Tổng quan luận án

Đề tài luận án tiến sĩ: "Hành động ngôn ngữ trách trong tiếng Việt và việc sử dụng của giáo viên ở môi trường sư phạm".

  • Tác giả: Nguyễn Thu Hạnh
  • Người hướng dẫn khoa học: GS. Đỗ Việt Hùng
  • Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (Khoa Ngữ văn)
  • Thời gian hoàn thành: Tháng 5 năm 2022
  • Chuyên ngành: Ngôn ngữ học (hướng nghiên cứu Ngữ dụng học tiếng Việt)

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nghiên cứu hành động ngôn ngữ là một hướng tiếp cận ứng dụng của ngữ dụng học nhằm làm sáng tỏ các quy luật giao tiếp, đặc trưng văn hóa và phong cách ngôn ngữ của người Việt. Khi đối diện với các tình huống mắc lỗi của người cùng giao tiếp, người nói (S) thường có hai xu hướng lựa chọn hành động ngôn ngữ: tích cực (sử dụng các hành động giữ gìn thể diện - FSAs như phân tích, giảng giải, khuyên bảo, góp ý) hoặc tiêu cực (sử dụng các hành động đe dọa thể diện - FTAs như chê, trách, mắng, phê bình, phê phán). Trong thực tế giao tiếp đời thường và môi trường sư phạm, hành động trách xuất hiện tương đối phổ biến. Bản chất của hành động trách là một hành vi đe dọa thể diện; tuy nhiên, nếu được sử dụng hợp lý, lời trách có thể làm giảm bớt mức độ tổn thương thể diện so với các hành vi mắng, phê phán hay chỉ trích gay gắt. Ngược lại, nếu lạm dụng theo hướng tiêu cực, hành động trách sẽ vi phạm các chuẩn mực lịch sự, gây bất đồng giao tiếp và tổn thương tâm lý người tiếp nhận.

Về bối cảnh thực tiễn, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai Kế hoạch "Nâng cao năng lực ứng xử sư phạm, đạo đức nhà giáo - người lao động vì trường học hạnh phúc" (năm 2019) và ban hành Thông tư số 06/2019/TT-BGDĐT quy định Quy tắc ứng xử trong trường học (Khoản 1, Điều 6 quy định cụ thể về việc sử dụng ngôn ngữ chuẩn mực, bao dung, khen hoặc phê bình phù hợp với đối tượng và hoàn cảnh, không xúc phạm hay gây tổn thương cho người học). Mặc dù vậy, việc nghiên cứu có hệ thống về hành động trách trong tiếng Việt và khảo sát thực tế việc giáo viên (GV) sử dụng hành động này khi học sinh (HS) mắc lỗi vẫn là một khoảng trống khoa học chưa được khảo sát toàn diện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của đề tài là chỉ ra những đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa, ngữ dụng của hành động trách trong tiếng Việt và những đặc thù trong việc sử dụng hành động trách của giáo viên ở môi trường sư phạm; trên cơ sở đó đưa ra các khuyến nghị về cách thức sử dụng hành động trách theo hướng tích cực, tuân thủ phép lịch sự ngữ dụng.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu chính:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng về hành động ngôn ngữ cùng lý thuyết lịch sự trong và ngoài nước (thực hiện tại Chương 1).
  2. Xác định và xây dựng kế hoạch thu thập, xử lý nguồn ngữ liệu nghiên cứu từ 3 nhóm đối tượng: giáo viên (GV), nhân vật trong sáng tác văn học và phim truyền hình (NV), và người dùng trong giao tiếp sinh hoạt hàng ngày (NDHH).
  3. Thống kê, phân loại và phân tích các nguồn ngữ liệu để tìm ra các đặc trưng ngữ dụng, cấu trúc biểu thức ngôn hành (BTNH) của hành động trách tiếng Việt (thực hiện tại Chương 2).
  4. So sánh, phân tích số liệu và chỉ ra các đặc trưng, biểu hiện lịch sự hoặc bất lịch sự của hành động trách do giáo viên sử dụng trong các tình huống học sinh mắc lỗi ở trường phổ thông, từ đó đề xuất giải pháp (thực hiện tại Chương 3).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu:
    • Hành động trách trong tiếng Việt được sử dụng trong các tác phẩm nghệ thuật (văn học, phim truyền hình) và giao tiếp đời thường hàng ngày.
    • Hành động trách của giáo viên sử dụng trong các tình huống học sinh mắc lỗi ở trường Trung học cơ sở (THCS) và Trung học phổ thông (THPT).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và tư liệu thực địa: Ngữ liệu lời nói của giáo viên được ghi âm trực tiếp tại các trường THCS và THPT trên địa bàn 4 tỉnh/thành phố gồm Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên và Hải Phòng.
    • Về loại hình môn học: Ghi âm 60 tiết học đạt chuẩn âm thanh thuộc các môn Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Giáo dục công dân, Công nghệ, Tiếng Anh và các giờ sinh hoạt lớp.
    • Về nguồn ngữ liệu đối sánh: Lời thoại của nhân vật trong các tác phẩm văn học và phim truyền hình Việt Nam; lời thoại của người tham gia giao tiếp trong các bối cảnh đời thường (gia đình, bạn bè, chợ, bệnh viện, cơ quan, xe buýt).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng hành động ngôn ngữ

Luận án đã hệ thống hóa các chặng đường phát triển của lý thuyết hành động ngôn ngữ và các nghiên cứu ứng dụng:

  • Nền tảng lý thuyết quốc tế: Bắt đầu từ công trình của Austin J. (1962) với việc phân biệt phát ngôn ngôn hành (performative utterance) và phát ngôn khảo nghiệm (constative utterance), xác lập 3 phân lớp hành động (tạo lời - locutionary act, ở lời - illocutionary act, mượn lời - perlocutionary act) và 5 phạm trù hành động ngôn ngữ. Searle J. (1969, 1975, 1979) đã hoàn thiện hệ thống 12 tiêu chí phân loại, xác lập 5 nhóm hành động ngôn ngữ (Tái hiện, Điều khiển, Cam kết, Biểu cảm, Tuyên bố), đồng thời phát triển lý thuyết hành động ngôn ngữ gián tiếp. Bach K. và Harnish R. M. (1979) phân loại lại thành hành động giao tiếp và hành động quy ước. Wierzbicka A. (1987) khảo sát 270 động từ nói năng trong tiếng Anh và phân thành 37 nhóm ngữ nghĩa. Yule G. (1996) tổng hợp các quy luật dụng học đại cương.
  • Nghiên cứu ngữ dụng học tại Việt Nam: Khởi đầu từ các công trình đặt nền móng của Nguyễn Đức Dân (1998), Đỗ Hữu Châu (2001), Nguyễn Thiện Giáp (2000, 2016, 2020), Đỗ Hữu Châu và Đỗ Việt Hùng (2012), Cao Xuân Hạo, Hoàng Phê, Lê Đông, Nguyễn Văn Hiệp, Bùi Minh Toán, Nguyễn Văn Khang, Vũ Thị Thanh Hương, Đỗ Thị Kim Liên... Các công trình này đã chuyển hóa, bản địa hóa hệ thống thuật ngữ và lý thuyết ngữ dụng thế giới vào thực tế tiếng Việt.
  • Các nghiên cứu ứng dụng cụ thể: Luận án điểm lại các công trình khảo sát hành động ngôn ngữ theo nhóm động từ (Đinh Thị Hà, Nguyễn Thị Ngân, Vũ Tiến Dũng, Nguyễn Thị Thanh Ngân), theo cặp trao - đáp (Phạm Thị Hà, Nguyễn Thị Mai Hoa, Đàm Thị Ngọc Ngà, Nguyễn Văn Đồng), trong sự kiện lời nói (Nguyễn Thu Hạnh, Nguyễn Thị Hoàng Yến, Dương Tuyết Hạnh, Chử Thị Bích, Vũ Tố Nga), trong văn học (Đặng Thị Mai Hồng, Phan Thị Việt Anh, Đặng Thị Hảo Tâm, Trần Thị Hoàng Yến), và nghiên cứu đối sánh ngôn ngữ (Nguyễn Văn Độ, Trần Chi Mai, Trần Kim Hằng, Lê Thị Thúy Hà, Trần Thị Phương Thu, Trương Văn Định, Nguyễn Phương Chi).

Các nghiên cứu về hành động trách và các hành động cùng nhóm biểu cảm

  • Về hành động trách (reproach): Số lượng công trình nghiên cứu chuyên sâu về hành động trách tương đối hạn chế. Đặng Thị Mai Hồng (2012) khảo sát hành động trách trong ca dao dân ca Quảng Bình; Nguyễn Thu Hạnh (2012) nghiên cứu hành động trách và sự kiện lời nói trách; Phan Thị Việt Anh (2017) khảo sát hành động trách dưới góc độ ngữ pháp - ngữ nghĩa - ngữ dụng trong ca dao trữ tình; Margutti P. (2006) sử dụng phân tích hội thoại để nghiên cứu hành vi trách của giáo viên tiếng Ý trong môi trường lớp học THCS và tiểu học.
  • Về các hành động cùng nhóm (chê, mắng, phê bình):
    • Hành động chê: Hoàng Yến (2009) phân biệt biểu thức chê với miêu tả, nhận xét, chửi, mắng, trách; Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013) nghiên cứu BTNH chê và sự kiện lời nói chê; Trần Kim Hằng (2016) khảo sát cặp hành động chê - khen dưới góc độ lịch sự.
    • Hành động mắng: Chưa có công trình nghiên cứu độc lập như một hành động ngôn ngữ riêng biệt, thường chỉ được dùng làm đối tượng so sánh biên giới khái niệm (Đào Thanh Lan, Hoàng Yến, Nguyễn Thị Thùy).
    • Hành động phê bình (criticism): Được nghiên cứu nhiều qua các công trình của Hiraga M. và Turner J. M. (1996) đối sánh sinh viên Anh - Nhật; Nguyen T. (2005, 2008, 2013) nghiên cứu năng lực sử dụng và biến đổi lời phê bình của người Việt học tiếng Anh Úc; Tang C. (2016) khảo sát chiến lược phê bình của giám khảo truyền hình Mỹ và Đài Loan; Trương Văn Định (2018) nghiên cứu phương tiện tình thái trong hành động phê bình tiếng Việt và tiếng Anh Mỹ.

Nghiên cứu về hành động ngôn ngữ của giáo viên

Các nghiên cứu của Hyland F. và Hyland K. (2001) về phản hồi viết của giáo viên; Chen I. J. (2016) về hành vi đe dọa thể diện của giáo viên trong lớp học EFL; Vũ Thị Thanh Hương (2009, 2011, 2012, 2014) về ngôn ngữ phản hồi, câu hỏi nhận thức, tương tác thầy trò và phân chia lượt lời; Hughes M. và Westgate D. (1997), Bùi Ngọc Anh (2014, 2016), Đào Thản (2003), Trần Thị Phượng (2017) về giao tiếp lớp học.

Khoảng trống nghiên cứu của luận án

Các công trình trước đây hoặc chỉ khảo sát hành động trách trong ngữ liệu văn học dân gian, hoặc khảo sát ngôn ngữ giáo viên ở các hành vi thúc đẩy hoạt động giảng dạy nói chung. Chưa có công trình nào đi sâu khảo sát toàn diện cấu trúc ngữ nghĩa - ngữ dụng của hành động trách tiếng Việt, đồng thời khảo sát trực tiếp việc sử dụng hành động trách của giáo viên khi đối diện với các tình huống học sinh mắc lỗi trong môi trường sư phạm phổ thông.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết ngữ dụng học hiện đại làm nền tảng phân tích:

  1. Lý thuyết hành động ngôn ngữ (Austin, Searle): Bản chất hành động ở lời, lực ở lời (illocutionary force), dấu hiệu chỉ dẫn hiệu lực ở lời (IFIDs), biểu thức ngôn hành (BTNH) tường minh và nguyên cấp, động từ ngôn hành ($V_p$).
  2. Hệ thống phân loại hành động ngôn ngữ: So sánh và đối chiếu các khung phân loại để định vị hành động trách:
Tác giả Các nhóm hành động ngôn ngữ trong hệ thống Vị trí của hành động trách
Austin (1962) Trình bày (Expositives), Cam kết (Commissives), Ứng xử (Behabitives), Hành xử (Exercitives), Phán xử (Verdictives) Phạm trù Ứng xử (Behabitives)
Searle (1979) Tái hiện (Representatives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu cảm (Expressives), Tuyên bố (Declarations) Phạm trù Biểu cảm (Expressives)
Bach & Harnish (1979) Khảo nghiệm (Assertives), Điều khiển (Directives), Cam kết (Commissives), Biểu lộ (Acknowledgements), Thực thi (Effectives), Tuyên cáo (Verdictives) Nhóm Biểu lộ (Acknowledgements)
Wierzbicka (1987) 37 nhóm ngữ nghĩa động từ nói năng Nhóm Trách mắng (The reprimand group)
  1. Điều kiện sử dụng hành động ở lời (Felicity Conditions - Searle): Khảo sát 4 điều kiện:
    • Điều kiện nội dung mệnh đề: Tồn tại một sự việc/hành vi $A$ liên quan đến lỗi của người nghe $H$.
    • Điều kiện chuẩn bị: Người nói $S$ nhận thức việc làm $A$ của $H$ là sai sót hoặc chưa đúng chuẩn mực.
    • Điều kiện chân thành: $S$ thể hiện thái độ không hài lòng, buồn phiền hoặc trách móc đối với $A$.
    • Điều kiện căn bản: Phát ngôn có giá trị biểu thị sự bất bình, ràng buộc $H$ nhận ra lỗi và điều chỉnh thái độ/hành vi.
  2. Lý thuyết lịch sự (Leech, Brown & Levinson): Các khái niệm thể diện âm tính (negative face), thể diện dương tính (positive face), hành vi đe dọa thể diện (FTAs), hành vi giữ gìn thể diện (FSAs), hành vi tôn vinh thể diện (FFAs); công thức tính trọng lượng đe dọa thể diện: $$W_x = D(S, H) + P(H, S) + R_x$$ (Trong đó: $W_x$ là mức độ đe dọa thể diện, $D$ là khoảng cách xã hội, $P$ là uy quyền tương đối, $R$ là mức độ áp đặt của hành vi).

Phương pháp và thủ pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp định tính và định lượng (hướng tiếp cận hỗn hợp):

  • Phương pháp phân tích diễn ngôn: Sử dụng xuyên suốt nhằm phân tích cấu trúc phát ngôn, xác định BTNH, cơ chế tạo hành động trách gián tiếp và tương tác ngữ cảnh.
  • Phương pháp miêu tả: Phân tích ngữ cảnh, nhận diện đặc trưng phát ngôn, phân định ranh giới giữa hành động trách với các hành động biểu cảm lân cận (chê, mắng, phê bình).
  • Thủ pháp thu thập và xử lý ngữ liệu:
    • Thu âm trực tiếp 60 tiết học đạt chuẩn âm thanh tại các trường THCS và THPT ở 4 địa bàn (Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Hải Phòng).
    • Tiến hành gỡ băng, ghi chép và phân loại được 454 tình huống giao tiếp học sinh mắc lỗi.
    • Gắn nhãn hành động ngôn ngữ, lọc ra 460 phát ngôn của giáo viên có chứa hành động trách.
    • Thu thập bổ sung ngữ liệu từ tác phẩm văn học, phim truyền hình (nhóm NV) và giao tiếp đời thường (nhóm NDHH), xác lập tổng dung lượng ngữ liệu nghiên cứu gồm 1.380 phát ngôn chứa hành động trách từ cả 3 nhóm người dùng.
  • Thủ pháp thống kê, phân loại và so sánh: Thống kê tần suất xuất hiện của các dạng trách trực tiếp/gián tiếp; nhóm hành động dùng tạo trách gián tiếp; các từ ngữ xưng hô, tiểu từ tình thái, yếu tố cảm thán nhằm đánh giá mức độ lịch sự/bất lịch sự.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu và cơ sở lí luận

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết cho toàn bộ đề tài:

  • Hệ thống hóa các giai đoạn nghiên cứu về dụng học, hành động ngôn ngữ và lý thuyết lịch sự trên thế giới và tại Việt Nam.
  • Làm rõ các khái niệm công cụ: Phát ngôn ngôn hành tối thiểu ($BTNH$) và phát ngôn ngôn hành mở rộng (gồm các thành phần phụ trợ trước/sau BTNH).
  • Phân tích 4 điều kiện sử dụng hành động ngôn ngữ của động từ ngôn hành theo quan điểm của Austin: (i) Chủ thể nói ở ngôi thứ nhất; (ii) Bổ ngữ chỉ người tiếp nhận ở ngôi thứ hai; (iii) Thời của động từ ở hiện tại; (iv) Thức ở thể thực hiện.
  • Trình bày bản chất của hành động ngôn ngữ gián tiếp: Người nói sử dụng hình thức cấu trúc của một hành động ở lời này trên bề mặt nhưng nhằm chuyển tải lực ở lời của một hành động khác dựa trên ngữ cảnh và tri thức chia sẻ chung giữa các bên giao tiếp.

Chương 2: Hành động ngôn ngữ trách trong tiếng Việt

Chương này đi sâu khảo sát các đặc trưng ngữ nghĩa, cấu trúc và phân loại hành động trách trong tiếng Việt:

  • Khái niệm và điều kiện sử dụng: Xác lập khái niệm hành động trách từ ba bình diện: ngữ nghĩa, ngữ dụng và lịch sự ngữ dụng; xây dựng bảng tiêu chí phân biệt hành động trách với ba hành động lân cận thuộc nhóm biểu cảm:
Tiêu chí phân biệt Hành động Trách Hành động Chê Hành động Mắng Hành động Phê bình
Đích ở lời Bộc lộ sự không hài lòng, thất vọng về sai sót/lỗi của người khác Đánh giá thấp phẩm chất, giá trị, thuộc tính của đối tượng Thể hiện sự giận dữ, trừng phạt ngôn từ đối với người mắc lỗi Đánh giá, chỉ rõ khuyết điểm, vi phạm để chấn chỉnh, sửa chữa
Nội dung mệnh đề Hành vi/sự việc lỗi do H gây ra Tồn tại thuộc tính/đặc điểm xấu, kém của đối tượng Hành vi sai phạm nghiêm trọng của H Vi phạm nguyên tắc, quy định, chuẩn mực của H
Trạng thái tâm lý Phiền muộn, thất vọng, tiếc nuối, giận hờn Không ưng ý, xem thường, coi nhẹ Giận dữ, bực bội, gay gắt Nghiêm khắc, khách quan, không tán thành
Quan hệ vị thế (P) Linh hoạt ($S \ge H$ hoặc $S \le H$) Linh hoạt, không phụ thuộc tuyệt đối vào uy quyền Thường đòi hỏi vị thế cao hơn ($S > H$) Thường đòi hỏi vị thế/quyền hạn cao hơn ($S > H$) hoặc có thiết chế
Tính thiết chế Không đòi hỏi thiết chế xã hội Không đòi hỏi thiết chế Không mang tính thiết chế Thường gắn với thiết chế, tổ chức, công vụ
  • Biểu thức ngôn hành (BTNH) của hành động trách:
    • BTNH tường minh: Chứa các động từ ngôn hành trách ($V_p$) như trách, trách móc, khiển trách, quở trách, hờn trách, chê trách. Luận án chỉ ra rằng trong thực tế giao tiếp, BTNH trách tường minh rất ít khi xuất hiện.
    • BTNH nguyên cấp: Vắng mặt động từ ngôn hành, biểu thị lực trách thông qua các khuôn mô hình cú pháp và chỉ dẫn tình thái chuyên biệt.
  • Hành động trách gián tiếp: Phân loại cơ chế tạo hành động trách gián tiếp thông qua các nhóm hành động ngôn ngữ khác theo phân loại của Searle:
    • Thông qua nhóm Điều khiển (Directives): Dùng hành động hỏi, yêu cầu, đề nghị, nhắc nhở (Ví dụ: dùng câu hỏi để quy trách: "Sao con làm bài thế này?").
    • Thông qua nhóm Biểu cảm (Expressives): Dùng hành động than phiền, cảm thán, chê bai để biểu thị ý trách.
    • Thông qua nhóm Tái hiện (Representatives): Miêu tả hoặc khẳng định lại sự việc sai sót nhằm hàm ý trách cứ.
  • Cấu trúc phát ngôn trách và thành phần mở rộng: Phân tích vai trò của các yếu tố hô gọi, thán từ cảm thán, tiểu từ tình thái và các thành phần mở rộng mang tính lịch sự trong việc điều biến (tăng hoặc giảm) độ đe dọa thể diện của phát ngôn trách.

Chương 3: Hành động trách của giáo viên ở môi trường sư phạm

Chương này trình bày kết quả phân tích định lượng và định tính trên nguồn ngữ liệu thực địa:

  • Thực trạng học sinh mắc lỗi và phản hồi của giáo viên: Khảo sát 454 tình huống mắc lỗi của học sinh trong 60 tiết học, phân loại các nhóm lỗi (lỗi chuẩn bị bài, lỗi trật tự, lỗi làm bài tập, lỗi thái độ, lỗi thực hiện nội quy...).
  • Đặc trưng hành động trách của giáo viên:
    • So sánh tần suất và phương thức sử dụng hành động trách giữa 3 nhóm: Giáo viên (GV), Nhân vật (NV), Người dùng hội thoại hàng ngày (NDHH).
    • Phân tích cơ chế thực hiện: Giáo viên chủ yếu sử dụng hành động trách gián tiếp (chiếm tỉ lệ áp đảo so với trách trực tiếp), phổ biến nhất là thông qua hành động hỏi thuộc nhóm Điều khiển (hỏi để quy trách hoặc nhắc nhở).
  • Vấn đề lịch sự trong phát ngôn trách của giáo viên:
    • Từ ngữ xưng hô: Việc lựa chọn cặp từ xưng hô (thầy/cô - em, tôi - anh/chị, tôi - các người...) ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng cách ($D$) và tính chất đe dọa thể diện.
    • Tiểu từ tình thái và từ cảm thán: Sử dụng các tiểu từ cuối câu (nhé, nha, nào, đấy, à, ư, hả) có tác dụng làm mềm hóa hoặc tăng cường mức độ gay gắt của lời trách.
    • Nhận diện các biểu hiện lịch sự (dùng câu hỏi gián tiếp, rào đón, khen kết hợp trách) và các biểu hiện bất lịch sự (dùng từ ngữ mang tính xúc phạm, áp đặt, mỉa mai, trách mắng nơi đông người).
  • Hệ thống giải pháp và đề xuất:
    • Giải pháp về mặt sử dụng hành động trách: Khuyến nghị giáo viên hạn chế trách trực tiếp mang tính công kích; ưu tiên sử dụng trách gián tiếp có kết hợp các yếu tố giảm nhẹ (mitigating devices) và hành vi giữ gìn thể diện (FSAs).
    • Giải pháp về nghiệp vụ sư phạm: Tăng cường bồi dưỡng năng lực giao tiếp và ứng xử sư phạm theo chuẩn Thông tư 06/2019/TT-BGDĐT, xây dựng văn hóa giao tiếp tôn trọng, yêu thương vì trường học hạnh phúc.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Luận án đã xây dựng một cơ sở khoa học về khái niệm hành động trách trong tiếng Việt từ sự tích hợp của ba bình diện: ngữ nghĩa học, ngữ dụng học và lý thuyết lịch sự.
  2. Thiết lập được hệ tiêu chí nhận diện và phân định ranh giới rõ ràng giữa hành động trách với các hành động cùng nhóm biểu cảm (chê, mắng, phê bình).
  3. Xác lập hệ thống các mô hình biểu thức ngôn hành (tường minh và nguyên cấp) của hành động trách, chỉ ra cơ chế chuyển giao lực ở lời trong việc thực hiện hành động trách gián tiếp thông qua các nhóm hành động Điều khiển, Tái hiện và Biểu cảm.
  4. Nhận diện các thành phần mở rộng trong phát ngôn (từ hô gọi, tiểu từ tình thái, từ cảm thán) và xác định chức năng điều biến tính lịch sự (tăng hoặc giảm mức độ đe dọa thể diện) của chúng trong giao tiếp tiếng Việt.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Đây là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp việc sử dụng hành động trách của giáo viên phổ thông khi học sinh mắc lỗi dựa trên nguồn ngữ liệu ghi âm thực tế từ 60 tiết học tại 4 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Hải Phòng).
  2. Phác họa bức tranh thực tế về các hành vi ngôn ngữ phản hồi của giáo viên trước lỗi của học sinh; chỉ ra những điểm mạnh, hạn chế và các yếu tố cấu thành tính lịch sự/bất lịch sự trong giao tiếp sư phạm.
  3. Đóng góp nguồn tư liệu ngữ liệu phong phú (1.380 phát ngôn khảo sát) phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành Ngữ dụng học và Ngôn ngữ học ứng dụng.
  4. Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao giúp giáo viên lựa chọn chiến lược ngôn ngữ phù hợp nhằm giảm thiểu tính đe dọa thể diện, bảo đảm quy tắc ứng xử theo tinh thần Thông tư 06/2019/TT-BGDĐT và phong trào "Trường học hạnh phúc".

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi địa bàn và cấp học: Ngữ liệu thực địa sư phạm mới chỉ tập trung khảo sát ở 4 tỉnh/thành phố phía Bắc (Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Hải Phòng) và giới hạn ở hai cấp học THCS, THPT; chưa mở rộng khảo sát ở bậc Tiểu học, Đại học hoặc các vùng miền khác (miền Trung, miền Nam).
  • Quy mô ngữ liệu ghi âm: Dung lượng ngữ liệu ghi âm thực tế gồm 60 tiết học với 454 tình huống mắc lỗi của học sinh và 460 phát ngôn trách của giáo viên; mức độ bao quát giữa các bộ môn khoa học tự nhiên và khoa học xã hội chưa hoàn toàn đồng đều.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi khảo sát hành động ngôn ngữ của giáo viên và học sinh ở các bậc học khác (Mầm non, Tiểu học, Giáo dục nghề nghiệp, Đại học) và tại các vùng văn hóa - phương ngữ khác nhau trên cả nước.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tương tác hai chiều thông qua các cặp thoại trao - đáp giữa giáo viên và học sinh khi xảy ra tình huống mắc lỗi trong lớp học.
  • Ứng dụng lý thuyết phân tích hội thoại đa phương thức (Multimodal Conversation Analysis) để kết hợp khảo sát ngôn ngữ lời nói với các phương tiện phi ngôn ngữ (cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, khoảng cách không gian) của giáo viên trong môi trường giáo dục.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho nhiều đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và nhà nghiên cứu Ngôn ngữ học: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về việc khảo sát một hành động ngôn ngữ cụ thể từ góc độ cấu trúc, ngữ nghĩa, ngữ dụng học và lý thuyết lịch sự; là tài liệu tham khảo quan trọng về hệ thống BTNH và cơ chế hành động ngôn ngữ gián tiếp trong tiếng Việt.
  • Đối với giảng viên và sinh viên các trường Đại học Sư phạm: Cung cấp tư liệu giảng dạy cho các học phần Ngữ dụng học, Rèn luyện nghiệp vụ sư phạm, Giao tiếp sư phạm; giúp giáo sinh tương lai nhận thức rõ tác động của các phát ngôn đe dọa thể diện và nắm bắt kỹ thuật điều biến tính lịch sự khi xử lý tình huống học sinh mắc lỗi.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục và giáo viên phổ thông: Là tài liệu tham khảo thiết thực trong việc triển khai quy tắc ứng xử văn hóa học đường theo Thông tư 06/2019/TT-BGDĐT, hỗ trợ giáo viên điều chỉnh hành vi ngôn ngữ nhằm xây dựng môi trường lớp học an toàn, thân thiện và tôn trọng người học.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định hành động trách thuộc nhóm hành động ngôn ngữ nào theo các bảng phân loại quốc tế?

Theo các hệ thống phân loại lý thuyết được luận án tổng thuật:

  • Thuộc phạm trù Ứng xử (Behabitives) trong bảng phân loại của Austin (1962).
  • Thuộc phạm trù Biểu cảm (Expressives) trong bảng phân loại của Searle (1979).
  • Thuộc nhóm Biểu lộ (Acknowledgements) trong bảng phân loại của Bach & Harnish (1979).
  • Thuộc nhóm Trách mắng (The reprimand group) gồm 9 động từ trong bảng phân loại 37 nhóm động từ nói năng của Wierzbicka (1987).

2. Sự khác biệt cơ bản giữa hành động trách với các hành động chê, mắng và phê bình là gì?

  • Trách: Nhằm vào lỗi hoặc việc chưa đúng của đối phương với trạng thái tâm lý phiền muộn, thất vọng, tiếc nuối; không mang tính trừng phạt nặng nề hay bắt buộc phải có thiết chế.
  • Chê: Đánh giá thấp về thuộc tính, phẩm chất hoặc kết quả của đối tượng so với một chuẩn mực nào đó.
  • Mắng: Bộc lộ sự giận dữ, trừng phạt bằng lời nói gay gắt, đòi hỏi người nói phải có uy quyền hoặc vị thế cao hơn người nghe.
  • Phê bình: Đánh giá, chỉ trích khuyết điểm một cách chính thức, nghiêm túc, thường gắn liền với thiết chế, tổ chức hoặc quy tắc tập thể.

3. Nguồn ngữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập như thế nào và có dung lượng bao nhiêu?

Nguồn ngữ liệu được thu thập từ 3 nhóm:

  • Nhóm Giáo viên (GV): Thu âm từ 60 tiết học đạt chuẩn âm thanh thuộc 10 môn học và giờ sinh hoạt tại các trường THCS, THPT ở Hà Nội, Hải Dương, Hưng Yên, Hải Phòng; xử lý được 454 tình huống học sinh mắc lỗi và lọc ra 460 phát ngôn trách của giáo viên.
  • Nhóm Nhân vật (NV): Trích xuất từ các tác phẩm văn học và phim truyền hình Việt Nam.
  • Nhóm Người dùng hội thoại hàng ngày (NDHH): Ghi chép từ các cuộc giao tiếp thực tế trong gia đình, chợ, bệnh viện, cơ quan, xe buýt. Tổng cộng toàn bộ ngữ liệu khảo sát của luận án gồm 1.380 phát ngôn chứa hành động trách.

4. Giáo viên phổ thông thường thực hiện hành động trách theo hình thức nào khi học sinh mắc lỗi?

Kết quả khảo sát cho thấy giáo viên rất hiếm khi sử dụng hành động trách trực tiếp với động từ ngôn hành tường minh mà chủ yếu sử dụng hành động trách gián tiếp. Trong đó, phương thức phổ biến nhất là sử dụng các hành vi thuộc nhóm Điều khiển (Directives), cụ thể là dùng câu hỏi (hỏi để quy trách, nhắc nhở hoặc yêu cầu giải trình) nhằm làm giảm tính áp đặt trực tiếp hoặc điều biến mức độ đe dọa thể diện đối với học sinh.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thu Hạnh đã giải quyết một cách toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn về hành động ngôn ngữ trách trong tiếng Việt. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích diễn ngôn và khảo sát định lượng trên 1.380 phát ngôn thực tế, công trình đã xác lập rõ khái niệm, điều kiện sử dụng, biểu thức ngôn hành, bộ tiêu chí phân biệt và cơ chế thực hiện hành động trách gián tiếp. Đặc biệt, nghiên cứu đã phác họa sâu sắc thực trạng sử dụng ngôn ngữ phản hồi của giáo viên phổ thông trước các lỗi của học sinh dưới lăng kính lý thuyết lịch sự. Những phát hiện và khuyến nghị của luận án đóng góp nguồn tư liệu khoa học giá trị cho chuyên ngành Ngữ dụng học tiếng Việt và hỗ trợ thiết thực cho việc nâng cao văn hóa ứng xử trong môi trường sư phạm.