Tổng quan luận án

Đề tài nghiên cứu Yếu tố lãng mạn trong hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nông Tiến Dũng dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Nguyễn Văn Dương, tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam (bảo vệ năm 2020), thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật (mã số: 9210101).

+------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Thông tin              | Chi tiết                                                                                           |
+------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tên luận án            | Yếu tố lãng mạn trong hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng      |
| Tác giả (NCS)          | Nông Tiến Dũng                                                                                     |
| Người hướng dẫn        | PGS. TS Nguyễn Văn Dương                                                                           |
| Cơ sở đào tạo          | Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam                                                          |
| Chuyên ngành & Mã số   | Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật – Mã số: 9210101                                                       |
| Năm hoàn thành         | 2020                                                                                               |
| Cấu trúc văn bản       | Mở đầu (7 tr.), 3 chương nội dung (144 tr.), Kết luận (4 tr.), Công trình tác giả, TLTK, Phụ lục  |
+------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong lịch sử mỹ thuật thế giới, đặc biệt là mỹ thuật phương Tây và châu Âu, đề tài chiến tranh thường được phản ánh trực diện, tập trung khắc họa sự khốc liệt, tổn thất và tàn tích nặng nề. Ngược lại, trong mỹ thuật Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975, đề tài chiến tranh cách mạng hầu hết được các họa sĩ tiếp cận gián tiếp, nhẹ nhàng và giàu chất thơ từ tên gọi cho đến ngôn ngữ tạo hình. Mặc dù số lượng tác phẩm phản ánh đề tài này rất lớn và đa dạng về chất liệu, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở mức độ mô tả đơn lẻ, bình luận tác giả - tác phẩm hoặc khái quát lịch sử mỹ thuật mà chưa có công trình nào nghiên cứu một cách chuyên sâu, hệ thống và toàn diện về yếu tố lãng mạn (YTLM) dưới góc nhìn mỹ thuật học. Việc giải mã cội nguồn văn hóa, tâm lý sáng tạo và đặc trưng tạo hình của YTLM trong giai đoạn lịch sử 1945 - 1975 là yêu cầu học thuật cấp thiết nhằm đánh giá đúng diện mạo và giá trị của nền mỹ thuật hiện đại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục đích tổng quát: Phân tích, chứng minh, tìm ra đặc điểm nghệ thuật, đánh giá giá trị nghệ thuật và lý giải vai trò, ý nghĩa văn hóa, lịch sử của YTLM trong tác phẩm hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng qua nội dung và hình thức nghệ thuật.
  2. Mục đích cụ thể:
    • Tổng hợp, phân tích các luận điểm, khái niệm liên quan đến lãng mạn để xây dựng định nghĩa khoa học về YTLM trong tác phẩm hội họa về đề tài chiến tranh cách mạng.
    • Tìm hiểu bối cảnh lịch sử, các nhân tố chủ quan và khách quan hình thành YTLM trong hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975.
    • Nghiên cứu biểu hiện cụ thể của YTLM qua các chủ đề nội dung (tình quân dân, người chiến sĩ trên đường ra trận, sinh hoạt của người chiến sĩ) và các yếu tố hình thức nghệ thuật (không gian, màu sắc, bố cục, chất cảm).
    • Nhận diện YTLM bằng phương pháp so sánh với hội họa Việt Nam các giai đoạn trước/sau 1945 - 1975 và một số tác phẩm hội họa Liên Xô cùng thời kỳ.
    • Chứng minh giá trị nghệ thuật, văn hóa, lịch sử của YTLM và định hướng kế thừa, phát huy trong sáng tác mỹ thuật về đề tài người chiến sĩ hiện nay.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học

  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Nền hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng có đại đa số tác phẩm thể hiện YTLM – điều ít thấy ở các tác phẩm hội họa cùng đề tài trên thế giới – xuất phát từ nguyên nhân và mục đích gì?
    2. Làm thế nào để nhận diện YTLM trong tác phẩm hội họa giai đoạn này, cũng như xác định vai trò, ý nghĩa của nó trong lịch sử mỹ thuật và lịch sử chiến tranh cách mạng?
    3. Yếu tố lãng mạn có còn được tiếp nối và sáng tác trong các tác phẩm hội họa vẽ về người chiến sĩ ngày nay hay không?
  • Giả thuyết khoa học: YTLM trong tác phẩm hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng luôn hướng tới tinh thần lạc quan, lý tưởng hóa hiện thực và niềm tin vào tương lai tươi sáng của cách mạng. YTLM mang đặc điểm nghệ thuật riêng biệt, là kết quả của sự dung hợp giữa phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa với tư duy, mỹ cảm truyền thống của người Việt, qua đó tạo nên diện mạo đặc thù cho nền hội họa cách mạng và thúc đẩy tinh thần chiến đấu của quân và dân trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Yếu tố lãng mạn biểu hiện ở nội dung và hình thức nghệ thuật trong tác phẩm hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng; các yếu tố tạo hình, giá trị nghệ thuật, văn hóa, lịch sử và tinh thần của người họa sĩ, chiến sĩ, nhân dân.
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là các tác phẩm hội họa tiêu biểu sáng tác trong giai đoạn 1945 - 1975. Luận án mở rộng so sánh đối chiếu với giai đoạn mỹ thuật cận đại (1930 - 1945) và giai đoạn sau năm 1975.
  • Phạm vi không gian: Các tác phẩm hội họa tiêu biểu hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, Bảo tàng Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, các bảo tàng chuyên ngành, sưu tập tư nhân và nhà sưu tập trong nước; đồng thời so sánh mở rộng với một số tác phẩm hội họa tiêu biểu của Liên Xô giai đoạn 1945 - 1975.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân chia và tổng thuật các công trình nghiên cứu đi trước thành hai nhóm tư liệu chính:

+---------------------------------------------------------+------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm nghiên cứu                                         | Tác giả, công trình tiêu biểu và nội dung tiếp cận                                |
+---------------------------------------------------------+------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm 1: Hoàn cảnh lịch sử và nhân tố hình thành YTLM   | - Triển lãm 12 nước XHCN tại Matxcơva (1958)                                       |
|                                                         | - Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô (1961), Nguyên lý Mỹ học Mác - Lênin               |
|                                                         | - G. W. F. Hegel, Mỹ học (tập 2B)                                                  |
|                                                         | - Vraum Noi (1979), Chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa và các truyền thống...   |
|                                                         | - Vương Như Chiêm, Nguyễn Hải Yến (1983), Kỷ yếu Viện Bảo tàng Mỹ thuật            |
|                                                         | - Bertrand De Hartingh, Michèle Lachowshy, Ngô Phương Lan... (1998)                |
|                                                         | - M. Ốp-Xi-An-Nhi-Cốp (2001), Mỹ học cơ bản và nâng cao                           |
|                                                         | - Đỗ Huy (2002), Cơ sở triết học của văn hóa nghệ thuật Việt Nam                   |
|                                                         | - Trần Nguyên Đán (2002), Tác phẩm mỹ thuật sưu tầm của Bảo tàng MT VN            |
|                                                         | - Quang Việt (2010, 2012, 2014), Mỹ thuật hiện đại, Ký họa kháng chiến             |
|                                                         | - Quang Phòng, Quang Việt (2015), Trường Mỹ thuật Đông Dương lịch sử và nghệ thuật |
+---------------------------------------------------------+------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm 2: Đề cập trực tiếp/gần đến YTLM trong hội họa     | - Peter Weiss (1968), Ghi chép về đời sống văn hóa ở nước VNDCCH                  |
| chiến tranh cách mạng                                   | - I. Murian (1980), Visual arts socialism Vietnam                                  |
|                                                         | - Nguyễn Văn Chiến (2004), Bình luận Mỹ thuật (tập 2)                              |
|                                                         | - Nguyễn Lương Tiểu Bạch (2005), Mỹ thuật Việt Nam hiện đại                        |
|                                                         | - Lê Văn Sửu (Luận án Tiến sĩ), Chất hội họa trong thơ và chất thơ trong hội họa   |
|                                                         | - Sách Tác giả - tác phẩm mỹ thuật thời kỳ chiến tranh cách mạng (2005)            |
|                                                         | - Bùi Như Hương (2007), trong sách Nghiên cứu Mỹ thuật (Lê Anh Vân chủ biên)       |
|                                                         | - Phan Cẩm Thượng (2015), Hội họa Việt Nam một diện mạo khác                       |
+---------------------------------------------------------+------------------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá khoảng trống học thuật

Các công trình đi trước đã cung cấp cơ sở dữ liệu phong phú về tác giả, tác phẩm, kỹ thuật chất liệu (sơn mài, lụa, sơn dầu, bột màu) và bối cảnh lịch sử mỹ thuật Việt Nam thời kỳ chiến tranh. Nhiều học giả trong và ngoài nước như Peter Weiss, I. Murian, Nguyễn Lương Tiểu Bạch, Phan Cẩm Thượng hay Bùi Như Hương đã bước đầu đưa ra những nhận định xác đáng về "màu sắc lãng mạn", "tinh thần lãng mạn cách mạng" hay "chất thơ" trong tranh kháng chiến. Tuy nhiên, các đánh giá này còn mang tính tản mạn, quy mô bài viết ngắn hoặc nhận định cảm tính. Chưa có công trình chuyên biệt nào giải trình hệ thống các yếu tố tạo hình (hình họa, bố cục, không gian, màu sắc, chất cảm) cấu thành nên YTLM, cũng như phân tích bản chất kết hợp giữa phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa với tâm thức văn hóa bản địa của người Việt. Luận án xác lập vị trí là công trình chuyên khảo đầu tiên giải quyết trọn vẹn khoảng trống này.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Hệ thống khái niệm công cụ

  1. Yếu tố: Là thành phần, bộ phận đơn lẻ cấu thành nên sự vật, hiện tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật (màu sắc, đường nét, đậm nhạt, không gian, ánh sáng).
  2. Lãng mạn và Lãng mạn tích cực: Trạng thái tinh thần, cảm xúc hướng tới cái đẹp lý tưởng, vượt lên thực tại trần trụi để hướng đến tương lai tiến bộ (dựa trên các luận điểm mỹ học của Hegel, Victor Hugo, George Sand, Lev Tolstoy và mỹ học Mác - Lênin).
  3. Đề tài chiến tranh cách mạng trong hội họa: Mảng đề tài thuộc nghệ thuật tạo hình có nội dung và hình thức hướng tới người lính, quần chúng nhân dân, tầng lớp Công - Nông - Binh trực tiếp hoặc gián tiếp tham gia chiến đấu giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc.
  4. Yếu tố lãng mạn trong tác phẩm hội họa về đề tài chiến tranh cách mạng: Là nhân tố cấu thành tác phẩm, thuộc trạng thái tinh thần có tư tưởng lý tưởng hóa hiện thực, lãng mạn cách mạng, nhìn về tương lai tươi sáng; được biểu hiện thông qua sự phối hợp của các yếu tố tạo hình gợi sự liên tưởng về cái đẹp, tác động tích cực đến tình cảm người thưởng thức và cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân - dân.

Khung lý thuyết áp dụng

  • Lý thuyết mỹ học Hiện thực xã hội chủ nghĩa: Cơ sở nền tảng khẳng định sự thống nhất biện chứng giữa tính hiện thực và tính lãng mạn cách mạng. Vận dụng quan điểm của V. I. Lenin ("Cần phải ước mơ", thà thừa lãng mạn còn hơn thiếu), Tổng Bí thư Trường Chinh (nghệ thuật phản ánh "những mơ ước ngày nay nhưng là hiện thực của ngày mai"), và M. Ovsiannikov (kiểu sáng tác lãng mạn thi vị hóa giá trị tự thân của con người).
  • Lý thuyết nhân cách và Tâm lý học nghệ thuật: Tiếp cận thuyết phân tâm học (S. Freud) và các hướng phát triển tâm lý học nhân văn, tâm lý học nhân cách (A. Adler, C. G. Jung, A. Maslow, C. Rogers, G. Kelly) kết hợp tâm lý học xuyên văn hóa để phân tích bản tính lạc quan, hòa hiếu và mỹ cảm trữ tình của người Việt.
  • Lý thuyết Văn hóa học và Mỹ thuật học: Phân tích sự chuyển biến từ mỹ cảm truyền thống (chạm khắc đình làng, tranh dân gian Đông Hồ) sang ngôn ngữ tạo hình hiện đại của trường Mỹ thuật Đông Dương.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án là công trình nghiên cứu định tính chuyên sâu trong lĩnh vực mỹ thuật học, phối hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp tri thức mỹ thuật học với văn hóa học, lịch sử, tâm lý học xã hội và văn học để giải thích nguồn gốc và tác động xã hội của YTLM.
  • Phương pháp phân tích tác phẩm: Khảo sát, bóc tách cấu trúc tạo hình của từng tác phẩm cụ thể (bố cục, tuyến nét, hòa sắc, ánh sáng, bút pháp, không gian nghệ thuật).
  • Phương pháp so sánh nghệ thuật: Đối chiếu tác phẩm hội họa đề tài chiến tranh cách mạng giai đoạn 1945 - 1975 với hội họa thời kỳ 1930 - 1945, hội họa sau 1975, và so sánh với hội họa hiện thực xã hội chủ nghĩa của Liên Xô cùng thời kỳ để chỉ ra nét độc đáo bản địa.
  • Phương pháp tổng hợp và quy nạp: Tổng kết các đặc trưng tạo hình và đúc kết giá trị văn hóa, tư tưởng, nghệ thuật của toàn bộ giai đoạn.
  • Phương pháp điền dã và khảo sát tư liệu: Tiếp cận trực tiếp các tác phẩm hội họa nguyên bản tại bảo tàng, phỏng vấn các họa sĩ - nhân chứng lịch sử và tiếp cận các bộ sưu tập tư nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và khái quát hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng

Chương 1 (45 trang) tập trung giải quyết ba nội dung lớn: hệ thống hóa tư liệu nghiên cứu, xác lập khung lý thuyết/khái niệm và khái quát diện mạo hội họa cách mạng cùng các nhân tố hình thành YTLM.

  • Bối cảnh lịch sử và hoạt động mỹ thuật: Luận án tái hiện bối cảnh toàn quốc kháng chiến từ đêm 20/12/1946 đến chiến thắng Điện Biên Phủ 1954 và cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước kết thúc ngày 30/4/1975. Các mốc văn hóa trọng đại như Đề cương về văn hóa Việt Nam (1943), Đại hội Văn hóa toàn quốc (1948), Hội nghị tranh luận văn nghệ Việt Bắc (1949) và Đại hội Văn nghệ toàn quốc lần thứ II (1957) đã định hình phương châm "Kháng chiến hóa văn hóa, văn hóa hóa kháng chiến", biến người nghệ sĩ thành chiến sĩ trên mặt trận tư tưởng.
  • Tác phẩm thời kỳ đầu (1946 - 1953): Giai đoạn mở đầu ghi nhận sự chuyển mình qua các tác phẩm ký họa, bột màu, lụa và sơn mài:
    • Tô Ngọc Vân: Chạy giặc trong rừng (sơn mài, 1948), Du kích bảo vệ làng (lụa, 1948), Xưởng quân giới (sơn dầu, 1951), Nghỉ chân bên đồi (sơn mài, 1953).
    • Nguyễn Đỗ Cung: Du kích tập bắn, Làm kíp lựu đạn, Buổi luyện quân (bột màu, 1947).
    • Nguyễn Tư Nghiêm: Bộ đội thổi sáo, Tiểu đội pháo (sơn mài, 1947), Trạm gác (sơn mài, 1949).
    • Nguyễn Như Huân: Hành quân qua đèo (màu nước, 1948).
    • Nguyễn Sĩ Ngọc: Tình quân dân (sơn mài, 1949).
  • Hai nhóm nhân tố cơ bản hình thành YTLM:
    1. Nhân tố chủ quan (Tính lạc quan của chủ thể sáng tạo): Xuất phát từ nền tảng đào tạo tại trường Mỹ thuật Đông Dương với khuynh hướng lãng mạn trữ tình trước 1945; sự kế thừa mỹ cảm dân gian hòa hiếu từ điêu khắc đình làng và tranh khắc gỗ Đông Hồ; nhiệt huyết tuổi trẻ cống hiến cho cách mạng; rung cảm thẩm mỹ trước vẻ đẹp của thiên nhiên và con người trong chiến tranh; tâm lý sáng tạo hướng thiện, từ chối miêu tả sự bi lụy, chết chóc trần trụi.
    2. Nhân tố khách quan (Tác động từ hiện thực và đường lối văn nghệ): Sự định hướng của đường lối văn hóa văn nghệ của Đảng (tính dân tộc, khoa học, đại chúng); yêu cầu của phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa; sự khích lệ của công chúng tiếp nhận (quân - dân lao động) tại các triển lãm lưu động và toàn quốc.

Chương 2: Biểu hiện của yếu tố lãng mạn trong tác phẩm hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng

Chương 2 (55 trang) là phần trọng tâm khảo sát thực nghiệm nghệ thuật, phân tích biểu hiện của YTLM trên hai bình diện: nội dung chủ đề và hình thức nghệ thuật.

+------------------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Nhóm chủ đề nội dung               | Tác phẩm, tác giả và chất liệu tiêu biểu được phân tích                                            |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đề tài tình quân dân            | - Mai Văn Hiến: Gặp gỡ (bột màu, 1954)                                                             |
|                                    | - Trần Văn Cẩn: Con đọc bầm nghe (lụa, 1954)                                                       |
|                                    | - Phan Kế An: Gặt ở Việt Bắc (sơn mài, 1955)                                                       |
|                                    | - Lê Quốc Lộc: Qua bản cũ (sơn mài, 1957)                                                          |
|                                    | - Nguyễn Trọng Kiệm: Ghé thăm nhà (lụa, 1958)                                                      |
|                                    | - Nguyễn Sáng: Bộ đội nghỉ trưa trên đồi (sơn mài, 1959), Tân binh vùng du kích (lụa, 1959)        |
|                                    | - Nguyễn Thanh Ngọc: Dân quân chiến dịch Điện Biên Phủ (lụa, 1960)                                 |
|                                    | - Hoàng Tích Chù: Đêm hậu cứ (sơn mài, 1966)                                                       |
|                                    | - Trần Huy Oánh: Em hát các anh nghe (sơn dầu, 1968)                                               |
|                                    | - Nguyễn Thụ: Ghé qua bản (lụa, 1970)                                                              |
|                                    | - Dương Viên: Gặp gỡ (sơn mài, 1974)                                                               |
|                                    | - Trần Lưu Hậu: Bộ đội về bản (lụa, 1975)                                                          |
|                                    | - Quách Văn Phong: Nắng tháng năm (bột màu, 1975), Sài Gòn giải phóng (sơn mài, 1975 - 1982)       |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. Đề tài người chiến sĩ trên     | - Phan Kế An: Nhớ một chiều Tây Bắc (sơn mài, 1955)                                                |
|    đường ra trận                   | - Nguyễn Hiêm: Qua cầu khỉ (sơn mài, 1957)                                                         |
|                                    | - Dương Hướng Minh: Kéo pháo ở Điện Biên Phủ (sơn mài, 1957)                                       |
|                                    | - Phan Thông: Hành quân mưa (lụa, 1958)                                                            |
|                                    | - Nguyễn Sáng: Trú mưa (sơn mài, 1960)                                                             |
|                                    | - Nguyễn Khang: Hành quân qua suối (sơn mài, 1960)                                                 |
|                                    | - Nguyễn Trọng Hợp: Tuần tra bảo vệ làng (lụa, 1964)                                               |
|                                    | - Huỳnh Phương Đông: Qua Bình Thuận (màu nước, 1966)                                               |
|                                    | - Nguyễn Quang Thọ: Mùa xuân (lụa, 1967)                                                           |
|                                    | - Nguyễn Thụ, Vũ Giáng Hương: Đường mòn Hồ Chí Minh (lụa, 1972)                                     |
|                                    | - Trần Đình Thọ: Hành quân đêm (sơn mài, 1974)                                                     |
|                                    | - Lê Trí Dũng: Vượt trọng điểm (sơn mài, 1974)                                                      |
|                                    | - Vũ Giáng Hương: Hành quân qua Trường Sơn (lụa, 1974)                                             |
|                                    | - Lê Quốc Lộc: Tới bến năm xưa (sơn mài, 1975)                                                     |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. Đề tài sinh hoạt của người      | - Phạm Thanh Tâm: Xuân trong hầm pháo Điện Biên Phủ (lụa, 1954)                                     |
|    chiến sĩ                        | - Nguyễn Bích: Đội tuyên truyền giải phóng quân (lụa, 1960)                                         |
|                                    | - Nguyễn Sáng: Giờ học tập (sơn mài, 1960), Kết nạp Đảng ở Điện Biên Phủ (sơn mài, 1963)           |
|                                    | - Hoàng Tích Chù: Gánh lúa (sơn mài, 1961)                                                         |
|                                    | - Nguyễn Sĩ Tốt: Tiếng đàn bầu (sơn dầu, 1963)                                                     |
|                                    | - Dương Viên: Thư nhà (sơn mài, 1974)                                                              |
|                                    | - Nguyễn Quang Thọ: Một trận đánh được hình thành (lụa, 1972)                                       |
|                                    | - Hoàng Trầm: Tự vệ Hà Nội (sơn mài, 1971), Nữ pháo binh Ngư Thủy (sơn mài, 1974)                  |
|                                    | - Vũ Giáng Hương: Hoa phong lan (lụa, 1975)                                                        |
+------------------------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
  • Yếu tố lãng mạn biểu hiện qua hình thức nghệ thuật:
    • Không gian nghệ thuật: Không gian trong hội họa chiến tranh Việt Nam không mang tính ngột ngạt của bom đạn mà mở ra sự khoáng đạt, êm ả của núi rừng Tây Bắc, đại ngàn Trường Sơn, dòng suối, cầu khỉ, đường làng rợp bóng tre. Thủ pháp xử lý không gian mang tính ước lệ, gợi mở chất thơ và sự bình yên giữa thời chiến.
    • Hình tượng nhân vật: Chiến sĩ và nhân dân được khắc họa ở tư thế đĩnh đạc, ung dung, biểu cảm gương mặt rạng rỡ, chan chứa tình đồng chí, nghĩa đồng bào. Các chi tiết tạo hình biểu tượng như nhành phong lan rừng, cây đàn bầu, cây sáo trúc, cánh thư nhà, trang báo kháng chiến trở thành điểm nhấn lãng mạn hóa hiện thực chiến trường.
    • Màu sắc và chất liệu: Khai thác triệt để độ đầm ấm, lộng lẫy sâu thẳm của sơn mài truyền thống; vẻ mềm mại, trong trẻo, hư ảo của tranh lụa; chất phóng khoáng của sơn dầu và sự thanh thoát của bột màu/màu nước để diễn tả ánh trăng, nắng sớm, hoàng hôn và chiều mưa rừng.

Chương 3: Đặc điểm và giá trị nghệ thuật của các tác phẩm hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng có yếu tố lãng mạn

Chương 3 (44 trang) tổng kết các luận điểm mỹ thuật học, đúc kết giá trị và đối chiếu diện mạo nghệ thuật:

  • Đặc điểm nghệ thuật:
    1. Sự dung hợp giữa Hiện thực xã hội chủ nghĩa và mỹ cảm dân tộc: Tác phẩm tuân thủ định hướng hiện thực ca ngợi người tốt việc tốt, ca ngợi cuộc chiến đấu chính nghĩa, nhưng phương thức biểu đạt lại đậm tính ước lệ, giản lược chi tiết rườm rà, chú trọng gợi tả tâm lý, giàu nhạc tính và thi vị.
    2. Phương thức phản ánh hiện thực gián tiếp: Rất ít tác phẩm mô tả trực diện các cảnh đổ máu khốc liệt (ngoại trừ số ít tác phẩm đấu tranh chính trị/tư tưởng như Nam Kỳ khởi nghĩa, Trái tim và nòng súng của Huỳnh Văn Gấm; Xô Viết Nghệ Tĩnh của nhóm tác giả Phạm Văn Đôn, Nguyễn Sĩ Ngọc, Trần Đình Thọ, Huỳnh Văn Thuận, Nguyễn Đức Nùng, Nguyễn Văn Tỵ; Thành đồng tổ quốc của Nguyễn Sáng). Đại đa số tác phẩm khai thác khoảnh khắc bình yên trước/sau trận đánh, cảnh hành quân vượt đèo lội suối hùng vĩ hoặc sinh hoạt đời thường ấm áp.
    3. Hình tượng thẩm mỹ mang tính lý tưởng hóa tích cực: Hình ảnh bộ đội, du kích, nữ thanh niên xung phong, bà mẹ chiến sĩ đều toát lên vẻ đẹp trong sáng, tinh thần lạc quan và niềm tin sắt đá vào thắng lợi cuối cùng.
  • Giá trị nghệ thuật, văn hóa và lịch sử:
    • Giá trị nghệ thuật: Đưa chất liệu truyền thống (sơn mài, lụa) lên đỉnh cao biểu đạt hiện đại, xác lập một phong cách tạo hình độc đáo cho mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX trong hệ thống mỹ thuật các nước xã hội chủ nghĩa.
    • Giá trị lịch sử - tư tưởng: Tác phẩm hội họa là bằng chứng thị giác chân thực về tâm hồn và bản lĩnh dân tộc; đóng vai trò vũ khí tư tưởng sắc bén, cổ vũ tinh thần chiến đấu và củng cố khối đại đoàn kết quân dân.
    • Giá trị văn hóa: Thể hiện cốt cách văn hóa khoan dung, chuộng hòa bình và tâm hồn trữ tình của con người Việt Nam ngay giữa bão lửa chiến tranh.

Kết quả và những đóng góp mới

  1. Về mặt lý luận:
    • Xây dựng và chuẩn hóa khái niệm khoa học về "Yếu tố lãng mạn trong tác phẩm hội họa về đề tài chiến tranh cách mạng" dưới góc độ mỹ thuật học.
    • Lý giải một cách biện chứng mối quan hệ giữa phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa với mỹ cảm truyền thống bản địa, chứng minh rằng tính lãng mạn cách mạng là quy luật khách quan và phương thức biểu đạt tối ưu của hội họa cách mạng Việt Nam.
  2. Về mặt thực tiễn và lịch sử mỹ thuật:
    • Nhận diện, phân loại và hệ thống hóa nguồn gốc, hình tượng và ngôn ngữ tạo hình của YTLM qua các chủ đề nội dung (tình quân dân, hành quân, sinh hoạt) và hình thức biểu đạt (không gian, màu sắc, chất liệu) qua hàng loạt tác phẩm đỉnh cao giai đoạn 1945 - 1975.
    • Khẳng định YTLM là nét đặc thù phân biệt hội họa chiến tranh Việt Nam với hội họa phản ánh chiến tranh của phương Tây (vốn nặng tính bạo liệt, phơi bày chấn thương) và chỉ ra điểm riêng biệt so với hội họa hiện thực xã hội chủ nghĩa Liên Xô.
    • Cung cấp nguồn tư liệu khoa học có hệ thống, phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu lịch sử mỹ thuật tại các trường đại học, viện nghiên cứu chuyên ngành; gợi mở định hướng sáng tác mỹ thuật đương đại về đề tài lực lượng vũ trang và chiến tranh cách mạng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế (theo phạm vi nghiên cứu): Luận án giới hạn đối tượng khảo sát ở các tác phẩm hội họa tiêu biểu giai đoạn 1945 - 1975 có hàm chứa YTLM, chưa bao quát toàn bộ các thể loại tạo hình khác như đồ họa tuyên truyền, điêu khắc tượng đài hoặc các tác phẩm thuần túy ghi nhận hiện thực chiến đấu trực diện. Phạm vi so sánh quốc tế chủ yếu tập trung vào một số tác phẩm tiêu biểu của Liên Xô.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu YTLM sang các chuyên ngành nghệ thuật thị giác khác (điêu khắc, đồ họa, nhiếp ảnh chiến tranh); mở rộng phạm vi so sánh đối chiếu với nghệ thuật đề tài chiến tranh của các quốc gia châu Á và khu vực khác; tiếp tục nghiên cứu sự chuyển hóa của YTLM trong các sáng tác mỹ thuật thời kỳ Đổi mới và đương đại.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh: Cung cấp khung lý thuyết, phương pháp tiếp cận liên ngành và hệ thống khái niệm chuẩn mực để nghiên cứu các hiện tượng mỹ thuật hiện đại Việt Nam.
  • Đối với giảng viên và sinh viên mỹ thuật: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các học phần Lịch sử Mỹ thuật Việt Nam, Lý luận Mỹ thuật, Phân tích tác phẩm nghệ thuật tạo hình tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành mỹ thuật và văn hóa nghệ thuật.
  • Đối với họa sĩ và người làm chính sách văn hóa: Gợi ý bài học thực tiễn về việc kết hợp yếu tố dân tộc và tính thời đại trong sáng tác mỹ thuật về đề tài lực lượng vũ trang; đóng góp tư liệu cho công tác thẩm định, trưng bày và bảo tồn di sản mỹ thuật chiến tranh cách mạng tại các bảo tàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yếu tố lãng mạn trong hội họa chiến tranh cách mạng Việt Nam được luận án định nghĩa như thế nào?

Luận án xác định YTLM là một nhân tố cấu thành tác phẩm, thuộc phương pháp sáng tác của chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa. YTLM mang trạng thái tinh thần lý tưởng hóa hiện thực, thể hiện tinh thần lãng mạn cách mạng và niềm tin vào tương lai tươi sáng; được biểu đạt thông qua sự kết hợp của các yếu tố tạo hình gợi sự liên tưởng về cái đẹp, tác động tích cực đến nhận thức, cảm xúc của công chúng và cổ vũ tinh thần chiến đấu của quân và dân.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa cách thể hiện chiến tranh trong hội họa Việt Nam 1945 - 1975 và hội họa phương Tây là gì?

Hội họa phương Tây khi vẽ về chiến tranh thường phản ánh trực diện, khốc liệt, phơi bày sự tàn phá, chết chóc và nỗi đau đớn tột cùng nhằm tố cáo tội ác chiến tranh. Ngược lại, hội họa Việt Nam 1945 - 1975 tiếp cận chiến tranh một cách gián tiếp, nhẹ nhàng và giàu chất lãng mạn; tập trung ca ngợi vẻ đẹp con người, tình quân dân, sự lạc quan và niềm tin hòa bình, biến sự khốc liệt thành tinh thần bất khuất đầy chất thơ.

3. Những nhân tố nào đóng vai trò cốt lõi hình thành nên yếu tố lãng mạn trong tranh kháng chiến Việt Nam?

Bao gồm hai nhóm nhân tố: (1) Chủ quan: Mỹ cảm lãng mạn của thế hệ họa sĩ tốt nghiệp trường Mỹ thuật Đông Dương, truyền thống văn hóa - mỹ thuật dân gian hòa hiếu của người Việt, nhiệt huyết cách mạng của tuổi trẻ và tâm lý sáng tạo hướng thiện; (2) Khách quan: Đường lối văn nghệ cách mạng của Đảng, phương pháp hiện thực xã hội chủ nghĩa và sự đồng điệu, đón nhận nồng nhiệt từ quần chúng nhân dân tại các triển lãm mỹ thuật.

4. Yếu tố lãng mạn được khảo sát qua những nhóm chủ đề nội dung cụ thể nào trong luận án?

Luận án khảo sát YTLM qua ba nhóm chủ đề nội dung chính: Đề tài tình quân dân (sự gắn kết nghĩa tình giữa bộ đội và quần chúng); Đề tài người chiến sĩ trên đường ra trận (khí thế lạc quan, vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên hành quân); và Đề tài sinh hoạt của người chiến sĩ (những phút giây nghỉ ngơi, sinh hoạt văn nghệ, đọc thư, kết nạp Đảng giữa chiến trường).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nông Tiến Dũng là công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống đầu tiên về yếu tố lãng mạn trong hội họa Việt Nam giai đoạn 1945 - 1975 về đề tài chiến tranh cách mạng dưới góc độ Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật. Bằng phương pháp nghiên cứu liên ngành kết hợp phân tích tạo hình và so sánh lịch sử, luận án đã làm sáng tỏ cội nguồn văn hóa, bối cảnh tư tưởng và phương thức biểu đạt độc đáo của YTLM qua các chủ đề nội dung cùng các phương tiện tạo hình đặc trưng. Công trình khẳng định tinh thần lãng mạn cách mạng là nét cốt lõi làm nên diện mạo riêng biệt của hội họa hiện thực xã hội chủ nghĩa Việt Nam, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật có giá trị cho nghiên cứu, giảng dạy và sáng tác mỹ thuật đương đại.