Nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời Khải Định (1916-1925) tại Cố đô Huế

Khám phá nghệ thuật trang trí khảm sành sứ độc đáo trên kiến trúc thời Khải Định (1916-1925) tại Quần thể Di tích Cố đô Huế. Tìm hiểu giá trị lịch sử và thẩm

Trường đại học

Viện Văn Hóa Nghệ Thuật Quốc Gia Việt Nam

Tác giả

Nguyễn Minh Khôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ nghệ thuật

2022

303
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Nghệ thuật Khảm Sành Sứ Kiến Trúc Thời Khải Định Tổng Quan Độc Đáo tại Cố đô Huế

Nghệ thuật khảm sành sứ trên kiến trúc không chỉ là một kỹ thuật trang trí, mà còn là một phần hồn của các công trình cung đình triều Nguyễn. Đặc biệt, khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định tại Cố đô Huế (1916-1925) đạt đến đỉnh cao của sự tinh xảo và sáng tạo, thể hiện rõ nét sự giao thoa văn hóa Đông – Tây trong giai đoạn lịch sử đầy biến động. Các công trình như Lăng Khải Định, điện Kiến Trung, cổng Chương Đức là những minh chứng sống động cho phong cách độc đáo này. Việc nghiên cứu và bảo tồn nghệ thuật khảm sành sứ Huế không chỉ giúp gìn giữ một di sản quý giá mà còn mở ra những hiểu biết sâu sắc về tư duy thẩm mỹ và kỹ thuật của cha ông. Sự độc đáo của kiến trúc Khải Định Huế nằm ở cách thức biến tấu chất liệu gốm sứ thành những bức tranh sống động, mang đậm dấu ấn cá nhân của vị vua cuối cùng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ phương Tây. Những mảnh sành sứ đủ màu sắc, kích cỡ, được cắt gọt tỉ mỉ và ghép nối một cách tài tình, không chỉ tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy mà còn ẩn chứa những câu chuyện văn hóa, lịch sử và tâm linh. Khám phá khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định là hành trình ngược dòng thời gian, chiêm ngưỡng sự kết hợp tinh tế giữa truyền thống và hiện đại, minh chứng cho tài năng và sự sáng tạo không ngừng của người thợ thủ công Việt Nam trong việc làm nên một di sản độc đáo tại vùng đất Cố đô Huế.

1.1. Giới thiệu Đặc trưng Văn hóa Nghệ thuật Khảm Sành Sứ Huế

Nghệ thuật khảm sành sứ Huế đã từ lâu trở thành biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế trong kiến trúc cung đình Nguyễn. Đây là một kỹ thuật trang trí đặc biệt, sử dụng các mảnh sành, sứ, mảnh chai màu sắc để tạo nên những đồ án hoa văn, họa tiết phong phú trên bề mặt kiến trúc. Dưới thời vua Khải Định, kỹ thuật này đạt đến đỉnh cao với sự đa dạng về đề tài và kỹ thuật. Các công trình như Lăng Khải Định là ví dụ điển hình, nơi mỗi chi tiết khảm sứ đều được chế tác công phu, thể hiện sự cầu kỳ và tỉ mỉ (Nguyễn Minh Khôi, 2022). Đặc trưng của nghệ thuật khảm sành sứ thời kỳ này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa yếu tố truyền thống Á Đông và ảnh hưởng từ nghệ thuật trang trí phương Tây, tạo nên một phong cách riêng biệt và không thể nhầm lẫn, làm nên giá trị đặc sắc cho kiến trúc Khải Định Huế.

1.2. Bối cảnh Lịch sử Hình thành Khảm Sành Sứ Thời Khải Định

Giai đoạn 1916-1925, dưới triều vua Khải Định, là thời kỳ có nhiều biến động lịch sử và giao thoa văn hóa sâu rộng. Sau khi vua Thành Thái và Duy Tân bị lưu đày, Khải Định lên ngôi trong bối cảnh thực dân Pháp kiểm soát mạnh mẽ (Nguyễn Minh Khôi, 2022). Dù vậy, ông vẫn cố gắng duy trì sự tồn tại của triều Nguyễn, với quan điểm trung dung, cân bằng Đông – Tây. Bối cảnh này đã tạo điều kiện cho sự xuất hiện và phát triển rực rỡ của nghệ thuật khảm sành sứ thời Khải Định. Sự tiếp xúc với văn hóa phương Tây đã ảnh hưởng đến tư duy thiết kế và kỹ thuật trang trí, làm phong phú thêm các đề tài và phong cách của khảm sành sứ kiến trúc. Đây là một giai đoạn bản lề, nơi các giá trị truyền thống được gìn giữ đồng thời tiếp thu những cái mới, định hình nên một phong cách kiến trúc Khải Định Huế mang tính biểu tượng.

II. Giải mã Biểu hiện Đa dạng của Khảm Sành Sứ Kiến Trúc Thời Khải Định ở Cố đô Huế

Nghệ thuật khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định tại Cố đô Huế là một bức tranh sống động về sự đa dạng trong biểu hiện và kỹ thuật. Mỗi công trình, từ lăng tẩm uy nghi đến điện đài lộng lẫy, đều mang dấu ấn riêng biệt của loại hình trang trí này. Sự phong phú không chỉ thể hiện ở đề tài, kiểu thức mà còn ở cách thức tổ chức không gian và sử dụng chất liệu, màu sắc. Các nghệ nhân thời Khải Định đã vượt lên những giới hạn thông thường, biến mỗi mảnh sành, mảnh sứ thành một nét cọ, một điểm nhấn tinh tế trên tổng thể kiến trúc. Điều này tạo nên sức hấp dẫn khó cưỡng, thu hút ánh nhìn và khơi gợi trí tò mò về một giai đoạn lịch sử đặc biệt. Việc giải mã các biểu hiện này không chỉ là chiêm ngưỡng vẻ đẹp bên ngoài mà còn là thấu hiểu sâu sắc về ý nghĩa văn hóa, triết lý sống và tư duy thẩm mỹ của một thời đại. Sự kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và những ý tưởng mới mẻ từ phương Tây đã tạo nên một đặc trưng kiến trúc Khải Định mà hiếm nơi nào có được, khẳng định vị thế của khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định như một đỉnh cao của nghệ thuật trang trí Việt Nam.

2.1. Đề tài và Kiểu thức Trang trí Sự Cách tân trong Nghệ thuật Khảm

Các đề tài trang trí trong khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định vô cùng phong phú, từ Tứ linh (Long, Lân, Quy, Phụng) mang ý nghĩa quyền uy, may mắn, đến các họa tiết hoa lá, chim muông, bát bửu truyền thống. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là sự xuất hiện của các kiểu thức trang trí mới, chịu ảnh hưởng từ phương Tây như hình học, hoa văn đối xứng phức tạp, hoặc các cảnh quan tự nhiên có chiều sâu. Sự kết hợp này tạo nên một phong cách độc đáo, thể hiện rõ sự cách tân trong trang trí cung đình Nguyễn. Các nghệ nhân đã khéo léo lồng ghép những yếu tố mới vào khung cảnh truyền thống, tạo ra những tác phẩm vừa quen thuộc vừa lạ lẫm, phản ánh tư duy cởi mở của thời đại (Đỗ Thị Thanh Mai, 2007).

2.2. Bố cục và Vị trí Ứng dụng Phương pháp Sắp xếp Đồ án Khảm Sành Sứ

Trong kiến trúc Khải Định Huế, các đồ án khảm sành sứ được sắp xếp theo bố cục tổng thể chặt chẽ, từ ngoại thất đến nội thất. Các mảng khảm thường xuất hiện trên mái, cổ diềm, trụ cột, vách tường, và các bức bình phong. Vị trí và cách sắp xếp không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn có ý nghĩa biểu tượng. Ví dụ, trên Lăng Khải Định, các mảng khảm bao phủ gần như toàn bộ bề mặt, tạo cảm giác lộng lẫy và uy nghi. Sự tổ chức không gian được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo sự hài hòa giữa các yếu tố trang trí và cấu trúc kiến trúc (Nguyễn Minh Khôi, 2022). Phương pháp sắp xếp đồ án khảm sành sứ này cho thấy sự tinh xảo trong tư duy thiết kế và kỹ thuật thi công của người xưa.

2.3. Chất liệu Màu sắc và Thủ pháp Tạo hình Sáng tạo của Khảm Sành Sứ

Chất liệu chính được sử dụng trong khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định là các mảnh sành, sứ, thủy tinh, gốm vỡ từ chén bát, lọ hoa. Sự đa dạng về chất liệu và màu sắc cho phép tạo ra những mảng khảm sống động, nhiều sắc độ. Các màu sắc phổ biến bao gồm xanh lam, vàng, đỏ, trắng, đen, thường được kết hợp để tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Kỹ thuật khảm sành sứ đòi hỏi sự khéo léo tuyệt vời: các mảnh gốm sứ được cắt gọt thủ công thành nhiều hình dạng khác nhau, sau đó gắn chặt lên bề mặt bằng vữa, tạo nên các hình khối và đường nét tinh xảo (Phan Thanh Bình, 2009). Thủ pháp tạo hình sáng tạo này đã biến những vật liệu tưởng chừng bỏ đi thành những tác phẩm nghệ thuật có giá trị vượt thời gian, góp phần vào đặc trưng kiến trúc Khải Định.

III. Đặc trưng và Giá trị Văn hóa Nghệ thuật của Khảm Sành Sứ Kiến Trúc Thời Khải Định

Nghệ thuật khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định không chỉ là một phong cách trang trí mà còn là tấm gương phản chiếu sâu sắc những giá trị văn hóa và nghệ thuật độc đáo. Đặc trưng nổi bật của nó là sự cách tân mạnh mẽ trên nền tảng kế thừa truyền thống, tạo nên một phong cách 'Đông Tây hòa quyện' hiếm có trong lịch sử kiến trúc Việt Nam. Sự tinh xảo trong từng mảnh ghép, sự phong phú trong đề tài và kỹ thuật đã nâng tầm nghệ thuật khảm sứ lên một đỉnh cao mới. Những giá trị này không chỉ gói gọn trong vẻ đẹp thị giác mà còn mở rộng ra ý nghĩa lịch sử, triết học, và xã hội, biến mỗi công trình kiến trúc trở thành một 'bảo tàng' sống động. Việc phân tích những đặc trưng và giá trị này giúp ta hiểu rõ hơn về tầm vóc của khảm sành sứ Cố đô Huế trong dòng chảy nghệ thuật dân tộc và quốc tế. Nó thể hiện sự tài hoa của người thợ Việt, khả năng thích ứng và sáng tạo trong bối cảnh lịch sử phức tạp, đồng thời khẳng định vị trí của nó như một di sản Huế thời Nguyễn cần được trân trọng và bảo tồn. Khám phá sâu hơn về đặc trưng kiến trúc Khải Định thông qua khảm sành sứ là khám phá một chương vàng son của nghệ thuật trang trí Việt Nam.

3.1. Sự Kế thừa và Cách tân Yếu tố Phương Tây trong Khảm Sành Sứ Huế

Đặc trưng nổi bật của khảm sành sứ thời Khải Định là sự dung hợp giữa yếu tố truyền thống và phương Tây. Các nghệ nhân đã khéo léo kế thừa các đề tài quen thuộc như Tứ linh, hoa lá, mây cuộn từ nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Tuy nhiên, họ đã mạnh dạn đưa vào những yếu tố cách tân như kỹ thuật tạo hình không gian ba chiều, sử dụng màu sắc tươi sáng, và các họa tiết hình học đối xứng từ nghệ thuật Pháp (Nguyễn Minh Khôi, 2022). Sự kết hợp này tạo nên sự khác biệt rõ rệt so với khảm sành sứ các thời vua trước, nơi ảnh hưởng phương Tây chưa thực sự đậm nét. Điều này cho thấy khả năng tiếp biến văn hóa linh hoạt và sự sáng tạo không ngừng của người Việt, tạo nên đặc trưng kiến trúc Khải Định độc đáo.

3.2. Giá trị Nghệ thuật và Ý nghĩa Lịch sử của Khảm Sành Sứ Cố đô Huế

Khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định mang giá trị nghệ thuật cao, thể hiện qua sự tinh xảo trong kỹ thuật, vẻ đẹp lộng lẫy của màu sắc và sự phong phú của đề tài. Mỗi mảnh ghép nhỏ đều là một tác phẩm thủ công, tạo nên bức tranh tổng thể sống động và có hồn. Về mặt lịch sử, nó là một minh chứng vật chất cho giai đoạn chuyển mình của xã hội Việt Nam đầu thế kỷ 20, nơi các giá trị truyền thống và hiện đại giao thoa mạnh mẽ. Đây không chỉ là di sản vật thể mà còn là di sản Huế thời Nguyễn phi vật thể, chứa đựng tri thức, kỹ năng và tư duy thẩm mỹ của một thời đại. Việc gìn giữ và nghiên cứu giá trị văn hóa khảm sành sứ Cố đô Huế giúp hậu thế hiểu rõ hơn về bản sắc văn hóa và lịch sử dân tộc.

IV. Bảo tồn và Phát huy Giá trị Khảm Sành Sứ Kiến Trúc Thời Khải Định tại Huế

Việc bảo tồn và phát huy giá trị của khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định tại Cố đô Huế là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm gìn giữ một phần quan trọng của di sản văn hóa dân tộc. Mặc dù là một đỉnh cao nghệ thuật, các công trình khảm sứ đang đối mặt với nhiều thách thức từ thời gian, khí hậu, và tác động của con người. Điều này đòi hỏi những phương pháp bảo tồn khoa học, bền vững và sự chung tay của cộng đồng. Việc duy trì nguyên vẹn những công trình này không chỉ là bảo vệ giá trị lịch sử mà còn là giữ gìn linh hồn của kiến trúc Khải Định Huế, nơi tinh hoa nghệ thuật thủ công được thể hiện một cách rực rỡ nhất. Hơn nữa, phát huy giá trị của khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định còn góp phần vào việc giáo dục thế hệ trẻ về nghệ thuật truyền thống, thu hút du lịch và khẳng định vị thế của Cố đô Huế trên bản đồ di sản thế giới. Các hoạt động nghiên cứu, trùng tu, và quảng bá cần được đẩy mạnh để di sản này tiếp tục tỏa sáng và kể câu chuyện của mình cho muôn đời sau.

4.1. Thách thức trong Bảo tồn và Đề xuất Giải pháp cho Nghệ thuật Khảm Sành Sứ

Các công trình khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định đối mặt với nhiều thách thức trong bảo tồn. Yếu tố khí hậu khắc nghiệt của Huế, sự bào mòn của thời gian, cùng với các tác động từ môi trường và con người, đã khiến nhiều mảng khảm xuống cấp, hư hại. Thiếu hụt đội ngũ nghệ nhân lành nghề có khả năng trùng tu theo kỹ thuật truyền thống cũng là một trở ngại lớn. Các giải pháp đề xuất bao gồm việc ứng dụng khoa học công nghệ vào khảo sát, đánh giá mức độ hư hại, sử dụng vật liệu bảo tồn phù hợp và đào tạo thế hệ nghệ nhân kế cận. Việc thành lập các quỹ bảo tồn khảm sứ Huế và tăng cường hợp tác quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong nỗ lực này.

4.2. Tầm nhìn Tương lai cho Di sản Khảm Sành Sứ Cố đô Huế

Tầm nhìn tương lai cho di sản Khảm sành sứ Cố đô Huế là biến nó thành một điểm nhấn văn hóa, giáo dục và du lịch bền vững. Cần đẩy mạnh nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật, chất liệu, và ý nghĩa của từng đồ án khảm để có cơ sở khoa học cho công tác trùng tu. Tổ chức các hoạt động giáo dục, triển lãm, và hội thảo để nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của di sản này. Khuyến khích phát triển du lịch văn hóa có trách nhiệm, mang lại nguồn lực để tái đầu tư vào công tác bảo tồn. Bằng cách đó, khảm sành sứ kiến trúc thời Khải Định không chỉ được bảo vệ mà còn được phát huy giá trị một cách hiệu quả, trở thành niềm tự hào của Cố đô Huế và Việt Nam.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời khải định 1916 1925 tại quần thể di tích cố đô huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu” của công trình nghiên cứu Mỹ thuật Huế, tác giả Nguyễn Tiến Cảnh đã đưa ra những đánh giá tổng quan về vai trò, giá trị của mỹ thuật Huế trong lịch sử mỹ thuật truyền thống Việt Nam [21, tr. Tác giả đã xác định, QTDT Cố đô Huế “khi nói chúng với tư cách những sản phẩm mỹ thuật, người ta quen lấy địa danh gọi là Mỹ thuật Huế, hay 12 quen lấy tên vương triều tương ứng gọi là Mỹ thuật Nguyễn”. Đồng thời, tác giả cũng đã khẳng định mỹ thuật Huế là “giai đoạn cuối cùng của lịch sử mỹ thuật cổ Việt Nam” [21, tr. Những kết quả nghiên cứu này sẽ được NCS kế thừa để xây dựng cơ sở lý luận cho luận án.

Ngoài ra, tác giả cũng đồng quan điểm với L.Bezacier trong việc phân chia mỹ thuật Nguyễn thành 2 thời kỳ mà trong đó, giai đoạn 1916 - 1925 dưới thời Khải Định thuộc thời kỳ thứ hai - thời kỳ chịu ảnh hưởng của phương Tây [21, tr. Đây là cơ sở giúp NCS tiếp tục củng cố hướng nghiên cứu của luận án về nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định nhằm xác định yếu tố làm nên đặc trưng, giá trị của mỹ thuật Nguyễn ở giai đoạn này. Tương tự như các nghiên cứu về lịch sử mỹ thuật Huế, thời gian trị vì của vua Khải Định cũng được coi là cột mốc trong việc phân chia thời kỳ trong những nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của QTDT Cố đô Huế. Trong bài viết “Những giá trị của Di sản kiến trúc Huế” năm 1999 [58], tác giả Hoàng Đạo Kính, bên cạnh việc xác định các giá trị nổi bật của di sản kiến trúc Huế, đã phân chia quá trình phát triển của di sản kiến trúc Huế bao gồm hai thời kỳ: thời kỳ thứ nhất, từ đầu thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XIX, kiến trúc Huế đậm nét của nền kiến trúc dân tộc; thời kỳ thứ hai, từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, kiến trúc Huế tiếp nhận những thành tựu mới của kiến trúc châu Âu.

Ông đánh giá lăng Khải Định “cần được nhìn nhận như một thành công trong sự tìm tòi để kết hợp các truyền thống kiến trúc Đông - Tây, thành công kỳ diệu của những người thợ nề ngõa, đặc biệt thợ ghép sành sứ và thủy tinh”. Tiếp đó, trong bài viết “Quần thể di tích Cố đô Huế - Hai thế kỷ nhìn lại” năm 2002 [87], các tác giả Trần Đức Anh Sơn và Phan Thanh Hải đã chia lịch sử của QTDT Cố đô Huế thành ba thời kỳ: thời kỳ hình thành và phát triển (1802 - 1945); thời kỳ khủng hoảng và suy thoái (1946 - 1981); thời kỳ khôi phục (1982 đến nay). Trong đó, đối với thời kỳ hình thành và phát triển, các tác 13 giả lại tiếp tục chia thành hai giai đoạn: giai đoạn 1802 – 1917 là giai đoạn vận dụng kiến trúc truyền thống kết hợp với khuôn mẫu Trung Hoa; giai đoạn 1917 - 1945 là giai đoạn phát triển bổ sung các công trình kiến trúc theo phong cách châu Âu và đánh giá những công trình kiến trúc trong giai đoạn này đã “góp phần tạo nên một diện mạo mới cho quần thể di tích kiến trúc ở kinh đô” và “là một cách phản ánh những biến chuyển của hiện thực lịch sử xã hội vào lịch sử kiến tạo và đô thị hóa kinh đô Huế”. Đến năm 2004, tác giả Phan Thuận An hoàn thành cuốn sách Quần thể di tích Huế [4].

Nội dung sách bao gồm hai phần chính: phần 1 trình bày bối cảnh lịch sử và địa – văn hóa vùng Huế; phần 2 trình bày diện mạo và giá trị quần thể di tích Huế. Theo tác giả, lịch sử xây dựng tại khu vực Hoàng thành và Tử Cấm thành của QTDT Cố đô Huế trải qua năm giai đoạn: Gia Long (1802 - 1819), Minh Mạng (1820 - 1840), Thiệu Trị (1841 - 1847), Tự Đức - Duy Tân (1848 - 1916), Khải Định - Bảo Đại (1916 - 1945). Trong đó, giai đoạn cuối cùng, Khải Định - Bảo Đại, là giai đoạn hình thành “trong bối cảnh nền văn hóa phương Tây ồ ạt tràn vào Việt Nam” [4, tr. Như vậy, các nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của QTDT Cố đô Huế của Hoàng Đạo Kính, Trần Đức Anh Sơn, Phan Thanh Hải và Phan Thuận An đều xác định thời gian trị vì của vua Khải Định nằm trong một giai đoạn riêng và chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.

Ngoài ra, một số nghiên cứu riêng về một công trình được xây dựng ở thời Khải Định như “Di tích kiến trúc nghệ thuật cung An Định” của Trần Huy Thanh [94], “Lầu Kiến Trung trong Hoàng cung Huế” của Phan Thuận An [3] cũng khẳng định luận điểm này. Đây chính là hướng mở để NCS đi sâu vào phân tích những ảnh hưởng của phương Tây đến mỹ thuật cung đình triều Nguyễn dưới thời Khải Định trên cơ sở nghiên cứu hệ thống TTKSS trên kiến trúc ở những công trình mà nhà vua cho xây dựng và tu bổ tại QTDT Cố đô Huế. 14 Liên quan trực tiếp đến chủ thể sáng tạo đối tượng nghiên cứu, vua Khải Định, là cuốn sách Vua Khải Định, hình ảnh và sự kiện của tác giả Võ Hương An xuất bản năm 2016 [1]. Trong nội dung cuốn sách, tác giả đã tổng hợp về cuộc đời của vua Khải Định và những hoạt động chính của ông trong thời gian đứng đầu triều Nguyễn từ khi lên ngôi cho đến khi ông qua đời (1916 - 1925).

Qua đó, giúp cho NCS có được cái nhìn tổng quát về nhà vua, những ảnh hưởng của phương Tây đến ông và những công trình KTCĐ mà ông cho xây dựng, góp phần xác định bối cảnh hình thành của đối tượng nghiên cứu. Những nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật trang trí triều Nguyễn Bộ sách Khâm định Đại Nam Hội điển sự lệ (Hội điển) do Nội các triều Nguyễn biên soạn cung cấp thông tin về những thiết chế và hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam dưới triều đình Nguyễn [69]. Trong đó, các quyển 205 (cung điện), 206 (hành cung), 207 (qui chế đàn miếu), 210 (dinh thự ở kinh sư) và 216 (lăng tẩm) quy định quy chế xây dựng liên quan đến QTDT Cố đô Huế [68, tr. Mặc dù quy định chi tiết về quy cách xây dựng, kiến trúc, nhưng những thông tin về NTTT trên KTCĐ trong điển chế là khá giới hạn, chủ yếu là kiểu thức và bố cục trang trí ở khu vực mái.

Tuy nhiên, đây lại là những thông tin hết sức quý giá để NCS so sánh, đối chiếu nhằm xác định sự kế thừa những quy tắc truyền thống cũng như những cách tân về bố cục trang trí tổng thể của các đồ án TTKSS trên những công trình KTCĐ thời Khải Định trong bối cảnh hiện đại hóa đương thời. Trong tạp chí BAVH 1915, tác giả P.Albrecht có bài viết “Những họa tiết của nghệ thuật trang trí ở Huế: con rồng” [70]. Tuy chỉ nghiên cứu về một hình tượng trong trang trí Huế nhưng giá trị của bài viết nằm ở những phân tích liên quan đến biểu tượng “hóa” trong trang trí thông qua các dạng biến thể (hóa) của rồng như: cây lá hóa rồng, hồi văn hóa rồng, mây hóa rồng… Biểu tượng “hóa” cũng đã được Phạm Minh Hải, trong bài viết “Ý nghĩa các biểu tượng 15 hóa trong trang trí mỹ thuật thời Nguyễn” năm 2021, mở rộng nghiên cứu để xác định những nét đặc trưng, ý nghĩa và giá trị đối với mỹ thuật Huế [33]. Những kết quả nghiên cứu này sẽ được NCS kế thừa để xây dựng cơ sở lý luận và đối chiếu để xác định sự kết hợp của các đồ án TTKSS thời Khải Định về mặt đề tài, kiểu thức.

Một trong những công trình nghiên cứu công phu đầu tiên liên quan đến trang trí tại quần thể Huế là Mỹ thuật Huế (L’art Hue) của L. Ban đầu, nghiên cứu này được in trong sách BAVH tập VI - 1919 [62]. Sau đó, được tái bản dưới dạng đặc san chuyên khảo vào năm 1930 [119]. Hai phần quan trọng của nghiên cứu này bao gồm bài viết “Mỹ thuật ở Huế” và tuyển tập “Các mô- típ mỹ thuật An Nam”.

Bài viết “Mỹ thuật ở Huế” là những bàn luận của tác giả về mỹ thuật Huế trong đó có vai trò của trang trí đối với kiến trúc. Theo ông: “Tất cả các thể tài mà người nghệ sĩ An Nam đã thể hiện từ gỗ hoặc đồng, những gì họ đặt trên mái nhà, trên thành tường, tất cả đều thực hiện cho mục đích trang trí… và người nghệ sĩ An Nam đã biết rút tỉa từ những mẫu thức ấy để sử dụng cho có hiệu quả đẹp nhất” [63, tr. Trong tuyển tập “Các mô-típ mỹ thuật An Nam”, ông đã tập hợp và phân loại một cách hệ thống các kiểu thức trang trí Huế với nhiều kiểu thức được lấy từ hệ thống các đồ án trang trí tại các công trình KTCĐ Huế. Tuy nhiên, nghiên cứu của ông chưa đề cập đến việc các đồ án trang trí được kết hợp như thế nào trên một công trình kiến trúc.

Đây chính là vấn đề mà NCS sẽ tiếp tục đi sâu, làm rõ trong luận án của mình. Năm 1979, bài viết “Huế, mỹ thuật Nguyễn, những cái riêng” của tác giả Trần Lâm Biền đặt một trong những bước đi đầu tiên trong việc nhận diện các giá trị của mỹ thuật Huế [8]. Nội dung bài viết đã nêu lên một số đặc trưng của mỹ thuật Huế thể hiện ở bộ vì kèo mái, các lầu - cổng, hệ thống lăng tẩm, hệ thống đao mác trang trí, trang trí bia đá… Trong những đặc trưng này, tác giả đặc biệt chú ý tới “tính phổ biến của ô hộc trong trang trí” trên các công trình 16 kiến trúc tại Huế, đồng thời đưa ra một số nhận xét về cách thức bố cục, sử dụng đề tài trong ô hộc trang trí. Trong một nghiên cứu tiếp theo, chương “Nghệ thuật trang trí” nằm trong cuốn sách Mỹ thuật Huế năm 1992 [21, tr.47 - 79], tác giả tiếp tục đưa ra những phân tích về cách thức bố cục của mảng trang trí và ô hộc trang trí trên KTCĐ triều Nguyễn.

Đồng thời, ông cũng đã hệ thống và giải thích ý nghĩa của một số đề tài, kiểu thức điển hình trong trang trí Huế như hệ thống linh vật, biểu tượng và cây cỏ… Đây chính là những thông tin có giá trị để NCS xây dựng cơ sở lý luận về đề tài, kiểu thức trang trí cho luận án của mình. Bên cạnh đó, những nghiên cứu về bố cục trang trí của tác giả chính là điểm gợi mở để NCS tiếp tục nghiên cứu về sự kết hợp của các đồ án trang trí trên KTCĐ thông qua hệ thống TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ