” (embodied mind), nghiên cứu sự phụ thuộc của năng lực tư duy và những quan niệm về thế giới vào đặc điểm cấu tạo của cơ thể và bộ não con người. Kể từ khi phát hiện ra ẩn dụ ý niệm, các nhà nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau đã ứng dụng lý thuyết ẩn dụ để nghiên cứu về ẩn dụ ý niệm trong các linh vực pháp luật, thi ca, chính trị, tâm lý học, vật lý, khoa học máy tính, toán học và triết học. Các kết quả nghiên cứu về cấu trúc ẩn dụ đã góp phần làm sáng tỏ cách thức con người tư duy trong một số lĩnh vực trí tuệ.

Trong lĩnh vực văn học, Lakoff và Turner [126] đã chứng minh rằng phép ẩn dụ chủ yếu tồn tại trong thơ ca và chỉ khi đã trở nên ổn định, ẩn dụ ý niệm mới được sử dụng trong tư tưởng và ngôn ngữ hàng ngày. Các sáng tạo ẩn dụ của nhà thơ chủ yếu nằm trong cơ chế ánh xạ ẩn dụ. Các cơ sở ẩn dụ về yếu tố đạo đức trong văn học được làm rõ nhờ các cuộc thảo luận về ẩn dụ và đạo đức của Lakoff trong lĩnh vực chính trị và đạo đức [122], và Lakoff và Johnson trong triết học [125]. Trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị và các vấn đề xã hội, Lakoff và Johnson [124: 159] đã đưa ra nhiều bằng chứng cho thấy rằng “ẩn dụ đóng vai trò then chốt trong việc kiến tạo thực trạng xã hội và chính trị.

Lakoff [122] đã phân tích chính trị thế giới quan của những người có quan điểm bảo thủ và cấp tiến ở Mỹ, xem xét các quan điểm về kiểm soát súng, án tử hình, thuế, các chương trình xã hội, môi trường và nghệ thuật trong một khung tri nhận nhất định. Trong lĩnh vực tâm lý học, ẩn dụ cũng thể hiện vai trò quan trọng trong lĩnh vực nhận thức và tâm lý học; và nghiên cứu của Gibbs [103] và Lakoff 12 [116] đã chứng minh điều này. Có thể nói rằng lý thuyết ẩn dụ ý niệm ngày càng được hoàn thiện và phát huy vai trò quan trọng không chỉ trong lĩnh vực ngôn ngữ học mà còn trong các lĩnh vực nghiên cứu đa ngành khác. Ngôn ngữ học tri nhận coi ẩn dụ ý niệm là công cụ quan trọng để ý niệm hóa.

Theo Lakoff [120], ẩn dụ ý niệm là các ánh xạ có tính hệ thống giữa hai miền ý niệm: miền nguồn là một phạm trù trải nghiệm được ánh xạ hay phóng chiếu vào miền đích là một miền trải nghiệm khác. Ví dụ, câu “Argument is war” (Tranh luận là cuộc chiến tranh) có miền nguồn chiến tranh được ánh xạ vào miền đích tranh luận và được biểu hiện qua những biểu thức ngôn ngữ như tấn công, chống đỡ, bảo vệ… theo đó miền đích tranh luận có những đặc điểm của miền nguồn chiến tranh. Trọng tâm của ẩn dụ ý niệm không phải là ngôn ngữ mà là phương thức chúng ta ý niệm hóa một miền tâm trí qua một miền tâm trí khác. Các ẩn dụ hoạt động như các “công cụ tri nhận”, nghĩa là các ẩn dụ không chỉ là cách thức biểu hiện tư tưởng bằng phương tiện ngôn ngữ mà còn là cách thức tư duy về sự vật.

Lakoff và Johnson [124] chứng minh rằng chúng ta không chỉ phát hiện ra ẩn dụ ý niệm “thời gian là tiền bạc” về mặt ngôn ngữ học mà thực ra chúng ta đã suy nghĩ hoặc ý niệm hóa phạm trù đích thời gian qua phạm trù nguồn tiền bạc, khi chúng ta sử dụng các diễn ngôn sau đây: a) You’re wasting my time.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ẩn Dụ Ý Niệm Trong Diễn Ngôn Chính Trị: So Sánh Tiếng Anh Và Tiếng Việt là một tài liệu chuyên sâu khám phá cách ẩn dụ được sử dụng trong diễn ngôn chính trị, so sánh giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ sự khác biệt văn hóa và ngôn ngữ mà còn giúp người đọc hiểu sâu hơn về cách các nhà lãnh đạo sử dụng ngôn từ để truyền tải thông điệp. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho những ai quan tâm đến ngôn ngữ học, chính trị học, và giao tiếp đa văn hóa.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học ẩn dụ cấu trúc trong các diễn ngôn chính trị tiếng việt và tiếng anh, nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc ẩn dụ trong bối cảnh chính trị. Ngoài ra, Khóa luận tốt nghiệp an investigation of linguistic features of some english and vietnamese advertising slogans cung cấp góc nhìn thú vị về đặc điểm ngôn ngữ trong quảng cáo, một lĩnh vực gần gũi với diễn ngôn chính trị. Cuối cùng, Tiểu luận văn hóa việt nam so sánh văn hóa giao tiếp giữa phương đông và phương tây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa trong giao tiếp, một yếu tố quan trọng khi phân tích diễn ngôn.

Hãy khám phá các tài liệu này để có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề ẩn dụ và ngôn ngữ trong các bối cảnh khác nhau!