MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Màu sắc là một thuộc tính của vật thể, tồn tại một cách khách quan trong thế giới vật chất mà thị giác con người có thể nhận biết được. Sự vật có màu sắc khác nhau là do chúng có tần số ánh sáng khác nhau, còn sắc tức là trạng thái màu của sự vật, mỗi màu có sắc thái riêng. Thiên nhiên muôn màu muôn vẻ.
Các từ ngữ màu sắc giống như một cầu vồng chạy qua vương quốc ngôn ngữ. Ngoài việc thể hiện vẻ đẹp lộng lẫy của thiên nhiên, các từ ngữ màu sắc trong ngôn ngữ phản ánh nhiều hơn nền tảng văn hóa, nghĩa là nội hàm văn hóa của cách nghĩ, phong tục xã hội, phong tục, đạo đức, nhận thức tâm lý, truyền thống lịch sử và nhiều khía cạnh khác. Từ ngữ màu sắc là một loại từ vựng đặc sắc trong ngôn ngữ, chúng thường đảm nhận nhiệm vụ biểu đạt kép là nghĩa cụ thể và nghĩa trừu tượng, làm tăng tính sinh động của ngôn ngữ, làm phong phú cách diễn đạt ngôn ngữ của con người, có vai trò không thể thay thế trong giao tiếp đời sống của chúng ta. Màu sắc có truyền thống lâu đời gắn liền với văn hóa và chính trị cổ đại của Trung Quốc, hệ thống này đã trải qua hàng nghìn năm biến đổi, cuối cùng được đúc kết thành “Ngũ phương chính sắc” : Xanh - Đỏ - Trắng - Đen - Vàng.
Trong đó “Xanh” là màu sắc đặc biệt. Nó là một màu đặc trưng của phương Đông, và nó cũng là màu được sử dụng rộng rãi nhất trong lịch sử truyền thống Trung Quốc, "Xanh" từng là từ chỉ màu cơ bản trong tiếng Trung và các từ phái sinh của nó vẫn thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày ở Trung Quốc. Không thể thay thế bằng bất kỳ một ký tự Hán nào. "Xanh" là một phần rất quan trọng trong văn hóa Trung Quốc, nó thể hiện nhiều loại màu sắc khác nhau, tạo ra từ nhiều từ thông dụng.
Nó mang một ý nghĩa văn hóa nhất định và cũng là một từ chỉ màu sắc đặc trưng của Trung Quốc. Tiếng Việt cũng giống như tiếng Hán, là một ngôn ngữ muôn màu và muôn vẻ. “Xanh” không chỉ là tên gọi của màu sắc mà còn được dùng để thể hiện suy nghĩ, cảm xúc của con người và đặc điểm luôn thay đổi của sự vật. Việc sử 1 dụng từ ngữ chỉ màu xanh trong ngôn ngữ làm cho ngôn ngữ sống động, sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Tuy nhiên, do sự khác biệt về văn hóa giữa Trung Quốc và Việt Nam nên cách biểu đạt và cách hiểu chữ màu xanh không giống nhau về mặt ngữ nghĩa nhất là mặt nghĩa văn hóa. Vì vậy, để hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc và Việt Nam và vận dụng chính xác các từ màu xanh trong tiếng Hán và tiếng Việt, tác giả đã lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu các từ chỉ sắc “xanh” trong tiếng Trung (có đối chiếu với tiếng Việt)” để làm luận văn tốt nghiệp thạc sĩ của mình. Mục đích của đề tài Đề tài nghiên cứu từ chỉ sắc “xanh” trong tiếng Trung, đối chiếu về ngữ nghĩa với từ chỉ sắc “xanh” trong tiếng Việt, từ đó tìm ra sự giống và khác nhau về từ chỉ sắc “xanh” giữa 2 ngôn ngữ. Đồng thời vận dụng cơ sở lý luận trong ngôn ngữ - ngữ nghĩa lý luận để lý giải nguyên nhân, từ đó trình bày một cách hệ thống sự giống nhau và khác nhau của từ chỉ sắc “xanh” giữa tiếng Trung và tiếng Việt.
Chỉ ra nguyên nhân của sự giống nhau và khác nhau đó. Và đây cũng là cơ sở lý luận cho các nghiên cứu có liên quan trong tương lai. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu là từ chỉ sắc “xanh” trong tiếng Trung 4. Phạm vi nghiên cứu và ngữ liệu 4.
Phạm vi nghiên cứu Trong phạm vi luận văn này, tác giả chỉ tập trung nghiên cứu về ngữ nghĩa các từ chỉ sắc “xanh” trong tiếng Trung và đối chiếu với tiếng Việt. Tác giả sử dụng tác phẩm “红树林”(Rừng Xanh Lá Đỏ) (Mạc Ngôn) làm nguồn ngữ liệu để nghiên cứu các từ chỉ sắc “xanh” trong tiếng Trung. Các từ chỉ sắc “xanh” trong các ngữ liệu khác không nằm trong phạm vi nghiên cứu của luận văn này. 2 Trong luận văn, tiếng Trung được sử dụng như là ngôn ngữ cơ sở và tiếng Việt là ngôn ngữ đưa vào đối chiếu, có nghĩa là so sánh đối chiếu một chiều và theo chiều Trung - Việt.2 Nguồn ngữ liệu Tư liệu phục vụ cho việc khảo sát thực tế, phân tích và bình luận trong luận văn được thu thập từ các nguồn: (i)Nước ngoài : 红树林 - 莫言著 / 上海文艺出版社 / tái bản 2012-10 (ii)Trong nước : Các tác phẩm đối chiếu với tác phẩm Rừng xanh lá đỏ 5.
Phương pháp nghiên cứu Để đạt được mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu, luận văn sử dụng một số phương pháp nghiên cứu sau: + Phương pháp thống kê tổng hợp là phương pháp nghiên cứu khá quen thuộc. Tuy nhiên trong công trình này, tác giả không sử dụng những phép toán phức tạp khi thống kê mà chỉ sử dụng những phép tính đơn giản để tính tỉ lệ phần trăm của các số liệu thống kê thu được, và tiến hành phân loại dữ liệu theo các cấp độ. + Phương pháp so sánh - đối chiếu là phương pháp nghiên cứu chủ yếu của luận văn vì tính chất của đề tài là so sánh ngôn ngữ. Đối chiếu ngữ liệu tiếng Trung với tiếng Việt ở các phương diện: Ngữ nghĩa (đối chiếu về các lớp nghĩa của từ (nghĩa đen, nghĩa bóng, nghĩa phái sinh.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu Để đạt được những mục đích trên, tác giả tìm cách trả lời những câu hỏi nghiên cứu sau: (1) Đặc điểm ngữ nghĩa của từ chỉ màu xanh trong tiếng Trung là gì? (2) Từ chỉ màu xanh trong tiếng Trung giống và khác như thế nào so với từ chỉ màu xanh trong tiếng Việt? 3 (3) Nguyên nhân của sự giống và khác nhau giữa chúng là gì? Qua việc tham khảo những nghiên cứu đi trước trong lĩnh vực, chúng tôi đặt ra những giả thuyết sau: Theo lý thuyết ngôn ngữ văn hóa, ngôn ngữ và văn hóa ảnh hưởng và hạn chế lẫn nhau. Các dân tộc khác nhau, các nền văn hóa khác nhau và các hệ thống xã hội khác nhau tạo cho các từ chỉ màu sắc có ý nghĩa phong phú, dẫn đến sự giống và khác nhau về ngữ nghĩa của các từ màu cơ bản trong tiếng Trung và tiếng Việt. Điều đó chủ yếu được biểu hiện ở bốn khía cạnh: tương ứng ngữ nghĩa cơ bản, tương ứng ngữ nghĩa từng phần, không tương ứng ngữ nghĩa và bỏ trống ngữ nghĩa Từ nghĩa văn hóa của từ "xanh" trong tiếng Trung, phân tích và nghiên cứu những điểm giống và khác nhau về nghĩa của từ "xanh" và các biểu tượng văn hóa theo quan điểm của tiếng Trung và tiếng Việt. Đối chiếu ngữ liệu tiếng Trung với tiếng Việt ở các phương diện: ngữ nghĩa (đối chiếu về các lớp nghĩa của từ (nghĩa đen, nghĩa bóng, nghĩa phái sinh.
Từ đó hệ thống sự giống và khác của các từ chỉ sắc “xanh” giữa 2 ngôn ngữ trên phương diện ngữ nghĩa, nghĩa văn hóa. Lý giải nguyên nhân, rút ra kết luận liên quan đến ngữ nghĩa, văn hoá ngôn ngữ. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Tổng quan nghiên cứu 1.1 Nghiên cứu về từ chỉ màu “xanh” trong tiếng Trung Liu Ye (2000) trong bài viết “现代汉语基本色彩词词形的非原生性——兼谈 其与汉字的关系”1, đã khảo sát các yếu tố biểu thị màu sắc trong hệ thống từ vựng đơn âm tiết của tiếng Trung, qua đó kết luận, các từ 白 (Trắng), 红(Đỏ), 绿(Xanh [Lục]2), 蓝 (Xanh [Lam]), 黄 (Vàng), 紫 (Tím), 灰 (Xám), và 黑 (Đen) là các từ chỉ màu sắc cơ bản trong hệ thống tiếng Trung hiện đại. Trong “Từ chỉ màu sắc của tiếng Trung (Đại cương)”, Zhang Qingchang (1991) cũng nhận định 青 (Xanh [Thanh]), 苍(Xanh [Thương]) cùng với 红(Đỏ) là các từ chỉ màu sắc cơ bản trong tiếng Trung.
Dựa trên sự phân loại nguồn gốc, đặc điểm ngữ nghĩa và nội hàm văn hóa của từ vừng để nghiên cứu nhóm từ chỉ màu “xanh” ( 青色 类) trong “Thuyết Văn”3. Theo đó, tác giả đã thống kê được 29 từ đơn âm tiết chỉ màu xanh , chia thành 6 nhóm. Sau khi nghiên cứu đặc trưng ngữ nghĩa của nhóm từ này, tác giả đã kết luận rằng, nghĩa của từ chỉ màu sắc được phân cấp một cách hệ thống, là thượng vị từ, “xanh” ( 青 ) đã tạo ra nhóm các hạ vị từ chỉ màu xanh. Nhóm hạ vị từ này phối hợp dung hòa với nhau, tạo thành một dải màu “xanh” (青) từ “lam” (蓝) đến “lục” (绿).
Fan Yuhang4 trong nghiên cứu của mình đã nhận định, từ thượng cổ đến Đường Tống, nghĩa của các từ chỉ sắc “xanh” ( 青色系 ) bao gồm các từ xanh ( 青 ), thương 1 汉字文化,2000 2 绿、蓝、青đều được dịch là màu xanh, vì vậy tác giả ghi chú thêm âm Hán Việt của chúng để phân biệt sự khác nhau. 3 说文解字 4 樊宇航.“青色”系列义词研究.读天下 2016 年第 12 期|P. Theo tác giả, cùng với thay đổi triều đại và sự phát triển của xã hội, các từ ngữ này được sử dụng ngày càng rộng rãi, và người dân cũng đã trở nên quen thuộc với việc sử dụng các từ chỉ sắc “xanh” ( 青色 系). Đồng quan điểm với Fan Yuhang còn có tác giả Zhao Yan5.
Zhao Yan cho rằng, sự không rõ ràng trong nhận thức về màu sắc là nguyên nhân chính khiến cho nhóm từ này phong phú như vậy. Pan Feng6 đã tiến hành khảo sát 青 (Xanh [Thanh]) với nhiều từ cùng nguồn gốc khác, tác giả đã đưa ra 3 kết luận về từ này, cụ thể là: (1) 青 (Xanh [Thanh]) là “từ văn hóa”; (2) 青 (Xanh [Thanh])ban đầu không phải là từ chỉ màu sắc; (3) Tùy vào từ mà 青 (Xanh [Thanh]) kết hợp, tùy vào hoàn cảnh sử dụng, 青 (Xanh [Thanh]) có thể được hiểu là màu 绿 (Xanh [Lục]), màu 蓝 (Xanh [Lam]) hoặc là màu 黑 (Đen). Quan điểm này cũng được Xin Huan nhắc tới trong bài viết“ 关于 汉语颜色 词‘青’的语义文化探析”7. Xin Huan còn bổ sung thêm từ “白” (trắng) vào nhóm từ “ 青 ” (xanh).
Chính vì sự mơ hồ về ngữ nghĩa này, tác giả đã kết luận, 青 (Xanh [Thanh]) là từ chỉ màu sắc đặc thù nhất của tiếng Trung, mang trong mình sự phong phú và độc đáo về nội hàm văn hóa, đồng thời cũng khiến cho các từ được tạo thành từ 青 (Xanh [Thanh]) cũng mang đậm giá trị văn hóa. Gao Chunyan, Shen Meitao (2013) cho rằng, các sắc thái văn hóa được thể hiện ở các từ chỉ màu sắc đã khiến chúng trở thành 1 bộ phận quan trọng của văn hóa dân tộc Trung Hoa.