Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn (chuyên ngành Ngôn ngữ học, mã số 62220240) với đề tài "Từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể người trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt dưới góc nhìn ngôn ngữ học tri nhận" do nghiên cứu sinh Liêu Thị Thanh Nhàn thực hiện tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế vào năm 2018, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trương Thị Nhàn và TS. Nguyễn Phước Lộc.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tục ngữ và ca dao là nơi đúc kết tư duy, tình cảm và kinh nghiệm sống của mỗi cộng đồng dân tộc. Mặc dù cơ thể con người mang cấu trúc sinh học tương đồng giữa các chủng tộc, nhưng cách thức con người trải nghiệm và ý niệm hóa các bộ phận cơ thể trong các nền văn hóa khác nhau lại thể hiện những nét đặc thù riêng biệt. Bộ phận cơ thể người (BPCTN) là ngọn nguồn của quá trình con người tri nhận thế giới xung quanh; con người thông qua chính cơ thể mình để giải thích thế giới khách quan.
Tuy các bộ phận cơ thể mang tính chất vật chất và cụ thể, con người thường xuyên mượn từ ngữ chỉ BPCTN để biểu đạt các khái niệm tinh thần trừu tượng. Ngôn ngữ học tri nhận (NNHTN) với hai cơ chế trung tâm là ẩn dụ ý niệm (ADYN) và hoán dụ ý niệm (HDYN) cung cấp khung lý thuyết phù hợp để giải mã hiện tượng này. Trước đây, việc nghiên cứu từ ngữ chỉ BPCTN trong tiếng Hán và tiếng Việt chủ yếu tiếp cận theo phương pháp ngữ nghĩa học truyền thống, miêu tả cấu trúc ngữ pháp hoặc đối chiếu từ vựng đơn thuần, chưa đi sâu phục hồi các mô hình tri nhận và ánh xạ ý niệm trên quy mô ngữ liệu văn học dân gian (tục ngữ, ca dao). Luận án được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là xác định những điểm tương đồng và dị biệt trong việc sử dụng ADYN và HDYN "BPCTN" trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt; từ đó chứng minh ẩn dụ và hoán dụ là hai phương thức quan trọng phản ánh tư duy của nhân loại nói chung và của người Hán, người Việt nói riêng, đồng thời hỗ trợ thực tiễn giảng dạy, nghiên cứu và dịch thuật.
Để đạt được mục đích trên, tác giả xác lập 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết của ngôn ngữ học tri nhận làm cơ sở trực tiếp cho đề tài;
- Thống kê, phân loại và phân tích các biểu thức ADYN và HDYN BPCTN trong ngữ liệu khảo sát;
- Mô tả miền ý niệm BPCTN trong tiếng Hán và tiếng Việt; xác lập hệ thống ánh xạ, xây dựng mẫu ADYN, HDYN; xác lập sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa cho các từ ngữ chỉ BPCTN điển mẫu trong tục ngữ, ca dao của hai ngôn ngữ;
- So sánh, đối chiếu các mô hình ánh xạ, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa giữa tiếng Hán và tiếng Việt nhằm chỉ ra các điểm tương đồng và dị biệt về tri nhận và văn hóa dân tộc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm có miền nguồn là "BPCTN" xuất hiện trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Tập trung vào các danh từ chỉ BPCTN có tư cách là nguyên tố ngữ nghĩa hoặc xuất hiện với tần số cao, tiêu biểu như: 心 (tim), 嘴/口 (miệng/mồm), 眼睛/目 (mắt), 脚/足 (chân), 手 (tay), 脸/面 (mặt)... trong tiếng Hán; và tay, miệng, mặt, mắt, chân... trong tiếng Việt.
- Các khái niệm "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt dù khó xác định vị trí giải phẫu cụ thể nhưng được người Việt đồng nhất với khu vực bụng, biểu trưng cho tình cảm và ý chí, nên vẫn thuộc phạm vi khảo sát của đề tài.
- Không nghiên cứu độc lập các tính từ chỉ đặc trưng tính chất của BPCTN (dài, ngắn, cao, thấp...) hay các động từ chỉ hoạt động sinh học của BPCTN (cúi, ôm, nghe, nhìn...), mà chỉ xem xét chúng trong kết cấu kết hợp với danh từ chỉ BPCTN để hình thành ADYN và HDYN.
- Chỉ tập trung vào mô hình ánh xạ một chiều từ miền nguồn "BPCTN" đến các miền ý niệm đích khác, không khảo sát chiều chuyển dịch ngược lại.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả phân chia bức tranh nghiên cứu liên quan đến đề tài thành các nhóm công trình trong nước và quốc tế theo hai trục ADYN và HDYN:
Các nghiên cứu quốc tế và tại Trung Quốc
- Nghiên cứu nền tảng về ngôn ngữ học tri nhận: Khởi đầu từ công trình của George Lakoff và Mark Johnson (1980) Metaphors We Live By, đặt nền móng cho ngữ nghĩa học tri nhận; Lakoff (1987) Women, Fire and Dangerous Things về phạm trù hóa và điển mẫu; Mark Johnson (1987) và Lakoff & Johnson (1999) Philosophy in the Flesh xác lập nguyên lý triết học trải nghiệm và tính nghiệm thân (embodiment).
- Nghiên cứu ADYN và HDYN về BPCTN trong một ngôn ngữ: Wei (2010) khảo sát ẩn dụ và hoán dụ cơ thể người trong tiếng Anh, chỉ ra sơ đồ hình ảnh UP-DOWN và PATH; Takács (2014) nghiên cứu thành ngữ BPCTN tiếng Anh và ứng dụng dạy dịch; Manerko (2014) khảo sát tri nhận không gian từ BPCTN trong thành ngữ tiếng Anh. Tại Trung Quốc, Trương Kiến Lý (张建理, 2005) nghiên cứu mạng lưới đa nghĩa của "tâm/tim" (心); Hứa Dĩnh Hân (许颖欣, 2007) phân tích cơ chế tri nhận của "khẩu/miệng" (口); Lã Văn Tĩnh (吕文静, 2014) khảo sát tri nhận ẩn dụ của "tóc" (头发); Lưu Thiểu Kiệt (刘少杰, 2014) nghiên cứu ẩn dụ BPCTN trong thành ngữ tiếng Hán.
- Nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ và văn hóa: Bislková (2000) đối chiếu thành ngữ BPCTN tiếng Séc và tiếng Anh; Song (2009) đối chiếu ẩn dụ động vật và BPCTN tiếng Hán - Anh; Yu Ning và cộng sự (2008, 2009) nghiên cứu mối quan hệ ba chiều giữa cơ thể, văn hóa và ngôn ngữ; Nghiêm Sảng (严爽, 2006) đối chiếu tính đa nghĩa giữa "hand" và "tay" (手); Lí Hồng và Dư Lan (李红, 余兰, 2008) đối chiếu ẩn dụ "tay" tiếng Hán và tiếng Anh; Lưu Mạn (刘曼, 2011) đối chiếu HEAD và HEART trong tiếng Anh và tiếng Hán; Lý Vân (李芸, 2011) đối chiếu hoán dụ ngũ quan trong tiếng Anh và tiếng Hán.
Các nghiên cứu tại Việt Nam
- Nguyễn Ngọc Vũ (2008) với luận án tiến sĩ nghiên cứu đối chiếu thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt có từ ngữ chỉ BPCTN dưới góc nhìn NNHTN và bài báo về HDYN BPCTN biểu trưng cho kỹ năng;
- Hai Tran Ngoc (2010) khảo sát ADYN trong thành ngữ tiếng Anh và tiếng Việt chứa BPCTN;
- Võ Kim Hà (2012) nghiên cứu cơ chế tri nhận các ngữ biểu trưng của từ "tay" đối chiếu tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Pháp;
- Trần Trung Hiếu (2012) nghiên cứu HDYN trong kết cấu "vị từ + Mặt" trong tiếng Việt;
- Trịnh Thị Thanh Huệ (2012) đối chiếu ẩn dụ tên gọi BPCTN (39 bộ phận) trong tiếng Việt và tiếng Hán, tuy nhiên chủ yếu thống kê nghĩa phái sinh dựa trên vị trí, hình dáng, chức năng trên ngữ liệu cụm từ tự do và cụm từ cố định;
- Nguyễn Thị Hiền (2017) nghiên cứu sự phát triển ngữ nghĩa của nhóm từ chỉ BPCTN tiếng Việt từ góc độ NNHTN nhưng chưa đối chiếu toàn diện với ngôn ngữ khác.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình đi trước phần lớn khảo sát trên ngữ liệu thành ngữ, từ vị đơn lẻ hoặc các cụm từ tự do trong từ điển. Chưa có công trình nào khảo sát và đối chiếu một cách hệ thống, quy mô lớn các mô hình ánh xạ ADYN, HDYN, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa của miền ý niệm "BPCTN" trên ngữ liệu văn học dân gian gồm tục ngữ và ca dao tiếng Hán và tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Khái niệm cơ thể người và tính nghiệm thân: Cơ thể người được tiếp cận không chỉ dưới góc độ giải phẫu sinh lý học thuần túy (gồm 7.500 bộ phận theo chuẩn quốc tế IFAA/FCAT năm 1998; 289 bộ phận được định danh bằng 397 tên gọi trong tiếng Việt theo Nguyễn Đức Tồn, 2002), mà còn là một cấu trúc xã hội - văn hóa mang tính nghiệm thân (Embodiment) theo luận điểm của Lakoff & Johnson (1999), John Dewey (2010), Port (1995) và Nguyễn Văn Hiệp (2016). Tri nhận bắt nguồn từ trải nghiệm thể chất và sự tương tác giữa cơ thể với môi trường.
- Lý thuyết phạm trù và phạm trù hóa: Dựa trên quan điểm "tính tương tự gia tộc" của Wittgenstein (1953) và Thuyết điển mẫu (Prototype Theory) của Eleanor Rosch (1976).
- Ẩn dụ ý niệm (ADYN): Tiếp thu lý thuyết của Lakoff & Johnson (1980) với 3 phân loại chính: ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng và ẩn dụ bản thể (bao gồm ẩn dụ vật chứa). Áp dụng quy tắc ánh xạ xuyên miền (Cross-domain mapping) từ miền nguồn (Source domain) sang miền đích (Target domain) và lý thuyết tương tác ngữ nghĩa của Max Black (1962) về khung và tiêu điểm.
- Hoán dụ ý niệm (HDYN): Cơ chế ánh xạ diễn ra trong cùng một miền ý niệm/khung tri nhận duy nhất. Luận án áp dụng khung phân loại toàn diện của Radden & Kövecses (1999) gồm 2 nhóm lớn (hoán dụ giữa bộ phận và toàn thể gồm 7 tiểu loại; hoán dụ giữa các bộ phận trong một chỉnh thể gồm 8 tiểu loại) kết hợp nguyên lý nổi trội nhận thức (Salience) và quy luật hình - nền (Figure - Ground).
- Sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa: Dựa trên lý thuyết lược đồ hình ảnh của Lakoff & Turner (1989) (như lược đồ vật chứa, đường đi, liên kết) và mô hình mạng lưới xuyên tâm (Radial Network) giải thích tính đa nghĩa của John Taylor (2003), Lakoff (1999) và Evans & Green (2006).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp miêu tả: Sử dụng thủ pháp thu thập, phân loại, thống kê và phân tích ngữ nghĩa - ngữ cảnh tri nhận để phục hồi các mô hình ánh xạ, sơ đồ hình ảnh và mạng lưới tâm lan tỏa.
- Phương pháp đối chiếu: Sử dụng thủ pháp đối chiếu hai chiều (tiếng Hán và tiếng Việt) nhằm nhận diện các điểm tương đồng (tính phổ quát của tri nhận) và dị biệt (tính đặc thù văn hóa - tư duy dân tộc).
- Kết hợp định tính và định lượng: Định tính dùng để phân tích cơ chế tạo nghĩa, phục hồi ánh xạ; định lượng dùng để thống kê tần số xuất hiện, lập bảng phân loại danh từ BPCTN và các miền đích.
Nguồn tư liệu và ngữ liệu nghiên cứu
Ngữ liệu được trích xuất từ các công trình sưu tầm và từ điển chuẩn xác, uy tín:
| Ngôn ngữ |
Quy mô ngữ liệu |
Nguồn ngữ liệu chính trích xuất |
| Tiếng Hán |
952 đơn vị tục ngữ, ca dao |
- Từ điển tục ngữ (俗语词典, 2006), Từ Tông Tài (徐宗才), Nxb Thương Vụ, Bắc Kinh. - Ca dao dân gian toàn tập (民间歌谣全集, 2014), Chu Vũ Tôn (朱雨尊), Nxb Tam Liên, Thượng Hải. |
| Tiếng Việt |
652 đơn vị tục ngữ, ca dao |
- Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (2016), Vũ Ngọc Phan, Nxb Văn học. - Kho tàng ca dao tiếng Việt (2001), Nguyễn Xuân Kính, Nxb Văn hóa Thông tin. - Kho tàng tục ngữ tiếng Việt (Tập 1 & Tập 2, 2002), Nguyễn Xuân Kính, Nxb Văn hóa Thông tin. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu và cơ sở lí thuyết
Chương này tổng kết toàn diện lịch sử nghiên cứu về ADYN và HDYN BPCTN trong và ngoài nước; phân tích thành tựu và hạn chế của các công trình đi trước nhằm xác lập hướng tiếp cận cho đề tài. Đồng thời, chương 1 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết vững chắc bao gồm: khái niệm cơ thể người trong sinh lý học và văn hóa học; đặc điểm thể loại của tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt; tính nghiệm thân; lý thuyết phạm trù hóa và điển mẫu; khái niệm, cấu trúc, phân loại của ADYN và HDYN; khái niệm sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa; mối quan hệ giữa ngôn ngữ học tri nhận, cơ thể con người và ngữ cảnh văn hóa dân tộc.
Chương 2: Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm miền “bộ phận cơ thể người” trong tục ngữ và ca dao tiếng Hán
Chương 2 khảo sát 952 đơn vị ngữ liệu tiếng Hán, xác định 56 danh từ chỉ BPCTN tham gia vào quá trình cấu tạo ADYN và HDYN.
| Danh mục 56 danh từ BPCTN trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán |
| 脚/足 (chân), 脚板 (bàn chân), 膝腿 (đầu gối), 腿 (đùi), 手 (tay/thủ), 掌 (bàn tay), 胳膊/膀臂 (cánh tay), 手腕子 (cổ tay), 手心 (lòng bàn tay), 手指 (ngón tay), 肚/肚子 (bụng), 脖子 (cổ), 皮 (da), 头 (đầu), 腰 (eo), 肝 (gan), 筋 (gân), 脑勺 (gáy), 耳/耳朵 (tai), 耳朵根子 (gốc tai), 喉 (họng), 眼睫毛 (lông mi), 眉毛 (mày), 背 (lưng), 舌头 (lưỡi), 腮 (má), 眼/眼睛/目 (mắt), 眼皮 (mí mắt), 眼珠/眼珠子 (tròng mắt), 胆 (mật), 脸/面 (mặt), 血 (máu), 脉窝 (ổ mạch), 血管 (huyết quản), 口/嘴/嘴巴 (miệng/mồm), 嘴唇 (môi), 屁股 (mông), 鼻子 (mũi), 脑/脑凭 (não/sọ), 胸口/胸脯/胸 (ngực), 肺管子 (phế quản), 肺 (phổi), 牙 (răng), 胡子 (râu), 肠子/肠 (ruột), 额角上 (thái dương), 肉 (thịt), 肥肉/膘 (thịt mỡ), 精肉 (thịt nạc), 心 (tim), 头发 (tóc), 骨髓 (tủy), 肩膀 (vai), 骨 (xương), 脑根 (xương chẩm), 胯 (xương hông). |
Chương này tập trung:
- Phân tích các mô hình kết hợp từ ngữ giữa danh từ BPCTN với các định ngữ, vị từ tạo nên ADYN và HDYN.
- Phân tích mô hình ánh xạ ADYN điển mẫu: "KẾT QUẢ CỦA MỘT SỰ VIỆC LÀ SỰ TIẾP XÚC VẬT LÍ CỦA CHÂN", "VẬT CHỨA LÀ ĐẦU" (qua ngữ liệu 被头里做事终晓得), "VẬT CHỨA LÀ TIM", "VẬT CHỨA LÀ BỤNG".
- Phân tích cơ chế tri nhận HDYN: cơ chế hoán dụ của câu 心肠掉在肚皮外, hiện tượng ẩn hoán dụ phức hợp trong ví dụ 抽了腿、缩了脖儿 (Co đùi, thụt cổ).
- Xây dựng sơ đồ tâm lan tỏa của danh từ có tần số cao nhất là "心 (tim)" (thể hiện qua các miền: TIM LÀ THỰC THỂ, TIM LÀ TRUNG ƯƠNG, TIM LÀ TƯ DUY/TƯ TƯỞNG, TIM LÀ TÌNH CẢM).
- Lý giải các mô hình tri nhận gắn với thế giới quan và triết lý văn hóa truyền thống của người Hán.
Chương 3: Ẩn dụ ý niệm và hoán dụ ý niệm miền "bộ phận cơ thể người" trong tục ngữ, ca dao tiếng Việt
Chương 3 khảo sát 652 đơn vị ngữ liệu tiếng Việt, thống kê được 53 danh từ chỉ BPCTN tham gia tạo nghĩa ẩn dụ và hoán dụ.
| Danh mục 53 danh từ BPCTN trong tục ngữ, ca dao tiếng Việt |
| đầu, óc, tóc, sợi tóc, mặt, mắt, chân mày/mày, con ngươi, tai, má, gò má, mũi, miệng/khẩu/mồm, môi, mép, hàm, lợi, răng/nanh, lưỡi, cằm, râu, cổ, họng, tay, cánh tay, bàn tay, gang tay, ngón tay, móng tay, bụng, tim, gan, cật, ruột, vai, lưng, thân, trôn/đít, chân/giò, đùi, đầu gối/gối, bàn chân, gót, da, thịt, máu, mạch, xương/cốt, xương hoóc, xương sống, xương sườn, lòng, dạ. |
Các nội dung và phát hiện trọng tâm:
- Khảo sát các kết cấu kết hợp của danh từ BPCTN với các nhóm từ ngữ đi kèm để tạo lập ADYN và HDYN.
- Khảo sát trường hợp đặc thù của các từ "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt; thực hiện phép thử thay thế từ ngữ "tim" và "bụng" cho "lòng" để xác định ranh giới ngữ nghĩa và đặc trưng tri nhận của người Việt.
- Xây dựng sơ đồ hình ảnh: "VẬT CHỨA >< LÒNG", "VẬT CHỨA >< DẠ", sơ đồ hình ảnh của câu tục ngữ Mất miếng ăn lộn gan lên đầu, Chân đá sau gáy.
- Xác lập các mô hình ánh xạ ADYN và HDYN: "KINH TẾ KHÔNG RA GÌ LÀ TRONG TAY KHÔNG CÓ GÌ", "ÁNH MẮT LÀ SỰ SỜ MÓ", ánh xạ ẩn dụ chỉ kỹ năng "KỸ NĂNG CỦA CON NGƯỜI >< TAY".
- Xây dựng sơ đồ tâm lan tỏa của từ "Tay" trong tục ngữ, ca dao tiếng Việt từ nghĩa gốc chi trên sang các miền đích: năng lực hành động, quyền lực, kỹ năng, quan hệ sở hữu và kinh tế.
Chương 4: Những điểm tương đồng và dị biệt của ẩn dụ ý niệm, hoán dụ ý niệm miền “bộ phận cơ thể người” trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán và tiếng Việt
Chương 4 tổng hợp kết quả phân tích định tính và định lượng từ chương 2 và chương 3 để so sánh đối chiếu toàn diện:
-
Điểm tương đồng:
- Cả hai ngôn ngữ đều chia sẻ cơ sở nghiệm thân chung của loài người: con người dùng các bộ phận cơ thể trực quan, quen thuộc (tim, tay, chân, mặt, mắt, miệng, đầu) làm miền nguồn để ý niệm hóa các phạm trù trừu tượng (tư duy, cảm xúc, năng lực, tính cách, quan hệ xã hội).
- Đều sử dụng phổ biến các sơ đồ hình ảnh bản thể: sơ đồ vật chứa (xem cơ thể, đầu, tim, bụng, lòng, dạ là vật chứa cảm xúc và suy nghĩ), sơ đồ định hướng (trên - dưới, trong - ngoài).
- Đều vận dụng các mô hình hoán dụ điển mẫu như BỘ PHẬN THAY CHO TOÀN THỂ, CƠ QUAN THỰC HIỆN THAY CHO HÀNH VI/KỸ NĂNG, KHỐNG CHẾ và SỞ THUỘC.
-
Điểm dị biệt:
- Về số lượng và phân bố: Tiếng Hán xuất hiện 56 danh từ BPCTN, trong khi tiếng Việt là 53 danh từ; có sự chênh lệch về tần số xuất hiện và tỉ lệ phân bố giữa các miền đích cụ thể.
- Về mô hình tri nhận "Tim" và "Lòng/Dạ": Trong tiếng Hán, "心 (tim)" đóng vai trò trung tâm tuyệt đối, vừa là cơ quan cảm xúc vừa là cơ quan tư duy lý tính (tâm trí), xuất hiện dày đặc trong các ẩn dụ và hoán dụ. Ngược lại, trong tiếng Việt có sự phân hóa linh hoạt giữa "tim", "bụng", "lòng", "dạ"; trong đó "lòng" và "dạ" được tri nhận như vật chứa trung tâm của cảm xúc, ý chí và tâm tư đạo đức, còn "bụng" gắn với suy nghĩ kín đáo hoặc mưu tính.
- Về đặc trưng văn hóa - tư duy: Tục ngữ, ca dao tiếng Hán phản ánh đậm nét tư duy triết học phương Đông truyền thống, cấu trúc biểu thức cô đọng, chặt chẽ, sử dụng nhiều ẩn dụ liên quan đến ngũ tạng, lục phủ. Tục ngữ, ca dao tiếng Việt mang đậm dấu ấn của nền văn hóa nông nghiệp lúa nước, phương thức biểu đạt trực cảm, mộc mạc, gắn liền với các trải nghiệm sinh hoạt đời thường và chú trọng các bộ phận như "tay", "mặt", "ruột", "lòng".
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý thuyết nền tảng của ngôn ngữ học tri nhận (tính nghiệm thân, phạm trù hóa, điển mẫu, ADYN, HDYN, sơ đồ hình ảnh, sơ đồ tâm lan tỏa) khi áp dụng vào việc phân tích ngữ liệu văn học dân gian (tục ngữ, ca dao) của hai ngôn ngữ phương Đông là tiếng Hán và tiếng Việt.
- Luận án cung cấp luận cứ thực chứng góp phần khẳng định ẩn dụ và hoán dụ không đơn thuần là các biện pháp tu từ học truyền thống mà là các công cụ tri nhận quan trọng, phương thức tư duy nền tảng trong quá trình ý niệm hóa thế giới của con người.
- Thúc đẩy xu hướng vận dụng ngôn ngữ học tri nhận vào nghiên cứu so sánh - đối chiếu ngôn ngữ tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp nguồn ngữ liệu đối chiếu chi tiết gồm 952 đơn vị tục ngữ, ca dao tiếng Hán và 652 đơn vị tục ngữ, ca dao tiếng Việt có chứa từ ngữ chỉ BPCTN, được phân loại thành các bảng biểu cụ thể.
- Đưa ra các mô hình ánh xạ, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa rõ ràng, giúp ích thiết thực cho việc giảng dạy tiếng Hán cho người Việt và dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, giúp người học hiểu bản chất nghĩa hàm ẩn của tục ngữ, ca dao qua cơ chế tri nhận.
- Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo cho công tác biên dịch Hán - Việt, Việt - Hán và công tác biên soạn từ điển đối chiếu ngữ nghĩa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án chỉ giới hạn phạm vi khảo sát ở các danh từ chỉ BPCTN phổ biến đóng vai trò là nguyên tố ngữ nghĩa trong tục ngữ và ca dao dân gian; chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ các thể loại văn học khác hoặc ngôn ngữ báo chí, giao tiếp khẩu ngữ đương đại. Luận án chỉ nghiên cứu hướng ánh xạ một chiều từ miền nguồn "BPCTN" sang các miền đích khác, chưa nghiên cứu chiều chuyển dịch ngược lại (từ các miền ý niệm khác ánh xạ sang BPCTN).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đối chiếu ADYN và HDYN miền BPCTN trên các thể loại văn bản khác (như thành ngữ, văn học viết, ngôn ngữ quảng cáo, truyền thông); nghiên cứu sâu hơn về chiều ánh xạ ngược từ các miền không gian, màu sắc, động vật vào miền cơ thể người; mở rộng phạm vi đối chiếu với các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ & Văn hóa Trung Quốc, Việt Nam học: Cung cấp khung phương pháp luận tri nhận, quy trình phục hồi ánh xạ ẩn dụ/hoán dụ và kỹ thuật xây dựng sơ đồ tâm lan tỏa.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Hán và tiếng Việt: Vận dụng các mô hình tri nhận giải thích ngữ nghĩa thành ngữ, tục ngữ, ca dao, giúp người học nắm bắt cơ chế tư duy của người bản ngữ thay vì ghi nhớ máy móc.
- Biên dịch viên Hán - Việt và Việt - Hán: Cung cấp hiểu biết sâu sắc về các tương đương ngữ nghĩa và các dị biệt văn hóa ẩn sau các biểu thức ngôn ngữ chứa BPCTN để lựa chọn phương án chuyển dịch phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở lý thuyết chính mà luận án sử dụng để phân tích ngữ liệu là gì?
Luận án sử dụng khung lý thuyết của Ngôn ngữ học tri nhận, trọng tâm là: Lý thuyết Ẩn dụ ý niệm của George Lakoff & Mark Johnson (1980), Thuyết Nghiệm thân (Lakoff & Johnson, 1999), Thuyết Điển mẫu (Eleanor Rosch, 1976), Phân loại Hoán dụ ý niệm của Radden & Kövecses (1999), Lý thuyết Sơ đồ hình ảnh (Lakoff & Turner, 1989) và Sơ đồ tâm lan tỏa (John Taylor, 2003; Lakoff, 1999).
2. Quy mô và nguồn ngữ liệu khảo sát của luận án gồm những gì?
Ngữ liệu gồm 952 đơn vị tục ngữ, ca dao tiếng Hán trích từ Từ điển tục ngữ (Từ Tông Tài, 2006) và Ca dao dân gian toàn tập (Chu Vũ Tôn, 2014); cùng 652 đơn vị tục ngữ, ca dao tiếng Việt trích từ Tục ngữ, ca dao, dân ca Việt Nam (Vũ Ngọc Phan, 2016) và bộ sách của Nguyễn Xuân Kính (Kho tàng ca dao tiếng Việt 2001, Kho tàng tục ngữ tiếng Việt Tập 1 & 2, 2002).
3. Số lượng danh từ chỉ bộ phận cơ thể người được xác định trong hai ngôn ngữ là bao nhiêu?
Luận án thống kê và lập danh mục gồm 56 danh từ chỉ BPCTN trong tục ngữ, ca dao tiếng Hán (tiêu biểu như 心, 嘴, 眼睛, 脚, 手, 脸...) và 53 danh từ chỉ BPCTN trong tục ngữ, ca dao tiếng Việt (tiêu biểu như tay, miệng, mặt, mắt, chân, đầu, lòng, dạ...).
4. Từ "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt được luận án xử lý như thế nào?
Dù không xác định được vị trí giải phẫu cụ thể như các cơ quan vật lý bên ngoài, "lòng", "tâm", "dạ" trong tiếng Việt được người Việt xem như vùng bụng của cơ thể và coi là biểu tượng của thế giới nội tâm, tình cảm và ý chí. Do đó, tác giả vẫn đưa các từ này vào phạm vi nghiên cứu và thực hiện phép thử thay thế từ ngữ "tim" và "bụng" cho "lòng" để làm rõ cơ chế tri nhận.
5. Điểm khác biệt nổi bật nhất về ADYN và HDYN BPCTN giữa tiếng Hán và tiếng Việt trong luận án là gì?
Trong tiếng Hán, "心 (tim)" là trung tâm tuyệt đối chi phối cả cảm xúc lẫn tư duy lý trí và xuất hiện với tần số cao nhất trong các mô hình ánh xạ. Trong khi đó, tiếng Việt có sự phân hóa linh hoạt giữa "tim", "bụng", "lòng", "dạ" trong việc biểu thị đời sống tình cảm và tư tưởng, đồng thời các từ "tay", "mặt", "ruột/lòng" có tần số sử dụng rất nổi trội gắn với trải nghiệm nông nghiệp lúa nước.
Kết luận
Luận án của Liêu Thị Thanh Nhàn là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt ngữ nghĩa học tri nhận và ngôn ngữ học đối chiếu giữa tiếng Hán và tiếng Việt. Bằng việc phân tích 952 đơn vị tục ngữ, ca dao tiếng Hán và 652 đơn vị tiếng Việt, tác giả đã phục hồi thành công hệ thống mô hình ánh xạ ẩn dụ, hoán dụ, sơ đồ hình ảnh và sơ đồ tâm lan tỏa của miền ý niệm bộ phận cơ thể người. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính phổ quát của trải nghiệm nghiệm thân nhân loại, đồng thời làm sáng tỏ những nét đặc thù trong văn hóa và tư duy của hai dân tộc Hán và Việt.