Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc của tác giả Hoàng Minh Thư (Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, năm 2023) tập trung nghiên cứu hiện tượng ngôn ngữ mạng tiếng Hán và sự tác động của nó tới quá trình học tập, giao tiếp của sinh viên.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định dựa trên sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và mạng Internet. Báo cáo thống kê phát triển Internet lần thứ 50 của Trung tâm Thông tin Mạng Internet Trung Quốc (CNNIC) ngày 31/08/2022 chỉ ra rằng quy mô người dùng Internet tại Trung Quốc đã đạt 1,051 tỷ người, với tỷ lệ phổ cập đạt 74,4%. Mạng xã hội (WeChat, Weibo, Douyin, QQ...) trở thành không gian giao tiếp quan trọng, thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt biến thể ngôn ngữ mạng như: “嘴替” (người phát ngôn hộ), “绝绝子” (tuyệt vời), “凡尔赛” (khoe khoang khiêm tốn), “破防了” (vỡ phòng tuyến tâm lý), “YYDS” (mãi mãi là thần), “emo” (trầm cảm/buồn bã), “躺平” (nằm yên/buông xuôi).
Ở phạm vi quốc tế, cùng với sự gia tăng vị thế của Trung Quốc và sáng kiến “Vành đai và Con đường”, phong trào học tiếng Hán trên thế giới và tại Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Tính đến tháng 12/2019, toàn cầu đã có 550 Viện Khổng Tử và 1172 Lớp học Khổng Tử tại 162 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong bối cảnh đó, người học tiếng Hán tại Việt Nam tiếp xúc thường xuyên với văn hóa mạng Trung Quốc, chịu tác động trực tiếp từ các hiện tượng ngôn ngữ mạng.
Tác giả xác định mục tiêu và 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Điều tra mức độ phổ biến, tần suất, phương thức và mục đích tiếp xúc, sử dụng ngôn ngữ mạng của sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội thông qua bảng hỏi.
- Phân tích tác động hai mặt (tích cực và tiêu cực) của ngôn ngữ mạng đối với giao tiếp thường nhật, việc học tập và vận dụng tiếng Hán của sinh viên.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị đối với sinh viên, giảng viên, bộ phận biên soạn giáo trình và Khoa Ngoại ngữ nhằm nâng cao hiệu quả tiếp nhận và sử dụng ngôn ngữ mạng đúng chuẩn mực.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bản chất, đặc điểm của ngôn ngữ mạng tiếng Hán và ảnh hưởng của nó đến người học.
- Khách thể khảo sát: Toàn bộ 142 sinh viên hệ đại học chính quy chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc thuộc Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 26/02/2023 đến ngày 20/03/2023; khóa luận hoàn thành vào tháng 05/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng 3 khung lý thuyết chính của ngôn ngữ học và thụ đắc ngôn ngữ:
- Thuyết Xã hội ngôn ngữ học (Sociolinguistic Theory): Do William Labov khởi xướng vào thập niên 1960. Lý thuyết khẳng định hình thức và cách thức sử dụng ngôn ngữ chịu sự chi phối chặt chẽ của các nhân tố văn hóa, bối cảnh xã hội, độ tuổi, giới tính và môi trường mạng. Ngôn ngữ mạng được xem là một phương ngữ xã hội (social dialect) phản ánh sự biến dị ngôn ngữ trong kỷ nguyên số.
- Thuyết Văn hóa - Xã hội (Sociocultural Theory): Do Lev Vygotsky đề xướng (được đưa vào nghiên cứu tiếp thu ngôn ngữ thứ hai từ thập niên 1980). Lý thuyết nhấn mạnh vai trò của môi trường tương tác xã hội trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ; việc tiếp xúc với ngôn ngữ mạng trên các nền tảng số là một hình thức tương tác thúc đẩy quá trình học tập ngôn ngữ thứ hai.
- Thuyết Tiếp xúc ngôn ngữ (Language Contact Theory): Do Uriel Weinreich đề xuất năm 1953, giải thích hiện tượng biến đổi, giao thoa và vay mượn ngôn ngữ khi người học tiếp xúc với môi trường đa ngôn ngữ và các ký hiệu ngôn ngữ mới trên không gian mạng.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu (文献法): Thống kê, phân loại và tổng thuật 2889 công trình nghiên cứu trên hệ thống cơ sở dữ liệu học thuật CNKI (giai đoạn 2000–2022), bao gồm từ điển chuyên dụng, sách chuyên khảo và các bài báo khoa học.
- Phương pháp phân tích (分析法): Phân tích ngữ nghĩa, ngữ pháp, ngữ âm và cơ chế tạo từ của các từ ngữ mạng tiêu biểu.
- Phương pháp so sánh đối chiếu (比较法): So sánh đặc điểm hình thái, cú pháp và tính quy chuẩn giữa ngôn ngữ mạng và tiếng Hán tiêu chuẩn/truyền thống.
- Phương pháp điều tra bảng hỏi (问卷调查法): Khảo sát trực tuyến với mẫu $N=142$ sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại Trường Đại học Thủ đô Hà Nội, xử lý dữ liệu định lượng về tần suất, hành vi và thái độ đối với ngôn ngữ mạng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu (绪论)
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu, xác định tính cấp thiết, mục tiêu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Tác giả thực hiện tổng quan tài liệu theo 3 nhóm ấn phẩm:
- Nhóm từ điển: Từ điển ngôn ngữ mạng đầu tiên Từ điển Thời thượng Mạng (Dịch Văn An, 2000), Từ điển Ngôn ngữ Mạng Trung Quốc (Vu Căn Nguyên, 2001 với hơn 1300 mục từ), Từ điển Từ ngữ Giao tiếp Mạng Mới nhất (Chu Kiến Dân, Hùng Nhất Dân, 2008 với 1812 mục từ), Từ điển Ngôn ngữ Mạng Tân Hoa (Uông Lỗi, 2012 với 2946 từ và 280 ký hiệu), Tân Hoa Tự điển bản thứ 12 (năm 2020) đã chính thức thu nạp các từ ngữ mạng như: 粉丝 (fans), 点赞 (like/thích), 卖萌 (tỏ ra đáng yêu).
- Nhóm sách chuyên khảo: Công trình của Vu Căn Nguyên (2001) chỉ ra đặc trưng "mới - sống động - tạp loạn" của ngôn ngữ mạng; nghiên cứu của Lý Lợi (2005), Lữ Minh Thần (2008), Thang Mai Anh (2010), Trương Vân Huy (2010), Trương Dĩnh Vĩ (2015).
- Nhóm luận văn, bài báo: Khảo sát xu hướng xuất bản trên CNKI giai đoạn 2000–2022 cho thấy có 2889 công trình nghiên cứu về tác động của ngôn ngữ mạng. Số lượng bài viết tăng vọt từ năm 2009 (chiếm 88,02% tổng số công trình), đạt đỉnh vào năm 2017 với 260 bài viết.
Chương 2: Tổng quan nghiên cứu và cơ sở lý thuyết về ngôn ngữ mạng (网络语言的研究综述及其理论基础)
Tác giả hệ thống hóa định nghĩa, nguyên nhân hình thành, phân loại, đặc điểm và xu hướng biến đổi của ngôn ngữ mạng:
- Định nghĩa: Tiếp thu quan điểm của Vu Căn Nguyên (2001), Thi Xuân Hoành (2010), Chu Kiến Dân và Hùng Nhất Dân (2014), phân định nghĩa rộng (thuật ngữ kỹ thuật máy tính + từ ngữ giao tiếp mạng) và nghĩa hẹp (từ ngữ do cư dân mạng sáng tạo và sử dụng tần suất cao trên nền tảng mạng).
- Nguyên nhân hình thành:
- Khách quan: Sự phổ cập Internet; hạn chế tốc độ gõ bàn phím và cơ chế gợi ý từ của bộ gõ (Pinyin, Wubi) dẫn đến việc dùng chữ đồng âm/chữ số thay thế; sự xuất hiện của các sự kiện xã hội nóng (như đại dịch COVID-19 làm xuất hiện từ “逆行者” - người đi ngược dòng, “人民至上,生命至上”).
- Chủ quan: Ý thức đổi mới, tâm lý thể hiện cá tính, phá vỡ quy chuẩn gò bó của giới trẻ và nhu cầu giao tiếp thời thượng, giải tỏa áp lực.
- Phân loại ngôn ngữ mạng:
- Theo từ vựng: (1) Từ hài âm (đồng âm tiếng Hán: 童鞋 = 同学, 鸭梨 = 压力, 神马 = 什么; hài âm ngoại lai: 粉丝 = fans, 嗨皮 = happy, 哒咩 = dame/không được, 欧巴 = oppa; hài âm hỗn hợp: Duck 不必 = 大可不必, Book 思议 = 不可思议, 笑 blue 齿 = 笑不露齿; hài âm chữ số: 520 = 我爱你, 886 = 拜拜咯, 7456 = 气死我了, 1314 = 一生一世); (2) Từ viết tắt/rút gọn (chữ Hán: 高富帅, 白富美, 人艰不拆, 月光族; Bính âm Pinyin: YYDS, DBQ, LZ, MM, YYGQ; Tiếng Anh: OMG, BTW, DIY, RIP, PK); (3) Từ cũ nghĩa mới (白骨精, 潜水, 打酱油, 摸鱼); (4) Từ mới nghĩa mới và các hình vị có tính sản sinh cao (颜值, 脱单, 菜鸟, 躺枪, các phụ tố: -控: 手机控, 游戏控; -霸/-渣: 学霸, 学渣; -体: 淘宝体, 莫言体); (5) Từ láy (东东, 么么哒, 美美哒); (6) Ký hiệu biểu cảm (:-), o_0, ^-^).
- Theo cú pháp: Trật tự từ tự do/đảo thành phần (我喜欢他了,好像); kết hợp ngữ pháp phi chuẩn (phó từ chỉ mức độ kết hợp danh từ: 很男人, 非常女人; kết hợp bị động mở rộng: 被就业, 被自杀); trộn tiếng Anh (I服了U, 幸福ing, JMS); cấu trúc cố định (“……的说”, “厉害了,我的……”).
- 8 đặc điểm bản chất: Tính giản khiết, tính rộng rãi, tính hài hước, tính độc sáng, tính tùy tiện, tính thời hiệu, tính sinh động và tính thô tục. Phân tích ngữ liệu 100 từ ngữ thịnh hành của tạp chí Bác văn chước tự (咬文嚼字) giai đoạn 2013–2022 cho thấy: từ 1–2 chữ có 42 từ, từ 3–4 chữ có 44 từ, từ 5 chữ trở lên chỉ có 14 từ.
- Xu hướng phát triển: Hai chiều hướng vận động: (1) Tiêu vong, bị đào thải theo thời gian do nội hàm mơ hồ, vi phạm quy tắc ngữ pháp hoặc thô tục tiêu cực (累觉不爱, 城会玩, 屌丝); (2) Ổn định và chuyển hóa thành từ vựng chung, được từ điển chính thống ghi nhận (给力, 粉丝, 颜值, 点赞).
Chương 3: Khảo sát và phân tích ảnh hưởng của ngôn ngữ mạng đối với sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc trường Đại học Thủ đô Hà Nội (网络语言对河内首都大学中文专业学生的影响调查分析)
Khóa luận công bố dữ liệu khảo sát định lượng từ 142 phiếu điều tra hợp lệ:
| Chỉ số khảo sát | Phân loại / Tiêu chí | Số lượng ($N=142$) | Tỷ lệ (%) |
|---|---|---|---|
| Thời gian học tiếng Hán | Dưới 1 năm | 35 | 24,4% |
| 1 – 2 năm | 32 | 22,5% | |
| 2 – 3 năm | 34 | 23,9% | |
| 3 – 4 năm | 39 | 27,5% | |
| Trên 4 năm | 2 | 1,4% | |
| Trình độ tiếng Hán | Sơ cấp | 39 | 27,3% |
| Trung cấp | 60 | 42,3% | |
| Cao cấp | 43 | 30,3% | |
| Thời gian online hàng ngày | Dưới 1 giờ | 9 | 6,3% |
| 1 – 3 giờ | 42 | 29,6% | |
| 3 – 5 giờ | 57 | 40,2% | |
| Trên 5 giờ | 34 | 23,9% | |
| Tần suất truy cập web tiếng Trung | Thường xuyên | 54 | 38,0% |
| Thỉnh thoảng | 66 | 46,1% | |
| Rất ít | 19 | 13,4% | |
| Chưa bao giờ | 3 | 2,1% | |
| Mức độ hứng thú với ngôn ngữ mạng | Hứng thú | 101 | 71,1% |
| Bình thường | 38 | 26,8% | |
| Không hứng thú | 3 | 2,1% |
Kênh tiếp xúc và mức độ nhận biết:
- Kênh tiếp cận chính: Xem phim ảnh, chương trình truyền hình/show thực tế (87,3%); Nền tảng mạng xã hội Douyin, WeChat, Weibo, Xiaohongshu, Zhihu, QQ (71,8%); Giao tiếp với bạn bè/bạn học (53,5%); Trong giờ học tiếng Hán (42,3%); Qua sách báo, tạp chí (31,0%). Tỷ lệ sinh viên từng tiếp xúc ngôn ngữ mạng đạt 97,9%.
- Mức độ nhận biết từ ngữ cụ thể: Cụm từ “我太难了” đạt độ nhận biết cao nhất (85,9%), tiếp theo là “吃瓜” (74,6%), “高富帅” (52,8%), “老铁” (43,0%), “躺着也中枪” (39,6%), “No zuo no die” (32,2%), “Duck不必” (24,6%). Về khả năng nắm nghĩa và vận dụng: từ “520” đạt tỷ lệ sử dụng cao nhất (64,1%), trong khi các từ có nguồn gốc văn hóa phức tạp như “凡尔赛” chỉ đạt 19% sinh viên hiểu đúng và biết cách sử dụng.
- Bối cảnh sử dụng: Trò chuyện trực tuyến (77,0%), Bình luận trên mạng (71,1%), Trên lớp học tiếng Hán (31,7%), Trò chuyện trực tiếp ngoài đời (16,2%).
- Động cơ sử dụng: Thấy thú vị (70,5%), Làm phong phú cách diễn đạt (68,3%), Giúp giao tiếp tốt hơn với người Trung Quốc (60,4%), Tìm hiểu văn hóa xã hội Trung Quốc (51,8%).
- Rào cản không sử dụng: Do trên lớp ít giảng dạy (48,8%), Lo ngại tính thiếu chuẩn mực/thô tục (40,0%), Không hiểu rõ ý nghĩa (32,8%), Hiểu nghĩa nhưng không biết ngữ cảnh sử dụng phù hợp (29,6%).
Chương 5: Đề xuất kiến nghị sử dụng ngôn ngữ mạng cho sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc (河内首都大学中文专业学生网络词语使用建议)
Dựa trên kết quả phân tích tác động hai mặt, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp thực tiễn:
- Đối với sinh viên: Xây dựng ý thức tự học và năng lực tra cứu từ ngữ mạng; nâng cao tính thận trọng khi sử dụng, phân định ranh giới giữa ngữ cảnh giao tiếp thân mật và văn phong học thuật, tránh lạm dụng các từ ngữ thô tục hoặc sai chuẩn chính tả.
- Đối với giảng viên: Đổi mới phương pháp dạy học, tích hợp giải thích các hiện tượng ngôn ngữ mạng thông dụng, hướng dẫn sinh viên phân biệt từ vựng tiêu chuẩn và tiếng lóng mạng xã hội.
- Đối với Khoa Ngoại ngữ và công tác biên soạn giáo trình: Bổ sung các chuyên đề văn hóa truyền thông hiện đại, cập nhật phụ lục thuật ngữ mới vào tài liệu tham khảo và tổ chức các hoạt động ngoại khóa giao lưu ngôn ngữ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu
- Độ phủ sóng rộng rãi: 97,9% sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc được khảo sát đã tiếp xúc với ngôn ngữ mạng, 71,1% bày tỏ sự hứng thú và 87,3% tiếp cận chủ yếu qua phương tiện nghe nhìn (phim ảnh, gameshow).
- Mức độ phụ thuộc không gian mạng: 64,1% sinh viên sử dụng Internet trên 3 giờ mỗi ngày; môi trường sử dụng ngôn ngữ mạng chủ yếu diễn ra trực tuyến (77,0% chat online và 71,1% đăng bài/bình luận), tỷ lệ sử dụng trong giao tiếp trực tiếp ngoài đời chỉ chiếm 16,2%.
- Chỉ ra tác động hai chiều đối với người học:
- Tác động tích cực: Mở rộng vốn từ vựng hiện đại, tăng tính sinh động và rút ngắn khoảng cách giao tiếp với người bản ngữ (60,4%), nâng cao hiểu biết về tâm lý xã hội và văn hóa đương đại Trung Quốc (51,8%).
- Tác động tiêu cực: Gây nhiễu loạn quy tắc ngữ pháp chính quy, hình thành thói quen viết sai chính tả (do lạm dụng chữ hài âm), lúng túng trong việc lựa chọn văn phong trang trọng và nguy cơ tiếp nhận các yếu tố ngôn ngữ tiêu cực, thô tục.
Giải pháp và kiến nghị
Khóa luận đã đề xuất quy trình kiểm soát việc sử dụng ngôn ngữ mạng theo mô hình kết hợp 3 bên: Tự rèn luyện nhận thức của người học – Định hướng phân biệt văn phong của giảng viên – Cập nhật tài liệu và hoạt động học thuật của cơ sở đào tạo.
Đóng góp học thuật của tác giả
Khóa luận đã bổ sung dữ liệu thực nghiệm về tình hình tiếp nhận biến thể ngôn ngữ mạng của sinh viên Việt Nam học tiếng Hán như một ngoại ngữ (SLA), mở rộng phạm vi nghiên cứu xã hội ngôn ngữ học ứng dụng ngoài phạm vi người bản ngữ Trung Quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quy mô khảo sát giới hạn trong phạm vi sinh viên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc tại một trường đại học (Trường Đại học Thủ đô Hà Nội) với dung lượng mẫu $N=142$; nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát bảng hỏi tự điền, chưa kết hợp phỏng vấn sâu hoặc kiểm tra phân tích lỗi ngôn ngữ trong bài thi/bài viết học thuật của sinh viên.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh đối chiếu giữa các cơ sở đào tạo tiếng Hán khác nhau tại Việt Nam; đi sâu nghiên cứu cơ chế tâm lý ngôn ngữ học trong việc chuyển di ngôn ngữ mạng vào văn bản học thuật và xây dựng hệ thống bài tập thực hành phân hóa văn phong.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Sư phạm tiếng Trung Quốc và các ngành liên quan đến Trung Quốc học.
- Giảng viên giảng dạy các học phần Thực hành tiếng, Ngôn ngữ học tiếng Hán, Giao tiếp liên văn hóa và Đất nước học Trung Quốc.
- Người nghiên cứu thực hiện các đề tài về Xã hội ngôn ngữ học, Thụ đắc ngôn ngữ thứ hai (SLA) và Biến thể ngôn ngữ hiện đại.
- Nội dung tham khảo giá trị: Bảng phân loại chi tiết 6 dạng thức cấu tạo từ vựng mạng và 4 hiện tượng cú pháp đặc biệt (Chương 2); Bộ dữ liệu thống kê 100 từ ngữ thịnh hành giai đoạn 2013–2022 trích xuất từ tạp chí Bác văn chước tự; Thiết kế bảng hỏi khảo sát hành vi ngôn ngữ sinh viên (Phụ lục B).
Câu hỏi thường gặp
1. Kênh tiếp cận ngôn ngữ mạng Trung Quốc phổ biến nhất của sinh viên trong nghiên cứu là gì?
Dữ liệu khảo sát cho thấy kênh tiếp cận có tỷ lệ cao nhất là thông qua xem phim ảnh, phim truyền hình và các chương trình tạp kỹ/gameshow Trung Quốc (chiếm 87,3%), tiếp theo là qua các nền tảng mạng xã hội như Douyin, WeChat, Weibo, QQ (chiếm 71,8%). Sách báo truyền thống là kênh có tỷ lệ thấp nhất (31,0%).
2. Từ ngữ mạng nào có mức độ nhận biết cao nhất và từ nào có tỷ lệ sử dụng thực tế cao nhất trong khảo sát?
Từ ngữ mạng có mức độ nhận biết cao nhất là cụm từ “我太难了” (Tôi khó khăn quá rồi) với 85,9% sinh viên nhận biết. Từ có tỷ lệ nắm vững ý nghĩa và biết cách sử dụng cao nhất là từ hài âm chữ số “520” (Anh yêu em / Em yêu anh) với 64,1%.
3. Khóa luận sử dụng những khung lý thuyết nền tảng nào để phân tích hiện tượng ngôn ngữ mạng?
Tác giả vận dụng 3 khung lý thuyết: Thuyết Xã hội ngôn ngữ học của William Labov (xem ngôn ngữ mạng là phương ngữ xã hội chịu tác động của bối cảnh), Thuyết Văn hóa - Xã hội của Lev Vygotsky (nhấn mạnh vai trò tương tác xã hội trong thụ đắc ngôn ngữ) và Thuyết Tiếp xúc ngôn ngữ của Uriel Weinreich (phân tích sự biến đổi và vay mượn ngôn ngữ khi tiếp xúc trên mạng).
4. Vì sao sinh viên ít sử dụng hoặc e ngại khi sử dụng ngôn ngữ mạng theo kết quả điều tra?
Lý do hàng đầu là do ngôn ngữ mạng hiếm khi được đưa vào giảng dạy chính quy trên lớp học (48,8%), tiếp đó là lo ngại về tính thiếu chuẩn mực, thô tục của một số từ ngữ (40,0%), chưa hiểu rõ ngữ nghĩa (32,8%) và hiểu nghĩa nhưng không nắm rõ ngữ cảnh giao tiếp thích hợp (29,6%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Hoàng Minh Thư là công trình nghiên cứu định lượng kết hợp miêu tả ngôn ngữ học về hiện tượng ngôn ngữ mạng tiếng Hán và tác động thực tế đến 142 sinh viên Trường Đại học Thủ đô Hà Nội. Tác giả đã hệ thống hóa toàn diện các cơ chế tạo từ, đặc điểm cú pháp của ngôn ngữ mạng đương đại dựa trên các lý thuyết xã hội ngôn ngữ học và tiếp xúc ngôn ngữ. Kết quả điều tra phản ánh rõ nét thực trạng tiếp nhận, động cơ cũng như những ảnh hưởng hai chiều đối với việc học tiếng Hán của sinh viên Việt Nam. Hệ thống giải pháp đề xuất mang tính khả thi, cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng.