Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Tuấn (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh" được xây dựng trong bối cảnh đặc thù của đại dịch Covid-19 tại Việt Nam. Khi các biện pháp giãn cách xã hội được áp dụng, phương thức học tập, làm việc và giao tiếp xã hội chuyển dịch mạnh mẽ từ trực tiếp sang trực tuyến. Đối với học sinh, sinh viên và lực lượng lao động trẻ, máy tính xách tay (laptop) trở thành một công cụ thiết yếu phục vụ nhu cầu duy trì học tập, làm việc từ xa và tìm kiếm các công việc trực tuyến (cộng tác viên, dạy thêm online, kinh doanh thương mại điện tử).

Trong thị trường máy tính xách tay tại Việt Nam năm 2020, thương hiệu ASUS đã lọt vào top 5 thương hiệu laptop đáng mua nhất nhờ mức giá hợp lý, hiệu năng và mẫu mã đa dạng. Địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh được tác giả lựa chọn làm phạm vi nghiên cứu do đây là một trong những quận có mật độ dân số cao nhất thành phố (hơn 650.000 người theo số liệu thống kê cuối năm 2019, đầu năm 2020), đồng thời tập trung một lượng lớn học sinh, sinh viên và lao động trẻ, tạo nên một thị trường có sức mua và tiềm năng thương mại lớn.

Mục tiêu nghiên cứu tổng thể của đề tài là xác định và phân tích các nhân tố tác động đến hành vi quyết định mua máy tính xách tay ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Để hiện thực hóa mục tiêu chung, tác giả xác định 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng:

  • Mục tiêu cụ thể:

    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Đề xuất kiến nghị với các đại lý chính hãng, nhà phân phối laptop ASUS có những chính sách phù hợp nhằm tạo cơ hội tiếp cận cho giới trẻ từ 15 đến 30 tuổi nói chung và tại quận Gò Vấp nói riêng.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến hành vi quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh?
    2. Mức độ tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh?
    3. Giải pháp nào giúp giới trẻ tại quận Gò Vấp Thành phố Hồ Chí Minh có thể sở hữu laptop ASUS?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là quyết định mua laptop ASUS mới của giới trẻ (học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng). Phạm vi không gian được giới hạn tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh; phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 02/2021 đến tháng 05/2021 (thời gian khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 10/04/2021 đến ngày 25/04/2021). Về mặt ý nghĩa, nghiên cứu đóng góp vào việc kiểm định thang đo hành vi tiêu dùng công nghệ trong bối cảnh đô thị, đồng thời cung cấp căn cứ thực tiễn để các đại lý, doanh nghiệp phân phối laptop ASUS xây dựng kế hoạch tiếp thị, bán hàng và phân phối thích ứng với thị trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và các mô hình hành vi kinh điển trong quản trị tiếp thị:

  • Khái niệm giới trẻ: Dẫn xuất theo định nghĩa của Tổ chức Liên chính phủ Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Đại Hội đồng Liên Hợp Quốc, 1999), xác định độ tuổi thanh niên từ 15 đến 29 tuổi (trong nghiên cứu khảo sát mở rộng từ 15 đến 30 tuổi).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Tiếp cận định nghĩa của Philip Kotler (2001), Leon Schiffman, David Bednall và Aron O’Cass (1997), Bennet (1988), Hair và Carl McDaniel (2000). Đồng thời, tác giả viện dẫn phân loại 4 dạng hành vi mua theo Philip Kotler (2009) gồm: hành vi mua phức tạp, hành vi mua thỏa hiệp, hành vi mua theo thói quen và hành vi tìm kiếm sự đa dạng.
  • Tiến trình ra quyết định mua của người tiêu dùng: Theo Philip Kotler & Keller (2012), tiến trình gồm 5 giai đoạn: (1) Nhận thức nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua, và (5) Hành vi sau mua; chịu sự chi phối của 4 nhóm yếu tố: cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, học vấn, lối sống), tâm lý (nhận thức, sự tiếp thu, niềm tin và thái độ), xã hội (gia đình, địa vị xã hội) và văn hóa (nền văn hóa, sự hội nhập và biến đổi văn hóa).
  • Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được Ajzen và Fishbein thiết lập (1975), xem xét ý định hành vi dưới sự tác động của thái độ hướng đến hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Do Davis (1986, 1989) phát triển từ nền tảng TRA, giải thích hành vi ứng dụng công nghệ thông qua nhận thức tính hữu ích (perceived usefulness) và nhận thức dễ sử dụng (perceived ease of use).

Tác giả đã tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiền bối về quyết định mua máy tính xách tay:

STT Tên đề tài Tác giả và năm Địa bàn nghiên cứu
1 Các yếu tố ảnh hưởng tới khách hàng trong việc mua laptop tại Thổ Nhĩ Kỳ Ashhan Nair và cộng sự (2003) Thổ Nhĩ Kỳ
2 Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua laptop của người tiêu dùng tại quận Dindigul S. Pandisiva (2014) Ấn Độ
3 Mô hình quyết định mua laptop của người tiêu dùng tại Manado Yeriko A. Tampi và cộng sự (2015) Indonesia
4 Hành vi mua hàng của người tiêu dùng khi mua laptop tại thị trấn Tirupattur M. Saravana (2016) Ấn Độ
5 Các tiêu chí ảnh hưởng đến quyết định mua laptop của sinh viên Khoa Nông nghiệp Nguyễn Quốc Sự (2013) ĐH An Giang, Việt Nam
6 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua laptop mới của sinh viên tại Đà Nẵng Võ Thị Quỳnh Nga (2016) Đà Nẵng, Việt Nam

Dựa trên việc kế thừa trực tiếp mô hình của Võ Thị Quỳnh Nga (2016), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập tác động thuận chiều (+) đến biến phụ thuộc Quyết định mua laptop ASUS (QD):

  1. Đặc điểm kỹ thuật (KT) - Giả thuyết H1 (+)
  2. Giá cả và điều kiện thanh toán (GD) - Giả thuyết H2 (+)
  3. Dịch vụ hậu mãi (HM) - Giả thuyết H3 (+)
  4. Khả năng kết nối và di động (KD) - Giả thuyết H4 (+)
  5. Thiết kế (TK) - Giả thuyết H5 (+)
  6. Thương hiệu (TH) - Giả thuyết H6 (+)

Hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát (24 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc), đo lường theo thang đo khoảng Likert 5 bậc (1 = Hoàn toàn không đồng ý, 2 = Không đồng ý, 3 = Bình thường, 4 = Đồng ý, 5 = Hoàn toàn đồng ý):

Mã hóa Biến quan sát Nội dung tiêu chí đo lường
KT Đặc điểm kỹ thuật
KT1 Ổ cứng, RAM Laptop có ổ cứng, RAM dung lượng lớn
KT2 Bộ vi xử lý Laptop có bộ vi xử lý tốc độ cao
KT3 Màn hình Laptop có độ phân giải hiển thị cao
KT4 Bàn phím Bàn phím ASUS có độ nhạy cao
KT5 Touchpad Touchpad ASUS có độ nhạy cao
GD Giá cả và thanh toán
GD1 Mức giá Laptop ASUS có giá cả phù hợp
GD2 Thanh toán Điều kiện thanh toán và thuận lợi
GD3 Khuyến mãi ASUS có nhiều chương trình giảm giá, khuyến mãi, chiết khấu
HM Dịch vụ hậu mãi
HM1 Bảo hành Chọn mua laptop ASUS vì có chế độ bảo hành tốt
HM2 Điểm bảo hành Chọn mua laptop ASUS vì công ty phân phối có nhiều điểm bảo hành
HM3 Nhân viên Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp
KD Kết nối và di động
KD1 Pin Laptop ASUS có thời lượng pin sử dụng dài
KD2 Webcam Laptop ASUS có webcam
KD3 Kết nối mạng Laptop ASUS có thể kết nối wifi, internet, bluetooth
KD4 Hồng ngoại Laptop ASUS có công nghệ hồng ngoại
KD5 Cổng kết nối Laptop ASUS có đầy đủ các khe cắm các loại như: USB, HDMI...
TK Thiết kế
TK1 Kích thước Laptop ASUS có kích thước màn hình lớn
TK2 Trọng lượng Laptop ASUS có trọng lượng nhẹ
TK3 Kiểu dáng Laptop ASUS có kiểu dáng đẹp
TK4 Màu sắc Laptop ASUS có màu sắc đa dạng
TH Thương hiệu
TH1 Nhận biết ASUS là một thương hiệu dễ dàng nhận biết
TH2 Uy tín ASUS là thương hiệu máy tính uy tín và chất lượng
TH3 Gợi nhớ Khi nhắc về laptop anh/chị sẽ nghĩ ngay đến thương hiệu ASUS
TH4 Độ tin dùng ASUS là một trong những thương hiệu máy tính được nhiều sinh viên tin dùng
QD Quyết định mua
QD1 Ưu tiên Khi mua laptop anh/chị chọn mua laptop ASUS đầu tiên
QD2 Đáp ứng Laptop ASUS đáp ứng được nhu cầu và các tiêu chí anh/chị đề ra
QD3 Tự tin Anh/chị tự tin khi quyết định chọn mua laptop ASUS
QD4 Giới thiệu Anh/chị khuyến khích bạn bè và người thân mua laptop ASUS khi có nhu cầu

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua nghiên cứu tài liệu kết hợp phỏng vấn chuyên gia cá nhân ($n=2$, gồm chuyên viên kỹ thuật Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ kỹ thuật Diệu Phúc và nhân viên bán hàng Công ty Cổ phần Thế giới di động) cùng thảo luận nhóm ($n=10$ chủ cửa hàng hoặc nhân viên kinh doanh laptop tại quận Gò Vấp). Mục tiêu nhằm rà soát tính thích hợp của các biến quan sát với thị trường thực tế và hiệu chỉnh bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Quy mô mẫu được tính toán dựa trên các tiêu chuẩn thống kê: theo công thức hồi quy của Tabachnick và Fidell (1996) ($N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$); theo tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 quan sát/1 biến đo lường ($28 \times 5 = 140$). Tác giả đã phát ra 500 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Kết quả thu về 206 phiếu hợp lệ (đạt tỷ lệ 41,2%), 294 phiếu không hợp lệ (chiếm 58,8%).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS qua các bước: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định sai số Levene, phân tích phương sai One-way ANOVA và kiểm định Independent Samples T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương mở đầu hệ thống hóa bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và nhu cầu cấp thiết về thiết bị công nghệ hỗ trợ học tập, làm việc trực tuyến. Tác giả làm rõ lý do lựa chọn sản phẩm laptop ASUS và thị trường quận Gò Vấp dựa trên đặc điểm dân số trẻ. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng thể, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (quyết định mua laptop ASUS mới của giới trẻ), đối tượng khảo sát (học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng), phạm vi không gian - thời gian, đóng góp lý thuyết - thực tiễn và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh cho đề tài. Tác giả trình bày các định nghĩa về giới trẻ, hành vi tiêu dùng, 4 dạng hành vi mua của Kotler (2009), quy trình 5 bước ra quyết định mua và 4 nhóm yếu tố chi phối theo Kotler & Keller (2012). Tiếp đó, chương đi sâu vào hai mô hình nền tảng là Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM). Tác giả tổng hợp, so sánh 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước; từ đó kế thừa mô hình của Võ Thị Quỳnh Nga (2016) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến quyết định mua laptop ASUS cùng 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả sơ đồ quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu sơ bộ đến nghiên cứu chính thức. Phần nghiên cứu định tính chi tiết hóa việc phỏng vấn 2 chuyên gia kỹ thuật/bán hàng và thảo luận nhóm 10 chuyên gia thực tế để hoàn thiện bảng hỏi 28 biến quan sát. Phần nghiên cứu định lượng giải trình cơ sở xác định cỡ mẫu theo Tabachnick & Fidell (1996) và Hair và cộng sự (1998), phương pháp chọn mẫu thuận tiện với 500 phiếu phát ra, kết quả thu về 206 mẫu hợp lệ. Chương này cũng chuẩn hóa thang đo Likert 5 mức độ và trình bày kỹ thuật phân tích thống kê trên phần mềm SPSS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả xử lý số liệu định lượng:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, nơi mua).
  • Thống kê mô tả giá trị trung bình các nhân tố ảnh hưởng và mức độ quyết định mua của giới trẻ.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo của các khái niệm nghiên cứu.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trình bày chi tiết ma trận xoay; trong quá trình phân tích EFA các biến độc lập, tác giả đã loại bỏ biến TH1 ("ASUS là một thương hiệu dễ dàng nhận biết") do không thỏa mãn tiêu chuẩn thống kê, sau đó chạy lại EFA và thực hiện EFA cho biến phụ thuộc.
  • Phân tích ma trận tương quan Pearson để xác định mối quan hệ tuyến tính ban đầu giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc trước khi chạy hồi quy.
  • Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA mô hình tổng thể, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
  • Phân tích sự khác biệt qua kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích One-way ANOVA/Robust test (theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, nơi mua) sau khi kiểm tra tính đồng nhất của phương sai bằng kiểm định Levene.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương cuối tóm lược các phát hiện cốt lõi từ kết quả kiểm định mô hình, xác nhận cả 6 nhân tố đều có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua. Tác giả đề xuất hệ thống các hàm ý quản trị tương ứng cho từng nhân tố theo thứ tự mức độ tác động: Khả năng kết nối và di động, Thương hiệu, Đặc điểm kỹ thuật, Thiết kế, Giá cả và điều kiện thanh toán, Dịch vụ hậu mãi. Cuối cùng, chương chỉ rõ các hạn chế về phương pháp chọn mẫu, quy mô mẫu và phạm vi không gian, làm cơ sở gợi ý định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Qua quy trình phân tích định lượng trên 206 mẫu hợp lệ, khóa luận ghi nhận các kết quả thực nghiệm nổi bật:

  • Hiệu chỉnh thang đo qua EFA: Trong bước kiểm định nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập, biến quan sát TH1 ("ASUS là một thương hiệu dễ dàng nhận biết") đã bị loại bỏ khỏi mô hình do không đáp ứng tiêu chuẩn hội tụ/phân biệt. Thang đo sau hiệu chỉnh đạt độ tin cậy và giá trị giá trị hội tụ cần thiết.
  • Mức độ tác động của các nhân tố: Mô hình hồi quy khẳng định cả 6 nhân tố đều có tác động thuận chiều, trực tiếp đến quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Thứ tự mức độ tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất được xác định như sau:
    1. Khả năng kết nối và di động (KD): Tác động mạnh nhất đến quyết định mua.
    2. Thương hiệu (TH): Xếp vị trí thứ hai về cường độ tác động.
    3. Đặc điểm kỹ thuật (KT): Xếp vị trí thứ ba.
    4. Thiết kế (TK): Xếp vị trí thứ tư.
    5. Giá cả và điều kiện thanh toán (GD): Xếp vị trí thứ năm.
    6. Dịch vụ hậu mãi (HM): Tác động yếu nhất trong 6 nhân tố.

Giải pháp và hàm ý quản trị đề xuất

Từ thứ tự tác động thực nghiệm, tác giả đưa ra các nhóm khuyến nghị hướng tới các nhà sản xuất, phân phối và đại lý bán lẻ laptop ASUS:

  • Về khả năng kết nối và di động: Chú trọng tối ưu hóa thời lượng pin dài, duy trì webcam chất lượng phục vụ học tập/làm việc từ xa, tích hợp đầy đủ chuẩn kết nối không dây hiện đại (wifi, bluetooth) và duy trì hệ thống cổng kết nối đa dạng (USB, HDMI).
  • Về thương hiệu: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông khẳng định sự uy tín, gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu gắn liền với độ tin cậy trong cộng đồng sinh viên và giới trẻ.
  • Về đặc điểm kỹ thuật: Cung cấp cấu hình cân bằng, tối ưu dung lượng RAM và ổ cứng tốc độ cao, nâng cao độ phân giải hiển thị màn hình, cải tiến độ nhạy của bàn phím và bàn di chuột (touchpad).
  • Về thiết kế: Phát triển mẫu mã sang trọng, kiểu dáng bắt mắt, trọng lượng nhẹ nhằm tăng tính cơ động, đa dạng hóa màu sắc phù hợp với thẩm mỹ của người trẻ.
  • Về giá cả và điều kiện thanh toán: Xây dựng khung giá phù hợp với khả năng tài chính của giới trẻ (từ 15 đến 30 tuổi), mở rộng hình thức thanh toán linh hoạt, áp dụng các chính sách chiết khấu, giảm giá và khuyến mãi định kỳ.
  • Về dịch vụ hậu mãi: Duy trì chính sách bảo hành rõ ràng, mở rộng mạng lưới tiếp nhận bảo hành thuận tiện và nâng cao tác phong chuyên nghiệp của đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật, chăm sóc khách hàng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý thuyết: Đề tài góp phần kiểm định và tái khẳng định tính tương thích của thang đo hành vi quyết định mua thiết bị công nghệ (kế thừa từ Võ Thị Quỳnh Nga, 2016) trên nhóm khách hàng giới trẻ tại địa bàn đặc thù có mật độ dân số cao ở TP.HCM trong bối cảnh giãn cách xã hội.
  • Về mặt thực tiễn: Kết quả phân tích thứ bậc tác động cung cấp luận cứ định lượng giúp các nhà phân phối, đại lý kinh doanh laptop ASUS tại TP.HCM điều chỉnh trọng tâm chiến lược tiếp thị, phân bổ nguồn lực kinh doanh và xây dựng chính sách bán hàng phù hợp với nhu cầu của đối tượng khách hàng trẻ tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các nội dung được tác giả tự xác định và trình bày trong mục 5.3 của khóa luận:

  • Phương pháp lấy mẫu: Đề tài sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất nhằm tiết kiệm chi phí và thời gian tiếp cận trong điều kiện khảo sát thực tế. Hạn chế của phương pháp này là không xác định được sai số chọn mẫu và tính đại diện cho toàn bộ tổng thể giới trẻ chưa thực sự cao.
  • Quy mô mẫu hợp lệ: Mặc dù số lượng phiếu phát ra là 500 phiếu, số mẫu hợp lệ thu về để xử lý thống kê dừng lại ở 206 phiếu (chiếm 41,2% do có 294 phiếu hỏng, không hợp lệ), làm giới hạn biên độ khái quát hóa kết quả.
  • Phạm vi địa bàn nghiên cứu: Khảo sát chỉ mới tập trung thu thập dữ liệu trên địa bàn một quận đơn lẻ là quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng đối sánh sang các quận huyện khác có đặc điểm nhân khẩu học và mức sống khác biệt.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian tương đối ngắn (tháng 04/2021) dưới tác động của bối cảnh dịch bệnh, có thể xuất hiện tính thời điểm đối với một số hành vi tiêu dùng trực tuyến.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai cần áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất với kích thước mẫu lớn hơn; mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu ra toàn Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các tỉnh thành lân cận; đồng thời có thể đưa thêm các biến số điều tiết hoặc yếu tố mới để hoàn thiện mô hình giải thích hành vi tiêu dùng công nghệ.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Tuấn có giá trị tham khảo cụ thể đối với:

  • Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh doanh Thương mại: Là tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc trình bày một khóa luận nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan lý thuyết, xây dựng mô hình, thiết kế bảng hỏi đến quy trình phân tích số liệu trên SPSS.
  • Người thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng công nghệ: Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài liên quan đến thiết bị điện tử, laptop, smartphone có thể tham khảo hệ thống thang đo 28 biến quan sát Likert 5 bậc (đã qua kiểm định định tính và EFA) cùng cách thức kế thừa, hiệu chỉnh thang đo từ nghiên cứu trước.
  • Nội dung giá trị nhất để tra cứu:
    • Phần rà soát các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối tại Chương 2 (tổng hợp 6 mô hình nghiên cứu laptop tại Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Indonesia và Việt Nam).
    • Hệ thống bảng hỏi khảo sát (Phụ lục 1) và quy trình xử lý loại biến quan sát (TH1) trong phân tích nhân tố khám phá EFA (Phụ lục 4).
    • Bộ kiểm định so sánh trung bình (One-way ANOVA và T-Test) theo các nhóm nhân khẩu học tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận kế thừa mô hình nghiên cứu từ tác giả nào và gồm những nhân tố nào?

Khóa luận kế thừa trực tiếp mô hình nghiên cứu của tác giả Võ Thị Quỳnh Nga (2016) trong đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua laptop mới của sinh viên tại TP. Đà Nẵng". Mô hình đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập: Đặc điểm kỹ thuật (KT), Giá cả và điều kiện thanh toán (GD), Dịch vụ hậu mãi (HM), Khả năng kết nối và di động (KD), Thiết kế (TK), Thương hiệu (TH) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua (QD).

Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA)?

Trong bước phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập, biến quan sát TH1 mang nội dung: "ASUS là một thương hiệu dễ dàng nhận biết" (thuộc nhóm nhân tố Thương hiệu) đã bị loại bỏ khỏi thang đo do không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích. Mô hình sau đó được kiểm định lại với các biến còn lại.

Nhân tố nào tác động mạnh nhất và yếu nhất đến quyết định mua laptop ASUS trong nghiên cứu?

Kết quả phân tích hồi quy đa biến cho thấy nhân tố Khả năng kết nối và di động (KD) có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp. Ngược lại, nhân tố Dịch vụ hậu mãi (HM) có mức độ tác động yếu nhất trong số 6 nhân tố được kiểm định.

Tác giả thực hiện khảo sát với cỡ mẫu bao nhiêu và thu về kết quả hợp lệ như thế nào?

Dựa trên công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu của Tabachnick và Fidell (1996) ($50 + 8 \times 6 = 98$) và Hair và cộng sự (1998) ($28 \times 5 = 140$), tác giả đã phát ra tổng cộng 500 bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Kết quả thu về 206 bảng câu hỏi hợp lệ (tỷ lệ 41,2%) và loại bỏ 294 bảng câu hỏi không hợp lệ (tỷ lệ 58,8%).

Quá trình nghiên cứu định tính sơ bộ của đề tài được triển khai với những đối tượng nào?

Giai đoạn nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn 2 chuyên gia cá nhân (gồm 1 chuyên viên kỹ thuật thuộc Công ty TNHH Thương mại và dịch vụ kỹ thuật Diệu Phúc và 1 nhân viên bán hàng thuộc Công ty Cổ phần Thế giới di động) kết hợp thảo luận nhóm với 10 chuyên gia là chủ cửa hàng hoặc nhân viên kinh doanh laptop trên địa bàn quận Gò Vấp nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi và thang đo.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Anh Tuấn đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu thông qua việc nhận diện và đo lường 6 nhân tố tác động đến quyết định mua laptop ASUS của giới trẻ tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Dữ liệu thực nghiệm 206 mẫu khẳng định Khả năng kết nối và di động cùng Thương hiệu là hai nhân tố có tác động nổi trội nhất trong tiến trình ra quyết định mua thiết bị học tập, làm việc trực tuyến. Toàn bộ công trình cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng và hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp bán lẻ và phân phối máy tính xách tay trong việc tối ưu hóa chính sách sản phẩm và tiếp thị tại thị trường đô thị.